Luận án tiến sĩ Vật lý: Nghiên cứu tính chất phi cổ điển, dò tìm đan rối và viễn tải lượng tử tại Đại học Sư phạm Huế
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tính chất phi cổ điển, dò tìm đan rối và viễn tải lượng tử cho các trạng thái phi cổ điển mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan trạng thái phi cổ điển trong quang lượng tử
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Xuân Hoài
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan trạng thái phi cổ điển trong quang lượng tử
Trường quang lượng tử sở hữu nhiều trạng thái phi cổ điển mang tính đột phá. Các trạng thái này không thể mô tả bằng lý thuyết sóng điện từ cổ điển. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong công nghệ thông tin lượng tử hiện đại. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc trường quang học phi tuyến. Sự triệt tiêu thăng giáng lượng tử tạo nên những ưu thế vượt trội. Các trạng thái này cho phép vượt qua giới hạn nhiễu chuẩn lượng tử trong các phép đo độ chính xác cao. Tính chất phi cổ điển biểu hiện rõ qua hiện tượng nén thăng giáng quadrature và phân bố xác suất hạt. Việc tạo ra và kiểm soát các trạng thái phi cổ điển mở đường cho tính toán lượng tử. Quang học phi tuyến cung cấp các công cụ thực nghiệm mạnh mẽ. Nhiều kỹ thuật quang học hiện đại cho phép thao tác trên từng photon đơn lẻ. Các ứng dụng truyền thông bảo mật dựa trực tiếp vào các đặc tính lượng tử độc đáo này. Hệ thống lượng tử phi cổ điển mở rộng khả năng xử lý thông tin vượt xa các hệ thống cổ điển.
1.1. Đặc trưng cơ bản của các trạng thái nén ánh sáng
Trạng thái nén (squeezed states) đại diện cho một lớp trạng thái phi cổ điển đặc biệt quan trọng. Ở trạng thái này, thăng giáng lượng tử của một thành phần quadrature giảm xuống dưới mức chân không. Sự giảm thăng giáng này đi kèm với sự tăng thăng giáng của thành phần liên hợp. Nguyên lý bất định Heisenberg luôn được bảo toàn tuyệt đối. Trạng thái nén một mode và hai mode được tạo ra thông qua các bộ chuyển đổi tham số quang học. Độ nén càng cao giúp nâng cao độ nhạy trong phép đo giao thoa quang học. Sóng hấp dẫn được phát hiện nhờ ứng dụng trực tiếp của ánh sáng nén. Quá trình dịch chuyển và tương tác phi tuyến làm biến đổi sâu sắc đặc tính của trạng thái nén. Các kỹ thuật thêm photon vào trạng thái nén tăng cường đáng kể tính phi cổ điển. Đây là tài nguyên thiết yếu cho các giao thức xử lý thông tin lượng tử liên tục. Khả năng kháng nhiễu của trạng thái nén đóng vai trò quyết định trong thực nghiệm.
1.2. Thống kê cận Poisson và hiện tượng phản bó photon
Tính chất hạt của ánh sáng bộc lộ rõ nét qua hiện tượng phản bó photon (photon antibunching). Ở chế độ này, xác suất hai photon xuất hiện đồng thời tại một vị trí giảm mạnh. Đại lượng thống kê photon phản ánh bản chất lượng tử thông qua hàm tương quan bậc hai. Khi hàm tương quan bậc hai tại thời điểm trùng phùng nhỏ hơn một, trường ánh sáng mang tính phi cổ điển. Đi kèm với hiện tượng này là phân bố cận Poisson (sub-Poissonian statistics). Phân bố photon có độ lệch chuẩn nhỏ hơn giá trị trung bình của phân bố Poisson thông thường. Yếu tố Fano nhỏ hơn một là dấu hiệu định lượng rõ ràng cho phân bố cận Poisson. Hiện tượng này chứng minh cấu trúc dòng photon đơn lẻ có trật tự thời gian cao. Nguồn phát photon đơn và photon vướng víu dựa trên nền tảng của thống kê cận Poisson. Các ứng dụng mật mã lượng tử đòi hỏi nguồn sáng có tính chất phản bó photon để loại bỏ nguy cơ nghe lén.
1.3. Biểu diễn hàm phân bố Wigner trong không gian pha
Hàm phân bố Wigner (Wigner function) là công cụ toán học chủ đạo để mô tả trạng thái lượng tử trong không gian pha. Hàm Wigner đóng vai trò như một hàm giả mật độ xác suất chuẩn tắc. Giá trị của hàm phân bố Wigner có thể nhận giá trị âm tại một số vùng không gian pha nhất định. Vùng âm của hàm Wigner là bằng chứng trực tiếp cho tính chất thuần túy phi cổ điển của trạng thái. Các trạng thái cổ điển như trạng thái kết hợp luôn có hàm Wigner hoàn toàn dương. Khi áp dụng các toán tử thêm photon hoặc bớt photon, cấu trúc không gian pha thay đổi phức tạp. Sự xuất hiện của các hõm âm sâu thể hiện mức độ phi cổ điển tăng cao. Phép dựng lại hàm Wigner thông qua chụp cắt lớp lượng tử quang học là kỹ thuật thực nghiệm tiêu chuẩn. Phân tích hàm Wigner giúp đánh giá trực quan tính chất lượng tử và độ nhạy cảm của trạng thái trước các tác động từ môi trường ngoài.
II. Tiêu chuẩn định lượng và phát hiện vướng víu lượng tử
Vướng víu lượng tử (quantum entanglement) là hiện tượng tương quan phi cục bộ cốt lõi của cơ học lượng tử. Hai hoặc nhiều hạt có mối liên hệ mật thiết bất chấp khoảng cách không gian. Dò tìm và định lượng đan rối là nhiệm vụ trọng tâm trong xử lý thông tin lượng tử. Nhiều tiêu chuẩn toán học được xây dựng để phát hiện tính đan rối của các hệ lượng tử. Các trạng thái đan rối đóng vai trò tài nguyên vật lý không thể thiếu. Chúng phục vụ việc xây dựng mạng lưới truyền thông bảo mật và máy tính lượng tử. Việc phân biệt trạng thái phân tách và trạng thái đan rối đòi hỏi các công cụ đại số phức tạp. Đối với các trạng thái liên tục và trạng thái rời rạc, các phương pháp tiếp cận có sự khác biệt rõ rệt. Đánh giá chính xác mức độ đan rối cho phép tối ưu hóa hiệu năng của các giao thức lượng tử. Môi trường thực tế luôn đặt ra thách thức bảo tồn sự đan rối trước tác động của nhiễu.
2.1. Đánh giá độ đan rối Concurrence và Negativity chuẩn xác
Độ đan rối Concurrence và Negativity là hai thước đo phổ biến dùng để định lượng đan rối lượng tử. Concurrence áp dụng hiệu quả cho hệ hai qubit ở trạng thái hỗn hợp hoặc trạng thái thuần. Giá trị Concurrence dao động trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị 1 tương ứng với trạng thái đan rối tối đa. Negativity dựa trên tiêu chuẩn chuyển vị riêng phần Peres-Horodecki. Negativity đo lường mức độ âm của các giá trị riêng sau phép chuyển vị riêng phần ma trận mật độ. Cả hai đại lượng này đều bất biến dưới các phép biến đổi cục bộ và truyền thông cổ điển. Việc tính toán Concurrence và Negativity cho phép theo dõi định lượng sự suy giảm đan rối theo thời gian. Sự suy thoái này xảy ra khi hệ thống tương tác với môi trường nhiệt bên ngoài. Các kết quả tính toán hỗ trợ thiết kế các giải pháp bảo vệ tài nguyên lượng tử hiệu quả trong thực tế.
2.2. Ứng dụng tiêu chuẩn Shchukin Vogel để dò tìm đan rối
Tiêu chuẩn Shchukin-Vogel cung cấp điều kiện cần và đủ mạnh mẽ để dò tìm đan rối lượng tử. Tiêu chuẩn này xây dựng dựa trên định thức của ma trận các mômen toán tử sinh và hủy. Phương pháp tiếp cận mômen toán tử rất thích hợp cho các trạng thái của trường quang học. Không cần tái tạo toàn bộ ma trận mật độ, tiêu chuẩn Shchukin-Vogel vẫn phát hiện đan rối nhanh chóng. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí tính toán và yêu cầu thực nghiệm phức tạp. Định thức ma trận mômen âm là dấu hiệu khẳng định chắc chắn sự tồn tại của vướng víu lượng tử. Tiêu chuẩn này vượt trội hơn các bất đẳng thức tương quan cổ điển thông thường. Nó phát hiện được những trạng thái đan rối yếu hoặc trạng thái bị che khuất bởi nhiễu. Việc áp dụng tiêu chuẩn Shchukin-Vogel cho các trạng thái photon phi tuyến mang lại độ nhạy rất cao trong kiểm thử.
2.3. Vai trò của trạng thái Bell trong liên kết lượng tử
Trạng thái Bell (Bell states) đại diện cho bốn trạng thái vướng víu lượng tử tối đa của hệ hai qubit. Bốn trạng thái Bell tạo thành một hệ cơ sở trực chuẩn hoàn chỉnh trong không gian Hilbert. Chúng là nền tảng cơ bản nhất cho các giao thức viễn tải và mật mã lượng tử. Tương quan lượng tử trong các trạng thái Bell vi phạm mạnh mẽ bất đẳng thức Bell cổ điển. Sự vi phạm này chứng minh tính phi định vị tuyệt đối của cơ học lượng tử. Trong truyền thông lượng tử, việc phân phối trạng thái Bell giữa hai bên liên lạc thiết lập kênh dẫn bảo mật cao. Khả năng tạo ra các cặp Bell với độ tinh khiết cao quyết định sự thành bại của các thí nghiệm lượng tử. Các sơ đồ quang học sử dụng thiết bị tách chùm và bộ biến đổi tham số là phương pháp chính để sinh trạng thái Bell. Trạng thái Bell đóng vai trò viên gạch nền tảng xây dựng internet lượng tử tương lai.
III. Trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode tối ưu
Trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong vật lý lượng tử hiện đại. Trạng thái này kết hợp đồng thời ba phép biến đổi: dịch chuyển, nén và thêm photon đơn lẻ. Sự kết hợp này tạo ra nguồn ánh sáng có tính phi cổ điển cực kỳ phong phú. Thao tác thêm photon vào trạng thái nén dịch chuyển làm tăng cường đáng kể mức độ phi tuyến. Cấu trúc lượng tử mới biểu hiện các đặc tính tương quan hai mode phức tạp. Độ vướng víu giữa hai mode tăng lên rõ rệt so với trạng thái nén thông thường. Nghiên cứu tập trung phân tích toán học ma trận mật độ và các hàm phân bố xác suất. Trạng thái này đóng vai trò nguồn phát lý tưởng cho các sơ đồ xử lý thông tin lượng tử biến liên tục. Khảo sát chi tiết cấu trúc trạng thái giúp hiểu sâu hơn về động học hạt photon. Đây là bước tiến quan trọng trong quang học phi tuyến ứng dụng.
3.1. Mô hình tạo trạng thái qua thiết bị tách chùm quang học
Thiết bị tách chùm (beam splitter) là dụng cụ quang học cơ bản để tạo ra trạng thái nén hai mode. Sơ đồ thực nghiệm kết hợp thiết bị tách chùm với các bộ chuyển đổi tham số không suy biến. Quá trình chiếu trạng thái nén dịch chuyển một mode qua thiết bị tách chùm phân tách năng lượng vào hai kênh. Việc điều khiển hệ số phản xạ và truyền qua của thiết bị tách chùm giúp tinh chỉnh đặc tính của trạng thái đầu ra. Tiếp đó, phép đo đếm photon có điều kiện được thực hiện tại một cổng ra để kích hoạt quá trình thêm photon. Khi máy dò phát hiện chính xác một số lượng photon nhất định, trạng thái ở cổng còn lại được biến đổi thành công. Kỹ thuật đo có điều kiện này nâng cao tính phi cổ điển của trạng thái thu được. Sơ đồ quang học này có tính khả thi cao và hoàn toàn tương thích với công nghệ laser hiện đại.
3.2. Tính chất nén tổng và nén hiệu của hai mode trường
Tính chất nén tổng và nén hiệu phản ánh sự tương quan lượng tử chặt chẽ giữa hai mode quang học riêng biệt. Đối với trạng thái hai mode, các toán tử quadrature kết hợp được định nghĩa qua tổng và hiệu của từng mode đơn lẻ. Hiện tượng nén xuất hiện khi thăng giáng của toán tử tổng hoặc hiệu giảm xuống dưới giới hạn chuẩn. Nghiên cứu chứng minh rằng việc thêm photon làm thay đổi sâu sắc vùng tham số nén. Mức độ nén tổng và nén hiệu có thể được điều chỉnh linh hoạt qua biên độ dịch chuyển và hệ số nén ban đầu. Sự nén liên mode này là minh chứng rõ rệt cho mối liên kết lượng tử không thể tách rời giữa hai chùm tia. Tính chất nén hai mode cung cấp kênh truyền tin cậy với độ ồn cực thấp. Các hệ thống đo lường chính xác cao tận dụng tối đa ưu thế của nén tổng và nén hiệu.
3.3. Độ phi cổ điển và phân bố xác suất photon phi tuyến
Phân bố xác suất photon của trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode mang tính phi tuyến cao. Số lượng photon dao động mạnh và thể hiện rõ các hiệu ứng giao thoa lượng tử trong không gian Fock. Xác suất tìm thấy số photon chẵn và lẻ phụ thuộc trực tiếp vào tham số dịch chuyển và số photon được thêm vào. Hàm phân bố Wigner của trạng thái hai mode này xuất hiện nhiều vùng âm sâu và rộng. Các vùng âm này phân bố đối xứng qua gốc tọa độ không gian pha. Độ sâu của các hõm âm là đại lượng trực quan xác nhận tính phi cổ điển mạnh mẽ. Ngoài ra, đại lượng thống kê bậc cao khẳng định sự triệt tiêu các đặc tính cổ điển. Trạng thái mới này cung cấp nguồn tài nguyên dồi dào cho các thuật toán lượng tử nâng cao. Cấu trúc xác suất đặc thù hỗ trợ phân biệt rõ ràng tín hiệu lượng tử với nhiễu môi trường.
IV. Giao thức viễn tải lượng tử và độ trung thực viễn tải
Viễn tải lượng tử là kỹ thuật truyền trạng thái lượng tử ẩn danh từ vị trí này sang vị trí khác. Quá trình này không cần truyền hạt mang trạng thái trực tiếp qua không gian vật lý. Kênh truyền bao gồm liên kết vướng víu lượng tử và kênh liên lạc cổ điển. Thông tin lượng tử ban đầu bị phá hủy tại trạm phát và tái tạo chính xác tại trạm thu. Hiệu năng của giao thức được đánh giá trực tiếp qua độ trung thực viễn tải (teleportation fidelity). Độ trung thực phản ánh mức độ trùng khớp giữa trạng thái đầu vào và trạng thái tái tạo. Việc vượt qua ngưỡng giới hạn cổ điển khẳng định tính chất lượng tử thuần túy của kênh truyền. Nghiên cứu viễn tải cho cả hệ biến rời rạc và biến liên tục mở rộng khả năng xây dựng mạng truyền thông. Các yếu tố suy hao quang học và nhiễu kênh truyền luôn được khảo sát cẩn trọng.
4.1. Thực hiện phép đo trạng thái Bell trong giao thức viễn tải
Phép đo trạng thái Bell (Bell state measurement) là bước thao tác lượng tử quan trọng nhất tại trạm gửi. Người gửi thực hiện phép đo chung trên hạt mang thông tin và một hạt của cặp đan rối. Kết quả của phép đo trạng thái Bell phân rã trạng thái của hai hạt vào một trong bốn trạng thái Bell cơ bản. Quá trình đo này đồng thời chiếu hạt còn lại ở trạm nhận vào trạng thái tương ứng với đầu vào. Kết quả đo cổ điển gồm hai bit thông tin được gửi tới trạm nhận qua kênh liên lạc thông thường. Dựa trên thông tin nhận được, trạm thu áp dụng toán tử biến đổi đơn vị thích hợp để phục hồi trạng thái gốc. Độ chính xác của phép đo trạng thái Bell quyết định trực tiếp đến chất lượng viễn tải. Phép đo trạng thái Bell quang học đòi hỏi sự đồng bộ thời gian và không gian cực kỳ chuẩn xác.
4.2. Tối ưu độ trung thực viễn tải cho biến liên tục
Độ trung thực viễn tải của hệ biến liên tục phụ thuộc mật thiết vào độ nén và độ đan rối của kênh lượng tử. Khi sử dụng trạng thái nén hai mode thông thường, độ trung thực bị giới hạn bởi năng lượng hữu hạn của chùm laser. Việc thay thế bằng trạng thái nén dịch chuyển thêm photon cải thiện đáng kể chỉ số này. Độ trung thực viễn tải đạt giá trị vượt trội so với giới hạn cổ điển một phần hai. Trạng thái tái tạo giữ nguyên được cấu trúc pha và biên độ của trạng thái lượng tử ban đầu. Quá trình tối ưu hóa các tham số nén, biên độ dịch chuyển và số photon thêm vào giúp tối đa hóa độ trung thực. Nghiên cứu cung cấp các biểu thức giải tích chính xác để tính toán độ trung thực trong mọi điều kiện thực nghiệm. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế cho truyền thông lượng tử khoảng cách xa.
4.3. Kiểm soát hiện tượng giải kết hợp lượng tử do môi trường
Giải kết hợp lượng tử (quantum decoherence) là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng truyền thông lượng tử. Sự tương tác không mong muốn giữa hệ lượng tử và môi trường nhiệt phá hủy tính liên kết pha. Hậu quả là độ đan rối Concurrence và Negativity suy giảm nhanh chóng theo thời gian truyền dẫn. Độ trung thực viễn tải cũng bị kéo tụt xuống tiệm cận mức giới hạn cổ điển. Nghiên cứu khảo sát chi tiết mô hình giải kết hợp qua kênh suy hao quang học và kênh khuếch đại pha. Việc phân tích động học suy thoái giúp xác định khoảng cách truyền dẫn an toàn tối đa. Các kỹ thuật chưng cất đan rối và mã sửa sai lượng tử được đề xuất để bù trừ suy hao. Kiểm soát hiệu quả giải kết hợp là điều kiện tiên quyết để thương mại hóa công nghệ viễn tải lượng tử. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm ổn định kênh truyền trong môi trường sợi quang thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ XUÂN HOÀI NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT PHI CỔ ĐIỂN, DÒ TÌM ĐAN RỐI VÀ VIỄN TẢI LƯỢNG TỬ CỦA MỘT SỐ TRẠNG THÁI PHI CỔ ĐIỂN MỚI Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 62 44 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Minh Đức HUẾ, 2016 LỜI CẢM ƠN Trên con đường học tập, nghiên cứu của mình, tôi đã may mắn gặp được những người thầy, người cô đáng kính. Tôi không tìm được từ ngữ nào ngoài lời cảm ơn chân thành để bày tỏ lòng biết ơn cũng như sự kính trọng của mình đối với những gì các thầy, cô đã dành cho tôi. Xin chân thành cảm ơn thầy Trương Minh Đức, thầy không những là người định hướng cho nghiên cứu của tôi, dạy cho tôi cách viết một bài luận nghiên cứu chi tiết đến từng dấu chấm, dấu phẩy từ khi còn là sinh viên sư phạm mà còn là người luôn giúp đỡ, động viên và cỗ vũ cho tôi vững tin vượt qua những khó khăn.
Đặc biệt, thầy đã giới thiệu và mang đến cho tôi cơ hội nhận được sự quan tâm và giúp đỡ của thầy Nguyễn Bá Ân, một người thầy hết lòng vì học trò. Những ngày tháng ngắn ngủi được làm việc trực tiếp với thầy tận thủ đô Seoul đã cho tôi không những kiến thức, sự tự tin mà còn là những kỷ niệm không bao giờ quên về tấm lòng của một người thầy đã dành cho một đứa học trò không có gì nổi bật như tôi. Ở một ga tàu điện nhỏ, thầy luôn đến trước và đợi tôi ở đó mỗi cuối tuần để tôi được nhận những bài giảng từ thầy và thấp thỏm đợi email tôi báo tin đã về đến nhà an toàn sau mỗi buổi học. Là cuốn luận văn với chi chít những góp ý từ nội dung đến chi tiết từng câu chữ.
Là nỗi lo lắng khi giới thiệu tôi cho giáo sư Kisik Kim - Đại học Inha khi mà chưa biết tôi có làm thầy thất vọng hay không. Xin gửi đến thầy tấm lòng tri ân của người học trò với lời hứa sẽ tiếp tục con đường này một cách nghiêm túc và có kết quả. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến thầy Đinh Như Thảo, mặc dầu không trực tiếp hướng dẫn tôi trong nghiên cứu này nhưng thầy vẫn luôn quan tâm, giúp đỡ và chia sẻ niềm vui với tôi mỗi khi tôi có cơ hội được học tập, nghiên cứu ở nước ngoài, hay khi tôi đạt được một kết quả nào đó. Kính gửi đến tất cả các thầy, cô đã từng giảng dạy cho tôi lòng biết ơn sâu sắc.
Trân trọng cảm ơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế cùng tất các thầy, cô trong khoa đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Phòng đào tạo sau Đại học - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế với sự giúp đỡ nhiệt tình của chị Trần Thị Đông Hà trong việc hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt quá trình học tập cũng như chuẩn bị cho việc bảo vệ luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô, anh, chị, em đồng nghiệp trong Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng đã luôn giúp đỡ, tạo diều kiện tốt nhất cho tôi trong nghiên cứu, học tập và công tác. Xin cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia đã tài trợ kinh phí cho tôi trong việc công bố các công trình khoa học.
Cuối cùng là lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình. Cuối cùng không phải vì kém quan trọng mà vì gia đình luôn là những người đứng sau động viên và hết lòng ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập. Cảm ơn bố mẹ đã luôn bên cạnh và tự hào về con. Cảm ơn cô em gái đã luôn vui với những niềm vui của chị, đã tận tình giúp ông bà chăm sóc nhóc Cafe những ngày chị vắng nhà.
Cảm ơn chồng đã luôn bên cạnh giúp đỡ, động viên, ủng hộ vợ hết mình. Mẹ cũng cảm ơn nhóc Cafe đáng yêu, ngoan ngoãn và vẫn yêu quý mẹ sau những ngày tháng không ở bên mẹ. Cảm ơn hai bố con nhiều lắm. Xin chân thành cảm ơn tất cả! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả, số liệu, đồ thị được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án KÝ HIỆU VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt BS Beam splitter Thiết bị tách chùm DC Downconverter Bộ chuyển đổi PD Photo-detector Máy đếm photon MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Ký hiệu viết tắt Mục lục Danh sách hình vẽ Mở đầu 1 Chương 1. Tổng quan về trạng thái phi cổ điển, tiêu chuẩn dò tìm đan rối và viễn tải lượng tử 10 1. Trạng thái phi cổ điển.
Trạng thái kết hợp - Định nghĩa trạng thái phi cổ điển. Trạng thái nén. Trạng thái kết hợp thêm photon. Tiêu chuẩn dò tìm đan rối.
Phương pháp định lượng độ rối. Tiêu chuẩn đan rối Shchukin-Vogel. Viễn tải lượng tử. Viễn tải lượng tử với biến gián đoạn.
Viễn tải lượng tử với biến liên tục. Trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode 38 2. Định nghĩa trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode. Hàm Wigner của trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode.
Tạo trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode. Sơ đồ sử dụng thiết bị tách chùm. Sơ đồ sử dụng bộ chuyển đổi tham số không suy biến. Các tính chất phi cổ điển của trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode 61 3.
Tính chất nén tổng. Tính chất nén hiệu. Tính chất phản kết chùm. Tính chất đan rối.
Điều kiện đan rối. Hàm phân bố số photon. Định lượng độ rối. Viễn tải lượng tử sử dụng nguồn rối nén dịch chuyển thêm photon hai mode 88 4.
Biểu thức giải tích của độ tin cậy trung bình. Tính số và biện luận. 94 Kết luận 99 Danh mục công trình khoa học của tác giả đã sử dụng trong luận án103 Tài liệu tham khảo. 116 DANH SÁCH HÌNH VẼ 1.
Sự phụ thuộc của hệ số nén Sx của trạng thái kết hợp thêm photon vào tham số dịch chuyển |α| với các giá trị của m = 0, 5, 10, 20. Sự phụ thuộc của hệ số Q của trạng thái kết hợp thêm photon vào tham số dịch chuyển |α| với các giá trị của m = 0, 5, 10, 20. Sự phụ thuộc của hàm G(|ξ|) vào |ξ| cho m, n thỏa mãn điều kiện (a) m + n = 3 và (b) m + n = 6. Sơ đồ tạo trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode sử dụng thiết bị tách chùm.
Sự phụ thuộc của độ tin cậy F ≡ FBS và xác suất thành công tương ứng P ≡ PBS vào hệ số truyền qua t của các thiết bị tách chùm BS1 và BS2 khi α = β = s = 0. Sự phụ thuộc của độ tin cậy F ≡ FBS và xác suất thành công tương ứng P ≡ PBS vào hệ số truyền qua t của các thiết bị tách chùm BS1 và BS2 khi m = n = 1 với α = β = s = 0. Sơ đồ tạo trạng thái nén dịch chuyển thêm photon hai mode sử dụng bộ chuyển đổi tham số không suy biến. Sự phụ thuộc của độ tin cậy F ≡ FDC và xác suất thành công tương ứng P ≡ PDC vào tham số nén z của DC2 và DC3 khi α = β = s = 0.
Sự phụ thuộc của độ tin cậy F ≡ FDC và xác suất thành công tương ứng P ≡ PDC vào tham số nén z của DC2 và DC3 khi m = n = 1 với α = β = s = 0. Sự phụ thuộc của hệ số nén tổng S vào các góc ϕ1 và ϕ2 khi |α| = 2, |β| = 5 và r = 0.5 cho trường hợp thêm một photon vào mode a (m = 1, n = 0). Sự phụ thuộc của hệ số nén tổng S vào góc ϕ2 khi cố định ϕ1 = 0 với |α| = 2, |β| = 5 và r = 0. Sự phụ thuộc của hệ số nén tổng S vào các tham số dịch chuyển ở cả hai mode |α| và |β| khi ϕ1 = ϕ2 = 0, r = 0.35 cho trường hợp chỉ thêm một photon vào mode a (m = 1, n = 0).
Sự phụ thuộc của hệ số nén tổng S vào tham số dịch chuyển (a) |α| (khi cố định |β| = 20); (b) |β| (khi cố định |α| = 5) với ϕ1 = ϕ2 = 0, r = 0. Sự phụ thuộc của hệ số nén tổng S vào tham số nén r khi ϕ1 = ϕ2 = 0, |α| = 2. Sự phụ thuộc của hệ số nén hiệu D vào các góc γ1 và γ2 khi |α| = 2, |β| = 5 và r = 0.5 cho trường hợp chỉ thêm một photon vào mode a (m = 1, n = 0). Sự phụ thuộc của hệ số nén hiệu D vào tham số dịch chuyển (a) |α| (khi cố định |β| = 10); (b) |β| (khi cố định |α| = 2) với γ1 = γ2 = 0, r = 0.
Sự phụ thuộc của hệ số nén hiệu D vào tham số nén r khi γ1 = γ2 = 0, |α| = 2 và |β| = 10 cho {m, n} = {1, 0}, {5, 0} và {10, 0}. Sự phụ thuộc của các hệ số phản kết chùm R11 , R31 và R52 vào góc ϕ khi |α| = 0.8 cho trường hợp m = 3, n = 0. Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm (a) R11 và (b) R42 vào tham số nén r khi |α| = 0.7 và ϕ = π cho {m, n} = {2, 0}, {4, 0} và {6, 0}. Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm Rlk vào tham số nén r với |α| = 0.7 và ϕ = π cho m = 1, n = 0 khi (a) k = 3, l thay đổi từ 3 đến 6, (b) l = 4, k thay đổi từ 1 đến 4.
Sự phụ thuộc của các hệ số phản kết chùm Rlk (gồm R66 , R54 , R42 và R52 ) vào tham số nén r với |α| = 0. Sự phụ thuộc của hệ số phản kết chùm (a) R11 và (b) R22 vào tham số nén r với |α| = |β| = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Xuân Hoài (2016). Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/luan-an-tien-si-vat-ly-tinh-chat-phi-co-dien-dan-roi-va-vien-tai-luong-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu tính chất phi cổ điển, dò tìm đan rối và viễn tải lượng tử cho các trạng thái phi cổ điển mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tính chất phi cổ điển, đan rối và viễn tải lượng tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.