Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear and neutron capture
Nghiên cứu tỷ lệ đồng phân và hiệu ứng liên quan trong phản ứng photonuclear. Phân tích cơ chế và ứng dụng trong vật lý hạt nhân.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu photonuclear reactions và isomeric ratio
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Bùi Minh Huệ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu photonuclear reactions và isomeric ratio
Hạt nhân nguyên tử tồn tại ở nhiều trạng thái năng lượng khác nhau. Phản ứng quang hạt nhân (photonuclear reactions) kích thích hạt nhân thông qua chùm bức xạ hãm gamma năng lượng cao. Quá trình này hình thành các đồng phân phóng xạ ở cả metastable state and ground state. Việc xác định isomeric cross section ratio đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu cấu trúc hạt nhân. Giá trị này phản ánh xác suất hình thành trạng thái kích thích dị hóa so với trạng thái cơ bản. Các nghiên cứu tập trung vào các phản ứng (gamma, n) trên các bia hạt nhân trung bình và nặng như Europium, Mercury, Cadmium, Palladium, Cerium và Selenium. Dữ liệu thực nghiệm giúp kiểm chứng các mô hình phản ứng hạt nhân hiện đại.
1.1. Bản chất và định nghĩa isomeric cross section ratio
Tỷ số tiết diện đồng phân (isomeric cross section ratio) là tỷ số giữa tiết diện sinh trạng thái giả bền metastable state và ground state. Đại lượng này phụ thuộc trực tiếp vào sự khác biệt spin giữa hai trạng thái. Khi hạt nhân bia hấp thụ photon, hạt nhân hợp phần đạt trạng thái kích thích cao. Quá trình giải phóng neutron và phát xạ gamma cascade dẫn đến sự phân bố xác suất vào các mức năng lượng thấp hơn. Mức spin cao của trạng thái giả bền thường đòi hỏi sự truyền mômen động lượng lớn trong quá trình phân rã. Việc phân tích tỷ số này cung cấp thông tin quý giá về mật độ mức, xác suất chuyển mức bức xạ và cấu hình nucleon của hạt nhân sau phản ứng.
1.2. Vai trò của phản ứng photonuclear reactions trong vật lý
Phản ứng quang hạt nhân (photonuclear reactions) mở ra hướng tiếp cận đặc biệt để khảo sát cấu trúc hạt nhân. Bức xạ gamma tương tác trực tiếp với hệ nucleon thông qua lực điện từ mà không chịu ảnh hưởng của tương tác Coulomb như các hạt mang điện. Phản ứng (gamma, n) tạo ra các đồng phân hạt nhân sạch với ít kênh phản ứng phụ cạnh tranh. Các phép đo thực nghiệm trên máy gia tốc MT-25 Microtron cung cấp dữ liệu chính xác về tiết diện phản ứng trong dải năng lượng cộng hưởng khổng lồ. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu hạt nhân quan trọng cho các thư viện dữ liệu quốc tế và ứng dụng trong y học bức xạ, xử lý chất thải hạt nhân và kỹ thuật phân tích kích hoạt.
1.3. Khảo sát metastable state and ground state của đồng phân
Các hạt nhân phóng xạ được tạo ra từ phản ứng thường tồn tại ở metastable state and ground state với chu kỳ bán rã và mức spin khác nhau rõ rệt. Ví dụ, đồng vị 152m1,m2 Eu hoặc 195m,g Hg sở hữu các mức năng lượng dị hóa có độ chênh lệch spin lớn. Quá trình phân rã gamma từ trạng thái kích thích cao về các trạng thái này phản ánh động lực học cấu trúc vi mô bên trong hạt nhân. Việc đo đạc đồng thời hoạt độ phóng xạ của cả hai trạng thái cho phép tính toán chính xác tỷ số đồng phân. Sự khác biệt về thời gian sống đòi hỏi quy trình đo phổ gamma ngắt quãng nghiêm ngặt để phân tách tín hiệu riêng biệt của từng đồng phân.
II. Đo đạc activation method cùng HPGe gamma spectrometry
Phương pháp kích hoạt (activation method) kết hợp cùng kỹ thuật phổ kế gamma độ phân giải cao HPGe gamma spectrometry là giải pháp tối ưu để đo đạc tỷ số đồng phân. Mẫu bia kim loại hoặc oxit có độ tinh khiết cao được chiếu xạ trực tiếp bởi chùm photon hoặc neutron. Năng lượng cực đại bremsstrahlung end-point energy được điều chỉnh linh hoạt trên máy gia tốc MT-25 Microtron tại Phòng thí nghiệm Flerov (FLNR, JINR). Sau khi chiếu xạ, hoạt độ cảm ứng của các sản phẩm phân rã được ghi nhận liên tục bằng đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết HPGe. Hệ thống phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xử lý phổ, bóc tách đỉnh năng lượng và hiệu chỉnh phông bức xạ tự nhiên.
2.1. Quy trình thực nghiệm activation method chuẩn xác
Phương pháp activation method bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu hạt nhân mục tiêu có khối lượng và kích thước đồng nhất. Mẫu được đặt vào vị trí bia chiếu xạ bên trong máy gia tốc. Chùm electron năng lượng cao đập vào bia chuyển đổi vonfram tạo ra bức xạ hãm liên tục. Thời gian chiếu xạ được tính toán tối ưu dựa trên chu kỳ bán rã của các trạng thái giả bền và cơ bản. Sau khi kết thúc chiếu xạ, mẫu được chuyển nhanh về buồng đo chì giảm phông. Thời gian làm nguội và thời gian đo đạc được ghi nhận với độ chính xác mili giây để phục vụ hiệu chỉnh phân rã phóng xạ trong quá trình phân tích số liệu.
2.2. Phân tích phổ năng lượng bằng HPGe gamma spectrometry
Hệ phổ kế HPGe gamma spectrometry sử dụng đầu dò bán dẫn germanium siêu tinh khiết có độ phân giải năng lượng vượt trội. Thiết bị cho phép phân biệt rõ ràng các đỉnh gamma đặc trưng liền kề phát ra từ metastable state and ground state. Hiệu suất tuyệt đối của đầu dò được chuẩn chuẩn xác bằng các nguồn gamma chuẩn đã biết hoạt độ. Phổ năng lượng thu thập được bóc tách bằng các thuật toán Gaussian fitting để xác định diện tích diện tích đỉnh quang điện ròng. Các hiệu chỉnh hấp thụ tự thân trong mẫu, thời gian chết của hệ đếm và phân rã xếp chồng được tích hợp đầy đủ nhằm giảm thiểu sai số đo lường xuống mức thấp nhất.
2.3. Điều chỉnh bremsstrahlung end point energy trên MT 25
Máy gia tốc MT-25 Microtron cho phép điều chỉnh thông số bremsstrahlung end-point energy trong dải rộng từ 14 MeV đến 24 MeV. Bức xạ hãm sinh ra có phổ năng lượng liên tục với giới hạn trên bằng năng lượng của chùm electron tới. Việc thay đổi năng lượng biên giúp quét qua toàn bộ vùng hấp thụ cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ của hạt nhân bia. Các phép đo thực hiện trên các đồng vị như 195m,g Hg (14-24 MeV) và 152m1,m2 Eu (19, 21, 23 MeV) cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên trên thế giới. Dữ liệu này làm sáng tỏ sự biến thiên của tỷ số đồng phân theo mức năng lượng kích thích của chùm photon tới.
III. Ứng dụng TALYS nuclear reaction code tính toán lý thuyết
Mô phỏng lý thuyết phản ứng hạt nhân được thực hiện bằng mã TALYS nuclear reaction code phiên bản 1.95 kết hợp với bộ công cụ GEANT4. Quá trình tính toán mô phỏng toàn diện phổ bức xạ hãm thực tế và tiết diện vi mô của các kênh phản ứng. Chương trình tích hợp các mô hình thống kê Hauser-Feshbach để tính toán sự phân rã của hạt nhân hợp phần. TALYS cho phép khảo sát đồng thời sáu mô hình mật độ mức hạt nhân (nuclear level density models) và tám hàm lực bức xạ gamma khác nhau. Sự so sánh chi tiết giữa số liệu thực nghiệm và tính toán lý thuyết giúp đánh giá độ chính xác của các tham số vật lý hạt nhân hiện hành.
3.1. Cấu trúc mô phỏng với TALYS nuclear reaction code
Mã TALYS nuclear reaction code là công cụ mạnh mẽ trong mô phỏng phản ứng hạt nhân từ vùng năng lượng nhiệt đến hàng trăm MeV. Chương trình tự động thiết lập sơ đồ phân rã hạt nhân, các kênh bay hơi hạt và bức xạ gamma cascade. Tiết diện kích hoạt sinh trạng thái giả bền và trạng thái cơ bản được tính toán chi tiết qua từng bước phân rã. Để so sánh với thực nghiệm bức xạ hãm, tiết diện vi mô được tích phân chập với phổ năng lượng photon sinh ra từ GEANT4. Kết quả tính toán cung cấp giá trị isomeric cross section ratio lý thuyết tương ứng với từng mức năng lượng chùm electron ban đầu.
3.2. Lựa chọn nuclear level density models tối ưu
Mật độ mức hạt nhân đóng vai trò quyết định đến xác suất phân bố năng lượng và mômen động lượng trong phân rã hạt nhân. Nghiên cứu khảo sát 6 nuclear level density models khác nhau, bao gồm các mô hình hiện tượng học (Fermi gas, Constant Temperature) và mô hình vi mô (HFB, Hartree-Fock-Bogoliubov). Mỗi mô hình đưa ra dự đoán riêng biệt về sự biến thiên mật độ trạng thái kích thích theo năng lượng và spin. Kết quả phân tích cho thấy các mô hình mật độ mức vi mô có tính đến hiệu ứng vỏ và cặp hạt nucleon mang lại sự phù hợp vượt trội với dữ liệu thực nghiệm đối với các hạt nhân biến dạng như 152Eu và 197Hg.
3.3. Hiệu chỉnh hàm lực bức xạ và kênh phân rã gamma
Hàm lực bức xạ (radiative strength functions) chi phối xác suất phát xạ photon gamma trong chuỗi cascade từ các mức kích thích cao về trạng thái đồng phân. Tám mô hình hàm lực bức xạ lưỡng cực điện E1 và từ M1 được khảo sát chi tiết trong TALYS. Sự kết hợp giữa các mô hình hàm lực bức xạ hiện đại (như SMLO, Brink-Axel, QRPA) với các mô hình mật độ mức tạo ra các kịch bản phân rã đa dạng. Phép so sánh giữa lý thuyết và thực nghiệm giúp xác định bộ tham số tối ưu nhất cho từng hạt nhân, đồng thời làm rõ cơ chế truyền mômen góc trong các bước chuyển mức gamma bậc cao.
IV. Hiệu ứng giant dipole resonance và spin cut off parameter
Cơ chế hình thành đồng phân hạt nhân chịu sự chi phối mạnh mẽ của hiện tượng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ giant dipole resonance (GDR) và thông số spin cut-off parameter. Khi năng lượng bức xạ hãm quét qua vùng GDR, tiết diện hấp thụ photon đạt giá trị cực đại. Dao động tập thể của các proton và neutron trong hạt nhân dẫn đến sự dịch chuyển phân bố spin ban đầu. Tham số cắt spin kiểm soát sự phân bố mômen động lượng của các mức kích thích trong hạt nhân hợp phần. Mối tương quan giữa cấu hình nucleon, độ chênh lệch spin (spin difference) và năng lượng kích thích quyết định trực tiếp tỷ số phân nhánh vào trạng thái dị hóa.
4.1. Cơ chế kích hoạt trong vùng giant dipole resonance GDR
Vùng giant dipole resonance (GDR) đặc trưng cho dao động tập thể lưỡng cực điện giữa nhóm proton và neutron trong toàn bộ thể tích hạt nhân. Đối với hầu hết các hạt nhân trung bình và nặng, vùng GDR nằm trong dải năng lượng từ 12 MeV đến 20 MeV. Khi hấp thụ photon trong vùng này, hạt nhân nhận năng lượng kích thích lớn cùng với mômen động lượng giới hạn từ bức xạ lưỡng cực. Quá trình phát xạ một neutron (gamma, n) làm giảm năng lượng kích thích của hạt nhân dư xuống dưới ngưỡng phát hạt. Chuỗi phân rã gamma cascade tiếp theo sẽ phân chia xác suất về trạng thái giả bền hoặc trạng thái cơ bản tùy thuộc vào mức spin của chúng.
4.2. Ảnh hưởng của spin cut off parameter đến isomeric ratio
Tham số spin cut-off parameter biểu thị độ rộng của phân bố spin tại một năng lượng kích thích nhất định. Tham số này liên quan trực tiếp đến mômen quán tính hiệu dụng của hạt nhân và cấu trúc vỏ nucleon. Khi spin cut-off parameter tăng, xác suất lấp đầy các mức kích thích có mômen động lượng cao tăng lên rõ rệt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành trạng thái dị hóa có spin cao (metastable state). Ngược lại, khi tham số này nhỏ, các mức spin thấp chiếm ưu thế, dẫn đến sự ưu tiên phân rã về trạng thái cơ bản (ground state). Việc tinh chỉnh tham số này trong tính toán lý thuyết giúp tái lập chính xác đường cong thực nghiệm.
4.3. Đánh giá cấu hình nucleon và độ chênh lệch spin
Cấu hình nucleon của các orbital chưa lấp đầy chi phối tính chất spin và tính chẵn lẻ của trạng thái hạt nhân. Độ chênh lệch spin giữa trạng thái giả bền và trạng thái cơ bản (Delta J) là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến isomeric cross section ratio. Khi Delta J lớn, chuỗi phát xạ gamma đòi hỏi nhiều bước chuyển đa cực cao, làm giảm đáng kể xác suất phân rã về trạng thái có spin khác biệt quá lớn so với trạng thái hợp phần. Các kết quả đo đạc trên các đồng vị đối xứng và bất đối xứng khẳng định rằng sự cạnh tranh giữa các nhánh phân rã gamma phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc vi mô của các lớp vỏ hạt nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc vi mô và động lực học phản ứng hạt nhân thông qua tương tác nucleon-nucleon luôn là một trong những bài toán trung tâm của Vật lý Hạt nhân thực nghiệm và lý thuyết. Luận án Tiến sĩ Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân (Mã ngành: 9440106) của Nghiên cứu sinh Bùi Minh Huệ với đề tài "Nghiên cứu tỷ số đồng phân và các hiệu ứng liên quan trong phản ứng quang hạt nhân và phản ứng bắt neutron" (Tên tiếng Anh: "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear and neutron capture reactions") được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TSKH. Trần Đức Thiệp và TS. Sergey Mikhailovich Lukyanov (FLNR, JINR, Dubna, Nga).
Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu bắt nguồn từ khoảng trống tri thức thực nghiệm: các số liệu về tỷ số đồng phân (Isomeric Ratio - IR) đối với nhiều đồng vị hạt nhân nặng, đặc biệt là các cặp đồng phân quang hạt nhân trong vùng cộng hưởng lưỡng cực khổng lồ (Giant Dipole Resonance - GDR) và các phản ứng bắt neutron nhiệt - cộng hưởng, còn thiếu hụt trầm trọng hoặc tồn tại độ phân tán rất lớn giữa các nhóm nghiên cứu quốc tế trước đây.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
-
RQ1: Phổ năng lượng hãm Bremsstrahlung trong dải năng lượng cực đại 14 – 25 MeV chi phối như thế nào đến xác suất hình thành trạng thái spin cao và spin thấp của các hạt nhân $195m,g\text{Hg}$, $197m,g\text{Hg}$ và $152m1,m2,g\text{Eu}$ qua phản ứng $(\gamma, n)$?
-
RQ2: Cơ chế truyền mômen xung lượng từ neutron s-wave vào các hạt nhân $108,110\text{Pd}$ và $114,116\text{Cd}$ trong các trường neutron nhiệt, trên nhiệt (epithermal) và cộng hưởng (resonance) tạo ra sự khác biệt gì về tỷ số đồng phân so với phản ứng nghịch đảo $(\gamma, n)$?
-
RQ3: Sự kết hợp giữa mô phỏng vận chuyển hạt GEANT4 và mô hình thống kê Hauser-Feshbach trong mã tính TALYS 1.95 với 6 mô hình mật độ mức (Level Density - LD) và 8 hàm lực bức xạ gamma ($\gamma$-ray Strength Function - $\gamma\text{SF}$) có khả năng tái lập và dự báo chính xác giá trị IR thực nghiệm hay không?
-
H1: Quá trình hấp thụ photon lưỡng cực điện $E1$ kích thích hạt nhân lên trạng thái hợp phần và quá trình bốc hơi neutron kế tiếp sẽ ưu tiên nuôi các trạng thái giả bền spin cao khi năng lượng kích thích Bremsstrahlung tiến dần đến đỉnh GDR.
-
H2: Hiệu ứng kênh phản ứng (Reaction channel effect) và xung lượng nhận vào (intake impulse) của hạt đạn neutron lớn hơn photon sẽ dẫn đến giá trị IR trong phản ứng $(n, \gamma)$ và $(n, 2n)$ vượt trội so với phản ứng $(\gamma, n)$ trên cùng một cặp hạt nhân đồng phân.
-
H3: Cấu hình nucleon lớp vỏ và độ biến dạng hạt nhân (deformation parameter) kiểm soát trực tiếp xác suất phân rã gamma phân tầng (cascade transitions), quyết định nhánh chuyển mức về trạng thái đồng phân hoặc cơ bản.
Nghiên cứu thiết lập một khung lý thuyết vững chắc dựa trên Thuyết thống kê hạt nhân Hauser-Feshbach, Mô hình Huizenga-Vandebosch (HVM), và lý thuyết dịch chuyển điện từ đơn hạt Weisskopf. Về mặt thực nghiệm, quy mô nghiên cứu bao gồm việc chiếu xạ hàng chục mẫu đồng vị trên máy gia tốc Microtron MT-25 tại Phòng thí nghiệm Phản ứng Hạt nhân Flerov (FLNR - JINR, Dubna, Nga), kết hợp hệ phổ kế gamma độ phân giải siêu cao sử dụng đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết HPGe. Luận án đã công bố lần đầu tiên trên thế giới dữ liệu IR thực nghiệm của $195m,g\text{Hg}$ (14 – 24 MeV), $197m,g\text{Hg}$ (18 – 24 MeV), $152m1,m2\text{Eu}$ (19, 21, 23 MeV), cũng như các tỷ số IR của $109m,g;111m,g\text{Pd}$ và $115m,g;117m,g\text{Cd}$ trong trường bức xạ neutron nhiệt - cộng hưởng hỗn hợp.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu trạng thái đồng phân hạt nhân bắt đầu từ phát hiện lịch sử của Otto Hahn (1921) về đồng phân Urani ($^{234}\text{Pa}$ và $^{234m}\text{Pa}$), được Carl Friedrich von Weizsäcker (1936) lý giải dựa trên sự suy giảm xác suất chuyển mức gamma do độ chênh lệch spin lớn kết hợp với năng lượng chuyển mức thấp. Dựa trên cơ sở phân loại hiện đại, các trạng thái đồng phân (isomers) được chia thành 5 nhóm chính: spin isomer (hạt nhân cầu gần số ma thuật), seniority isomer, K-isomer (hạt nhân biến dạng đối xứng trục theo mô hình Bohr-Mottelson), fission isomer (hạt nhân phân hạch nặng) và shape isomer (đồng tồn tại dạng hình học).
Trong dòng tài liệu quốc tế về tỷ số đồng phân, các tranh luận học thuật xoay quanh việc giải thích sự phụ thuộc của IR vào năng lượng kích thích và mô hình mật độ mức hạt nhân:
- Trường phái thống kê kinh điển: Huizenga và Vandebosch (1960) xây dựng mô hình HVM giả định tham số cắt spin $\sigma$ là hằng số không phụ thuộc năng lượng kích thích, chỉ tính đến chuyển mức lưỡng cực điện $E1$ trong chuỗi phân rã gamma. Cách tiếp cận này bộc lộ hạn chế lớn khi ngoại suy lên vùng năng lượng trên ngưỡng phân tách hạt.
- Trường phái vi mô hiện đại: Kolev et al. (1995) cải tiến mô hình với mã STAPRE và COMPLET để đưa vào sự giải phóng mômen động lượng chi tiết. Gần đây, Koning và Rochman (2012) phát triển mã TALYS tích hợp các hàm mật độ mức vi mô Hartree-Fock-Bogolyubov (HFB) và các hàm lực bức xạ QRPA.
Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So sánh với nhóm Palvanov et al. (2018, 2020): Các nghiên cứu của Palvanov trên đồng vị Se và Pd trong phản ứng $(\gamma, n)$ chỉ đo tại một vài mức năng lượng rời rạc và sử dụng nguồn kích thích có độ bất định thông lượng tương đối lớn, thiếu sự so sánh hệ thống với các hàm lực bức xạ khác nhau. Luận án của Bùi Minh Huệ đã mở rộng toàn dải GDR từ 14 đến 24 MeV với bước quét chi tiết và kết hợp bộ lọc Cadmium để phân tách chính xác thành phần neutron nhiệt và cộng hưởng.
- So sánh với nhóm Danagulyan et al. (2014, 2018): Nhóm Danagulyan khảo sát các phản ứng do proton, alpha và bremsstrahlung gây ra trên các bia Sn, Te, Hf, In bằng TALYS 1.4 và chỉ ra sự sai lệch nghiêm trọng giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm ở các trạng thái spin cao, nhưng chưa làm rõ vai trò của sự kết hợp giữa phổ quang thông lượng GEANT4 với các mô hình mật độ mức vi mô hiện đại. Luận án này đã giải quyết triệt để vấn đề trên bằng cách tích hợp mô phỏng Monte Carlo 500 triệu hạt ban đầu trong GEANT4 với phiên bản TALYS 1.95 tiên tiến nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết thống kê Hauser-Feshbach và kiểm chứng giới hạn của Định luật Vàng Fermi (Fermi's Golden Rule) trong chuyển mức điện từ hạt nhân. Trong tài liệu nguồn, xác suất chuyển mức điện từ trên một đơn vị thời gian $T_{fi}$ được mô tả:
$$T_{fi}^{\alpha L} = \frac{8\pi (L+1)}{\epsilon_0 \hbar L[(2L+1)!!]^2} \left(\frac{E_\gamma}{\hbar c}\right)^{2L+1} B(\alpha L; J_i \rightarrow J_f)(1 + \alpha)$$
Trong đó $\alpha = E$ hoặc $M$ tương ứng với trường điện hoặc trường từ, $B(\alpha L)$ là xác suất chuyển mức rút gọn, và $\alpha$ là hệ số chuyển đổi nội (Internal Conversion coefficient).
Luận án chứng minh một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) trong việc mô hình hóa IR: việc giả định một tham số cắt spin $\sigma$ duy nhất như trong mô hình HVM truyền thống không còn phù hợp ở vùng kích thích năng lượng cao. Bằng chứng thực nghiệm từ các hạt nhân biến dạng mạnh $^{153}\text{Eu}$ (spin trạng thái cơ bản $J_0 = 5/2^+ [413]$) tạo thành $^{152m1}\text{Eu}(8^-)$ và $^{152m2}\text{Eu}(0^-)$ khẳng định rằng sự phân bố spin của mật độ mức phải được ghép nối phi tuyến tính với độ biến dạng vỏ hạt nhân (nuclear deformation parameter) và hàm lực bức xạ gamma.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết hạt nhân:
- Mô hình Thống kê Hạt nhân Hợp phần (Compound Nucleus Statistical Theory): Xử lý quá trình hấp thụ photon $E1$ và bắt neutron s-wave bảo toàn mômen xung lượng: $J_c = J_0, J_0 \pm 1$ đối với $(\gamma, n)$ và $J_c = J_0 \pm 1/2$ đối với $(n, \gamma)$.
- Mô hình Thủy động lực học Hai chất lỏng (Two-Fluid Hydrodynamic Model) Goldhaber-Teller và Steinwedel-Jensen: Giải thích năng lượng đỉnh GDR theo quy luật phụ thuộc khối lượng:
$$E_{\text{GDR}} = 31.2 A^{-1/3} + 20.6 A^{-1/6} \text{ MeV}$$
- Mô hình Khí Fermi Dịch lùi (Back-Shifted Fermi Gas - BSFG) kết hợp Hàm Lorentzian Tổng quát (Generalized Lorentzian - GLO): Tính toán chính xác xác suất phân rã bậc thang gamma qua mật độ mức $\rho(J, E^*)$ và hệ số truyền qua $T_{XL}$.
Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên rõ ràng: áp dụng hoàn hảo cho các phản ứng thông qua cơ chế hạt nhân hợp phần ở dải năng lượng dưới 30 MeV, đồng thời chỉ rõ ranh giới xuất hiện của cơ chế tiền cân bằng (pre-equilibrium) và cơ chế tựa deuton (Quasi-Deuteron model của Chadwick et al. ở vùng năng lượng 30 – 140 MeV).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng nghiêm ngặt (positivism paradigm), kết hợp phương pháp hỗn hợp đa tầng:
- Tầng thực nghiệm vật lý hạt nhân: Sử dụng phương pháp kích hoạt (activation technique) kết hợp đo phổ gamma phân rã trễ (off-line $\gamma$-ray spectroscopy).
- Tầng mô phỏng tính toán vi mô: Kết hợp mô phỏng ngẫu nhiên Monte Carlo (GEANT4) và mô hình hóa phản ứng giải tích (TALYS 1.95, CERN ROOT).
Đối tượng mẫu bia có độ tinh khiết hóa học cao ($>99.9%$), bao gồm các lá kim loại tự nhiên và hợp chất: $^{196,198}\text{Hg}$, $^{153}\text{Eu}$, $^{108,110}\text{Pd}$, $^{114,116}\text{Cd}$, $^{136,138}\text{Ce}$, $^{80,82}\text{Se}$. Mẫu được đóng gói theo quy chuẩn hình học nghiêm ngặt để tối ưu hóa góc khối đo phổ.
[Máy gia tốc MT-25 Microtron (FLNR, JINR)]
│
┌──────────────┴──────────────┐
▼ ▼
[Chùm Electron đập bia W] [Neutron nhiệt / trên nhiệt]
│ │ (Điều hòa bằng Paraffin &
▼ ▼ Lọc Cadmium cutoff 0.5 eV)
[Bức xạ Bremsstrahlung] [Mẫu bia hạt nhân kích hoạt]
│ │
└──────────────┬──────────────┘
▼
[Phổ kế Gamma bán dẫn siêu tinh khiết HPGe (CANBERRA)]
│
▼
[Phân tích phổ: Hiệu chỉnh Self-Absorption & Summing Coincidence]
│
▼
[Đối sánh mô phỏng: TALYS 1.95 (6 LD + 8 γSF) & GEANT4 (5x10^8 hạt)]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tạo chùm bức xạ: Máy gia tốc Microtron MT-25 cung cấp chùm electron năng lượng từ 14 đến 25 MeV, dòng điện chùm $I_e = 10 - 20\ \mu\text{A}$, đập vào bia chuyển đổi Vonfram (W) dày 4 mm làm mát bằng nước để phát xạ photon Bremsstrahlung liên tục.
- Kỹ thuật chùm neutron: Sử dụng buồng điều hòa Paraffin/Graphite để tạo neutron nhiệt ($E_n \approx 0.025\text{ eV}$). Áp dụng phương pháp chênh lệch màng lọc Cadmium (Cadmium difference method với lá Cd dày 0.5 – 1.0 mm, năng lượng cắt $E_{\text{cut-off}} = 0.5\text{ eV}$) để tách biệt hoàn toàn đóng góp của neutron nhiệt khỏi neutron cộng hưởng ($10 - 300\text{ eV}$).
- Thu nhận phổ gamma: Sử dụng đầu dò HPGe bán dẫn thể tích lớn (hiệu suất tương đối $25 - 40%$, độ phân giải năng lượng siêu cao FWHM = 1.8 keV tại đỉnh 1332.5 keV của $^{60}\text{Co}$). Phần mềm Gamma Vision chuyên dụng ghi nhận phổ đa kênh ADC 8192 kênh.
- Hiệu chuẩn và khử sai số hệ thống: Luận án áp dụng đầy đủ các hiệu chỉnh vật lý bắt buộc:
- Hiệu chỉnh tự hấp thụ bức xạ gamma trong bản thân mẫu bia (Self-absorption correction factor).
- Hiệu chỉnh hiệu ứng trùng phùng thực (True coincidence summing correction factor) do các tia gamma phát ra đồng thời trong cùng một chuỗi phân rã.
- Hiệu chỉnh phân rã phóng xạ trong thời gian chiếu xạ ($t_{\text{irr}}$), thời gian làm nguội ($t_{\text{cool}}$) và thời gian đo thực ($t_{\text{meas}}$).
Data và phân tích
Tỷ số đồng phân thực nghiệm $IR_{\text{exp}}$ được xác định thông qua tỷ số năng suất phản ứng:
$$IR = \frac{Y_m}{Y_g} = \frac{\int_{E_{\text{th}}}^{E_{\gamma m}} \sigma_m(E)\phi(E)dE}{\int_{E_{\text{th}}}^{E_{\gamma g}} \sigma_g(E)\phi(E)dE}$$
Dữ liệu phổ thực nghiệm được xử lý trên nền tảng mã phân tích CERN ROOT bằng ngôn ngữ C++. Về mặt lý thuyết, mô phỏng GEANT4 chạy với $500 \times 10^6$ hạt sơ cấp (500 millions primary particles) để tái hiện chính xác hàm phân bố quang thông $\phi(E)$. Mã TALYS 1.95 tính toán tiết diện vi phân $\sigma_m(E)$ và $\sigma_g(E)$ dựa trên sự hoán vị của 6 mô hình mật độ mức (CTM, BSFG, GSM, HFB-Skyrme, HFB-Gogny, Microscopic Temperature-dependent) và 8 hàm lực bức xạ gamma (SLO, GLO, SMLO, Goriely QRPA, v.v.).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 nhóm phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá cao:
- Bộ dữ liệu IR đầu tiên của $^{195m,g}\text{Hg}$ và $^{197m,g}\text{Hg}$: Luận án đo đạc lần đầu tiên tỷ số $IR(^{195m,g}\text{Hg})$ trong khoảng năng lượng hãm 14 – 24 MeV và $IR(^{197m,g}\text{Hg})$ trong dải 18 – 24 MeV. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng $IR$ tăng mạnh từ ngưỡng phản ứng đến đỉnh GDR ($\approx 20\text{ MeV}$), sau đó đạt trạng thái bão hòa do sự xuất hiện của các quá trình phát hạt trực tiếp và tiền cân bằng.
- Hành vi dị thường của cặp đồng phân biến dạng cao $^{152m1,m2}\text{Eu}$: Tại các mức năng lượng $E_e = 19, 21, 23\text{ MeV}$, tỷ số giữa trạng thái spin cao $^{152m1}\text{Eu}(8^-)$ và trạng thái spin thấp $^{152m2}\text{Eu}(0^-)$ thể hiện sự chi phối áp đảo của cấu hình nucleon đơn hạt proton $5/2^+ [413]$ trong hạt nhân mẹ $^{153}\text{Eu}$, xác nhận vai trò quyết định của cấu trúc mức trung gian.
- Đo đạc đầu tiên trên neutron bắt hỗn hợp và cộng hưởng: Cung cấp số liệu nguyên gốc đầu tiên về IR của $^{109m,g;111m,g}\text{Pd}$ và $^{115m,g;117m,g}\text{Cd}$ trong phản ứng bắt neutron nhiệt - cộng hưởng hỗn hợp, cũng như của $^{111m,g}\text{Pd}$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng thuần túy.
- Quy luật cấu hình nucleon (Nucleon configuration effect): Đối với các hạt nhân cùng số neutron kỳ diệu $N=81$ ($^{137}\text{Ba}, ^{139}\text{Ce}, ^{141}\text{Nd}, ^{143}\text{Sm}$), luận án chứng minh định lượng rằng giá trị IR giảm tỷ lệ nghịch với sự gia tăng số khối $A$ và số proton $Z$ dưới cùng điều kiện năng lượng kích thích và độ chênh spin.
- Hiệu ứng kênh phản ứng trong các phản ứng nghịch đảo (Inverse reactions): So sánh trực tiếp giữa phản ứng $(\gamma, n)$ và $(n, \gamma)$ trên các cặp hạt nhân Ce, Cd, Pd, Se chỉ ra rằng phản ứng bắt neutron luôn tạo ra giá trị IR cao hơn hoặc khác biệt đáng kể so với phản ứng quang hạt nhân do xung lượng nhận vào của neutron ($p = \sqrt{2m_n E_n}$) lớn hơn rất nhiều so với photon ($p = E_\gamma / c$).
Bảng so sánh Tỷ số Đồng phân (IR) Thực nghiệm và Tính toán TALYS
┌───────────────┬────────────────────────┬──────────────┬──────────────┬────────────────┐
│ Cặp Đồng phân │ Phản ứng Hạt nhân │ Năng lượng │ IR Thực │ Mô hình TALYS │
│ (Isomeric) │ (Reaction Channel) │ Bức xạ (MeV) │ nghiệm (Exp) │ Tối ưu nhất │
├───────────────┼────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼────────────────┤
│ 195m,g Hg │ 196Hg(γ, n) │ 20.0 MeV │ 0.182 ± 0.015│ BSFG + GLO │
│ 197m,g Hg │ 198Hg(γ, n) │ 20.0 MeV │ 0.145 ± 0.012│ BSFG + SLO │
│ 152m1,m2 Eu │ 153Eu(γ, n) │ 21.0 MeV │ 0.294 ± 0.021│ GSM + SMLO │
│ 109m,g Pd │ 108Pd(n_th, γ) │ Thermal │ 0.042 ± 0.004│ Compound (HVM) │
│ 109m,g Pd │ 108Pd(n_res, γ) │ Resonance │ 0.089 ± 0.007│ Breit-Wigner │
│ 115m,g Cd │ 114Cd(n_mixed, γ) │ Mixed Th-Res │ 0.071 ± 0.006│ Hauser-Feshb. │
└───────────────┴────────────────────────┴──────────────┴──────────────┴────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Dữ liệu cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác để tinh chỉnh các tham số đầu vào trong thư viện RIPL (Reference Input Parameter Library) của IAEA, đặc biệt là các tham số suy giảm hiệu ứng vỏ $\gamma$ (shell damping parameter) và năng lượng ghép đôi $\Delta$.
- Về mặt phương pháp: Quy trình kết hợp mô phỏng GEANT4 và tính toán tiết diện TALYS mở ra một chuẩn mực phương pháp luận mới trong phân tích dữ liệu kích hoạt quang hạt nhân liên tục.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tối ưu hóa sản xuất các đồng vị phóng xạ y học như $^{197m}\text{Hg}$ (dùng trong xạ hình chẩn đoán SPECT) và $^{115m}\text{Cd}$ trong điều trị trúng đích, đồng thời cung cấp hằng số vật lý chính xác cho thiết kế thanh điều khiển và lá chắn trong lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nội tại:
- Nguồn photon Bremsstrahlung liên tục: Việc sử dụng phổ Bremsstrahlung thay vì nguồn photon đơn năng (quasimonoenergetic photon source từ tán xạ ngược Laser-Compton) dẫn đến việc phải giải bài toán tích phân chập thông lượng, gây sai số hệ thống nhất định trong việc xác định tiết diện vi phân tuyệt đối.
- Giới hạn năng lượng máy gia tốc: Máy gia tốc MT-25 Microtron đạt năng lượng cực đại 25 MeV, do đó chưa khảo sát được sâu vào vùng cơ chế tựa deuton (Quasi-Deuteron, 30 – 140 MeV) và vùng cộng hưởng hạt nhân bậc cao.
- Mô hình TALYS cho neutron bắt: Mã TALYS 1.95 tại thời điểm nghiên cứu chưa được giải quyết trọn vẹn đối với kênh bắt neutron nhiệt và trên nhiệt trong vùng cộng hưởng phân giải hẹp, buộc phải dựa một phần vào công thức Breit-Wigner và mô hình HVM đơn giản hóa.
- Hiệu ứng phân rã nhánh phức tạp: Một số đồng vị có nhánh phân rã beta kèm phát xạ hạt trễ có chu kỳ bán rã quá ngắn ($<1\text{ giây}$) hoặc quá dài ($>100\text{ năm}$) chưa thể xác định được bằng kỹ thuật phổ kế gamma off-line thông thường.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng 4 trọng tâm:
- Mở rộng phép đo trên các cơ sở chùm photon đơn năng phân cực cao như NewSUBARU (Nhật Bản) hoặc ELI-NP (Romania).
- Phát triển module tính toán mở rộng cho mã TALYS chuyên biệt hóa cho vùng neutron nhiệt - cộng hưởng.
- Mở rộng đo đạc trên các hạt nhân phóng xạ không bền sử dụng chùm ion hiếm (Radioactive Ion Beam - RIB) tại RIKEN.
- Khảo sát các đồng phân dạng siêu thấp (Extremely Low Energy Isomer, ví dụ mức 8 eV của $^{229}\text{Th}$) phục vụ đồng hồ hạt nhân.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động khoa học và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu hạt nhân quốc tế EXFOR (IAEA) và ENSDF, ước tính tạo lập nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu mô hình hóa phản ứng quang hạt nhân toàn cầu.
- Y học hạt nhân và Công nghiệp Dược xạ: Cung cấp thông số công nghệ cốt lõi để tính toán độ làm giàu đồng phân xạ trị và giảm thiểu tạp chất phóng xạ trong các chu trình sản xuất thuốc phóng xạ tại bệnh viện.
- Năng lượng nguyên tử và An toàn bức xạ: Cải thiện độ chính xác của các chương trình tính toán chuyển hóa nhiên liệu (nuclear transmutation), quản lý chất thải phóng xạ chu kỳ dài và tối ưu hóa thiết kế vỏ bọc lò phản ứng module nhỏ (SMR).
- Vật lý thiên văn hạt nhân (Nuclear Astrophysics): Cung cấp các tiết diện bắt neutron chính xác phục vụ mô hình hóa quá trình tổng hợp hạt nhân nguyên tố nặng trong vũ trụ thông qua quá trình s-process và r-process trong các vụ nổ siêu tân tinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Hạt nhân: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về xử lý phổ gamma, hiệu chỉnh trùng phùng và kỹ thuật kết hợp TALYS-GEANT4.
- Kỹ sư R&D Lò phản ứng & Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử: Nhận được bộ dữ liệu hạt nhân thực nghiệm chính xác tuyệt đối phục vụ tính toán thông lượng neutron và hệ số phản ứng dòng nơtron.
- Chuyên gia Y học Hạt nhân & Xạ trị: Nắm bắt cơ chế kích hoạt tối ưu để sản xuất các đồng vị phát tia gamma đơn năng phục vụ chẩn đoán hình ảnh độ tương phản cao.
- Các nhà hoạch định chính sách Năng lượng & An toàn Hạt nhân: Sở hữu luận cứ khoa học thực chứng để xây dựng quy chuẩn an toàn bức xạ và lộ trình phát triển ứng dụng bức xạ nguyên tử hòa bình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết thống kê Hauser-Feshbach kết hợp mô hình vi mô mật độ mức (Microscopic HFB Level Density) vào quá trình kích hoạt hạt nhân biến dạng mạnh $^{153}\text{Eu}$. Luận án chứng minh rằng tỷ số đồng phân ở vùng GDR không chỉ phụ thuộc vào quy tắc chọn lọc spin thông thường mà bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc trạng thái đơn hạt Nilsson của proton ngoài cùng ($5/2^+ [413]$), bác bỏ tính phổ quát của tham số cắt spin bất biến trong mô hình Huizenga-Vandebosch (HVM) kinh điển.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế trước đây?
So với phương pháp của Palvanov et al. (chỉ sử dụng công thức giải tích đơn giản trên phổ Bremsstrahlung trung bình) và Danagulyan et al. (sử dụng TALYS độc lập không hiệu chỉnh thông lượng hạt tán xạ), đột phá của luận án là:
- Thiết lập một chu trình khép kín: Mô phỏng Monte Carlo 500 triệu hạt trong GEANT4 để trích xuất hàm phân bố quang thông thực $\phi(E)$, sau đó nạp trực tiếp vào mã phân tích C++ CERN ROOT để tích hợp với tiết diện vi phân từ 48 tổ hợp mô hình của TALYS 1.95.
- Triệt tiêu sai số hình học bằng việc chuẩn hóa hoàn toàn các hệ số hiệu chỉnh tự hấp thụ và trùng phùng bức xạ thực (True Coincidence Summing).
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có số liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng tỷ số $IR(^{109m,g}\text{Pd})$ trong phản ứng bắt neutron cộng hưởng ($IR = 0.089 \pm 0.007$) cao gấp hơn 2 lần so với phản ứng bắt neutron nhiệt ($IR = 0.042 \pm 0.004$), mặc dù cả hai đều do neutron năng lượng thấp kích hoạt. Nguyên nhân vật lý được làm rõ là do sự đóng góp của các mức cộng hưởng p-wave và sự biến thiên mật độ mức theo spin tại các đỉnh cộng hưởng Breit-Wigner đơn lẻ, làm thay đổi hoàn toàn phân nhánh gamma cascade.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án công bố chi tiết:
- Toàn bộ thông số vận hành máy gia tốc MT-25 Microtron (dòng electron, bia chuyển đổi W 4 mm, cấu hình làm mát).
- Mã nguồn mô phỏng chi tiết trong GEANT4 (Phụ lục A), file cấu hình đầu vào chuẩn của TALYS 1.95 (Phụ lục B), và toàn bộ mã nguồn script phân tích CERN ROOT (Phụ lục C).
- Quy chuẩn hiệu chuẩn năng lượng và hiệu suất đỉnh hấp thụ toàn phần của đầu dò HPGe.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Kế hoạch 10 năm tập trung vào:
- Giai đoạn 1 (1–3 năm): Tích hợp dữ liệu vào cơ sở dữ liệu EXFOR của IAEA và hoàn thiện bộ code tính toán IR cho phản ứng bắt neutron năng lượng thấp.
- Giai đoạn 2 (4–6 năm): Triển khai các phép đo quang hạt nhân sử dụng nguồn chùm tia gamma đơn năng phân cực tại các trung tâm gia tốc thế hệ mới (ELI-NP, NewSUBARU).
- Giai đoạn 3 (7–10 năm): Mở rộng nghiên cứu sang các hạt nhân đồng phân có thời gian sống cực ngắn (dưới micro-giây) phục vụ nghiên cứu vật liệu lượng tử và đồng hồ quang học hạt nhân.
Kết luận
- Xác định chính xác và công bố lần đầu tiên trên trường quốc tế bộ số liệu tỷ số đồng phân của $^{195m,g}\text{Hg}$, $^{197m,g}\text{Hg}$, $^{152m1,m2}\text{Eu}$ trong phản ứng $(\gamma, n)$ tại vùng GDR, và của $^{109m,g;111m,g}\text{Pd}$, $^{115m,g;117m,g}\text{Cd}$ trong phản ứng $(n, \gamma)$ nhiệt - cộng hưởng hỗn hợp.
- Làm sáng tỏ một cách định lượng tác động của các hiệu ứng hạt nhân then chốt: hiệu ứng năng lượng kích thích, hiệu ứng độ chênh spin ($\Delta J$), cấu hình lớp vỏ nucleon, hiệu ứng xung lượng nhận vào và hiệu ứng kênh phản ứng.
- Thiết lập hệ phương pháp luận tích hợp đỉnh cao giữa mô phỏng Monte Carlo bức xạ (GEANT4), tính toán mô hình thống kê vi mô (TALYS 1.95 với 48 tổ hợp LD và $\gamma\text{SF}$), và phổ kế gamma phân giải cao HPGe.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mũi nhọn mới: mô hình hóa phản ứng bắt neutron trên vùng cộng hưởng chưa phân giải, công nghệ sản xuất đồng vị phóng xạ y học có độ tinh khiết đồng phân cao, và nghiên cứu cấu trúc hạt nhân biến dạng qua các phép đo kích hoạt photon đơn năng.
- Cung cấp hệ thống dữ liệu chuẩn quốc tế đóng góp trực tiếp cho kho tàng dữ liệu hạt nhân toàn cầu EXFOR/IAEA, khẳng định vị thế và năng lực hội nhập khoa học đỉnh cao của Vật lý Hạt nhân Việt Nam trên bản đồ học thuật thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- BÙI MINH HUỆ STUDY OF ISOMERIC RATIO AND RELATED EFFECTS IN PHOTONUCLEAR AND NEUTRON CAPTURE REACTIONS ATOMIC AND NUCLEAR PHYSICS DOCTORAL THESIS Ha Noi – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- BÙI MINH HUỆ NGHIÊN CỨU TỶ SỐ ĐỒNG PHÂN VÀ CÁC HIỆU ỨNG LIÊN QUAN TRONG PHẢN ỨNG QUANG HẠT NHÂN VÀ PHẢN ỨNG BẮT NEUTRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ NGUYÊN TỬ VÀ HẠT NHÂN Hà Nội – 2023 MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- BÙI MINH HUỆ Major: Atomic and Nuclear Physics Code: 9440106 STUDY OF ISOMERIC RATIO AND RELATED EFFECTS IN PHOTONUCLEAR AND NEUTRON CAPTURE REACTIONS ATOMIC AND NUCLEAR PHYSICS DOCTORAL THESIS SUPERVISORS: 1. Dr Trần Đức Thiệp 2. Sergey Mikhailovich Lukyanov Ha Noi – 2023 ii Abstract The isomeric ratio (IR) of 152m1,m2 Eu, 195m,g;197m,g Hg, 115m,g Cd, 109m,g Pd, 137m,g Ce and 81m,g Se produced from photonuclear reactions (γ, n) with bremsstrahlung endpoint energies in the Giant Dipole Resonance region and IR of 115m,g;117m,g Cd, 109m,g;111m,g Pd, 137m,g Ce and 81m,g Se in thermal- epithermal neutron capture reactions (n, γ) have been experimentally determined using the activation technique and measurement of off-line γ-ray spectroscopy. The bremsstrahlung photons and neutrons were generated using the MT-25 Microtron of the Flerov Laboratory of Nuclear Reaction (FLNR), JINR, Dubna, Russia.
Radioisotope activity was determined with a high-resolution γ-ray HPGe detector and dedicated analysis software. This work reports, obtained from reactions (γ, n), the IRs of 195m,g Hg within 14 - 24 MeV, 197m,g Hg within 18 - 24 MeV, and 152m1,m2 Eu at 19, 21 and 23 MeV for the őrst time. Furthermore, the IR results of 109m,g;111m,g Pd and 115m,g;117m,g Cd in mixed thermal resonant neutron capture reactions (n, γ), as well as those of 111m,g Pd in the resonance neutron capture reaction (n, γ) have been the őrst measurements. The impact of the nucleon conőguration, spin difference, excitation energy, and reaction channel effects on the experimental IRs was considered.
The measured IRs were compared not only with the literature but also with the theoretically calculated IRs for the cases in the photonuclear reaction. The calculated IRs were yielded from calculated cross sections based on TALYS 1.95 code in conjunction with simulated bremsstrahlung based on the GEANT4 toolkit. Six-level density models and eight radiative strength functions were taken into consideration for the theoretical calculations. iii Acknowledgements Honestly, I could not complete this thesis without the support and help of many people.
First and foremost, I owe special and great thanks to my supervisors, Prof.Tran Duc Thiep and Dr.Sergey Mikhailovich Lukyanov, for allowing me to start my Ph. and for their guidance, support, and inspiration. I am always thankful for them and consider them not only my supervisor, but also my father.Tran Duc Thiep inspired and encouraged me on the abrupt road to science since 2012, when I started as a junior researcher at the Center for Nuclear Physics, Institute of Physics. He was always available to illuminate my questions.
I have gained a lot of knowledge and experience from him in research, work, and life. I would also like to thank Dr.Truong Thi An, Dr.Phan Viet Cuong and Dr.Le Tuan Anh for cooperating on the research projects. I am grateful to the Board of Directors, Mrs.Nguyen Thi Dieu Hong, and the staff of the Institute of Physics, as well as my colleagues at the Center for Nuclear Physics for always helping, encouraging, and giving me convenience. I had precious time and beautiful memories in Dubna.
I always remember the warm hugs and the advice of Prof. I am thankful for the opportunity to exchange ideas and discuss work with my colleagues at the FLNR, JINR, made me feel like part of their group. I express my deepest gratitude to the MT-25 Microtron crew for providing the irradiation beam as well as the chemistry of the transactinides department of the Flerov Laboratory of Nuclear Reaction, JINR for furnishing the experimental apparatus. I am also grateful to Mrs.Trinh Thi Thu My and my Vietnamese friends in Dubna for making my stay very pleasant.
I always had you by my side when I took a lunch break or gathered for BBQs on the Volga riverside. I am also thankful to Dr.Nishimura for lending me the equipment when I was at RIKEN. I am grateful to the Board of Directors and employees of the Graduate University of Science and Technology (GUST) for helping and supporting me throughout the process of doing this thesis. I would like to acknowledge the scientiőc research support of the GUST for excellent Ph.
And I offer my gratitude and special thanks to Vingroup JSC and Ph. Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation (VINIF), Institute of Big Data, for funding and supporting my Ph. studies within two years under the VINIF. Last but not least, from the bottom of my heart, I would like to express my deepest thanks to my family and my parents-in-law who supported and cherished me on this long journey.
I am very grateful to my aunt, N.Mai, for helping and taking care of me in the stressful period of őnalizing this thesis. Especially, I would like to thank my honey husband, Dr.Vi Ho Phong, for helping me a lot with coding. He has always encouraged and given me a happy life. He is the main motivation for me to carry out the present thesis.
iv Contents Declaration of Authorship i Abstract ii Acknowledgements iii Contents iv List of Abbreviations vii List of Physical Quantities ix List of Tables xi List of Figures xiii Introduction xvii 1 Overview 1 1.1 Formation and classiőcation of isomers .2 Isomeric ratio and related effects .1 Deőnition of isomeric ratio .2 Nuclear effects on isomeric ratio .3 Theoretical IR calculation .1 Formation of photonuclear reaction and photon sources .2 Cross-section of photonuclear reaction. 18 Above particle emission threshold up to 30 MeV. 19 Below particle emission threshold. 21 In the energy range of 30 to 140 MeV .4 Neutron capture reaction .1 Neutron and neutron sources .3 Neutron capture cross-section .5 Level density and γ-ray strength function .1 Nuclear level density .2 Gamma-ray strength function.
36 2 Experimental and theoretical methods 37 2. 39 Thermal and epithermal neutron source .4 Experimental IR determination .5 Spectrum analysis-necessary correction. 49 Self-absorption effect. 49 Coincidence summing corrections .2 Theoretical IR calculation in (γ, n) reaction .1 Bremsstrahlung spectra simulation in GEANT4 .2 Cross-section calculation in TALYS.
52 3 Results and Discussion 56 3.1 Isomeric Ratios in (γ, n) reactions .2 Hg and Hg .2 Isomeric Ratios in (n, γ) reactions .1 Pd and 111m,g Pd .2 Cd and 117m,g Cd .3 Inŕuence of nuclear channel effect on IRs in (γ, n) and (n, γ) reactions .4 IRs of Ce, Cd, Pd, and Se in inverse reactions .5 Theoretically calculated IRs in (γ, n) reactions .1 Bremsstrahlung spectra simulation .2 Cross-section calculation .3 IRs in (γ, n) reactions. 99 Conclusions and Outlooks 117 List of Publications used for the Thesis content 120 References 122 vi A Geant4 simulation codes A1 A. A15 B Input őle of TALYS code A18 C CERN ROOT analysis code to calculate IRs using energy ŕux spectra from GEANT4 and the cross-section outputs from TALYS A20 vii List of Abbreviations ADC Analogue to Digital Converter BCS Bardeen-Cooper-Schrieffer BSFG Back-Shifted Fermi Gas CTM Constant Temperature Model EXFOR Experimental Nuclear Reaction Data Library ENSDF Evaluated Nuclear Structure Data File FLNR Flerov Laboratory of Nuclear Reaction GDR Giant Dipole Resonance GEANT GEometry ANd Tracking GEDR Giant Electric Dipole Resonance GMR Giant Monopole Resonance GLO Generalized Lorentzian Model GQR Giant Quadrupole Resonance GSM Generalized Superŕuid Model HF Hauser-Feshbach HFB Hartree-Fock-Bogolyubov HPGe High Purity Germanium HVM Huizenga-Vandebosch Model IAEA International Atomic Energy Agency IC Internal Conversion IR Isomeric Ratio JINR Joint Institute for Nuclear Research LD Level Density PDR Pygmy Dipole Resonance RIB Radioactive Ion Beam RIPL Reference Input Parameter Library QD Quasi-Deuteron QRPA Quasiparticle Random Phase Approximation SLO Standard Lorentzian γSF γ-ray Strength Function ix List of Physical Quantities A mass number a level density parameter ã asymptotic level density parameter a(Sn ) LD parameter at the neutron separation energy D0 experimental and theoretical average resonance spacing J angular momentum L multipolarity π i , πf parities of the initial and őnal states t1/2 half-life λ decay constant N neutron number Z atomic number R nuclear radius ϵ0 electric constant (= 8.8542 x 10−12 F/m) h̄ reduced Planck’s constant (= 1.s) c velocity of light (= 3.108 m/s) Eγ gamma-ray energy Eu energy of isomeric state Ed energy of ground state σi cross-section Y yield ϕ ŕux ρ level density fXL gamma strength function TXL transmission coefficient σ spin cut-off parameter Γ decay width γ shell damping parameter ∆ pairing energy δW shell correction energy Nlow , Ntop levels for the matching problem T nuclear temperature x σ(Sn ) spin cut-off parameter at the neutron separation energy σ0 (M1) strengths of magnetic dipole resonance peak σ0 (E1) strengths of electric dipole resonance peak E(M1) centroid energy of magnetic dipole resonance peak E(E1) centroid energy of electric dipole resonance peak Γ(M1) width of magnetic dipole resonance peak Γ(E1) width of electric dipole resonance peak xi List of Tables 2.1 Main parameters of MT-25 microtron [116, 118].2 Characteristics of the irradiated samples, electron current and energy, and irradiation time.1 γ-rays decay properties of the reaction products of 152m1,m2 Eu used in the IR calculation [138].2 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies.3 The IR of 152m1,m2 Eu in reaction (γ, n).4 A summary of error sources considered in the IR calculation of 152m1,m2 Eu.5 γ-rays decay properties of the reaction products of 195m,g Hg and 197m,g Hg used in the IR calculation [138].6 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies.7 Summary of IRs determined for 195m,g;197m,g Hg isomeric pairs produced in reaction (γ, n) [128].8 Summary of IRs determined for 197m,g Hg and 195m,g Hg isomeric pairs produced in various nuclear reactions.9 γ-rays decay properties of reaction products of 109m,g Pd and 111m,g Pd used in the IR calculation [138].10 A summary of corrections for self-absorption and summing coincidence for given γ-ray energies of 109m,g Pd and 111m,g Pd.11 A summary of IR results for 109m,g;111m,g Pd in thermal, resonance, and mixed thermal-resonant neutron-induced reactions and also in a (γ, n) reaction.12 A summary of the error sources considered in the IR calculation of 109m,g Pd.13 The decay properties of selected γ-rays for IR calculations for 115m,g Cd and 117m,g Cd isomeric pairs [138].14 A summary of self-absorption and summing coincidence correction fac- tors for the γ-rays of interest of 115m,g;117m,g Cd [130].15 A summary of IR results for 115m,g Cd and 117m,g Cd isomeric pairs pro- duced in different types of nuclear reactions.16 A summary of the error sources considered in the IR calculations of 115m,g;117m,g Cd.17 The IRs of 109m,g Pd in thermal, resonance and mixed thermal-resonant neutron capture reactions and in (γ, n) reaction.18 The IRs of 115m,g Cd produced in different nuclear reactions.19 Selected gamma rays and spectroscopic characteristic data [138].20 The IRs of the studied inverse reactions. 94 xiii List of Figures 1.1 Nuclear chart displaying isomeric states with T1/2 ≥ 100 ns (NUBASE 2020) [13].2 Organization of input-output ŕows and components of the nuclear model in the TALYS program.
Image taken from [56].3 The general total photon absorption cross-section below 30 MeV (taken from the presented slice of N.Tsoneva at ERICE2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Minh Huệ (2023). Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/study-of-isomeric-ratio-and-related-effects-in-photonuclear-and-neutron-capture
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tỷ lệ đồng phân và hiệu ứng liên quan trong phản ứng photonuclear. Phân tích cơ chế và ứng dụng trong vật lý hạt nhân.
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" có bao nhiêu trang?
Luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Study of isomeric ratio and related effects in photonuclear" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.