Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN - Luận án Tiến sĩ Xã hội học của Đào Thanh Trường
Luận án nghiên cứu di động xã hội trong cộng đồng khoa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích tác động và xu hướng hiện nay.
Xã hội học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Di động Xã hội Cộng đồng Khoa học ĐHQGHN
Luận án "Di động xã hội của cộng đồng khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội" là một nghiên cứu xã hội học chuyên sâu. Luận án khảo sát các khía cạnh di động của giới học thuật tại một tổ chức giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự dịch chuyển trong địa vị xã hội, nghề nghiệp, và học thuật. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình di động. Phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu định lượng và định tính. Mục tiêu là đóng góp vào hiểu biết về phân tầng xã hội và biến đổi xã hội trong môi trường khoa học.
1.1. Khái niệm và Bối cảnh Di động Xã hội
Di động xã hội là một khái niệm trung tâm trong xã hội học. Nó mô tả sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng xã hội. Luận án này tập trung vào di động xã hội trong cộng đồng khoa học. Bối cảnh nghiên cứu là Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), một tổ chức giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam. Cộng đồng khoa học tại đây đóng vai trò quan trọng trong phát triển tri thức và đổi mới. Nghiên cứu xem xét các hình thức di động, từ thay đổi địa vị nghề nghiệp đến sự chuyển dịch học hàm, học vị.
1.2. Mục tiêu Luận án Xã hội học ĐHQGHN
Luận án Xã hội học này có mục tiêu phân tích thực trạng di động xã hội của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa di động xã hội với cấu trúc phân tầng xã hội hiện hành. Nghiên cứu mong muốn đóng góp vào lý luận về di động xã hội trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cho việc phát triển nguồn nhân lực khoa học.
1.3. Tổng quan Cộng đồng Khoa học ĐHQGHN
Cộng đồng khoa học ĐHQGHN bao gồm nhiều thành phần. Đó là cán bộ quản lý, cán bộ khoa học, giảng viên, nghiên cứu viên. Nghiên cứu khảo sát một số lượng lớn nhân sự. Các bảng số liệu cho thấy cơ cấu về học hàm, học vị, thâm niên công tác. Luận án cũng đề cập đến các hoạt động hợp tác bên ngoài. Tổng quan này giúp định hình bức tranh chung về thực trạng nhân lực khoa học tại một trong những trung tâm giáo dục đại học lớn nhất cả nước. Các biến đổi xã hội đang diễn ra tác động mạnh mẽ đến cộng đồng này.
II.Yếu tố Ảnh hưởng Di động Xã hội trong Cộng đồng Khoa học
Các yếu tố cá nhân và thể chế đóng vai trò quyết định trong quá trình di động xã hội. Luận án này phân tích sâu sắc tác động của học vị, thâm niên công tác, giới tính, tuổi tác. Đồng thời, nó xem xét ảnh hưởng của chế độ làm việc và thu nhập bổ sung. Những yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp về phân tầng xã hội. Chúng định hình con đường sự nghiệp của mỗi cá nhân trong cộng đồng khoa học. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mối liên hệ giữa các biến số. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể trong cơ hội di động.
2.1. Tác động của Học vị và Thâm niên Công tác
Học vị chuyên môn có liên hệ chặt chẽ với tình trạng di động xã hội. Luận án phân tích mối liên hệ giữa học vị và khả năng tham gia cộng tác bên ngoài. Các bảng số liệu cho thấy ảnh hưởng của học vị đến mức độ liên quan chuyên môn của các công việc này. Thâm niên công tác cũng là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thâm niên và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp. Những nhà khoa học có thâm niên khác nhau thể hiện các hình thức di động khác biệt. Đây là những phát hiện quan trọng về cấu trúc phân tầng xã hội.
2.2. Vai trò của Giới tính và Tuổi tác trong Di động
Giới tính và tuổi tác cũng là các yếu tố tác động đến di động xã hội. Luận án xem xét mối liên hệ giữa giới tính và tình trạng tham gia cộng tác ngoài đơn vị. Nó cũng khảo sát hình tình thay đổi địa vị, vị trí công việc theo giới tính. Tuổi tác ảnh hưởng đến các hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp. Phân tích ANOVA làm rõ sự ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vị trong cơ quan và địa vị khoa học. Các biến đổi xã hội tác động không đồng đều lên các nhóm tuổi, giới khác nhau.
2.3. Chế độ Làm việc và Thu nhập Bổ sung
Chế độ làm việc hiện nay tác động đến mức độ liên quan giữa các công việc cộng tác ngoài và lĩnh vực chuyên môn. Luận án phân tích mối liên hệ này. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng làm thêm của nhân lực khoa học ĐHQGHN. Mức thu nhập hàng tháng, bao gồm các khoản thu ngoài lương, được thống kê chi tiết. Thu nhập bổ sung phản ánh một khía cạnh của di động kinh tế. Nó cũng ảnh hưởng đến quyết định di động nghề nghiệp hoặc học thuật. Yếu tố kinh tế là một phần quan trọng trong phân tích di động xã hội.
III.Mạng lưới Văn hóa Khoa học Tác động đến Di động Xã hội
Mạng lưới học thuật và văn hóa khoa học tại ĐHQGHN có ảnh hưởng đáng kể đến di động xã hội. Nghiên cứu này khám phá cách các hoạt động cộng tác bên ngoài mở rộng cơ hội cho di động. Nó cũng phân tích sự chuyển dịch lĩnh vực chuyên môn và vai trò của nơi đào tạo. Những yếu tố này định hình lộ trình phát triển của các nhà khoa học. Chúng cũng phản ánh tính năng động và khả năng thích ứng của cộng đồng khoa học. Sự phát triển của mạng lưới không chỉ thúc đẩy di động cá nhân mà còn nâng cao chất lượng nghiên cứu chung.
3.1. Cộng tác Bên ngoài và Mạng lưới Học thuật
Hoạt động cộng tác với các cơ quan bên ngoài là một hình thức di động ngang và dọc. Luận án khảo sát tỷ lệ cán bộ khoa học ĐHQGHN tham gia cộng tác này. Loại hình các cơ quan tham gia cộng tác và mức độ liên quan đến chuyên môn được phân tích. Các mối liên hệ giữa học vị, giới tính, ngạch công tác và tình trạng tham gia cộng tác được làm rõ. Mạng lưới học thuật rộng khắp giúp mở rộng cơ hội cho di động xã hội. Nó thúc đẩy sự trao đổi tri thức và kinh nghiệm, là dấu hiệu của một văn hóa khoa học năng động.
3.2. Chuyển dịch Lĩnh vực Chuyên môn
Sự dịch chuyển lĩnh vực chuyên môn là một hình thức di động xã hội quan trọng. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa lĩnh vực chuyên môn được đào tạo và sự dịch chuyển này. Tỷ lệ các nhà khoa học có lĩnh vực chuyên môn ở bậc cử nhân giống lĩnh vực ở học vị/học hàm cao nhất được thống kê. Sự chuyển dịch này phản ánh quá trình biến đổi xã hội và nhu cầu phát triển khoa học công nghệ. Nó cũng cho thấy khả năng thích ứng và mở rộng tri thức của cá nhân trong cộng đồng khoa học.
3.3. Ảnh hưởng của Nơi Đào tạo đến Di động
Nơi đào tạo ban đầu có thể tác động đến lộ trình di động của cá nhân. Luận án xem xét mối liên hệ giữa nơi đào tạo và sự dịch chuyển lĩnh vực chuyên môn. Nơi được đào tạo có thể định hình mạng lưới quan hệ và cơ hội nghề nghiệp. Việc học tập trong nước hay quốc tế, tại các trường đại học khác nhau, đều tạo ra những lợi thế hoặc thách thức riêng. Các yếu tố này góp phần vào việc hình thành cấu trúc di động xã hội trong cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Giáo dục đại học là nền tảng cho sự phát triển.
IV.Phân tích Xã hội học về Biến đổi Xã hội và Phân tầng
Luận án cung cấp một phân tích xã hội học sâu sắc về cơ cấu phân tầng và biến đổi xã hội trong cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Nó làm rõ các tầng bậc dựa trên học hàm, học vị, và vị trí công tác. Nghiên cứu cũng khảo sát các xu hướng biến đổi địa vị nghề nghiệp và di động học hàm, học vị. Những phân tích này giúp hiểu rõ hơn về động lực phát triển của giáo dục đại học. Chúng cũng chỉ ra những thách thức trong việc xây dựng một cộng đồng khoa học công bằng, tiến bộ. Kết quả đóng góp vào lý luận về phân tầng xã hội tại Việt Nam.
4.1. Cơ cấu Phân tầng Xã hội trong Cộng đồng
Cộng đồng khoa học ĐHQGHN thể hiện rõ các tầng bậc xã hội. Sự phân tầng này dựa trên học hàm, học vị, thâm niên, và vị trí công tác. Luận án sử dụng dữ liệu thống kê nhân lực theo học hàm, học vị, ngạch công chức. Các bảng phân tích ANOVA làm rõ sự ảnh hưởng của các yếu tố này đến địa vị. Cơ cấu phân tầng xã hội không tĩnh tại. Nó liên tục biến đổi qua thời gian. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố quyền lực, uy tín trong cộng đồng học thuật.
4.2. Xu hướng Biến đổi Địa vị Nghề nghiệp
Luận án đặc biệt quan tâm đến xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp. Nghiên cứu khảo sát mối liên hệ giữa độ tuổi, thâm niên công tác, học vị chuyên môn và xu hướng này. Các biểu đồ minh họa rõ ràng các hình thức thay đổi địa vị, vị trí công việc. Sự biến đổi địa vị có thể là thăng tiến hoặc dịch chuyển ngang. Những thay đổi này phản ánh động lực nội tại của cộng đồng. Chúng cũng cho thấy tác động từ các chính sách và môi trường xã hội bên ngoài.
4.3. Di động Học hàm Học vị Khoa học
Di động về học hàm, học vị khoa học là một chỉ báo quan trọng của di động xã hội. Luận án thống kê số lượng cán bộ được cử đi đào tạo và đã hoàn thành chương trình sau đại học. Nó cũng xem xét mối liên hệ giữa giới tính và hình thức thay đổi học vị khoa học. Sự tiến bộ trong học hàm, học vị phản ánh sự đầu tư vào giáo dục đại học. Nó cũng thể hiện nỗ lực cá nhân và chính sách đãi ngộ. Di động này là minh chứng cho sự phát triển của nguồn nhân lực khoa học Việt Nam.
V.Hàm ý Chính sách từ Luận án Xã hội học ĐHQGHN
Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Các đề xuất nhằm nâng cao năng lực của cộng đồng khoa học. Chúng khuyến khích hoạt động hợp tác và tạo điều kiện cho di động xã hội tích cực. Các chính sách này hướng tới việc phát triển bền vững nguồn nhân lực trong giáo dục đại học. Luận án Xã hội học này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của ĐHQGHN và hệ thống giáo dục đại học Việt Nam nói chung.
5.1. Nâng cao Năng lực Cộng đồng Khoa học
Luận án đưa ra các hàm ý quan trọng cho việc nâng cao năng lực cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho di động xã hội tích cực. Cần khuyến khích cán bộ khoa học tiếp tục học tập và nâng cao học vị, học hàm. Việc đầu tư vào đào tạo sau đại học là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cá nhân góp phần vào sự phát triển chung của toàn cộng đồng. Nó củng cố vị thế của ĐHQGHN trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia.
5.2. Chính sách Khuyến khích Hợp tác Di động
Các chính sách cần khuyến khích hoạt động hợp tác bên ngoài. Cần tạo ra môi trường thuận lợi cho việc xây dựng mạng lưới học thuật rộng lớn. Điều này thúc đẩy di động ngang và dọc, làm giàu thêm văn hóa khoa học. Chính sách cần xem xét yếu tố giới tính và tuổi tác trong di động nghề nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả thành viên. Việc tạo ra các cơ chế linh hoạt trong chế độ làm việc cũng rất cần thiết.
5.3. Đề xuất cho Giáo dục Đại học Việt Nam
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp cho giáo dục đại học Việt Nam. Cần có chính sách rõ ràng về phân tầng xã hội và di động. Việc quy hoạch nguồn nhân lực khoa học cần dựa trên phân tích chuyên sâu về di động. Các trường đại học cần chủ động trong việc quản lý và phát triển cán bộ. Mục tiêu là hướng tới một cộng đồng khoa học năng động, sáng tạo. Điều này sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh biến đổi xã hội toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO THANH TRƯỜNG DI ĐỘNG XÃ HỘI CUA CONG DONG KHOA HỌC KHOA HOC ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỘI) LUAN AN TIEN Si XA HOI HOC Ha Nội - 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO THANH TRƯỜNG DI ĐỘNG XÃ HỘI CUA CỘNG DONG KHOA HỌC (Nghiên cứu trường hop công đồng khoa hoc Dai học Quốc gia Hà Nội) CHUYEN NGANH: XÃ HOI HỌC Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2009 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBQL Cán bộ quản lý CBKH Cán bộ khoa học CBVC Cán bộ viên chức CDKH Cộng đồng khoa hoc CNH-HDH Công nghiệp hoá, hiện dai hoa CNTT Công nghệ thông tin DHQGHN Dai hoc Quốc gia Ha Nội ĐHKHTN Trường Đại học Khoa học Tự nhiên DHKHXH&NV Trường Dai hoc Khoa hoc Xã hội & Nhân van DHCN Trường Dai học Công nghệ ĐHNN Trường Đại học Ngoại ngữ ĐHKT Trường Đại học Kinh tế GD-ĐT Giáo dục và đào tạo GDĐH Giáo dục đại học GS Giáo sư GV Giảng viên HVCH Học viên cao học KHCB Khoa học cơ bản KH&CN (KH-CN) Khoa học và Công nghệ KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật KHTN Khoa hoc tu nhién KHXH Khoa học xã hội NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NCV Nghiên cứu viên NNL Nguồn nhân luc NSNN Ngân sách nhà nước PGS Pho gido su Phòng thí nghiệm R&D Nghiên cứu và triển khai SDH Sau đại học SV Sinh viên Ths Thạc sĩ TS Tiến sĩ Trung tâm XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CAC BANG Bảng 2. Loại hình các cơ quan tham gia cộng tác của cộng đồng khoa học ĐHQGHN .-- SH HH HH HH ng TH Hàn TH TH TT HT TH HH Hà 78 Bảng 2. Mức độ liên quan đến chuyên môn của các công việc tham gia với các cơ quan ngoài trường của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%). Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và tình trạng tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài Trường của nhân lực khoa học ĐHQGHN.
Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và các công việc liên quan đến chuyên môn tham gia ngoài trường của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Phân tích Anova về sự ảnh hưởng của học vị chuyên môn đến mức độ liên quan đến chuyên môn của các công việc tham gia hợp tác ngoài trường. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và khả năng di động xã hội của nhân luc khoa hoc 20si9)/6050)062011777. Phan tích Anova về su tác động của chế độ làm việc hiện nay đến mức độ liên quan giữa các công việc tham gia cộng tác ngoài và lĩnh vực chuyên môn.
Mối liên hệ giữa chế độ làm việc và mức độ liên quan đến chuyên môn của công việc tham gia cộng tác ngoài DHQGHN của nhân lực khoa học DHQGHN. Mức thu nhập hàng tháng (kể cả các khoản thu ngoài lương) của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay. Mối liên hệ giữa độ tuổi và hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp của CBKH DHQGHN hiện nay. HT TT HT TH HT HT ng ng tr 112 Bảng 2.
Phân tích Anova về ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vi trong cơ quan của nhân lực khoa học ĐHQGHN. 5: 5 5<++cc+x+ec+x 113 Bảng 2. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay. Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay.
Đội ngũ cán bộ cơ hữu của DHQGHN giai đoạn 1996 - 2008. Số lượng cán bộ được cử đi đào tạo giai đoạn 1993 - 2008. Số lượng cán bộ đã hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học. Mối liên hệ giữa giới tính và hình thức thay đổi học vị khoa học của.
Phân tích Anova về ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vị khoa học của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. --¿- 555 2555 + Sex sex 129 Bang 2. Thống kê hằng năm nhân lực khoa học ĐHQGHN theo học hàm, học vị130 Bảng 2. Thống kê số liệu nhân lực khoa học thuộc biên chế DHQGHN theo năm (từ năm 2003-20).---- G111 9121 912110101 H11 TH HH TH TH TH HH ng 134 Bảng 2.
Thống kê số lượng cán bộ về hưu của ĐHQGHN tính theo năm, theo ngạch công chức và theo học hầm. Thống kê số liệu nhân lực khoa học ĐHQGHN theo năm, theo học hàm, học vi và ngạch công chức (từ năm 2003-2008). Mối liên hệ giữa lĩnh vực chuyên môn được đào tạo và sự dịch chuyển Tinh vurc ChUYEN MON 0111717177. Ty lệ các nha khoa học có lĩnh vực chuyên môn được dao tạo ở bậc cử nhân giống lĩnh vực chuyên môn ở học vi/hoc hàm cao nhất.
Mối liên hệ giữa nơi đào tao và sự dich chuyển lĩnh vực chuyên mon. 174 DANH MỤC CÁC BIEU ĐỒ Biểu 2. Thực trạng làm thêm của nhân lực khoa học ĐHQGHN. Ty lệ CBKH của DHQGHN tham gia cộng tác với các cơ quan bên ngoài ICZj.
Loại hình công việc tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài đơn vị công tác của cộng đồng khoa học, DHQGHN hiện nay (%). Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và mức độ liên quan đến chuyên môn của công việc làm thêm của cộng đồng khoa học ĐHQGHN (%). Mối liên hệ giữa giới tính và tình trạng tham gia cộng tác ngoài đơn vị của nhân lực khoa hoc DHQOGHN. Mối liên hệ giữa ngạch công tác hiện nay và tình trạng tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%).
Mối liên hệ giữa giới tính và tình hình thay đổi địa vị, vị trí công việc của cộng đồng khoa học DHQGHN (%). Mối liên hệ giữa độ tuổi và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay (%). (3 St 3 St EEvxetrrexerrerrrske 111 Biểu 2. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác tại DHQGHN va hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay (%).
Mối liên hệ giữa nơi tốt nghiệp và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay (%%6). à St S + ssrerreereerrrres 116 Biểu 2. Thực trạng thay đổi về học hàm, học vị của cộng đồng khoa học DHQGHN trong những năm gần day. Tỷ lệ di động dọc về học vị chuyên môn của cộng đồng khoa học ¡90si9.
Hình thức di động doc về học vị của cộng đồng khoa học DHQGHN (%)126 Biểu 2. Mối liên hệ giữa độ tuổi và hình thức thay đổi địa vị khoa học của cộng đồng khoa học DHQGHN (%). 5 2c tt S331 1311111112111 711111 xe 129 Biểu 2. Đánh giá về tỷ lệ di động ra khỏi ĐHQGHN của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%) sssceccccccscsssssssssssssssesssssesessssssssssssssssesevessssesesssssssssssussesssssesesesssssssssseeees 135 Biểu 2.
Đánh giá về cơ chế tuyển dung của DHQGHN những năm gần day. Đánh giá về tỷ lệ di động xã hội của nhân lực khoa học vào ĐHQGHN lðI8014100891019. Đánh giá về khả năng chuyên môn để đáp ứng nhu cầu của sự nghiệp CNH-HĐH của nhân lực khoa học DHQGHN (%). Di động xã hội theo lĩnh vực chuyên môn.
Thực trạng tham gia các công tác ngoài chuyên môn của cộng đồng khoa học ĐHQGHN.-- Là HH HH HH HH HH HH HT HH HH HH 177 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TẮTT. 2° +°©EV+£££EE+#££2EEvvsseevevvxee 1 DANH MỤC CAC BANG oesesessssssssesssessssesssesssssssecsseccssesssecsssesaseessscssneesseessneeeseesseesssees 3 DANH MUC CAC BIEU DO 800007 -.ÔỎ 5 MUC LUC. LY do Chon G6 0n. Ý nghĩa lý luận va thực tiễn của luận án.-- ¿2 £©£+£2£++EE+EEeEEE+Eeerkrxerreree 12 2.---:- 2£ 2 SE SE9EE£+EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEE121111E 11111111.
Ý nghĩa thực tiễn. -- 2-2 2 SESE9EEEEEEEE2EEEEEEEEEEEEE112117111E11. Mục đích và nhiệm vụ nghién CỨU. Mục đích nghiên COU .- 2 G1189 9 1191 911111111 gi ng ng kt 13 3.
Nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng, khách thé và phạm vi nghiên CỨU. DOi tong NGhiN na °`. Khách thể nghiên Cttu.
Phạm vi nghién CỨU. Không gian nghiÊn CỨU. Giới hạn nội dung nghiên CỨU. Phuong phap nghién CUu 0 .- - - G5 2221221211211 11211 11 11 11 1101101101 H1 H1 HH TH HH cư cư 16 7.
Phỏng vấn bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp phân tích tài lIệU. gosáu ốc na.
Phương pháp chuyên gØ1a.- - -- --- << HH HH kg 17 7. Một số khó khan và thuận lợi trong thu thập thông tin. Dong gop MOF CUA LAM AN 018. 18 9, Khun Ly thuyét.
Kt C&u Cla LUA 0 da. 22 PHAN HAI: NỘI DUNG NGHIÊN CUU uaccssssssccssssesssccsssesssccsssesseccessecseccesnecseccessesecs 23 CHUONG 1: CO SO LY LUAN NGHIEN CUU DI DONG XA HOI CUA CONG DONG KHOA HOC DAI HOC QUOC GIA HÀ NỘI. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngOàI.
Tình hình nghiên cứu trong ƯỚC. Cơ sở lý luận nghiên cứu di động xã hội của CDKH ĐHQGHN. Hệ khái niệm CONG CỤ. Di động xã hội.- --- (5 s1 1119 v9 TH ng ng nhện 32 1.
Cộng đồng khoa hỌC .-- - + 5+ tt S St kg re reg 39 1. Di động xã hội của cộng đồng khoa học. Một số yếu tố ảnh hưởng đến di động xã hội của CDKH DHQGHN. Dia vi xã hội trong khoa hỌC.
Phương pháp luận nghiên cứu di động xã hội của cộng đồng khoa học. Một số lý thuyết van dung nghiên cứu di động xã hội của cộng đồng khoa 9082908190600. Lý thuyết cấu trúc - chức năng.-- --- ¿+ ++s++ex+tx+exxerereereerrerexrs 53 1. Lý thuyết xung đột xã hỘIi.
Lý thuyết phát tri€i oo. c cc ccccccccssessseseseeesesesssesesesesesesssesesesesseseseeeseseees 61 Tiéu két ChUONg 1m. 63 CHUONG 2: NHAN DIEN DI DONG XA HOI VA CAC YEU TO TAC DONG TOI DI DONG XA HOI CUA CONG DONG KHOA HOC DAI HOC QUOC 9760:7060 )000^ˆ`ˆ`:4. Giới thiệu khái quát về ĐHQGHN.
Sự hình thành và cơ cấu tổ ChỨC. Khái quát về sự hình thành.-- ¿+ +sEsEsEekexsrersrererererereree 65 "Non nn. Sứ mệnh và mục tiêu phát triển của ĐHQGHN. Sứ mệnh của DHQGHN.
Mục tiêu phat trim. Khái quát về đội ngũ cán D6 wee ccsesessescseseseeseseseeeseeseseseeeeeeseseeseesesenees 68 2. Cán bộ khoa hoc (Giảng viên và Nghiên cứu viên). Nhận diện di động xã hội của cộng đồng khoa học Đại học Quốc gia Hà ) 00.
Di động xã hội không kèm di cư (hiện tượng đa vị thế-vai trò) của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Di động dọc của cộng đồng khoa hoc DHQGHN. Di động dọc trong khoa học và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Di động dọc trong khoa học và sự thay đổi trình độ chuyên môn của cộng đồng khoa học ĐHQGHN.
Di động kèm di cư của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Hiện tượng di động xã hội ra khỏi ĐHQGHN của cộng đồng khoa ¡2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu di động xã hội trong cộng đồng khoa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích tác động và xu hướng hiện nay.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.