Nghiên cứu áp dụng phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 sử dụng chùm ion gia tốc - Luận án tiến sĩ vật lý
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO₂-SiO₂ bằng chùm ion gia tốc. Đánh giá hiệu quả phân tích cấu trúc và thành phần.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích chùm ion gia tốc trên màng mỏng TiO2/SiO2
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Trần Văn Phúc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích chùm ion gia tốc trên màng mỏng TiO2 SiO2
Công nghệ phân tích chùm ion gia tốc (IBA) giữ vai trò then chốt trong khoa học vật liệu hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng các hạt mang điện năng lượng cao để bắn phá bề mặt mẫu. Quá trình tương tác giữa hạt tới và nguyên tử mục tiêu tạo ra các tín hiệu vật lý đặc trưng. Màng mỏng TiO2/SiO2 là hệ vật liệu đa lớp có nhiều ứng dụng quang học và vi điện tử. Cấu trúc giao diện giữa titan dioxide và silicon dioxide rất nhạy cảm với bức xạ hạt. Việc khảo sát sự biến đổi cấu trúc lớp tiếp xúc đòi hỏi các phương pháp hạt nhân có độ nhạy cao. Chùm ion từ máy gia tốc mang lại khả năng đo đạc không phá hủy. Dữ liệu thực nghiệm giúp đánh giá hiện tượng dịch chuyển nguyên tử ở cấp độ nano. Sự pha trộn lớp tiếp xúc chịu ảnh hưởng lớn từ động năng của chùm tia. Phân tích chùm ion gia tốc (IBA) cung cấp thông tin chuẩn xác về trật tự mạng tinh thể và biến dạng mạng. Các thông số thu được đóng góp nền tảng cho việc tối ưu hóa quy trình chế tạo linh kiện quang điện tử cao cấp.
1.1. Bản chất tương tác của chùm ion với cấu trúc TiO2 SiO2
Khi chùm ion năng lượng cao đi vào vật liệu, quá trình mất mát năng lượng diễn ra liên tục. Các ion va chạm đàn hồi với hạt nhân nguyên tử trong mạng tinh thể. Hiện tượng này kích hoạt dòng thác dịch chuyển nguyên tử tại bề mặt phân cách TiO2/SiO2. Các ion khí hiếm như Ne+, Ar+, Kr+ và Xe+ mang các mức động năng từ 100 keV đến 250 keV. Năng lượng ion càng lớn thì độ đâm xuyên càng sâu vào các lớp bên dưới. Ion có khối lượng lớn tạo ra mật độ sai hỏng dày đặc hơn trong vùng va chạm. Quá trình chiếu xạ thúc đẩy sự trộn lẫn nguyên tử giữa lớp TiO2 và đế SiO2. Mức độ trộn lẫn tăng tuyến tính theo năng lượng ion tới. Khối lượng ion gia tăng cũng làm cường độ xáo trộn giao diện mạnh mẽ hơn rõ rệt. Cấu trúc màng mỏng mỏng hơn ghi nhận số lượng nguyên tử dịch chuyển trên mỗi nguyên tử (DPA) cao hơn đáng kể. Biến đổi này tác động trực tiếp đến độ bền cơ học và liên kết hóa học tại ranh giới hai lớp.
1.2. Ứng dụng thực tế của hệ màng mỏng quang học TiO2 SiO2
Hệ màng mỏng TiO2/SiO2 đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các bộ lọc quang phổ dải hẹp. Vật liệu này xuất hiện phổ biến trong gương phản xạ đa lớp và lớp phủ chống phản xạ hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa chiết suất cao của TiO2 và chiết suất thấp của SiO2 tạo nên độ tương phản quang học lý tưởng. Tuy nhiên, môi trường bức xạ khắc nghiệt có thể làm thay đổi tính chất làm việc của hệ quang học. Chiếu xạ chùm ion làm thay đổi chiết suất và hệ số tắt của lớp chuyển tiếp. Dữ liệu quang phổ Elip ghi nhận các giá trị này tăng trong khoảng năng lượng từ 100 đến 200 keV. Khi năng lượng đạt mức 250 keV, các hằng số quang học bắt đầu có xu hướng suy giảm. Sự thay đổi bắt nguồn từ biến thiên nồng độ TiO2 trong vùng trộn tiếp xúc. Việc kiểm soát chính xác liều chiếu ion giúp tinh chỉnh hằng số điện môi theo yêu cầu thiết kế quang điện tử.
II. Phương pháp phổ tán xạ ngược Rutherford khảo sát RBS
Phổ tán xạ ngược Rutherford (RBS) là kỹ thuật hạt nhân tiêu chuẩn để phân tích vật liệu màng mỏng. Phương pháp dựa trên nguyên lý tán xạ đàn hồi của chùm ion nhẹ trên hạt nhân bia. Kỹ thuật RBS cho phép xác định bề dày màng mỏng với độ phân giải cỡ nanomet. Đồng thời, phổ tán xạ phản ánh chính xác cấu hình nồng độ theo chiều sâu (depth profiling) của từng nguyên tố cấu thành. Phương pháp này thực hiện phép đo định lượng tuyệt đối mà không cần mẫu chuẩn đối chứng. Khi áp dụng cho hệ màng mỏng TiO2/SiO2, phổ RBS ghi nhận rõ nét sự dịch chuyển vị trí các đỉnh phổ sau chiếu xạ ion. Vùng chuyển tiếp giữa hai lớp vật liệu mở rộng dần do hiện tượng trộn lẫn nguyên tử. Phép đo RBS ghi lại chi tiết biến thiên ranh giới lớp màng trước và sau khi bắn phá hạt. Đây là công cụ đắc lực để mô hình hóa động học sai hỏng bức xạ.
2.1. Xác định bề dày màng mỏng và biên giới tiếp xúc bằng RBS
Kỹ thuật phổ tán xạ ngược Rutherford (RBS) xác định bề dày màng mỏng qua độ rộng năng lượng của tín hiệu tán xạ. Hạt He+ hoặc proton tán xạ từ bề mặt giữ năng lượng cao hơn hạt tán xạ từ đáy lớp màng. Mất mát năng lượng dừng của hạt khi xuyên qua lớp TiO2 tỷ lệ thuận với độ dày lớp vật chất. Phép phân tích phổ RBS vạch rõ cấu trúc hình học của từng lớp đơn lẻ và vùng ranh giới chuyển tiếp. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra sự suy giảm bề dày hiệu dụng của lớp TiO2 nguyên chất sau khi bị bắn phá ion. Vùng chuyển tiếp TiO2/SiO2 mở rộng tạo thành lớp trộn lẫn dị thể có bề dày tăng dần. Phần mềm mô phỏng phổ RBS như SIMNRA hỗ trợ khớp dữ liệu thực nghiệm để tính toán độ dày với độ chính xác cao. Kỹ thuật này cung cấp thông số hình học then chốt phục vụ đánh giá độ ổn định nhiệt và bức xạ của linh kiện.
2.2. Đánh giá tỷ lệ hợp thức hóa học qua dữ liệu phổ RBS
Phổ tán xạ ngược Rutherford (RBS) cung cấp năng lực xác định tỷ lệ hợp thức hóa học (stoichiometry) của màng TiO2. Tiết diện tán xạ Rutherford đã biết chính xác theo lý thuyết vật lý hạt nhân. Tỷ số diện tích đỉnh tán xạ của Titan và Oxy phản ánh trực tiếp tỷ lệ số nguyên tử trong màng. Trước chiếu xạ, màng mỏng duy trì tỷ lệ hợp thức TiO2 chuẩn xác. Quá trình bắn phá bởi các ion Ne+, Ar+, Kr+, Xe+ làm biến đổi cân bằng liên kết hóa học. Các nguyên tử Oxy nhẹ dễ bị bứt khỏi nút mạng hơn Titan dưới tác động va chạm. Sự thiếu hụt cục bộ của Oxy dẫn đến hình thành các pha oxit phụ như Ti2O3 hoặc TiO. Phổ RBS vạch rõ sự thay đổi tỷ lệ Ti:O theo độ sâu lớp màng. Thông tin tỷ lệ hợp thức giúp kiểm soát các sai hỏng điểm và khuyết tật mạng do chùm tia tạo ra.
III. Cấu hình nồng độ theo chiều sâu vật liệu TiO2 SiO2
Phân tích cấu hình nồng độ theo chiều sâu (depth profiling) là yêu cầu cốt lõi khi nghiên cứu cấu trúc phân lớp. Kỹ thuật này tái hiện phân bố không gian của các nguyên tố từ bề mặt xuống sâu bên trong đế. Trong hệ màng mỏng TiO2/SiO2, ranh giới giữa hai pha vật liệu quyết định độ bền cơ nhiệt của linh kiện. Chiếu xạ chùm ion làm xáo trộn mạnh mẽ trật tự phân bố ban đầu của Titan, Silic và Oxy. Việc xây dựng biểu đồ nồng độ nguyên tố theo chiều sâu giúp định lượng chính xác độ rộng vùng trộn lẫn. Sự kết hợp giữa phổ tán xạ ngược Rutherford (RBS) và tính toán mô phỏng SRIM làm sáng tỏ cơ chế truyền năng lượng. Năng lượng mất mát do va chạm hạt nhân thúc đẩy các dòng thác chuyển dời nguyên tử. Dữ liệu cấu hình nồng độ là căn cứ khoa học để hoàn thiện mô hình khuếch tán cưỡng bức trong vật liệu bán dẫn.
3.1. Cơ chế dòng thác dịch chuyển nguyên tử tại mặt phân cách
Dòng thác dịch chuyển nguyên tử hình thành khi ion mang năng lượng truyền động lượng cho nguyên tử bia. Nguyên tử bị bật ra khỏi vị trí nút mạng ban đầu trở thành nguyên tử giật lùi sơ cấp. Các nguyên tử này tiếp tục va chạm và truyền năng lượng cho các nguyên tử lân cận. Tại mặt phân cách TiO2/SiO2, quá trình va chạm liên hoàn đẩy nguyên tử Ti và O lấn sâu vào đế SiO2. Đồng thời, nguyên tử Si cũng bị bứt và khuếch tán ngược lên lớp TiO2 phía trên. Các ion có mức năng lượng cao từ 150 keV đến 250 keV tạo ra vùng va chạm sâu hơn. Ion nặng như Kr+ và Xe+ giải phóng mật độ năng lượng lớn trong thể tích nhỏ, tạo ra số lượng sai hỏng vượt trội. Hiện tượng trộn lẫn ion (ion beam mixing) tại vùng giao diện diễn ra mạnh mẽ tương ứng với động năng và khối lượng hạt tới.
3.2. Biến đổi hóa học và hằng số quang của vùng chuyển tiếp
Sự phân bố lại nguyên tố làm thay đổi hoàn toàn trạng thái liên kết hóa học tại vùng chuyển tiếp. Phương pháp quang phổ quang điện tử tia X (XPS) ghi nhận sự hiện diện của các hợp chất Ti, TiO, Ti2O3 và TiO2 gần bề mặt. Tỷ lệ phần trăm của TiO2 có xu hướng tăng theo năng lượng của ion chiếu xạ, trong khi các pha oxit phụ giảm dần. Mất mát năng lượng của ion trong lớp TiO2 giảm khi động năng ban đầu tăng, cho phép ion duy trì năng lượng cao tại mặt phân cách. Điều này làm tăng mức độ xáo trộn mạng tinh thể và biến đổi tính chất điện môi. Quang phổ Elip chỉ ra chiết suất khúc xạ và hệ số tắt của lớp trộn biến thiên phi tuyến theo mức độ sai hỏng mạng. Các dữ liệu quang học và hóa học này hoàn toàn tương thích với cấu hình nồng độ thu được từ phổ RBS.
IV. Máy gia tốc chùm ion Tandem xác định bề dày màng mỏng
Máy gia tốc chùm ion (Tandem accelerator) là thiết bị nghiên cứu hạt nhân hiện đại với độ ổn định chùm tia vượt trội. Hệ thống tạo ra các chùm hạt mang điện tích năng lượng từ hàng trăm keV đến hàng chục MeV. Nguyên lý gia tốc hai tầng cho phép tăng gấp đôi năng lượng hạt nhờ quá trình tước electron ở điện cực trung tâm. Thiết bị cung cấp chùm ion đơn năng có độ chuẩn trực cao, phục vụ phân tích chùm ion gia tốc (IBA). Nhờ thông lượng ion ổn định, máy gia tốc Tandem là công cụ lý tưởng để xác định bề dày màng mỏng và cấu trúc đa lớp. Môi trường chân không siêu cao trong buồng đo ngăn chặn hiện tượng nhiễm bẩn bề mặt mẫu màng mỏng TiO2/SiO2. Độ tin cậy của máy gia tốc đảm bảo khả năng tái lập cao của các phép đo phổ tán xạ và phản ứng hạt nhân.
4.1. Cấu hình vận hành và điều khiển chùm tia trên máy Tandem
Hệ thống máy gia tốc chùm ion (Tandem accelerator) bao gồm nguồn ion âm, ống gia tốc cao áp và nam châm phân tích góc. Nguồn ion tạo ra các chùm ion âm ban đầu trước khi đưa vào ống gia tốc tĩnh điện. Tại cực dương trung tâm mang điện áp hàng triệu vôn, bộ tước khí tước các electron để biến ion âm thành ion dương. Điện trường gia tốc tiếp tục đẩy các ion dương về phía bia đo với động năng nhân đôi. Nam châm phân tích thực hiện việc lọc chùm tia theo tỷ số khối lượng trên điện tích với độ phân giải cao. Chùm tia đầu ra có tính đơn sắc tuyệt đối, giảm thiểu sai số năng lượng trong quá trình phân tích vật liệu. Hệ thống ống dẫn quang ion và giác kế đa trục giúp định hướng chùm tia chuẩn xác tới từng vị trí vi mô trên bề mặt màng mỏng TiO2/SiO2.
4.2. Độ chính xác đo lường bề dày màng mỏng ở quy mô nanomet
Sử dụng máy gia tốc chùm ion (Tandem accelerator) cho phép xác định bề dày màng mỏng với độ phân giải đạt dưới 5 nanomet. Chùm ion nhẹ đơn năng tương tác với lớp màng tạo ra các tín hiệu năng lượng có phổ rất sắc nét. Phép đo không gây phá hủy cấu trúc mẫu, cho phép khảo sát lặp lại nhiều lần trên cùng một vị trí. Hệ đo thu nhận đồng thời tín hiệu tán xạ góc lùi để xây dựng bản đồ mật độ khối của từng lớp vật liệu. Độ dày màng TiO2 và SiO2 được định lượng trực tiếp thông qua mật độ nguyên tử trên đơn vị diện tích (nguyên tử/cm2). Khi kết hợp thông số tỷ trọng quang học, chiều dày vật lý thực tế được xác định chuẩn xác. Khả năng kiểm soát sai số cao biến máy gia tốc Tandem thành tiêu chuẩn vàng trong kiểm định chất lượng màng mỏng công nghệ cao.
V. Kỹ thuật PIXE và NRA phân tích thành phần nguyên tố
Bên cạnh phổ RBS, phát xạ tia X kích thích bằng hạt (PIXE) và phân tích phản ứng hạt nhân (NRA) là hai kỹ thuật bổ trợ mạnh mẽ. Cả hai phương pháp đều thuộc hệ thống phân tích chùm ion gia tốc (IBA). Kỹ thuật PIXE sở hữu độ nhạy cực cao đối với các nguyên tố có số nguyên tử trung bình và nặng. Khi chùm ion bắn phá, các lỗ trống trên quỹ đạo trong được lấp đầy, phát ra các photon tia X đặc trưng. Ngược lại, kỹ thuật NRA đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện và định lượng các nguyên tố nhẹ. Phương pháp phân tích thành phần nguyên tố định lượng kết hợp cả PIXE, NRA và RBS tạo nên bức tranh toàn diện về thành phần hóa học của màng mỏng TiO2/SiO2. Sự phối hợp đa phương pháp loại trừ hoàn toàn các điểm mù phổ, đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối của kết quả nghiên cứu.
5.1. Kỹ thuật PIXE phân tích thành phần nguyên tố định lượng
Kỹ thuật phát xạ tia X kích thích bằng hạt (PIXE) hoạt động dựa trên việc ghi nhận phổ tia X phát xạ từ nguyên tử bia. Khi chùm proton hoặc hạt alpha từ máy gia tốc bắn phá lớp màng mỏng TiO2/SiO2, năng lượng truyền làm bật electron lớp trong. Quá trình dịch chuyển electron từ mức năng lượng cao xuống mức thấp phát ra tia X với bước sóng đặc trưng cho từng nguyên tố. Phổ PIXE cho phép nhận diện nhanh chóng các nguyên tố kim loại và tạp chất vết với nồng độ thấp đến phần triệu (ppm). Cường độ đỉnh phổ tỷ lệ trực tiếp với hàm lượng nguyên tố trong thể tích tương tác. Đây là công cụ đắc lực để kiểm tra độ tinh khiết của lớp màng Titan dioxide sau chế tạo. Phương pháp phân tích thành phần nguyên tố định lượng qua PIXE không phụ thuộc vào trạng thái liên kết hóa học của mẫu.
5.2. Phân tích phản ứng hạt nhân NRA xác định nguyên tố nhẹ
Phương pháp phân tích phản ứng hạt nhân (NRA) sử dụng chùm ion năng lượng cao để kích hoạt phản ứng hạt nhân chọn lọc. Kỹ thuật này chuyên dùng để xác định các nguyên tố nhẹ như Hydro, Cacbon, Nitơ và Oxy trong chất rắn. Khi ion tới tương tác với hạt nhân Oxy trong màng TiO2/SiO2, phản ứng hạt nhân phát ra các hạt mang điện hoặc tia gamma có năng lượng đặc trưng. Đo đạc năng lượng và số lượng hạt sinh ra giúp xây dựng cấu hình nồng độ Oxy theo chiều sâu với độ nhạy cao. NRA khắc phục triệt để hạn chế của phổ RBS khi phân tích các nguyên tố nhẹ trên nền đế nặng. Sự kết hợp giữa NRA và RBS làm sáng tỏ sự thiếu hụt cục bộ của Oxy trong các lớp chuyển tiếp sau chiếu xạ. Phương pháp góp phần giải mã trọn vẹn động học sai hỏng mạng trong vật liệu oxit bán dẫn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ TRONG PHÂN TÍCH VẬT LIỆU TIO2/SIO2 SỬ DỤNG CHÙM ION TỪ MÁY GIA TỐC LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ NGUYÊN TỬ VÀ HẠT NHÂN Hà Nội - 2023 luan an MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC STUDY ON APPLICATION OF THE NUCLEAR METHODS FOR ANALYSIS TIO2/SIO2 MATERIAL USING ACCELERATED ION BEAM ATOMIC PHYSICS DOCTORAL THESIS Hanoi – 2023 luan an MINISTRY OF EDUCATION VIETNAM ACADEMY AND TRAINING OF SCIENCE AND TECHNOLOGY GRADUATE UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY ----------------------------- TRẦN VĂN PHÚC STUDY ON APPLICATION OF THE NUCLEAR METHODS FOR ANALYSIS TIO2/SIO2 MATERIAL USING ACCELERATED ION BEAM Major: Atomic Physics Code: 9440106 ATOMIC PHYSICS DOCTORAL THESIS SUPERVISORS: 1. LÊ HỒNG KHIÊM 2. MIROSŁAW KULIK Hanoi - 2023 luan an 1 TÓM TẮT Luận án nghiên cứu cơ chế trộn lẫn nguyên tử của TiO2/SiO2 gây ra bởi chiếu xạ ion và các tác động liên quan làm biến đổi tính chất quang và tính chất hóa học của hệ. Các mẫu vật liệu đã được chiếu bốn loại ion khí hiếm bao gồm Ne+, Ar+, Kr+ và Xe+ tại bốn mức năng lượng khác nhau 100, 150, 200, và 250 keV.
Phương pháp tán xạ ngược Rutherford (RBS) đã được sử dụng để xác định biến đổi độ dày cấu trúc của các lớp TiO2, SiO2 và cả vùng chuyển tiến giữa hai lớp này trước và sau khi chiếu xạ. Theo đó, sự hình thành của các lớp trộn lẫn được mô tả và mức độ trộn lẫn được định lượng. Kết quả cho thấy quá trình trộn lẫn xảy ra trên cơ sở của dòng thác nguyên tử chuyển dời được sinh ra tại mặt phân cách TiO2/SiO2 bởi các ion mang năng lượng. Các ion có năng lượng cao hơn bứt và dịch chuyển các hạt nhân tới các vị trí sâu hơn dưới bề mặt phân cách, trong khi các nguyên tử nặng hơn tương tác với nhiều nguyên tử hơn tại vùng trộn lẫn, kết quả là mức độ trộn lẫn tăng tuyến tính theo năng lượng và tăng mạnh theo khối lượng của ion.
Các ion tạo ra nhiều sai hỏng hay nguyên tử bị dịch chuyển sơ cấp hơn đối với TiO2/SiO2 có độ dày lớp mỏng, do đó cấu trúc này có mức độ trộn lẫn vượt trội hơn sau chiếu xạ. Những biến đổi của các hằng số quang của các lớp TiO2/SiO2 trộn lẫn đã được khảo sát bằng phương pháp quang phổ Elip. Chỉ số khúc xạ và hệ số tắt của các lớp trộn lẫn tăng lên khi mẫu được chiếu bởi các ion có năng lượng từ 100 đến 200 keV và bắt đầu giảm xuống đối với mức năng lượng 250 keV. Sự biến đổi này do ảnh hưởng trực tiếp của việc thay đổi hàm lượng TiO2 trong vùng chuyển tiếp gây ra bởi khác biệt về mức độ sai hỏng được tạo ra đối với các mức năng lượng ion khác nhau.
Ngoài ra, biến đổi về hàm lượng của các hợp chất trong lớp TiO2 gần bề mặt (gồm Ti, TiO, TiO2, Ti2O3) sau khi cấy được khảo sát theo năng lượng của ion tới bằng phương pháp đo phổ quang điện tử tia X (XPS). Hàm lượng của TiO2 tăng trong khi các hợp chất khác giảm theo năng lượng ion. Đồng thời, mất mát năng lượng của ion trong TiO2 giảm theo năng lượng ion tới (tính toán SRIM), hay mức năng lượng tương tác của ion tại vùng phân cách cao hơn, dẫn đến mức độ trộn lẫn giữa các lớp TiO2 và SiO2 lớn hơn, phù hợp với các kết quả đã đạt được bằng phương pháp RBS. luan an 2 ABSTRACT In the present dissertation, ion-beam-induced mixing of TiO2/SiO2 and the related effects resulting in variation of optical and chemical properties of this system have been studied.
The samples were irradiated by four different noble gas ions Ne+, Ar+, Kr+, and Xe+ at four different energies of 100, 150, 200, and 250 keV. Using the Rutherford Backscattering Spectrometry method allows to determine changes in thickness structure of TiO2 and SiO2 layers including transition areas between them before and after implantation. Accordingly, the formation of mixed layers has been characterized, and the mixing amount has been quantified. It was found that the mixing process occurs on the basis of displacement atoms cascade created in TiO2/SiO2 interface by energetic ions.
Higher energy ions knock deeper target nuclei while heavier ions interact with much more atoms in a mixed area, as a result, mixing amount increase linearly with ion energy and is strongly enhanced with rising of ion mass. It was also found that the ions produced a more significant number of displacement per atom for thinner-layers TiO2/SiO2 leading to greater mixing of this system. Alteration of optical constants of TiO2/SiO2 mixed layers were evaluated based on the Ellipsometry Spectroscopy method. The refractive index and extinction coefficient of the mixed layers grow for ion energy of 100 to 200 keV, then reduce for energy of 250 keV.
This effect is associated with variation in TiO2 concentration at mixed areas due to changes amount of created defects. In addition, the variation in the chemical composition of implanted TiO2 near-surface layers including Ti, TiO, TiO2, and Ti2O3 was surveyed as a function of ion energy by mean of the X-ray Photoelectron Spectroscopy method. Concentration of TiO2 increases with ion energy while the other compounds show the opposite. Reducing in energy loss of ion in TiO2 (obtained by SRIM simulation) refer to enhancement of mixing amount that also found by the RBS method.
luan an 3 ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I would like to express my sincerest thanks to Professor Le Hong Khiem for giving me the opportunity to get into science. He was patient, trusted, and encouraged me to overcome the initial difficulties and helped me step by step to complete this thesis. These results I want to dedicate as gratitude for his concern and help. I would like to deeply thank my supervisor, Dr.
Miroslaw Kulik, for his thorough guidance, support, his patience, and generosity. I have been very happy to work with him who always demonstrates cheerfulness, is never run out of ideas, highly respected my idea, and continuously develops encouragement. Thanks for the cakes at lunch times, for the conversations, and I am indebted to him for the success of my Ph. My thanks also go to my Dear friends and colleagues for the nice working atmosphere, the constructive discussion, especially for the great lunch and coffee breaks.
I would like to thank Prof. Alexander Pavlovich Kobzev, Phan Luong Tuan, Aleksandr Doroshkevic, Afag Madadzada, T. Zelenyak, and the technician staff in EG-5 group - Frank Laboratory of Neutron Physics, JINR, Dubna. I am also grateful to the colleagues I had the honor to work with.
The numerous collaborations with different characterization techniques, implantation techniques and research fields made my research more interesting and gave me the nice feeling that my work was useful and appreciated. In particular, I would like to mention Marcin Turek, Dorota Kołodyńska, and Krzysztof Siemek. While studying at the Graduate University of Science and Technology, I gained a lot of knowledge and research experience. I want to extend my profound gratitude to all the teachers and administrators who enabled me to accomplish this thesis by teaching, encouraging, and supporting me in every way possible.
This work was funded by Vingroup Joint Stock Company and supported by the Domestic Master/ Ph. Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation (VINIF), Vingroup Big Data Institute (VINBIGDATA), code VINIF. Last but not least, I would like to thank my Family for their patience, their entire and unconditional support. luan an 4 Dedicated to my Parents! luan an 5 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENTS.
3 TABLE OF CONTENTS. 5 LIST OF ABBREVIATIONS. 7 LIST OF TABLES. 8 LIST OF FIGURES.
12 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND. Concept of ion beam mixing. Atomic collisions in solids. Kinematic of elastic collisions.
Differential cross-section. Energy loss process. Low-energy ion modification of solids and IBM process. 30 CHAPTER 2: THE EXPERIMENTAL METHODS.
Rutherford Backscattering Spectrometry (RBS) – an IBA method. Ellipsometry Spectroscopy (ES) method. Interaction of Light and Materials. X-ray Photoelectron Spectroscopy (XPS) method.
53 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION. Influence of ion energy and mass on mixing of TiO2/SiO2 structures with different thickness. Characterization of samples and the mixing process. Dependence of mixing degree on energy of incident ions.
Dependence of mixing degree on mass of the incident ions. Study on mixing of TiO2/SiO2 systems with different thicknesses. Influence of the ion energy on chemical composition of TiO2 near surface layers, and its effect to mixing of TiO2/SiO2 systems. The optical property of the TiO2/SiO2 mixed layers obtained by Spectroscopy Ellipsometry.
Calculation thickness and components of the TiO2/SiO2 mixed layers. Variation of refractive index (n) and extinction coefficient (k) with ion energy. Variation of optical energy gap (Eg) of TiO2/SiO2 mixed area with ion energy. 91 CONCLUSIONS AND FUTURE SCOPE.
98 luan an 7 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meaning ARC Antireflection Coating DPA Displacements per Atom EMA Effective Medium Approximation IBA Ion Beam Analysis IBM Ion Beam Mixing JINR Joint Institute for Nuclear Research MAIE Multiple-Angle-of-Incidence Ellipsometry NRA Nuclear Reaction Analysis PKA Primary Knock-on Atom PME Phase Modulation RBS Rutherford Backscattering Spectrometry RAE Rotating Analyzer Ellipsometer RCE Rotating Compensator Ellipsometer RPE Rotating Polarizer Ellipsometer ES Ellipsometry Spectroscopy SRIM Stopping and Range of Ions in Matter TRIM Transport of Ions in Matter MCSU Maria Curie-Skłodowska University XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy luan an 8 LIST OF TABLES Tables Captions Page The samples have been used in the thesis, which were un- Table 1 irradiated and irradiated by Ne+, Ar+, Kr+, Xe+ at four different 36 energies 100, 150, 200, and 250 keV. Thickness of the un-irradiated and irradiated transition layers in Table 2 68 the unit of atoms/cm2 and converted to nm. The interaction parameters calculated at TiO2/SiO2 mixed area Table 3 for the samples in group 1 implanted by different ions vary in 73 energy (SRIM simulation). The interaction parameters calculated at TiO2/SiO2 mixed area Table 4 for the samples in group 2 implanted by different energy vary in 77 ion mass (SRIM simulation).
The slope values of the linear fitting function for rt increasing Table 5 79 of for the samples in group 1 and 2. DPA calculated for a thickness of 20 nm under bottom of the Table 6 TiO2 layer for the samples implanted by Ar, Kr, Ne at different 81 energies The interaction parameters calculated using SRIM simulation at Table 7 TiO2/SiO2 mixed area for the samples in group 2 implanted by 82 ions at different energies. The thickness and phase compositions of transition layers obtained from the SE experiment using the EMA model. The Table 8 88 thicknesses values obtained from the RBS method are given as references.
luan an 9 LIST OF FIGURES Figures Captions Page CHAPTER 1 The configurations of sample commonly employed in the IBM Fig. a) makers, b) bilayer, c) multilayers. Diagram of elastic collision for two different masses as shown in Fig.2 the laboratory reference frame with scattering angles of center of 23 mass reference frame. Experimental setup for measuring of angular differential cross Fig.
The ion stopping power S with nuclear and electronic components Fig.4 27 as a function of ion velocity.5 Schematic illustration of four ion beam modification processes.6 The formation process of transition layer during ion irradiation.7 The ballistic interactions of an energetic ion with a solid.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Phúc (2023). Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/ap-dung-mot-so-phuong-phap-hat-nhan-nguyen-tu-trong-phan-tich-vat-lieu-tio2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO₂-SiO₂ bằng chùm ion gia tốc. Đánh giá hiệu quả phân tích cấu trúc và thành phần.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp hạt nhân phân tích vật liệu TiO2/SiO2 bằng chùm ion gia tốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.