Nghiên cứu tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI - Đào Sơn Lâm
Nghiên cứu tính chất vật liệu từ mềm nền coban dạng băng và dây vô định hình. Ứng dụng làm cảm biến từ tổng trở gmi đo từ trường yếu của hạt nano từ.
Vật lý chất rắn
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiệu ứng GMI Nguyên lý và tiềm năng ứng dụng cảm biến
Hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ (GMI) đại diện cho sự thay đổi đáng kể tổng trở của vật liệu dẫn điện khi chịu tác động của từ trường bên ngoài. Sự thay đổi này xảy ra dưới tác dụng của dòng điện xoay chiều tần số cao. Tổng trở vật liệu phản ứng nhạy bén với cường độ và hướng của từ trường. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt trong các vật liệu từ mềm có độ từ thẩm cao. Đặc tính này làm cho hiệu ứng GMI trở thành một nền tảng quan trọng cho phát triển cảm biến từ trường. Cảm biến GMI sở hữu độ nhạy cao, khả năng phát hiện từ trường yếu, và kích thước nhỏ gọn. Các tính chất này mở ra nhiều triển vọng trong các lĩnh vực công nghệ và y sinh.
1.1. Định nghĩa Hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ GMI
Hiệu ứng GMI được định nghĩa là sự biến đổi lớn của tổng trở hiệu dụng của vật liệu từ khi có sự hiện diện của từ trường bên ngoài. Hiện tượng này phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa từ trường tác dụng, dòng điện xoay chiều và cấu trúc từ của vật liệu. Cụ thể, khi dòng điện xoay chiều tần số cao chạy qua vật liệu từ mềm, từ trường xoay chiều tự tạo ra sẽ tương tác với từ hóa của vật liệu. Từ trường ngoài làm thay đổi sự phân bố từ hóa, ảnh hưởng đến độ từ thẩm hiệu dụng và do đó làm thay đổi tổng trở. Sự thay đổi tổng trở này là cơ sở cho các ứng dụng cảm biến từ. Các hợp kim từ mềm nền Coban vô định hình thường thể hiện hiệu ứng GMI mạnh mẽ.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu ứng GMI
Nhiều yếu tố tác động đến cường độ của hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ. Tần số của dòng điện xoay chiều là một yếu tố then chốt; thường hiệu ứng GMI đạt cực đại ở tần số cụ thể. Cường độ từ trường một chiều cũng có vai trò quan trọng, quyết định dải đo và độ nhạy của cảm biến GMI. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến tính chất từ học vật liệu, từ đó tác động đến GMI. Cấu hình vật liệu, như dạng băng hay dây từ mềm, cùng với kích thước, hình dạng, và thành phần hợp kim từ mềm nền Coban, cũng góp phần xác định đặc tính GMI. Quá trình ủ nhiệt trong từ trường hoặc ủ nhiệt thông thường có thể cải thiện đáng kể hiệu ứng GMI bằng cách tối ưu hóa cấu trúc từ học và độ từ giảo của vật liệu.
1.3. Ứng dụng đột phá của cảm biến GMI
Cảm biến GMI có nhiều ứng dụng tiềm năng nhờ khả năng đo từ trường yếu với độ nhạy cao. Một ứng dụng nổi bật là đo từ trường của các hạt nano từ. Đặc biệt, cảm biến GMI có thể phát hiện từ trường yếu phát ra từ các hạt nano Fe3O4, mở ra hướng đi mới trong y sinh học. Các hạt nano từ được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh, vận chuyển thuốc. Khả năng phát hiện chính xác từ trường yếu của chúng là rất cần thiết. Ngoài ra, cảm biến GMI còn được ứng dụng trong công nghiệp ô tô, hệ thống định vị, thiết bị y tế, và các hệ thống an ninh. Sự phát triển vật liệu từ mềm nền Coban chất lượng cao là yếu tố quyết định để tối đa hóa tiềm năng này.
