Luận án tiến sĩ: Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường qua khảo sát tại địa bàn có các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh

Nghiên cứu luận án tiến sĩ xã hội học về dư luận xã hội bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh qua khảo sát thực tế.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu rõ Dư luận Xã hội về Bảo vệ Môi trường Hà Tĩnh

Nghiên cứu này phân tích dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh. Đặc biệt tập trung vào các khu công nghiệp. Đây là một luận án tiến sĩ chuyên ngành Xã hội học. Công trình được thực hiện bởi Bùi Hồng Việt. Mục tiêu là khảo sát nhận thức, thái độ và hành động của người dân. Dữ liệu thu thập từ các địa bàn có khu công nghiệp. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng môi trường. Đồng thời, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường. Các vấn đề cấp thiết về ô nhiễm môi trường và phát triển bền vững được làm rõ. Dư luận xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các chính sách. Nghiên cứu xác định các yếu tố hình thành dư luận. Các yếu tố này bao gồm thông tin, truyền thông và trải nghiệm cá nhân. Công trình này giúp định hướng các hoạt động tuyên truyền. Nó cũng hỗ trợ xây dựng chính sách môi trường phù hợp với thực tiễn.

1.1. Khái niệm và phạm vi nghiên cứu Dư luận Xã hội

Dư luận xã hội là tập hợp những ý kiến, thái độ của cộng đồng. Nó phản ánh sự đồng tình hoặc phản đối một vấn đề xã hội. Nghiên cứu này định nghĩa dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. Các chỉ báo đo lường được xây dựng kỹ lưỡng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các khu công nghiệp ở Hà Tĩnh. Nơi đây đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Sự hình thành và phát triển của khái niệm dư luận xã hội được tổng quan. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này góp phần tạo nên quan điểm chung của cộng đồng. Việc hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác cảm nhận của người dân. Đây là nền tảng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.2. Cơ sở lý luận Bảo vệ Môi trường và KCN Hà Tĩnh

Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên các lý thuyết xã hội học. Các khái niệm cơ bản như chức năng, thuộc tính dư luận xã hội được trình bày. Cơ sở nhận thức và xã hội của dư luận được phân tích. Cơ chế hình thành dư luận cũng được làm rõ. Nghiên cứu tiếp cận từ nhiều phương diện lý thuyết. Đặc biệt chú ý đến khung chính sách hiện hành. Hà Tĩnh là địa bàn có nhiều khu công nghiệp. Các hoạt động công nghiệp tác động lớn đến môi trường. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp phân tích sâu hơn. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

II.Thực trạng Nhận thức Môi trường tại khu công nghiệp Hà Tĩnh

Chương này đi sâu vào thực trạng nhận thức của nhân dân Hà Tĩnh. Đây là nhận thức về bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp. Địa bàn nghiên cứu có những đặc điểm riêng biệt. Sự phát triển công nghiệp tạo ra nhiều vấn đề môi trường. Người dân thể hiện mức độ quan tâm khác nhau. Vấn đề môi trường được so sánh với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa. Nhận thức về hiện trạng môi trường là trọng tâm. Các yếu tố như ô nhiễm không khí, nước, đất được đề cập. Nhận thức của người dân về các chủ trương, chính sách nhà nước cũng được khảo sát. Mức độ hiểu biết về kiến thức bảo vệ môi trường được đánh giá chi tiết. Các dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó cho thấy cách người dân nhìn nhận thách thức môi trường tại địa phương.

2.1. Nhận thức của người dân về hiện trạng môi trường Hà Tĩnh

Kết quả khảo sát chỉ ra nhận thức của nhân dân về hiện trạng môi trường. Nhiều người dân bày tỏ lo ngại về chất lượng không khí. Ô nhiễm nguồn nước do hoạt động công nghiệp cũng gây bức xúc. Tình trạng suy thoái đất và mất đa dạng sinh học là vấn đề đáng chú ý. Nhận thức về các tác động tiêu cực của khu công nghiệp rõ rệt. Người dân cảm thấy môi trường sống bị ảnh hưởng trực tiếp. Mức độ quan tâm đến vấn đề môi trường có xu hướng tăng cao. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các hoạt động bảo vệ môi trường. Đặc biệt tại những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề.

2.2. Mức độ hiểu biết chính sách pháp luật về Bảo vệ Môi trường

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hiểu biết của nhân dân. Đó là về các chủ trương, chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường (BVMT). Nhiều người dân có thông tin cơ bản. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết sâu rộng còn hạn chế. Các quy định về xử lý chất thải, quản lý tài nguyên chưa được nắm vững. Việc thiếu thông tin rõ ràng ảnh hưởng đến khả năng tham gia của cộng đồng. Mức độ hiểu biết thấp có thể làm giảm hiệu quả các chính sách. Nó cũng làm giảm sự hợp tác giữa người dân và cơ quan chức năng. Cần có các chương trình tuyên truyền mạnh mẽ hơn. Các chương trình này cần dễ tiếp cận và phù hợp với từng đối tượng.

III.Thái độ Hành động của người dân Bảo vệ Môi trường Hà Tĩnh

Phần này tập trung phân tích thái độ và xu hướng hành động của người dân. Họ là những người sinh sống gần các khu công nghiệp Hà Tĩnh. Mức độ lo lắng về các vấn đề môi trường được đánh giá. Sự hài lòng của người dân về các hoạt động phòng, chống ô nhiễm cũng được khảo sát. Các hoạt động này bao gồm ứng phó sự cố và khắc phục ô nhiễm. Nghiên cứu tìm hiểu xu hướng tham gia của cộng đồng. Người dân mong muốn được đóng góp vào việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên. Các hành động cụ thể khi người dân bức xúc về môi trường cũng được ghi nhận. Sự tương quan giữa các thành phần của dư luận xã hội được làm rõ. Điều này cho thấy sự gắn kết giữa nhận thức, thái độ và hành động.

3.1. Thái độ và mức độ lo lắng của cộng đồng về môi trường

Người dân Hà Tĩnh thể hiện mức độ lo lắng cao. Các vấn đề môi trường như ô nhiễm nước, không khí, rác thải gây quan ngại. Mức độ hài lòng về các giải pháp ứng phó của chính quyền còn chưa cao. Nhiều người bày tỏ sự thất vọng về hiệu quả của các biện pháp hiện tại. Thái độ của người dân thường mang tính chất bức xúc. Họ mong muốn có sự thay đổi tích cực. Những yếu tố này tạo nên một dư luận xã hội mạnh mẽ. Nó đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt hơn từ các cấp quản lý. Sự tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề của các cơ quan còn hạn chế ở một số nhóm đối tượng.

3.2. Xu hướng hành động tích cực trong Bảo vệ Môi trường

Mặc dù có những lo ngại, người dân vẫn thể hiện xu hướng hành động tích cực. Họ sẵn sàng tham gia các hoạt động phòng, chống ô nhiễm môi trường. Các hoạt động như phân loại rác, tiết kiệm năng lượng được hưởng ứng. Người dân cũng mong muốn tham gia ứng phó sự cố môi trường. Họ sẵn lòng góp sức vào việc khắc phục ô nhiễm. Việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên là một mong muốn chung. Điều này cho thấy tiềm năng lớn từ cộng đồng. Nó giúp thúc đẩy các sáng kiến bảo vệ môi trường. Các chương trình cộng đồng có thể khai thác xu hướng này.

3.3. Biến đổi thành phần Dư luận Xã hội về Bảo vệ Môi trường

Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường không phải là tĩnh. Nó biến đổi theo thời gian và tác động của các sự kiện. Nghiên cứu phân tích sự biến đổi của các thành phần dư luận. Các yếu tố như thông tin truyền thông, các vụ việc môi trường ảnh hưởng đến sự thay đổi. Mức độ quan tâm, thái độ, và xu hướng hành động có thể dịch chuyển. Sự thay đổi này yêu cầu các nhà hoạch định chính sách cần linh hoạt. Họ cần theo dõi sát sao để đưa ra các biện pháp kịp thời. Dư luận xã hội ngày càng trở nên đa chiều. Nó đòi hỏi sự lắng nghe và tương tác liên tục với cộng đồng.

IV.Yếu tố Ảnh hưởng Dư luận Xã hội Bảo vệ Môi trường

Phần này khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng đến dư luận xã hội. Đặc biệt là những yếu tố liên quan đến bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh. Nhiều yếu tố cá nhân và xã hội có tác động đáng kể. Các yếu tố này bao gồm trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập. Trải nghiệm cá nhân về ô nhiễm môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Nơi cư trú gần khu công nghiệp làm tăng sự nhạy cảm của người dân. Sự ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội là rất lớn. Chúng định hình nhận thức và thái độ của cộng đồng. Mối quan hệ giữa các yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện chính sách bảo vệ môi trường.

4.1. Các yếu tố tác động đến nhận thức thái độ của người dân

Nhiều yếu tố tác động đến nhận thức và thái độ của người dân. Trình độ học vấn cao hơn thường đi kèm với nhận thức tốt hơn. Những người có kinh nghiệm sống gần các khu công nghiệp có thái độ cảnh giác hơn. Các phương tiện truyền thông chính thống và mạng xã hội cung cấp thông tin. Chất lượng thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhìn nhận vấn đề. Các sự cố môi trường thực tế cũng là yếu tố mạnh mẽ. Chúng làm thay đổi nhanh chóng nhận thức và thái độ cộng đồng. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi xây dựng chương trình giáo dục môi trường.

4.2. Ảnh hưởng đến xu hướng hành động Bảo vệ Môi trường

Các yếu tố tác động không chỉ đến nhận thức và thái độ. Chúng còn ảnh hưởng đến xu hướng hành động của người dân. Người dân có trình độ học vấn cao hơn thường có xu hướng hành động tích cực hơn. Mức độ tin tưởng vào hiệu quả của các hành động cá nhân cũng quan trọng. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính quyền thúc đẩy việc tham gia. Các chương trình khuyến khích và khen thưởng có thể tăng cường hành động. Việc cảm thấy có trách nhiệm với môi trường cũng là động lực lớn. Các giải pháp cần tính đến sự đa dạng của các yếu tố này.

V.Vai trò Truyền thông trong Bảo vệ Môi trường tại Hà Tĩnh

Truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình dư luận xã hội. Đặc biệt là về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh. Nghiên cứu khảo sát thực trạng truyền thông về môi trường. Các kênh truyền hình, đài phát thanh và tạp chí môi trường được xem xét. Mạng xã hội nổi lên như một công cụ truyền thông mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng lớn đến việc lan truyền thông tin và ý kiến. Mức độ tin tưởng của người dân vào thông tin trên mạng xã hội được đánh giá. Truyền thông có thể nâng cao nhận thức. Nó cũng có thể thay đổi thái độ và thúc đẩy hành động. Tuy nhiên, thông tin sai lệch cũng là một thách thức. Việc quản lý và định hướng thông tin truyền thông là cực kỳ quan trọng.

5.1. Thực trạng truyền thông về Bảo vệ Môi trường

Các kênh truyền thông truyền thống như báo chí, đài phát thanh, truyền hình đều có các chuyên mục về BVMT. Tuy nhiên, tần suất và chất lượng nội dung còn cần cải thiện. Nội dung thường tập trung vào các vấn đề ô nhiễm. Các giải pháp và câu chuyện thành công ít được khai thác. Sự tương tác với khán giả cũng còn hạn chế. Truyền thông cần đa dạng hóa hình thức. Nó cần tăng cường tính tương tác. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế hấp dẫn hơn. Nó cần phù hợp với từng đối tượng để tăng hiệu quả.

5.2. Tác động của Mạng Xã hội đến Dư luận Môi trường

Mạng xã hội (MXH) là kênh thông tin phổ biến. Người dân sử dụng MXH để tìm hiểu về môi trường. Các thông tin về BVMT lan truyền nhanh chóng trên MXH. Mức độ tin tưởng vào thông tin MXH khác nhau giữa các nhóm đối tượng. MXH có thể tạo ra làn sóng dư luận mạnh mẽ. Nó thúc đẩy hành động hoặc gây ra hoang mang. Tuy nhiên, MXH cũng là nơi phát tán thông tin chưa kiểm chứng. Việc quản lý thông tin trên MXH là thách thức. Cần có chiến lược truyền thông đa nền tảng. Nó cần tận dụng ưu điểm của MXH và hạn chế rủi ro.

VI.Giải pháp Định hướng Dư luận Bảo vệ Môi trường Hà Tĩnh

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm định hướng dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả các hoạt động môi trường tại Hà Tĩnh. Các giải pháp tập trung vào thông tin, tuyên truyền và giáo dục. Chúng hướng tới việc tăng cường nhận thức và khuyến khích hành động tích cực. Việc phối hợp giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là rất quan trọng. Cần xây dựng các chương trình truyền thông linh hoạt và đa dạng. Các chương trình này cần phù hợp với từng đối tượng. Chúng cũng cần giải quyết các vấn đề môi trường cụ thể của địa phương. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp thông tin tuyên truyền hiệu quả

Cần xây dựng chiến lược truyền thông môi trường toàn diện. Nó cần tập trung vào các thông điệp rõ ràng, dễ hiểu. Tăng cường sử dụng đa dạng kênh truyền thông. Bao gồm cả truyền thông truyền thống và mạng xã hội. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo cộng đồng định kỳ. Cung cấp thông tin minh bạch về hiện trạng môi trường. Phổ biến các quy định pháp luật về BVMT. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia và người nổi tiếng. Họ có thể truyền cảm hứng và nâng cao nhận thức. Các giải pháp này cần được triển khai một cách nhất quán và liên tục.

6.2. Nâng cao nhận thức và hành động Bảo vệ Môi trường

Giáo dục môi trường cần được tích hợp vào các chương trình học. Từ cấp tiểu học đến đại học. Tổ chức các chiến dịch tình nguyện BVMT. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng sản xuất sạch hơn. Tạo điều kiện cho người dân tham gia giám sát môi trường. Xây dựng các mô hình cộng đồng tự quản BVMT. Thường xuyên đánh giá hiệu quả các hoạt động. Điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Nâng cao nhận thức là bước đầu. Thúc đẩy hành động cụ thể là mục tiêu cuối cùng. Sự phối hợp đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả bền vững cho môi trường Hà Tĩnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học dư luận xã hội về bảo vệ môi trường qua khảo sát tại địa bàn có các khu công nghiệp tỉnh hà tĩnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI HỒNG VIỆT BÙI HỒNG VIỆT DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (Qua khảo sát tại địa bàn có các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI – 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI BÙI HỒNG VIỆT HỒNG VIỆT DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG (Qua khảo sát tại địa bàn có các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC MÃ SỐ: 62 31 03 01 Người hướng dẫn khoa học: - TS. Lê Văn Toàn - GS. Nguyễn Quý Thanhê Văn Toàn GS.TS Nguyễn Quý Thanh HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực.

Những kết luận nêu trong luận án chưa từng được công bố ở bất cứ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Hồng Việt Bùi Hồng Việt i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iv DANH MỤC BẢNG .1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.

Sự hình thành và phát triển khái niệm dư luận xã hội. Hệ thống các chỉ báo đo lường dư luận xã hội. Quan điểm về quá trình hình thành dlxh. Định hướng dư luận xã hội.

Chỉ báo đo lường bảo vệ môi trường. Nghiên cứu dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. 41 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.

Các khái niệm cơ bản. Chức năng của dư luận xã hội. Các thuộc tính của dư luận xã hội. Cơ sở nhận thức và cơ sở xã hội của dư luận xã hội.

Cơ chế hình thành của dư luận xã hội. Tiếp cận từ phương diện lý thuyết. Khung chính sách .64 CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TẠI ĐỊA BÀN CÓ CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH HÀ TĨNH. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và sự hình thành dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại địa bàn nghiên cứu.

Nhận thức của nhân dân về bảo vệ môi trường. Thái độ của nhân dân về bảo vệ môi trường. Xu hướng hành động bảo vệ môi trường. Sự biến đổi của thành phần dư luận xã hội về bảo vệ môi trường .124 CHƯƠNG IV: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DƯ LUẬN XÃ HỘI VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ GIẢI PHÁP THÔNG TIN, TUYÊN TRUYỀN ĐỊNH HƯỚNG DƯ LUẬN XÃ HỘI.

Truyền thông về bảo vệ môi trường. Mạng xã hội với bảo vệ môi trường. Những yếu tố ảnh hưởng đến dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. Giải pháp thông tin tuyên truyền, định hướng dư luận xã hội về bảo vệ môi trường .174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BVMT Bảo vệ môi trường BTNMT Bộ Tài nguyên môi trường CNH-HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hoá CTNH Chất thải nguy hại CTCP Công ty cổ phần DLXH Dư luận xã hội MXH Mạng xã hội NQ Nghị quyết KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất KT-XH Kinh tế - xã hội TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Uỷ ban nhân dân iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các huyện có KCN trện địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Danh sách các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh.

Khung lấy mẫu. Một số đặc điểm nhân khẩu của khách thể nghiên cứu. Sự quan tâm của người dân đối với vấn đề bảo vệ môi trường so với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội khác. Nhận thức của nhân dân về hiện trạng môi trường hiện nay.

Nhận thức của nhân dân về các chủ trương, chính sách, pháp luật về BVMT. Mức độ hiểu biết của nhân dân về các kiến thức BVMT. Mức độ lo lắng của nhân dân về vấn đề môi trường hiện nay. Mức độ hài lòng của các tầng lớp nhân dân về hoạt động phòng, chống ô nhiễm môi trường.

Mức độ hài lòng của các tầng lớp nhân dân về những việc làm ứng phó với sự cố môi trường. Mức độ hài lòng của các tầng lớp nhân dân về những việc làm khắc phục ô nhiễm môi trường. Mức độ hài lòng của các tầng lớp nhân dân về những việc làm sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên. Mong muốn của nhân dân với hoạt động bảo vệ môi trường.

Xu hướng thường xuyên thực hiện các hành động phòng, chống ô nhiễm môi trường. Xu hướng thường xuyên tham gia các hoạt động ứng phó với sự cố môi trường. Xu hướng thường xuyên tham gia các hoạt động khắc phục ô nhiễm môi trường. Xu hướng thường xuyên tham gia việc làm sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên.

Đối tượng người được hỏi thường trao đổi thông tin khi có những bức xúc về môi trường. Xu hướng hành động của nhân dân khi cảm thấy bức xúc về vấn đề môi trường. Tương quan giữa các thành phần của dư luận xã hội về bảo vệ môi trường. Các chuyên mục về môi trường trên các Tạp chí môi trường.

Các kênh truyền hình phát sóng về môi trường và BVMT. Các chuyên mục về BVMT phát sóng trên Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng sử dụng MXH của người được hỏi. Mức độ tin tưởng các thông tin về BVMT được đăng tải trên mạng xã hội.

Mô hình hồi quy logistic những yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường. Mô hình hồi quy logistic những yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của người dân về bảo vệ môi trường. Những yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng hành động bảo vệ môi trường của nhân dân. 155 vi MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của luận án Nghiên cứu dư luận xã hội (DLXH) có vai trò đặc biệt quan trọng trong quản lý xã hội. Ở Việt Nam, Đảng và nhà nước rất coi trọng công tác nghiên cứu DLXH bởi nghiên cứu DLXH có thể nắm bắt được tâm trạng của nhân dân, hiểu được nguyện vọng và lợi ích của họ để đề ra chủ trương, chính sách phù hợp. Từ năm 2009 đến nay, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều Nghị quyết; Thông báo; Kết luận quan trọng có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu DLXH như: Nghị quyết Trung ương 5, khóa X về công tác tư tưởng, lý luận, báo chí đã khẳng định: “Một trong số các giải pháp đối với công tác tư tưởng trước yêu cầu mới là phải chú trọng công tác nghiên cứu, điều tra xã hội học, nắm bắt DLXH phục vụ công tác tư tưởng” [1, tr 3]. Ngày 29/9/2009, Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ra Thông báo số 274-TB/TW về “Đề án tăng cường năng lực điều tra xã hội học, nắm bắt DLXH” nhấn mạnh “nắm bắt DLXH là nhiệm vụ quan trọng và rất cần thiết để các cơ quan lãnh đạo Đảng, Nhà nước nắm được tình hình tư tưởng, tâm tư, tình cảm, nguyện vọng của các tầng lớp nhân dân, có căn cứ khoa học để ban hành chỉ thị, nghị quyết, cơ chế, chính sách” [2, tr 3].

Đặc biệt, vào năm 2014, Ban Bí thư đã ban hành Kết luận số 100-KL/TW về việc “Đổi mới và nâng cao chất lượng công tác điều tra, nắm bắt, nghiên cứu DLXH” trong đó nhấn mạnh “Các cấp ủy Đảng và chính quyền cần nhận thức đầy đủ về vai trò, tầm quan trọng của công tác điều tra, nắm bắt, nghiên cứu DLXH, xác định đây là nhiệm vụ quan trọng của cả hệ thống chính trị”. Trong quá trình hội nhập kinh tế, Đảng và Nhà nước luôn xem mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa (CNH-HĐH) là mục tiêu hàng đầu. Kết quả sau hơn 30 năm thực hiện đường lối đổi mới (kể từ Đại hội VI của Đảng) đất nước ta đã đạt được nhiều thành tựu về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội… Trong đó, nổi bật nhất là trên lĩnh vực kinh tế với nhiều kết quả đạt 1 được đáng khích lệ. Hiện nay, chúng ta đang thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) mạnh mẽ, phát triển nhiều khu công nghiệp (KCN), (KCX) trên phạm vi cả nước, nhằm phát huy tiềm năng kinh tế của địa phương, đồng thời tạo ra một lượng việc làm lớn cho thị trường lao động.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu do ngành công nghiệp mang lại, nước ta đang phải đối diện với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do chất thải từ các KCN - KCX. Hàng loạt các doanh nghiệp chạy theo lợi nhuận, không quan tâm đến môi trường sống của người dân, đã tiến hành xử lý chất thải công nghiệp không đúng quy định gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Trong khi đó công tác quản lý môi trường của các cơ quan chức năng còn nhiều hạn chế; nhận thức, thái độ và hành vi của các tầng lớp nhân dân về vấn đề này còn rất yếu, vai trò của DLXH trong việc phòng, chống các hành vi gây ô nhiễm môi trường còn chưa được thể hiện nhiều nên càng tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp có nhiều hành vi gây ô nhiễm, môi trường. Đặc biệt, thời gian qua các thế lực thù địch liên tục lợi dụng vấn đề ô nhiễm môi trường từ các KCN để tụ tập, gây rối, biểu tình, gây mất ổn định xã hội ở nhiều địa phương.

Hà Tĩnh là một tỉnh ở miền Trung, nằm trong vùng Bắc Trung bộ. Trong những năm qua, Hà Tĩnh là địa phương tiên phong trong việc thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và phát triển doanh nghiệp. Hiện nay, Hà Tĩnh có trên 20 cụm, KCN có mặt tại hầu hết các huyện, thị trong toàn tỉnh, nổi trội hơn tất cả là khu kinh tế Vũng Áng tại huyện Kỳ Anh. Hàng năm, số doanh nghiệp mới được thành lập trên toàn tỉnh ngày càng tăng.

Năm 2017, số doanh nghiệp mới đạt trên 1000 doanh nghiệp [55, tr 4]. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được trong phát triển kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, Hà Tĩnh cũng là địa phương đang đối diện với vấn đề ô nhiễm môi trường từ các KCN. Sự kiện công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Hưng Thịnh (Formosa) xả thải gây hiện tượng cá chết hàng loạt ở vùng biển 4 tỉnh miền trung từ Hà Tĩnh đến Thừa Thiên Huế năm 2016 đã gây trấn động trong 2 DLXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ xã hội học về dư luận xã hội bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp tỉnh Hà Tĩnh qua khảo sát thực tế.

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dư luận xã hội về bảo vệ môi trường tại Hà Tĩnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter