Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu một số đặc trưng của tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất và ứng dụng trong phân tích nguyên tố bằng detector nhấp nháy

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất, ứng dụng trong phân tích nguyên tố bằng đốtectơ nhấp nháy.

Chuyên ngành

Vật lý hạt nhân nguyên tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

70

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc trưng Tương tác Bức xạ Gamma Mềm với Vật Chất
Số trang:
70 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý hạt nhân nguyên tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc trưng Tương tác Bức xạ Gamma Mềm với Vật Chất

Nghiên cứu đặc trưng của tia gamma mềm khi tương tác với vật chất là nền tảng. Điều này rất cần thiết cho các ứng dụng kỹ thuật hạt nhân. Đặc biệt là trong phân tích nguyên tố và thiết kế vật liệu chắn bức xạ. Bức xạ gamma mềm có năng lượng thấp, thường dưới 150 keV. Nó rất nhạy cảm với sự thay đổi thành phần hóa học và nguyên tử số của môi trường. Sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế tương tác bức xạ vật chất giúp nâng cao độ chính xác của các phép đo lường bức xạ gamma. Các cơ chế chính bao gồm hiệu ứng quang điện và tán xạ Compton. Các đại lượng như hệ số suy giảm và nguyên tử số hiệu dụng là trọng tâm nghiên cứu. Chúng định lượng mức độ tương tác và hấp thụ bức xạ. Nghiên cứu thực nghiệm xác định các đặc tính này là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ hiệu chỉnh sai số trong phân tích và tối ưu hóa các quy trình kỹ thuật. Sự nhạy cảm cao của gamma mềm đòi hỏi phải có các phương pháp đo lường và hiệu chỉnh chính xác. Điều này nhằm đạt được độ tin cậy cao trong mọi ứng dụng.

1.1. Cơ chế Tương tác Bức xạ Gamma Mềm

Bức xạ gamma mềm có năng lượng dưới 150 keV. Khi tia gamma mềm tương tác với vật chất, nhiều hiện tượng vật lý xảy ra. Các cơ chế chính gồm hiệu ứng quang điệntán xạ Compton. Hiệu ứng quang điện chiếm ưu thế ở năng lượng thấp và nguyên tử số cao. Photon gamma truyền toàn bộ năng lượng cho electron nguyên tử. Electron bị bật ra, tạo ra lỗ trống. Nguyên tử phát ra tia X đặc trưng hoặc electron Auger. Tiết diện tương tác của hiệu ứng này phụ thuộc mạnh vào Z và năng lượng. Tán xạ Compton nổi bật hơn ở năng lượng trung bình. Photon gamma va chạm với electron tự do hoặc liên kết yếu. Photon bị tán xạ với năng lượng giảm. Electron bị bật ra. Tương tác bức xạ vật chất này dẫn đến sự suy giảm cường độ bức xạ. Việc hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng. Điều này giúp dự đoán hành vi của bức xạ trong môi trường vật chất khác nhau.

1.2. Xác định Hệ số Suy giảm và Nguyên tử số Hiệu dụng

Hệ số hấp thụ bức xạ là đại lượng đặc trưng cho khả năng suy giảm bức xạ khi đi qua vật chất. Nó phụ thuộc vào năng lượng photon và thành phần của vật liệu. Đối với môi trường vật chất phức tạp, khái niệm nguyên tử số hiệu dụng được sử dụng. Nguyên tử số hiệu dụng phản ánh đặc tính trung bình của tương tác vật chất với bức xạ. Nó cho phép mô tả sự tương tác của một môi trường đa nguyên tố như một nguyên tố đơn lẻ. Việc xác định chính xác hệ số suy giảm và nguyên tử số hiệu dụng rất quan trọng. Điều này cần thiết cho các ứng dụng kỹ thuật hạt nhân, đặc biệt trong phân tích nguyên tố và thiết kế vật liệu chắn bức xạ. Các giá trị này được xác định thông qua các phép đo lường bức xạ gamma thực nghiệm hoặc dùng các mô hình lý thuyết, bao gồm cả mô phỏng Monte Carlo.

1.3. Đo lường Thực nghiệm Tương tác Gamma Mềm

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành để xác định hệ số hấp thụ bức xạ của các chất. Các vật liệu khác nhau được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ sự phụ thuộc của hệ số này vào năng lượng bức xạ và thành phần hóa học. Các phép đo bao gồm việc truyền tia gamma mềm qua mẫu vật. Cường độ bức xạ trước và sau mẫu được ghi lại chính xác. Các kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng, dùng để hiệu chỉnh các phép phân tích nguyên tố. Nó cũng giúp thiết kế các vật liệu chắn bức xạ hiệu quả hơn. Sự nhạy cảm của bức xạ gamma mềm với sự thay đổi thành phần hóa học được ghi nhận. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của các nghiên cứu thực nghiệm. Độ chính xác của các phép đo lường bức xạ gamma ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng.

II.Thực Nghiệm Tương tác Gamma Mềm và Vật Chất

Các kết quả thực nghiệm về tương tác bức xạ vật chất của tia gamma mềm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải quyết các vấn đề cốt lõi trong phân tích nguyên tố. Đặc biệt, hiệu ứng tự hấp thụ của mẫu là một thách thức lớn. Hiện tượng này xảy ra khi bức xạ phát ra từ mẫu bị chính mẫu đó hấp thụ. Việc xác định nguyên tử số hiệu dụng qua thực nghiệm là cần thiết. Điều này giúp đặc trưng hóa môi trường vật chất phức tạp. Sự đóng góp của tán xạ Rayleigh vào phổ năng lượng gamma cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tán xạ Rayleigh có thể cung cấp thông tin quý giá về chất nền. Các nghiên cứu này cải thiện độ chính xác của các phép đo lường bức xạ gamma. Chúng đóng góp vào việc phát triển các phương pháp phân tích đáng tin cậy hơn. Mục tiêu là hiệu chỉnh các sai lệch do bản chất của vật liệu gây ra. Đây là yếu tố then chốt để có kết quả phân tích đáng tin cậy.

2.1. Hiệu ứng Tự Hấp thụ trong Mẫu Phân tích

Trong phân tích nguyên tố bằng bức xạ huỳnh quang X, hiệu ứng tự hấp thụ là vấn đề lớn. Bức xạ đặc trưng do các nguyên tố trong mẫu phát ra có thể bị hấp thụ bởi chính mẫu đó. Sự hấp thụ này làm giảm cường độ tín hiệu đến đầu dò. Kết quả phân tích có thể sai lệch đáng kể. Hiệu ứng tự hấp thụ phụ thuộc vào độ dày, mật độ mẫu và hệ số hấp thụ bức xạ của mẫu đối với tia gamma mềm hoặc tia X. Để đạt độ chính xác cao, việc hiệu chỉnh hiệu ứng tự hấp thụ là bắt buộc. Các nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và tìm cách giảm thiểu ảnh hưởng này. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp nâng cao chất lượng của các phép đo lường bức xạ gamma và độ tin cậy của kết quả.

2.2. Phương pháp Xác định Nguyên tử số Hiệu dụng

Xác định nguyên tử số hiệu dụng của vật chất phức tạp là nhiệm vụ quan trọng trong môi trường thực nghiệm. Các phương pháp thực nghiệm được phát triển để đạt được điều này. Một cách tiếp cận là so sánh sự suy giảm của tia gamma mềm trong vật liệu phức tạp với các vật liệu đơn chất đã biết. Từ đó, xác định một nguyên tử số tương đương. Phương pháp này cung cấp thông tin cần thiết về tương tác bức xạ vật chất. Thông tin này giúp chuẩn hóa các phép phân tích nguyên tố có độ phức tạp cao. Việc xác định chính xác nguyên tử số hiệu dụng cải thiện độ tin cậy của dữ liệu phân tích. Nó hỗ trợ việc thiết kế các thí nghiệm tối ưu hơn và hiệu chỉnh hiệu quả các ảnh hưởng của chất nền.

2.3. Vai trò Tán xạ Rayleigh trong Phổ Gamma

Tán xạ Rayleigh là một thành phần quan trọng của phổ năng lượng gamma tán xạ. Đây là quá trình tán xạ đàn hồi. Photon gamma tương tác với toàn bộ nguyên tử mà không làm thay đổi trạng thái kích thích của nó. Kết quả là photon bị tán xạ mà không mất năng lượng. Tuy nhiên, hướng di chuyển thay đổi. Trong phân tích phổ, tán xạ Rayleigh tạo ra một đỉnh tại năng lượng của bức xạ tới. Việc phân tích thành phần tán xạ Rayleigh cung cấp thông tin về thành phần chất nền. Điều này hỗ trợ việc hiệu chỉnh hiệu ứng chất nềntự hấp thụ. Hiểu biết về tán xạ Rayleigh đóng góp vào việc giải thích chính xác phổ năng lượng gamma thu được. Nó cần thiết cho các phép đo lường bức xạ gamma chính xác và cải thiện độ tin cậy của phân tích.

III.Phân Tích Hàm Lượng Nguyên Tố bằng Gamma Kích Thích

Phương pháp phân tích nguyên tố bằng bức xạ huỳnh quang X đặc trưng, kích thích bởi tia gamma mềm, là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được ứng dụng rộng rãi. Tia gamma mềm từ các nguồn đồng vị phóng xạ kích thích nguyên tử trong mẫu. Các nguyên tử phát ra tia X đặc trưng. Phổ năng lượng gamma của các tia X này cho phép nhận diện và định lượng nguyên tố. Tuy nhiên, độ chính xác của phương pháp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hiệu ứng chất nền là một thách thức lớn. Thành phần của chất nền có thể làm sai lệch cường độ tín hiệu. Ngoài ra, các yếu tố thực nghiệm khác cũng cần được kiểm soát. Chúng bao gồm hình dạng mẫu, hiệu suất đầu dò và nhiễu bức xạ. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình phân tích. Điều này nhằm đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy.

3.1. Nguyên lý Phân tích Huỳnh quang X Kích thích Gamma

Phương pháp này sử dụng tia gamma mềm từ các nguồn phóng xạ ổn định. Tia gamma này kích thích các electron bên trong nguyên tử trong mẫu. Khi electron quay về trạng thái năng lượng thấp hơn, nguyên tử phát ra bức xạ huỳnh quang X đặc trưng. Mỗi nguyên tố phát ra các tia X với phổ năng lượng gamma và cường độ riêng biệt. Việc đo lường và phân tích phổ năng lượng gamma của các tia X này cho phép xác định hàm lượng và loại nguyên tố có trong mẫu. Phương pháp này có độ nhạy cao và không phá hủy mẫu. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nghiên cứu môi trường đến phân tích vật liệu. Do năng lượng của bức xạ đặc trưng thường thấp, việc hiểu rõ tương tác bức xạ vật chất của tia gamma mềm là tối quan trọng để nâng cao chất lượng của phép phân tích nguyên tố.

3.2. Ảnh hưởng của Hiệu ứng Chất Nền

Hiệu ứng chất nền là một thách thức lớn trong phân tích nguyên tố bằng bức xạ huỳnh quang X. Thành phần của chất nền (matrix) có thể ảnh hưởng đáng kể đến cường độ tia X đặc trưng phát ra từ nguyên tố cần phân tích. Chất nền có thể gây hấp thụ các tia X phát ra hoặc làm tăng cường chúng do các hiệu ứng thứ cấp. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong kết quả định lượng. Các yếu tố như hệ số hấp thụ bức xạ và nguyên tử số của chất nền đều đóng vai trò quan trọng. Việc hiệu chỉnh hiệu ứng chất nền là cần thiết để có kết quả chính xác. Nhiều phương pháp đã được phát triển để giải quyết vấn đề này, bao gồm việc sử dụng chuẩn nội hoặc các mô hình lý thuyết. Các nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và giảm thiểu ảnh hưởng này để tăng độ tin cậy.

3.3. Các yếu tố tác động đến Kết quả Phân tích

Độ chính xác của phép phân tích nguyên tố bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ngoài hiệu ứng chất nềntự hấp thụ đã nêu, các yếu tố thực nghiệm khác cũng rất quan trọng. Bao gồm hình dạng và kích thước mẫu, độ đồng nhất của mẫu. Cấu hình hình học của hệ đo lường, khoảng cách từ mẫu đến đầu dò cũng ảnh hưởng. Độ ổn định của nguồn bức xạ kích thích, hiệu suất của đầu dò, và độ phân giải của phổ kế cũng là các yếu tố then chốt. Việc kiểm soát và hiệu chỉnh các yếu tố này là cần thiết. Điều này đảm bảo độ tin cậy của đo lường bức xạ gamma. Các nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào việc đánh giá và tối ưu hóa các thông số này. Mục tiêu là đạt được kết quả phân tích chính xác nhất và giảm thiểu sai số.

IV.Phương Pháp Tỷ Số Phổ trong Phân Tích Bức Xạ

Phương pháp tỷ số phổ là một kỹ thuật tiên tiến. Nó được phát triển để cải thiện độ chính xác của phân tích nguyên tố. Đặc biệt là để khắc phục hiệu ứng chất nềntự hấp thụ. Kỹ thuật này sử dụng bức xạ tán xạ làm chuẩn nội. Tỷ số giữa cường độ bức xạ đặc trưng và bức xạ tán xạ thường ít phụ thuộc vào các yếu tố vật lý của mẫu. Điều này làm giảm sai số đáng kể. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa việc lựa chọn năng lượng của bức xạ tán xạ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Phương pháp này cũng cung cấp giải pháp cho việc khắc phục ảnh hưởng của tạp chất nặng và bức xạ nhiễu. Việc phân tích chính xác phổ năng lượng gamma là cốt lõi để áp dụng thành công phương pháp tỷ số phổ. Điều này giúp đảm bảo độ tin cậy của các phép đo lường bức xạ gamma trong môi trường phức tạp.

4.1. Ứng dụng Phương pháp Tỷ số Phổ

Phương pháp tỷ số phổ là kỹ thuật hữu hiệu để giảm thiểu hiệu ứng chất nềntự hấp thụ trong phân tích nguyên tố. Phương pháp này sử dụng bức xạ tán xạ làm chuẩn nội. Cường độ bức xạ đặc trưng của nguyên tố cần phân tích được chia cho cường độ của đỉnh tán xạ (thường là tán xạ Compton hoặc tán xạ Rayleigh). Tỷ số này ít phụ thuộc vào thành phần chất nền và độ dày mẫu. Điều này giúp nâng cao độ chính xác. Phương pháp đặc biệt hữu ích khi phân tích các mẫu có thành phần không rõ hoặc đa dạng. Các nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn năng lượng bức xạ tán xạ tối ưu. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả của phương pháp. Việc phân tích phổ năng lượng gamma là cốt lõi để áp dụng phương pháp này hiệu quả.

4.2. Khắc phục Ảnh hưởng Tạp chất và Nhiễu Bức xạ

Trong phân tích nguyên tố, ảnh hưởng của tạp chất nặng và các bức xạ nhiễu là vấn đề cần giải quyết. Tạp chất nặng có thể gây hấp thụ mạnh tia gamma mềm. Điều này làm giảm tín hiệu của nguyên tố cần phân tích. Bức xạ nhiễu có năng lượng gần với vạch phân tích gây chồng lấn trên phổ năng lượng gamma. Phương pháp tỷ số phổ có thể giúp giảm một phần các ảnh hưởng này bằng cách chuẩn hóa tín hiệu. Ngoài ra, việc lựa chọn nguồn bức xạ phù hợp là quan trọng. Các kỹ thuật xử lý phổ tiên tiến được áp dụng để tách biệt các đỉnh chồng lấn. Các nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát các cách khắc phục. Mục tiêu là cải thiện độ nhạy và chọn lọc của phép đo lường bức xạ gamma. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy và chính xác, đặc biệt khi phân tích các vật liệu chắn bức xạ hoặc mẫu phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TƯƠNG TÁC CỦA BỨC XẠ GAMMA MỀM VỚI VẬT CHẤT
1.1. Hấp thu và tán xạ
1.2. Hệ số suy giảm và nguyên tử số hiệu dụng của môi trường phức tạp
1.3. Nghiên cứu xác định bằng thực nghiệm hệ số suy giảm của các chất đối với bức xạ gamma mềm
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA TƯƠNG TÁC GAMMA MỀM VỚI VẬT CHẤT
2.1. Hiệu ứng tự hấp thu của mẫu
2.2. Xác định bằng thực nghiệm nguyên tử số hiệu dụng của môi trường vật chất phức tạp
2.3. Nghiên cứu xác định thành phần đóng góp của thành phần tán xạ Rayleigh trong phổ gamma tán xạ
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG NGUYÊN TỐ THEO BỨC XẠ HUỲNH QUANG X ĐẶC TRƯNG KÍCH THÍCH BỞI GAMMA
3.1. Cơ sở của phương pháp
3.2. Hiệu ứng chất nền trong phân tích hàm lượng theo phổ bức xạ huỳnh quang X đặc trưng
3.3. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phân tích hàm lượng nguyên tố theo đỉnh của vạch đặc trưng
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: SỬ DỤNG BỨC XẠ TÁN XẠ LÀM CHUẨN TRONG VÀ PHƯƠNG PHÁP TỶ SỐ PHỔ
4.1. Phương pháp tỷ số phổ
4.2. Nghiên cứu thực nghiệm chọn năng lượng bức xạ tán xạ làm chuẩn trong
4.3. Biểu thức tính hàm lượng theo phương pháp tỷ số phổ
4.4. Ưu điểm và phạm vi ứng dụng của phương pháp tỷ số phổ
4.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của các tạp chất nặng
4.6. Nghiên cứu thực nghiệm khắc phục ảnh hưởng của các bức xạ nhiễu có năng lượng gần với năng lượng vạch phân tích
4.7. Kết luận chương 4
PHẦN KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc trưng của tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất và ứng dụng trong phân tích nguyên tố bằng đêtectơ nhấp nháy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (70 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

J'J BO ClAO DUC VA DAO I'AO DAI HOC g u d c CIA MA NOI TRirONCi DAI HOC KHOA H(.)C TU NHIEN BUI VAN LOAT NGHIEN CUrU MOT SO DAG TRUNG CUA TlTONG TAG BUfG XA GAMMA MEM VQfl VAT GHAT VA UfNG DUNG TRONG • • • PHAN TiGH NGUYEN TO B A N G DETEGT0 NHAP NHAY Chuyen ngdnh : Vat ly hat nhan nguyen tu Ma so : 01.03 LUAN AN PHO TIEN SI KHOA HQC TO AN LY NgUcri Huong dan khoa hoc : P(JS. Fham Quoc Himj^ Ha Noi - 19% N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma 2 MUCLUC Tran Mddau 4 Chuotig 1 Tuong tac ciia hire xa gamma mdm vdi vat chat 13 1. Hap thu va tan xa 13 1. Ht sd suy giam va nguyen tu sd hi6u dung ciia moi trmVng phuc tap IV 1.

Nghi^n ciiu xac dinh hing thuc nghiem ht sd suy giam ciia cac chat ddi vdi hue xa gamma m6m 24 Ket luan chuong 1 35 Chuong 2. Kdt qua thuc nghiem nghi(^n cuu mot sd dac trung CO ban cua tuong tac gamma m6m vdi vat chal 36 2. Hi6u ling tu hap thu cua mSu 36 2. Xac dinh bang thuc nghiem nguyen tu sdhi6u dung cua moi trudng vat chat phuc tap 39 2.

Nghi^n cuu xac dinh thanh ph^n dong gop ciia thanh phan tan xa Rayleigh trong phd gamma tan xa 47 Kdt luan chuong 2 61 Chuong 3. Mot sd van A6 co ban ciia phuong phap phan tich ham lugng nguyen id thco hue xa huynh quang X dac trung kich thich hdi gamma 62 3. Ca so" ciia phuang phap 62 3. Hicu ung chal n6n irong phan lich ham Immg thco phd hue xa huvnh quang X dac iruni: hS N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma 3.

Nghi6n cuu thuc nghi6m cac ydu td anh huctng d^'n k6t qua phan tich ham luc;mg nguy6n td theo dinh cua vach dac trung 79 K6t luan chuong 3 ^^ Chirong 4. Sir dung hue xa tan xa lam chua'n trong va phucmg phap ty sdphd ^^ 4. Phuong phap ty sdphd XX 4. Nghien cihi thuc nghiem chgn nang lugng biic xa tan xa lam chu^n trong 9'* 4.

Bie^u thiic tinh ham lugng theo phuong phap ty sd phd 93 4. \Su Aiim va pham vi tog dung cua phuang phap ty sdphd 96 4. Nghi6n cthi anh hudng cua cac tap chat nang 102 4. Nghi6n curu thuc nghi6m khdc phuc anh hudng ciia cac hue xa nhiSu co nang lugng gSn vdi nang lugng vach phan tich lOX K6t luan chuong 4 109 Phan ke't luan 116 Tai lieu tham khao 119 N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma M0DAU Nghi^n cufu cac dac trung ciia tuong tac btrc xa hat nhan vdi vat chat la CO sd vat ly Ai ap dung c6 hi6u qua ky thuat hat nhan trong cac linh vuc khac nhau.

Trong ph^n tich ham lugng nguyen td theo hue xa huynh quang X dac trung, kich thich bdi gamma phat ra tir cac ngudn ddng vi phdng xa, ca hire xa dac trung dugc chgn phan tich va hue xa gamma kich thich A6u co nang lugng thap. Nghi^n cuu cac dac trung cua tuong tac hire xa gamma m6m vdi vat chat la can thi^'t d^ nang cao chat lugng ciia phep phan tich. Khai ni6m hire xa gamma m6m su dung trong luan an nay dugc hi6^u la cac biic xa gamma c6 nang lugng nam trong vimg nang lugng ion hoa cua cac nguyen td co trong Bang he thdng tu^n hoan. Nang lugng ciia cac birc xa dac trung cua cac nguyen td co trong tu nhi^n va ngay ca cac nguyen td nhan tao d cudi Bang he thdng tuin hoan d6u nhd hon 150 keV.

Vi vay d^^ kich thich c6 hi6u qua cac hue xa dac trung ciia cac nguyen td c^n phan tich, trong thuc t^' ngudi ta sir dung hue xa gamma m6m. Cac hire xa gamma m6m khi tuong tac vdi vat chat thd hicn nhiJng tinh chat ri^ng hi6t ciia minh: Rat nhay ddi vdi su thay ddi cua thanh phan boa hoc ciia moi trmVng, ht sd suy giam co linh nhay hac khi nang luang cua hue xa gamma di qua hi^n hap thu ciia mdi Idp vd ciia nguyen tu. Dt nang cao do chinh xac ciia phep phan tich. vice nghicn N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma cuu cac dac trung tuong tac ciia hue xa gamma nang lucmg thap vdi val chat la can thi^'t.

V6 mat ly thuydt, tuong tac ciia hue xa gamma vdi vat chat dugc dac trung hang iiti Aitn tuong tac ciia hue xa gamma tr^n mgl nguyen tu. Trong thuc nghiem, he sd suy giam la mot trong nhirng dai lU(tng dac trung cho tuong tac ciia hire xa gamma vdi vat chat. Cac hire xa dac trung do cac nguyen td cd trong mau phat ra tham gia vao tuong tac vdi cac nguyen td cd trong mSu trudc khi no di ve detecto. Chinh mSu da "tu" hap thu cac hire xa dac trung do no phat ra.

Su tu hap thu ciia mSu phu thugc vao b6 day khdi ciia mSu va he sd suy giam cua mSu ddi vdi hiic xa can phan tich. Khi phan tich ham lugng ciia cac nguyen td theo hue xa dac trung nang lugng thap theo phuong phap tuong ddi, su sai khac nhau ve thanh phan hoa hoc cung nhu hi day ciia mSu phan tich va mSu chuan se gay nen mot sai sd Idn.Trong cac hai toan phan tich c6 yeu cau do chinh xac cao, can phai hieu chinh su sai khac tren. De^ tie'n hanh cac hieu chinh tren, can phai hie't dugc he sd suy giam ciia mlu chuan va mSu phan tich ddi vdi hire xa can phan tich. Ngoai ra trong qui trinh phan tich cac mau day ciia cac phuong phap phan tich khac chang ban nhu phuong phap PIXE, de hieu chmh su tu hap thu ciia mau can phai hie't su phu thuoc ciia he sd suy giam vao nang lugng ciia hire xa gamma va nguyen tu sd ciia moi trucVngI 151.

Mac du su phu thugc ciia he sd suy giam vao nang lucrng ciia hire xa gamma mdm ra'l phirc tap, nhung nhidu tac gia da dua ra cong thirc [x{z) N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma mo ta su phu thugc vao nang lugng cua he sd suy giam ddi vdi moi nguyen td. Cac thdng sd trong c6ng thirc |a(e) dugc chgn hang each lam khdp c6ng thiirc nay vdi cac sd lieu thuc nghiem ve he sd suy giam ciia mdi nguyen td ddi vdi cac hire xa gamma nang lugng xac dinh. D6 lam dugc dieu tren ddi vdi mdi nguyen td can phai cd nhieu sd lieu thuc nghiem ve he sd suy giam khdi cua no ddi vdi hire xa gamma nang lugng khac nhau. Sd lieu thuc nghiem ve dac trung suy giam ciia cac chal ddi vdi cac gamma mem con it.

Viec xac dinh he sd suy giam ciia cac nguyen td ddi vdi cac gamma mem cd y ngbla trong qua trinh lam khdp tren cung nhu trong qua trinh xac dinh hieu sua't ghi ciia detecto han dSn Si(li) d vung gamma nang lugng thap. Cung vdi su tie'n ho cua khoa hoc c5ng nghe, cac thie't hi va phuang phap phan tich phd huynh quang X dac trung ngay cang dugc hoan thien. Ngay nay phuang phap phan tich phd huynh quang X dac trung kh6ng nhung chi cd ung dung trong phan tich thanh phan nguyen td ma ngay cang cd nhirng ung dung trong cac ITnh vuc khac nhau: Trong viec kie^m tra cha't lugng san pham, trong y te' [18, 20,- 22], trong linh vuc kie^m tra do nhiem ban [13, 42,45] cua moi trudng. Su tie'n ho ciia ky thuat do ludng cac hire xa hat nhan da cho phep sir dung cac detecto han dSn cd kha nang phan giai nang lucrng cao, kich thich hue xa dac trung hang cac hat tich dien gia tdc hoac hang tia X tao ra tir cac thiet hi dien tu.

Cho ddn nay da xua'l hicn cac detecto han dan loai Si (Li) khong cd cua sd. Vice xua't hien cac detecto nay da cho phep met rong viing phan lich ve phia cac nguyen id nhc. Ngoai ra |14| da N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma xual hien nhung loai detecto han dan cd kich thudc nhc\ cd do phan giai nang lugng cao, cd kha nang lam viec d nhiet do phdng. Vice xual hicn loai detecto loai nay cho phep tie'n hanh phan tich ham luc^ng nguyen id theo phuang phap huynh quang X dac trung, ngay ngoai hicn truong, vdi do chinh xac cao.

Phuang phap phan tich thco hue xa huynh quang X dac trung ngay cang hoan thien va dugc sir dung rgng rai de phan tich ham lugng ciia nguyen td trong cac mSu vat cac loai khac nhau. Cung vdi su phat tri^n cua cac thie't hi kich thich va detecto ghi nhan hire xa dac trung, cac chuong trinh xir ly phd gamma va tia X ngay cang hoan thien. Trong cac he phan tich deu cai dat cac chuong trinh cho phep xac dinh ham lugng cac nguyen td trong cac mau vat dang khac nhau vdi do chinh xac cao. Tuy detecto nhap nhay cd do phan giai nang lugng khong cao hang detecto ban dSn, nhung nd cd im viet hon so vdi detecto han dSn dd la: Hieu sua't ghi cao, cd the^ lam viec ngay ca vdi nhiet do ngoai trdi, thuan tien trong qua trinh van chuyen khi phan tich da ngoai.

Chinh vi nhung uu diem tren, hien nay tren the'gidi detecto nhap nhay van dugc sir dung rgng rai nha't la trong ITnh vuc dia vat ly hat nhan. Cung vdi cac ddng vi phdng xa, vice sir dung cac phd ke gamma nhap nhay van cho phep giai quye't cd hieu qua mot sd yeu cau ciia hai loan thuc te dal ra: Phan tich ham lugng nguyen td nang tren ntn cac cha't nhe, tim kie'm tham dd mo khoang san tai hicn trucmg. xac dinh nhanh ham lugng ciia nguyen td irong cac qua irinh cong nghc. Trong cac phep phan tich ham lugng cac nguyen id thco phd hire xa dac irung X vdi vice sir dung cac ddng vi phdng xa \'a deiccur nhap nha)'.

ihic'l hi N VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma gon, don gian khong can phai lam viec d nhiei do Nito long, thai gian can cho mgt phep do nhd, gia thanh phan tich re. Trong phan tich ham lugng cac nguyen td thco phd huynh quang X dac trung kich thich bdi gamma, ke'l qua phan tich chiu anh hmrng ciia nhieu ye'u td nhu su thay ddi thanh phan boa hoc ciia chat nen, su thay ddi cua mat A6 mau, su khong dn dinh cua hinh bgc va thiet hi do. De khac phuc cac ye'u td anh hudng tren va nang cao do chinh xac ciia phep phan tich, nhieu tac gia da dua ra [16, 31, 33, 34, 44] phuang phap ty sd phd.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Loát (1996). Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/nghien-cuu-dac-trung-tuong-tac-buc-xa-gamma-mem-voi-vat-chat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất, ứng dụng trong phân tích nguyên tố bằng đốtectơ nhấp nháy.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt nhân nguyên tử. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc trưng tương tác bức xạ gamma mềm với vật chất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter