Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023 - Luận án Tiến sĩ Xã hội học ĐHQG TP.HCM

Phân tích phân tầng xã hội ở Nam Bộ từ đầu thập niên 2000 đến nay, đánh giá sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan phân tầng xã hội Nam Bộ 2000 2023

Phân tầng xã hội tại Nam Bộ trải qua nhiều chuyển biến. Giai đoạn 2000-2023 chứng kiến tác động sâu sắc của cơ chế kinh tế thị trường. Công nghiệp hóa và đô thị hóa thay đổi cấu trúc xã hội. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế định hình lại các tầng lớp. Sự phát triển kinh tế làm xuất hiện tầng lớp trung lưu mới. Bất bình đẳng xã hội luôn là vấn đề được quan tâm. Nghiên cứu này tổng hợp các cách tiếp cận phân tầng. Các phương pháp phân tích xã hội học được sử dụng đa dạng. Hiểu rõ quá trình này giúp đánh giá đúng tình hình xã hội Nam Bộ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các xu hướng biến đổi.

1.1. Bối cảnh lịch sử và kinh tế tác động phân tầng

Nam Bộ chứng kiến sự chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ. Cơ chế kinh tế thị trường tạo ra động lực mới. Các cơ hội kinh tế mở rộng. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. Công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Quá trình này thay đổi cấu trúc nghề nghiệp. Nhiều ngành nghề mới xuất hiện, một số ngành truyền thống thu hẹp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế xã hội của cư dân. Sự phân hóa giàu nghèo trở nên rõ nét hơn. Các thay đổi này là nền tảng cho sự tái cơ cấu xã hội.

1.2. Toàn cầu hóa và sự trỗi dậy tầng lớp trung lưu

Toàn cầu hóa mở cửa thị trường và tăng cường hội nhập. Nam Bộ tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Nó cũng tạo điều kiện cho sự hình thành tầng lớp trung lưu. Tầng lớp này đóng vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại. Họ có thu nhập ổn định, trình độ học vấn cao. Tầng lớp trung lưu góp phần vào sự ổn định và phát triển. Sự xuất hiện của họ là chỉ báo cho sự thay đổi cấu trúc xã hội. Nó phản ánh quá trình hiện đại hóa của khu vực.

1.3. Di động xã hội và các phương pháp nghiên cứu chính

Di động xã hội là một khía cạnh quan trọng của phân tầng. Cư dân Nam Bộ trải qua di động lên và xuống. Di động này liên quan đến giáo dục, nghề nghiệp và thu nhập. Các phương pháp nghiên cứu đa dạng được áp dụng. Phương pháp định lượng và định tính bổ trợ lẫn nhau. Dữ liệu từ khảo sát và thống kê cung cấp thông tin. Phân tích thống kê giúp xác định xu hướng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Tổng quan này đặt nền móng cho phân tích sâu hơn.

II. Cơ sở lý luận về phân tầng xã hội Lý thuyết nền tảng

Phân tầng xã hội là hiện tượng phổ biến. Nhiều lý thuyết khác nhau giải thích hiện tượng này. Các khái niệm cốt lõi giúp định hình nghiên cứu. Bất bình đẳng xã hội, di động xã hội là trọng tâm. Các nhà xã hội học lớn như Marx, Weber, Bourdieu đã phát triển nhiều quan điểm. Các trường phái Tân Marxist và Tân Weberian mở rộng lý thuyết. Khung phân tích được xây dựng dựa trên các lý thuyết này. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu xã hội Nam Bộ. Phương pháp nghiên cứu được chọn lựa kỹ lưỡng. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố then chốt. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn đòi hỏi sự linh hoạt.

2.1. Khái niệm cốt lõi Phân tầng di động bất bình đẳng

Phân tầng xã hội là sự sắp xếp thứ bậc của các nhóm. Nó dựa trên tài sản, quyền lực, uy tín. Di động xã hội là sự dịch chuyển giữa các vị thế. Di động có thể là lên hoặc xuống, giữa các thế hệ. Bất bình đẳng xã hội là sự phân bổ không đồng đều. Nó liên quan đến nguồn lực và cơ hội. Các khái niệm này liên hệ chặt chẽ với nhau. Chúng tạo thành hệ thống phức tạp. Việc hiểu rõ chúng giúp phân tích cấu trúc xã hội. Đây là nền tảng cho mọi nghiên cứu về phân tầng.

2.2. Các lý thuyết phân tầng chính Marx Weber Bourdieu

Lý thuyết giai cấp của Marx tập trung vào sở hữu tư liệu sản xuất. Ông nhấn mạnh xung đột giữa các giai cấp. Max Weber đưa ra ba chiều kích: giai cấp, địa vị và đảng phái. Ông cho rằng phân tầng đa chiều hơn. Pierre Bourdieu giới thiệu khái niệm không gian xã hội. Ông nhấn mạnh các loại tư bản: kinh tế, văn hóa, xã hội. Các lý thuyết này cung cấp các góc nhìn khác nhau. Chúng giúp phân tích sâu sắc các yếu tố phân tầng. Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm này để có cái nhìn đa chiều.

2.3. Khung phân tích và phương pháp luận áp dụng

Khung phân tích được xây dựng trên nền tảng lý thuyết. Nó tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa. Mục tiêu là khảo sát thực trạng phân tầng ở Nam Bộ. Nguồn dữ liệu đa dạng được thu thập. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đều được sử dụng. Phương pháp phân loại nghề nghiệp là quan trọng. Các giai tầng xã hội được xác định rõ ràng. Phương pháp phân tích thống kê được ứng dụng. Nó giúp rút ra kết luận khoa học đáng tin cậy. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và chính xác.

III. Phân tầng xã hội theo nghề nghiệp Nam Bộ 2000 2023

Nghề nghiệp là một chỉ số quan trọng của phân tầng. Cơ cấu nghề nghiệp tại Nam Bộ thay đổi đáng kể. Điều này phản ánh sự chuyển dịch kinh tế. Các nhóm nghề khác nhau có vị thế xã hội khác nhau. Thực trạng này cho thấy sự phân hóa giai tầng. Sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị là rõ rệt. Các vùng kinh tế cũng có cơ cấu nghề khác nhau. Nguồn lực được phân bổ không đồng đều giữa các giai tầng. Các yếu tố gia đình và kinh tế-xã hội ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định cơ hội nghề nghiệp và vị thế xã hội. Hiểu rõ phân tầng nghề giúp nhận diện các thách thức xã hội.

3.1. Xu hướng và cơ cấu giai tầng nghề nghiệp hiện tại

Cơ cấu giai tầng nghề nghiệp tại Nam Bộ biến đổi liên tục. Các nghề có thu nhập cao tăng lên. Các nghề nông nghiệp truyền thống giảm đi. Xu hướng này thể hiện rõ ràng từ đầu thập niên 2000. Khu vực thành thị có cơ cấu nghề đa dạng hơn. Nông thôn vẫn tập trung vào nông nghiệp và thủ công. Sự khác biệt này tạo ra phân hóa xã hội. Nó ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của cư dân. Tình hình này đặt ra nhiều vấn đề về chính sách lao động.

3.2. Phân bổ nguồn lực giữa các giai tầng xã hội

Nguồn lực được phân bổ không đồng đều. Các giai tầng nghề nghiệp cao hơn hưởng nhiều nguồn lực hơn. Điều này bao gồm thu nhập, tài sản, giáo dục. Các nhóm nghề thấp hơn tiếp cận hạn chế. Sự phân bổ này tạo ra bất bình đẳng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và cơ hội thăng tiến. Phân bổ nguồn lực là yếu tố then chốt trong phân tầng. Nó duy trì và tái tạo các khác biệt xã hội. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi các chính sách công bằng.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến vị thế nghề nghiệp cư dân

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến vị thế nghề nghiệp. Trình độ học vấn là yếu tố quan trọng hàng đầu. Gia đình và nguồn lực xã hội cũng đóng vai trò lớn. Các yếu tố kinh tế-xã hội khác bao gồm vốn, kinh nghiệm. Giới tính, dân tộc cũng có thể ảnh hưởng. Các yếu tố này tương tác phức tạp. Chúng tạo ra các rào cản hoặc cơ hội. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các mối quan hệ này. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành các giai tầng.

IV. Phân tầng dựa mức sống cư dân Nam Bộ 2000 2023

Mức sống là chỉ báo rõ ràng về phân tầng xã hội. Các yếu tố như thu nhập, nhà ở, tài sản phản ánh sự khác biệt. Cư dân Nam Bộ cho thấy sự phân hóa rõ rệt về mức sống. Xu hướng này duy trì từ đầu thập niên 2000 đến nay. Sự khác biệt tồn tại giữa khu vực nông thôn và thành thị. Các tiểu vùng kinh tế cũng có mức sống khác nhau. Mối quan hệ giữa thu nhập, nhà ở, tài sản và giai tầng nghề nghiệp được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bất bình đẳng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Hiểu các biến đổi này giúp định hình chính sách phát triển xã hội.

4.1. Phân tầng theo thu nhập và biến động theo vùng

Thu nhập là yếu tố then chốt trong phân tầng. Cư dân Nam Bộ có sự chênh lệch lớn về thu nhập. Xu hướng này có sự gia tăng trong hai thập kỷ qua. Khu vực thành thị thường có thu nhập cao hơn nông thôn. Các tiểu vùng kinh tế phát triển có thu nhập bình quân cao hơn. Mối quan hệ giữa thu nhập và giai tầng nghề nghiệp rất chặt chẽ. Thu nhập cao thường đi kèm với các nghề có địa vị cao. Điều này tạo ra sự phân hóa rõ ràng về mức sống.

4.2. Phân tầng dựa vào chất lượng và giá trị nhà ở

Nhà ở phản ánh rõ ràng vị thế xã hội. Chất lượng nhà ở và giá trị nhà ở có sự khác biệt lớn. Cư dân thành thị thường sở hữu nhà ở chất lượng cao hơn. Giá trị nhà ở tại đô thị cũng cao hơn đáng kể. Các tiểu vùng kinh tế phát triển có giá trị nhà ở cao. Mối quan hệ giữa nhà ở và giai tầng nghề nghiệp rất rõ nét. Các giai tầng nghề nghiệp cao thường sở hữu nhà ở tốt hơn. Điều này là một chỉ báo quan trọng về bất bình đẳng tài sản.

4.3. Phân tầng theo tài sản và vật dụng gia đình

Sở hữu vật dụng gia đình cũng là chỉ dấu phân tầng. Các vật dụng hiện đại, giá trị cao thường tập trung ở nhóm có thu nhập tốt. Xu hướng này cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về tài sản. Các gia đình có vị thế xã hội cao hơn sở hữu nhiều tài sản hơn. Điều này bao gồm xe cộ, thiết bị điện tử, đồ dùng tiện nghi. Sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị là đáng kể. Phân tầng tài sản góp phần vào tổng thể bức tranh bất bình đẳng. Nó làm rõ hơn sự phân hóa về mức sống giữa các giai tầng xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tầng xã hội ở nam bộ từ đầu thập niên 2000 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- PHÂN TẦNG XÃ HỘI Ở NAM BỘ TỪ ĐẦU THẬP NIÊN 2000 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------- PHÂN TẦNG XÃ HỘI Ở NAM BỘ TỪ ĐẦU THẬP NIÊN 2000 ĐẾN NAY Ngành: Xã hội học Mã số: 9310301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. BÙI THẾ CƢỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CÁM ƠN Chân thành cám ơn thầy Bùi Thế Cường đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi tận tình trong suốt quá trình học tập và viết luận án. Thầy là một trong những người trụ cột trong ngành Xã hội học về kiến thức cũng như phương pháp nghiên cứu. Tôi đã học hỏi từ thầy ở phong cách làm việc và nhưng kiến thức thầy truyền đạt cho tôi. Xin tri ân quí thầy cô Khoa Xã hội học đã giảng dạy, cung cấp kiến thức cho tôi trong các khóa học.

Các kiến thức truyền đạt từ quí thầy cô là một phần tài sản quí báu cho tôi hoàn thành luận án này cũng như tiếp sức cho tôi tiếp tục trong công việc. Chân thành cám ơn các đồng nghiệp ở trung tâm Xã hội học (Ths. Trần Đan Tâm, TS. Nguyễn Thị Nhung, Ths.

Nguyễn Ngọc Toại, Ths. Nguyễn Thị Cúc Trâm, Lê Thị Mỹ…) đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu. Nhờ sự tận tình giúp đỡ của cô và các anh/chị trong trung tâm Xã hội học đã tiếp thêm niềm tin để tôi vững vàng bước tiếp trong con đường học thuật và nghiên nghiên cứu khoa học của mình. Cuối cùng, xin gửi những tình cảm thân thương nhất đến gia đình, bạn bè thân hữu, đặc biệt vợ tôi đồng thời là người bạn thân thiết của tôi.

Trong thời gian qua đã không quản mệt nhọc, cho tôi một chỗ dựa tinh thần vững chắc, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong cuộc sống, trong học tập và trong nghiên cứu khoa học. Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC DẪN LUẬN. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN TẦNG XÃ HỘI. Phân tầng xã hội dựa trên sự thay đổi cơ chế kinh tế. Phân tầng xã hội trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hiện đại hóa. Phân tầng xã hội trong quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trƣờng .4 Phân tầng xã hội và sự hình thành, phát triển tầng lớp trung lƣu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

Phân tầng xã hội và di động xã hội. Các phƣơng pháp phân tích trong nghiên cứu phân tầng xã hội. 34 CHƢƠNG II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TẦNG XÃ HỘI.

Các khái niệm liên quan đến phân tầng xã hội và di động xã hội. Khái niệm phân tầng xã hội. Khái niệm di động xã hội. Khái niệm bất bình đẳng xã hội.

Các lý thuyết phân tầng xã hội. Lý thuyết giai cấp của Marx. Lý thuyết phân tầng xã hội của Max Weber. Các quan điểm phân tầng theo trường phái Tân Marxist.

Các quan điểm phân tầng theo trường phái Tân Max Weber. Lý thuyết thứ bậc trong không gian xã hội của Pierre Bourdieu. Khung phân tích. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu. Phương pháp phân loại nghề và các giai tầng xã hội. Phương pháp phân tích .76 CHƢƠNG III. PHÂN TẦNG XÃ HỘI DỰA TRÊN NGHỀ Ở NAM BỘ TỪ ĐẦU THẬP NIÊN 2000 ĐẾN NAY.

Thực trạng và xu hƣớng phân tầng xã hội dựa trên nghề ở Nam Bộ. Sự khác biệt trong cơ cấu giai tầng nghề giữa khu vực nông thôn và khu vực thành thị. Sự khác biệt trong cơ cấu giai tầng nghề giữa các vùng kinh tế. Phân bổ nguồn lực giữa các giai tầng xã hội dựa trên nghề.

Các yếu tố kinh tế - xã hội và các nguồn lực gia đình ảnh hƣởng đến các giai tầng xã hội dựa trên nghề của cƣ dân Nam Bộ. 99 CHƢƠNG IV. PHÂN TẦNG XÃ HỘI DỰA VÀO MỨC SỐNG CỦA CƢ DÂN NAM BỘ TỪ ĐẦU THẬP NIÊN 2000 ĐẾN NAY. Phân tầng xã hội dựa vào thu nhập.

Thực trạng và xu hướng phân tầng dựa vào thu nhập của cư dân Nam Bộ. Sự khác biệt về phân tầng dựa trên thu nhập giữa nông thôn - thành thị. Sự khác biệt về phân tầng dựa vào thu nhập giữa các tiểu vùng kinh tế. Mối quan hệ giữa thu nhập với các giai tầng xã hội dựa trên nghề.

Phân tầng xã hội ở Nam Bộ dựa vào chất lƣợng nhà ở. Thực trạng và xu hướng biến đổi chất lượng nhà ở của cư dân Nam Bộ. Sự khác biệt về nhà ở giữa nông thôn và thành thị. Sự khác biệt về chất lượng nhà ở giữa các tiểu vùng kinh tế.

Mối quan hệ giữa chất lượng nhà ở với các giai tầng xã hội dựa trên nghề ở Nam Bộ. Phân tầng xã hội dựa vào giá trị nhà ở .1 Sự biến đổi về giá trị căn nhà ở của cư dân Nam Bộ .2 Sự khác biệt về giá trị căn nhà giữa nông thôn - đô thị. Sự khác biệt về giá trị căn nhà giữa các tiểu vùng kinh tế. Mối quan hệ giữa trị giá căn nhà và giai tầng xã hội dựa trên nghề ở Nam Bộ 148 4.

Phân tầng xã hội dựa vào các vật dụng trong gia đình. Thực trạng và xu hướng sở hữu các vật dụng sinh hoạt trong gia đình. Sự khác biệt giữa nông thôn - thành thị trong sở hữu vật dụng sinh hoạt. Sự khác biệt giữa các tiểu vùng kinh tế trong việc sở hữu vật dụng sinh hoạt.

Mối quan hệ giữa việc sở hữu các vật dụng với các nhóm giai tầng xã hội dựa trên nghề. Các yếu tố kinh tế - xã hội và nguồn lực của gia đình ảnh hƣởng đến phân tầng xã hội dựa vào mức sống ở Nam Bộ. Các yếu tố kinh tế - xã hội và nguồn lực của gia đình ảnh hưởng đến phân tầng xã hội dựa vào thu nhập. Các yếu tố kinh tế - xã hội và nguồn lực của gia đình ảnh hưởng đến phân tầng xã hội dựa vào nhà ở.

Các yếu tố kinh tế - xã hội và nguồn lực của gia đình ảnh hưởng đến phân tầng xã hội dựa vào các vật dụng sinh hoạt trong gia đình .169 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Một số giải pháp chính sách. 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 200 MỤC LỤC BẢNG Bảng 1.

Mẫu nghiên cứu định tính tại Nam Bộ. Hai mươi nhóm giai tầng dựa trên nghề (định nghĩa và minh họa). Cơ cấu xã hội dựa trên nghề ở Nam Bộ (A:theo 20 nhóm nghề; B: theo 5 giai tầng) 2006-2018 (%) .Tương quan giữa các nguồn lực với giai tầng xã hội qua các năm 2006 - 2018. Mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến giai tầng xã hội dựa trên nghề ởNam Bộ 2006 - 2010.

Mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến giai tầng xã hội dựa trên nghề ở Nam Bộ 2014 - 2018. Thu nhập bình quân đầu người theo 5 nhóm ở Nam Bộ giai đoạn 2006 – 2018. Tỷ lệ các nhóm thu nhập chia theo nông thôn và đô thị từ 2006 - 2018. Bình quân thu nhập đầu người chia theo nông thôn – đô thị từ 2006 -2018.

Tỷ lệ phần trăm các nhóm thu nhập chia theo giai tầng nghề. Bình quân thu nhập nhân khẩu chia theo giai tầng nghề của chủ hộ. Chất lượng căn nhà của cư dân Nam Bộ từ 2006 – 2018 (%). Chất lượng căn nhà chia theo giai tầng nghề (%).

Bình quân giá trị căn nhà ở Nam Bộ chia theo 5 nhóm (từ 2006 -2018). Trị giá căn nhà chia theo khu vực nông thôn - đô thị từ 2006 - 2018. Trị giá căn nhà chia theo các tiểu vùng kinh tế từ 2006 - 2018. Trị giá căn nhà ở Nam bộ chia theo các nhóm giai tầng nghề 2006 – 2018 149 Bảng 18.

Các vật dụng sinh hoạt trong gia đình từ 2006 – 2018 (%). Điểm bình quân các vật dụng sinh hoạt trong gia đình ở Nam Bộ (điểm). Bình quân điểm của các vật dụng trong gia đình chia theo khu vực nông thôn - đô thị (điểm). Điểm bình quân về các vật dụng sinh hoạt trong gia đình các năm 2006, 2010 và 2018 theo các giai tầng nghề (điểm).

Mô hình hồi qui đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập năm 2006 - 2010. Mô hình hồi qui đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập 2014- 2018. Mô hình hồi qui đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị căn nhà các năm 2006 -2010. Mô hình hồi qui đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị căn nhà các năm 2014 -2018.

Mô hình hồi qui các yếu tố ảnh hưởng vật dụng sinh hoạt trong gia đình 2006 - 2010. Mô hình hồi qui các yếu tố ảnh hưởng đến vật dụng sinh hoạt gia đình 2018 .170 MỤC LỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Cơ cấu năm tầng nghề ở Nam Bộ chia theo nông thôn - đô thị năm 2006 – 2010. Cơ cấu năm tầng nghề ở Nam Bộ chia theo nông thôn - đô thị năm 2014 - 2018.

Cơ cấu giai tầng nghề của Thành phố Hồ Chí Minh 2006 – 2018. Cơ cấu giai tầng nghề của tiểu vùng Đông Nam Bộ hẹp 2006 - 2018. Cơ cấu giai tầng nghề của tiểu vùng Tây Nam Bộ 2006 – 2018. Bình quân thu nhập nhân khẩu của ba tiểu vùng kinh tế từ 2006 – 2018 (đơn vị tính 1000đ).

Mức độ chênh lệch thu nhập giữa các nhóm chia theo tiểu vùng. Chất lượng căn nhà chia theo nông thôn – đô thị 2006 – 2018. Chất lượng nhà ở của cư dân Nam Bộ chia theo tiểu vùng kinh tế .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích phân tầng xã hội ở Nam Bộ từ đầu thập niên 2000 đến nay, đánh giá sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và các yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tầng xã hội Nam Bộ 2000-2023" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter