Luận án Phân công lao động theo giới - Lê Thị Kim Lan, ĐHQGHN

Nghiên cứu luận án TS về phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru-Vân Kiều ở Hướng Hiệp, Tà Long, Đakrông, Quảng Trị. Phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân công lao động theo giới Bru Vân Kiều Tổng quan

Phân công lao động theo giới (PCLĐTG) là một yếu tố quan trọng. Yếu tố này định hình quan hệ xã hội giữa phụ nữ và nam giới. Đồng thời, nó phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Vấn đề này nhận được sự quan tâm sâu sắc từ các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách. Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào PCLĐTG trong cộng đồng dân tộc Bru - Vân Kiều. Địa bàn nghiên cứu là hai xã Hướng Hiệp và Tà Long, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị.

Phụ nữ Bru - Vân Kiều đóng góp lớn vào lực lượng lao động. Họ thực hiện nhiều công việc trong nông - lâm - ngư nghiệp. Thêm vào đó, phụ nữ đảm nhiệm phần lớn công việc nội trợ. Tuy nhiên, địa vị xã hội của phụ nữ vẫn thấp hơn nam giới. Họ thường làm công việc thu nhập thấp hoặc không được trả lương. Tiếng nói của phụ nữ trong quyết định cộng đồng còn yếu ớt.

Nghiên cứu chỉ ra nhiều vấn đề tồn tại. Đó là sự đánh giá lệch lạc về đóng góp của phụ nữ. Việc sử dụng lao động nam - nữ thiếu khoa học cũng gây ra bất bình đẳng. Điều này hạn chế cơ hội việc làm và thu nhập cao cho phụ nữ. Hệ tư tưởng phụ quyền ảnh hưởng lớn đến PCLĐTG. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là giải quyết những bất cập trong PCLĐTG, hướng tới bình đẳng giới bền vững.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu PCLĐTG Bru Vân Kiều

PCLĐTG xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử loài người. Nó phản ánh bản chất quan hệ giới tính xã hội. Vấn đề này thu hút nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước. Phụ nữ Việt Nam chiếm hơn 50% lực lượng lao động. Nông thôn ghi nhận 53,3% lao động nữ. Họ tạo ra 60% sản phẩm nông nghiệp. Phụ nữ cũng làm hơn 90% công việc nội trợ. Tuy nhiên, địa vị phụ nữ thường thấp hơn nam giới. Họ gặp khó khăn trong tiếp cận thu nhập cao và tham gia chính trị. Nghiên cứu PCLĐTG cộng đồng Bru - Vân Kiều là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn bất bình đẳng giới. Từ đó đề xuất giải pháp phù hợp.

1.2. Mục tiêu chính luận án PCLĐTG Bru Vân Kiều

Luận án tiến sĩ này có mục tiêu kép. Mục tiêu thứ nhất là phân tích thực trạng PCLĐTG. Việc này được thực hiện trong cộng đồng Bru - Vân Kiều. Các lĩnh vực bao gồm sản xuất, tái sản xuất và công việc cộng đồng. Mục tiêu thứ hai là tìm hiểu tác động. Các yếu tố kinh tế, văn hóa ảnh hưởng đến PCLĐTG và địa vị xã hội của phụ nữ. Luận án cũng đề xuất các giải pháp. Giải pháp nhằm thúc đẩy bình đẳng giới. Điều này góp phần phát triển bền vững cộng đồng Bru - Vân Kiều.

1.3. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo PCLĐTG

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận xã hội học. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Đó là khái niệm giới, phân công lao động theo giới và vai trò giới. Nghiên cứu cũng áp dụng nhiều phương pháp. Chúng bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm. Thống kê xã hội học cũng được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại hai xã thuộc huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị. Kết quả mang tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.

II.Cơ sở lý luận về PCLĐTG và vai trò giới Bru Vân Kiều

Để phân tích PCLĐTG trong cộng đồng Bru - Vân Kiều, cần có nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm cơ bản về giới và phân công lao động được làm rõ. Giới không chỉ là yếu tố sinh học. Giới còn là cấu trúc xã hội. Nó định hình vai trò, trách nhiệm của nam và nữ. Phân công lao động theo giới là sự phân chia công việc. Sự phân chia này dựa trên các đặc điểm giới tính được xã hội quy định.

Các lý thuyết xã hội học cung cấp nhiều góc nhìn. Học thuyết Marx giải thích PCLĐTG gắn với quan hệ sản xuất. Lý thuyết cấu trúc - chức năng nhấn mạnh sự bổ sung vai trò. Lý thuyết nữ quyền phê phán bất bình đẳng. Chúng chỉ ra sự áp bức phụ nữ.

Đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam cũng được xem xét. Tư tưởng Hồ Chí Minh về bình đẳng giới được kế thừa. Các quan điểm này là kim chỉ nam. Chúng định hướng cho việc xây dựng chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy bình đẳng giới trong mọi mặt đời sống xã hội. Nắm vững các khái niệm và lý thuyết là điều kiện tiên quyết. Nó giúp phân tích sâu sắc thực trạng. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho các kiến nghị khoa học và thực tiễn.

2.1. Khái niệm cốt lõi Giới PCLĐTG vai trò giới

Giới là khái niệm quan trọng. Nó chỉ đặc điểm xã hội và văn hóa của nam và nữ. Giới khác với giới tính sinh học. Phân công lao động theo giới (PCLĐTG) là sự phân chia công việc. Việc này dựa trên các kỳ vọng xã hội về nam và nữ. Vai trò giới là hành vi, thái độ được xã hội chấp nhận. Chúng phù hợp với giới tính xã hội. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp phân tích sâu sắc thực trạng trong cộng đồng Bru - Vân Kiều. Cộng đồng cũng là một khái niệm quan trọng. Nó là nhóm người gắn kết với nhau.

2.2. Các lý thuyết giải thích PCLĐTG xã hội

Một số lý thuyết chính được vận dụng. Xã hội học lao động cung cấp cái nhìn về tổ chức lao động. Học thuyết Marx phân tích PCLĐTG gắn với sự phát triển kinh tế. Lý thuyết cấu trúc - chức năng xem PCLĐTG là yếu tố ổn định xã hội. Lý thuyết nữ quyền phê phán PCLĐTG. Lý thuyết này cho rằng PCLĐTG tạo ra bất bình đẳng. Nó là nguồn gốc của sự bất công đối với phụ nữ. Mỗi lý thuyết cung cấp một lăng kính khác nhau. Chúng giúp phân tích đa chiều vấn đề PCLĐTG Bru - Vân Kiều.

2.3. Quan điểm Đảng về bình đẳng giới tại Việt Nam

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn quan tâm đến bình đẳng giới. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra nhiều tư tưởng tiến bộ. Các tư tưởng này thể hiện trong Hiến pháp và pháp luật. Chính sách Nhà nước hướng tới xóa bỏ định kiến giới. Mục tiêu là tạo cơ hội bình đẳng cho phụ nữ và nam giới. Các quan điểm này là cơ sở pháp lý và chính trị. Chúng định hướng cho việc thực hiện bình đẳng giới. Việc áp dụng các chính sách này trong cộng đồng Bru - Vân Kiều là cần thiết. Nó giúp cải thiện địa vị phụ nữ.

III.Thực trạng PCLĐTG cộng đồng Bru Vân Kiều Quảng Trị

Cộng đồng Bru - Vân Kiều sinh sống chủ yếu ở vùng núi Quảng Trị. Các xã Hướng Hiệp và Tà Long, huyện Đakrông là địa bàn khảo sát. Nơi đây có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, chăn nuôi và khai thác lâm sản phụ.

PCLĐTG trong cộng đồng này thể hiện rõ ràng. Trong sản xuất, nam giới thường đảm nhận công việc nặng nhọc. Đó là khai hoang, làm đất, săn bắn. Phụ nữ tham gia vào việc gieo trồng, chăm sóc, thu hái. Họ cũng làm công việc chăn nuôi gia súc nhỏ. Trong tái sản xuất, phụ nữ chịu trách nhiệm chính. Việc nhà, chăm sóc con cái, chuẩn bị bữa ăn là nhiệm vụ của họ. Nam giới ít tham gia vào các hoạt động này.

Trong các công việc cộng đồng, sự phân chia cũng rõ nét. Nam giới tham gia nhiều hơn vào các cuộc họp làng. Họ đảm nhiệm các vai trò lãnh đạo. Nam giới cũng là người giải quyết tranh chấp. Phụ nữ thường đóng góp vào các hoạt động văn hóa, lễ hội. Họ hỗ trợ các công việc chuẩn bị. Tuy nhiên, vai trò tiếng nói của phụ nữ trong quyết định lớn còn hạn chế. Thực trạng này cho thấy sự bất bình đẳng giới còn hiện hữu. Nó ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của phụ nữ Bru - Vân Kiều. Cần có những thay đổi để đạt được cân bằng hơn.

3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội địa bàn nghiên cứu

Huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị có đặc điểm địa lý phức tạp. Dân tộc Bru - Vân Kiều là chủ yếu. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp truyền thống. Sinh kế gắn liền với rừng và nương rẫy. Giáo dục và y tế còn nhiều hạn chế. Văn hóa truyền thống Bru - Vân Kiều có ảnh hưởng lớn. Hệ thống gia đình phụ quyền vẫn tồn tại. Các đặc điểm này định hình PCLĐTG. Chúng cũng tác động đến địa vị xã hội của phụ nữ và nam giới. Việc hiểu rõ bối cảnh là quan trọng để phân tích.

3.2. PCLĐTG trong sản xuất tái sản xuất Bru Vân Kiều

Trong sản xuất, nam giới Bru - Vân Kiều thường làm công việc nặng. Đó là phát nương, đốt rẫy. Họ cũng tham gia săn bắn, khai thác gỗ. Phụ nữ đảm nhận việc gieo hạt, chăm sóc cây trồng, thu hoạch. Phụ nữ cũng chăn nuôi gia cầm, gia súc nhỏ. Trong tái sản xuất, phụ nữ chịu gánh nặng chính. Việc nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc con cái là trách nhiệm của họ. Lao động nội trợ không được định giá. Nó không được coi là lao động sản xuất. Điều này làm gia tăng gánh nặng cho phụ nữ. Nó cũng góp phần vào bất bình đẳng giới.

3.3. PCLĐTG trong công việc cộng đồng Bru Vân Kiều

Trong các hoạt động cộng đồng, nam giới thường nắm giữ vai trò lãnh đạo. Họ tham gia vào các cuộc họp quan trọng. Nam giới đưa ra các quyết định lớn của làng. Phụ nữ chủ yếu tham gia vào các hoạt động mang tính hỗ trợ. Họ chuẩn bị lễ vật, trang trí. Phụ nữ cũng tham gia vào các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Vai trò của phụ nữ trong việc ra quyết định còn hạn chế. Tiếng nói của họ ít được lắng nghe. Điều này phản ánh sự thiếu hụt trong quyền lực. Nó cũng thể hiện sự thiếu bình đẳng về quyền tham gia của phụ nữ Bru - Vân Kiều.

IV.Yếu tố tác động PCLĐTG địa vị phụ nữ Bru Vân Kiều

PCLĐTG trong cộng đồng Bru - Vân Kiều chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Các yếu tố kinh tế và văn hóa đóng vai trò chủ chốt. Sự phát triển kinh tế thị trường tác động đến sinh kế truyền thống. Điều này có thể thay đổi cách thức phân công lao động. Tuy nhiên, các giá trị văn hóa vẫn duy trì ảnh hưởng mạnh mẽ. Hệ tư tưởng phụ quyền vẫn hiện diện. Nó định hình nhận thức về vai trò của nam và nữ.

Các yếu tố này có tác động trực tiếp. Chúng ảnh hưởng đến việc phân chia công việc trong sản xuất. Chúng tác động đến gánh nặng trong tái sản xuất. Chúng chi phối sự tham gia của phụ nữ vào công việc cộng đồng.

Địa vị xã hội của phụ nữ và nam giới Bru - Vân Kiều cũng khác biệt. Phụ nữ thường có cơ hội tiếp cận và kiểm soát nguồn lực thấp hơn. Các nguồn lực bao gồm đất đai, tài chính. Quyền quyết định trong gia đình và cộng đồng của phụ nữ còn hạn chế. Nam giới có nhiều quyền và lợi ích hơn. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng sâu sắc. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế duy trì PCLĐTG hiện tại. Từ đó, đề xuất giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới hiệu quả hơn.

4.1. Tác động kinh tế văn hóa đến PCLĐTG

Yếu tố kinh tế có ảnh hưởng lớn. Việc chuyển đổi từ kinh tế tự cấp sang kinh tế thị trường làm thay đổi cơ cấu lao động. Nam giới có xu hướng đi làm thuê, tìm kiếm việc làm ngoài. Phụ nữ vẫn gắn bó với nông nghiệp và việc nhà. Yếu tố văn hóa, đặc biệt là hệ tư tưởng phụ quyền, củng cố PCLĐTG truyền thống. Định kiến giới vẫn phổ biến. Chúng cho rằng phụ nữ yếu hơn, chỉ phù hợp với công việc nội trợ. Các phong tục, tập quán cũng duy trì vai trò giới cứng nhắc. Điều này hạn chế sự phát triển của phụ nữ.

4.2. Địa vị xã hội phụ nữ và nam giới Bru Vân Kiều

Địa vị xã hội của phụ nữ Bru - Vân Kiều còn thấp. Phụ nữ khó tiếp cận các nguồn lực sản xuất. Đó là đất đai, vốn, công nghệ. Họ ít có quyền kiểm soát lợi ích từ lao động của mình. Quyền quyết định trong gia đình và cộng đồng của phụ nữ bị hạn chế. Nam giới có quyền lực và tiếng nói lớn hơn. Họ thường là người đại diện gia đình, tộc họ. Sự khác biệt về địa vị này cản trở sự tiến bộ. Nó cũng ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền con người của phụ nữ Bru - Vân Kiều.

V.Kiến nghị phát triển bình đẳng giới bền vững Bru Vân Kiều

Nghiên cứu về PCLĐTG trong cộng đồng Bru - Vân Kiều đã chỉ ra nhiều vấn đề. Bất bình đẳng giới còn tồn tại rõ rệt. Phụ nữ đóng góp lớn nhưng chưa được công nhận xứng đáng. Địa vị xã hội của họ còn thấp. Để đạt được bình đẳng giới bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên bối cảnh văn hóa và kinh tế địa phương.

Các kiến nghị tập trung vào nâng cao nhận thức. Cần thay đổi định kiến giới trong cộng đồng. Nâng cao năng lực cho phụ nữ là điều cấp thiết. Điều này bao gồm kỹ năng sản xuất, kiến thức pháp luật. Cần tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận nguồn lực. Đó là vốn, đất đai, thông tin.

Chính sách hỗ trợ cũng rất quan trọng. Các chính sách cần giảm gánh nặng lao động cho phụ nữ. Điều này có thể thông qua việc chia sẻ công việc nhà. Khuyến khích nam giới tham gia nhiều hơn vào việc chăm sóc gia đình. Cần thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động cộng đồng. Họ cần có tiếng nói trong việc ra quyết định. Chỉ khi phụ nữ được trao quyền và bình đẳng, cộng đồng Bru - Vân Kiều mới có thể phát triển toàn diện và bền vững. Việc loại bỏ hệ tư tưởng phụ quyền là một bước quan trọng. Nó giúp xây dựng xã hội công bằng hơn.

5.1. Kết luận chính về PCLĐTG Bru Vân Kiều

PCLĐTG trong cộng đồng Bru - Vân Kiều mang tính truyền thống cao. Nó bị ảnh hưởng bởi yếu tố kinh tế và văn hóa phụ quyền. Phụ nữ chịu gánh nặng lao động kép. Họ làm việc trong sản xuất và tái sản xuất. Địa vị xã hội, quyền tiếp cận nguồn lực và ra quyết định của phụ nữ còn hạn chế. Điều này gây ra bất bình đẳng giới. Thực trạng này đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều phía. Nó cần sự thay đổi từ chính cộng đồng.

5.2. Giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới hiệu quả

Cần tăng cường truyền thông giáo dục về bình đẳng giới. Nâng cao nhận thức cho cả nam và nữ. Hỗ trợ phụ nữ nâng cao năng lực sản xuất. Giúp họ tiếp cận khoa học kỹ thuật mới. Tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia các hoạt động cộng đồng. Đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe. Xây dựng các mô hình chia sẻ gánh nặng việc nhà. Khuyến khích nam giới tham gia nhiều hơn vào công việc gia đình. Chính sách của nhà nước cần được lồng ghép giới. Mục tiêu là xóa bỏ định kiến giới. Nó giúp trao quyền cho phụ nữ Bru - Vân Kiều. Điều này hướng tới sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân công lao động theo giới trong cộng đồng dân tộc bru vân kiều nghiên cứu trường hợp ở hai xã hướng hiệp và tà long huyện đakrông tỉnh quảng trị luận án ts xã hội học 62 31 30 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đại học quốc gia Hà nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn -------------------- Lê Thị Kim Lan Phân công lao động theo giới trong cộng đồng dân tộc bru - vân kiều (Nghiên cứu trường hợp ở hai xã Hướng Hiệp và Tà Long, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị) Luận án tiến sĩ xã hội học Hà Nội, 2006 Đại học quốc gia Hà nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn -------------------- Lê Thị Kim Lan Phân công lao động theo giới trong cộng đồng dân tộc bru - vân kiều (Nghiên cứu trường hợp ở hai xã Hướng Hiệp và Tà Long, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62-31-30-01 Luận án tiến sĩ xã hội học Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Quý 2. Phạm Đình Huỳnh Hà Nội, 2006 Mục lục 1. TÍNH CẤP THIẾT VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CứU NGOÀI NƯớC. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CứU TRONG NƯớC. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. MụC ĐÍCH NGHIÊN CứU.

NHIệM Vụ NGHIÊN CứU. ĐỐI TƯỢNG, KHÁCH THỂ VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 15 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm giới.

Khái niệm phân công lao động xã hội và phân công lao động theo giới. Khái niệm vai trò giới. Khái niệm cộng đồng. MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG THEO GIỚI.

Quan điểm của Xã hội học lao động về phân công lao động và phân công lao động theo giới. Học thuyết Marx về phân công lao động theo giới. Lý thuyết cấu trúc - chức năng. Lý thuyết nữ quyền về phân công lao động theo giới .3 QUAN ĐIỂM CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM VÀ CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VỀ BÌNH ĐẲNG GIỚI.

47 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG THEO GIỚI. VÀI NÉT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA DÂN TỘC BRU - VÂN KIỀU. Vài nét về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm kinh tế - xã hội của cộng đồng dân tộc Bru - Vân Kiều.

PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG THEO GIỚI TRONG CỘNG ĐỒNG DÂN TỘC BRU - VÂN KIỀU. Phân công lao động theo giới trong sản xuất. Phân công lao động theo giới trong tái sản xuất. Phân công lao động theo giới trong công việc cộng đồng.

105 CHƯƠNG 3 TÁC ĐỘNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ KINH TẾ, VĂN HÓA ĐẾN PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG THEO GIỚI VÀ ĐỊA VỊ XÃ HỘI CỦA PHỤ NỮ VÀ NAM GIỚI BRU-VÂN KIỀU. TÁC ĐỘNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ KINH TẾ VÀ VĂN HÓA ĐẾN PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG THEO GIỚI. Tác động của một số yếu tố kinh tế và văn hóa đến phân công lao động theo giới trong sản xuất. Tác động của một số yếu tố kinh tế và văn hóa đến phân công lao động theo giới trong tái sản xuất.

Tác động của một số yếu tố kinh tế và văn hóa đến phân công lao động theo giới trong công việc cộng đồng. ĐỊA VỊ XÃ HỘI CỦA PHỤ NỮ VÀ NAM GIỚI BRU-VÂN KIỀU. Cơ hội tiếp cận, kiểm soát các nguồn lực và lợi ích của phụ nữ và nam giới. Quyền quyết định của phụ nữ và nam giới Bru - Vân Kiều.

160 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Phân công lao động theo giới (PCLĐTG) là loại hình phân công lao động xã hội xuất hiện rất sớm trong lịch sử loài ngƣời.

Chúng phản ánh bản chất quan hệ xã hội giữa phụ nữ và nam giới cũng nhƣ trình độ phát triển kinh tế - xã hội của các xã hội khác nhau. Trong những thập kỷ qua, vấn đề này đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học và các nhà làm chính sách. Các công trình nghiên cứu về giới và các tài liệu thống kê kinh tế - xã hội ở Việt Nam trong những năm qua đã cho thấy rằng: Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong lực lƣợng lao động xã hội. Theo con số thống kê mới đây, phụ nữ nƣớc ta "chiếm 50,6% lực lƣợng lao động xã hội" [130, tr.

"Tỷ lệ nữ tham gia trong các ngành nông - lâm - ngƣ nghiệp chiếm tới 72,8% trong phụ nữ có việc làm. Riêng ở địa bàn nông thôn, phụ nữ "chiếm 53,3% lực lƣợng lao động và đƣợc đánh giá là làm ra 60% sản phẩm nông nghiệp" [60, tr. Không những thế, "ngƣời phụ nữ thực hiện hơn 90% công việc nội trợ trong gia đình nông thôn" [51, tr. Trong khi đó, họ là những ngƣời có địa vị xã hội thấp hơn và hƣởng lợi ít hơn nam giới.

Trong lĩnh vực kinh tế, phụ nữ lao động chủ yếu trong các ngành nghề có thu nhập thấp, hoặc không đƣợc trả tiền lƣơng (sản xuất nông nghiệp, công việc nội trợ, chăm sóc con cái. Trong lĩnh vực chính trị, họ chỉ chiếm một tỷ lệ rất thấp trong cán bộ lãnh đạo Đảng, chính quyền và các đoàn thể. Tiếng nói của họ trong tiến trình xây dựng các chủ trƣơng, chính sách, xây dựng các quyết định thƣờng rất yếu ớt. Nhìn tổng quan, kể cả phạm vi toàn cầu và ở Việt Nam, PCLĐTG đang hàm chứa nhiều vấn đề cần đƣợc giải quyết nhƣ: sự đánh giá và nhìn nhận lệch lạc về đóng góp của phụ nữ, thiếu tính khoa học trong sử dụng lao động nam- nữ, bất bình đẳng ngay trong phân công lao động (PCLĐ) đã làm hạn chế cơ hội phụ nữ có việc làm và có thu nhập cao, ảnh hƣởng của hệ tƣ tƣởng phụ quyền trong sử dụng lao động, v.

Về phƣơng diện đƣờng lối, chính sách, ngay từ sau khi giành đƣợc chính quyền, Đảng và Nhà nƣớc ta đã đặc biệt quan tâm đến vấn đề bình đẳng nam - nữ. Điều này đƣợc thể hiện rõ trong hiến pháp, pháp luật, chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc ta. Nhờ các chủ trƣơng, chính sách đúng đắn ấy mà bất bình 2 đẳng giới từng bƣớc bị đẩy lùi. Sự phân biệt, đối xử với phụ nữ trong sản xuất và các lĩnh vực khác từng bƣớc đƣợc khắc phục.

Quyền và địa vị của phụ nữ trong gia đình và xã hội đƣợc nâng cao. Bên cạnh những nç lực nói trên thì một số chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc ta từ trung ƣơng đến địa phƣơng vẫn còn thiếu sự nhạy cảm giới, chính sách còn chung chung, khó thực hiện. Các chính sách đối với dân tộc thiểu số chƣa rõ quan điểm giới, nhiều chủ trƣơng, chính sách không đến với phụ nữ và nam giới dân tộc thiểu số, hoặc có đến nhƣng không đƣợc quan tâm thực hiện. Chính vì vậy, tiến hành các nghiên cứu về PCLĐTG và bình đẳng nam - nữ vẫn tiếp tục đƣợc đặt ra một cách nghiêm túc.

Đây cũng là một cơ hội để nhìn nhận về vai trò của phụ nữ và nam giới trong đời sống xã hội, những bất cập của phụ nữ khi họ là ngƣời lao động cũng nhƣ tác động của các yếu tố kinh tế - văn hóa đối với việc cải thiện mô hình PCLĐTG và đảm bảo quyền con ngƣời cho phụ nữ ở các cộng đồng dân tộc thiểu số hiện nay. Chúng tôi chọn vấn đề PCLĐTG của dân tộc Bru-Vân Kiều làm đối tƣợng nghiên cứu xuất phát từ các lý do sau đây: Trƣớc hết, ngƣời "Bru-Vân Kiều là một cư dân bản địa sống lâu đời ở vùng Trung Đông Dương" [43, tr. Đây là một dân tộc thiểu số khá đông ngƣời, có những đặc trƣng văn hóa riêng rất đặc sắc ở miền Trung. Điều đặc biệt là dân tộc Bru-Vân Kiều nằm trong nhóm dân tộc thiểu số vùng cao đang đƣơng đầu với nhiều khó khăn trong đời sống kinh tế, văn hoá nhƣ sự đe dọa của nghèo đói, bệnh tật, của các tập tục lạc hậu.

Họ thiếu các cơ hội cho sự phát triển nhƣ văn hoá - giáo dục, thông tin, kỹ thuật, v. Không những thế, cộng đồng này đang phải đối mặt với nhiều vấn đề trong quan hệ giới, đặc biệt là trong PCLĐ giữa nam và nữ. Tình trạng lao động cực nhọc của phụ nữ, sự tồn tại đậm nét của tƣ tƣởng "trọng nam, kinh nữ", hiện tƣợng bạo lực đối với phụ nữ, v. đang trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hƣởng đến thu nhập, chất lƣợng cuộc sống và quyền lợi của phụ nữ địa phƣơng.

Mặt khác, phụ nữ và nam giới Bru-Vân Kiều đang đứng trƣớc những nhu cầu giới vừa có tính cấp bách, vừa có tính lâu dài: Nhu cầu thực tế của phụ nữ và nam giới Bru-Vân Kiều là cải thiện đời sống, nâng cao thu nhập thông qua các hoạt động cải thiện sinh kế và giảm sự phụ thuộc vào tự nhiên; trẻ em trai và gái được 3 đến trường, được chăm sóc sức khoẻ. Nhu cầu chiến lược của họ là bình đẳng nam - nữ, thay đổi một số khía cạnh về PCLĐTG theo hướng giảm gánh nặng công việc đối với phụ nữ và trẻ em gái. Để hỗ trợ cho sự phát triển của phụ nữ và nam giới Bru-Vân Kiều và đáp ứng nhu cầu của họ theo hƣớng tiến bộ và bình đẳng cần phải có sự quan tâm, nghiên cứu về sự PCLĐ của họ để có các giải pháp thiết thực. Từ nghiên cứu PCLĐTG ở cộng đồng Bru-Vân Kiều tỉnh Quảng Trị có thể đại diện cho các vùng có đặc điểm kinh tế, xã hội tƣơng tự.

Hai là, ở Việt Nam trong những năm qua đã có nhiều nghiên cứu về lĩnh vực giới đƣợc tiến hành độc lập hoặc lồng ghép ở các địa bàn Bắc bộ, Trung bộ và Nam bộ. Tuy nhiên nghiên cứu về sự PCLĐTG trong tiến trình phát triển vẫn là một khuynh hƣớng mới đòi hỏi phải có những phân tích sâu hơn, nhiều hơn nữa để có thể hiểu một cách thấu đáo các khía cạnh giới ở Việt Nam dựa trên các cơ sở khoa học. Hơn nữa những nghiên cứu về sự PCLĐTG ở các cộng đồng dân tộc thiểu số, đặc biệt là ở dân tộc Bru-Vân Kiều còn quá ít ỏi chƣa đáp ứng với yêu cầu thực tiễn đề ra. Ba là, bản thân tác giả đã có sự ấp ủ và nung nấu trong nhiều năm về ý tƣởng khám phá quan hệ giới của cộng đồng Bru-Vân Kiều.

Trong thời gian qua, tác giả cũng đã có những nghiên cứu làm tiền đề cho việc triển khai đề tài này. Chúng tôi cho rằng việc nghiên cứu sự PCLĐTG của cộng đồng dân tộc Bru- Vân Kiều vừa có ý nghĩa về mặt lý luận vừa có ý nghĩa về mặt thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án TS về phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru-Vân Kiều ở Hướng Hiệp, Tà Long, Đakrông, Quảng Trị. Phân tích chuyên sâu.

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân công lao động theo giới trong cộng đồng Bru - Vân Kiều" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter