Luận án tiến sĩ: Tính chất điện tử vật liệu ngũ giác - Nghiên cứu tại Đại học Cần Thơ
Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng. Phân tích cấu trúc, đặc trưng và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Nghiên cứu Vật liệu Ngũ giác và Mô phỏng
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Trần Yến Mi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu Vật liệu Ngũ giác và Mô phỏng
Vật liệu hai chiều (2D) đang thu hút sự chú ý rộng rãi. Các cấu trúc 2D mới với tính chất độc đáo liên tục được khám phá. Trong số đó, vật liệu ngũ giác, như penta-graphene, thể hiện tiềm năng lớn. Cấu trúc nguyên tử hình ngũ giác mang lại những đặc tính điện tử và cơ học khác biệt. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các tính chất cơ bản này. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về tính chất điện tử và hiện tượng truyền dẫn điện tử của nhóm vật liệu này. Khám phá này mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô phỏng tiên tiến. Các hệ vật liệu dải nano ngũ giác PG-SS, p-P2C-SS và p-SiC2-SS được khảo sát. Các cấu trúc này đều có biên răng cưa và liên kết dư được trung hòa bằng Hydro. Chúng thuộc nhóm đối xứng P-421m. Luận án đi sâu vào tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của chúng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các vật liệu. Đặc biệt, nghiên cứu này cũng đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng. Khả năng làm cảm biến khí cho các phân tử CO, CO2 và NH3 được xem xét chi tiết.
1.1. Giới thiệu về Vật liệu Ngũ giác và Ứng dụng
Vật liệu hai chiều (2D) đang thu hút sự chú ý rộng rãi. Các cấu trúc 2D mới với tính chất độc đáo liên tục được khám phá. Trong số đó, vật liệu ngũ giác, như penta-graphene, thể hiện tiềm năng lớn. Cấu trúc nguyên tử hình ngũ giác mang lại những đặc tính điện tử và cơ học khác biệt. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm sáng tỏ các tính chất cơ bản này. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về tính chất điện tử và hiện tượng truyền dẫn điện tử của nhóm vật liệu này. Khám phá này mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng.
1.2. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô phỏng tiên tiến. Các hệ vật liệu dải nano ngũ giác PG-SS, p-P2C-SS và p-SiC2-SS được khảo sát. Các cấu trúc này đều có biên răng cưa và liên kết dư được trung hòa bằng Hydro. Chúng thuộc nhóm đối xứng P-421m. Luận án đi sâu vào tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của chúng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các vật liệu. Đặc biệt, nghiên cứu này cũng đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng. Khả năng làm cảm biến khí cho các phân tử CO, CO2 và NH3 được xem xét chi tiết.
II.Phương pháp Mô phỏng DFT cho Tính chất Điện tử 2D
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). DFT là một phương pháp mô phỏng ab initio mạnh mẽ. Nó cho phép tính toán các tính chất điện tử từ các nguyên tắc cơ bản. Phương pháp này giải quyết bài toán đa hạt phức tạp. Nó biến bài toán tương tác điện tử thành bài toán một hạt hiệu dụng. DFT cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc điện tử. Các thông số như cấu trúc dải năng lượng và mật độ trạng thái (DOS/PDOS) được xác định. Độ rộng vùng cấm (band gap) cũng được tính toán chính xác. Các phần mềm phổ biến như VASP và Quantum ESPRESSO thường được sử dụng. Chúng hỗ trợ thực hiện các tính toán DFT hiệu quả. Hiện tượng truyền dẫn điện tử được khảo sát bằng phương pháp NEGF-DFT. Đây là sự kết hợp giữa hàm Green không cân bằng (NEGF) và lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). NEGF-DFT đặc biệt hiệu quả trong việc mô phỏng truyền dẫn điện tử. Nó cho phép phân tích dòng điện qua các cấu trúc nano. Kỹ thuật này tính toán độ dẫn điện và các đặc tính truyền dẫn khác. Nó mô hình hóa sự tương tác giữa vật liệu và các điện cực. NEGF-DFT cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điện tử di chuyển. Sự hiểu biết này rất quan trọng cho việc thiết kế thiết bị nano điện tử. Phương pháp này bổ trợ DFT, mở rộng khả năng nghiên cứu từ tính chất tĩnh sang động học.
2.1. Nền tảng Lý thuyết Mô phỏng Ab Initio
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). DFT là một phương pháp mô phỏng ab initio mạnh mẽ. Nó cho phép tính toán các tính chất điện tử từ các nguyên tắc cơ bản. Phương pháp này giải quyết bài toán đa hạt phức tạp. Nó biến bài toán tương tác điện tử thành bài toán một hạt hiệu dụng. DFT cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc điện tử. Các thông số như cấu trúc dải năng lượng và mật độ trạng thái (DOS/PDOS) được xác định. Độ rộng vùng cấm (band gap) cũng được tính toán chính xác. Các phần mềm phổ biến như VASP và Quantum ESPRESSO thường được sử dụng. Chúng hỗ trợ thực hiện các tính toán DFT hiệu quả.
2.2. Kỹ thuật NEGF DFT cho Truyền dẫn Điện tử
Hiện tượng truyền dẫn điện tử được khảo sát bằng phương pháp NEGF-DFT. Đây là sự kết hợp giữa hàm Green không cân bằng (NEGF) và lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). NEGF-DFT đặc biệt hiệu quả trong việc mô phỏng truyền dẫn điện tử. Nó cho phép phân tích dòng điện qua các cấu trúc nano. Kỹ thuật này tính toán độ dẫn điện và các đặc tính truyền dẫn khác. Nó mô hình hóa sự tương tác giữa vật liệu và các điện cực. NEGF-DFT cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điện tử di chuyển. Sự hiểu biết này rất quan trọng cho việc thiết kế thiết bị nano điện tử. Phương pháp này bổ trợ DFT, mở rộng khả năng nghiên cứu từ tính chất tĩnh sang động học.
III.Đặc điểm Tính chất Điện tử của Vật liệu Ngũ giác
Các vật liệu ngũ giác nghiên cứu đều là chất bán dẫn. Chúng sở hữu độ rộng vùng cấm (band gap) vừa phải, thường dưới 2.3 eV. Đặc biệt, không có vật liệu nào thể hiện tính chất từ tính. Cấu trúc dải năng lượng của mỗi vật liệu có sự khác biệt rõ rệt. Ngay cả khi có độ rộng tương đương, tính chất điện tử vẫn khác nhau. Sự phân bố trạng thái theo không gian cũng có nhiều điểm riêng. Điều này xảy ra tại các mức năng lượng gần mức Fermi. Các mức VBM (Valence Band Maximum) và CBM (Conduction Band Minimum) cũng có sự khác biệt. Sự đa dạng này phản ánh tiềm năng ứng dụng đa dạng của vật liệu. Nghiên cứu mật độ trạng thái (DOS) và mật độ trạng thái cục bộ (PDOS) cho thấy chi tiết. Trạng thái điện tử ứng với mức năng lượng CBM luôn tập trung. Nó xuất hiện đáng kể tại vùng giữa của mỗi dải nano ngũ giác. Nguồn gốc chính của các trạng thái CBM này là từ các orbital p. Cụ thể hơn, chúng đến từ các nguyên tử lai hóa sp2. Các nguyên tử này là thành phần cấu trúc chính của vật liệu ngũ giác. Sự phân bố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền dẫn điện tử. Nó cũng quyết định cách vật liệu tương tác với các yếu tố bên ngoài.
3.1. Phân tích Cấu trúc Dải Năng lượng và Vùng cấm
Các vật liệu ngũ giác nghiên cứu đều là chất bán dẫn. Chúng sở hữu độ rộng vùng cấm (band gap) vừa phải, thường dưới 2.3 eV. Đặc biệt, không có vật liệu nào thể hiện tính chất từ tính. Cấu trúc dải năng lượng của mỗi vật liệu có sự khác biệt rõ rệt. Ngay cả khi có độ rộng tương đương, tính chất điện tử vẫn khác nhau. Sự phân bố trạng thái theo không gian cũng có nhiều điểm riêng. Điều này xảy ra tại các mức năng lượng gần mức Fermi. Các mức VBM (Valence Band Maximum) và CBM (Conduction Band Minimum) cũng có sự khác biệt. Sự đa dạng này phản ánh tiềm năng ứng dụng đa dạng của vật liệu.
3.2. Mật độ Trạng thái và Nguồn gốc Orbital
Nghiên cứu mật độ trạng thái (DOS) và mật độ trạng thái cục bộ (PDOS) cho thấy chi tiết. Trạng thái điện tử ứng với mức năng lượng CBM luôn tập trung. Nó xuất hiện đáng kể tại vùng giữa của mỗi dải nano ngũ giác. Nguồn gốc chính của các trạng thái CBM này là từ các orbital p. Cụ thể hơn, chúng đến từ các nguyên tử lai hóa sp2. Các nguyên tử này là thành phần cấu trúc chính của vật liệu ngũ giác. Sự phân bố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền dẫn điện tử. Nó cũng quyết định cách vật liệu tương tác với các yếu tố bên ngoài.
IV.Phân tích Truyền dẫn Điện tử Hệ Vật liệu Dạng Ngũ giác
Các dải nano ngũ giác PG-SS, p-P2C-SS, p-SiC2-SS có những đặc điểm riêng. Mặc dù có độ rộng tương đương, tính chất truyền dẫn điện tử khác biệt. Điều này xuất phát từ cấu trúc nguyên tử và liên kết hóa học. Sự sắp xếp đặc biệt của các nguyên tử tạo ra các kênh truyền dẫn khác nhau. Điều này tác động đến khả năng dẫn điện và hiệu suất điện tử. Nghiên cứu chỉ rõ tầm quan trọng của cấu trúc biên. Các biên răng cưa và nguyên tử trung hòa Hydro đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng đến các trạng thái điện tử tại biên. Từ đó, tác động trực tiếp lên toàn bộ quá trình truyền dẫn. Tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của vật liệu ngũ giác được quyết định. Các yếu tố chính là trạng thái điện tử của các nguyên tử lai hóa sp2. Chúng nằm tại hai lớp nguyên tử thành phần ngoài cùng của mỗi cấu trúc. Các trạng thái biên này đóng vai trò chủ đạo. Chúng tạo điều kiện cho sự di chuyển của điện tử. Các thay đổi nhỏ tại biên có thể ảnh hưởng lớn đến truyền dẫn. Hiểu rõ vai trò này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cũng hỗ trợ phát triển các thiết bị nano điện tử hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của Cấu trúc đến Truyền dẫn
Các dải nano ngũ giác PG-SS, p-P2C-SS, p-SiC2-SS có những đặc điểm riêng. Mặc dù có độ rộng tương đương, tính chất truyền dẫn điện tử khác biệt. Điều này xuất phát từ cấu trúc nguyên tử và liên kết hóa học. Sự sắp xếp đặc biệt của các nguyên tử tạo ra các kênh truyền dẫn khác nhau. Điều này tác động đến khả năng dẫn điện và hiệu suất điện tử. Nghiên cứu chỉ rõ tầm quan trọng của cấu trúc biên. Các biên răng cưa và nguyên tử trung hòa Hydro đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng đến các trạng thái điện tử tại biên. Từ đó, tác động trực tiếp lên toàn bộ quá trình truyền dẫn.
4.2. Vai trò của Trạng thái Biên trong Truyền dẫn
Tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của vật liệu ngũ giác được quyết định. Các yếu tố chính là trạng thái điện tử của các nguyên tử lai hóa sp2. Chúng nằm tại hai lớp nguyên tử thành phần ngoài cùng của mỗi cấu trúc. Các trạng thái biên này đóng vai trò chủ đạo. Chúng tạo điều kiện cho sự di chuyển của điện tử. Các thay đổi nhỏ tại biên có thể ảnh hưởng lớn đến truyền dẫn. Hiểu rõ vai trò này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cũng hỗ trợ phát triển các thiết bị nano điện tử hiệu quả.
V.Ứng dụng Tiềm năng Vật liệu Ngũ giác trong Cảm biến Khí
Nhóm vật liệu ngũ giác này có tiềm năng ứng dụng cao. Một lĩnh vực hứa hẹn là cảm biến khí. Nghiên cứu đã chọn mô hình PG-SS làm đại diện. Mô hình này được đánh giá khả năng cảm biến các loại khí. Các phân tử CO, CO2 và NH3 đã được kiểm tra. Kết quả cho thấy PG-SS có khả năng cảm biến tốt phân tử CO và NH3. Điều này thể hiện qua sự thay đổi mạnh mẽ tính chất điện tử. Đặc biệt là khi các phân tử khí được hấp phụ. Vị trí hấp phụ trên liên kết giữa hai nguyên tử lai hóa sp2 là rất quan trọng. Hiệu suất cảm biến của PG-SS phụ thuộc vào loại phân tử khí. Mô hình này phù hợp để cảm biến CO và NH3. Tuy nhiên, nó không hiệu quả đối với phân tử CO2. Một ưu điểm nổi bật của PG-SS là khả năng hồi phục. Đặc biệt khi cảm biến phân tử NH3, liên kết giữa PG-SS và NH3 chỉ là liên kết vật lý. Điều này giúp linh kiện dễ dàng hồi phục trạng thái ban đầu. Khả năng hồi phục tốt là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của cảm biến. Phát hiện này mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng thực tế.
5.1. Tiềm năng Cảm biến Khí của Mô hình PG SS
Nhóm vật liệu ngũ giác này có tiềm năng ứng dụng cao. Một lĩnh vực hứa hẹn là cảm biến khí. Nghiên cứu đã chọn mô hình PG-SS làm đại diện. Mô hình này được đánh giá khả năng cảm biến các loại khí. Các phân tử CO, CO2 và NH3 đã được kiểm tra. Kết quả cho thấy PG-SS có khả năng cảm biến tốt phân tử CO và NH3. Điều này thể hiện qua sự thay đổi mạnh mẽ tính chất điện tử. Đặc biệt là khi các phân tử khí được hấp phụ. Vị trí hấp phụ trên liên kết giữa hai nguyên tử lai hóa sp2 là rất quan trọng.
5.2. Hiệu suất Cảm biến và Khả năng Hồi phục
Hiệu suất cảm biến của PG-SS phụ thuộc vào loại phân tử khí. Mô hình này phù hợp để cảm biến CO và NH3. Tuy nhiên, nó không hiệu quả đối với phân tử CO2. Một ưu điểm nổi bật của PG-SS là khả năng hồi phục. Đặc biệt khi cảm biến phân tử NH3, liên kết giữa PG-SS và NH3 chỉ là liên kết vật lý. Điều này giúp linh kiện dễ dàng hồi phục trạng thái ban đầu. Khả năng hồi phục tốt là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của cảm biến. Phát hiện này mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN YẾN MI NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ HIỆN TƯỢNG TRUYỀN DẪN ĐIỆN TỬ CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU DẠNG NGŨ GIÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LÝ LÝ THUYẾT VÀ VẬT LÝ TOÁN MÃ SỐ 9440103 NĂM 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN YẾN MI MÃ SỐ NCS: P1919002 NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ HIỆN TƯỢNG TRUYỀN DẪN ĐIỆN TỬ CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU DẠNG NGŨ GIÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LÝ LÝ THUYẾT VÀ VẬT LÝ TOÁN MÃ SỐ 9440103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN THÀNH TIÊN TS. ĐẶNG MINH TRIẾT NĂM 2022 luan an CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ HIỆN TƯỢNG TRUYỀN DẪN ĐIỆN TỬ CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU DẠNG NGŨ GIÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG”, do nghiên cứu sinh Trần Yến Mi thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thành Tiên và TS.
Đặng Minh Triết. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: …/…/…. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Ủy viên Ủy viên Phản biện 3 Phản biện 2 Phản biện 1 Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Chủ tịch Hội đồng i luan an Để có thể hoàn thành quyển luận án NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ HIỆN TƯỢNG TRUYỀN DẪN ĐIỆN TỬ CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU DẠNG NGŨ GIÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến: Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ và hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Thành Tiên, cùng TS. Đặng Minh Triết đã giúp tôi định hình hướng nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hơn thế nữa, tôi xin gửi lời cảm ơn đến trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đúng tiến trình phấn đấu cá nhân. Đồng thời, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các Giảng viên là PGS.
Nguyễn Thanh Phong, PGS. Vũ Thanh Trà, TS. Huỳnh Anh Huy, PGS. Phạm Vũ Nhật và học viên cao học Võ Trung Phúc thuộc trường Đại học Cần Thơ đã luôn đồng hành cùng tôi trong mọi khó khăn của nhiệm vụ học tập này.
Bên cạnh đó, tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất đến Bộ môn Vật lý, Khoa Khoa Học Tự Nhiên, bạn bè và gia đình đã tạo cho tôi cơ hội học tập và động lực để thực hiện thành công nhiệm vụ quan trọng và đam mê này. Trên tất cả, tôi kính dâng thành quả này đến người cha quá cố, ông Trần Diêu, người mà suốt đời đã đánh đổi tất cả chỉ vì việc học và tương lai của các con. Cần Thơ, ngày 05 tháng 9 năm 2022 Trần Yến Mi ii luan an TÓM TẮT LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN TỬ VÀ HIỆN TƯỢNG TRUYỀN DẪN ĐIỆN TỬ CỦA MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU DẠNG NGŨ GIÁC BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG Dựa vào phương pháp mô phỏng DFT (Lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử) và phương pháp mô phỏng NEGF-DFT (Hàm Green không cân bằng kết hợp Lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử), chúng tôi quan tâm đến tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của nhóm vật liệu dải nano ngũ giác PG-SS, p-P2C-SS và p-SiC2-SS có hai biên răng cưa, các liên kết dư tại biên được trung hòa bằng các nguyên tử Hydro (H) và đều có các cấu trúc tiền thân thuộc nhóm đối xứng P-421m. Các kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy rằng ngay cả khi chúng có độ rộng tương đương nhau thì tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của chúng cũng có sự khác nhau tương đối.
Một trong các điểm khác khác nhau này được thể hiện ở sự phân bố trạng thái theo không gian ứng với các mức năng lượng lân cận mức Fermi, mức VBM (Valence Band Maximum – mức năng lượng cao nhất của vùng hóa trị) và mức CBM (Conduction Band minimum – mức năng lượng thấp nhất của vùng dẫn). Tuy vậy, chúng vẫn bảo đảm một số đặc trưng chung như: - Chúng đều là các chất bán dẫn có vùng cấm vừa phải ( 2,3 eV) và không mang từ tính. - Trạng thái điện tử ứng với mức năng lượng CBM luôn xuất hiện đáng kể tại vùng giữa của mỗi dải nano ngũ giác, và có nguồn gốc chủ yếu từ các orbital p của các nguyên tử lai hóa sp2. - Tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của chúng chủ yếu được quyết định bởi các trạng thái điện tử của các nguyên tử lai hóa sp2 nằm tại hai lớp nguyên tử thành phần ngoài cùng của mỗi cấu trúc.
Với tất cả các đặc trưng trên, chúng tôi nhận thấy khả năng ứng dụng của nhóm vật liệu này vào lĩnh vực cảm biến khí. Cụ thể, nghiên cứu của chúng tôi cũng cho thấy tiềm năng cảm biến khí CO, CO2 và NH3 của mô hình PG-SS được chọn làm đại diện, với một số kết quả cụ thể sau: - Mô hình PG-SS có khả năng bị thay đổi mạnh tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử khi các phân tử khí được hấp phụ ngay trên liên kết giữa hai nguyên tử lai hóa sp2. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào loại nguyên tử được hấp phụ. - Mô hình PG-SS có khả năng cảm biến tốt phân tử CO và NH3, tuy nhiên không phù hợp để cảm biến phân tử CO2.
iii luan an - Đặc biệt, việc ứng dụng đế PG-SS trong cảm biến phân tử NH3 còn có ưu điểm vượt trội về khả năng hồi phục linh kiện, do liên kết giữa PG-SS và NH3 chỉ là liên kết vật lý. Các kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm sáng tỏ tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của nhóm vật liệu dải nano ngũ giác xuất phát từ các cấu trúc hai chiều tiền thân có cùng nhóm đối xứng P-421m, có hai biên răng cưa với các liên kết dư tại biên được trung hòa bởi các nguyên tử H, có cấu trúc phẳng, là chất bán dẫn có vùng cấm xiên vừa phải và không mang từ tính, PG-SS, p-P2C-SS và p-SiC2-SS. Dựa vào các đặc tính nổi bật này, chúng tôi tin tưởng rằng chúng có khả năng ứng dụng để chế tạo các cảm biến khí. Về khía cạnh học thuật, luận án góp phần bổ sung vào mảng kiến thức liên quan đến tính chất điện tử và truyền dẫn điện tử của nhóm vật liệu cấu trúc nano.
Từ khóa: dải nano ngũ giác, PG-SS, p-P2C-SS, p-SiC2-SS, tính chất điện tử, tính chất truyền dẫn điện tử. iv luan an ABSTRACT RESEARCH ON ELECTRONIC AND ELECTRONIC TRANSPORT PROPERTIES OF SOME PENTAGONAL NANORIBBON MATERIALS BY SIMULATION METHODS Based on DFT and NEGF-DFT simulation methods, we pay attention to the electronic and electronic transport properties of pentagonal nanoribbon samples, PG- SS, p-P2C-SS and p-SiC2-SS. These models have sawtooth edges with dangling bond atoms neutralized by H ones and their precursors pose P-421m symmetry. Although having the similar widths, these nanoribbons are quite different in electronic and electronic transmission properties.
One of these differences is the spatial distributions of many electronic states which are in Valence Band Maximum (VBM) and Conduction Band minimum (CBM) states. However, they also have many similar characteristics: - All of them are moderate indirect band gap and non-magnetic semiconductors. - The conduction band maximum (CBM) states of all these samples have a major contribution from the sp2 hybridized atoms in non-edge regions. - The outermost layer atoms (sp2-hybridized atoms) in each sample play an important role in both electronic and electronic transport properties.
According to these wonderful characteristics, we prove that these pentagonal nanoribbon models could become gas sensors. In details, we make a research on CO, CO and NH3 gas sensing capabilities of the PG-SS model, which is representative. As a result, we get these following conclusions: - The electronic and electronic transport properties of PG-SS could be significantly affected of CO, CO2 and NH3 molecules absorbed right above sp2- hybridized atom bondings. - PG-SS-based sensor is an excellent candidate for detecting CO and NH3 molecules, but it is not suitable for CO2 adsorption.
- In particular, PG-SS-based gas sensor could be restored in NH3 adsorption, because the interation between them is only physical. In conclusions, these findlings contribute to clarifying the electronic and electronic transmission properties of pentagonal nanoribbon models which have sawtooth edges with dangling bond atoms neutralized by H ones and their precursors pose P-421m symmetry. Based on these results, we optimistically believe that these models could be used in the manufacture of gas sensors. About the academic aspect, these discoveries contribute to elucidate the physical properties of nanometer-structured materials.
v luan an Key-words: pentagonal nanoribbons, PG-SS, p-P2C-SS, p-SiC2-SS, electronic properties, electronic transport properties. vi luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Yến Mi, là NCS ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán, khóa 2019. Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thành Tiên và TS.
Đặng Minh Triết. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này.
Cần Thơ, ngày tháng năm Người hướng dẫn chính Người thực hiện Nguyễn Thành Tiên Trần Yến Mi Người hướng dẫn phụ Đặng Minh Triết vii luan an MỤC LỤC Danh mục viết tắt. xiii Danh sách hình .……………………………………………………………… xiv Danh sách bảng .……………………………………………………………… xxiii Chương 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN LUẬN ÁN ……………………….1 Tính cấp thiết của đề tài…………………………………………………….2 Mục tiêu nghiên cứu……………………………………………………….3 Đối tượng và nội dung nghiên cứu………………………………………….4 Phương pháp nghiên cứu……………………………………………….5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn……………………………………………… 4 1.6 Cấu trúc của luận án………………………………………………………. 4 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH VẬT LIỆU DẢI NANO NGŨ GIÁC PG-SS, P-SiC2-SS VÀ P-P2C-SS……………………………….1 Mô hình PG-SS…………………………………………………………….1 Mô hình PG……………………………………………………………….2 Mô hình PG-SS………………………………………………………….2 Mô hình p-SiC2-SS………………………………………………………… 10 2.1 Mô hình p-SiC2………………………………………………………….2 Mô hình p-SiC2-SS……………………………………………………….3 Mô hình p-P2C-SS…………………………………………………………. 14 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG DFT VÀ PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG NEGF-DFT………………………………………………………….
16 MỤC A: PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG DFT………………………………… 16 3.1 Lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử (DFT).1 Bài toán về hệ nhiều hạt.2 Lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử (DFT).3 Mô hình Kohn-Sham…………………………………………………….4 Phiếm hàm năng lượng tương quan trao đổi……………………………… 18 3.5 Hiệu chỉnh tương tác Van der Waals……………………………………. 21 viii luan an 3.2 Phương pháp mô phỏng DFT……………………………………………….1 Bộ hàm cơ sở…………………………………………………………….4 Cách vận hành chương trình mô phỏng DFT…………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Yến Mi (2022). Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/nghien-cuu-tinh-chat-dien-tu-vat-lieu-ngu-giac-bang-mo-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng. Phân tích cấu trúc, đặc trưng và ứng dụng tiềm năng trong công nghệ nano.
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất điện tử vật liệu ngũ giác bằng mô phỏng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.