II. Vật liệu từ mềm Coban Băng và dây vô định hình
Vật liệu từ mềm nền Coban, đặc biệt là dưới dạng băng và dây vô định hình, đóng vai trò trung tâm trong công nghệ cảm biến GMI. Các hợp kim này sở hữu những tính chất từ học vượt trội, bao gồm độ từ thẩm cao, lực kháng từ thấp, và độ từ giảo gần bằng 0. Cấu trúc vô định hình mang lại tính đồng nhất và loại bỏ dị hướng tinh thể, góp phần vào tính chất từ mềm ưu việt. Sự kết hợp của Coban với các nguyên tố khác như Sắt, Silicon, Bo thường được sử dụng để tối ưu hóa đặc tính từ. Việc chế tạo băng và dây từ mềm nền Coban đòi hỏi kỹ thuật cao, đảm bảo chất lượng vật liệu cho các ứng dụng cảm biến độ nhạy cao. Sự đa dạng về thành phần và cấu hình cho phép điều chỉnh các tính chất để phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng loại cảm biến GMI.
2.1. Đặc điểm cấu trúc vật liệu vô định hình nền Coban
Vật liệu vô định hình nền Coban không có cấu trúc tinh thể tuần hoàn. Các nguyên tử được sắp xếp ngẫu nhiên, tương tự như trong chất lỏng. Cấu trúc này khác biệt hoàn toàn với các vật liệu tinh thể truyền thống. Lợi thế chính của vật liệu vô định hình là thiếu các khuyết tật mạng tinh thể như biên hạt hay vị trí trống. Điều này giúp giảm thiểu sự cản trở cho sự dịch chuyển của vách đômen từ, dẫn đến tính chất từ mềm xuất sắc. Các hợp kim từ mềm Coban thường chứa một lượng lớn Coban kết hợp với các nguyên tố tạo thành thủy tinh như Bo, Silic và Phosphor. Điều này đảm bảo tính bền vững của trạng thái vô định hình. Cấu trúc vô định hình cũng giúp duy trì độ từ giảo thấp, một yếu tố quan trọng cho hiệu suất GMI.
2.2. Tính chất từ học và điện của hợp kim Coban
Hợp kim từ mềm nền Coban vô định hình nổi bật với tính chất từ học vượt trội. Độ từ thẩm của vật liệu Coban này rất cao, cho phép vật liệu dễ dàng bị từ hóa và khử từ dưới tác động của từ trường yếu. Lực kháng từ của chúng rất thấp, nghĩa là cần một từ trường nhỏ để đảo chiều từ hóa. Một đặc tính quan trọng khác là độ từ giảo gần bằng 0 (zero magnetostriction). Độ từ giảo thấp giúp giảm thiểu sự thay đổi kích thước của vật liệu khi có từ trường, đảm bảo độ ổn định của cảm biến GMI. Về tính chất điện, các vật liệu này thường có độ dẫn điện tốt. Độ dẫn điện này là cần thiết cho dòng điện xoay chiều tần số cao trong hiệu ứng GMI. Sự kết hợp giữa tính chất từ mềm và độ dẫn điện tốt tạo nên vật liệu lý tưởng cho cảm biến GMI.
2.3. Phương pháp chế tạo băng và dây từ Coban
Việc chế tạo vật liệu băng và dây từ mềm nền Coban vô định hình đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để đạt được trạng thái vô định hình. Phương pháp phổ biến cho băng vô định hình là làm nguội nhanh từ trạng thái nóng chảy (rapid quenching) hoặc kéo sợi nhanh (melt spinning). Trong phương pháp này, kim loại nóng chảy được phun lên một bánh xe quay làm mát nhanh chóng. Quá trình làm nguội cực nhanh ngăn cản sự hình thành cấu trúc tinh thể. Đối với dây vô định hình, phương pháp quay nóng chảy trong ống thủy tinh (in-rotating-water spinning) là một kỹ thuật hiệu quả. Kim loại nóng chảy được phun vào nước quay tròn, tạo ra các sợi dây mỏng với cấu trúc vô định hình. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu có kích thước đồng đều và tính chất từ học ổn định, đáp ứng yêu cầu khắt khe của cảm biến GMI.
III. Cải thiện tính chất từ vật liệu Coban qua ủ nhiệt
Quá trình ủ nhiệt là một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh và cải thiện đáng kể tính chất từ học của vật liệu từ mềm nền Coban. Mục tiêu chính của ủ nhiệt là làm giảm ứng suất bên trong vật liệu, tối ưu hóa cấu trúc từ hóa, và trong một số trường hợp, tạo ra cấu trúc nano tinh thể. Ủ nhiệt có thể được thực hiện ở nhiệt độ cụ thể hoặc trong môi trường có từ trường. Các điều kiện ủ nhiệt như nhiệt độ, thời gian và sự có mặt của từ trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ từ thẩm vật liệu Coban, lực kháng từ và độ từ giảo. Kết quả là, hiệu ứng GMI của băng và dây từ Coban có thể được nâng cao, dẫn đến độ nhạy cảm biến GMI tốt hơn. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình ủ nhiệt là rất quan trọng để đạt được hiệu suất mong muốn cho ứng dụng cảm biến.
3.1. Tối ưu hóa tính chất vật liệu bằng ủ nhiệt
Ủ nhiệt là một kỹ thuật xử lý nhiệt nhằm tối ưu hóa các tính chất của vật liệu vô định hình nền Coban. Quá trình này giúp giải tỏa ứng suất nội tại phát sinh trong quá trình chế tạo. Việc ủ nhiệt ở nhiệt độ dưới nhiệt độ kết tinh thường được thực hiện để làm tăng độ từ thẩm hiệu dụng và giảm lực kháng từ. Ngoài ra, ủ nhiệt trong từ trường là một phương pháp đặc biệt hiệu quả. Từ trường tác dụng trong quá trình ủ giúp định hướng dễ dàng trục từ hóa của vật liệu. Điều này tạo ra dị hướng từ một trục nhân tạo, cải thiện đáng kể hiệu suất GMI. Trong một số trường hợp, ủ nhiệt có thể dẫn đến sự hình thành các hạt nano tinh thể Coban trong nền vô định hình, tạo ra vật liệu nano tinh thể Coban với tính chất từ mềm được tăng cường.
3.2. Khảo sát hiệu ứng GMI trên vật liệu ủ nhiệt
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quá trình ủ nhiệt có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ của băng và dây từ mềm nền Coban. Sau khi ủ nhiệt tối ưu, biên độ của hiệu ứng GMI thường tăng lên đáng kể. Đồng thời, độ nhạy của cảm biến GMI cũng được cải thiện. Sự thay đổi này được lý giải bởi sự thay đổi trong cấu trúc từ học của vật liệu. Ủ nhiệt giúp làm giảm các khuyết tật và dị hướng từ không mong muốn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự quay của từ hóa dưới tác động của từ trường ngoài. Việc khảo sát hiệu ứng GMI trên vật liệu ủ nhiệt giúp xác định các điều kiện xử lý nhiệt tối ưu nhất. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động cao nhất cho các ứng dụng cảm biến GMI.
3.3. Ảnh hưởng của ủ nhiệt đến độ từ thẩm vật liệu Coban
Độ từ thẩm vật liệu Coban là một trong những thông số quan trọng nhất quyết định hiệu suất GMI. Quá trình ủ nhiệt có thể làm thay đổi đáng kể độ từ thẩm hiệu dụng của vật liệu. Khi ủ nhiệt ở nhiệt độ thích hợp, ứng suất nội tại được giải phóng. Điều này cho phép các đômen từ dễ dàng quay và dịch chuyển hơn dưới tác dụng của từ trường ngoài. Kết quả là, độ từ thẩm của vật liệu Coban tăng lên. Độ từ thẩm cao hơn làm tăng biên độ của sự thay đổi tổng trở trong hiệu ứng GMI. Ngoài ra, việc ủ nhiệt có thể ảnh hưởng đến độ từ giảo hiệu dụng. Giảm độ từ giảo xuống gần bằng 0 cũng góp phần nâng cao độ từ thẩm. Sự cải thiện này trực tiếp dẫn đến việc chế tạo cảm biến GMI có độ nhạy và hiệu suất tốt hơn.
IV. Cảm biến GMI nền Coban Đo từ trường yếu hạt nano
Cảm biến GMI nền Coban là một công nghệ đầy hứa hẹn để đo từ trường yếu, đặc biệt là những từ trường phát ra từ các hạt nano từ. Khả năng phát hiện từ trường cực nhỏ là rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y sinh, chẩn đoán bệnh, và môi trường. Các vật liệu từ mềm nền Coban, dưới dạng băng hoặc dây, với hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ cao, tạo ra nền tảng lý tưởng cho các cảm biến này. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa độ nhạy cảm biến GMI để phân tích chính xác các tín hiệu từ trường yếu. Việc tích hợp cảm biến GMI với công nghệ hạt nano từ mở ra cánh cửa cho các ứng dụng tiên tiến, từ phát hiện sinh học đến lưu trữ dữ liệu mật độ cao. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất từ học của vật liệu và tương tác của chúng với hạt nano là chìa khóa để phát triển các cảm biến hiệu quả.
4.1. Nguyên lý hoạt động cảm biến GMI đo từ trường
Cảm biến GMI hoạt động dựa trên sự thay đổi tổng trở của vật liệu từ mềm khi có từ trường ngoài. Một dòng điện xoay chiều tần số cao được đưa qua vật liệu băng hoặc dây từ Coban. Từ trường ngoài sẽ làm thay đổi hướng dễ từ hóa của vật liệu và ảnh hưởng đến sự phân bố của từ trường xoay chiều bên trong. Sự thay đổi trong phân bố từ trường nội tại này làm biến đổi độ từ thẩm hiệu dụng và điện trở xoay chiều của vật liệu, dẫn đến sự thay đổi tổng trở. Cảm biến GMI sẽ đo sự thay đổi tổng trở này. Mức độ thay đổi tương quan trực tiếp với cường độ của từ trường yếu cần đo. Độ nhạy cảm biến GMI phụ thuộc vào khả năng phản ứng của vật liệu với từ trường ngoài. Vật liệu từ mềm Coban với độ từ thẩm cao và độ từ giảo thấp là lý tưởng cho nguyên lý này.
4.2. Chế tạo hạt nano Fe3O4 cho ứng dụng cảm biến
Hạt nano ôxít sắt từ Fe3O4 là một loại hạt nano từ được nghiên cứu rộng rãi do tính chất từ siêu thuận từ và khả năng tương thích sinh học. Các hạt này tạo ra từ trường yếu cần được phát hiện bởi cảm biến GMI. Một trong những phương pháp chế tạo hiệu quả là phân hủy từ tiền chất hữu cơ. Quá trình này kiểm soát tốt kích thước và hình dạng của hạt nano, đảm bảo tính đồng nhất. Kích thước và phân bố kích thước của hạt nano Fe3O4 ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ từ trường mà chúng tạo ra. Việc chế tạo hạt nano chất lượng cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống cảm biến GMI trong việc phát hiện các tín hiệu từ trường nhỏ.
4.3. Xác định độ nhạy cảm biến GMI với từ trường hạt nano
Độ nhạy cảm biến GMI là khả năng của cảm biến phát hiện và phản ứng với những thay đổi rất nhỏ của từ trường. Đối với ứng dụng đo từ trường yếu của hạt nano, độ nhạy này là cực kỳ quan trọng. Vật liệu băng và dây từ mềm nền Coban được thiết kế để tối đa hóa sự thay đổi tổng trở khi có từ trường hạt nano. Các thí nghiệm thường được tiến hành để khảo sát phản ứng của cảm biến GMI khi tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của hệ hạt nano Fe3O4. Kết quả giúp đánh giá khả năng của cảm biến trong việc phân biệt các mức từ trường yếu khác nhau. Mục tiêu là phát triển cảm biến GMI có khả năng phát hiện từ trường ở mức picoTesla hoặc femtoTesla, mở ra các ứng dụng chẩn đoán sớm và giám sát môi trường.
V. Phát triển cảm biến GMI Coban cho công nghệ hiện đại
Sự phát triển của vật liệu từ mềm nền Coban đã mở ra kỷ nguyên mới cho cảm biến GMI, thúc đẩy tiến bộ trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Các cảm biến GMI dựa trên băng và dây vô định hình Coban không chỉ có độ nhạy vượt trội mà còn có khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Nhu cầu ngày càng tăng về các cảm biến nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và có độ chính xác cao đã thúc đẩy nghiên cứu và phát triển liên tục trong lĩnh vực này. Việc tối ưu hóa các thành phần hợp kim, quy trình chế tạo và xử lý nhiệt là những yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của hiệu ứng từ trở kháng khổng lồ. Hướng tới tương lai, cảm biến GMI nền Coban được kỳ vọng sẽ đóng góp đáng kể vào các hệ thống thông minh và tự động hóa.
5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của cảm biến GMI
Cảm biến GMI sở hữu tiềm năng ứng dụng rất lớn nhờ độ nhạy cao và khả năng phản ứng nhanh với từ trường. Trong lĩnh vực y sinh, cảm biến GMI có thể được sử dụng để phát hiện các tín hiệu từ trường sinh học yếu, như từ trường tim hoặc não, hoặc để theo dõi hạt nano từ trong cơ thể. Trong công nghiệp, chúng được dùng để đo dòng điện, phát hiện lỗi vật liệu, hoặc kiểm soát chất lượng. Các ứng dụng khác bao gồm hệ thống an ninh, định vị vệ tinh, và các thiết bị điện tử tiêu dùng. Khả năng phát hiện từ trường yếu của cảm biến GMI mở ra cơ hội cho các công nghệ mới, như phát hiện từ trường Trái đất, hay đo từ tính của các vật liệu nhỏ. Hợp kim từ mềm Coban là vật liệu cốt lõi cho các ứng dụng này.
5.2. Tối ưu hóa cấu hình vật liệu cho hiệu suất cảm biến
Để tối đa hóa hiệu suất của cảm biến GMI, việc tối ưu hóa cấu hình vật liệu là rất quan trọng. Hình dạng vật liệu, như băng mỏng hoặc dây siêu mịn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu ứng GMI. Kích thước, đặc biệt là chiều rộng của băng hoặc đường kính của dây, cần được điều chỉnh để phù hợp với tần số hoạt động. Thành phần hợp kim từ mềm nền Coban cũng phải được tinh chỉnh để đạt được độ từ thẩm cao nhất và độ từ giảo gần bằng 0. Ví dụ, việc thêm các nguyên tố như Fe, B, Si, P có thể cải thiện đáng kể các tính chất này. Các lớp phủ bề mặt hoặc cấu trúc đa lớp cũng có thể được xem xét để nâng cao độ nhạy và ổn định của cảm biến GMI.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai về vật liệu GMI nền Coban
Nghiên cứu tương lai về vật liệu GMI nền Coban sẽ tập trung vào việc phát triển vật liệu mới và cải thiện các vật liệu hiện có. Một hướng quan trọng là khám phá các hợp kim từ mềm Coban với thành phần mới, có thể đạt được hiệu ứng GMI cao hơn và ổn định hơn ở các điều kiện khác nhau. Việc phát triển vật liệu nano tinh thể Coban, kết hợp giữa tính chất từ mềm của pha vô định hình và tính chất ưu việt của pha tinh thể nano, là một hướng đầy hứa hẹn. Ngoài ra, nghiên cứu về hiệu ứng GMI ở quy mô micro và nano, cũng như tích hợp cảm biến GMI vào các hệ thống MEMS (Hệ thống cơ điện tử siêu nhỏ), sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng. Nâng cao độ nhạy cảm biến GMI để đo từ trường yếu hơn nữa vẫn là mục tiêu hàng đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ ĐÀO SƠN LÂM NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA BĂNG VÀ DÂY VÔ ĐỊNH HÌNH TỪ MỀM NỀN COBAN NHẰM ỨNG DỤNG LÀM CẢM BIẾN TỪ TỔNG TRỞ (GMI) ĐO TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA CÁC HẠT NANO TỪ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ ĐÀO SƠN LÂM NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA BĂNG VÀ DÂY VÔ ĐỊNH HÌNH TỪ MỀM NỀN COBAN NHẰM ỨNG DỤNG LÀM CẢM BIẾN TỪ TỔNG TRỞ (GMI) ĐO TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA CÁC HẠT NANO TỪ Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 62440104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ngô Thu Hương PGS. Phan Mạnh Hưởng Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng Xác nhận của đại diện tập thể chấm Luận án Tiến sĩ cấp ĐHQG Cán bộ hướng dẫn GS. Bạch Thành Công PGS.
Ngô Thu Hương Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Đào Sơn Lâm LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc nhất của mình tới thầy cô hướng dẫn đã ân cần giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi và định hướng tốt nhất để tôi thực hiện Luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Giáo sư Hariharan Srikanth đã tạo điều kiện và giúp đỡ để tôi thực hiện được phần thực nghiệm quan trọng của luận án tại Khoa Vật lý, trường Đại học Nam Florida, Hoa Kì. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư Nguyễn Châu đã đóng góp ý kiến quý báu và giúp đỡ tận tình để tôi hoàn thành được luận án của mình. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy các cô, các anh các chị là nhân viên đang công tác tại Khoa Vật lý, Trung tâm Khoa học Vật Liệu, Trường ĐHKHTN- ĐHQGHN đã cho tôi những ý kiến đóng góp quý báu để tôi hoàn thành luận án của mình.
Đặc biệt, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Khoa Hóa học Trường ĐHKHTN-ĐHQGHN, Viện Vật liệu tiên tiến và Công nghệ (AIST) thuộc Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, Trung tâm Khoa học vật liệu - ĐHKHTN, ĐHQGHN đã giúp tôi thực hiện các phép đo này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới các thành viên thuộc Trung tâm nghiên cứu LABVIEW (Jagannath Devkota, C. Albrecht, Tatiana Eggers, O. Thiabgoh, Kristen Stojak) cùng các cán bộ, nhân viên thuộc Khoa Vật Lý trường Đại học Nam Florida vì sự giúp đỡ nhiệt tình thực hiện các phép đo và sự quan tâm động viên hết sức quý báu với tôi trong quá trình thực hiện Luận án.
Tôi cũng xin được cảm ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ NAFOTED; Khoa Vật lý, Đại học Nam Florida; Viện Công nghệ Harbin, Trung Quốc đã tạo điều kiện cho tôi về kinh phí và thời gian, cung cấp mẫu băng và dây từ vô định hình nền Co để tôi thực hiện phần thực nghiệm của luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Sở Giáo dục và Đào tạo Tỉnh Bắc Giang, các thầy giáo cô giáo Trường THPT Lục Nam đã tạo điều kiện về thời gian và động viên tôi rất nhiều trong khi học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình và bạn bè đã động viên tinh thần và là hậu phương vững chắc giúp tôi yên tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng năm 2018 Tác giả MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
HIỆU ỨNG TỪ TRỞ KHỔNG LỔ (HIỆU ỨNG GMI). Hiệu ứng từ trở khổng lồ (hiệu ứng GMI). Tổng trở của vật dẫn. Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo tần số của dòng điện xoay chiều.
Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo cường độ dòng điện xoay chiều. Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo từ trường một chiều. Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo nhiệt độ đo. Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo cấu hình vật liệu dạng băng và dây.
Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo độ từ giảo. Hiệu ứng từ trở khổng lồ phụ thuộc theo quá trình ủ trong từ trường và ủ nhiệt. Ứng dụng của hiệu ứng từ trở khổng lồ. VẬT LIỆU BĂNG VÀ DÂY TỪ MỀM VÔ ĐỊNH HÌNH.
Tính chất từ. Tính chất điện. VẬT LIỆU HẠT NANO ÔXIT SẮT TỪ Fe3O4. Cấu trúc tinh thể.
Tính chất từ. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất từ của hạt nano Fe3O4. Tương tác giữa các hạt nano Fe3O4. Các ứng dụng của hạt nano Fe3O4.
Các phương pháp chế tạo hạt nano Fe3O4. 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO VẬT LIỆU VÔ ĐỊNH HÌNH DẠNG BĂNG VÀ DÂY. Phương pháp chế tạo vật liệu dạng băng vô định hình.
Phương pháp chế tạo vật liệu dạng dây vô định hình. NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN TÍNH CHẤT TỪ CỦA VẬT LIỆU BĂNG VÀ DÂY VÔ ĐỊNH HÌNH NỀN Co. Ủ nhiệt thông thường. Khảo sát hiệu ứng GMI trên vật liệu dạng băng và dây vô định hình.
CHẾ TẠO HẠT NANO ÔXIT SẮT TỪ Fe3O4 BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN HỦY TỪ TIỀN CHẤT HỮU CƠ. KHẢO SÁT ĐỘ NHẠY TỪ TRƯỜNG CỦA VẬT LIỆU DẠNG BĂNG (DÂY) NỀN Co XÁC ĐỊNH TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA HỆ HẠT NANO Fe3O4. CÁC PHÉP ĐO SỬ DỤNG NGHIÊN CỨU CÁC HỆ MẪU BĂNG, DÂY TỪ VÔ ĐỊNH HÌNH VÀ HỆ HẠT NANO TỪ TÍNH Fe3O4. Nhiễu xạ tia X.
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phép đo phổ EDS. Hệ đo các tính chất vật lý. Từ kế mẫu rung.
Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM). 88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CẢI THIỆN TÍNH CHẤT TỪ CHO VẬT LIỆU VÔ ĐỊNH HÌNH DẠNG BĂNG DÂY NỀN Co BẰNG PHƯƠNG PHÁP Ủ NHIỆT91 3. CẢI THIỆN TÍNH CHẤT TỪ MỀM CỦA VẬT LIỆU VÔ ĐỊNH HÌNH DẠNG BĂNG CHỨA COBAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP Ủ NHIỆT.
Tính chất cấu trúc, thành phần, hình thái học bề mặt băng vô định hình nền Co. Tính chất từ băng vô định hình nền Co. Tính chất từ tổng trở của băng vô định hình nền Co. CẢI THIỆN TÍNH CHẤT TỪ MỀM CỦA DÂY TỪ NỀN COBAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP Ủ NHIỆT.
Tính chất cấu trúc, thành phần và hình thái bề mặt. Tính chất từ. Tính chất từ tổng trở. PHÁT HIỆN TỪ TRƯỜNG YẾU TẠO RA BỞI HỆ HẠT NANO TỪ TÍNH Fe3O4 BẰNG CẢM BIẾN TỪ GMI SỬ DỤNG BĂNG VÀ DÂY TỪ NỀN Co LÀM THÀNH PHẦN CHÍNH.
NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT HẠT NANO TỪ TÍNH Fe3O4. Tính chất cấu trúc. Tính chất từ. PHÁT HIỆN TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA HẠT NANO Ô XÍT SẮT TỪ BẰNG CẢM BIẾN TỪ TỔNG TRỞ SỬ DỤNG BĂNG TỪ NỀN Co LÀM THÀNH PHẦN CHÍNH.
PHÁT HIỆN TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA HẠT NANO Ô XÍT SẮT TỪ BẰNG CẢM BIẾN TỪ SỬ DỤNG DÂY TỪ NỀN Co LÀM THÀNH PHẦN CHÍNH. XÁC ĐỊNH TỪ TRƯỜNG YẾU CỦA HỆ HẠT NANO TỪ TÍNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỒI QUI TUYẾN TÍNH. 133 3 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 142 KẾT LUẬN CHUNG.
143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 144 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 144 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng giá trị cực đại gần đúng của độ biến thiên ΔR/R (%), ΔX/X (%) , ΔZ/Z (%) theo từ trường của dây từ Co69,25Fe4,25Si13B13,5 chưa ủ và đã ủ nhiệt trong 20 phút ở các tần số 20 MHz (a-c), 100 MHz (d-e) và 300 MHz (g-i).2: Bảng giá trị của độ biến thiên cực đại R (ΔR/R(%)); X (ΔX/X(%)) và Z (ΔZ/Z(%)) của mẫu băng từ vô định hình nền Fe trong dải tần số cao ở tần số 100, 400, 900 MHz. Bảng giá trị độ từ giảo bão hòa (λS) và giá trị tỉ số [Z/Z]max(%) ở tần số đo f 100KHz và cường độ dòng điện I 5mA đối với mẫu (Co1-xFex)70Si12B18.
Bảng so sánh các loại cảm biến .5: Độ lớn khoảng cách giữa các ion kim loại, hằng số mạng a (Å), tham số ôxi u (u=3/8, đặc trưng cho độ dịch chuyển của ion ôxi khỏi mạng lý tưởng ). Bảng giá trị tham số đặc trưng tính chất từ của MFe2O4 (M= Fe, Co, Ni) .7: Bảng thống kê sự phụ thuộc kích thước hạt nano ôxit săt từ theo lượng chất hoạt động bề mặt (mmol) và thể tích dung môi Benzyl ether (ml). Xác định độ biến thiên giá trị R (hay R ) và giá trị từ trường yếu (Hstray) ứng với các khối lượng hạt nano từ tính khác nhau.139 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ đo từ tổng trở của vật dẫn.
Sự phụ thuộc của độ thấm sâu (δm) và độ từ thẩm tròn (ngang)µT (a) vào từ trường ngoài (HDC) của mẫu dây từ (b) và băng từ (c). Sự phụ thuộc của độ biến thiên ΔR/R(%), ΔX/X(%) , ΔZ/Z(%) theo từ trường của dây từ Co69,25Fe4,25Si13B13,5 chưa ủ và đã ủ nhiệt trong 20 phút ở các tần số 20 MHz (a-c), 100 MHz (d-e) và 300 MHz (g-i) .4: Sự phụ thuộc của tỉ số ΔR/R (a), ΔX/X (b), và ΔZ/Z (c) theo từ trường kích thích HDC tại các tần số 100 MHz, 400 MHz, 900 MHz và giá trị cực đại của tỉ số ΔR/R(d) , ΔX/X (e), và ΔZ/Z (f) trong dải tần số từ 100 - 1000 MHz của mẫu không phủ (không tô đậm) và đã được phủ Co (tô đậm) của vật liệu (Fe50Ni50)81Nb7B12 được phủ lớp Co .5: Sự phụ thuộc của từ trường dị hướng Hk theo tần số đo được xác định dựa vào đỉnh của các đường cong ΔR/R (a), ΔX/X (b), ΔZ/Z (c) theo từ trường một chiều HDC.6: Ảnh minh họa ứng dụng cảm biến từ tổng trở trong phát hiện tế bào ung thư dạ dày thông qua các hạt từ tính. Mô phỏng cấu trúc đômen ngang của băng từ vô định hình nền Co. Cấu trúc đômen băng từ Co69Fe4Ni1Mo2B12Si12.
Cấu trúc đômen của dây vô định hình nền Co. Ảnh kính hiển vi điện tử từ lực ba chiều (MFM 3D) hình thái bề mặt của dây vô định hình nền Co. Đường cong từ trễ của vật liệu sắt từ nền Fe khi ủ ở các nhiệt độ khác nhau. Cấu trúc tinh thể và cấu hình spinel của Fe3O4 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính chất vật liệu từ mềm nền coban dạng băng và dây vô định hình. Ứng dụng làm cảm biến từ tổng trở gmi đo từ trường yếu của hạt nano từ.
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính chất băng và dây từ mềm nền coban cho cảm biến GMI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.