Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội người Việt Nam - Nguyễn Thị Khánh Hòa
Luận án tiến sĩ khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội của người Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý và hành vi xã hội.
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan lòng tin xã hội Khái niệm đo lường và hệ quả
Lòng tin xã hội là yếu tố thiết yếu trong mọi cấu trúc xã hội. Nó phản ánh sự tin cậy lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm, và tổ chức. Bản chất của lòng tin là niềm tin vào ý định tốt của người khác. Lòng tin tạo ra môi trường hợp tác, giảm thiểu rủi ro trong giao tiếp xã hội. Chức năng chính là thúc đẩy đoàn kết xã hội, củng cố vốn xã hội. Nó cho phép xã hội hoạt động trơn tru. Thiếu lòng tin gây ra sự chia rẽ, làm suy yếu các mối quan hệ. Niềm tin công chúng đối với thể chế cũng thuộc phạm vi này. Việc đo lường lòng tin cần phương pháp đa chiều, kết hợp cả định lượng và định tính để có cái nhìn toàn diện. Hậu quả của lòng tin xã hội tác động trực tiếp đến sự phát triển. Lòng tin cao thúc đẩy sự ổn định, ngược lại, lòng tin thấp cản trở tiến bộ. Vì vậy, nâng cao lòng tin là nhiệm vụ cấp bách.
1.1. Bản chất và chức năng của lòng tin xã hội.
Lòng tin xã hội là nền tảng cho sự tương tác và hợp tác. Nó là niềm tin cốt lõi vào sự chân thành và năng lực của người khác. Bản chất của lòng tin giúp dự đoán hành vi, giảm bớt sự không chắc chắn. Lòng tin không chỉ là cảm giác cá nhân mà còn là tài sản chung của cộng đồng, tức vốn xã hội. Chức năng chính của lòng tin là liên kết các thành viên xã hội. Nó thúc đẩy đoàn kết xã hội, tạo điều kiện cho các hoạt động tập thể. Khi có lòng tin, mọi người sẵn sàng hỗ trợ, chia sẻ thông tin. Nó là động lực cho sự phát triển kinh tế và xã hội bền vững.
1.2. Cách đo lường lòng tin xã hội hiệu quả.
Đo lường lòng tin xã hội cần sử dụng các công cụ phù hợp. Các nghiên cứu thường dùng khảo sát diện rộng. Câu hỏi trực tiếp được đặt ra về mức độ tin cậy. Đối tượng bao gồm người thân, hàng xóm, người lạ. Ngoài ra, niềm tin công chúng đối với các thể chế cũng được đánh giá. Ví dụ: chính phủ, truyền thông, doanh nghiệp. Thang đo Likert là một công cụ phổ biến. Phương pháp định tính bổ sung các câu chuyện và quan điểm sâu sắc. Sự kết hợp cả hai phương pháp mang lại kết quả toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về mức độ và xu hướng của lòng tin.
1.3. Hậu quả của lòng tin xã hội đối với đoàn kết xã hội.
Lòng tin xã hội cao củng cố đoàn kết xã hội. Mọi người sẵn lòng tham gia, hợp tác trong các hoạt động cộng đồng. Điều này tạo ra vốn xã hội mạnh mẽ, một nguồn lực quý giá cho phát triển. Ngược lại, lòng tin thấp gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Nó dẫn đến cô lập, sự nghi ngờ. Thiếu tin cậy lẫn nhau làm suy yếu các mối quan hệ. Tham nhũng thường đi kèm với thiếu niềm tin. Niềm tin công chúng giảm sút cản trở cải cách, gây khó khăn cho quản lý nhà nước. Nâng cao lòng tin là nhiệm vụ cấp bách, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
II.Cơ sở lý luận về lòng tin xã hội và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu về lòng tin xã hội dựa trên nhiều lý thuyết cốt lõi. Các lý thuyết này cung cấp khung nhìn sâu sắc. Chúng giải thích cơ chế hình thành và tác động của lòng tin. Lý thuyết cấu trúc chức năng nhìn nhận lòng tin như yếu tố duy trì ổn định xã hội. Lý thuyết vốn xã hội coi lòng tin là thành phần thiết yếu của các mạng lưới. Thuyết vai trò và giá trị xã hội giúp hiểu hành vi cá nhân. Khung phân tích chặt chẽ được xây dựng. Khái niệm công cụ được làm rõ để đảm bảo tính nhất quán. Phương pháp nghiên cứu sử dụng khảo sát xã hội học. Thu thập dữ liệu qua phỏng vấn trực tiếp. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích định lượng xác định mối quan hệ và mức độ tác động. Điều này đảm bảo tính khách quan và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
2.1. Các lý thuyết nền tảng cho lòng tin xã hội.
Nghiên cứu về lòng tin xã hội sử dụng nhiều nền tảng lý thuyết. Lý thuyết cấu trúc chức năng phân tích vai trò của lòng tin. Nó coi lòng tin là yếu tố duy trì ổn định xã hội, đảm bảo các bộ phận hoạt động hài hòa. Lý thuyết vốn xã hội của Putnam, Coleman nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới. Lòng tin là thành phần cốt lõi của vốn xã hội. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác và trao đổi. Thuyết vai trò xã hội và giá trị xã hội giải thích hành vi cá nhân. Các lý thuyết này giúp hiểu cơ chế hình thành lòng tin và các yếu tố ảnh hưởng.
2.2. Khung phân tích và khái niệm công cụ.
Khung phân tích được xây dựng chặt chẽ để định hướng nghiên cứu. Nó giúp xác định các biến số và mối quan hệ. Khái niệm công cụ được làm rõ. Điều này đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin được phân loại. Chúng bao gồm đặc điểm cá nhân, gia đình, và cộng đồng. Lòng tin xã hội, tin cậy lẫn nhau là những khái niệm trung tâm. Minh bạch, công bằng xã hội cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm giúp thu thập dữ liệu chính xác và hỗ trợ phân tích sâu sắc.
2.3. Phương pháp nghiên cứu và xử lý thông tin.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát xã hội học. Điều tra quy mô lớn được thực hiện. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các câu hỏi được thiết kế cẩn thận để đo lường mức độ lòng tin. Thông tin về các yếu tố ảnh hưởng cũng được thu thập chi tiết. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích định lượng giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố khác nhau. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy.
III.Cấu trúc lòng tin xã hội Việt Nam Thực trạng và thành tố
Lòng tin xã hội tại Việt Nam thể hiện cấu trúc đa dạng và phức tạp. Nó phân hóa rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Thực trạng lòng tin thay đổi theo đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế xã hội. Lòng tin vào người thân thường ở mức cao nhất. Lòng tin vào người lạ hoặc các thể chế có thể thấp hơn. Các thành tố cấu trúc lòng tin có mối quan hệ tương hỗ. Lòng tin cá nhân là nền tảng, ảnh hưởng đến niềm tin công chúng. Hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách phù hợp. Mục tiêu là củng cố tin cậy lẫn nhau và đoàn kết xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển hiện nay.
3.1. Thực trạng lòng tin xã hội theo nhóm dân cư.
Lòng tin xã hội ở Việt Nam có sự khác biệt đáng kể. Nó phân hóa rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Mức độ tin tưởng thay đổi theo tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn. Thu nhập và nghề nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng. Người dân nông thôn có thể thể hiện lòng tin cao hơn so với cư dân đô thị. Lòng tin vào người thân, bạn bè thân thiết thường ở mức rất cao. Ngược lại, lòng tin vào người lạ hoặc các thể chế công quyền có thể thấp hơn. Thực trạng này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ nguyên nhân sâu xa.
3.2. Thành tố cấu trúc và mối quan hệ lòng tin.
Cấu trúc lòng tin xã hội bao gồm nhiều thành tố. Chúng có mối quan hệ tương tác phức tạp. Lòng tin với cá nhân là nền tảng ban đầu. Lòng tin vào các nhóm xã hội hoặc thể chế là cấp độ cao hơn. Các thành tố này không tách rời mà tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Sự suy giảm ở một thành tố có thể kéo theo các thành tố khác. Ngược lại, việc củng cố một thành tố có thể lan tỏa. Hiểu rõ các thành tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Nó góp phần nâng cao vốn xã hội tổng thể.
3.3. Lòng tin với cá nhân và niềm tin công chúng.
Lòng tin với cá nhân cụ thể là cốt lõi trong các mối quan hệ xã hội. Nó bao gồm bạn bè, gia đình, hàng xóm. Niềm tin công chúng hướng tới các thể chế, tổ chức. Ví dụ: chính phủ, tòa án, công an, bệnh viện. Ở Việt Nam, lòng tin cá nhân thường mạnh mẽ và bền vững. Niềm tin công chúng có thể dao động, chịu ảnh hưởng từ các sự kiện xã hội. Sự khác biệt này tạo ra thách thức. Nó ảnh hưởng đến vốn xã hội và đoàn kết xã hội. Cần có chính sách để thu hẹp khoảng cách này. Nâng cao niềm tin công chúng là cần thiết để củng cố lòng tin xã hội tổng thể.
IV.Đặc điểm cá nhân cộng đồng ảnh hưởng lòng tin xã hội
Lòng tin xã hội chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Đặc điểm cá nhân đóng vai trò quan trọng. Học vấn, kinh nghiệm sống, tuổi tác đều có tác động. Đặc điểm gia đình và cộng đồng cũng là các yếu tố then chốt. Gia đình tạo nền tảng ban đầu. Cộng đồng với đoàn kết xã hội cao fosters lòng tin. Mức độ an ninh trật tự công cộng cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô như minh bạch và công bằng xã hội có tác động sâu sắc. Sự hiện diện của tham nhũng và bất bình đẳng thu nhập làm xói mòn lòng tin. Xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh là cần thiết để củng cố các yếu tố này. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của lòng tin.
4.1. Sự chế định của các đặc điểm cá nhân.
Đặc điểm cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lòng tin. Học vấn cao thường liên quan đến mức độ lòng tin cao hơn. Người có kinh nghiệm sống tích cực, có nhiều tương tác xã hội dễ tin tưởng người khác hơn. Tuổi tác cũng có thể ảnh hưởng đến quan điểm về lòng tin. Mức độ tham gia vào các hoạt động xã hội cũng là một yếu tố. Cá nhân có tương tác rộng hơn thường có lòng tin lớn hơn. Tình trạng kinh tế xã hội ảnh hưởng trực tiếp. Bất bình đẳng thu nhập cao có thể làm giảm lòng tin trong xã hội.
4.2. Ảnh hưởng của đặc điểm gia đình và cộng đồng.
Gia đình là môi trường đầu tiên hình thành lòng tin ở mỗi cá nhân. Mối quan hệ gia đình bền chặt xây dựng nền tảng vững chắc. Cộng đồng cũng có tác động lớn đến lòng tin xã hội. Một cộng đồng với đoàn kết xã hội cao fosters lòng tin và tin cậy lẫn nhau. Sự tương tác thường xuyên giữa các thành viên là quan trọng. Các chuẩn mực xã hội trong cộng đồng định hình nhận thức. Mức độ an ninh và trật tự công cộng cũng ảnh hưởng. Nếu cộng đồng an toàn và có sự hỗ trợ, lòng tin sẽ tăng lên.
4.3. Minh bạch và công bằng xã hội củng cố niềm tin.
Minh bạch là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Sự rõ ràng trong hành động của chính quyền là cần thiết. Thông tin công khai giúp người dân hiểu rõ các quyết sách. Công bằng xã hội cũng rất quan trọng. Khi người dân cảm thấy được đối xử công bằng, lòng tin sẽ tăng lên. Hệ thống pháp luật phải đảm bảo công lý cho mọi người. Tham nhũng làm xói mòn lòng tin một cách nghiêm trọng. Bất bình đẳng thu nhập làm giảm tin cậy lẫn nhau. Nhà nước pháp quyền mạnh mẽ là nền tảng vững chắc, thúc đẩy lòng tin xã hội bền vững.
V.Giải pháp nâng cao lòng tin xã hội và phát triển bền vững
Để củng cố lòng tin xã hội, nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền là tối quan trọng. Mọi quyết định và quy trình phải rõ ràng, công khai. Điều này xây dựng niềm tin công chúng và giảm thiểu nghi ngờ. Cần quyết liệt phòng chống tham nhũng. Tham nhũng là kẻ thù số một của lòng tin. Giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập cũng là một mục tiêu. Chính sách phân phối công bằng cần được ưu tiên. Cuối cùng, xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh là nền tảng. Nhà nước pháp quyền đảm bảo công lý, bình đẳng cho mọi công dân. Những giải pháp này cùng nhau tạo nên một xã hội có lòng tin cao, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
5.1. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Chính phủ cần tăng cường minh bạch trong mọi hoạt động. Mọi quyết định, quy trình và chi tiêu phải rõ ràng. Trách nhiệm giải trình là bắt buộc đối với cán bộ công chức. Cán bộ cần chịu trách nhiệm về hành động của mình. Điều này trực tiếp xây dựng niềm tin công chúng. Người dân cần tiếp cận thông tin dễ dàng và đầy đủ. Cơ chế giám sát độc lập cần được củng cố. Minh bạch là chìa khóa chống tham nhũng. Nó tạo ra một xã hội công bằng và thúc đẩy lòng tin.
5.2. Giảm thiểu tham nhũng và bất bình đẳng thu nhập.
Tham nhũng là tác nhân xói mòn lòng tin xã hội nghiêm trọng. Các biện pháp phòng chống tham nhũng phải được thực hiện quyết liệt và hiệu quả. Hệ thống pháp luật cần nghiêm minh và không khoan nhượng. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm là cần thiết. Bất bình đẳng thu nhập cũng gây ra sự chia rẽ xã hội. Chính sách phân phối công bằng cần được ưu tiên hàng đầu. Cung cấp cơ hội bình đẳng cho mọi người. Điều này giúp giảm căng thẳng xã hội và thúc đẩy tin cậy lẫn nhau.
5.3. Xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh.
Nhà nước pháp quyền là nền tảng vững chắc của lòng tin xã hội. Trong một nhà nước pháp quyền, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi người được tôn trọng. Hệ thống tư pháp phải độc lập, công tâm và không thiên vị. Nó có trách nhiệm bảo vệ quyền của người dân. Luật pháp được thực thi một cách công bằng và minh bạch. Một nhà nước pháp quyền vững mạnh tạo ra môi trường ổn định. Điều này củng cố lòng tin xã hội và là động lực cho sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ KHÁNH HÒA CÁC YEU TO ANH HUONG DEN LONG TIN XÃ HOI CUA NGUOI VIET NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HỘI HOC Hà Nội - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ KHÁNH HOA LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HOI HỌC CÁC YEU TO ANH HUONG DEN LONG TIN XÃ HOI CUA NGUOI VIET NAM Chuyên ngành: Xã hội hoc Mã số: 62 31 30 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Quý Thanh Chủ tịch hội đồng Người hướng dẫn khoa học Đánh giá LATS cấp ĐHQG Hà Nội - 2015 LỜI CÁM ƠN Đề tài luận án này tôi bắt đầu theo đuổi từ năm 2010, khi tôi tham gia xây dựng đề cương nghiên cứu đề tài “Sự hình thành và phát triển của vốn xã hội ở Việt Nam” để xin tài trợ của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted). Sau đó, được sự động viên, khuyến khích và chỉ bảo rất nhiều của chủ nhiệm đề tài (mà sau này là người hướng dẫn khoa học cho đề tài luận án của tôi), tôi đã sử dụng bộ dữ liệu của đề tài để phát triển thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Quý Thanh đối với những sự chỉ bảo, động viên và hỗ trợ của thầy trong việc thực hiện luận án cũng như trong công việc của tôi. Bên cạnh đó, tôi xin cám ơn đến chồng, con trai và bố mẹ tôi, những người luôn ở bên cạnh tôi, tạo điều kiện để động viên và hỗ trợ về mặt tinh thần, thời gian và vật chất mỗi khi tôi gặp khó khăn.
Tôi cũng xin gửi lời cám ơn tới các thầy cô trong khoa Xã hội học, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã có những góp ý thấu đáo về mặt chuyên môn và hết sức tạo điều kiện trong việc chuẩn bị thủ tục để tôi hoàn thành luận án này. Trong nghiên cứu này, tôi cũng xin được gửi lời cám ơn đến Thạc sĩ Nguyễn Trung Kiên, TS Trần Văn Kham trong việc động viên và hỗ trợ tìm các tài liệu liên quan. Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2015. Tác giả Nguyễn Thị Khánh Hòa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình đề tài luận án này do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Quý Thanh.
Những kết quả từ những công trình nghiên cứu chung của tác giả dùng trong luận án đều đã được sự đồng ý của đồng tác giả. Đề tài luận án của tôi sử dụng một phần cơ sở đữ liệu của đề tài “Sự hình thành và phát triển Vốn xã hội ở Việt Nam” do PGS.TS Nguyễn Quy Thanh là chủ nhiệm đề tài, trong đó, tôi là một trong những nghiên cứu viên chính của đề tài. Việc sử dụng dữ liệu của đề tài dé thực hiện luận án này đã được sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì đề tài. Hà Nội, ngày 20 tháng 4 năm 2015 Tác giả Nguyễn Thị Khánh Hòa MỤC LỤC MỤC L ỤC.
3 DANH MUC HINH 0057. _ Lý do chon đề tài nghiên CỨU.--- -- 2© EeEE9EE2EE2EE2EEEEEEEEEEEEkerkrrerrees 4 2 Mục dich và mục tiêu nghiÊn CỨU. _ Đối tượng nghiên cứu 4 Phạm vi nghiên cứu. Y nghia khoa hoc va thuc tiễn của đỀ tai.
Ý nghĩa khoa hoe o. Ý nghĩa thực tiễn. _ Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .----- 2 s+sz+cs+zsecse+ 8 R9. Giả thuyết nghiên CUU .ceeccccsscsssesssesssesssscsseessecssesssesssecssesssesssssssecsssssuessssssessscssecesecssecsses 8 CHƯƠNG 1 : TONG QUAN.
Tổng quan nghiên cứu về lòng tin xã hội.----2- 22 s2 s+zx+tE++E+zrxerxee 9 1. Các quan điểm và cách tiếp cận về lòng tin xã hội.-- 2-22 2 x+2xz+£xv£xzzserxeee 9 1. Ban chất và chức năng của lòng tin xã hội.-- -- 2c 5c S2 ExEE2EEEEEE2ExEEErtrrrrer 12 1. Cách đo lòng tin xã hội được các nghiên cứu trước sử dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng của lòng tin xã hội.-- 2-2 s2 2+EE+EE2EEEEEEEEEEerkerrrerree 19 1. H€ qua ctia long tin Xa AGI. Những van đề dé tài luận án tập trung nghiên cứu oo. 29 CHƯƠNG2 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Lý thuyết câu trúc chức năng. Lý thuyết vốn xã hội. Thuyết vai trò xã hội va giá trị xã hội.---- 2 2© ++EE£EEt2EE2EEE211211271211271 2122. Các quan điểm về các yêu tô anh hưởng đến lòng tin xã hội.
Khung phân tÍch. Khái niệm công CỤ. Phương pháp nghiên CỨU.-- x19 9 991 ng ng ghe 48 Pha cà 0n. Phương phap đo lòng tin xã NGI.
Phương pháp xử ly va phân tích thông tin. --- ---- 2+2 **+*£+eEsvsversrreeerrerrrek 55 CHƯƠNG3 : CẤU TRÚC LONG TIN XÃ HỘI CUA NGƯỜI VIỆT NAM. Thực trạng lòng tin va phân theo các nhóm dân cư. Lòng tin với cá nhân cụ thỂ.--¿- 2-22 t+2E2EE£EEt2EE2EEE2E1221271711211271711211 21.
Lòng tin với người khác được khái quất. Mite do phan curc vi. Các thành tố trong cấu trúc lòng tin xã NOL. Các thành tố trong cấu trúc lòng tin xã hội.
Các thành tố lòng tin và lòng tin xã hội khác biệt giữa các nhóm dân cư. Mối quan hệ giữa các thành tố của khách thé lòng tin xã hội. Các thành tố trong cấu trúc khách thé của lòng tin xã hội. Sự ảnh hưởng của các thành tố đến lòng tin xã hội.
Lòng tin xã hội va khoảng cách xã hội. Một số thảo luận về cấu trúc lòng tin xã hộỘi.- -- 5c cssccssrseerssrserrs 90 CHƯƠNG 4: SU ANH HUONG CUA CÁC YEU TO DEN MOI QUAN HỆ GIỮA CHU THE VA KHACH THE CUA LONG TIN XA HỘI. Sự anh hưởng của các yếu tố thuộc đặc điểm cá nhân, gia đình va cộng đồng 8/0. Sự chế định của các đặc điểm cá nhân .---2- 22 2¿©2+++EE+2EE+2EE+2EESExrzrxrrrrrrree 99 4.
Sự anh hưởng của nhóm đặc điểm gia đình. Sự ảnh hưởng của các yếu tô thuộc đặc điểm cộng đồng/xã hội. Sự ảnh hưởng của thiết chế xã hội. Thue hanh CONG VU.
Thiết chế giáo dục và thiết chế y té. Thiết chế truyền thông đại chúng. Ban luận về cách thức xây dựng lòng tin xã hội của người Việt Nam. 126 KET LUẬN, HAN CHE VÀ GOI Ý VE CHÍNH SÁCH.
Hạn chế của luận ate. Một số gỢI ý về chính sách.- - sex x‡E‡E£ESEEEESEEEEEEEEkEEkrkerkrkerkrree 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. -5- 26c 21 212221222122112211271221121112T1 2111111121111 eeeg 138 TÀI LIEU THAM KHẢO. DANH MỤC BANG Bảng 3.1: So sánh lòng tin với người khác cụ thé giữa nam giới và nữ giới.2: So sánh lòng tin với người khác cụ thé giữa khu vực nông thôn và đô thị.3: So sánh lòng tin với người khác được khái quát g1ữa nam giới và nữ giới .4: So sánh lòng tin với người khác được khái quát giữa khu vực sống nông thôn và h0 7 .5: Mức độ phân cực của lÒng fIT.---- 5 +22 +2 E3 E*EESEE+EEEEEEsersrkrrrrkerrerrerrkre 71 Bang 3.6: So sánh các thành tổ long tin xã hội giữa nam giới và nữ giới.7: So sánh các thành tố lòng tin xã hội giữa nông thôn và đô thị.8: Tương quan giữa các thành tố trong cau trúc khách thê của lòng tin xã hội.9: Sự ảnh hưởng của các thành tố đến lòng tin xã hội.1: Yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chủ thé và khách thé trong cấu trúc lòng tH XG D0.2: Sự thay đổi về chỉ số hành chính công ở Việt Nam từ 2011-2013 .3: Sự thay đổi về chi số minh bach và tham nhũng ở Việt Nam.4: Mức độ phân cực của lòng tin với thông tin từ truyền thông đại chúng.
123 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Tư tưởng về lòng tin của G. Simmel và những anh hưởng của nó.2: Khung phân tích các yếu tố anh hưởng đến lòng tin xã hội .3: Thiết kế nghiên COU .4: Các chỉ báo do lòng tin xã hỘI.---- - - - 5 222 SE 333 E + E*EE+EEEEEESEEsrkrrrkkrrrrrrkrrkre 53 Hình 3.1: Mức độ phan cực của long tin đối với khách thể.2: So sánh trọng số của các thành tổ trong lòng tin xã hội .3: Mô hình khoảng cách xã hội giữa chủ thể với các cá nhân/nhóm/giai tầng xã hội ¬—. 85 DANH MỤC HỘP Hộp 3.1: Quan sát bình chọn hộ nghèo ở khu vực nông thôn .2: Lợi dụng lòng tin vào nhóm công chức, viên CHUC .-- 5+5 ss+s++sxxs+s 86 Hop 6006211. Lý do chọn đề tài nghiên cứu “Lòng tin xã hội” không phải là một thuật ngữ mới đối với các nhà nghiên cứu xã hội học.
Các tác giả Giddens [1994], Weigert và Lewis [1985] đã bàn về nguồn gốc, quan niệm và cách tiếp cận về lòng tin xã hội. Ngay từ đầu thé kỷ 20, tác pham của Simmel [trong Mollering, 2001] từ đã đề cập đến chức năng của long tin xã hội. Hoặc các tác gia như Portes [1998], Hall [1999], Halpern [2005], Glaeser [2000], Putnam [2000] lại đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội. Hay Brehm, Rahn, Hearn [1997], và Putnam [1995,2000] bàn về lòng tin và sự tham gia của công dân; Fukuyama [1999] và Coleman [1988] bàn về lòng tin với sự đoàn kết xã hội, Woolcock [2001], Francois [2005], Putnam [1995], Fukuyama [1999] và Cook [2001] lại bàn về lòng tin với vốn xã hội,.
Thay vì tìm hiểu sâu hơn về các chiều cạnh của “lòng tin xã hội”, các tác giả nghiên cứu, đặc biệt là các tác giả nghiên cứu về vốn xã hội, lại coi lòng tin xã hội đương nhiên là một thành tố quan trọng trong vốn xã hội. Do vậy, người ta thường bàn luận các vấn đề “quan hệ xã hội”, “mạng lưới xã hội” hay “sự tham gia xã hội”,. xung quanh vốn xã hội, còn lòng tin xã hội thường được coi là thứ “có san”, “hiển nhiên” nam trong vốn xã hội, mà chưa bàn đến các yếu tố cấu thành lên lòng tin xã hội, cũng như, các yếu té tạo thành hay ảnh hưởng đến nó. Trong thời gian gần đây, thuật ngữ “lòng tin” cũng được nhắc đến nhiều trên các phương tiện truyền thông đại chúng, nhiều người cho rằng “lòng tin của người Việt Nam” có những biến đổi.
Tất nhiên, đặt trong một bối cảnh xã hội biến đổi thì lòng tin cũng có biến đổi để phán ánh thực tế xã hội. Nhưng dù biến đổi thế nảo, trong trật tự của một xã hội, sự biến đổi của lòng tin cũng như các thành tố bên trong một xã hội nhất định, đều cần trong một giới hạn nhất định. Vậy lòng tin xã hội của người Việt Nam hiện nay như thé nào? Do có phải là một thực thé đơn nhất? Đâu là những yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội của người Việt Nam? Câu trả lời cho những câu hỏi nay vẫn là một khoảng trồng trong các nghiên cứu của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội của người Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý và hành vi xã hội.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin xã hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.