Năng lực bảo vệ trẻ em CTXH cơ sở Hà Nội - Luận án TS. Nguyễn Thùy Trang
Nghiên cứu năng lực bảo vệ trẻ em của nhân viên CTXH cấp cơ sở tại Hà Nội. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.
Công tác xã hội
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá Năng lực Bảo vệ Trẻ em của Người làm CTXH Hà Nội
Nghiên cứu tập trung đánh giá năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội (CTXH) cấp cơ sở tại thành phố Hà Nội. Đây là một vấn đề cấp thiết. Năng lực này quyết định hiệu quả công tác phòng ngừa, can thiệp các trường hợp trẻ em có nguy cơ hoặc bị xâm hại. Người làm CTXH đóng vai trò then chốt. Họ trực tiếp làm việc với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, hỗ trợ các em vượt qua khó khăn. Luận án góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về thực trạng năng lực. Phát hiện các điểm mạnh, điểm yếu trong công tác bảo vệ trẻ em. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ CTXH. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền trẻ em, giảm thiểu bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng khoa học. Đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên diện rộng. Thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Phân tích sâu sắc các yếu tố liên quan đến năng lực chuyên môn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu đánh giá toàn diện năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH. Đây là điều cần thiết để xác định khoảng trống trong kiến thức, kỹ năng. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chính sách, chương trình đào tạo phù hợp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CTXH. Đảm bảo trẻ em được bảo vệ an toàn. Quyền trẻ em được thực hiện đầy đủ. Ngăn ngừa bạo lực trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu còn giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò CTXH.
1.2. Phương pháp khảo sát năng lực bảo vệ trẻ em
Luận án sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Bảng hỏi được thiết kế để đo lường kiến thức, kỹ năng, thái độ của người làm CTXH. Phỏng vấn sâu giúp thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm, thách thức. Phương pháp chuyên gia cũng được áp dụng. Các chuyên gia đánh giá khung năng lực, góp ý cho kết quả nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu tổng quan các công trình đã có. Đảm bảo tính kế thừa và phát triển của đề tài. Cách tiếp cận đa chiều mang lại cái nhìn toàn diện. Kết quả đánh giá nhu cầu trẻ em được làm rõ qua các phương pháp.
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Hà Nội
Đối tượng nghiên cứu là người làm CTXH cấp cơ sở. Họ làm việc tại các phòng LĐTBXH, trung tâm CTXH, các cơ sở dịch vụ xã hội tại Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn Hà Nội. Đây là khu vực có mật độ dân số cao, nhiều trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Việc tập trung vào Hà Nội giúp nghiên cứu có chiều sâu. Kết quả phản ánh rõ nét thực trạng tại một đô thị lớn. Thông tin thu thập từ các địa điểm đa dạng. Bao gồm cả các đường dây nóng hỗ trợ trẻ em.
II.Cơ sở Lý luận Công tác xã hội và Bảo vệ Quyền Trẻ em
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm công cụ được định nghĩa rõ ràng. 'Năng lực' được hiểu là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng, thái độ. 'Bảo vệ trẻ em' bao gồm các hoạt động ngăn chặn, ứng phó bạo lực, xâm hại trẻ em. 'Năng lực bảo vệ trẻ em' là khả năng thực hiện hiệu quả các hoạt động đó. Khung lý thuyết hỗ trợ công tác bảo vệ trẻ em được vận dụng. Lý thuyết Học tập xã hội giải thích cách người làm CTXH hình thành năng lực. Lý thuyết Hệ thống sinh thái nhấn mạnh sự tương tác giữa trẻ em và môi trường. Khung năng lực ASK (Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ) là công cụ đánh giá chính. Nó cung cấp cấu trúc để phân tích năng lực chi tiết. Các khung năng lực quốc tế và Việt Nam cũng được tham khảo. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết nền tảng. Điều này giúp định hướng nghiên cứu, phân tích dữ liệu hiệu quả.
2.1. Khái niệm năng lực bảo vệ trẻ em trong CTXH
Năng lực bảo vệ trẻ em được định nghĩa là tập hợp các kiến thức chuyên môn. Bao gồm kỹ năng thực hành và thái độ phù hợp của người làm CTXH. Năng lực này giúp họ nhận diện, ngăn ngừa, ứng phó các nguy cơ. Ví dụ như bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em. Khái niệm này bao gồm cả khả năng đánh giá nhu cầu trẻ em. Sau đó xây dựng kế hoạch can thiệp xã hội, phục hồi tâm lý. Đảm bảo quyền trẻ em được tôn trọng. Người làm CTXH phải có khả năng làm việc với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Sự hiểu biết về luật pháp liên quan cũng là một phần quan trọng.
2.2. Khung lý thuyết hỗ trợ công tác bảo vệ trẻ em
Lý thuyết Hệ thống sinh thái của Bronfenbrenner được áp dụng. Nó giúp hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến trẻ em ở nhiều cấp độ. Từ gia đình đến cộng đồng, chính sách. Lý thuyết Học tập xã hội của Bandura giải thích việc hình thành hành vi. Nó quan trọng trong việc phát triển kỹ năng cho người làm CTXH. Khung năng lực ASK cung cấp cấu trúc cho việc đánh giá. Nó phân loại rõ ràng các thành tố của năng lực. Các lý thuyết này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Chúng giúp giải thích các mối quan hệ phức tạp. Góp phần xây dựng các chương trình can thiệp xã hội hiệu quả.
2.3. Các tiêu chuẩn năng lực cho người làm CTXH
Luận án xem xét các tiêu chuẩn năng lực quốc tế và quốc gia. Các tiêu chuẩn này định hướng cho việc đào tạo và thực hành. Chúng bao gồm kiến thức về quyền trẻ em, pháp luật. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý trường hợp. Thái độ tôn trọng, thấu cảm, khách quan. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn giúp người làm CTXH thực hiện công việc hiệu quả hơn. Đặc biệt trong việc ngăn ngừa bạo lực, can thiệp xã hội. Tiêu chuẩn cũng giúp đánh giá và cải thiện liên tục năng lực cá nhân. Năng lực bảo vệ trẻ em phải luôn được cập nhật.
III.Thực trạng Năng lực Bảo vệ Trẻ em của Người làm CTXH Hà Nội
Khảo sát cho thấy thực trạng năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội. Nhiều người làm CTXH có kiến thức cơ bản về bảo vệ trẻ em. Tuy nhiên, kiến thức chuyên sâu về các dạng bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em còn hạn chế. Kỹ năng thực hành can thiệp xã hội, phục hồi tâm lý chưa đồng đều. Đặc biệt là kỹ năng đánh giá nhu cầu trẻ em. Thái độ của người làm CTXH thường tích cực, cam kết. Song họ đối mặt với nhiều áp lực từ môi trường làm việc. Mức độ tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng về bảo vệ trẻ em có sự khác biệt. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện công tác phòng ngừa, hỗ trợ, can thiệp. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các khoảng trống. Nơi cần ưu tiên đầu tư để nâng cao năng lực. Dữ liệu thực tế chỉ ra nhu cầu cấp thiết về đào tạo chuyên sâu. Đặc biệt là cho các trường hợp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
3.1. Đánh giá kiến thức về bảo vệ trẻ em
Kết quả nghiên cứu đánh giá kiến thức của người làm CTXH. Kiến thức về quyền trẻ em, các quy định pháp luật khá tốt. Tuy nhiên, hiểu biết về dấu hiệu nhận biết bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em chưa sâu. Kiến thức về quy trình can thiệp, phối hợp liên ngành còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định kịp thời. Nó cũng tác động đến việc triển khai các biện pháp ngăn ngừa bạo lực hiệu quả. Nhu cầu đào tạo kiến thức chuyên sâu là rất lớn. Đặc biệt về các kỹ thuật đánh giá nhu cầu trẻ em và lập kế hoạch hỗ trợ.
3.2. Kỹ năng can thiệp hỗ trợ trẻ em của người làm CTXH
Các kỹ năng thực hành như tư vấn, tham vấn, quản lý trường hợp chưa đồng đều. Kỹ năng can thiệp xã hội trực tiếp, xây dựng mạng lưới hỗ trợ còn yếu. Khả năng phục hồi tâm lý cho trẻ em bị tổn thương cần được củng cố. Người làm CTXH thường gặp khó khăn trong việc thu thập thông tin nhạy cảm. Họ cũng khó khăn trong việc thuyết phục gia đình hợp tác. Kỹ năng làm việc với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đòi hỏi sự tinh tế. Cần có các khóa tập huấn thực hành để nâng cao kỹ năng này. Điều này giúp họ ngăn ngừa bạo lực tốt hơn.
