Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao động nữ di cư nghiên cứ
Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao động. Cung cấp thông tin về chính sách, thủ tục và quyền lợi.
Công tác xã hội
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tăng cường trợ giúp xã hội cho lao động nữ di cư
Tài liệu này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho nhóm đối tượng lao động nữ di cư. Đây là một bộ phận xã hội đặc biệt dễ tổn thương, thường xuyên đối mặt với vô vàn khó khăn và thách thức trong cuộc sống cũng như công việc khi di chuyển đến các đô thị lớn. Thành phố Hà Nội, với vai trò là trung tâm kinh tế, văn hóa của cả nước, luôn là điểm đến hấp dẫn, thu hút lượng lớn lao động nhập cư, đặc biệt là nhóm lao động phổ thông và lao động phi chính thức từ các tỉnh thành khác. Sự thiếu hụt thông tin trầm trọng về các quyền lợi và dịch vụ, cùng với những rào cản hành chính phức tạp và sự hạn chế về vốn xã hội, đã khiến cho nhóm lao động nữ di cư này gặp vô vàn trở ngại trong việc tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội và phúc lợi xã hội thiết yếu. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng sống còn của trợ giúp xã hội trong việc ổn định đời sống, nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự công bằng xã hội cho lao động nữ di cư. Tài liệu đặt ra mục tiêu rõ ràng: phân tích chi tiết thực trạng hiện có, nhận diện một cách chính xác các rào cản đang tồn tại và đề xuất hàng loạt giải pháp khả thi, có tính ứng dụng cao. Các giải pháp này được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể quyền lợi, đảm bảo an toàn xã hội và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình hòa nhập của người lao động.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng trợ giúp xã hội
Trợ giúp xã hội là tập hợp các hoạt động hỗ trợ có hệ thống nhằm cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho các cá nhân và gia đình gặp khó khăn, không thể tự đảm bảo cuộc sống. Các chương trình này thường bao gồm cung cấp tài chính, dịch vụ và hiện vật để bảo vệ người dân trước những rủi ro bất ngờ, đồng thời cải thiện điều kiện sống cơ bản của họ. Trợ giúp xã hội không chỉ là một chính sách nhân đạo mà còn là một trụ cột không thể thiếu trong hệ thống an sinh xã hội tổng thể của một quốc gia. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các quyền cơ bản của con người về cuộc sống, sức khỏe, giáo dục và công bằng. Đối với nhóm lao động nữ di cư, trợ giúp xã hội mang ý nghĩa đặc biệt thiết yếu. Nó không chỉ giúp giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng xã hội, mà còn hỗ trợ quá trình hòa nhập của họ vào cộng đồng mới. Việc tiếp cận được các hình thức trợ giúp xã hội cơ bản sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao khả năng tự chủ, sự ổn định và phát triển bền vững của người lao động trong môi trường đô thị.
1.2. Đối tượng lao động nữ di cư và nhu cầu đặc thù
Lao động nữ di cư thường thuộc nhóm lao động phổ thông, chủ yếu làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức. Họ thường di chuyển từ các vùng nông thôn nghèo khó ra thành thị để tìm kiếm cơ hội việc làm, hy vọng cải thiện cuộc sống cho bản thân và gia đình. Tuy nhiên, cuộc sống của họ tại đô thị thường xuyên đối mặt với rất nhiều rủi ro và thách thức. Những rủi ro này bao gồm thu nhập bấp bênh, điều kiện làm việc không ổn định, thiếu thốn về nhà ở và các dịch vụ công cộng cơ bản. Nhóm lao động nữ di cư có những nhu cầu đặc thù cần được quan tâm, đặc biệt là về chăm sóc y tế, giáo dục cho con cái và an toàn sinh sản. Nhu cầu về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cũng vô cùng lớn nhưng thường không được đáp ứng đầy đủ. Hơn nữa, việc thiếu hụt các giấy tờ tùy thân hợp lệ hoặc hộ khẩu thường trú cũng là một yếu tố gây khó khăn nghiêm trọng cho việc tiếp cận các chính sách phúc lợi xã hội và các chương trình hỗ trợ khác.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp tại Hà Nội
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu chính là khảo sát và tìm hiểu một cách sâu sắc thực trạng tiếp cận các chương trình trợ giúp xã hội của lao động nữ di cư tại địa bàn thành phố Hà Nội. Thông qua quá trình khảo sát và phân tích, tài liệu sẽ nhận diện rõ ràng và chi tiết các rào cản chính đang tồn tại, ngăn cản nhóm đối tượng này tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất là đề xuất một loạt các giải pháp thiết thực, có tính khả thi cao, nhằm hỗ trợ lao động nữ di cư tiếp cận một cách hiệu quả hơn các chương trình trợ giúp xã hội cơ bản. Các giải pháp này không chỉ bao gồm việc cải thiện hệ thống chính sách hiện hành mà còn tập trung vào việc tăng cường chất lượng và phạm vi của các dịch vụ công tác xã hội tại địa phương. Việc này không chỉ giúp đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, tạo điều kiện thuận lợi cho họ hòa nhập và phát triển bền vững trong môi trường đô thị.
II.Phân tích thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản
Thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội của lao động nữ di cư tại Hà Nội hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Mặc dù hệ thống chính sách an sinh xã hội đã được ban hành và từng bước hoàn thiện, việc triển khai trên thực tế vẫn chưa đạt được sự đồng bộ và hiệu quả mong muốn. Một lượng lớn lao động phi chính thức, đặc biệt là lao động phổ thông di cư, vẫn chưa được hưởng các quyền lợi cơ bản mà lẽ ra họ phải được tiếp cận. Các cuộc khảo sát và nghiên cứu đã chỉ ra rằng lao động nữ di cư thường xuyên gặp khó khăn trong việc đăng ký tạm trú, một thủ tục hành chính tưởng chừng đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng thiết yếu. Hầu hết trong số họ không tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, cũng như bảo hiểm y tế hộ gia đình, khiến họ trở thành nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi đối mặt với rủi ro về sức khỏe, tai nạn lao động hoặc mất việc làm. Khái niệm về trợ cấp thất nghiệp, một quyền lợi quan trọng trong an sinh xã hội, vẫn còn là điều xa lạ với phần lớn nhóm lao động này, làm mất đi một lớp lưới an toàn khi họ rơi vào cảnh thất nghiệp.
2.1. Tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục nhà ở
Lao động nữ di cư và con cái của họ đang đối mặt với những rào cản đáng kể khi muốn tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản. Chi phí khám chữa bệnh cao, cùng với việc thiếu thẻ bảo hiểm y tế hoặc thẻ không có giá trị ở nơi cư trú mới, là những trở ngại lớn. Trẻ em của lao động di cư có nguy cơ cao phải bỏ học hoặc không được đến trường do không đủ điều kiện nhập học theo quy định hoặc gia đình không đủ khả năng chi trả học phí và các chi phí liên quan. Vấn đề nhà ở cũng là một nỗi lo thường trực và cấp bách. Hầu hết lao động nữ di cư phải sống trong các khu nhà trọ chật hẹp, tạm bợ, với điều kiện vệ sinh kém và môi trường sống không đảm bảo. Nước sạch, điện và các tiện ích cơ bản khác thường xuyên thiếu thốn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống tổng thể của họ.
2.2. Tình hình việc làm thu nhập của lao động nữ
Lao động nữ di cư chủ yếu làm các công việc phổ thông, mang tính thời vụ, với mức thu nhập thấp và không ổn định. Các công việc phổ biến như giúp việc gia đình, công nhân trong các nhà máy nhỏ, bán hàng rong hoặc lao động chân tay thường không có hợp đồng lao động rõ ràng. Lao động phi chính thức chiếm tỷ lệ rất cao trong nhóm này, dẫn đến sự thiếu ổn định về việc làm và không được hưởng các quyền lợi cơ bản của người lao động. Thu nhập bấp bênh không đủ để đảm bảo cuộc sống cơ bản hàng ngày, khiến khó khăn tài chính trở thành một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống của họ. Khả năng tích lũy, tiết kiệm hoặc đầu tư cho tương lai là rất hạn chế, khiến họ mãi mắc kẹt trong vòng xoáy nghèo đói và rủi ro.
2.3. Hưởng lợi từ bảo hiểm xã hội thất nghiệp
Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội của lao động nữ di cư rất thấp, chủ yếu do thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của các chế độ bảo hiểm này. Nhiều người không nhận thức được lợi ích lâu dài của bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế trong việc bảo vệ họ khỏi các rủi ro. Các thủ tục hành chính phức tạp và yêu cầu về giấy tờ cá nhân cũng là một rào cản đáng kể. Hầu hết lao động di cư không được hưởng bảo hiểm thất nghiệp khi mất việc làm, điều này khiến họ không có bất kỳ khoản hỗ trợ nào trong thời gian tìm kiếm công việc mới. Hệ thống phúc lợi xã hội hiện hành chưa thực sự bao phủ và hỗ trợ hiệu quả nhóm lao động này, làm tăng thêm gánh nặng cho họ và gia đình khi đối mặt với những biến cố trong cuộc sống.
III.Nhận diện rào cản tiếp cận trợ giúp xã hội lao động
Nhiều rào cản hiện hữu đang cản trở lao động nữ di cư tiếp cận một cách hiệu quả các chương trình trợ giúp xã hội. Các rào cản này không chỉ đến từ hệ thống chính quyền mà còn xuất phát từ cộng đồng và ngay chính bản thân người lao động. Sự thiếu vắng các hoạt động công tác xã hội chuyên nghiệp và các chuyên gia công tác xã hội tại địa phương cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Việc không có hộ khẩu thường trú hoặc giấy tờ tạm trú hợp lệ là một trở ngại pháp lý lớn, ngăn cản họ hưởng các quyền lợi cơ bản. Thông tin về các chương trình phúc lợi xã hội, quy trình đăng ký và các điều kiện hưởng lợi thường không được truyền tải đầy đủ và kịp thời đến nhóm đối tượng này. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát, khiến họ khó lòng vươn lên thoát khỏi cảnh khó khăn và thiếu thốn.
3.1. Rào cản hành chính và thể chế chính sách
Hệ thống chính sách an sinh xã hội hiện tại còn được đánh giá là phức tạp và chưa đủ linh hoạt để phù hợp với đặc thù của lao động di cư. Các thủ tục đăng ký, cấp phép thường đòi hỏi nhiều loại giấy tờ mà lao động nữ di cư khó có thể cung cấp đầy đủ. Các quy định về hộ khẩu và cư trú vẫn còn là một trở ngại lớn, gây khó khăn cho việc tiếp cận bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và các dịch vụ công khác. Sự thiếu liên thông và phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước ở các cấp khác nhau cũng là một vấn đề. Điều này thường dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình giải quyết các quyền lợi, gây nản lòng cho người lao động khi họ tìm kiếm sự giúp đỡ. Việc thiếu vắng một cơ chế rõ ràng, đơn giản để đăng ký và hưởng lợi là một thách thức lớn.
3.2. Rào cản từ cộng đồng và xã hội
Lao động nữ di cư đôi khi phải đối mặt với những định kiến và sự phân biệt đối xử từ cộng đồng địa phương. Họ có thể bị coi là 'người ngoài' hoặc không thuộc về cộng đồng cư trú, dẫn đến việc thiếu sự hỗ trợ và hòa nhập. Các tổ chức xã hội dân sự và các hội đoàn địa phương chưa đủ mạnh hoặc chưa có đủ nguồn lực để tiếp cận và hỗ trợ hiệu quả nhóm đối tượng này. Sự thiếu tin tưởng lẫn nhau giữa người dân địa phương và người di cư cũng là một yếu tố tiêu cực. Những yếu tố này làm giảm sự tương tác xã hội, khiến lao động nữ di cư cảm thấy bị cô lập và khó tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ từ cộng đồng, làm suy yếu vốn xã hội của họ.
3.3. Rào cản cá nhân của lao động di cư
Nhiều lao động nữ di cư có sự hạn chế về thông tin và nhận thức về các quyền lợi cũng như các chính sách trợ giúp xã hội. Trình độ học vấn thấp làm hạn chế khả năng tìm hiểu và nắm bắt thông tin phức tạp. Nỗi lo sợ bị phát hiện vi phạm quy định cư trú hoặc bị trục xuất khiến họ ngại giao tiếp và e dè khi tìm đến các cơ quan nhà nước để yêu cầu sự giúp đỡ. Áp lực cuộc sống hàng ngày, thời gian làm việc dài và thiếu thời gian rảnh rỗi cũng hạn chế khả năng tham gia các buổi tập huấn, hội thảo để nâng cao kiến thức và kỹ năng. Điều này khiến họ khó chủ động tìm kiếm và tiếp cận các dịch vụ, dù có nhu cầu rất lớn.
IV.Giải pháp toàn diện hỗ trợ lao động nữ di cư tiếp cận
Để hỗ trợ lao động nữ di cư tiếp cận một cách hiệu quả hơn với các chương trình trợ giúp xã hội, cần có một chuỗi các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và thực tiễn khách quan, có tính khả thi cao. Chúng cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực triển khai thực tế của các cơ quan chức năng. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của công tác xã hội chuyên nghiệp và sự tham gia tích cực từ cộng đồng và doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện, thân thiện và dễ tiếp cận cho người lao động. Các giải pháp cần hướng tới việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường phổ biến thông tin và quan trọng hơn cả là đảm bảo quyền lợi cơ bản cho tất cả lao động, bất kể tình trạng cư trú hay hình thức việc làm, góp phần củng cố hệ thống an sinh xã hội toàn diện.
4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật an sinh xã hội
Cần tiến hành rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định về hộ khẩu, cư trú theo hướng linh hoạt hơn. Tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho lao động nữ di cư dễ dàng đăng ký tạm trú, từ đó có cơ sở pháp lý để hưởng các dịch vụ công. Mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, thiết kế các gói bảo hiểm linh hoạt, phù hợp với đặc thù của lao động phi chính thức và lao động phổ thông. Chính phủ cần xem xét xây dựng và thực hiện các chính sách hỗ trợ trợ cấp thất nghiệp đặc thù cho nhóm lao động này, đảm bảo họ có một khoản dự phòng khi mất việc. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi phúc lợi xã hội và an sinh xã hội cho mọi lao động, không phân biệt nơi xuất xứ.
4.2. Nâng cao năng lực công tác xã hội địa phương
Cần đầu tư mạnh mẽ vào việc đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ cán bộ công tác xã hội có chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Họ đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa người lao động và các nguồn lực hỗ trợ. Cán bộ công tác xã hội cần được trang bị đầy đủ kỹ năng tiếp cận, tư vấn, tham vấn và giải quyết vấn đề. Thiết lập các điểm tư vấn lưu động hoặc trung tâm hỗ trợ tại các khu dân cư tập trung đông lao động di cư để tăng cường khả năng tiếp cận. Triển khai các chương trình hỗ trợ pháp lý, tư vấn tâm lý và các dịch vụ xã hội khác một cách thường xuyên. Công tác xã hội chuyên nghiệp giúp giải quyết các vấn đề cá nhân, gia đình và cộng đồng một cách hiệu quả, củng cố phúc lợi xã hội.
4.3. Phát triển mạng lưới hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp
Khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức phi chính phủ (NGOs), hội đoàn xã hội và các tổ chức tôn giáo tham gia vào công tác hỗ trợ lao động nữ di cư. Xây dựng các mô hình cộng đồng tự quản, nhóm hỗ trợ lẫn nhau để người lao động có thể chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ nhau. Doanh nghiệp cần nâng cao trách nhiệm xã hội, cung cấp các phúc lợi cơ bản như nhà ở, dịch vụ y tế cho người lao động nếu có thể. Tạo điều kiện cho lao động nữ di cư tham gia vào các hoạt động cộng đồng, văn hóa, thể thao để giúp họ hòa nhập tốt hơn, giảm thiểu định kiến và xây dựng vốn xã hội. Sự hợp tác đa chiều này tạo nên một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc.
V.Nâng cao an sinh xã hội phúc lợi cho lao động nhập cư
Nâng cao an sinh xã hội và phúc lợi cho lao động nhập cư là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư và cam kết bền vững từ nhiều phía. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ tiếp cận tức thời, mà cần hướng tới việc xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, bền vững và công bằng. Hệ thống này phải đảm bảo mọi lao động, bất kể tình trạng di cư hay hình thức làm việc, đều có quyền được hưởng các dịch vụ cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp thất nghiệp và các phúc lợi xã hội khác. Đặc biệt cần quan tâm đến nhóm lao động phi chính thức và lao động phổ thông, những người thường dễ bị bỏ quên. Việc này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho từng cá nhân người lao động, giúp họ ổn định cuộc sống, mà còn góp phần quan trọng vào sự ổn định xã hội, phát triển kinh tế chung của đất nước. Đảm bảo sự công bằng và giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo trong xã hội là những lợi ích to lớn khác.
5.1. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội y tế
Cần triển khai các chính sách khuyến khích mạnh mẽ để lao động nữ di cư chủ động tham gia bảo hiểm xã hội. Giới thiệu các gói bảo hiểm y tế linh hoạt, có chi phí thấp, phù hợp với khả năng chi trả của lao động phổ thông. Đơn giản hóa tối đa các thủ tục đăng ký, đóng phí và thanh toán quyền lợi để loại bỏ rào cản hành chính. Tăng cường các chiến dịch truyền thông, nâng cao nhận thức về lợi ích lâu dài và tầm quan trọng của việc tham gia bảo hiểm, giúp người lao động hiểu rõ hơn về quyền lợi và trách nhiệm của mình. Chính sách cần ưu tiên đặc biệt cho nhóm lao động phổ thông, đảm bảo họ có lưới an sinh vững chắc để tự bảo vệ mình trước các rủi ro về sức khỏe và kinh tế.
5.2. Đảm bảo quyền lợi lao động phi chính thức
Lao động phi chính thức thường không có hợp đồng lao động và quyền lợi của họ thường bị bỏ ngỏ, không được đảm bảo. Cần có các quy định pháp luật rõ ràng, cụ thể để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhóm lao động này. Xây dựng các chính sách trợ cấp thất nghiệp đặc thù, phù hợp với tính chất công việc không ổn định của họ. Hỗ trợ đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động nữ di cư để họ có thể chuyển đổi sang các công việc ổn định hơn, có mức thu nhập cao hơn và được hưởng đầy đủ phúc lợi xã hội. Các chính sách phúc lợi xã hội cần được mở rộng để bao phủ nhóm lao động này, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.
5.3. Hỗ trợ tái hòa nhập ổn định cuộc sống
Cần phát triển và triển khai các chương trình hỗ trợ tâm lý, xã hội cho lao động nữ di cư, giúp họ vượt qua cú sốc văn hóa, khó khăn ban đầu khi thích nghi với môi trường mới. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về cơ hội việc làm, học tập, đào tạo nghề và các dịch vụ xã hội khác tại địa phương. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ đa chức năng, đóng vai trò là điểm đến tin cậy. Các trung tâm này có thể cung cấp tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm nhà ở an toàn, giáo dục cho con cái và kết nối họ với các nguồn lực cộng đồng. Mục tiêu là giúp lao động nữ di cư không chỉ ổn định cuộc sống tạm thời mà còn có thể hòa nhập, phát triển lâu dài trong môi môi trường đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Thanh Cầm GI I H H TR TI N TR GI HỘI N H ĐỘNG N I Ư NGHI N TẠI THÀNH HỐ HÀ NỘI LU N ÁN TI N SĨ ÔNG T HỘI Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ Nguyễn Thanh Cầm GI I H H TR TI N TR GI HỘI N H ĐỘNG N I Ư NGHI N TẠI THÀNH HỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Người hướng dẫn khoa học GS TS Ng H i Hà Nội – 2024 LỜI MĐ N Tôi xi c m đ ận án Tiế sĩ với đề tài “Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho Lao động nữ di cư (Nghiên cứu tại thành phố Hà Nội)” là cô g trì h ghiê cứu của cá nhân tôi và những kết quả nghiên cứu là hoàn toàn trung thực. Tác giả Luận án Nguyễn Thanh Cầm LỜI C M N Tôi xin bày tỏ lòng biết ơ châ thà h và lời cảm ơ sâu sắc tới các cá nhân, tậ th c hâ s đâ đã hỗ trợ tôi hoàn thành Luận án nghiên cứu này: GS TS Ng H i Loan đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện Luận án. Trườ g i học ốc gi Hà Nội Trườ g i học h học xã hội và Nhâ vă h Xã hội học, Bộ môn Công tác Xã hội, các Thầy, Cô giáo giảng d y các Bộ môn trong Khoa xã hội học đã giú tôi học hỏi được nhiều kiến thức c c Thầ Cô th m gi c c Hội đ g đã đ g g hiều ý kiến quý b ch tôi đ tôi có th hoàn thiệ được c c ch ê đề cũ g hư ận án. hò g à t o, bộ phậ s i học củ Trườ g i học Khoa học xã hội và Nhâ vă đã tậ tì h hướng dẫn các thủ tục h sơ và giú đ tôi tr g s ốt trì h bả vệ ậ ã h đ o Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt N m Thường trực Ủy ban xã hội đã quan tâm, t điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh.
Hội Liên hiệp Phụ nữ của thành phố Hà Nội, Hội Liên hiệp Phụ nữ huyệ ô g A h Hội Liên hiệp Phụ nữ quậ H à g i Hội iê hiệ hụ ữ xã hườ g và ch ml độ g ữ i cư đ bà ghiê cứ đã t điều kiệ đ tôi được gặp g , phỏng vấn, khảo sát. Gi đì h tôi, Bố Mẹ tôi, ch g h m và c c c đã l ô tâm t o mọi điều kiện về vật chất, tinh thầ đ ng nghiệp và b bè đã l ô động viên, chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơ Tác giả Luận án Nguyễn Thanh Cầm MỤC LỤC LỜI MĐ N LỜI C M N MỤC LỤC. 1 DANH MỤC TỪ VI T TẮT.
4 DANH MỤC B NG. 5 DANH MỤC BIỂ ĐỒ, HÌNH. Lý do chọ đề tài .8 2 Ý ghĩ của nghiên cứu. ối tượng, khách th , ph m vi nghiên cứu.
Mục đích và hiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Bố cục của Luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN C U. 15 1 1 Ng ê hâ động lực củ i cư. 15 1 2 C c t c động kinh tế, xã hội củ i cư. Hòa nhập và trợ giúp xã hội đối với gười i cư.
Vai trò của công tác xã hội trong hỗ trợ l độ g i cư. Vấ đề giới tr g i cư. SỞ LÝ LU N, THỰC TIỄN VÀ HƯ NG H NGHIÊN C U. Các khái niệm công cụ.
Lao động nữ di cư. An sinh xã hội. Trợ giúp xã hội cơ bản. Dịch vụ xã hội.
Hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản dành cho lao động nữ di cư. Các lý thuyết ứng dụng. Lý thuyết về quyền con người. Lý thuyết hệ thống.
Lý thuyết nhu cầu. Lý thuyết vốn xã hội. Phân tích tài liệu. Thảo luận nhóm.
Phỏng vấn sâu. Điều tra bằng bảng hỏi. Khái quát về điều kiện kinh tế - xã hội đ a bàn nghiên cứu. THỰC TRẠNG TI P C N TR GIÚP XÃ HỘI N CỦ ĐỘNG N I Ư TẠI HÀ NỘI.
68 31 ặc đi m nhân khẩu, kinh tế - xã hội củ h ml động nữ i cư t i Hà Nội. Đặc điểm nhân khẩu và lý do di cư của nhóm lao động nữ di cư. Đặc điểm về việc làm. Đặc điểm về kinh tế.
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (Ứng phó rủi ro). Thực tr ng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản củ l động nữ i cư t i Hà Nội. Tiếp cận học nghề, việc làm. iế cận nhà ở, nước sạch.
Tiếp cận giáo dục của con cái. Tiếp cận y tế. Trợ giú đột xuất trong tình huống khẩn cấp. RÀ N TI P C N VÀ GI I PHÁP H TR TI P C N TR GIÚP XÃ HỘI N ÀNH H ĐỘNG N I Ư TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Rào cản tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản củ l động nữ i cư t i thành phố Hà Nội. Rào cản từ chính quyền. Rào cản từ cộng đồng. Rào cản từ bản thân lao động nữ di cư.
Sự thiếu vắng của hoạt động công tác xã hội. Giải pháp hỗ trợ l động nữ i cư tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản t i thành phố Hà Nội. 145 4 2 1 Cơ sở đề xuất giải pháp. Các giải pháp cụ th.
152 K T LU N VÀ KHUY N NGHỊ. 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GI I N Q N Đ N LU N ÁN. 178 TÀI LIỆU THAM KH O. 188 3 DANH MỤC TỪ VI T TẮT CTXH Cô g t c xã hội ĐN độ g ữ i cư N Đ Người l độ g i cư Đ độ g i cư PVS hỏ g vấ sâ BHXH ả hi m xã hội BHYT ả hi m tế IOM T chức i cư ốc tế ILO T chức độ g ốc tế IMF Tiề tệ ốc tế UNFPA â số iê hợ ốc OECD T chức Hợ t c và h t tri i h tế CIEM iệ Nghiê cứ ả l Tr g ươ g LHQ iê hợ ốc UNDP Chươ g trì h h t tri củ iê hợ ốc GTVL Giới thiệ việc làm NGOs C c t chức hi chí h hủ 4 DANH MỤC B NG Bảng 2.
Các khía c h và đặc trư g của các lo i vốn xã hội .60 ả g3 1 i cư củ N C t i Hà Nội .71 ả g3 3 i cư th hợ đ gl động .72 ả g 3 4 Thời gian làm việc trung bình củ NDC .79 ả g3 ức thu nhậ c hâ và gi đì h củ N C hà g th g .82 ả g3 ức chi tiê c hâ và gi đì h củ N C .83 ả g3 C c h ản chi tiêu hàng tháng củ N C .84 ả g3 ức độ ả h hưởng của COVID- 19 tới một số khía c h đời sống.87 ả g3 C c biệ h đ thích ghi tr g đ i d ch COVID- 19 .89 ả g3 1 ột số l hô g th m gi đà t o/học nghề .92 ả g 3 11 Ng n thông tin công việc th đ đi m i cư .97 ả g 3 12 hô g c hợ đ ng l động .98 ả g 3 13 h gi một số tiêu chí phòng trọ hiện nay .105 ả g 3 14 Nhữ g gười hỗ trợ c c h hă hi đi học của con .112 ả g3 1 h gi tì h tr ng sức khỏe củ N C.114 ả g3 1 hô g th m gi H T .115 ả g3 1 Tiếp cậ chăm s c sức khỏ cơ bản t i đ a phươ g .116 ả g3 1 hô g tới tr m y tế đ hươ g .117 ả g3 1 ức độ hài lòng với các hỗ trợ xã hội nhậ được trong .129 ả g4 1 h gi một số h hă th h vực .132 ả g4 2 ột số ngu n hỗ trợ đột xuất theo khu vực.134 ả g4 3 hô g th m đ à th xã hội đ hươ g .138 ả g 4 4 Những vấ đề cần trợ giúp củ N C .152 5 DANH MỤC BIỂ ĐỒ, HÌNH Bi đ 3. Nhóm tu i củ N C.68 Bi đ 3 2 Nơi x ất cư và ơi cư trú hiện t i. Tình tr ng hôn nhân củ N C. Công việc hiện nay củ N C.
Bi đ công việc củ N C th trì h độ học vấn. Hợ đ ng công việc củ N. Các lo i bảo hi m N C được tham gia. Mức độ hài lòng với công việc hiệ N C.
Ngu n thu nhập chính củ N C. Tiền tiết kiệm củ N C. Cách tiết kiệm tiền củ N C. Thu nhập của bản thân b giảm do ả h hưởng của .88 Bi đ 3 13 à t o nghề trước i cư và s i cư củ N C.
Ngu n cung cấp thông tin học nghề ch N C. Ho t động hỗ trợ giáo dục phụ nữ s i cư. Thực tr ng tiếp cậ cơ sở giới thiệu việc làm. Ngu n thông tin việc làm.
Chỗ ở củ N C hiện nay. Hình thức cư trú củ N C hiện nay. Lo i hợ đ ng thuê trọ hiện nay củ N C. Ngu n thông tin thuê nhà củ N C.
Tình tr g cư trú với nhà ở củ N C. Ngu ước sinh ho t sử dụng chính hiện nay. Mức độ hài lòng chỗ ở hiện t i. Con từ 5-18 tu i sống cùng hiện t i.
Lo i trường con cái hiệ đ g theo học. Những hỗ trợ nhậ được khi con cái học tập. Tình tr g cư trú với tiếp cận giáo dục củ c c i N C. Thực tr ng tham gia bảo hi m y tế.
Thực hiện khám sức khỏ đ nh kỳ 12 tháng/lần.119 6 Bi đ 3 31 đi m khám sức khỏ đ nh kỳ củ N C .119 Bi đ 3 32 hô g đi h m sức khỏ đ nh kỳ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao động. Cung cấp thông tin về chính sách, thủ tục và quyền lợi.
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao độn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.