Luận án Tiến sĩ: Di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội tại Hà Nội
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về di dân tự do từ nông thôn lên đô thị và tác động lên trật tự xã hội tại Hà Nội.
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tình hình di dân nông thôn đô thị tại Hà Nội
Di dân tự do nông thôn - đô thị là hiện tượng phổ biến tại Việt Nam. Hà Nội là điểm đến của lượng lớn người di cư nội địa. Dân số Hà Nội tăng nhanh. Giai đoạn 1999-2009, mức tăng trung bình hàng năm là 2,11%. Con số này cao hơn mức tăng trung bình cả nước (1,2%). Tỷ suất nhập cư của Hà Nội đạt 65,3% trong 5 năm gần đây. Tỷ suất xuất cư là 15,5%. Điều này khẳng định Hà Nội là trung tâm thu hút dân nhập cư. Đây là một trong những thành phố có tỷ suất nhập cư cao nhất. Tình trạng này tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Nghiên cứu đánh giá toàn diện về thực trạng này. Nó giúp hiểu rõ hơn bức tranh di dân tại thủ đô.
1.1. Thực trạng di cư nội địa đến Hà Nội
Di cư nội địa đến Hà Nội diễn ra mạnh mẽ. Nơi đây thu hút người dân từ các tỉnh lẻ. Họ tìm kiếm cơ hội việc làm, cải thiện cuộc sống. Dòng chảy di dân này tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng. Nó cũng ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng. Các nghiên cứu chỉ rõ sự gia tăng liên tục của dân nhập cư Hà Nội. Sự gia tăng này gây biến động về cấu trúc dân số. Nó cũng tác động đến quy hoạch đô thị.
1.2. Đặc điểm của lao động nhập cư tại thủ đô
Lao động nhập cư tại Hà Nội đa dạng. Họ đến từ nhiều vùng nông thôn. Phần lớn họ có trình độ học vấn thấp hoặc trung bình. Các lao động này thường làm việc trong khu vực phi chính thức. Công việc của họ bao gồm xây dựng, dịch vụ, bán hàng rong. Mức thu nhập thường không ổn định. Điều kiện sống của họ còn nhiều khó khăn. Họ đối mặt với nhiều rào cản trong hòa nhập xã hội.
1.3. Xu hướng tăng trưởng dân số do di dân
Dân số Hà Nội tăng trưởng đáng kể. Di dân là yếu tố chính. Sự tăng trưởng này tạo ra thành phố trẻ hơn. Nó cũng mang lại nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh gây ra các vấn đề. Các vấn đề đó bao gồm quá tải hạ tầng. Nó cũng gây ra các vấn đề về nhà ở, giao thông. Việc quản lý di dân trở nên cấp thiết. Cần có chính sách phù hợp để ứng phó.
II.Ảnh hưởng của di dân đến trật tự xã hội Hà Nội
Di dân tự do nông thôn - đô thị tác động đa chiều đến trật tự xã hội Hà Nội. Dòng người này mang lại lực lượng lao động trẻ. Nó đóng góp vào phát triển kinh tế thủ đô. Tuy nhiên, di dân cũng đặt ra nhiều thách thức. Các vấn đề như an ninh xã hội, ổn định xã hội bị ảnh hưởng. Tình trạng quá tải dịch vụ công, thiếu nhà ở là phổ biến. Di dân cũng có thể làm tăng các tệ nạn xã hội. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Cần có chiến lược quản lý di dân hiệu quả. Việc này giúp duy trì trật tự và phát triển bền vững.
2.1. Tác động tích cực và thách thức phát sinh
Di dân đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Họ lấp đầy các khoảng trống lao động phổ thông. Tuy nhiên, di dân cũng gây ra thách thức. Áp lực lên trường học, bệnh viện, giao thông tăng cao. Việc quản lý dân nhập cư trở nên phức tạp. Sự khác biệt văn hóa có thể gây ra mâu thuẫn. Các vấn đề về hòa nhập xã hội cần được giải quyết.
2.2. Mối liên hệ di dân tự do và tệ nạn xã hội
Di dân tự do có thể liên quan đến tệ nạn xã hội. Điều kiện sống khó khăn, thiếu việc làm ổn định là nguyên nhân. Một số lao động nhập cư dễ bị dụ dỗ, lôi kéo. Họ có thể tham gia vào các hành vi vi phạm pháp luật. Các số liệu cho thấy sự gia tăng về tội phạm. Tội phạm liên quan đến người di dân tự do tăng nhẹ. Cần có biện pháp phòng ngừa, kiểm soát hiệu quả.
2.3. Áp lực lên an ninh xã hội và cơ sở hạ tầng
Di dân gây áp lực lớn lên an ninh xã hội. Tình hình an ninh trật tự phức tạp hơn. Việc kiểm soát dân số khó khăn. Cơ sở hạ tầng đô thị quá tải. Nhà ở, điện, nước, vệ sinh môi trường là các vấn đề cấp bách. Di dân cũng tác động đến giao thông. Nó tạo ra các điểm nóng về an ninh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Cần có giải pháp đồng bộ từ chính quyền.
III.Phân tích các yếu tố tác động đến di dân Hà Nội
Nhiều yếu tố thúc đẩy làn sóng di dân nông thôn - đô thị đến Hà Nội. Các yếu tố này bao gồm kinh tế, xã hội, giáo dục. Môi trường đô thị hứa hẹn nhiều cơ hội hơn. Sự chênh lệch phát triển giữa nông thôn và đô thị là động lực chính. Các chính sách phát triển kinh tế tập trung vào thành phố. Điều này thu hút lượng lớn lao động nhập cư. Việc hiểu rõ các yếu tố này quan trọng. Nó giúp xây dựng chính sách quản lý di dân hiệu quả. Chính sách đó nhằm duy trì ổn định xã hội.
3.1. Động cơ kinh tế thúc đẩy di cư nội địa
Động cơ kinh tế là yếu tố hàng đầu. Người dân nông thôn tìm kiếm việc làm thu nhập cao hơn. Họ muốn thoát khỏi cảnh nghèo đói. Các ngành công nghiệp, dịch vụ ở Hà Nội phát triển. Nhu cầu lao động lớn. Điều này tạo ra sức hút mạnh mẽ. Người di cư nội địa hy vọng có cuộc sống tốt hơn. Họ gửi tiền về cho gia đình ở quê.
3.2. Vai trò của trình độ học vấn và việc làm
Trình độ học vấn ảnh hưởng đến loại hình công việc. Phần lớn lao động nhập cư có trình độ thấp. Họ chấp nhận các công việc phổ thông, lương thấp. Điều này tạo ra một tầng lớp lao động dễ tổn thương. Việc làm không ổn định ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Thiếu kỹ năng chuyên môn là rào cản lớn. Nó cản trở cơ hội phát triển.
3.3. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng hòa nhập
Môi trường xã hội đô thị khác biệt. Người di dân tự do gặp khó khăn khi hòa nhập xã hội. Thiếu thông tin, hỗ trợ xã hội là phổ biến. Vấn đề nhà ở, y tế, giáo dục cho con cái là thách thức. Sự kỳ thị, phân biệt đối xử đôi khi xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến tâm lý, cuộc sống của dân nhập cư Hà Nội. Nó gây khó khăn trong việc xây dựng cộng đồng gắn kết.
IV.Thách thức và vấn đề quản lý di dân tại Hà Nội
Quản lý di dân tự do nông thôn - đô thị là thách thức lớn đối với Hà Nội. Dòng chảy di dân liên tục gia tăng. Việc kiểm soát, thống kê dân số gặp nhiều khó khăn. Các vấn đề về an ninh xã hội, tệ nạn xã hội phát sinh. Hệ thống chính sách di dân hiện hành còn nhiều bất cập. Việc này tạo ra những khoảng trống pháp lý. Điều đó gây khó khăn cho chính quyền. Chính quyền gặp khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ công. Cần có phương pháp tiếp cận mới. Nó giúp giải quyết triệt để các vấn đề này.
4.1. Khó khăn trong quản lý dân nhập cư
Quản lý dân nhập cư phức tạp. Thiếu thông tin chính xác về số lượng, nguồn gốc. Việc đăng ký tạm trú, tạm vắng không đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý hành chính. Nó ảnh hưởng đến công tác quy hoạch, an ninh. Chính quyền gặp khó khăn trong việc nắm bắt tình hình. Hệ thống dữ liệu chưa đồng bộ, chưa hiệu quả.
4.2. Hạn chế của chính sách di dân hiện hành
Chính sách di dân hiện hành chưa toàn diện. Nó chưa giải quyết triệt để các vấn đề. Các chính sách về nhà ở, y tế, giáo dục còn hạn chế. Quyền lợi của lao động nhập cư chưa được đảm bảo đầy đủ. Thiếu các cơ chế hỗ trợ hòa nhập xã hội. Điều này làm tăng khoảng cách giữa người dân bản địa và dân nhập cư. Cần xem xét, điều chỉnh chính sách.
4.3. Nhu cầu về hòa nhập và ổn định xã hội
Nhu cầu hòa nhập xã hội của người di dân rất cao. Họ muốn được chấp nhận, có cuộc sống ổn định. Thiếu sự hòa nhập có thể gây ra bất ổn xã hội. Nó có thể dẫn đến tệ nạn xã hội. Cần có các chương trình hỗ trợ. Các chương trình này giúp dân nhập cư ổn định cuộc sống. Nó thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng. Mục tiêu là đạt được ổn định xã hội lâu dài.
V.Giải pháp nâng cao trật tự xã hội trong di dân Hà Nội
Để đối phó với tác động của di dân, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này nhằm tăng cường trật tự xã hội. Đồng thời, chúng đảm bảo quyền lợi của dân nhập cư Hà Nội. Chính quyền cần xây dựng chiến lược dài hạn. Chiến lược đó bao gồm hoàn thiện chính sách di dân. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực quản lý. Đặc biệt, cần tập trung vào hòa nhập xã hội. Mục tiêu là tạo ra môi trường sống an toàn, công bằng. Môi trường đó phải dành cho tất cả mọi người.
5.1. Hoàn thiện chính sách quản lý di dân nội địa
Cần rà soát, bổ sung chính sách di dân. Chính sách này phải phù hợp với thực tiễn. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký tạm trú. Đồng thời, nó kiểm soát chặt chẽ các trường hợp vi phạm. Cần có quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ. Các chính sách hỗ trợ việc làm, học nghề cần được ưu tiên. Điều này giúp lao động nhập cư có việc làm ổn định.
5.2. Tăng cường hòa nhập xã hội cho lao động nhập cư
Hòa nhập xã hội là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các hoạt động cộng đồng. Các hoạt động này giúp gắn kết dân nhập cư với người bản địa. Cần cung cấp thông tin, tư vấn pháp luật. Hỗ trợ về y tế, giáo dục cho con em họ. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống. Nó giảm nguy cơ phát sinh tệ nạn xã hội. Nó xây dựng một cộng đồng đoàn kết, vững mạnh.
5.3. Nâng cao hiệu quả giữ gìn an ninh xã hội
Các lực lượng chức năng cần tăng cường kiểm tra, giám sát. Mục tiêu là phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm. Cần ứng dụng công nghệ trong quản lý dân cư. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đến dân nhập cư. Phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành. Điều này giúp đảm bảo an ninh xã hội. Nó duy trì ổn định xã hội trên toàn địa bàn. Tạo môi trường sống an toàn cho mọi người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHäc viÖn ChÝnh trÞ quèc gia Hå ChÝ Minh ®inh quang hµ di d©n tù do n«ng th«n - ®« thÞ víi trËt tù x· héi ë Hµ Néi Chuyên ngành : Xã hội học Mã số : 62 31 30 01 luËn ¸n tiÕn sÜ x· héi häc Người hướng dẫn khoa học: 1.TS nguyÔn ®×nh tÊn 2.Ts ph¹m xu©n h¶o Hµ néi - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Những kết luận nêu trong luận án chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Quang Hà MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: - 9 1.
Nghiên cứu về di dân trên thế giới 9 1. Nghiên cứu về di dân ở Việt Nam, thành phố Hà Nội 15 1. Nghiên cứu về di dân nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội 28 1. Một số vấn đề cơ bản luận án tập trung nghiên cứu 33 Chƣơng 2: - 38 2.
Một số khái niệm cơ bản trong nghiên cứu di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội 38 2. Một số lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội 48 2. Quan điểm, chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước ta về di dân, về trật tự xã hội 63 Chƣơng 3: - 70 3. Tình hình di dân tự do nông thôn - đô thị và trật tự xã hội ở Hà Nội hiện nay 70 3.
Thực trạng di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội hiện nay 81 3. Yếu tố tác động di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội hiện nay 96 Chƣơng 4: - 122 4. Vấn đề đặt ra từ thực trạng di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội hiện nay 122 4. Một số giải pháp cơ bản khắc phục tác động tiêu cực của di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội hiện nay 132 KẾT LUẬN 153 KHUYẾN NGHỊ 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ANQG An ninh quốc gia DDTD Di dân tự do QLHC Quản lý hành chính TTATGT Trật tự an toàn giao thông TTATXH Trật tự an toàn xã hội TTCC Trật tự công cộng TTĐT Trật tự đô thị TTXH Trật tự xã hội DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 3.1: GDP bình quân đầu người của Hà Nội và cả nước 2000 - 2010 73 Bảng 3.2: Tỷ lệ và số lượng người di cư đến Hà Nội qua các năm 76 Bảng 3.3: Việc làm của những người di dân tự do nông thôn - đô thị trên địa bàn Hà Nội 88 Bảng 3.4: Kết quả đấu tranh, triệt phá tệ nạn xã hội của Công an Thành phố Hà Nội từ năm 2009 đến năm 2013 92 Bảng 3.5: Những hành vi thường bị dụ dỗ, lôi kéo của người di dân tự do trong thời gian làm ăn, sinh sống tại Hà Nội 93 Bảng 3.6: Hành vi phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của người di dân tự do nông thôn - đô thị trong thời gian sinh sống, làm ăn ở Hà Nội 94 Bảng 3.7: Quãng thời gian di dân ra Hà Nội của di dân tự do nông thôn - đô thị 100 Bảng 3.8: Mức độ vi phạm quy định giao thông đô thị tính theo quãng thời gian tính từ khi bắt đầu ra Hà Nội làm ăn sinh sống của di dân tự do nông thôn - đô thị 101 Bảng 3.9: Hình thức phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của di dân tự do nông thôn - đô thị theo việc làm 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Trang Biểu đồ 3.1: Những lỗi vi phạm thường mắc phải của người di dân tự do nông thôn - đô thị ở Hà Nội 84 Biểu đồ 3.2: Thời gian làm ăn sinh sống của người di cư tự do nông thôn - đô thị trên địa bàn Hà Nội 97 Biểu đồ 3.3: Hình thức, mức độ phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của người - đô thị 102 Biểu đồ 3.4: Hình thức, mức độ phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của di dân tự do nông thôn - đô thị ở Hà Nội theo hình thái di dân 103 Biểu đồ 3.5: Hình thức, mức độ phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của di dân tự do nông thôn - đô thị theo giới tính 107 Biểu đồ 3.6: Hình thức, mức độ vi phạm quy định về quản lý hành chính của di dân tự do nông thôn - đô thị theo lứa tuổi 110 Biểu đồ 3.7: Hình thức, mức độ phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của di dân tự do nông thôn - đô thị theo độ tuổi 111 Biểu đồ 3.8: Hình thức, mức độ vi phạm quy định về quản lý hành chính của di dân tự do nông thôn - đô thị theo trình độ học vấn 112 Biểu đồ 3.9: Hình thức phạm tội, vi phạm tệ nạn xã hội của di dân tự do nông thôn - đô thị theo trình độ học vấn 114 Biểu đồ 3.10: Hành vi vi phạm quản lý hành chính đô thị của di dân tự do nông thôn - đô thị theo việc làm 116 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Di dân là một hiện tượng xã hội phổ biến, mang tính quốc gia và quốc tế. Di dân diễn ra trong phạm vi không gian, thời gian với hình thái cụ thể khác nhau. Có di dân nội vùng, nội địa, có di dân quốc tế; di dân tự do và di dân có tổ chức, có kế hoạch. Trong các dòng di dân đó có di dân tự do nông thôn - đô thị.
Trong những năm gần đây, cũng như một số thành phố khác trên đất nước ta, thành phố Hà Nội là một trong những địa phương có số lượng người di dân tự do đến tìm kiếm việc làm, sinh sống nhiều nhất. Theo kết quả Tổng điều tra dân số, trong 10 năm (1999-2009), dân số Hà Nội tăng bình quân hàng năm 2,11%, cao hơn mức tăng trung bình của cả nước (1,2%). Trong 5 năm gần đây, tỷ suất nhập cư của Hà Nội là 65,3%, tỷ suất xuất cư là 15,5%. Như vậy, Hà Nội là một trong những thành phố có tỷ suất nhập cư cao trong nước (Đồng Nai 68,4%; Thành phố Hồ Chí Minh 116,0%) [102].
Dân di cư tự do đến khu vực nội thành Hà Nội chủ yếu từ vùng nông thôn của Hà Nội và vùng nông thôn của các tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng. Họ gồm đủ các lứa tuổi, thành phần xã hội, nghề nghiệp, trình độ học vấn; làm đủ nghề tùy thuộc vào năng lực, sức khỏe, thói quen, truyền thống của địa phương và mạng quan hệ xã hội của mỗi người, nhóm người di cư. Di dân tự do tạo áp lực lớn về các vấn đề kinh tế - xã hội ở khu vực nội thành Hà Nội. Di dân tự do làm gia tăng đột biến về dân số cơ học, về cơ cấu dân cư, tạo những áp lực về việc làm, chỗ ở, giao thông, an sinh xã hội,.
Có nghiên cứu cho rằng, những người di dân tự do gây khó khăn cho công tác quản lý hành chính, quản lý con người, gây nên những khó khăn trong đấu tranh phòng chống tệ nạn xã hội và tội phạm; là một yếu tố gây nên sự nhức nhối, bức xúc trong xã hội đô thị, gia tăng sự mất ổn định về trật tự xã hội. 2 Nhằm đảm bảo trật tự xã hội, trong những năm vừa qua, cấp ủy đảng, chính quyền, các đoàn thể chính trị - xã hội và cơ quan công an các cấp của Hà Nội đã tích cực, chủ động lãnh đạo, chỉ đạo, tiến hành công tác quản lý người di cư tự do đến khu vực nội thành, tạo điều kiện cho họ về việc làm và ổn định sinh hoạt, đấu tranh ngăn chặn các hành vi vi phạm trật tự xã hội. Nhìn chung, người dân di cư tự do đến khu vực nội thành đã chấp hành các quy định của Thành phố, của các quận, phường; tình hình vi phạm trật tự xã hội trong những người di cư tự do có chiều hướng giảm. Tuy nhiên, công tác quản lý dân di cư tự do từ nông thôn đến khu vực nội thành còn nhiều bất cập; tình hình vi phạm trật tự xã hội trong người di cư tự do từ nông thôn đến khu vực nội thành còn có những diễn biến phức tạp, khó kiểm soát, cần có những lời giải thỏa đáng.
Để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý xã hội đô thị trước xu hướng gia tăng di dân tự do nông thôn - đô thị cần phải triển khai nghiên cứu để trả lời các câu hỏi: Hiện trạng di dân tự do nông thôn - đô thị diễn ra trên địa bàn thành phố Hà Nội như thế nào? Di dân tự do nông thôn - đô thị tác động đến trật tự xã hội ở Hà Nội như thế nào (mức độ, quy mô, tính chất? Loại hình (hình thái) di dân tự do nông thôn - đô thị nào tác động nhiều, mạnh đến trật tự xã hội ở thành phố Hà Nội hiện nay? Nhóm nhân khẩu dân di cư tự do nông thôn - đô thị nào ảnh hưởng nhiều, mạnh đến trật tự xã hội ở thành phố Hà Nội hiện nay? Từ những câu hỏi nêu trên, chúng tôi triển khai nghiên cứu đề tài: “Di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội”. Vấn đề nghiên cứu là một trong những nội dung nghiên cứu của xã hội học, nhất là chuyên ngành xã hội học đô thị, xã hội học quản lý. Với lý thuyết, cách tiếp cận và phương pháp xã hội học cho phép tìm được các dữ liệu khoa học - thực tiễn để trả lời các câu hỏi trên. Trên thực tế, cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu sâu, hệ thống về di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội.
Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn di dân tự do nông thôn - đô thị với trật tự xã hội ở Hà Nội; trên cơ sở đó đề xuất giải pháp cơ bản nhằm hạn chế tác động tiêu cực của di dân tự do nông thôn - đô thị đến trật tự xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về di dân tự do từ nông thôn lên đô thị và tác động lên trật tự xã hội tại Hà Nội.
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di dân nông thôn - đô thị và trật tự xã hội Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.