Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hạt nhân phân tích TiO2/SiO2 sử dụng chùm ion gia tốc
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hạt nhân nguyên tử phân tích vật liệu TiO2-SiO2 bằng chùm ion gia tốc. Đánh giá hiệu quả phân tích cấu trúc.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích chùm ion IBA đối với màng mỏng TiO2/SiO2
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Trần Văn Phúc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích chùm ion IBA đối với màng mỏng TiO2 SiO2
Phương pháp phân tích chùm ion (IBA - Ion Beam Analysis) giữ vai trò then chốt trong vật lý hạt nhân ứng dụng. Kỹ thuật này sử dụng chùm hạt mang năng lượng cao từ máy gia tốc. Chùm hạt bắn phá trực tiếp vào bề mặt mẫu vật liệu. Các tương tác tán xạ và phát xạ thứ cấp cung cấp dữ liệu cấu trúc vật lý chính xác. Vật liệu màng mỏng TiO2/SiO2 có tính ứng dụng cao trong quang điện tử và lớp phủ bảo vệ. Việc nghiên cứu biến tính bề mặt vật liệu đòi hỏi độ chính xác cao ở cấp độ nguyên tử. Các phương pháp chùm ion cung cấp giải pháp phân tích không phá hủy mẫu. Kỹ thuật này xác định chính xác thành phần hóa học và cấu trúc màng nano. Dữ liệu phân tích giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu quang học tiên tiến.
1.1. Tổng quan phương pháp phân tích chùm ion IBA Ion Beam Analysis
Phương pháp phân tích chùm ion (IBA - Ion Beam Analysis) bao gồm tập hợp các kỹ thuật hạt nhân hiện đại. Hệ thống máy gia tốc tạo ra chùm ion năng lượng từ hàng trăm keV đến hàng MeV. Chùm ion tương tác trực tiếp với các lớp nguyên tử của mẫu. Quá trình tương tác sinh ra các hạt tán xạ ngược, tia X đặc trưng và các sản phẩm phản ứng hạt nhân. Phương pháp IBA đo đạc đồng thời nhiều thông số vật lý của màng mỏng nano. Kỹ thuật này không đòi hỏi phá hủy liên kết mẫu thử. Độ nhạy của phép đo đạt tới cấp độ phần triệu (ppm). Phương pháp phân tích chùm ion là công cụ tiêu chuẩn trong nghiên cứu vật liệu bán dẫn và màng mỏng quang học.
1.2. Ứng dụng chùm ion từ máy gia tốc trên hệ màng mỏng TiO2 SiO2
Cấu trúc màng mỏng TiO2/SiO2 đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị quang học và vi điện tử. Chùm ion từ máy gia tốc được sử dụng để chiếu xạ và phân tích hệ màng này. Các loại ion khí hiếm như Ne+, Ar+, Kr+ và Xe+ được cấy với dải năng lượng từ 100 đến 250 keV. Năng lượng ion tác động làm biến đổi cấu trúc tinh thể và vùng tiếp giáp giữa các lớp màng. Quá trình chiếu xạ ion hỗ trợ kiểm soát tính chất khúc xạ và độ truyền qua quang học. Phép phân tích hạt nhân giúp theo dõi trực tiếp các biến đổi vi cấu trúc. Công nghệ gia tốc hạt mang lại độ kiểm soát chính xác về liều lượng và độ sâu tương tác ion.
II. Tán xạ ngược Rutherford RBS phân tích màng TiO2 SiO2
Kỹ thuật tán xạ ngược Rutherford (RBS - Rutherford Backscattering Spectrometry) là phương pháp định lượng hàng đầu trong phân tích hạt nhân. RBS phân tích hiệu quả cấu trúc nhiều lớp của hệ màng mỏng TiO2/SiO2. Chùm ion He+ hoặc H+ năng lượng cao va chạm đàn hồi với hạt nhân bia. Năng lượng của các ion tán xạ ngược được ghi nhận bằng đầu dò bán dẫn. Phổ năng lượng RBS cung cấp thông tin trực tiếp về khối lượng nguyên tử và vị trí phân bố theo chiều sâu. Dữ liệu phổ giúp xác định ranh giới tiếp xúc giữa lớp TiO2 và đế SiO2. Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng, định lượng tuyệt đối và độ tin cậy khoa học rất cao.
2.1. Nguyên lý tán xạ ngược Rutherford RBS Rutherford Backscattering Spectrometry
Nguyên lý tán xạ ngược Rutherford (RBS - Rutherford Backscattering Spectrometry) dựa trên hiện tượng tán xạ đàn hồi Coulomb giữa ion tới và hạt nhân nguyên tử. Tiết diện tán xạ vi phân được tính toán chính xác theo công thức Rutherford. Khi ion đi sâu vào vật liệu, nó mất dần năng lượng do tương tác với điện tử và hạt nhân. Ion tán xạ từ lớp sâu hơn sẽ có năng lượng ghi nhận thấp hơn ion tán xạ trên bề mặt. Yếu tố động học va chạm cho phép phân biệt các nguyên tử có khối lượng khác nhau như Ti, Si và O. Phổ RBS chuyển đổi trực tiếp thành đồ thị nồng độ nguyên tố theo độ sâu. Phương pháp không cần mẫu chuẩn trung gian để định lượng.
2.2. Định lượng mức độ trộn lẫn nguyên tử qua phổ tán xạ RBS
Phổ RBS đo đạc chuẩn xác quá trình trộn lẫn nguyên tử tại ranh giới phân cách TiO2/SiO2 sau chiếu xạ. Các ion khí hiếm tạo ra sự biến đổi độ dày của vùng chuyển tiếp giữa hai lớp vật liệu. Mức độ trộn lẫn nguyên tử tăng tỷ lệ thuận theo năng lượng ion từ 100 keV đến 250 keV. Các ion có khối lượng lớn như Xe+ và Kr+ tạo ra vùng trộn lẫn rộng hơn đáng kể so với Ne+ và Ar+. Dữ liệu phổ tán xạ RBS mô tả chính xác sự dịch chuyển vị trí của hạt nhân Ti và Si. Kết quả phân tích RBS lượng hóa chi tiết mức độ sai hỏng mạng tinh thể và tốc độ trộn lẫn vật liệu.
2.3. Kiểm chứng độ dày lớp màng và tương quan tính toán SRIM
Mô phỏng chuyển động ion trong vật chất bằng phần mềm SRIM cung cấp cơ sở lý thuyết cho thực nghiệm RBS. Phần mềm SRIM tính toán quãng chạy ion, phân bố sai hỏng nguyên tử và tổn hao năng lượng ion. Dữ liệu mô phỏng được đối chiếu trực tiếp với phổ đo tán xạ ngược Rutherford thực tế. Sự trùng khớp giữa mô phỏng SRIM và phổ RBS khẳng định tính chính xác của phép đo độ dày lớp màng (Film thickness). Quá trình mất năng lượng ion trong lớp TiO2 giảm khi năng lượng ion tới tăng lên. Mức năng lượng tương tác tại mặt phân cách tăng cao dẫn đến mức độ trộn lẫn nguyên tử sâu hơn trong cấu trúc màng.
III. Kỹ thuật PIXE ERDA và NRA xác định thành phần vật liệu
Bên cạnh RBS, các kỹ thuật phân tích chùm ion bổ trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc giải mã toàn diện vật liệu. Sự phối hợp giữa PIXE, ERDA và NRA tạo nên bức tranh đầy đủ về thành phần hóa học và cấu trúc màng mỏng. Mỗi phương pháp có độ nhạy tối ưu đối với một nhóm nguyên tố cụ thể. PIXE nhận diện nhanh các nguyên tố kim loại nặng. ERDA và NRA chuyên biệt trong phân tích các nguyên tố siêu nhẹ như hydro, liti, cacbon và oxy. Các kỹ thuật này hoạt động đồng thời trên cùng đường truyền chùm ion máy gia tốc. Kết quả bổ trợ lẫn nhau giúp loại trừ sai số phân tích và nâng cao tính chuẩn xác của dữ liệu thực nghiệm.
3.1. Phân tích phản ứng hạt nhân NRA Nuclear Reaction Analysis
Phương pháp phân tích phản ứng hạt nhân (NRA - Nuclear Reaction Analysis) sử dụng các tương tác hạt nhân cộng hưởng để nhận diện nguyên tố nhẹ. Chùm ion năng lượng cao gây ra phản ứng hạt nhân đặc trưng với đồng vị oxy hoặc cacbon trong màng. Năng lượng và số lượng các hạt sinh ra sau phản ứng mang tính đặc hiệu cao. NRA cung cấp độ phân giải chiều sâu tuyệt vời đối với phân bố của oxy trong màng mỏng TiO2/SiO2. Kỹ thuật này đo lường chính xác tỷ lệ thiếu hụt oxy tại các lớp bề mặt và vùng chuyển tiếp. Độ chọn lọc đồng vị cao của NRA giúp phân biệt rõ các thành phần oxy tự do và oxy liên kết trong oxit kim loại.
3.2. Phát xạ tia X kích thích bởi hạt tích điện PIXE và ERDA
Phương pháp phát xạ tia X kích thích bởi hạt tích điện (PIXE) dựa trên sự phát xạ tia X đặc trưng khi ion tới bứt electron lớp trong của nguyên tử. Phổ PIXE cho phép định danh chính xác nguyên tố titan và tạp chất kim loại vết với độ nhạy cực cao. Đồng thời, kỹ thuật tán xạ giật lùi đàn hồi (ERDA) được ứng dụng để phát hiện các nguyên tử nhẹ bị bắn bật ra khỏi bia. ERDA định lượng trực tiếp hàm lượng hydro và các tạp chất nhẹ tồn dư trong màng mỏng TiO2/SiO2. Sự kết hợp giữa PIXE và ERDA đem lại thông tin đa nguyên tố toàn diện từ kim loại nặng đến khí nhẹ trên cùng một mẫu thử.
3.3. Đối chiếu dữ liệu phổ kế khối ion thứ cấp SIMS
Phương pháp phổ kế khối ion thứ cấp (SIMS) cung cấp khả năng phân tích bề mặt với độ nhạy cực cao ở cấp độ phần tỷ (ppb). SIMS sử dụng chùm ion sơ cấp để bóc tách từng lớp nguyên tử và phân tích khối phổ các ion thứ cấp phát ra. Dữ liệu từ SIMS được dùng để đối chiếu độc lập với kết quả đo của các phương pháp IBA như RBS và NRA. SIMS làm rõ biên dạng phân bố của các ion khí hiếm cấy ghép trong màng TiO2. Kỹ thuật này khẳng định xu hướng khuếch tán nguyên tử qua mặt phân cách sau chiếu xạ. Việc kết hợp SIMS với các phương pháp hạt nhân giúp hoàn thiện mô hình tương tác ion - màng mỏng.
IV. Xác định phân bố theo chiều sâu và độ dày lớp màng
Nghiên cứu cấu trúc màng nano đòi hỏi việc xác định chính xác cấu hình phân lớp và bề dày thực tế. Các phương pháp chùm ion cung cấp khả năng định lượng độ dày lớp màng (Film thickness) và phân bố nguyên tố theo chiều sâu (Depth profiling) với độ phân giải nanomet. Dữ liệu thu được phản ánh chân thực trật tự sắp xếp nguyên tử từ bề mặt đến chất nền. Các tham số cấu trúc này quyết định trực tiếp tính chất quang học, độ bền nhiệt và tính dẫn điện của màng mỏng TiO2/SiO2. Phép phân tích hạt nhân giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình lắng đọng màng và đánh giá độ đồng nhất của lớp phủ sau khi xử lý nhiệt hoặc chiếu xạ ion.
4.1. Khảo sát phân bố nguyên tố theo chiều sâu Depth profiling
Kỹ thuật phân bố nguyên tố theo chiều sâu (Depth profiling) thiết lập đồ thị hàm lượng nguyên tử Ti, Si và O theo độ sâu màng. Phổ năng lượng tán xạ ion ghi nhận chính xác sự biến đổi gradient nồng độ tại vùng tiếp giáp TiO2/SiO2. Chiếu xạ bằng chùm ion năng lượng cao làm mở rộng bề rộng vùng chuyển tiếp nguyên tử. Sự dịch chuyển của titan vào lớp SiO2 và silic vào lớp TiO2 được theo dõi liên tục. Quá trình khuếch tán cưỡng bức này làm phẳng ranh giới phân cách ban đầu. Dữ liệu phân bố chiều sâu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế vận chuyển khối dưới tác động của chùm ion gia tốc.
4.2. Phân tích thành phần tỷ lượng nguyên tố Stoichiometry
Thành phần tỷ lượng nguyên tố (Stoichiometry) là tỷ số nguyên tử định lượng giữa các nguyên tố cấu thành màng mỏng. Tỷ số O/Ti trong lớp TiO2 và O/Si trong lớp SiO2 quyết định cấu trúc mạng và năng lượng vùng cấm. Phép đo RBS phối hợp với quang phổ quang điện tử tia X (XPS) giúp định lượng chính xác tỷ lượng này. Sau khi chiếu xạ ion, các trạng thái hóa trị của titan biến đổi tạo thành hỗn hợp Ti, TiO, Ti2O3 và TiO2. Hàm lượng pha TiO2 tinh khiết tăng lên ở lớp gần bề mặt khi nâng cao năng lượng chùm ion. Sự kiểm soát tỷ lượng nguyên tố đóng vai trò cốt lõi trong việc điều chỉnh tính chất điện tử của vật liệu.
4.3. Xác định chính xác độ dày lớp màng Film thickness
Độ dày lớp màng (Film thickness) được xác định trực tiếp thông qua bề rộng đỉnh năng lượng trong phổ tán xạ RBS. Năng lượng mất mát của chùm ion tỷ lệ thuận với mật độ nguyên tử và chiều dày thực tế của từng lớp màng. Phương pháp đo quang phổ Elip cung cấp kết quả quang học đối chứng với độ chính xác cao. Độ dày ban đầu của lớp TiO2 và SiO2 ảnh hưởng lớn đến mật độ sai hỏng sinh ra trong cấu trúc. Mẫu màng mỏng hơn sinh ra số lượng nguyên tử bị dịch chuyển sơ cấp trên mỗi nguyên tử (dpa) cao hơn. Kết quả là các hệ màng mỏng nano thể hiện mức độ trộn lẫn nguyên tử vượt trội sau chiếu xạ.
V. Đánh giá cơ chế trộn lẫn ion và biến đổi cấu trúc pha
Chiếu xạ chùm ion mang năng lượng gây ra các biến đổi hóa lý sâu sắc trong hệ màng mỏng dị thể TiO2/SiO2. Quá trình tương tác giữa ion năng lượng cao và mạng tinh thể kích hoạt cơ chế trộn lẫn nguyên tử mạnh mẽ. Sự dịch chuyển cưỡng bức của các nguyên tử dẫn đến việc tái cấu trúc mạng và hình thành pha vật liệu mới. Đồng thời, các hằng số quang học như chiết suất và hệ số tắt biến đổi rõ rệt theo năng lượng chùm ion tới. Phân tích hạt nhân kết hợp đo phổ quang điện tử XPS và quang phổ Elip giúp làm sáng tỏ toàn diện bản chất vật lý của các biến đổi này trong vật liệu màng mỏng.
5.1. Dòng thác chuyển dời nguyên tử dưới tác động chùm ion
Cơ chế trộn lẫn nguyên tử tại ranh giới TiO2/SiO2 diễn ra trên cơ sở dòng thác chuyển dời hạt nhân (displacement cascade). Các ion khí hiếm mang năng lượng cao va chạm trực diện với hạt nhân nguyên tử bia. Va chạm sơ cấp truyền động năng lớn và bứt các nguyên tử khỏi vị trí nút mạng ban đầu. Các nguyên tử bị bứt tiếp tục va chạm thứ cấp tạo ra chuỗi dòng thác chuyển dời hạt nhân sâu hơn. Ion có năng lượng cao đẩy nguyên tử lún sâu qua mặt phân cách dị thể. Ion có khối lượng lớn tương tác đồng thời với nhiều nguyên tử bia hơn. Do đó, mức độ trộn lẫn ion tăng tuyến tính theo năng lượng và tăng mạnh theo khối lượng ion.
5.2. Biến đổi tính chất quang và hằng số điện môi màng mỏng
Sự trộn lẫn nguyên tử do chùm ion dẫn đến những biến đổi lớn về đặc tính quang học của màng mỏng TiO2/SiO2. Phương pháp quang phổ Elip xác định chi tiết sự thay đổi của chiết suất và hệ số tắt quang học. Khi tăng năng lượng chiếu xạ từ 100 đến 200 keV, chiết suất và hệ số tắt của lớp trộn lẫn tăng đều đặn. Tuy nhiên, các giá trị này bắt đầu suy giảm khi năng lượng ion đạt mức 250 keV. Sự đảo chiều này liên quan trực tiếp đến sự thay đổi nồng độ TiO2 và mật độ sai hỏng tại vùng chuyển tiếp. Việc điều khiển năng lượng ion cho phép tinh chỉnh chính xác các đặc tính quang học phục vụ chế tạo linh kiện quang tử.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ TRONG PHÂN TÍCH VẬT LIỆU TIO2/SIO2 SỬ DỤNG CHÙM ION TỪ MÁY GIA TỐC LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ NGUYÊN TỬ VÀ HẠT NHÂN Hà Nội - 2023 luan an MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC STUDY ON APPLICATION OF THE NUCLEAR METHODS FOR ANALYSIS TIO2/SIO2 MATERIAL USING ACCELERATED ION BEAM ATOMIC PHYSICS DOCTORAL THESIS Hanoi – 2023 luan an MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC STUDY ON APPLICATION OF THE NUCLEAR METHODS FOR ANALYSIS TIO2/SIO2 MATERIAL USING ACCELERATED ION BEAM Major: Atomic Physics Code: 9440106 ATOMIC PHYSICS DOCTORAL THESIS SUPERVISORS: 1. LÊ HỒNG KHIÊM 2. MIROSŁAW KULIK Hanoi - 2023 luan an 1 TÓM TẮT Luận án nghiên cứu cơ chế trộn lẫn nguyên tử của TiO2/SiO2 gây ra bởi chiếu xạ ion và các tác động liên quan làm biến đổi tính chất quang và tính chất hóa học của hệ. Các mẫu vật liệu đã được chiếu bốn loại ion khí hiếm bao gồm Ne+, Ar+, Kr+ và Xe+ tại bốn mức năng lượng khác nhau 100, 150, 200, và 250 keV.
Phương pháp tán xạ ngược Rutherford (RBS) đã được sử dụng để xác định biến đổi độ dày cấu trúc của các lớp TiO2, SiO2 và cả vùng chuyển tiến giữa hai lớp này trước và sau khi chiếu xạ. Theo đó, sự hình thành của các lớp trộn lẫn được mô tả và mức độ trộn lẫn được định lượng. Kết quả cho thấy quá trình trộn lẫn xảy ra trên cơ sở của dòng thác nguyên tử chuyển dời được sinh ra tại mặt phân cách TiO2/SiO2 bởi các ion mang năng lượng. Các ion có năng lượng cao hơn bứt và dịch chuyển các hạt nhân tới các vị trí sâu hơn dưới bề mặt phân cách, trong khi các nguyên tử nặng hơn tương tác với nhiều nguyên tử hơn tại vùng trộn lẫn, kết quả là mức độ trộn lẫn tăng tuyến tính theo năng lượng và tăng mạnh theo khối lượng của ion.
Các ion tạo ra nhiều sai hỏng hay nguyên tử bị dịch chuyển sơ cấp hơn đối với TiO2/SiO2 có độ dày lớp mỏng, do đó cấu trúc này có mức độ trộn lẫn vượt trội hơn sau chiếu xạ. Những biến đổi của các hằng số quang của các lớp TiO2/SiO2 trộn lẫn đã được khảo sát bằng phương pháp quang phổ Elip. Chỉ số khúc xạ và hệ số tắt của các lớp trộn lẫn tăng lên khi mẫu được chiếu bởi các ion có năng lượng từ 100 đến 200 keV và bắt đầu giảm xuống đối với mức năng lượng 250 keV. Sự biến đổi này do ảnh hưởng trực tiếp của việc thay đổi hàm lượng TiO2 trong vùng chuyển tiếp gây ra bởi khác biệt về mức độ sai hỏng được tạo ra đối với các mức năng lượng ion khác nhau.
Ngoài ra, biến đổi về hàm lượng của các hợp chất trong lớp TiO2 gần bề mặt (gồm Ti, TiO, TiO2, Ti2O3) sau khi cấy được khảo sát theo năng lượng của ion tới bằng phương pháp đo phổ quang điện tử tia X (XPS). Hàm lượng của TiO2 tăng trong khi các hợp chất khác giảm theo năng lượng ion. Đồng thời, mất mát năng lượng của ion trong TiO2 giảm theo năng lượng ion tới (tính toán SRIM), hay mức năng lượng tương tác của ion tại vùng phân cách cao hơn, dẫn đến mức độ trộn lẫn giữa các lớp TiO2 và SiO2 lớn hơn, phù hợp với các kết quả đã đạt được bằng phương pháp RBS. luan an 2 ABSTRACT In the present dissertation, ion-beam-induced mixing of TiO2/SiO2 and the related effects resulting in variation of optical and chemical properties of this system have been studied.
The samples were irradiated by four different noble gas ions Ne+, Ar+, Kr+, and Xe+ at four different energies of 100, 150, 200, and 250 keV. Using the Rutherford Backscattering Spectrometry method allows to determine changes in thickness structure of TiO2 and SiO2 layers including transition areas between them before and after implantation. Accordingly, the formation of mixed layers has been characterized, and the mixing amount has been quantified. It was found that the mixing process occurs on the basis of displacement atoms cascade created in TiO2/SiO2 interface by energetic ions.
Higher energy ions knock deeper target nuclei while heavier ions interact with much more atoms in a mixed area, as a result, mixing amount increase linearly with ion energy and is strongly enhanced with rising of ion mass. It was also found that the ions produced a more significant number of displacement per atom for thinner-layers TiO2/SiO2 leading to greater mixing of this system. Alteration of optical constants of TiO2/SiO2 mixed layers were evaluated based on the Ellipsometry Spectroscopy method. The refractive index and extinction coefficient of the mixed layers grow for ion energy of 100 to 200 keV, then reduce for energy of 250 keV.
This effect is associated with variation in TiO2 concentration at mixed areas due to changes amount of created defects. In addition, the variation in the chemical composition of implanted TiO2 near-surface layers including Ti, TiO, TiO2, and Ti2O3 was surveyed as a function of ion energy by mean of the X-ray Photoelectron Spectroscopy method. Concentration of TiO2 increases with ion energy while the other compounds show the opposite. Reducing in energy loss of ion in TiO2 (obtained by SRIM simulation) refer to enhancement of mixing amount that also found by the RBS method.
luan an 3 ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I would like to express my sincerest thanks to Professor Le Hong Khiem for giving me the opportunity to get into science. He was patient, trusted, and encouraged me to overcome the initial difficulties and helped me step by step to complete this thesis. These results I want to dedicate as gratitude for his concern and help. I would like to deeply thank my supervisor, Dr.
Miroslaw Kulik, for his thorough guidance, support, his patience, and generosity. I have been very happy to work with him who always demonstrates cheerfulness, is never run out of ideas, highly respected my idea, and continuously develops encouragement. Thanks for the cakes at lunch times, for the conversations, and I am indebted to him for the success of my Ph. My thanks also go to my Dear friends and colleagues for the nice working atmosphere, the constructive discussion, especially for the great lunch and coffee breaks.
I would like to thank Prof. Alexander Pavlovich Kobzev, Phan Luong Tuan, Aleksandr Doroshkevic, Afag Madadzada, T. Zelenyak, and the technician staff in EG-5 group - Frank Laboratory of Neutron Physics, JINR, Dubna. I am also grateful to the colleagues I had the honor to work with.
The numerous collaborations with different characterization techniques, implantation techniques and research fields made my research more interesting and gave me the nice feeling that my work was useful and appreciated. In particular, I would like to mention Marcin Turek, Dorota Kołodyńska, and Krzysztof Siemek. While studying at the Graduate University of Science and Technology, I gained a lot of knowledge and research experience. I want to extend my profound gratitude to all the teachers and administrators who enabled me to accomplish this thesis by teaching, encouraging, and supporting me in every way possible.
This work was funded by Vingroup Joint Stock Company and supported by the Domestic Master/ Ph. Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation (VINIF), Vingroup Big Data Institute (VINBIGDATA), code VINIF. Last but not least, I would like to thank my Family for their patience, their entire and unconditional support. luan an 4 Dedicated to my Parents! luan an 5 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENTS.
3 TABLE OF CONTENTS. 5 LIST OF ABBREVIATIONS. 7 LIST OF TABLES. 8 LIST OF FIGURES.
12 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND. Concept of ion beam mixing. Atomic collisions in solids. Kinematic of elastic collisions.
Differential cross-section. Energy loss process. Low-energy ion modification of solids and IBM process. 30 CHAPTER 2: THE EXPERIMENTAL METHODS.
Rutherford Backscattering Spectrometry (RBS) – an IBA method. Ellipsometry Spectroscopy (ES) method. Interaction of Light and Materials. X-ray Photoelectron Spectroscopy (XPS) method.
53 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION. Influence of ion energy and mass on mixing of TiO2/SiO2 structures with different thickness. Characterization of samples and the mixing process. Dependence of mixing degree on energy of incident ions.
Dependence of mixing degree on mass of the incident ions. Study on mixing of TiO2/SiO2 systems with different thicknesses. Influence of the ion energy on chemical composition of TiO2 near surface layers, and its effect to mixing of TiO2/SiO2 systems. The optical property of the TiO2/SiO2 mixed layers obtained by Spectroscopy Ellipsometry.
Calculation thickness and components of the TiO2/SiO2 mixed layers. Variation of refractive index (n) and extinction coefficient (k) with ion energy. Variation of optical energy gap (Eg) of TiO2/SiO2 mixed area with ion energy. 91 CONCLUSIONS AND FUTURE SCOPE.
98 luan an 7 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meaning ARC Antireflection Coating DPA Displacements per Atom EMA Effective Medium Approximation IBA Ion Beam Analysis IBM Ion Beam Mixing JINR Joint Institute for Nuclear Research MAIE Multiple-Angle-of-Incidence Ellipsometry NRA Nuclear Reaction Analysis PKA Primary Knock-on Atom PME Phase Modulation RBS Rutherford Backscattering Spectrometry RAE Rotating Analyzer Ellipsometer RCE Rotating Compensator Ellipsometer RPE Rotating Polarizer Ellipsometer ES Ellipsometry Spectroscopy SRIM Stopping and Range of Ions in Matter TRIM Transport of Ions in Matter MCSU Maria Curie-Skłodowska University XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy luan an 8 LIST OF TABLES Tables Captions Page The samples have been used in the thesis, which were un- Table 1 irradiated and irradiated by Ne+, Ar+, Kr+, Xe+ at four different 36 energies 100, 150, 200, and 250 keV. Thickness of the un-irradiated and irradiated transition layers in Table 2 68 the unit of atoms/cm2 and converted to nm. The interaction parameters calculated at TiO2/SiO2 mixed area Table 3 for the samples in group 1 implanted by different ions vary in 73 energy (SRIM simulation). The interaction parameters calculated at TiO2/SiO2 mixed area Table 4 for the samples in group 2 implanted by different energy vary in 77 ion mass (SRIM simulation).
The slope values of the linear fitting function for rt increasing Table 5 79 of for the samples in group 1 and 2. DPA calculated for a thickness of 20 nm under bottom of the Table 6 TiO2 layer for the samples implanted by Ar, Kr, Ne at different 81 energies The interaction parameters calculated using SRIM simulation at Table 7 TiO2/SiO2 mixed area for the samples in group 2 implanted by 82 ions at different energies. The thickness and phase compositions of transition layers obtained from the SE experiment using the EMA model. The Table 8 88 thicknesses values obtained from the RBS method are given as references.
luan an 9 LIST OF FIGURES Figures Captions Page CHAPTER 1 The configurations of sample commonly employed in the IBM Fig. a) makers, b) bilayer, c) multilayers. Diagram of elastic collision for two different masses as shown in Fig.2 the laboratory reference frame with scattering angles of center of 23 mass reference frame. Experimental setup for measuring of angular differential cross Fig.
The ion stopping power S with nuclear and electronic components Fig.4 27 as a function of ion velocity.5 Schematic illustration of four ion beam modification processes.6 The formation process of transition layer during ion irradiation.7 The ballistic interactions of an energetic ion with a solid.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Phúc (2023). Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/luan-an-nghien-cuu-phuong-phap-hat-nhan-phan-tich-tio2-sio2-chum-ion-gia-toc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hạt nhân nguyên tử phân tích vật liệu TiO2-SiO2 bằng chùm ion gia tốc. Đánh giá hiệu quả phân tích cấu trúc.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.