Scholarly productivity publication outlets and article themes of
Phân tích các kênh xuất bản năng suất học thuật và chủ đề bài báo. Khám phá các xu hướng, tác động và phương pháp đo lường hiệu quả nghiên cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
90
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Scholarly Productivity in School Psychology Programs
- Số trang:
- 90 trang
- Trường:
- University of Tennessee, Knoxville
- Chuyên ngành:
- Education
- Tác giả:
- Robin M. Carper
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Scholarly Productivity in School Psychology Programs
Một nghiên cứu đã kiểm tra năng suất học thuật của giảng viên trong các chương trình tâm lý học đường được APA công nhận. Phân tích này tập trung vào giai đoạn từ năm 1995 đến 1999. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất nghiên cứu và đầu ra học thuật trong một lĩnh vực chuyên biệt. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu rõ hơn về các chỉ số học thuật và hiệu quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập giúp đánh giá mức độ đóng góp của giảng viên vào kho tàng kiến thức. Việc đo lường năng suất học thuật là rất quan trọng cho việc đánh giá hiệu suất học thuật. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định liên quan đến thăng tiến và nhiệm kỳ. Kết quả từ những nghiên cứu như vậy có thể làm rõ các xu hướng và tiêu chuẩn trong lĩnh vực này. Cuối cùng, nó giúp định hình các chính sách và kỳ vọng cho các nhà nghiên cứu trong tương lai.
1.1. Phân Tích Đầu Ra Nghiên Cứu của Giảng Viên
Nghiên cứu này tiến hành phân tích đầu ra nghiên cứu của giảng viên. Nó xem xét các bài báo đã xuất bản trong khoảng thời gian xác định. Việc đánh giá này giúp định lượng những đóng góp học thuật. Đầu ra nghiên cứu là một yếu tố quan trọng trong đánh giá thành tích học thuật. Nó bao gồm số lượng bài viết, chất lượng công bố và sự đa dạng của các chủ đề. Các chỉ số công bố đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc thu thập dữ liệu về các công bố giúp hình thành một bức tranh toàn diện về năng suất. Nó cũng cho phép so sánh hiệu suất giữa các giảng viên hoặc chương trình khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một cái nhìn khách quan về hoạt động học thuật.
1.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Hiệu Suất Học Thuật
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các giảng viên thuộc các chương trình tâm lý học đường được Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) công nhận. Đây là một tập hợp cụ thể, đảm bảo tính nhất quán về tiêu chuẩn. Khung thời gian từ năm 1995 đến 1999 mang lại một cái nhìn lịch sử. Nó cho phép theo dõi các xu hướng công bố trong khoảng thời gian cụ thể đó. Việc tập trung vào các chương trình được APA công nhận đảm bảo chất lượng và sự liên quan của dữ liệu. Nó cũng giúp thu hẹp phạm vi để có thể phân tích sâu hơn. Phạm vi này là cần thiết để tạo ra các kết luận có giá trị và áp dụng được. Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất, giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về hoạt động của đội ngũ giảng viên.
II.Xác Định Các Kênh Công Bố Chính Tạp Chí Học Thuật
Nghiên cứu đã xác định các tạp chí lớn nơi giảng viên công bố công trình của họ. Việc này cung cấp thông tin quý giá về các kênh công bố được ưa chuộng. Nó cũng làm nổi bật những diễn đàn có ảnh hưởng nhất trong tâm lý học đường. Việc hiểu rõ các kênh công bố là điều cần thiết cho việc đánh giá nghiên cứu. Các tạp chí học thuật thường trải qua quy trình đánh giá ngang hàng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo chất lượng và tính hợp lệ của các bài báo. Các chỉ số tạp chí, như hệ số ảnh hưởng, thường được sử dụng để đo lường tầm quan trọng. Nghiên cứu này giúp các nhà khoa học mới nổi xác định nơi công bố phù hợp. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho các tổ chức về nơi đầu tư nguồn lực nghiên cứu. Các kênh công bố đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá kiến thức và thúc đẩy sự tiến bộ khoa học.
2.1. Các Địa Điểm Xuất Bản Chính Được Khảo Sát
Nghiên cứu đã tập trung vào việc nhận diện các tạp chí cụ thể. Đây là những tạp chí mà giảng viên trong tâm lý học đường lựa chọn để công bố. Việc liệt kê các địa điểm xuất bản này giúp lập bản đồ cảnh quan công bố. Nó cũng cung cấp thông tin về các tạp chí có uy tín cao. Các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm các tạp chí có đối tượng độc giả rộng và hệ số ảnh hưởng cao. Việc hiểu rõ các lựa chọn xuất bản này là cần thiết cho các chiến lược nghiên cứu. Nó giúp định hướng nỗ lực xuất bản và tối đa hóa tác động của công trình. Dữ liệu về các địa điểm này cũng phản ánh các tiêu chuẩn của lĩnh vực.
2.2. Hiểu Rõ Hệ Số Ảnh Hưởng của Tạp Chí
Hệ số ảnh hưởng (impact factor) của tạp chí là một chỉ số quan trọng. Nó đo lường tần suất trung bình các bài báo trong một tạp chí được trích dẫn. Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp tính toán hệ số ảnh hưởng, nó gián tiếp liên quan. Việc xác định các tạp chí chính giúp đặt nền tảng cho phân tích trích dẫn sâu hơn. Tầm quan trọng của một tạp chí thường gắn liền với khả năng được trích dẫn. Các nhà nghiên cứu và tổ chức sử dụng hệ số ảnh hưởng để đánh giá chất lượng xuất bản. Nó là một yếu tố trong quá trình đánh giá nghiên cứu và ra quyết định. Hiểu biết về tầm quan trọng của các tạp chí giúp đánh giá tác động học thuật tổng thể.
III.Chủ Đề Bài Viết Cốt Lõi trong Đầu Ra Nghiên Cứu Tâm Lý Học Đường
Nghiên cứu đã nhận diện các chủ đề bài viết chính của giảng viên. Phân tích chủ đề là một khía cạnh quan trọng của đầu ra nghiên cứu. Nó tiết lộ những lĩnh vực trọng tâm và quan tâm trong tâm lý học đường. Việc xác định các chủ đề này giúp hiểu rõ hơn về hướng nghiên cứu. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về những vấn đề đang được giải quyết. Nghiên cứu này có thể làm nổi bật các chủ đề mới nổi hoặc các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Phân tích chủ đề đóng góp vào việc lập bản đồ kiến thức. Nó cũng giúp các nhà khoa học xác định các khoảng trống trong tài liệu. Việc hiểu rõ các chủ đề chính là điều cần thiết để theo dõi sự phát triển của một lĩnh vực. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch nghiên cứu chiến lược.
3.1. Phân Loại Các Chủ Đề Bài Viết
Quá trình phân loại chủ đề bài viết bao gồm việc sắp xếp các công bố. Chúng được nhóm theo nội dung và trọng tâm chính. Việc này cho phép tổng hợp các lĩnh vực nghiên cứu nổi bật. Phân loại có thể tiết lộ các mẫu và xu hướng nghiên cứu theo thời gian. Nó cung cấp một cái nhìn cấu trúc về đầu ra học thuật. Việc phân loại chủ đề cũng hỗ trợ việc xác định các chuyên ngành chính. Các chuyên ngành này định hình bản sắc nghiên cứu của các chương trình tâm lý học đường. Độ tin cậy của việc phân loại là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Nó là một bước cơ bản trong việc hiểu cấu trúc của nghiên cứu.
3.2. Xác Định Các Xu Hướng Nghiên Cứu Mới Nổi
Thông qua phân tích chủ đề, có thể xác định các xu hướng nghiên cứu. Các xu hướng này có thể là các lĩnh vực quan tâm mới hoặc sự thay đổi trọng tâm. Việc nhận diện các xu hướng mới nổi là quan trọng cho sự phát triển của lĩnh vực. Nó giúp các nhà nghiên cứu điều chỉnh hướng đi của họ. Các xu hướng cũng có thể chỉ ra các lĩnh vực tiềm năng cho sự hợp tác. Chúng cung cấp thông tin cho các tổ chức về các hướng nghiên cứu ưu tiên. Việc theo dõi các xu hướng nghiên cứu đảm bảo rằng chương trình giảng dạy và nghiên cứu vẫn phù hợp. Nó là một yếu tố cần thiết cho sự đổi mới và tăng trưởng học thuật.
IV.Đánh Giá Hiệu Suất Nghiên Cứu Đánh Giá Giảng Viên
Nghiên cứu này đóng góp vào việc đánh giá hiệu suất nghiên cứu của giảng viên. Đánh giá này là một phần quan trọng của quy trình học thuật. Nó ảnh hưởng đến các quyết định về nhiệm kỳ và thăng tiến. Việc đánh giá nghiên cứu cần các chỉ số công bố rõ ràng. Phân tích này cung cấp dữ liệu cơ bản cho các tiêu chuẩn đánh giá. Nó giúp các tổ chức phát triển các tiêu chí công bằng và minh bạch. Hiệu suất nghiên cứu của giảng viên là một thước đo quan trọng về chất lượng chương trình. Nó cũng phản ánh đóng góp của họ vào cộng đồng khoa học. Nghiên cứu này giúp làm rõ các kỳ vọng về hiệu suất. Nó cũng có thể được sử dụng để hướng dẫn phát triển chuyên môn. Các chỉ số công bố hỗ trợ việc đánh giá khách quan.
4.1. Các Chỉ Số Đo Lường Hiệu Suất Học Thuật
Nhiều chỉ số khác nhau được sử dụng để đo lường hiệu suất học thuật. Các chỉ số này bao gồm số lượng bài báo, loại tạp chí và tần suất trích dẫn. Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp tính toán h-index hoặc phân tích trích dẫn, nó cung cấp dữ liệu cơ sở. Dữ liệu này là cần thiết để áp dụng các chỉ số đó. Các chỉ số công bố giúp định lượng đóng góp của giảng viên. Chúng là công cụ quan trọng trong đánh giá hiệu suất. Việc sử dụng các chỉ số này giúp so sánh và đánh giá một cách có hệ thống. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động nghiên cứu.
4.2. Tác Động đến Quyết Định Nhiệm Kỳ và Thăng Tiến
Hiệu suất nghiên cứu có tác động trực tiếp đến các quyết định nhiệm kỳ và thăng tiến. Các tổ chức học thuật thường xem xét hồ sơ công bố của giảng viên. Một hồ sơ nghiên cứu mạnh mẽ là yếu tố then chốt cho sự thăng tiến trong sự nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu có thể hỗ trợ các cuộc thảo luận đó. Nó giúp thiết lập các tiêu chuẩn dựa trên hiệu suất thực tế của các đồng nghiệp. Sự rõ ràng về kỳ vọng xuất bản là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc thu hút và giữ chân giảng viên tài năng. Các chỉ số học thuật là một phần không thể thiếu của quá trình này.
V.Hiểu Rõ Các Xu Hướng Công Bố Học Thuật 1995 1999
Nghiên cứu mang đến cái nhìn sâu sắc về các xu hướng công bố học thuật trong giai đoạn 1995-1999. Khung thời gian này cho phép phân tích cụ thể về các hoạt động xuất bản. Việc hiểu rõ các xu hướng là điều cần thiết để theo dõi sự phát triển của một lĩnh vực. Nó cung cấp thông tin về sự thay đổi trong ưu tiên nghiên cứu và phương thức công bố. Dữ liệu lịch sử như vậy có giá trị để so sánh với các giai đoạn khác. Nó cũng giúp dự đoán các xu hướng trong tương lai. Nghiên cứu này tạo ra một hồ sơ về hành vi công bố trong tâm lý học đường. Hồ sơ này có thể được sử dụng để đánh giá tác động của các sự kiện hoặc chính sách cụ thể. Việc phân tích xu hướng là một công cụ mạnh mẽ để hiểu về sự tiến hóa của tri thức học thuật.
5.1. Bối Cảnh Lịch Sử của Hoạt Động Nghiên Cứu
Giai đoạn 1995-1999 cung cấp một bối cảnh lịch sử cụ thể cho hoạt động nghiên cứu. Phân tích này cho phép các nhà nghiên cứu xem xét các xu hướng trong một thời kỳ nhất định. Việc hiểu rõ những gì đã được công bố trong quá khứ là rất quan trọng. Nó giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào một góc nhìn rộng hơn. Bối cảnh lịch sử cung cấp thông tin về sự phát triển của các chủ đề và phương pháp luận. Nó cũng phản ánh các ưu tiên của cộng đồng học thuật vào thời điểm đó. Dữ liệu từ nghiên cứu này là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá.
5.2. Sự Tiến Hóa của Truyền Thông Học Thuật
Nghiên cứu về các xu hướng công bố cũng gián tiếp làm sáng tỏ sự tiến hóa của truyền thông học thuật. Trong giai đoạn 1995-1999, cảnh quan xuất bản vẫn đang phát triển. Mặc dù không đi sâu vào công nghệ, việc xác định các kênh công bố cho thấy những nền tảng được ưu tiên. Sự tiến hóa này bao gồm các thay đổi trong quy trình đánh giá ngang hàng. Nó cũng liên quan đến sự nổi lên của các tạp chí mới và các phương thức phân phối. Việc theo dõi các xu hướng này giúp dự đoán các mô hình xuất bản trong tương lai. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cách các nhà nghiên cứu chia sẻ và tiếp nhận kiến thức.
VI.Ý Nghĩa Đối Với Đánh Giá Nghiên Cứu Thăng Tiến Sự Nghiệp
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá nghiên cứu và thăng tiến sự nghiệp. Dữ liệu về năng suất học thuật và các kênh công bố cung cấp thông tin cần thiết. Nó giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra các quyết định sáng suốt. Đối với các nhà nghiên cứu, nó có thể hướng dẫn các chiến lược xuất bản. Đối với các tổ chức, nó giúp phát triển các chính sách liên quan đến nghiên cứu. Kết quả có thể làm rõ các tiêu chuẩn cho nhiệm kỳ và thăng tiến. Nó cũng có thể giúp xác định các lĩnh vực mà giảng viên cần hỗ trợ thêm. Việc hiểu rõ các chỉ số công bố là rất quan trọng cho sự thành công trong học thuật. Nghiên cứu này đóng vai trò là tài liệu tham khảo để đánh giá và lập kế hoạch chiến lược.
6.1. Thông Báo Chiến Lược và Chính Sách Học Thuật
Thông tin từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để thông báo chiến lược và chính sách học thuật. Các trường đại học và chương trình có thể điều chỉnh kỳ vọng về nghiên cứu. Họ có thể phát triển các hỗ trợ tốt hơn cho giảng viên. Dữ liệu giúp đảm bảo rằng các chính sách phù hợp với thực tế của lĩnh vực. Việc này bao gồm cả việc phân bổ nguồn lực và phát triển chương trình giảng dạy. Các chỉ số công bố đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành các quyết định này. Mục tiêu là tối ưu hóa đầu ra nghiên cứu và thúc đẩy sự xuất sắc học thuật. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch dài hạn cho các khoa.
6.2. Hướng Dẫn Các Nỗ Lực Học Thuật Trong Tương Lai
Các phát hiện của nghiên cứu có thể hướng dẫn các nỗ lực học thuật trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng thông tin này để định hình chương trình nghiên cứu của họ. Nó giúp họ chọn các tạp chí phù hợp để công bố. Việc hiểu rõ các chủ đề chính và các kênh công bố là một lợi thế cạnh tranh. Nó cũng có thể khuyến khích sự hợp tác trong các lĩnh vực cụ thể. Phân tích này cung cấp một bản đồ để điều hướng cảnh quan học thuật. Nó là một nguồn tài nguyên quý giá cho những người muốn tối đa hóa tác động nghiên cứu của họ. Nghiên cứu hỗ trợ việc đưa ra các quyết định sáng suốt về con đường sự nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (90 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of Tennessee, Knoxville TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange Doctoral Dissertations Graduate School 8-2002 Scholarly productivity, publication outlets and article themes of faculty in APA-accredited school psychology programs : 1995-1999 Robin M. Carper University of Tennessee Follow this and additional works at: https://trace.edu/utk_graddiss Recommended Citation Carper, Robin M., "Scholarly productivity, publication outlets and article themes of faculty in APA- accredited school psychology programs : 1995-1999., University of Tennessee, 2002.edu/utk_graddiss/6212 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange. It has been accepted for inclusion in Doctoral Dissertations by an authorized administrator of TRACE: Tennessee Research and Creative Exchange. For more information, please contact trace@utk.
To the Graduate Council: I am submitting herewith a dissertation written by Robin M. Carper entitled "Scholarly productivity, publication outlets and article themes of faculty in APA-accredited school psychology programs : 1995-1999." I have examined the final electronic copy of this dissertation for form and content and recommend that it be accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy, with a major in Education. Robert Williams, Major Professor We have read this dissertation and recommend its acceptance: William Calhoun, Tom George, Chris Skinner Accepted for the Council: Carolyn R. Hodges Vice Provost and Dean of the Graduate School (Original signatures are on file with official student records.) To the Graduate Council: I am submitting herewith a dissertation written by Robin M.
Carper entitled “Scholarly Productivity, Publication Outlets and Article Themes of Faculty in APA-Accredited School Psychology Programs: 1995-1999.” I have examined the final paper copy of this dissertation for form and content and recommend that it be accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy, with a major in Education. Robert Williams, Major Professor We have read this dissertation and recommend its acceptance: (. William Calhoun «flflMfl/WV/ fin Tom George // [5f Chris' smer Accepted for the Council: Gum Vice Provost and Dean of Graduate Studies Wests 2002b Scholarly Productivity, Publication Outlets and Article Themes of Faculty in APA-Accredited School Psychology Programs: 1995-1999 A Dissertation presented for the Doctor of Philosophy Degree The University of Tennessee, Knoxville Robin M. Carper August 2002 Dedication This dissertation is dedicated to my parents Connie Hansel and Ronald A.
Skrutski whose constant love, support, and encouragement helped me reach and achieve my goals And to my husband. Brian, thank you for your encouragement, patience. and understanding, but most of all. thanks for your love Acknowledgments I would like to take this opportunity to express my appreciation and thanks to several people.
I am especially grateful to Dr. Robert Williams, my committee chairperson, for his dedication and support throughout the dissertation process. His commitment to the quality and completion of this dissertation was significant especially since we worked long-distance via e-mail and fax machines. I also would like to thank the remaining members of my committee, Dr.
William Calhoun, Dr. Tom George, and Dr. Chris Skinner, for their support and valuable suggestions. Additionally, I am indebted to all members of my committee for their remarkable availability especially for my defense.
In addition to my committee, others have assisted me in the completion of this study. Thanks to Monica Wallace for her assistance in the reliability of article abstract themes. A special thanks to Gale Brewer for her help with the formatting and text of the document. I also would like to thank Becky Bledsoe for her positivity and encouragement, as well as her assistance with the final stages of the manuscript.
I also would like to thank my family and friends for their support during these many years. A special thanks to my parents who have instilled in me the drive to achieve and belief that I can accomplish anything. Lastly, I am especially thankful for my husband, Brian, whose daily love and support encouraged me to press forward. He was always there for me and even held me accountable for doing work on my dissertation.
I owe him a special thanks for all of his hard work and help during the last week of revisions! We have often shared with one another the saying, “The world needs dreamers and the world needs doers. But most of all the world needs dreamers who do!” I did it! iii Abstract This study examined the scholarly productivity of faculty in school psychology programs accredited by the American Psychological Association (APA) from 1995-1999. In addition, the author identified the major journals in which faculty published their work and the article themes for the most productive programs. Faculty members’ productivity ratings were based on journal article abstracts identified in the PsycINFO database.
Productivity ratings were computed primarily via an authorship credit formula in which first authors receive the greatest amount of credit and succeeding authors earn decreasing amounts of credit for publications. However, the actual number of publications also was computed for comparison with the authorship credit ratings. The analysis of the principal journal outlets for school psychology faculty profiled the primary journals in which school psychology faculty published their work. Data were divided into two journal sets: primary and secondary.
The primary set included only the major school psychology journals and the secondary set included journals outside of the major school psychology journals. An analysis of the themes of school psychology faculty article abstracts also was conducted for the ten programs having the highest productivity ratings during the 1995- 1999 time period. The articles were categorized by article titles and available abstracts. The schema used to evaluate the article themes targeted four broad themes: assessment, consultation, intervention, and professional issue.
The results indicated that the most productive school psychology programs were essentially the same whether measured by authorship credit or number of publications. Texas A&M University, Lehigh University, and Louisiana State University (LSU) were iv the three most productive programs, respectively. Also, school psychology faculties published more frequently per journal within school psychology journals than in non- school psychology journals. Nonetheless, significant contributions were made to non- school psychology journals.
The major publication outlets outside of traditional school psychology journals included journals focusing on behavior, assessment, education, neuropsychology, special education, psychiatry, and clinical child psychology. The most prominent theme of articles published by top ten school psychology faculties from 1995-1999 was professional issues. The articles on professional issues most frequently were descriptive studies. Intervention articles surpassed assessment articles in total number of publications, whereas consultation articles were least emphasized overall.
Table of Contents Chapter 1 Background for the Research. 1 School Psychology’s Publication Literature. 1 Statement of the Problem. 6 Purpose of the Study.
19 Limitations of the Data Collection .21 Program Scholarship Rankings. 21 Publication Outlets of School Psychology Program Faculties. 29 Article Themes of the Ten Most Productive School Psychology Program Faculties. 41 The Most Prolific School Psychology Program Faculties.
42 vi Ranking Comparisons with US. News and World Report .44 Major Publication Outlets. 45 Major Publication Themes of Leading Programs. 46 Limitations of the Study.
51 Broad Implications of Study. 68 E-mail Message to School Psychology Department/Program Heads Requesting Core School Psychology Faculty Members. 72 Coding System and Definitions of Assessment, Intervention Consultation, and Professional Issues Themes. 78 vii List of Tables Table Ranking of School Psychology Programs in Terms of Authorship Productivity Ratings from 1995-1999 in All Journals (primary and secondary)22 Ranking of School Psychology Programs in Terms of Frequency of Publications from 1995-1999 in All Journals (primary and secondary)25 Top Ten Ranking Comparisons of School Psychology Programs in Terms of Productivity Ratings and Frequency of Publications from 1995-1999.
28 Article Themes of the Top Ten School Psychology Programs from 1995-1999. 35 Subcategories of the Four Broad Themes of the Top Ten School Psychology Programs from 1995-1999. 37 viii Chapter 1 Background for the Research Professional contributions and scholarship of university faculty have long been chronicled throughout higher education (Cox & Catt, 1977; Endler, Rushton, & Roediger, 1978; Gordon & Purvis, 1991; Little, 1997; Muffo, Mead, & Bayer, 1987; Smith, Roche, & Snizek, 1980). Various approaches have been employed to assess the productivity and scholarly activity of university faculty and departments.
The frequency of publications is most notably used to represent productivity. Smith et al. (1980) noted that “professional productivity, normally defined in terms of one’s publication record, has become a necessary condition for both individual researchers and departments to achieve recognition” (p. Publication records of faculty in school psychology programs have been used to identify the most exemplary programs in terms of research (Webster, Hall, & Bolen, 1993).
In addition to frequency of publications, another measure of faculty productivity has been computation of authorship credit (Howard, Cole, & Maxwell, 1987). This formula assigns greatest credit to first authors and decreasing amounts of credit to remaining authors. This type of productivity rating provides an alternate way to define institutional productivity and was utilized in this study. School Psychology ’5 Publication Literature Research studies on school psychology articles have traditionally selected a handful of premier journals in the field and evaluated them cover-to-cover to note authorship, university, topic, or productivity (Clark & Reynolds, 1981; Cox & Catt, 1977; Little, 1997; O’Callaghan, 1974; Skinner, Robinson, Brown, & Cates, 1999; Webster et al.
A review of the literature is presented in terms of productivity, publication outlets, and publication trends/topics. Productivity and publication outlets have been examined concurrently in much of the related research. Most often, researchers examined productivity based on pre- selected journals. Therefore, publication outlets were pre-determined.
Past research regarding scholarly productivity also has included a variety of definitions and methods. Cox and Catt (1977) analyzed productivity ratings of graduate programs based on publications in thirteen APA journals. These APA journals were examined cover-to- cover to determine the frequency of articles contributed by each college and university from the time period 1970-1975. Credit was assigned proportionately in cases of multiple authorship.
Additionally, the average number of publications per faculty member was calculated based on the total number of publications and size of faculty from each program or university. Results were reported for the leading contributors to all thirteen APA journals, leading contributors to each of the thirteen journals, and leading contributors to the thirteen APA journals in terms of average number of publications per faculty member. Results were compared to past reputational rankings of programs/universities, which revealed that productivity ratings yielded significantly different results. In fact, the authors reported that productivity ratings were more objective measures of scholastic productivity than were reputational rankings.
(1987) expanded the research findings from Cox and Catt (1977) by examining research productivity in the thirteen journals of APA from the time period 1976-1985. Estimates of productivity were based on productivity ratings from an entire 2 institution, not just the psychology department. Credit was assigned proportionately based on an authorship credit formula. Results were reported for overall productivity, which was defined as the sum of productivity for all thirteen journals per school.
Results correlated highly with Cox and Catt’s research, as well as with other scholarly productivity articles. Additionally, results from the Howard et al. (1987) study correlated highly with reputational rankings, which differed from Cox and Catt’s (1977) low correlations with reputational rankings. Publication productivity also was examined by Webster et al.
(1993) in three school psychology journals, Journal ofSchool Psychology, Psychology in the Schools, and School Psychology Review, plus two additional journals (Professional School Psychology and Journal ofPsychoeducational Assessment) for the time period 1985- 1991. Productivity was defined as the frequency of publications per institution and authorship credit. The top 50 institutions were listed. Results indicated that the most frequent contributors to the school psychology literature were the University of Nebraska, LSU, Texas A&M University, University of Texas, and Memphis State University.
Little (1997) investigated the top contributors to the school psychology literature from 1987-1995.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Robin M. Carper (2002). Scholarly productivity publication outlets and article theme [Luận án tiến sĩ, University of Tennessee, Knoxville]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/scholarly-productivity-publication-outlets-and-article-themes-of
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các kênh xuất bản năng suất học thuật và chủ đề bài báo. Khám phá các xu hướng, tác động và phương pháp đo lường hiệu quả nghiên cứu.
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Tennessee, Knoxville. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" có bao nhiêu trang?
Luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Scholarly productivity publication outlets and article theme" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.