Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tại Nam Định

Luận án TS Xã hội học: Vai trò phụ nữ tham gia chính trị cấp cơ sở tại Nam Định. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở

Sự tham gia của phụ nữ vào hệ thống chính trị cấp cơ sở là yếu tố then chốt thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững. Công trình này phân tích sâu sắc thực trạng, vai trò và những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt khi tham gia vào các hoạt động chính trị tại địa phương. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của sự hiện diện phụ nữ trong các cơ quan quyền lực, từ đó góp phần vào việc hoạch định chính sách công hiệu quả, đáp ứng nhu cầu đa dạng của cộng đồng. Sự tham gia của phụ nữ không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm, đảm bảo tiếng nói của một nửa dân số được lắng nghe và tôn trọng trong quá trình ra quyết định. Phụ nữ mang đến những góc nhìn độc đáo, kinh nghiệm thực tiễn về các vấn đề xã hội, kinh tế tại địa phương. Việc thúc đẩy sự hiện diện của họ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở là cần thiết để xây dựng một nền dân chủ toàn diện và công bằng hơn.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa tham gia chính trị nữ

Tham gia chính trị của phụ nữ được định nghĩa là sự hiện diện và ảnh hưởng của họ trong quá trình ra quyết định, hoạch định và thực thi chính sách ở mọi cấp độ chính trị. Tại cấp cơ sở, điều này bao gồm việc tham gia vào Hội đồng nhân dân (HĐND), Ủy ban nhân dân (UBND), các tổ chức chính trị - xã hội và các hoạt động cộng đồng. Ý nghĩa của sự tham gia này rất lớn. Nó giúp tăng cường tính đại diện, đảm bảo các chính sách phản ánh đầy đủ nhu cầu của toàn xã hội. Sự tham gia của phụ nữ cũng thúc đẩy bình đẳng giới, trao quyền cho phụ nữ, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Khi phụ nữ tham gia, các vấn đề về giáo dục, y tế, an sinh xã hội thường được quan tâm hơn, tạo ra sự phát triển hài hòa cho cộng đồng địa phương. Đây là nền tảng vững chắc cho một xã hội tiến bộ, công bằng và dân chủ.

1.2. Các lý thuyết tiếp cận bình đẳng giới

Nghiên cứu này tiếp cận sự tham gia của phụ nữ thông qua các lý thuyết về bình đẳng giới và phát triển. Các lý thuyết như nữ quyền tự do, nữ quyền xã hội chủ nghĩa, và cách tiếp cận Giới và Phát triển (GAD) cung cấp lăng kính đa chiều để phân tích. Lý thuyết nữ quyền tự do nhấn mạnh quyền bình đẳng về cơ hội và pháp lý. Lý thuyết nữ quyền xã hội chủ nghĩa tập trung vào cấu trúc quyền lực xã hội và kinh tế. Cách tiếp cận GAD xem xét mối quan hệ giới trong bối cảnh phát triển, nhận diện các rào cản mang tính cấu trúc và văn hóa đối với sự tham gia của phụ nữ. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn các nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chênh lệch trong tham gia chính trị. Đồng thời, các lý thuyết cũng gợi mở các giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy sự tham gia toàn diện của phụ nữ, hướng tới một xã hội thực sự bình đẳng.

II.Thực trạng tham gia của phụ nữ tại Nam Định

Luận án tập trung khảo sát thực trạng sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tại tỉnh Nam Định. Đây là một nghiên cứu trường hợp chuyên sâu, cung cấp dữ liệu cụ thể về mức độ hiện diện, vai trò và ảnh hưởng của phụ nữ trong các cơ quan quyền lực địa phương. Phân tích thực trạng giúp xác định những tiến bộ đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ cán bộ nữ, đại biểu HĐND nữ, và vị trí lãnh đạo mà phụ nữ nắm giữ. Số liệu cụ thể cho thấy bức tranh rõ nét về đóng góp của phụ nữ Nam Định. Sự tham gia của họ không chỉ dừng lại ở việc thực hiện nhiệm vụ mà còn thể hiện ở khả năng giải quyết các vấn đề cộng đồng, xây dựng chính sách phù hợp. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng cách cần được thu hẹp để đạt được mục tiêu bình đẳng giới trong chính trị.

2.1. Tổng quan địa bàn nghiên cứu Nam Định

Nam Định là một tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng, có truyền thống văn hóa lâu đời và những đặc điểm kinh tế - xã hội đặc trưng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát tại 9 xã, phường, thị trấn thuộc các huyện Hải Hậu, Xuân Trường và thành phố Nam Định. Việc lựa chọn địa bàn đa dạng giúp nắm bắt được các sắc thái khác nhau về sự tham gia của phụ nữ ở cả khu vực nông thôn và đô thị. Tình hình phát triển kinh tế, mức độ đô thị hóa, và các yếu tố văn hóa địa phương đều có ảnh hưởng nhất định đến cơ hội và thách thức đối với phụ nữ tham gia chính trị. Tổng quan này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu sâu hơn về các phát hiện của luận án. Nó giúp người đọc hình dung về môi trường hoạt động của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tại đây.

2.2. Mức độ tham gia phụ nữ cấp cơ sở

Tại Nam Định, mức độ tham gia của phụ nữ vào các cơ quan quyền lực cấp cơ sở đã có những cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn sự chênh lệch đáng kể so với nam giới. Tỷ lệ nữ đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp còn khiêm tốn. Số lượng phụ nữ giữ các vị trí lãnh đạo chủ chốt như bí thư đảng ủy, chủ tịch UBND cấp xã/phường cũng còn hạn chế. Mặc dù có nhiều phụ nữ tham gia vào các tổ chức đoàn thể như Hội Liên hiệp Phụ nữ, song tiếng nói và ảnh hưởng của họ trong các quyết sách chính trị lớn vẫn chưa tương xứng. Phân tích này cũng chỉ ra sự khác biệt về mức độ tham gia giữa các khu vực nông thôn và thành thị. Những hạn chế này cho thấy cần có thêm các chính sách và nỗ lực để tăng cường sự hiện diện của phụ nữ.

2.3. Vai trò giải quyết vấn đề của phụ nữ

Phụ nữ tham gia vào hệ thống chính trị cấp cơ sở tại Nam Định đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết nhiều vấn đề của cộng đồng. Họ thường tích cực tham gia vào các hoạt động liên quan đến an sinh xã hội, giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường. Phụ nữ cũng đóng góp vào việc hòa giải các tranh chấp nhỏ, xây dựng khối đoàn kết trong khu dân cư. Kinh nghiệm thực tiễn và sự nhạy bén của phụ nữ giúp họ đưa ra những giải pháp thiết thực, gần gũi với đời sống người dân. Các sáng kiến do phụ nữ đề xuất thường tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống cho gia đình và cộng đồng. Sự tham gia này khẳng định năng lực và đóng góp của phụ nữ vào sự phát triển chung của địa phương. Vai trò này cần được ghi nhận và khuyến khích nhiều hơn nữa.

III.Nhân tố ảnh hưởng sự tham gia của phụ nữ

Nhiều yếu tố đã được xác định là ảnh hưởng đến sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở tại Nam Định. Các yếu tố này bao gồm từ thể chế, môi trường làm việc đến các quan niệm truyền thống và ảnh hưởng từ gia đình, bản thân phụ nữ. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Phân tích cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố, tạo nên những thách thức đa diện đối với phụ nữ. Công trình nghiên cứu này đi sâu vào việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố, từ đó làm rõ những rào cản chính và cơ hội tiềm năng. Việc nhận diện chính xác các nhân tố sẽ giúp định hướng các chương trình hành động và chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới trong chính trị.

3.1. Yếu tố thể chế và môi trường làm việc

Các yếu tố thể chế và môi trường làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hoặc cản trở sự tham gia của phụ nữ. Các quy định pháp luật về bình đẳng giới, chính sách về cán bộ nữ, và cơ chế bầu cử có ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội của phụ nữ. Môi trường làm việc tại các cơ quan chính trị cấp cơ sở cũng ảnh hưởng đến phụ nữ. Vấn đề về văn hóa công sở, sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và lãnh đạo, cũng như cơ hội đào tạo và thăng tiến, đều là những yếu tố then chốt. Sự thiếu hụt các chính sách hỗ trợ như linh hoạt thời gian làm việc hoặc dịch vụ chăm sóc trẻ em cũng tạo rào cản. Việc hoàn thiện thể chế và xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, thân thiện là điều kiện tiên quyết để tăng cường sự tham gia của phụ nữ.

3.2. Định kiến quan niệm truyền thống giới

Định kiến và quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ trong xã hội vẫn là một rào cản lớn. Quan điểm cho rằng phụ nữ chủ yếu nên tập trung vào công việc gia đình, nuôi dạy con cái đã hạn chế cơ hội và động lực của họ trong chính trị. Xã hội thường có xu hướng đánh giá thấp năng lực lãnh đạo của phụ nữ, đặc biệt trong các lĩnh vực được coi là 'của nam giới'. Những định kiến này không chỉ tồn tại trong cộng đồng mà đôi khi còn ảnh hưởng đến chính bản thân phụ nữ, khiến họ thiếu tự tin hoặc ngại dấn thân. Việc xóa bỏ những quan niệm lỗi thời, thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới là một quá trình dài hơi, đòi hỏi sự thay đổi từ giáo dục, truyền thông đến các chương trình hành động cụ thể.

3.3. Ảnh hưởng gia đình và bản thân phụ nữ

Sự hỗ trợ từ gia đình đóng vai trò quyết định đối với việc phụ nữ có thể tham gia chính trị hay không. Áp lực về công việc gia đình, trách nhiệm chăm sóc người thân thường đè nặng lên phụ nữ, khiến họ khó có thể dành thời gian và năng lượng cho hoạt động công. Mức độ giáo dục, kinh nghiệm, kỹ năng và sự tự tin của bản thân phụ nữ cũng là những nhân tố quan trọng. Một số phụ nữ có thể thiếu kiến thức về chính trị, kỹ năng giao tiếp hoặc khả năng đối phó với áp lực. Việc nâng cao năng lực, phát triển bản thân và nhận được sự ủng hộ từ chồng, con, và họ hàng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho phụ nữ theo đuổi con đường chính trị. Đây là những yếu tố cá nhân cần được quan tâm và hỗ trợ.

IV.Nâng cao sự tham gia của phụ nữ Giải pháp hiệu quả

Để thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Luận án đề xuất một loạt các khuyến nghị chính sách và chương trình hành động nhằm xóa bỏ các rào cản hiện tại và tạo cơ hội bình đẳng cho phụ nữ. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế, thay đổi nhận thức xã hội, và nâng cao năng lực cho phụ nữ. Việc thực hiện các giải pháp này không chỉ giúp tăng số lượng phụ nữ tham gia mà còn cải thiện chất lượng, hiệu quả của sự tham gia đó. Các đề xuất này mang tính khả thi, phù hợp với bối cảnh Việt Nam và có thể áp dụng rộng rãi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chính trị cấp cơ sở thực sự đại diện, công bằng và phát triển bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách thể chế liên quan

Chính phủ và các cơ quan chức năng cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến bình đẳng giới và sự tham gia của phụ nữ trong chính trị. Cần có các quy định cụ thể về tỷ lệ nữ đại biểu trong các cơ quan dân cử, đảm bảo tính khả thi trong thực hiện. Chính sách quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và bổ nhiệm cán bộ nữ cần được tăng cường, có lộ trình rõ ràng và cơ chế giám sát hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ gia đình, như dịch vụ giữ trẻ, nghỉ phép cho cha mẹ, cũng cần được xem xét để giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là nền tảng để tạo ra cơ hội bình đẳng cho phụ nữ, từ đó thúc đẩy vai trò lãnh đạo nữ.

4.2. Thay đổi nhận thức xóa bỏ định kiến giới

Việc thay đổi nhận thức và xóa bỏ định kiến giới là một quá trình lâu dài nhưng cần thiết. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về bình đẳng giới trong toàn xã hội, bắt đầu từ gia đình, trường học và cộng đồng. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vai trò, năng lực và đóng góp của phụ nữ trong chính trị và phát triển xã hội. Cần khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm gia đình, tạo điều kiện cho phụ nữ có thời gian tham gia các hoạt động công. Các hình mẫu lãnh đạo nữ thành công cần được lan tỏa rộng rãi để truyền cảm hứng và thay đổi cách nhìn nhận của cộng đồng. Sự thay đổi nhận thức sẽ tạo ra môi trường xã hội thuận lợi hơn cho phụ nữ tham gia chính trị.

4.3. Nâng cao năng lực và hỗ trợ phụ nữ

Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho phụ nữ cần được triển khai rộng rãi và chuyên sâu. Các khóa học về kỹ năng lãnh đạo, quản lý, giao tiếp, lập kế hoạch, và kiến thức về chính sách công sẽ trang bị cho phụ nữ những công cụ cần thiết để hoạt động hiệu quả. Cần xây dựng và phát triển các mạng lưới hỗ trợ phụ nữ, tạo không gian chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau. Các tổ chức như Hội Liên hiệp Phụ nữ cần tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong việc phát hiện, bồi dưỡng và giới thiệu cán bộ nữ tiềm năng. Việc tạo cơ hội cho phụ nữ học hỏi, thực hành và tự tin thể hiện bản thân sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng cường sự tham gia của họ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở nghiên cứu trường hợp tại tỉnh nam định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.VŨ MẠNH LỢI Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở: nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Nam Định” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương LỜI CẢM ƠN Ba năm học nghiên cứu sinh đã hoàn thành, trong suốt ba năm vừa qua bên cạnh việc tiếp thu được nhiều kiến thức khoa học, tôi còn nhận được nhiều tình cảm, sự giúp đỡ và ủng hộ quý báu của các thầy cô, người thân và bạn bè.

Để hoàn thành chương trình học và luận án của mình, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc của mình tới: PGS.Vũ Mạnh Lợi, người thầy mà tôi luôn ngưỡng mộ về kiến thức khoa học uyên thâm, tôi đã học hỏi được ở thầy nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý giá, đặc biệt là thái độ nghiêm túc trong khoa học. Nhìn lại tất cả những gì thầy đã dành cho tôi, hai chữ “Cảm ơn” là chưa đủ, tôi chỉ biết mượn một câu ngạn ngữ để nói rằng “Gặp được thầy tốt, phúc lành một đời”; GS. Tong Xin, Trường Đại học Bắc Kinh đã có nhiều chia sẻ và giúp đỡ trong quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thiện Luận án tại Đại học Bắc Kinh, Trung Quốc; Khoa Xã hội học và các phòng ban thuộc Học viện Khoa học xã hội Việt Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án; Hội LHPN tỉnh Nam Định, Hội LHPN các huyện Hải Hậu, Xuân Trường và thành phố Nam Định, cán bộ, lãnh đạo tại 9 xã, phường, thị trấn mà Luận án tiến hành khảo sát … đã giúp đỡ tận tình trong quá trình tôi khảo sát thực địa tại địa phương; Lãnh đạo Trường Đại học Nội vụ Hà Nội và các đồng nghiệp đã luôn khuyến khích, tạo mọi điều kiện thuận lợi, sẵn sàng chia sẻ và hỗ trợ trong quá trình tôi học tập và thực hiện luận án; Bạn bè và các nhà khoa học mà tôi đã có cơ hội được cộng tác, làm việc đã giúp tôi học hỏi thêm được nhiều kiến thức, kinh nghiệm để tôi có thể hoàn thành luận án của mình; Những người thân yêu trong gia đình đã dành cho tôi sự ủng hộ thầm lặng nhưng vô cùng to lớn trong mọi lĩnh vực để tôi có thể yên tâm theo đuổi con đường học vấn đã lựa chọn. Ba năm chỉ là quãng thời gian ngắn ngủi trong cuộc đời mỗi con người, nhưng với tôi, ba năm qua chính là sự khởi đầu cho một giai đoạn mới, một lựa chọn mới – không ngừng nâng cao năng lực, kiến thức của bản thân, gắn bó với khoa học và cống hiến hết mình cho khoa học.

Cuối cùng, tôi xin nguyện chúc cho tất cả các thầy cô, bạn bè, những người thân yêu của tôi luôn có được cuộc sống hạnh phúc viên mãn, sức khỏe dồi dào. Hà Nội, 15 tháng 3 năm 2018 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các sơ đồ Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ ở nước ngoài.

Nghiên cứu về sự tham gia chính trị của phụ nữ ở Việt Nam. Đóng góp của các công trình nghiên cứu đã được thực hiện. Những khoảng trống trong nghiên cứu về phụ nữ tham gia chính trị. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Một số vấn đề lý luận trong nghiên cứu sự tham gia chính trị của phụ nữ. Một số lý thuyết và phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu sự tham gia chính trị của phụ nữ. Cơ sở thực tiễn của đề tài. Khung phân tích của Luận án.

THỰC TRẠNG SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TỈNH NAM ĐỊNH. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu. Thực trạng sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở. Vai trò của phụ nữ trong giải quyết các vấn đề của hệ thống chính trị cấp cơ sở.

MỘT SỐ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CẤP CƠ SỞ TỈNH NAM ĐỊNH. Yếu tố thể chế. Yếu tố môi trường làm việc. Quan niệm truyền thống về vai trò của phụ nữ.

Ảnh hưởng của gia đình. Các nhân tố từ bản thân phụ nữ. Đánh giá mức độ hưởng của một số nhân tố tới sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở. 137 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP.

144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc BCH Ban chấp hành BĐG Bình đẳng giới BTV Ban thường vụ CB Cán bộ ĐCS Đảng Cộng sản GAD Giới và phát triển HĐND Hội đồng nhân dân HĐKCT Hoạt động không chuyên trách HTCTCCS Hệ thống chính trị cấp cơ sở ICCPR Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị LHPN Liên hiệp phụ nữ LHQ Liên hiệp quốc QH Quốc hội TP Thành phố TƯ Trung ương UBND Ủy ban nhân dân UBQGVSTBPN Ủy ban Quốc gia vì sự tiến bộ phụ nữ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1: HTCTCCS ở Việt Nam. 50 Sơ đồ 2: Khung phân tích của Luận án.

81 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ nữ tham gia cấp Ủy cấp huyện, thành phố và cấp cơ sở (%). Tỷ lệ nữ tham gia HĐND cấp huyện, thành phố và cấp cơ sở (%). Tỷ lệ nữ tham gia chính quyền cấp huyện, thành phố và cấp cơ sở (%).

Tỷ lệ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở (%). Vị trí công tác hiện nay của người được hỏi (%). Thực trạng tham gia vào các lĩnh vực công việc ở địa phương (%). Mức độ phù hợp của cá nhân đối với các lĩnh vực công việc (%).

Đánh giá về việc phân công công việc hiện nay (%). So sánh “Làm chính” và “Đóng góp chính” của nam giới. Mức độ đồng ý của người được hỏi và của người dân địa phương đối với một số quan niệm định kiến giới (%). Quan niệm về vị trí công tác phù hợp với phụ nữ và nam giới (%).

Quan điểm về việc phân công các lĩnh vực công việc phù hợp cho nam giới và phụ nữ tại địa phương (%). Ưu thế về phẩm chất của phụ nữ và nam giới trong HTCTCCS (%). Những yếu tố ảnh hưởng rất nhiều đến khả năng tham gia của phụ nữ trong HTCTCCS – tương quan theo giới tính và. So sánh mức chênh lệch tỷ lệ giữa nam giới và phụ nữ về mức độ quan trọng của một số nhân tố tới khả năng hoàn thành tốt nhiệm vụ của phụ nữ (%).

So sánh mức chênh lệch tỷ lệ giữa nông thôn và thành thị về mức độ quan trọng của một số nhân tố tới khả năng hoàn thành tốt nhiệm vụ của phụ nữ (%). 142 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ được phân công làm các công việc vặt, tạp vụ. Mức độ nắm bắt thông tin về ban hành các văn bản liên quan đến công tác bình đẳng giới hoặc công tác cán bộ nữ.

Thuận lợi trong quá trình công tác tại HTCTCCS. Đánh giá về năng lực công tác của phụ nữ. Một số yếu tố liên quan tới gia đình tác động đến phụ nữ và nam giới. Trình độ học vấn của những người được hỏi.

Trình độ lý luận chính trị của những người được hỏi. Đánh giá về năng lực của phụ nữ và nam giới là CB, công chức, người HĐKCT trong HTCTCCS. Đánh giá về năng lực của phụ nữ và nam giới là đại biểu HĐND trong HTCTCCS. Trở ngại đối với sự thăng tiến của phụ nữ.

Một số nhân tố có ảnh hưởng quan trọng tới khả năng hoàn thành tốt nhiệm vụ của phụ nữ. Tính cấp thiết của đề tài Trong lịch sử hơn 4000 năm của Việt Nam, phụ nữ luôn chứng tỏ được vai trò quan trọng của mình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phụ nữ có mặt trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong bất kì lĩnh vực nào, ở bất kì giai đoạn lịch sử nào phụ nữ cũng luôn lao động, chiến đấu hết mình, sát cánh cùng nam giới trong sản xuất vật chất, gìn giữ, phát huy văn hóa truyền thống của dân tộc, giữ gìn và bảo vệ tổ quốc. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của các tư tưởng thống trị phong kiến, do ảnh hưởng của hệ tư tưởng đạo đức Nho giáo, địa vị phụ nữ trong gia đình và ngoài xã hội luôn bị hạn chế.

Phụ nữ luôn bị coi là những người phụ thuộc vào nam giới, cho dù nhiều khi trong gia đình họ là người lao động chính, có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo đời sống kinh tế, vật chất của cả gia đình, nhưng họ thường không có quyền quyết định các công việc lớn. Các công việc chăm sóc gia đình, chồng con, đảm bảo cuộc sống ổn định cho gia đình được xem như là thiên chức của phụ nữ. Ở chế độ phong kiến phụ nữ rất ít khi được tham gia vào các hoạt động cộng đồng, thậm chí một số phụ nữ có ý chí và tài năng, đã phải giả trai để tự tạo ra cơ hội được đóng góp năng lực của mình cho đất nước. Kể từ năm 1930, Đảng Cộng sản (ĐCS) Việt Nam được thành lập, sự nghiệp giải phóng phụ nữ bắt đầu được quan tâm ở Việt Nam, phụ nữ có cơ hội được tham gia vào các hoạt động cộng đồng và tham gia vào đời sống chính trị của đất nước.

Kể từ đó đến nay, trong các cơ quan của Đảng, trong Quốc hội (QH), các cơ quan dân cử địa phương, các cơ quan Quản lý nhà nước ở Trung ương (TƯ) và địa phương… đều có sự góp mặt của phụ nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Xã hội học: Vai trò phụ nữ tham gia chính trị cấp cơ sở tại Nam Định. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự tham gia của phụ nữ trong hệ thống chính trị cấp cơ sở" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter