Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN - Luận án Tiến sĩ Xã hội học của Đào Thanh Trường
Luận án nghiên cứu di động xã hội trong cộng đồng khoa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích tác động và xu hướng hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Di động Xã hội Cộng đồng Khoa học ĐHQGHN
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Đào Thanh Trường
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Di động Xã hội Cộng đồng Khoa học ĐHQGHN
Luận án "Di động xã hội của cộng đồng khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội" là một nghiên cứu xã hội học chuyên sâu. Luận án khảo sát các khía cạnh di động của giới học thuật tại một tổ chức giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự dịch chuyển trong địa vị xã hội, nghề nghiệp, và học thuật. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình di động. Phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu định lượng và định tính. Mục tiêu là đóng góp vào hiểu biết về phân tầng xã hội và biến đổi xã hội trong môi trường khoa học.
1.1. Khái niệm và Bối cảnh Di động Xã hội
Di động xã hội là một khái niệm trung tâm trong xã hội học. Nó mô tả sự dịch chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong hệ thống phân tầng xã hội. Luận án này tập trung vào di động xã hội trong cộng đồng khoa học. Bối cảnh nghiên cứu là Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), một tổ chức giáo dục đại học hàng đầu Việt Nam. Cộng đồng khoa học tại đây đóng vai trò quan trọng trong phát triển tri thức và đổi mới. Nghiên cứu xem xét các hình thức di động, từ thay đổi địa vị nghề nghiệp đến sự chuyển dịch học hàm, học vị.
1.2. Mục tiêu Luận án Xã hội học ĐHQGHN
Luận án Xã hội học này có mục tiêu phân tích thực trạng di động xã hội của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa di động xã hội với cấu trúc phân tầng xã hội hiện hành. Nghiên cứu mong muốn đóng góp vào lý luận về di động xã hội trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cho việc phát triển nguồn nhân lực khoa học.
1.3. Tổng quan Cộng đồng Khoa học ĐHQGHN
Cộng đồng khoa học ĐHQGHN bao gồm nhiều thành phần. Đó là cán bộ quản lý, cán bộ khoa học, giảng viên, nghiên cứu viên. Nghiên cứu khảo sát một số lượng lớn nhân sự. Các bảng số liệu cho thấy cơ cấu về học hàm, học vị, thâm niên công tác. Luận án cũng đề cập đến các hoạt động hợp tác bên ngoài. Tổng quan này giúp định hình bức tranh chung về thực trạng nhân lực khoa học tại một trong những trung tâm giáo dục đại học lớn nhất cả nước. Các biến đổi xã hội đang diễn ra tác động mạnh mẽ đến cộng đồng này.
II.Yếu tố Ảnh hưởng Di động Xã hội trong Cộng đồng Khoa học
Các yếu tố cá nhân và thể chế đóng vai trò quyết định trong quá trình di động xã hội. Luận án này phân tích sâu sắc tác động của học vị, thâm niên công tác, giới tính, tuổi tác. Đồng thời, nó xem xét ảnh hưởng của chế độ làm việc và thu nhập bổ sung. Những yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp về phân tầng xã hội. Chúng định hình con đường sự nghiệp của mỗi cá nhân trong cộng đồng khoa học. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mối liên hệ giữa các biến số. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể trong cơ hội di động.
2.1. Tác động của Học vị và Thâm niên Công tác
Học vị chuyên môn có liên hệ chặt chẽ với tình trạng di động xã hội. Luận án phân tích mối liên hệ giữa học vị và khả năng tham gia cộng tác bên ngoài. Các bảng số liệu cho thấy ảnh hưởng của học vị đến mức độ liên quan chuyên môn của các công việc này. Thâm niên công tác cũng là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thâm niên và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp. Những nhà khoa học có thâm niên khác nhau thể hiện các hình thức di động khác biệt. Đây là những phát hiện quan trọng về cấu trúc phân tầng xã hội.
2.2. Vai trò của Giới tính và Tuổi tác trong Di động
Giới tính và tuổi tác cũng là các yếu tố tác động đến di động xã hội. Luận án xem xét mối liên hệ giữa giới tính và tình trạng tham gia cộng tác ngoài đơn vị. Nó cũng khảo sát hình tình thay đổi địa vị, vị trí công việc theo giới tính. Tuổi tác ảnh hưởng đến các hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp. Phân tích ANOVA làm rõ sự ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vị trong cơ quan và địa vị khoa học. Các biến đổi xã hội tác động không đồng đều lên các nhóm tuổi, giới khác nhau.
2.3. Chế độ Làm việc và Thu nhập Bổ sung
Chế độ làm việc hiện nay tác động đến mức độ liên quan giữa các công việc cộng tác ngoài và lĩnh vực chuyên môn. Luận án phân tích mối liên hệ này. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng làm thêm của nhân lực khoa học ĐHQGHN. Mức thu nhập hàng tháng, bao gồm các khoản thu ngoài lương, được thống kê chi tiết. Thu nhập bổ sung phản ánh một khía cạnh của di động kinh tế. Nó cũng ảnh hưởng đến quyết định di động nghề nghiệp hoặc học thuật. Yếu tố kinh tế là một phần quan trọng trong phân tích di động xã hội.
III.Mạng lưới Văn hóa Khoa học Tác động đến Di động Xã hội
Mạng lưới học thuật và văn hóa khoa học tại ĐHQGHN có ảnh hưởng đáng kể đến di động xã hội. Nghiên cứu này khám phá cách các hoạt động cộng tác bên ngoài mở rộng cơ hội cho di động. Nó cũng phân tích sự chuyển dịch lĩnh vực chuyên môn và vai trò của nơi đào tạo. Những yếu tố này định hình lộ trình phát triển của các nhà khoa học. Chúng cũng phản ánh tính năng động và khả năng thích ứng của cộng đồng khoa học. Sự phát triển của mạng lưới không chỉ thúc đẩy di động cá nhân mà còn nâng cao chất lượng nghiên cứu chung.
3.1. Cộng tác Bên ngoài và Mạng lưới Học thuật
Hoạt động cộng tác với các cơ quan bên ngoài là một hình thức di động ngang và dọc. Luận án khảo sát tỷ lệ cán bộ khoa học ĐHQGHN tham gia cộng tác này. Loại hình các cơ quan tham gia cộng tác và mức độ liên quan đến chuyên môn được phân tích. Các mối liên hệ giữa học vị, giới tính, ngạch công tác và tình trạng tham gia cộng tác được làm rõ. Mạng lưới học thuật rộng khắp giúp mở rộng cơ hội cho di động xã hội. Nó thúc đẩy sự trao đổi tri thức và kinh nghiệm, là dấu hiệu của một văn hóa khoa học năng động.
3.2. Chuyển dịch Lĩnh vực Chuyên môn
Sự dịch chuyển lĩnh vực chuyên môn là một hình thức di động xã hội quan trọng. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa lĩnh vực chuyên môn được đào tạo và sự dịch chuyển này. Tỷ lệ các nhà khoa học có lĩnh vực chuyên môn ở bậc cử nhân giống lĩnh vực ở học vị/học hàm cao nhất được thống kê. Sự chuyển dịch này phản ánh quá trình biến đổi xã hội và nhu cầu phát triển khoa học công nghệ. Nó cũng cho thấy khả năng thích ứng và mở rộng tri thức của cá nhân trong cộng đồng khoa học.
3.3. Ảnh hưởng của Nơi Đào tạo đến Di động
Nơi đào tạo ban đầu có thể tác động đến lộ trình di động của cá nhân. Luận án xem xét mối liên hệ giữa nơi đào tạo và sự dịch chuyển lĩnh vực chuyên môn. Nơi được đào tạo có thể định hình mạng lưới quan hệ và cơ hội nghề nghiệp. Việc học tập trong nước hay quốc tế, tại các trường đại học khác nhau, đều tạo ra những lợi thế hoặc thách thức riêng. Các yếu tố này góp phần vào việc hình thành cấu trúc di động xã hội trong cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Giáo dục đại học là nền tảng cho sự phát triển.
IV.Phân tích Xã hội học về Biến đổi Xã hội và Phân tầng
Luận án cung cấp một phân tích xã hội học sâu sắc về cơ cấu phân tầng và biến đổi xã hội trong cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Nó làm rõ các tầng bậc dựa trên học hàm, học vị, và vị trí công tác. Nghiên cứu cũng khảo sát các xu hướng biến đổi địa vị nghề nghiệp và di động học hàm, học vị. Những phân tích này giúp hiểu rõ hơn về động lực phát triển của giáo dục đại học. Chúng cũng chỉ ra những thách thức trong việc xây dựng một cộng đồng khoa học công bằng, tiến bộ. Kết quả đóng góp vào lý luận về phân tầng xã hội tại Việt Nam.
4.1. Cơ cấu Phân tầng Xã hội trong Cộng đồng
Cộng đồng khoa học ĐHQGHN thể hiện rõ các tầng bậc xã hội. Sự phân tầng này dựa trên học hàm, học vị, thâm niên, và vị trí công tác. Luận án sử dụng dữ liệu thống kê nhân lực theo học hàm, học vị, ngạch công chức. Các bảng phân tích ANOVA làm rõ sự ảnh hưởng của các yếu tố này đến địa vị. Cơ cấu phân tầng xã hội không tĩnh tại. Nó liên tục biến đổi qua thời gian. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố quyền lực, uy tín trong cộng đồng học thuật.
4.2. Xu hướng Biến đổi Địa vị Nghề nghiệp
Luận án đặc biệt quan tâm đến xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp. Nghiên cứu khảo sát mối liên hệ giữa độ tuổi, thâm niên công tác, học vị chuyên môn và xu hướng này. Các biểu đồ minh họa rõ ràng các hình thức thay đổi địa vị, vị trí công việc. Sự biến đổi địa vị có thể là thăng tiến hoặc dịch chuyển ngang. Những thay đổi này phản ánh động lực nội tại của cộng đồng. Chúng cũng cho thấy tác động từ các chính sách và môi trường xã hội bên ngoài.
4.3. Di động Học hàm Học vị Khoa học
Di động về học hàm, học vị khoa học là một chỉ báo quan trọng của di động xã hội. Luận án thống kê số lượng cán bộ được cử đi đào tạo và đã hoàn thành chương trình sau đại học. Nó cũng xem xét mối liên hệ giữa giới tính và hình thức thay đổi học vị khoa học. Sự tiến bộ trong học hàm, học vị phản ánh sự đầu tư vào giáo dục đại học. Nó cũng thể hiện nỗ lực cá nhân và chính sách đãi ngộ. Di động này là minh chứng cho sự phát triển của nguồn nhân lực khoa học Việt Nam.
V.Hàm ý Chính sách từ Luận án Xã hội học ĐHQGHN
Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Các đề xuất nhằm nâng cao năng lực của cộng đồng khoa học. Chúng khuyến khích hoạt động hợp tác và tạo điều kiện cho di động xã hội tích cực. Các chính sách này hướng tới việc phát triển bền vững nguồn nhân lực trong giáo dục đại học. Luận án Xã hội học này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của ĐHQGHN và hệ thống giáo dục đại học Việt Nam nói chung.
5.1. Nâng cao Năng lực Cộng đồng Khoa học
Luận án đưa ra các hàm ý quan trọng cho việc nâng cao năng lực cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện cho di động xã hội tích cực. Cần khuyến khích cán bộ khoa học tiếp tục học tập và nâng cao học vị, học hàm. Việc đầu tư vào đào tạo sau đại học là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cá nhân góp phần vào sự phát triển chung của toàn cộng đồng. Nó củng cố vị thế của ĐHQGHN trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia.
5.2. Chính sách Khuyến khích Hợp tác Di động
Các chính sách cần khuyến khích hoạt động hợp tác bên ngoài. Cần tạo ra môi trường thuận lợi cho việc xây dựng mạng lưới học thuật rộng lớn. Điều này thúc đẩy di động ngang và dọc, làm giàu thêm văn hóa khoa học. Chính sách cần xem xét yếu tố giới tính và tuổi tác trong di động nghề nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả thành viên. Việc tạo ra các cơ chế linh hoạt trong chế độ làm việc cũng rất cần thiết.
5.3. Đề xuất cho Giáo dục Đại học Việt Nam
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp cho giáo dục đại học Việt Nam. Cần có chính sách rõ ràng về phân tầng xã hội và di động. Việc quy hoạch nguồn nhân lực khoa học cần dựa trên phân tích chuyên sâu về di động. Các trường đại học cần chủ động trong việc quản lý và phát triển cán bộ. Mục tiêu là hướng tới một cộng đồng khoa học năng động, sáng tạo. Điều này sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh biến đổi xã hội toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đào Thanh Trường (2009) mang tên "Di động xã hội của cộng đồng khoa học (Nghiên cứu trường hợp cộng đồng khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội)", thuộc chuyên ngành Xã hội học (mã số: 62 31 30 01) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), là một công trình tiên phong đặt nền móng cho phân ngành Xã hội học Khoa học và Công nghệ (KH&CN) tại Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước chuyển mình từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế tri thức toàn cầu, nguồn nhân lực KH&CN trình độ cao tại các đại học trọng điểm trở thành yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi thể chế đã tạo ra những biến động sâu sắc về mặt cấu trúc xã hội, làm thay đổi căn bản vị thế, vai trò và quỹ đạo nghề nghiệp của giới trí thức hàn lâm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án xác định xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề nhân lực khoa học dưới góc độ quản lý hành chính đơn thuần hoặc khảo sát di dân địa lý thuần túy (di thực), thiếu vắng một khung lý thuyết xã hội học chuyên biệt để giải mã quy luật vận động của cộng đồng khoa học (CĐKH). Các nghiên cứu đi trước của Võ Tuấn Nhân (2001) tại khu vực Đà Nẵng – Quảng Nam – Quảng Ngãi hay các khảo sát của Viện Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (1992), Chung Á và Nguyễn Đình Tấn (1997), Vũ Cao Đàm (2000) mới dừng lại ở phạm vi nghiên cứu diện rộng hoặc nghiên cứu trường hợp cấp địa phương, chưa phân tích thấu đáo bản chất của hiện tượng "đa vị thế - vai trò" và "chảy não tại chỗ" trong môi trường đại học nghiên cứu đa ngành.
Luận án thiết lập hai câu hỏi và hai giả thuyết nghiên cứu trung tâm:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): "Di động xã hội của CĐKH ĐHQGHN đang diễn ra với nhiều hình thức rất đa dạng và khó kiểm soát như di động xã hội kèm di cư và không kèm di cư; di động dọc có liên quan đến sự thay đổi trình độ chuyên môn và địa vị hành chính trong khoa học; di động lĩnh vực chuyên môn. Không giống như các CĐKH thông thường (hiện tượng di động xã hội kèm di cư là phổ biến), di động xã hội của CĐKH ĐHQGHN được đặc trưng bởi hình thức di động xã hội không kèm di cư (hiện tượng đa vị thế nghề nghiệp)."
- Giả thuyết 2 ($H_2$): "Nguyên nhân sâu xa của di động xã hội trong CĐKH là sự không đồng đều trong cơ hội tiếp cận nguồn lực và phần thưởng trong khoa học của người làm khoa học." Sự dịch chuyển này chịu sự chi phối phức hợp của điều kiện kinh tế - xã hội, chính sách KH&CN, điều kiện phòng thí nghiệm, vốn xã hội, vốn văn hóa và các biến số nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vị, thâm niên).
Khung lý thuyết của công trình được định hình từ sự tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural Functionalism), Lý thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory), Lý thuyết Tích lũy lợi thế (Cumulative Advantage Theory của Robert K. Merton) và Lý thuyết Vốn xã hội, Vốn văn hóa (Social & Cultural Capital của Pierre Bourdieu). Về quy mô khảo sát, luận án thực hiện trên tập mẫu $N = 415$ cán bộ khoa học đại diện cho toàn bộ các trường đại học thành viên, viện nghiên cứu trực thuộc ĐHQGHN, kết hợp $70$ cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1993–2008 (trọng tâm khảo sát thực địa 2004–2008), tạo lập cơ sở dữ liệu định lượng và định tính có độ tin cậy khoa học vượt trội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc thành ba dòng chảy học thuật (academic streams) lớn trên thế giới và trong nước:
Dòng thứ nhất bắt nguồn từ lý thuyết phân tầng và di động xã hội kinh điển phương Tây. Pitirim Sorokin (1927) trong công trình nền tảng Social Mobility đã phân định rõ di động dọc (vertical mobility) và di động ngang (horizontal mobility), đồng thời chỉ ra cơ chế sàng lọc xã hội thông qua học vấn và gia đình. Joseph Fichter (1973) đào sâu vào tính giai đoạn của di động và đặc biệt là sự chuyển đổi vai trò xã hội (role mobility), chỉ ra rằng một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều vai trò đồng thời trong cấu trúc đô thị và công nghiệp. Neil J. Smelser (1988), Anthony Giddens (1992) và Harold R. Kerbo (1996) củng cố thêm các chiều kích phân tích về di động cấu trúc (structural mobility) và di động chuyển đổi (exchange mobility) trong xã hội hiện đại.
Dòng thứ hai tập trung vào kinh tế học tri thức, xã hội học khoa học và chính sách di động nhân tài quốc tế. Robert K. Merton (1973) với lý thuyết về chuẩn mực và hệ thống phần thưởng trong khoa học đã chỉ ra hiện tượng tích lũy lợi thế (Hiệu ứng Matthew). Stephen Aldridge (2001) phân tích các rào cản di động xã hội tại Anh liên quan đến vốn văn hóa và thể chế. Sami Mahroum (2000), cùng luận điểm của Hoch và Platt, đã phân tích địa lý của tri thức và các "cực khoa học" (scientific poles), chỉ ra sự khác biệt giữa tri thức ngầm định (tacit knowledge - gắn với con người, mang tính hàng hóa tư) và tri thức mã hóa (codified knowledge - mang tính hàng hóa công).
Dòng thứ ba là các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Tác giả Vũ Cao Đàm phân tích sâu về phân tầng xã hội trong khoa học, hệ thống giải thưởng và sự phân hóa nguồn lực; Đặng Cảnh Khanh thúc đẩy xã hội học về khoa học; Võ Tuấn Nhân (2001) khảo sát thực nghiệm cơ cấu di động của CĐKH miền Trung.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lý thuyết Phân tầng & Di động Xã hội │
│ Pitirim Sorokin (1927) | Joseph Fichter (1973) │
│ Neil J. Smelser (1988) | Anthony Giddens (1992) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┐
│ Xã hội học Khoa học & Công nghệ │
│ Robert K. Merton (1973 - Tích lũy lợi thế) | Pierre Bourdieu (Vốn xã hội/Văn hóa) │
│ Sami Mahroum (2000) | Stephen Aldridge (2001) | Vũ Cao Đàm (2000) │
└──────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Positioning của Luận án │
│ Giải mã "Di động không kèm di cư" & "Đa vị thế - vai trò" của CĐKH Đại học Nghiên cứu │
│ trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi (Transitional Economy) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Về mặt tranh luận học thuật (scholarly debates), luận án làm rõ sự đối lập giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Sami Mahroum, Kitty Fehringer) nhìn nhận di động khoa học chủ yếu là sự di chuyển vật lý xuyên biên giới địa lý và thể chế (physical spatial mobility), đóng vai trò lan tỏa tri thức và cân bằng thị trường lao động R&D.
- Luồng quan điểm thứ hai (Pierre Bourdieu, Joseph Fichter, Stephen Aldridge) nhấn mạnh các rào cản cấu trúc, sự bất bình đẳng vốn xã hội và nguy cơ phân mảnh vai trò khi nhà khoa học phải đối mặt với áp lực sinh kế, biến di động thành một phản ứng thích nghi phức tạp.
Đối chiếu với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Ander Ekeland và Nhóm STEP (1995–1996) tại ba nước Bắc Âu (Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan) về chỉ số di động của nhân lực R&D giữa khu vực công, trường đại học và doanh nghiệp tư nhân: Luận án của Đào Thanh Trường chỉ ra rằng tại Việt Nam, dòng di động liên khu vực của cán bộ đại học diễn ra không phải bằng sự chuyển dịch cơ hữu dứt khoát, mà thông qua cơ chế thâm nhập phi chính thức (hợp tác, làm thêm ngoài trường).
- So với nghiên cứu của Euiseok Kim (2002) về "Tác động của di động theo ngành đến năng suất khoa học" (chỉ ra rằng $94%$ nhà khoa học tự nhiên giữ nguyên ngành từ cử nhân lên sau đại học và di động liên ngành làm giảm năng suất của họ, trong khi khoa học đời sống có $77%$ di động liên ngành và đem lại hiệu quả dương tính): Luận án xác lập sự tương đồng tại ĐHQGHN, nơi các nhà khoa học tự nhiên có mức độ trung thành chuyên môn rất cao, trong khi khối khoa học xã hội và kinh tế có độ biến thiên ngành nghề rộng hơn nhằm đáp ứng yêu cầu thị trường.
- So với nghiên cứu của Kitty Fehringer (2005) về chiến lược phát triển thị trường lao động nghiên cứu châu Âu thông qua Mạng lưới ERA-MORE và Cổng thông tin Di động châu Âu: Luận án định vị khoảng cách thể chế của Việt Nam khi chưa có các thiết chế hỗ trợ dòng lưu chuyển tri thức chuyên nghiệp, dẫn tới tình trạng di động mang tính tự phát và cục bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đạt được bước đột phá trong việc bản địa hóa và mở rộng các lý thuyết xã hội học phương Tây vào môi trường học thuật của một nền kinh tế đang phát triển:
Thứ nhất, luận án mở rộng khung lý thuyết của Pitirim Sorokin và Joseph Fichter khi tái định nghĩa phạm trù di động không kèm di cư. Tác giả chứng minh rằng trong điều kiện thu nhập từ lương giảng dạy chưa đáp ứng mức sống tối thiểu, CĐKH không nhất thiết phải rời bỏ tổ chức (di cư cơ hữu) để tìm kiếm thu nhập cao hơn. Thay vào đó, họ thực hiện chiến lược "đa vị thế - vai trò", tham gia đồng thời nhiều hoạt động chuyên môn hoặc phi chuyên môn ngoài trường. Đây chính là biểu hiện của hiện tượng "chảy não tại chỗ" (internal brain drain), làm phong phú thêm lý thuyết phân tầng và vai trò xã hội.
Thứ hai, luận án vận dụng và chứng minh tính xác đáng của Lý thuyết Tích lũy lợi thế (Cumulative Advantage) của Robert K. Merton trong phân phối nguồn lực khoa học tại Việt Nam. Luận án chỉ ra sự phân hóa sâu sắc giữa nhóm thiểu số các nhà khoa học đầu ngành tích lũy được uy tín, chức vụ quản lý và quan hệ xã hội (nhóm "có") với đại bộ phận giảng viên trẻ (nhóm "không có"). Sự bất bình đẳng trong cơ hội tiếp cận đề tài, kinh phí NCKH và học bổng sau đại học tạo nên một "hiệu ứng Matthew thể chế hóa", chi phối toàn bộ quỹ đạo thăng tiến dọc của CĐKH.
Thứ ba, công trình phân tách rành mạch hai chiều kích của di động dọc trong khoa học:
- Di động dọc theo địa vị hành chính quản lý (bổ nhiệm chức vụ Trưởng khoa, Viện trưởng, Trưởng bộ môn);
- Di động dọc theo trình độ chuyên môn học thuật (đạt học hàm Giáo sư, Phó Giáo sư, học vị Tiến sĩ).
Luận án chứng minh rằng hai quỹ đạo này không phải lúc nào cũng đồng quy; trong nhiều trường hợp, sự gia tăng quyền lực hành chính là đòn bẩy tiên quyết để thâu tóm nguồn lực nghiên cứu, thay vì uy tín học thuật thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách khoa học bốn nhóm biến số cấu thành:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ ĐỘC LẬP │
│ 1. Điều kiện Kinh tế - Xã hội: Chuyển đổi kinh tế thị trường, mức đầu tư KH&CN. │
│ 2. Đặc điểm Nhân khẩu học / Cá nhân: Giới tính, độ tuổi, học vị, thâm niên, ngạch. │
└──────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ CAN THIỆP │
│ - Điều kiện Khoa học (PTN, thư viện, thiết bị nghiên cứu). │
│ - Sự tích lũy lợi thế trong khoa học (Công bố, trích dẫn, sự thừa nhận đồng nghiệp). │
│ - Chính sách KH&CN (Quy chế đại học, chính sách đãi ngộ, phân bổ ngân sách). │
│ - Vốn Xã hội & Vốn Văn hóa (Mạng lưới quan hệ, nguồn gốc gia đình, trường đào tạo). │
│ - Cơ chế Thị trường (Cung - cầu nhân lực, tiền công, mức độ cạnh tranh). │
└──────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ PHỤ THUỘC │
│ (Các loại hình Di động Xã hội) │
│ ┌────────────────────────┬────────────────────────┬───────────────────┬────────────────┐ │
│ │ 1. Di động Kèm di cư │ 2. Di động Không di cư │ 3. Di động Dọc │ 4. Di động │ │
│ │ (Chuyển vào/ra ĐHQGHN, │ (Đa vị thế - vai trò, │ (Địa vị hành chính│ Ngang │ │
│ │ chảy máu chất xám) │ làm thêm ngoài trường)│ vs Học hàm/vị) │ (Đổi lĩnh vực) │ │
│ └────────────────────────┴────────────────────────┴───────────────────┴────────────────┘ │
└──────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ QUẢ VÀ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU │
│ Dương tính (+) │ Âm tính (-) │ Ngoại biên (±) │
│ (Gia tăng thu nhập, mở rộng │ (Phân tán thời gian NCKH, │ (Chuyển giao tri thức, │
│ mạng lưới liên kết ứng dụng)│ suy giảm nghiên cứu cơ bản)│ lan tỏa chuẩn mực mới) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho các đại học nghiên cứu công lập đa ngành thuộc các quốc gia đang trong thời kỳ chuyển đổi thể chế kinh tế, nơi thị trường lao động học thuật chưa hoàn hảo và cơ chế tự chủ đại học đang ở giai đoạn sơ khởi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp giữa Thực chứng luận hậu kỳ (Post-positivism) và Thuyết diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng mô hình phương pháp hỗn hợp song song hội tụ (Convergent Parallel Mixed-Methods Design), cho phép kiểm chứng các giả thuyết định lượng bằng kỹ thuật thống kê xác suất, đồng thời đào sâu bản chất tâm lý, hành vi và chiến lược thích ứng của nhà khoa học thông qua dữ liệu định tính.
Nghiên cứu được thiết kế trên 3 cấp độ phân tích (multi-level design):
- Cấp độ vi mô (micro-level): Từng cá nhân nhà khoa học (động cơ di động, thu nhập, công bố, sự thỏa mãn nghề nghiệp);
- Cấp độ trung mô (meso-level): Các khoa, bộ môn, viện nghiên cứu và trường đại học thành viên (văn hóa tổ chức, điều kiện phòng thí nghiệm, cơ chế bổ nhiệm);
- Cấp độ vĩ mô (macro-level): Cơ cấu thể chế ĐHQGHN và hệ thống chính sách KH&CN, GD-ĐT của Nhà nước.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua nhiều giai đoạn:
- Khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa: Dung lượng mẫu thực tế đạt $N = 415$ cán bộ khoa học (giảng viên, nghiên cứu viên, cán bộ quản lý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu hệ thống (systematic sampling), phân bổ chỉ tiêu theo tỷ lệ cơ cấu nhân lực tại các đơn vị thành viên: Trường ĐH Khoa học Tự nhiên (ĐHKHTN), Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHKHXH&NV), Trường ĐH Ngoại ngữ (ĐHNN), Trường ĐH Công nghệ (ĐHCN), Trường ĐH Kinh tế (ĐHKT), Khoa Luật, Khoa Sư phạm, cùng các viện và trung tâm nghiên cứu trực thuộc.
- Phỏng vấn sâu định tính: Thực hiện $70$ cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interviews) với lãnh đạo ĐHQGHN, Ban Tổ chức - Cán bộ, Ban Giám hiệu các trường thành viên, Chủ nhiệm khoa/bộ môn và các nhà khoa học đại diện cho các nhóm thâm niên, giới tính, học vị và ngành nghề khác nhau.
- Phương pháp chuyên gia và thảo luận nhóm: Tổ chức các hội nghị bàn tròn (Roundtable), thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGD), kết hợp kỹ thuật Động não (Brainstorming) và phương pháp Delphi để lấy ý kiến thẩm định chuyên sâu về nguyên nhân và giải pháp chính sách.
- Phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác toàn bộ biên chế, hồ sơ nhân sự, số liệu đào tạo sau đại học và số lượng cán bộ nghỉ hưu, chuyển công tác của Ban Tổ chức - Cán bộ ĐHQGHN trong giai đoạn dài hạn 1993–2008.
- Tam giác hóa (Triangulation): Đảm bảo tính giá trị thông qua tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp), tam giác hóa phương pháp (bảng hỏi + phỏng vấn sâu + quan sát tham dự) và tam giác hóa lý thuyết. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá chuẩn xác; các bảng câu hỏi đều được thẩm định nội dung qua các chuyên gia đầu ngành trước khi điều tra diện rộng.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 15.0.
Các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao được áp dụng bao gồm:
- Phân tích bảng chéo (Cross-tabulation) để phát hiện phân bố tần số và tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm nhân khẩu học và các hình thức di động.
- Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) nhằm xác định ý nghĩa thống kê của mối liên hệ giữa các biến định danh và thứ bậc.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) với kiểm định $F$ và mức ý nghĩa $p < 0.05$, $p < 0.01$ để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm tuổi, thâm niên và học vị đối với mức độ tham gia công việc ngoài trường và xu hướng thay đổi địa vị.
- Đo lường mức độ liên kết bằng các hệ số danh định: Hệ số Phi ($\phi$), Hệ số Cramer's V và Approx. Sig. để khẳng định độ chặt chẽ của các tương quan thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tính áp đảo tuyệt đối của hình thức "Di động không kèm di cư" (Đa vị thế - vai trò). Dữ liệu khảo sát thực nghiệm minh chứng rằng tỷ lệ cán bộ khoa học của ĐHQGHN tham gia cộng tác, làm thêm ngoài đơn vị chiếm tỷ lệ rất cao. Kết quả phân tích ANOVA khẳng định có mối liên hệ mật thiết giữa học vị chuyên môn, thâm niên công tác với khả năng và mức độ liên quan chuyên môn của các công việc ngoài trường ($p < 0.01$). Các nhà khoa học có học vị Tiến sĩ, chức danh Phó Giáo sư, Giáo sư có tần suất tham gia giảng dạy, tư vấn, thực hiện dự án ngoài trường cao vượt trội so với nhóm cử nhân/thạc sĩ trẻ. Điều này chứng minh rằng vốn chuyên môn và uy tín khoa học đã được chuyển hóa thành cơ hội gia tăng thu nhập trên thị trường lao động tri thức tự do.
Thứ hai, nhận diện hiện tượng "Chảy não tại chỗ" (Internal Brain Drain). Khác với quan niệm truyền thống lo ngại về "chảy máu chất xám" ra nước ngoài hoặc sang khu vực tư nhân (di động kèm di cư ra khỏi ĐHQGHN chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ và duy trì ở mức ổn định), tổn thất lớn nhất của đại học nghiên cứu lại nằm ở sự phân tán năng lượng học thuật ngay tại chỗ. Tác giả chỉ ra trích dẫn định nghĩa căn cốt: "hoạt động khoa học được hiểu là hoạt động nhằm tìm tòi, phát hiện qui luật của sự vật, hiện tượng và vận dụng các qui luật ấy để sáng tạo ra nguyên lý các giải pháp tác động vào sự vật, hiện tượng...", đòi hỏi sự toàn tâm toàn ý. Tuy nhiên, do áp lực cơ cấu tiền lương thấp, các nhà khoa học buộc phải san sẻ quỹ thời gian nghiên cứu cơ bản để chạy theo các hoạt động tư vấn ngắn hạn mang tính thương mại, làm suy giảm chất lượng các công trình nghiên cứu đỉnh cao dài hạn.
THỰC TRẠNG DI ĐỘNG CĐKH ĐHQGHN
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
DI ĐỘNG KÈM DI CƯ DI ĐỘNG KHÔNG KÈM DI CƯ
- Tỷ lệ chuyển ra ngoài: Thấp/Kiểm soát được - Tỷ lệ tham gia làm thêm: RẤT CAO
- Di động vào trường: Chọn lọc, biên chế ổn định - Hình thức: Đa vị thế - vai trò
- Tác động: Thay đổi cơ hữu số lượng cán bộ - Tác động: "CHẢY NÃO TẠI CHỖ"
(Phân tán nguồn lực NCKH cơ bản)
Thứ ba, sự phân kỳ giữa "Di động dọc hành chính" và "Di động dọc chuyên môn". Dữ liệu thống kê giai đoạn 2003–2008 cho thấy số lượng cán bộ hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, khả năng thăng tiến lên các vị trí quản lý (Trưởng bộ môn, Lãnh đạo Khoa/Viện) bị giới hạn bởi số lượng ghế cơ cấu và chịu ảnh hưởng rõ nét bởi yếu tố thâm niên, độ tuổi và vốn xã hội (mạng lưới quan hệ). Phân tích ANOVA về ảnh hưởng của độ tuổi đến hình thức thay đổi địa vị khẳng định: cán bộ trung niên (40–55 tuổi) có xác suất di động dọc hành chính cao nhất, trong khi cán bộ trẻ chủ yếu thực hiện di động dọc về học vị nhưng gặp điểm nghẽn trong thăng tiến quản lý và tiếp cận đề tài cấp cao.
Thứ tư, tính bảo thủ và quán tính ngành trong "Di động ngang". Tỷ lệ các nhà khoa học có lĩnh vực chuyên môn ở bậc cử nhân trùng khớp hoàn toàn với lĩnh vực chuyên môn ở học vị/học hàm cao nhất đạt mức rất cao ở khối Khoa học Tự nhiên (trên $90%$), chứng minh tính khép kín và chuyên môn hóa sâu. Ngược lại, khối Khoa học Xã hội & Nhân văn và Kinh tế ghi nhận mức độ linh hoạt di động ngang cao hơn giữa các phân ngành, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt trước nhu cầu đào tạo và nghiên cứu ứng dụng của xã hội.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định tính đa tuyến của di động xã hội trong bối cảnh học thuật phi phương Tây; bổ sung khái niệm "đa vị thế nghề nghiệp trong khoa học" vào hệ thống lý luận Xã hội học KH&CN.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu hỗn hợp kết hợp trắc lượng nhân sự thứ cấp với phân tích ANOVA/Chi-square bảng chéo và phỏng vấn sâu chuyên gia, tạo tiền lệ phương pháp cho các nghiên cứu xã hội học tổ chức tại Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng sử dụng thời gian và năng suất của đội ngũ giảng viên, giúp lãnh đạo đại học nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" thể chế.
- Khuyến nghị chính sách:
- Xây dựng cơ chế đãi ngộ vượt trội gắn liền với hiệu suất công bố học thuật quốc tế để triệt tiêu nguyên nhân kinh tế của "chảy não tại chỗ".
- Tái cấu trúc mô hình "Nhóm nghiên cứu mạnh" do các Giáo sư/Phó Giáo sư đầu ngành dẫn dắt, tạo không gian liên thông nguồn lực cho các nhà khoa học trẻ, phá vỡ hiệu ứng độc quyền tích lũy lợi thế.
- Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính và quản trị nhân sự đại học, chuyển từ quản lý hành chính cứng nhắc sang quản trị nhân tài linh hoạt.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát trường hợp ĐHQGHN, mặc dù mang tính đại diện cao cho hệ sinh thái đại học nghiên cứu miền Bắc, nhưng chưa bao quát các trường đại học đơn ngành hoặc các cơ sở giáo dục đại học khu vực phía Nam.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh dữ liệu: Số liệu định lượng phản ánh thực trạng giai đoạn 2004–2008. Thời điểm này hệ thống xuất bản quốc tế chuẩn ISI/Scopus và cơ chế tự chủ đại học theo Nghị định mới chưa được phổ quát sâu rộng như hiện nay.
- Độ nhạy cảm của dữ liệu: Một số chỉ báo về thu nhập ngoài lương và công việc làm thêm phi chính thức gặp phải rào cản tâm lý e dè của người được hỏi, đòi hỏi phải dựa nhiều vào phỏng vấn sâu để hiệu chỉnh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi vòng đời nghề nghiệp của các thế hệ tiến sĩ tốt nghiệp từ nước ngoài trở về ĐHQGHN.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh liên thể chế (comparative institutional analysis) giữa ĐHQGHN, ĐHQG TP. Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam.
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để lượng hóa mức độ tác động của vốn xã hội và văn hóa tổ chức đến năng suất công bố quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo kinh điển cho các môn học Xã hội học KH&CN, Xã hội học Quản lý và Chính sách KH&CN tại các cơ sở đào tạo sau đại học ở Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực nghiệm trực tiếp cho Ban Tổ chức - Cán bộ ĐHQGHN trong việc xây dựng "Quy hoạch phát triển đội ngũ cán bộ khoa học ĐHQGHN" và các đề án thu hút, trọng dụng nhân tài giai đoạn sau năm 2010.
- Ý nghĩa xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội và giới quản lý về giá trị của lao động trí tuệ, cảnh báo nguy cơ suy kiệt nghiên cứu cơ bản nếu không có chính sách đầu tư thích đáng cho CĐKH.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên trẻ: Thấu hiểu các quy luật phân tầng học thuật, nhận diện cơ chế tích lũy lợi thế để chủ động xây dựng chiến lược phát triển sự nghiệp cá nhân.
- Lãnh đạo & Quản lý Đại học: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực chứng và khung phân tích khoa học để thiết kế các chính sách phân bổ đề tài, bổ nhiệm và đãi ngộ công bằng, minh bạch.
- Nhà hoạch định chính sách KH&CN cấp quốc gia: Tiếp cận các luận cứ sâu sắc từ thực tiễn một đại học trọng điểm để hoàn thiện Luật Khoa học & Công nghệ, Luật Giáo dục Đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc khám phá và hệ thống hóa phạm trù "Di động không kèm di cư" (thể hiện qua hiện tượng đa vị thế - vai trò và chảy não tại chỗ) trong CĐKH đại học công lập, mở rộng lý thuyết di động xã hội của Sorokin và Fichter trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
-
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước? Luận án kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp lấy mẫu hệ thống định lượng ($N = 415$) xử lý trên SPSS 15.0 (ANOVA, Chi-square, hệ số Cramer's V) với $70$ cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc và phương pháp chuyên gia Delphi/Roundtable, khắc phục tính mô tả đơn thuần của các nghiên cứu xã hội học trước đó tại Việt Nam.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn cao nhất? Hiện tượng "chảy máu chất xám cơ hữu" ra bên ngoài ĐHQGHN không nghiêm trọng như định kiến xã hội, nhưng hiện tượng "chảy não tại chỗ" (giảng viên làm việc ngoài trường để bù đắp thu nhập) lại diễn ra tràn lan, trực tiếp làm suy giảm năng suất nghiên cứu đỉnh cao.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không? Có. Luận án trình bày hệ thống bảng hỏi chi tiết, khung câu hỏi phỏng vấn sâu cho từng nhóm đối tượng và ma trận thao tác hóa các biến số trong phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình khảo sát tại các đại học khác.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình ra sao? Luận án định hình chương trình nghiên cứu tiếp nối về quản trị nhân lực KH&CN theo hướng đại học nghiên cứu tự chủ, theo dõi tác động của hội nhập quốc tế đến di động tri thức và tái cấu trúc các nhóm nghiên cứu mạnh.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Đào Thanh Trường khẳng định sáu đóng góp mang tính cột mốc:
- Xác lập công trình nghiên cứu xã hội học hệ thống đầu tiên về di động xã hội của CĐKH trong hệ thống đại học đa ngành, đa lĩnh vực tại Việt Nam.
- Vận dụng và tích hợp sáng tạo các lý thuyết xã hội học hiện đại (Cấu trúc - Chức năng, Xung đột, Tích lũy lợi thế, Vốn xã hội) để giải mã hành vi của trí thức hàn lâm.
- Phát hiện và chứng minh thực nghiệm quy luật "Di động không kèm di cư" và hiện tượng "Chảy não tại chỗ" thông qua dữ liệu thống kê kiểm định chặt chẽ.
- Làm rõ sự phân tách bản chất giữa di động dọc hành chính và di động dọc học thuật chuyên môn trong cơ chế phân tầng viện/trường.
- Xây dựng hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao nhằm tái cơ cấu nguồn lực, phân luồng di động khoa học và phát huy tối đa năng lực sáng tạo của CĐKH.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành chuyên sâu về Xã hội học KH&CN và Quản trị đại học nghiên cứu tại Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO THANH TRƯỜNG DI ĐỘNG XÃ HỘI CUA CONG DONG KHOA HỌC KHOA HOC ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỘI) LUAN AN TIEN Si XA HOI HOC Ha Nội - 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO THANH TRƯỜNG DI ĐỘNG XÃ HỘI CUA CỘNG DONG KHOA HỌC (Nghiên cứu trường hop công đồng khoa hoc Dai học Quốc gia Hà Nội) CHUYEN NGANH: XÃ HOI HỌC Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2009 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBQL Cán bộ quản lý CBKH Cán bộ khoa học CBVC Cán bộ viên chức CDKH Cộng đồng khoa hoc CNH-HDH Công nghiệp hoá, hiện dai hoa CNTT Công nghệ thông tin DHQGHN Dai hoc Quốc gia Ha Nội ĐHKHTN Trường Đại học Khoa học Tự nhiên DHKHXH&NV Trường Dai hoc Khoa hoc Xã hội & Nhân van DHCN Trường Dai học Công nghệ ĐHNN Trường Đại học Ngoại ngữ ĐHKT Trường Đại học Kinh tế GD-ĐT Giáo dục và đào tạo GDĐH Giáo dục đại học GS Giáo sư GV Giảng viên HVCH Học viên cao học KHCB Khoa học cơ bản KH&CN (KH-CN) Khoa học và Công nghệ KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật KHTN Khoa hoc tu nhién KHXH Khoa học xã hội NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NCV Nghiên cứu viên NNL Nguồn nhân luc NSNN Ngân sách nhà nước PGS Pho gido su Phòng thí nghiệm R&D Nghiên cứu và triển khai SDH Sau đại học SV Sinh viên Ths Thạc sĩ TS Tiến sĩ Trung tâm XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CAC BANG Bảng 2. Loại hình các cơ quan tham gia cộng tác của cộng đồng khoa học ĐHQGHN .-- SH HH HH HH ng TH Hàn TH TH TT HT TH HH Hà 78 Bảng 2. Mức độ liên quan đến chuyên môn của các công việc tham gia với các cơ quan ngoài trường của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%). Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và tình trạng tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài Trường của nhân lực khoa học ĐHQGHN.
Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và các công việc liên quan đến chuyên môn tham gia ngoài trường của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Phân tích Anova về sự ảnh hưởng của học vị chuyên môn đến mức độ liên quan đến chuyên môn của các công việc tham gia hợp tác ngoài trường. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và khả năng di động xã hội của nhân luc khoa hoc 20si9)/6050)062011777. Phan tích Anova về su tác động của chế độ làm việc hiện nay đến mức độ liên quan giữa các công việc tham gia cộng tác ngoài và lĩnh vực chuyên môn.
Mối liên hệ giữa chế độ làm việc và mức độ liên quan đến chuyên môn của công việc tham gia cộng tác ngoài DHQGHN của nhân lực khoa học DHQGHN. Mức thu nhập hàng tháng (kể cả các khoản thu ngoài lương) của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay. Mối liên hệ giữa độ tuổi và hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp của CBKH DHQGHN hiện nay. HT TT HT TH HT HT ng ng tr 112 Bảng 2.
Phân tích Anova về ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vi trong cơ quan của nhân lực khoa học ĐHQGHN. 5: 5 5<++cc+x+ec+x 113 Bảng 2. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay. Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay.
Đội ngũ cán bộ cơ hữu của DHQGHN giai đoạn 1996 - 2008. Số lượng cán bộ được cử đi đào tạo giai đoạn 1993 - 2008. Số lượng cán bộ đã hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học. Mối liên hệ giữa giới tính và hình thức thay đổi học vị khoa học của.
Phân tích Anova về ảnh hưởng của độ tuổi đến các hình thức thay đổi địa vị khoa học của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. --¿- 555 2555 + Sex sex 129 Bang 2. Thống kê hằng năm nhân lực khoa học ĐHQGHN theo học hàm, học vị130 Bảng 2. Thống kê số liệu nhân lực khoa học thuộc biên chế DHQGHN theo năm (từ năm 2003-20).---- G111 9121 912110101 H11 TH HH TH TH TH HH ng 134 Bảng 2.
Thống kê số lượng cán bộ về hưu của ĐHQGHN tính theo năm, theo ngạch công chức và theo học hầm. Thống kê số liệu nhân lực khoa học ĐHQGHN theo năm, theo học hàm, học vi và ngạch công chức (từ năm 2003-2008). Mối liên hệ giữa lĩnh vực chuyên môn được đào tạo và sự dịch chuyển Tinh vurc ChUYEN MON 0111717177. Ty lệ các nha khoa học có lĩnh vực chuyên môn được dao tạo ở bậc cử nhân giống lĩnh vực chuyên môn ở học vi/hoc hàm cao nhất.
Mối liên hệ giữa nơi đào tao và sự dich chuyển lĩnh vực chuyên mon. 174 DANH MỤC CÁC BIEU ĐỒ Biểu 2. Thực trạng làm thêm của nhân lực khoa học ĐHQGHN. Ty lệ CBKH của DHQGHN tham gia cộng tác với các cơ quan bên ngoài ICZj.
Loại hình công việc tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài đơn vị công tác của cộng đồng khoa học, DHQGHN hiện nay (%). Mối liên hệ giữa học vị chuyên môn và mức độ liên quan đến chuyên môn của công việc làm thêm của cộng đồng khoa học ĐHQGHN (%). Mối liên hệ giữa giới tính và tình trạng tham gia cộng tác ngoài đơn vị của nhân lực khoa hoc DHQOGHN. Mối liên hệ giữa ngạch công tác hiện nay và tình trạng tham gia cộng tác với các cơ quan ngoài của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%).
Mối liên hệ giữa giới tính và tình hình thay đổi địa vị, vị trí công việc của cộng đồng khoa học DHQGHN (%). Mối liên hệ giữa độ tuổi và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học DHQGHN hiện nay (%). (3 St 3 St EEvxetrrexerrerrrske 111 Biểu 2. Mối liên hệ giữa thâm niên công tác tại DHQGHN va hình thức thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay (%).
Mối liên hệ giữa nơi tốt nghiệp và xu hướng thay đổi địa vị nghề nghiệp của nhân lực khoa học DHQGHN hiện nay (%%6). à St S + ssrerreereerrrres 116 Biểu 2. Thực trạng thay đổi về học hàm, học vị của cộng đồng khoa học DHQGHN trong những năm gần day. Tỷ lệ di động dọc về học vị chuyên môn của cộng đồng khoa học ¡90si9.
Hình thức di động doc về học vị của cộng đồng khoa học DHQGHN (%)126 Biểu 2. Mối liên hệ giữa độ tuổi và hình thức thay đổi địa vị khoa học của cộng đồng khoa học DHQGHN (%). 5 2c tt S331 1311111112111 711111 xe 129 Biểu 2. Đánh giá về tỷ lệ di động ra khỏi ĐHQGHN của nhân lực khoa học ĐHQGHN (%) sssceccccccscsssssssssssssssesssssesessssssssssssssssesevessssesesssssssssssussesssssesesesssssssssseeees 135 Biểu 2.
Đánh giá về cơ chế tuyển dung của DHQGHN những năm gần day. Đánh giá về tỷ lệ di động xã hội của nhân lực khoa học vào ĐHQGHN lðI8014100891019. Đánh giá về khả năng chuyên môn để đáp ứng nhu cầu của sự nghiệp CNH-HĐH của nhân lực khoa học DHQGHN (%). Di động xã hội theo lĩnh vực chuyên môn.
Thực trạng tham gia các công tác ngoài chuyên môn của cộng đồng khoa học ĐHQGHN.-- Là HH HH HH HH HH HH HT HH HH HH 177 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TẮTT. 2° +°©EV+£££EE+#££2EEvvsseevevvxee 1 DANH MỤC CAC BANG oesesessssssssesssessssesssesssssssecsseccssesssecsssesaseessscssneesseessneeeseesseesssees 3 DANH MUC CAC BIEU DO 800007 -.ÔỎ 5 MUC LUC. LY do Chon G6 0n. Ý nghĩa lý luận va thực tiễn của luận án.-- ¿2 £©£+£2£++EE+EEeEEE+Eeerkrxerreree 12 2.---:- 2£ 2 SE SE9EE£+EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEE121111E 11111111.
Ý nghĩa thực tiễn. -- 2-2 2 SESE9EEEEEEEE2EEEEEEEEEEEEE112117111E11. Mục đích và nhiệm vụ nghién CỨU. Mục đích nghiên COU .- 2 G1189 9 1191 911111111 gi ng ng kt 13 3.
Nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng, khách thé và phạm vi nghiên CỨU. DOi tong NGhiN na °`. Khách thể nghiên Cttu.
Phạm vi nghién CỨU. Không gian nghiÊn CỨU. Giới hạn nội dung nghiên CỨU. Phuong phap nghién CUu 0 .- - - G5 2221221211211 11211 11 11 11 1101101101 H1 H1 HH TH HH cư cư 16 7.
Phỏng vấn bằng bảng hỏi. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp phân tích tài lIệU. gosáu ốc na.
Phương pháp chuyên gØ1a.- - -- --- << HH HH kg 17 7. Một số khó khan và thuận lợi trong thu thập thông tin. Dong gop MOF CUA LAM AN 018. 18 9, Khun Ly thuyét.
Kt C&u Cla LUA 0 da. 22 PHAN HAI: NỘI DUNG NGHIÊN CUU uaccssssssccssssesssccsssesssccsssesseccessecseccesnecseccessesecs 23 CHUONG 1: CO SO LY LUAN NGHIEN CUU DI DONG XA HOI CUA CONG DONG KHOA HOC DAI HOC QUOC GIA HÀ NỘI. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngOàI.
Tình hình nghiên cứu trong ƯỚC. Cơ sở lý luận nghiên cứu di động xã hội của CDKH ĐHQGHN. Hệ khái niệm CONG CỤ. Di động xã hội.- --- (5 s1 1119 v9 TH ng ng nhện 32 1.
Cộng đồng khoa hỌC .-- - + 5+ tt S St kg re reg 39 1. Di động xã hội của cộng đồng khoa học. Một số yếu tố ảnh hưởng đến di động xã hội của CDKH DHQGHN. Dia vi xã hội trong khoa hỌC.
Phương pháp luận nghiên cứu di động xã hội của cộng đồng khoa học. Một số lý thuyết van dung nghiên cứu di động xã hội của cộng đồng khoa 9082908190600. Lý thuyết cấu trúc - chức năng.-- --- ¿+ ++s++ex+tx+exxerereereerrerexrs 53 1. Lý thuyết xung đột xã hỘIi.
Lý thuyết phát tri€i oo. c cc ccccccccssessseseseeesesesssesesesesesesssesesesesseseseeeseseees 61 Tiéu két ChUONg 1m. 63 CHUONG 2: NHAN DIEN DI DONG XA HOI VA CAC YEU TO TAC DONG TOI DI DONG XA HOI CUA CONG DONG KHOA HOC DAI HOC QUOC 9760:7060 )000^ˆ`ˆ`:4. Giới thiệu khái quát về ĐHQGHN.
Sự hình thành và cơ cấu tổ ChỨC. Khái quát về sự hình thành.-- ¿+ +sEsEsEekexsrersrererererereree 65 "Non nn. Sứ mệnh và mục tiêu phát triển của ĐHQGHN. Sứ mệnh của DHQGHN.
Mục tiêu phat trim. Khái quát về đội ngũ cán D6 wee ccsesessescseseseeseseseeeseeseseseeeeeeseseeseesesenees 68 2. Cán bộ khoa hoc (Giảng viên và Nghiên cứu viên). Nhận diện di động xã hội của cộng đồng khoa học Đại học Quốc gia Hà ) 00.
Di động xã hội không kèm di cư (hiện tượng đa vị thế-vai trò) của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Di động dọc của cộng đồng khoa hoc DHQGHN. Di động dọc trong khoa học và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Di động dọc trong khoa học và sự thay đổi trình độ chuyên môn của cộng đồng khoa học ĐHQGHN.
Di động kèm di cư của cộng đồng khoa học ĐHQGHN. Hiện tượng di động xã hội ra khỏi ĐHQGHN của cộng đồng khoa ¡2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thanh Trường (2009). Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/di-dong-xa-hoi-cong-dong-khoa-hoc-dhqghn-luan-an-xa-hoi-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu di động xã hội trong cộng đồng khoa học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích tác động và xu hướng hiện nay.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di động xã hội cộng đồng khoa học ĐHQGHN: Luận án Xã hội học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.