Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng: Phân bổ rủi ro sức khỏe môi trường ở Đông Nam Hoa Kỳ
Phân tích mối quan hệ giữa vốn xã hội, lý trí và bất bình đẳng trong phân phối nguồn lực và cơ hội.
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vốn xã hội và rủi ro sức khỏe môi trường tại Mỹ
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- University of Tennessee, Knoxville
- Chuyên ngành:
- Sociology
- Tác giả:
- Sammy Joseph Zahran
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vốn xã hội và rủi ro sức khỏe môi trường tại Mỹ
Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ phức tạp giữa vốn xã hội và sự phân bố rủi ro sức khỏe môi trường. Vốn xã hội bao gồm các mạng lưới, niềm tin, và chuẩn mực thúc đẩy hành động tập thể. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc cộng đồng đối phó với gánh nặng môi trường. Luận án phân tích cách vốn xã hội có thể giảm thiểu tiếp xúc với các mối nguy hại. Nó nhấn mạnh vai trò của sự gắn kết cộng đồng trong việc bảo vệ sức khỏe người dân. Hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng cộng đồng kiên cường hơn. Nó cũng góp phần thúc đẩy công lý môi trường. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố xã hội định hình môi trường sống. Cộng đồng có vốn xã hội cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn. Họ có thể vận động hiệu quả hơn cho quyền lợi của mình. Sự hợp tác xã hội giúp giải quyết các vấn đề môi trường cục bộ. Nó tạo ra một lá chắn chống lại bất công môi trường. Đây là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
1.1. Định nghĩa và vai trò của vốn xã hội
Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới xã hội và niềm tin chung trong một cộng đồng. Nó là tài sản vô hình giúp người dân phối hợp hành động để đạt được mục tiêu chung. Vai trò của vốn xã hội rất đa dạng. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác xã hội. Nó tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Mức độ vốn xã hội cao thường đi kèm với khả năng ứng phó tốt hơn trước các thách thức. Trong bối cảnh môi trường, vốn xã hội giúp huy động nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy việc chia sẻ thông tin. Cộng đồng có vốn xã hội mạnh mẽ có thể tự bảo vệ tốt hơn. Họ chống lại các mối đe dọa từ gánh nặng môi trường. Luận án này làm rõ cách những yếu tố này vận hành. Nó cho thấy cách chúng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
1.2. Mối liên hệ vốn xã hội và giảm thiểu rủi ro
Vốn xã hội đóng vai trò trung tâm trong việc giảm thiểu rủi ro sức khỏe môi trường. Khi cộng đồng có mạng lưới xã hội mạnh mẽ, họ có thể tổ chức hiệu quả hơn. Họ có thể yêu cầu chính quyền và doanh nghiệp chịu trách nhiệm. Niềm tin xã hội thúc đẩy sự minh bạch và hợp tác. Điều này dẫn đến các biện pháp bảo vệ môi trường tốt hơn. Sự gắn kết cộng đồng giúp phát hiện và giải quyết sớm các vấn đề ô nhiễm. Nó giảm thiểu gánh nặng môi trường lên các khu dân cư. Nghiên cứu chỉ ra rằng những nơi có vốn xã hội thấp thường đối mặt với rủi ro cao hơn. Họ thiếu khả năng vận động và bảo vệ lợi ích của mình. Vốn xã hội là một công cụ quan trọng. Nó giúp xây dựng khả năng phục hồi cho các cộng đồng.
1.3. Sự gắn kết cộng đồng và sức khỏe môi trường
Sự gắn kết cộng đồng là một thành phần thiết yếu của vốn xã hội. Nó có tác động trực tiếp đến sức khỏe môi trường. Cộng đồng gắn kết chặt chẽ có khả năng phát triển các chiến lược đối phó chung. Họ tạo ra các sáng kiến địa phương để cải thiện chất lượng môi trường. Điều này giúp giảm thiểu sự tiếp xúc với các chất ô nhiễm độc hại. Một cộng đồng đoàn kết có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong các cuộc thảo luận. Họ có thể đấu tranh cho công lý môi trường. Họ chống lại các quyết định gây bất công môi trường. Sự hợp tác xã hội nội bộ củng cố khả năng phòng vệ. Nó đảm bảo rằng gánh nặng môi trường không tập trung vào các nhóm dễ bị tổn thương. Sức khỏe môi trường được cải thiện nhờ vào sự đoàn kết này.
II. Bất bình đẳng môi trường Phân phối gánh nặng
Bất bình đẳng môi trường là một vấn đề nhức nhối. Nó thể hiện qua sự phân bố không đồng đều của các gánh nặng môi trường. Các cộng đồng thiểu số và có thu nhập thấp thường chịu đựng nhiều rủi ro hơn. Họ sống gần các nhà máy gây ô nhiễm, bãi rác và khu công nghiệp. Luận án này phân tích các yếu tố xã hội đằng sau sự phân phối này. Nó làm rõ cách chủng tộc, thu nhập và giáo dục ảnh hưởng đến vị trí tiếp xúc. Phân biệt chủng tộc môi trường đóng vai trò đáng kể. Nó tạo ra sự bất công môi trường sâu sắc. Nghiên cứu tìm cách định lượng và giải thích các khoảng trống này. Nó cung cấp bằng chứng cho việc hoạch định chính sách công bằng hơn. Việc hiểu rõ cơ chế phân phối gánh nặng là bước đầu tiên. Nó hướng tới việc đạt được công lý môi trường và công bằng xã hội. Cộng đồng dễ bị tổn thương cần được bảo vệ. Họ cần được trao quyền để tham gia vào các quyết định.
2.1. Phân tích bất công trong gánh nặng môi trường
Sự bất công trong gánh nặng môi trường được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng. Nó chỉ ra rằng các khu vực có đông dân cư thiểu số thường là nơi đặt các cơ sở gây ô nhiễm. Điều này dẫn đến việc họ phải đối mặt với rủi ro sức khỏe môi trường cao hơn. Các cộng đồng này thường thiếu nguồn lực để chống lại. Họ ít có khả năng thay đổi tình hình. Bất công môi trường không chỉ là ngẫu nhiên. Nó là kết quả của các chính sách và thực tiễn có tính hệ thống. Luận án phân tích sự phân phối không đồng đều này. Nó tìm kiếm các mẫu hình và nguyên nhân gốc rễ. Việc này rất quan trọng để hiểu đầy đủ về vấn đề. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp công bằng hơn cho xã hội.
2.2. Cộng đồng dễ bị tổn thương và rủi ro môi trường
Các cộng đồng dễ bị tổn thương chịu gánh nặng môi trường không tương xứng. Họ bao gồm người nghèo, các nhóm thiểu số và những người có ít tiếng nói chính trị. Sự thiếu hụt vốn xã hội càng làm trầm trọng thêm tình hình. Họ thiếu mạng lưới xã hội để tự bảo vệ. Họ đối mặt với nhiều rủi ro sức khỏe môi trường hơn. Các vấn đề như ô nhiễm không khí, nước và đất ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của họ. Phân biệt chủng tộc môi trường thường là một yếu tố chính. Nó định hình vị trí của các khu dân cư này. Việc xác định và hỗ trợ các cộng đồng này là then chốt. Nó hướng tới việc đạt được công lý môi trường thực sự. Nâng cao năng lực cho họ là một ưu tiên hàng đầu.
2.3. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến sự phân phối
Các yếu tố xã hội như chủng tộc, thu nhập và trình độ học vấn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân phối rủi ro môi trường. Nghiên cứu này chứng minh rằng các khu vực có tỷ lệ dân cư thiểu số cao. Họ có thu nhập thấp hơn và ít giáo dục thường xuyên tiếp xúc với các mối nguy hại. Điều này làm gia tăng gánh nặng môi trường lên họ. Sự thiếu hụt các nguồn lực xã hội và chính trị cản trở khả năng tự bảo vệ. Nó cũng hạn chế khả năng vận động cho công lý môi trường. Hiểu rõ các mối liên hệ này là cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Nó đảm bảo một sự phân phối công bằng hơn các lợi ích và gánh nặng môi trường. Công bằng xã hội đòi hỏi phải giải quyết các bất cập này.
III. Công lý môi trường Ai chịu đựng rủi ro môi trường
Công lý môi trường là một khuôn khổ quan trọng. Nó tìm cách giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong phân phối rủi ro môi trường. Luận án này đặt câu hỏi cốt lõi: Ai là người chịu đựng gánh nặng môi trường nhiều nhất? Nghiên cứu chỉ ra rằng các nhóm thiểu số và cộng đồng có thu nhập thấp thường là nạn nhân chính. Họ sống gần các nguồn ô nhiễm công nghiệp. Họ phải đối mặt với nguy cơ sức khỏe cao hơn. Phân biệt chủng tộc môi trường là một khía cạnh nổi bật của vấn đề này. Nó định hình nơi các cơ sở gây ô nhiễm được đặt. Việc đạt được công lý môi trường đòi hỏi sự công bằng xã hội. Nó yêu cầu một sự phân phối hợp lý các lợi ích và gánh nặng. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ các nỗ lực đấu tranh cho quyền lợi môi trường của các cộng đồng dễ bị tổn thương. Mạng lưới xã hội có thể đóng vai trò then chốt trong việc này.
3.1. Khái niệm công lý môi trường trong nghiên cứu
Công lý môi trường là một khái niệm trung tâm trong luận án. Nó tập trung vào việc đảm bảo tất cả mọi người được đối xử công bằng. Nó không phân biệt chủng tộc, màu da, quốc tịch hay thu nhập. Họ phải được hưởng cùng mức độ bảo vệ khỏi các mối nguy hại môi trường. Công lý môi trường cũng đòi hỏi sự tham gia có ý nghĩa. Nó bao gồm sự tham gia của tất cả mọi người trong quá trình ra quyết định. Đặc biệt là các cộng đồng bị ảnh hưởng. Luận án áp dụng khái niệm này để phân tích sự phân bố rủi ro sức khỏe môi trường. Nó tìm cách làm rõ sự bất công môi trường hiện hữu. Nó cũng đề xuất các cách để khắc phục những bất cập này. Mục tiêu là một xã hội công bằng hơn.
3.2. Xác định các nhóm dân cư chịu bất công môi trường
Nghiên cứu đã xác định rõ ràng các nhóm dân cư chịu bất công môi trường. Đây thường là các cộng đồng có tỷ lệ người Mỹ gốc Phi, người gốc Tây Ban Nha và người bản địa cao. Họ thường có mức thu nhập thấp hơn. Các khu vực này là nơi tập trung nhiều cơ sở công nghiệp nặng. Chúng thải ra chất ô nhiễm độc hại. Các nhóm này đối mặt với gánh nặng môi trường không tương xứng. Họ bị ảnh hưởng bởi nhiều loại bệnh tật. Họ cũng gặp các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến môi trường. Việc xác định chính xác giúp tập trung nguồn lực. Nó cũng giúp hỗ trợ hiệu quả hơn. Nó hướng tới việc giảm thiểu rủi ro cho các cộng đồng dễ bị tổn thương. Đây là một bước quan trọng trong việc đạt được công lý môi trường.
3.3. Phân biệt chủng tộc môi trường và hệ quả
Phân biệt chủng tộc môi trường là một hiện tượng quan trọng. Nó liên quan đến việc các cộng đồng thiểu số phải gánh chịu nhiều hơn các tác động tiêu cực về môi trường. Luận án cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của nó ở Đông Nam Hoa Kỳ. Các khu vực có đa số dân da màu thường là đích đến của các dự án gây ô nhiễm. Điều này dẫn đến sự bất công môi trường trầm trọng. Hệ quả là tỷ lệ bệnh tật cao hơn. Sức khỏe cộng đồng suy giảm. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ phân biệt chủng tộc môi trường là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các chiến lược chống lại. Nó cũng giúp thúc đẩy công bằng xã hội. Niềm tin xã hội và hợp tác xã hội có thể là chìa khóa để thay đổi tình hình.
IV. Ảnh hưởng của mạng lưới xã hội đến công bằng môi trường
Mạng lưới xã hội là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy công bằng môi trường. Chúng cung cấp một nền tảng cho cộng đồng để hành động tập thể. Nghiên cứu này khám phá cách các mạng lưới này giúp các cộng đồng dễ bị tổn thương đấu tranh. Họ đấu tranh chống lại bất công môi trường và gánh nặng môi trường. Vốn xã hội, bao gồm niềm tin xã hội và sự gắn kết cộng đồng, tăng cường khả năng tự bảo vệ. Nó cho phép người dân cùng nhau vận động cho quyền lợi của mình. Sự hợp tác xã hội là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xây dựng khả năng phục hồi. Nó cũng tạo ra các giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường. Luận án cung cấp bằng chứng về vai trò của vốn xã hội. Nó chứng minh tầm quan trọng của nó trong việc kiến tạo một môi trường sống công bằng hơn. Cộng đồng có mạng lưới mạnh mẽ thường đạt được kết quả tốt hơn.
4.1. Mạng lưới xã hội Công cụ chống lại bất công
Mạng lưới xã hội là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp các cộng đồng chống lại bất công môi trường. Khi người dân có các mối quan hệ xã hội bền chặt, họ có thể dễ dàng huy động. Họ tổ chức các hoạt động vận động. Họ tạo áp lực lên các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Mạng lưới này giúp lan truyền thông tin. Nó củng cố tiếng nói của cộng đồng dễ bị tổn thương. Điều này cho phép họ đấu tranh hiệu quả hơn. Họ đòi hỏi công lý môi trường. Luận án này làm nổi bật vai trò của mạng lưới xã hội. Nó cho thấy khả năng biến đổi tình hình của họ. Nó giúp giảm thiểu gánh nặng môi trường. Nó cũng cải thiện điều kiện sống cho những người bị ảnh hưởng.
4.2. Niềm tin và hợp tác xã hội thúc đẩy công bằng
Niềm tin xã hội cao trong cộng đồng. Nó là yếu tố cần thiết cho sự hợp tác xã hội hiệu quả. Khi người dân tin tưởng lẫn nhau, họ dễ dàng cùng nhau hành động. Họ cùng nhau giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp. Sự hợp tác xã hội này có thể dẫn đến các sáng kiến cộng đồng. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm. Nó cũng cải thiện chất lượng môi trường địa phương. Niềm tin cũng củng cố khả năng vận động cho công lý môi trường. Nó đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra một cách công bằng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương. Nó giúp họ có tiếng nói trong các cuộc thảo luận quan trọng. Nó chống lại mọi hình thức bất công môi trường.
4.3. Nâng cao năng lực cộng đồng qua vốn xã hội
Vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao năng lực cho cộng đồng. Đặc biệt là các cộng đồng dễ bị tổn thương. Khi có mạng lưới xã hội mạnh mẽ và niềm tin xã hội, người dân có thể tiếp cận thông tin tốt hơn. Họ hiểu rõ hơn về rủi ro sức khỏe môi trường. Điều này giúp họ tham gia chủ động vào quá trình ra quyết định. Vốn xã hội cũng tạo điều kiện cho sự hợp tác xã hội. Nó giúp xây dựng liên minh với các tổ chức khác. Điều này tăng cường khả năng chống lại bất công môi trường. Nó cũng giảm thiểu gánh nặng môi trường. Năng lực cộng đồng được cải thiện là chìa khóa. Nó giúp đạt được công bằng xã hội và công lý môi trường bền vững.
V. Nghiên cứu vùng Đông Nam Hoa Kỳ về bất công môi trường
Nghiên cứu này tập trung vào vùng Đông Nam Hoa Kỳ. Khu vực này có lịch sử phức tạp về bất bình đẳng xã hội và chủng tộc. Nó là một điểm nóng cho các vấn đề công lý môi trường. Luận án kiểm tra cách rủi ro sức khỏe môi trường được phân bố không đồng đều. Nó đánh giá tác động của vốn xã hội trong bối cảnh đặc thù này. Các cộng đồng dễ bị tổn thương ở Đông Nam thường phải đối mặt với gánh nặng môi trường nặng nề. Họ chịu ảnh hưởng từ các ngành công nghiệp gây ô nhiễm. Nghiên cứu cung cấp một phân tích định lượng. Nó chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội và sự bất công môi trường. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thách thức khu vực. Nó cũng hỗ trợ phát triển các giải pháp can thiệp cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy công bằng xã hội và môi trường bền vững cho khu vực.
5.1. Bối cảnh đặc thù của vùng Đông Nam Hoa Kỳ
Vùng Đông Nam Hoa Kỳ có một bối cảnh xã hội và lịch sử độc đáo. Nó định hình các vấn đề bất bình đẳng môi trường tại đây. Khu vực này có lịch sử phân biệt chủng tộc sâu sắc. Nó cũng có sự tập trung cao của các ngành công nghiệp nặng. Điều này dẫn đến sự phân bố không đồng đều của các mối nguy hại môi trường. Các cộng đồng thiểu số và có thu nhập thấp thường tập trung gần các nguồn ô nhiễm. Họ phải đối mặt với gánh nặng môi trường lớn. Bối cảnh này làm cho việc nghiên cứu công lý môi trường trở nên đặc biệt quan trọng. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác động của các yếu tố lịch sử và xã hội. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp thích ứng cho khu vực.
5.2. Các nghiên cứu điển hình về phân phối rủi ro
Luận án thực hiện các nghiên cứu điển hình chi tiết. Nó tập trung vào sự phân phối rủi ro sức khỏe môi trường ở Đông Nam Hoa Kỳ. Các nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thực tế. Nó phân tích mối tương quan giữa đặc điểm cộng đồng và mức độ tiếp xúc với chất ô nhiễm. Nó chỉ ra rằng các khu vực có vốn xã hội thấp thường có rủi ro cao hơn. Các nghiên cứu điển hình cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó làm nổi bật sự bất công môi trường. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của mạng lưới xã hội. Nó giúp bảo vệ cộng đồng dễ bị tổn thương. Những phân tích này rất quan trọng. Nó góp phần vào bức tranh tổng thể về công lý môi trường khu vực. Hợp tác xã hội là chìa khóa để thay đổi.
5.3. Phát hiện chính về sự bất bình đẳng khu vực
Các phát hiện chính của luận án làm rõ sự bất bình đẳng môi trường ở Đông Nam Hoa Kỳ. Nó chỉ ra rằng vốn xã hội có vai trò giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, nó không đủ để loại bỏ hoàn toàn bất công môi trường. Các yếu tố như phân biệt chủng tộc môi trường vẫn là nguyên nhân sâu xa. Chúng dẫn đến gánh nặng môi trường không tương xứng. Cộng đồng thiểu số và nghèo đói tiếp tục chịu đựng nhiều hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó xác nhận sự tồn tại của các khoảng trống môi trường. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách toàn diện. Nó hướng tới việc đạt được công bằng xã hội và công lý môi trường cho mọi người dân trong khu vực.
VI. Kiến tạo giải pháp công bằng xã hội và môi trường bền vững
Nghiên cứu này không chỉ phân tích vấn đề. Nó còn hướng tới việc kiến tạo các giải pháp cho công bằng xã hội và môi trường bền vững. Việc tăng cường vốn xã hội là một chiến lược quan trọng. Nó giúp cộng đồng đối phó với gánh nặng môi trường. Các chính sách cần được thiết kế để chống lại bất công môi trường. Chúng phải bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương. Hợp tác xã hội giữa các bên liên quan là thiết yếu. Chính phủ, doanh nghiệp và người dân cần làm việc cùng nhau. Mục tiêu là tạo ra một tương lai nơi mọi người đều được hưởng môi trường sống an toàn. Luận án cung cấp các đề xuất dựa trên bằng chứng. Nó hỗ trợ các nỗ lực nhằm đạt được công lý môi trường. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Niềm tin xã hội là nền tảng cho sự thành công.
6.1. Hợp tác xã hội cho sự phát triển bền vững
Hợp tác xã hội là một yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được sự phát triển bền vững và công lý môi trường. Khi các thành viên cộng đồng, chính phủ và các tổ chức cùng nhau làm việc, họ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp. Sự hợp tác này tạo ra các giải pháp sáng tạo. Nó giảm thiểu gánh nặng môi trường. Nó cũng đảm bảo sự phân phối công bằng các lợi ích. Niềm tin xã hội thúc đẩy sự tham gia. Nó khuyến khích đối thoại cởi mở. Điều này rất cần thiết để xây dựng lòng tin. Nó cũng giúp đạt được sự đồng thuận. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng hợp tác xã hội. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự thay đổi tích cực. Mạng lưới xã hội mạnh mẽ là một tài sản quý giá.
6.2. Chính sách giảm thiểu bất bình đẳng môi trường
Các chính sách công bằng và hiệu quả là cần thiết. Chúng giúp giảm thiểu bất bình đẳng môi trường. Luận án đề xuất các chính sách tập trung vào bảo vệ cộng đồng dễ bị tổn thương. Nó bao gồm quy định chặt chẽ hơn về vị trí các cơ sở gây ô nhiễm. Nó cũng có các chương trình giám sát chất lượng môi trường. Các chính sách này cần giải quyết trực tiếp phân biệt chủng tộc môi trường. Nó cũng phải đảm bảo công bằng xã hội. Việc tăng cường khả năng tham gia của cộng đồng là rất quan trọng. Nó giúp họ có tiếng nói trong quá trình ra quyết định. Các chính sách này phải hướng đến mục tiêu dài hạn. Nó tạo ra một môi trường sống lành mạnh cho tất cả mọi người. Nó hướng tới một tương lai không có bất công môi trường.
6.3. Vai trò của nghiên cứu trong hoạch định chính sách
Nghiên cứu như luận án này đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách. Các phát hiện chi tiết về vốn xã hội, bất bình đẳng môi trường và rủi ro sức khỏe. Nó giúp các nhà lập pháp hiểu rõ hơn về các vấn đề. Nó cũng giúp họ tạo ra các giải pháp dựa trên dữ liệu. Nghiên cứu xác định các khu vực cần ưu tiên can thiệp. Nó đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Bằng cách sử dụng các kết quả này, chính phủ có thể phát triển các chương trình hiệu quả hơn. Chúng giúp đạt được công lý môi trường và công bằng xã hội. Nó cũng giảm thiểu gánh nặng môi trường. Nó đảm bảo một môi trường sống tốt đẹp hơn cho thế hệ mai sau.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of Tennessee, Knoxville TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange Doctoral Dissertations Graduate School 12-2003 Social capital, rationality, and inequality : the distribution of environmental health risks in the Southeastern United States Sammy Joseph Zahran Follow this and additional works at: https://trace.edu/utk_graddiss Recommended Citation Zahran, Sammy Joseph, "Social capital, rationality, and inequality : the distribution of environmental health risks in the Southeastern United States., University of Tennessee, 2003.edu/utk_graddiss/5214 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange. It has been accepted for inclusion in Doctoral Dissertations by an authorized administrator of TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange. For more information, please contact trace@utk. To the Graduate Council: I am submitting herewith a dissertation written by Sammy Joseph Zahran entitled "Social capital, rationality, and inequality : the distribution of environmental health risks in the Southeastern United States." I have examined the final electronic copy of this dissertation for form and content and recommend that it be accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy, with a major in Sociology.
Hastings, Major Professor We have read this dissertation and recommend its acceptance: Accepted for the Council: Carolyn R. Hodges Vice Provost and Dean of the Graduate School (Original signatures are on file with official student records.) To the Graduate Council: I am submitting herewith a dissertation written by Sammy Joseph Zahran entitled "Social Capital, Rationality, and Inequality:. The Distribution of Environmental Health Risks in the Southeastern United States." I have examined the final paper copy of this dissertation for form and content and recommend that it be accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy, with a major in Sociology. We have read this dissertation and recommend its acceptance: Accepted for the Council: SOCIAL CAPITAL, RATIONALITY, AND INEQUALITY: THE DISTRIBUTION OF ENVIRONMENTAL HEALTH RISKS IN THE SOUTHEASTERN UNITED STATES A DISSERTATION PRESENTED FOR THE DOCTOR OF PHILOSOPHY DEGREE THE UNIVERSITY OF TENNESSEE SAMMY JOSEPH ZAHRAN DECEMBER 2003 I COPYRIGHT© 2003 BY SAMMY ZAHRAN.
ALL RIGHTS RESERVED. ii DEDICATION This dissertation is dedicated to my father Karim Zahran, my friend Glenn Coffey, and my graduate school love Lisa Ann Zilney. iii ACKNOWLEDGEMENTS Though authored by a doctoral candidate, and approved by the Graduate Council as a work of their doing, the dissertation is fundamentally a collective endeavor. Here, I thank the collective.
First and foremost, I thank my dissertation advisor, Dr. This work would not have been possible had it not been for his intellectual guidance, logistical support, and moral kindness. Hastings instilled in me the confidence and will to complete this project. So many hours were spent in his office solving analytic puzzles and discussing philosophies of life.
On matters of epistemology, ontology, and the mechanics of social science, Dr. Hastings stands above all. I am thankful especially for his friendship and genuine interest in my welfare. Special thanks goes to Dr.
So much of this dissertation is inspired by her scholarship in environmental sociology: Her theoretical work in this area indelibly colors most everything I write. Robert Gorman and Dr. Robert Jones, I thank for serving on my committee, and giving their valuable time and intellectual energies to make this work stronger. Special gratitude is extended to Dr.
Jonathan Shefner for taking active interest in my professional development, and providing research opportunities to hone my skills as a social scientist. The following professors I acknowledge as important to my academic development: Dr. William Robinson, Dr. Asafa Jalata, Dr.·tom Hood, Dr.
Robert Perrin, Dr. Paul Blanchard, Dr. Klaus Heberle, and Dr. I would like to express appreciation to the Cole-Franklin Committee for providing financial support for completion of this dissertation.
Thanks also to Dr. John Michael Oakes, Eleanor Reed, the U_S Geological Survey, and the National Center for Charitable Statistics for providing data. All members of the University of Tennessee's Sociology Department staff merit my thanks, with special mention going to Betty Lou Widener and Sandy Coward. Betty Lou and Sandy helped with daunting paperwork and bureaucratic minutiae.
I am also indebted to the Sociology Department for providing scholarship monies, teaching and research opportunities. Special thanks goes to my friend Dr. John provided intellectual support and words of encouragement, lifted my spirit in dark hours, and opened his home as I neared the finish line. I am most thankful for nights we shared watching epic prizefights and talking endlessly about domestic and world affairs.
Friends and graduate school peers also deserve mention. They made the arduous graduate school experience enjoyable. In particular, I would like to thank the following people for camaraderie and shared laughter: Amy Page, Ann Carroll, Azlan Tajuddin, Heith Copes, Kent Kerley, Kyle Goldberg, Laura iv Zilney, Marc Parent, Michael Odorico, Patrick Williams, Ryan Graham, and Sean Huss. Special thanks to good friends Charles Wright, Cory Blad, David Steele, and Regina Russell for their tolerance, loyalty, and intellectual curiosity that made for great debate and discussions of the heart.
Completion of this project depended so greatly on the patience, kindness of heart, and moral support of my friend Dr. Through his brilliant humor and good nature, Glenn eased the sting of alienation and self-doubt one encounters during this project. This dissertation also benefited immeasurably from his legal expertise and ability to clear the intellectual brush. In the last two months of · this work, Glenn provided me not only a place to stay, but also a home.
He restored my faith in the academic profession and helped me recognize that human relationships matter most. Special thanks goes to my father, Karim Zahran, who instilled in me the values of education, service to community, and betterment of life. My father provided financial and emotional support and lived this project as if it were his own. I am grateful to have been raised by a man of such dignity, self-respect, and wisdom.
May I live to his standard and pass his words and example to children of my own. I acknowledge my mother, Amal Zahran, for her love of family and drive to make her children achieve. A debt of gratitude goes to my brothers Jack and Peter Zahran for offering words of encouragement during the darkest hours, listening patiently as I rambled about this research, and noting inconsistencies in my reasoning. I am proud of the men they have become, and look forward to years of friendship and brotherhood.
My deepest appreciation goes to Dr. Lisa Anne Zilney- my graduate school love. From Canada, we left for the United States to achieve common dreams. Her love, humanity, beauty, and intellect sustained me for 1 O years.
So much of this dissertation is hers. From conception to execution of this research project, Lisa provided invaluable counsel. Her instinct for a good idea is unmatched. By her work ethic, kindness, insight, and extraordinary patience, she inspired me to reach higher than I could alone.
I feel blessed to have known her company for so long. I love her and our companion animals - Sly, Levi, and Huxley - deeply. She will forever inhabit my heart and mind. May she find happiness and achieve the fulfillment of her dreams.
V ABSTRACT This doctoral dissertation examines the distribution of environmentally risky technologies in the Southeastern United States. The empirical target is commercial treatment, storage, and disposal (TSD) installations of hazardous waste. Two questions motivate the investigation: where are hazardous waste installations located, and why? These installations handle substances that increase rates of mortality and serious irreversible illness, and pose a significant hazard to human health and the environment. Scholars maintain the hazardous waste stream in the United States has a grisly logic- it is distributed on the population unevenly, with poor communities of color burdened disproportionately.
The dissertation tests four hypotheses distilled from four theories of human organization of space for risky technologies. The first hypothesis, economic rationality, examines the distribution of TSD installations from the standpoint of commercial operators. TSD installation operators insist they select commercially suitable locations not areas with historically disadvantaged populations. The second hypothesis, scientific rationality, examines the distribution problem from the standpoint of EPA geologists, hydrologists and engineers, that insist siting decisions are based on clearly articulated scientific criteria.
The third hypothesis, community social capital, analyzes the geographic unevenness of environmental health risks as a function of the variable capacity of communities to resist the placement of a facility in their neighborhood by levels of trust, cohesion, and reciprocity that obtain. The fourth hypothesis, race and class inequality, examines the claim that inequitable siting of hazardous waste installations is an outcropping of direct and indirect institutional discrimination. The dataset is a match of records on fully operational treatment, storage and disposal facilities and large quantity generators of hazardous waste from the Environmental Protection Agency, and the Social and Demographic Research Institute at the University of Massachusetts, population and housing data at the census tract level from the US Census Bureau, non-profit organization data from the National Center for Charitable Statistics and the People of Color Environmental Groups Directory, and seismic hazard and hydrologic data from the US Geological Survey. Bivariate and multivariate statistical results suggest that siting outcomes are predictable by the distribution of social capital assets, the racial composition of a community, the seismological unsuitability a land use, and TSD installation proximity to adequately skilled labor and hazardous materials for processing.
The concentration of large quantity generator activity and the percentage of African-Americans in a neighborhood prevail as the most consistent and powerful predictors of TSD installation siting at regional and sub-regional levels, and across different spatial measures of environmental health risk. Uneven distribution of environmental burdens by race violates the promise of President Clinton's Executive Order 12898, mandating fair treatment of all people in the development, implementation, and enforcement of environmental laws, regulations, and policies. The dissertation ends with a risk allocation scheme to solve the systemic Prisoners' Dilemma of concentrated environmental burden and diffuse environmental benefit. vi TABLE OF CONTENTS PAGE CHAPTER I: INTRODUCTION AND STATEMENT OF PROBLEM Introduction 1 Sizing the Hazardous Waste Problem 1 Statement of Dissertation Problem and Hypotheses 8 Political Economic Roots of the Hazardous Waste Problem 9 The First Contradiction of Capitalism 10 The Second Contradiction of Capitalism 12 Contributions and Relevancy of the Study 16 Organization of Study 18 Chapter II: REVIEW OF SCIENTIFIC LITERATURE 20 Introduction 20 Treatment, Storage, and Disposal Facility Cross-sectional Studies 20 Treatment, Storage, and Disposal Facility Longitudinal Studies 35 Summary of the Evidence 45 CHAPTER 111: HYPOTHESES, DATA SOURCES AND VARIABLE OPERATIONS 50 Introduction 50 Theories and Hypotheses of TSDF Location 50 Economic Rationality Hypothesis 51 Scientific Rationality Hypothesis 52 Social Capital Hypotheses 54.
Racial and Class Inequity Hypothesis 57 Why Study the Southeastern United States? 59 Data Sources and Construction of the Dataset 67 Data on Commercial Treatment, Storage, and Disposal Facilities, 1998 68 Large Quantity Generators of Hazardous Waste, 1992 70 US Census Bureau Population and Housing Data, 1990 71 National Center for Charitable Statistics Core Data, 1990 74 People of Color Environmental Groups Directory, 1996 76 US Geological Survey Seismic Hazard Data and Grid Values, 1990 77 US Geological Survey Hydrologic Unit Code Data, 1990 78 · Unit of Analysis 79 Statistical Tests and Methods 82 CHAPTER IV: STATISTICAL RESULTS 84 Introduction 84 Univariate Statistics and Basic Description 84 Differences in Means and Independent Samples t-Tests 91 Bivariate Results for EPA Region IV 93 Bivariate Results for Sub-Regions 102 Summary of t-Test Results 116 Methodological Preliminaries for Regression Analysis 119 Binary Logistic Regression Results for EPA Region IV 120 Binary Logistic Regression Results for the South and Deep South 129 Summary of Logistic Regression Results 138 vii PAGE CHAPTERV: DISCUSSION, SUMMARY, AND ENVIRONMENTAL POLICY 141 Introduction 141 Summary and Discussion 141 Environmental Justice Policy 144 Maximizing Environmental Equity: A Risk Allocation Proposal 144 BIBLIOGRAPHY 150 APPENDIX 169 VITA 183 viii LIST OFT ABLES TABLE PAGE 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sammy Joseph Zahran (2003). Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường [Luận án tiến sĩ, University of Tennessee, Knoxville]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/social-capital-rationality-and-inequality-the-distribution-of
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mối quan hệ giữa vốn xã hội, lý trí và bất bình đẳng trong phân phối nguồn lực và cơ hội.
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Tennessee, Knoxville. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" thuộc chuyên ngành Sociology. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn xã hội, hợp lý và bất bình đẳng môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.