3.3. Thái độ và đạo đức nghề nghiệp
Thái độ của người làm CTXH đối với công tác bảo vệ trẻ em là tích cực. Họ thể hiện sự cam kết, lòng nhiệt huyết. Tuy nhiên, áp lực công việc, thiếu nguồn lực có thể ảnh hưởng đến thái độ. Nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp cần được quan tâm. Đạo đức nghề nghiệp được tuân thủ nghiêm túc. Tuy nhiên, việc xử lý các tình huống khó khăn cần có sự hỗ trợ. Cần có các buổi chia sẻ kinh nghiệm, giám sát chuyên môn. Điều này giúp duy trì thái độ tích cực, đạo đức vững vàng. Đảm bảo hiệu quả trong mọi hoạt động bảo vệ trẻ em.
IV.Yếu tố Ảnh hưởng Năng lực Bảo vệ Trẻ em của CTXH cơ sở
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân, giáo dục đào tạo, môi trường làm việc. Kinh nghiệm công tác, trình độ học vấn đóng vai trò quan trọng. Người có trình độ chuyên môn CTXH cao hơn thường có năng lực tốt hơn. Môi trường làm việc thiếu thốn nguồn lực, chính sách không rõ ràng cản trở công việc. Thiếu cơ hội đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cũng là một rào cản. Yếu tố văn hóa, nhận thức cộng đồng đôi khi gây khó khăn. Ví dụ như sự kỳ thị đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Hoặc sự thiếu hiểu biết về quyền trẻ em. Các yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục. Việc nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng. Điều này giúp thiết kế các can thiệp hiệu quả. Hỗ trợ người làm CTXH trong ngăn ngừa bạo lực và can thiệp xã hội.
4.1. Ảnh hưởng của giáo dục đào tạo chuyên môn
Trình độ đào tạo chuyên ngành CTXH có tác động lớn. Người được đào tạo bài bản có nền tảng kiến thức, kỹ năng vững chắc hơn. Các khóa tập huấn ngắn hạn, bồi dưỡng chuyên đề cũng quan trọng. Chúng cập nhật kiến thức về bảo vệ trẻ em, quyền trẻ em, kỹ năng đánh giá nhu cầu trẻ em. Thiếu cơ hội đào tạo liên tục là một điểm yếu. Đặc biệt là đào tạo về phòng chống bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em. Chất lượng đào tạo cũng cần được cải thiện. Đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng cao trong công việc. Việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo là đầu tư vào năng lực.
4.2. Tác động của môi trường làm việc và chính sách
Môi trường làm việc thiếu nguồn lực, cơ sở vật chất ảnh hưởng lớn. Áp lực công việc cao, khối lượng hồ sơ nhiều làm giảm hiệu quả. Thiếu sự hỗ trợ từ cấp quản lý cũng là một vấn đề. Các chính sách về bảo vệ trẻ em còn chưa đồng bộ. Cơ chế phối hợp liên ngành chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn cho việc can thiệp xã hội toàn diện. Nó ảnh hưởng đến việc phục hồi tâm lý cho trẻ em. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý. Điều này giúp giữ chân người làm CTXH giỏi. Cải thiện môi trường làm việc là cần thiết để nâng cao năng lực.
4.3. Đặc điểm cá nhân và kinh nghiệm của người làm CTXH
Đặc điểm cá nhân như sự đồng cảm, khả năng chịu đựng áp lực là quan trọng. Kinh nghiệm công tác thực tế giúp người làm CTXH linh hoạt hơn. Người có kinh nghiệm thường xử lý các trường hợp phức tạp tốt hơn. Tuy nhiên, kinh nghiệm cũng cần đi kèm với sự cập nhật kiến thức. Sự tự đánh giá năng lực của bản thân cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến mức độ chủ động tìm kiếm cơ hội học hỏi. Các yếu tố cá nhân kết hợp với môi trường tạo nên năng lực tổng thể. Đánh giá nhu cầu trẻ em đòi hỏi sự nhạy cảm cá nhân.
V.Nâng cao Năng lực Bảo vệ Trẻ em trong Công tác xã hội
Để nâng cao năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH, cần có nhiều giải pháp. Các giải pháp phải đồng bộ, từ đào tạo đến chính sách. Đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu là ưu tiên hàng đầu. Tập trung vào kiến thức về các dạng bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em. Phát triển kỹ năng can thiệp xã hội, phục hồi tâm lý. Đặc biệt là kỹ năng đánh giá nhu cầu trẻ em. Cải thiện môi trường làm việc, cung cấp đủ nguồn lực. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Nâng cao nhận thức cộng đồng về quyền trẻ em. Giảm thiểu kỳ thị đối với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Việc làm này đòi hỏi sự chung tay của nhà nước, cộng đồng, các tổ chức xã hội. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo vệ trẻ em vững mạnh. Đảm bảo mọi trẻ em đều được sống trong môi trường an toàn. Hỗ trợ CTXH là việc làm cần thiết để đạt được mục tiêu này.
5.1. Đề xuất giải pháp đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu
Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào kỹ năng thực hành, tình huống thực tế. Đào tạo về nhận diện, ứng phó với bạo lực trẻ em, xâm hại tình dục trẻ em. Cung cấp kiến thức về phục hồi tâm lý, can thiệp xã hội. Tổ chức các buổi giám sát chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm. Khuyến khích người làm CTXH tham gia các khóa học nâng cao. Đặc biệt là các kỹ thuật đánh giá nhu cầu trẻ em tiên tiến. Đảm bảo nội dung đào tạo phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ CTXH.
5.2. Hoàn thiện chính sách cơ chế hỗ trợ CTXH
Chính sách về bảo vệ trẻ em cần được hoàn thiện. Đảm bảo tính pháp lý, cơ chế thực hiện rõ ràng. Cần có quy định cụ thể về vai trò, trách nhiệm của người làm CTXH. Tăng cường đầu tư nguồn lực cho các cơ sở CTXH. Cải thiện chế độ đãi ngộ, phúc lợi cho người làm nghề. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn. Đảm bảo sự hỗ trợ kịp thời cho trẻ em. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công tác ngăn ngừa bạo lực. Chính sách cần ưu tiên trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Đồng thời tôn trọng quyền trẻ em.
5.3. Phát triển hệ thống dịch vụ bảo vệ trẻ em toàn diện
Xây dựng hệ thống dịch vụ bảo vệ trẻ em toàn diện, dễ tiếp cận. Bao gồm các dịch vụ phòng ngừa, can thiệp, phục hồi. Phát triển các trung tâm tư vấn, hỗ trợ tâm lý cho trẻ em. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc nhận diện, báo cáo các trường hợp nguy cơ. Sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Ví dụ như đường dây nóng, ứng dụng báo cáo. Hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật, an toàn cho trẻ em. Việc đánh giá nhu cầu trẻ em cần được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp dịch vụ đáp ứng đúng và đủ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ____________________ Nguyễn Thùy Trang NĂNG LỰC BẢO VỆ TRẺ EM CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ____________________ Nguyễn Thùy Trang NĂNG LỰC BẢO VỆ TRẺ EM CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Thái Lan 2. Pauline Meemeduma Hà Nội - 2024 ` LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ về đề tài “Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội cấp cơ sở tại thành phố Hà Nội” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và những kết quả trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực. Tác giả Luận án Nguyễn Thùy Trang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và lời cảm ơn sâu sắc tới các cá nhân và tập thể sau đây đã hỗ trợ tôi hoàn thành Luận án nghiên cứu này.
Nguyễn Thị Thái Lan và TS. Meemeduma đã tận tình hướng dẫn, khuyến khích động viên tôi thực hiện và hoàn thành Luận án; Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm và các thầy, cô trong Khoa Xã hội học và Bộ môn Công tác xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã góp ý về chuyên môn và tạo điều kiện về các thủ tục hành chính; Cục Trẻ em, Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội các quận/huyện, Ủy ban nhân dân các xã/phường/thị trấn, các trung tâm, các cơ sở dịch vụ CTXH, phòng CTXH, đường dây hotline trẻ em 111 tại Tp. Hà Nội, lãnh đạo, quản lý và đặc biệt là các cán bộ/nhân viên CTXH tại các đơn vị đã hợp tác, chia sẻ thông tin và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện Luận án; Gia đình trẻ em tại cộng đồng đã tham gia phỏng vấn, chia sẻ thông tin; Gia đình tôi đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian dài thực hiện luận án; Ban Giám hiệu và đồng nghiệp Trường Đại học Lao động- Xã hội trụ sở chính đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ về thời gian cho tôi hoàn thành Luận án; Những người bạn thân và các đồng nghiệp đã luôn động viên tinh thần, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! ` MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.
5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về công tác xã hội và bảo vệ trẻ em.
Các nghiên cứu về vai trò, trách nhiệm của người làm công tác xã hội trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em. Các nghiên cứu về các tiêu chuẩn năng lực của người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Các nghiên cứu về năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội. Các khung năng lực bảo vệ trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam.
Khung năng lực bảo vệ trẻ em của Liên minh Bảo vệ trẻ em hành động nhân văn (CPHA). Khung năng lực bảo vệ trẻ em của Úc. Khung năng lực bảo vệ trẻ em của Anh. Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội.
Nhóm yếu tố Đặc điểm cá nhân. Nhóm yếu tố giáo dục và đào tạo. Nhóm yếu tố môi trường làm việc. Nhóm yếu tố văn hóa.
Khoảng trống của các nghiên cứu và xu hướng nghiên cứu. 37 Tiểu kết Chương I. 38 CHƯƠNG II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Các khái niệm công cụ.1 Khái niệm năng lực. Khái niệm bảo vệ trẻ em. Khái niệm năng lực bảo vệ trẻ em. Khái niệm khung năng lực.
Khái niệm khung năng lực bảo vệ trẻ em. Khái niệm người làm công tác xã hội. Khái niệm người làm công tác xã hội trong lĩnh vực bảo vệ trẻ em. Khái niệm cấp cơ sở.
Khái niệm năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Lý thuyết Học tập xã hội. Lý thuyết Hệ thống sinh thái. Khung năng lực ASK.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng vấn sâu.
Phương pháp chuyên gia. 70 CHƯƠNG III. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC BẢO VỆ TRẺ EM CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ. Địa bàn nghiên cứu.
Hoạt động truyền thông. Hoạt động tập huấn. Công tác thu thập, quản lý bộ chỉ tiêu số liệu và hoạt động hỗ trợ, can thiệp, trợ giúp trẻ em. Đặc điểm của khách thể tham gia nghiên cứu.
Thực trạng trình độ đào tạo công tác xã hội của người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Tự đánh giá thực trạng năng lực kiến thức, kỹ năng về bảo vệ trẻ em và thái độ của người làm công tác xã hội. Kiến thức về Bảo vệ trẻ em. Kỹ năng bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội.
Thực trạng thái độ/hành vi của người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Mức độ tham gia các lớp đào tạo/bồi dưỡng về công tác bảo vệ trẻ em. Khả năng thực hiện công tác bảo vệ trẻ em. Khả năng thực hiện công tác phòng ngừa.
Khả năng thực hiện công tác hỗ trợ. Khả năng thực hiện công tác can thiệp. Tương quan giữa trình độ đào tạo Công tác xã hội và năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội .102 Tiểu kết chương III .105 CHƯƠNG IV. ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI NĂNG LỰC BẢO VỆ TRẺ EM CỦA NGƯỜI LÀM CÔNG TÁC XÃ HỘI CẤP CƠ SỞ.
Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Phân tích nhân tố khám phá cho các yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm cá nhân của người làm công tác xã hội. Giáo dục và đào tạo.
Môi trường làm việc .124 Tiểu kết Chương IV. CÁC GIẢI PHÁP VÀ ĐỀ XUẤT KHUNG NĂNG LỰC BẢO VỆ TRẺ EM. Sự cần thiết phải có các giải pháp và khung năng lực bảo vệ trẻ em. Giải pháp về các quy định, chính sách.
Giải pháp về tổ chức, thực hiện thực hiện chính sách. Chuẩn bị tổ chức thực hiện chính sách. Tổ chức thực hiện chính sách. Đánh giá việc tổ chức.
thực hiện chính sách. Các giải pháp tăng cường năng lực bảo vệ trẻ em của người làm công tác xã hội. Đề xuất khung năng lực bảo vệ trẻ em cho người làm công tác xã hội cấp cơ sở. Cơ sở thực tiễn.142 Tiểu kết Chương V .151 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .156 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.161 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung chữ viết tắt AASW Hiệp hội nhân viên Công tác xã hội Úc ASK Thái độ - Kỹ năng – Kiến thức ASTE An sinh trẻ em ASXH An sinh xã hội BVTE Bảo vệ trẻ em BVTEVN Bảo vệ trẻ em Việt Nam CASW Hiệp hội Nhân viên công tác xã hội Ca-na-đa CB PCTXH Cán bộ phòng Công tác xã hội CBE Giáo dục dựa trên năng lực CM Cha mẹ CPHA Hiệp hội hành động nhân đạo BVTE của Mỹ CPWG Nhóm làm việc BVTE CSCTXH Cơ sở công tác xã hội CSDVCTXH Cơ sở dịch vụ công tác xã hội CTXH Công tác xã hội ĐTB Điểm trung bình GDĐT Giáo dục và đào tạo IASSW Hiệp hội các Trường đào tạo công tác xã hội quốc tế IFSW Hiệp hội Nhân viên công tác xã hội quốc tế LĐ PCTXH Lãnh đạo Phòng Công tác xã hội LĐTBXH Lao động – Thương binh và Xã hội NASW Hiệp hội Nhân viên công tác xã hội quốc gia Mỹ NES Cơ quan Đào tạo và giáo dục Xcốt-len OECD Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế PCTXH Phòng công tác xã hội 5 SHRM Hiệp hội quản lý nguồn nhân lực TP.Hà Nội Thành phố Hà Nội TTPNPT Trung tâm Phụ nữ và phát triển UAE Các tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất UBND Ủy Ban nhân dân UN Liên hợp quốc UNICEF Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc VH-XH Văn hóa - Xã hội VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch XHTD Xâm hại tình dục 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Khung năng lực thực hành BVTE. Các nguyên tắc thực hành BVTE. Mức độ thang đo theo giá trị trung bình.
Một số đặc điểm của khách thể nghiên cứu. Trình độ đào tạo về CTXH. Biến nghiên cứu và mã hóa. Tổng hợp năng lực BVTE của người làm CTXH………………….
Kiểm định ANOVA……………………………………………………104 Bảng 3. Thống kê mô tả sự khác biệt về giá trị trung bình giữa các yếu tố…. Tỷ lệ người làm CTXH gặp khó khăn khi thực hiện công việc………. Các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực BVTE.
Ma trân xoay các nhân tố………………………………………. Mức độ ảnh hưởng của nhóm nhân tố Đặc điểm cá nhân. Mức độ ảnh hưởng của nhóm nhân tố Giáo dục và đào tạo. Mức độ ảnh hưởng của Môi trường làm việc.
Mức độ ảnh hưởng của nhóm yếu tố Văn hóa. Mô tả nhóm năng lực chung của người làm CTXH cấp cơ sở. Mô tả các cấp độ năng lực bảo vệ trẻ em………. Mô tả nhóm năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH chuyên nghiệp.
Mô tả nhóm năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH phụ trách công tác bảo vệ trẻ em cấp xã………………………………………. Mô tả nhóm năng lực bảo vệ trẻ em của cộng tác viên bảo vệ trẻ em cấp xã………………………………………………………………….150 7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Khung phân tích. Mức độ Kiến thức về Bảo vệ trẻ em.
Mức độ thực hiện các kỹ năng Bảo vệ trẻ em. Thái độ/hành vi của người làm công tác xã hội. Tỷ lệ cán bộ tham gia các khóa học về bảo vệ trẻ em……………. Khả năng thực hiện công tác phòng ngừa.
Khả năng thực hiện công tác hỗ trợ. Khả năng thực hiện can thiệp. Khung năng lực BVTE .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu năng lực bảo vệ trẻ em của nhân viên CTXH cấp cơ sở tại Hà Nội. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực bảo vệ trẻ em của người làm CTXH tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.