Luận án: Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn và Gallide kim loại kiềm

Chương trình trực quan hóa cấu trúc vật rắn, tổng hợp cấu trúc và tính chất của gali kim loại kiềm và kiềm thổ.

Tác giả

Luan An

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển Colture Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn

Phần mềm Colture được phát triển để trực quan hóa, sửa đổi và so sánh cấu trúc vật rắn ba chiều. Đây là một công cụ tương tác, thiết kế đặc biệt cho các nhà hóa học vật rắn. Colture cung cấp các tính năng quan trọng chưa từng có trong các phần mềm tương tự. Mục tiêu chính là tạo ra một công cụ mạnh mẽ nhưng dễ sử dụng. Phần mềm giúp nhà khoa học dễ dàng khám phá và phân tích cấu trúc tinh thể phức tạp. Khả năng trực quan hóa cấu trúc vật rắn theo thời gian thực rất quan trọng.

1.1. Mục tiêu tính năng độc đáo của phần mềm

Colture là một chương trình máy tính để tương tác, sửa đổi và so sánh cấu trúc 3D. Nó được thiết kế riêng cho các yêu cầu của các nhà hóa học vật rắn. Phần mềm này có những khả năng quan trọng chưa từng có trong các chương trình khác. Giao diện sử dụng được giữ rất đơn giản. Mục tiêu là cung cấp một công cụ trực quan mạnh mẽ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc tinh thể vật liệu.

1.2. Thiết kế hệ thống cấu trúc dữ liệu

Việc phát triển chương trình Colture bắt đầu bằng một phân tích cơ bản. Nó xem xét các phần mềm hiện có, các chức năng mới mong muốn, cấu trúc dữ liệu và giao diện người dùng. Việc lựa chọn công cụ phát triển cũng quan trọng. Cấu trúc dữ liệu được tổ chức theo phân cấp. Điều này phản ánh cách một nhà hóa học hiểu các cấu trúc. Phương pháp tiếp cận hướng đối tượng được áp dụng. Mã chương trình được phân chia hợp lý thành các module.

1.3. Lựa chọn phần cứng công cụ phát triển

Việc chọn máy tính Silicon Graphics làm phần cứng cơ bản đã rất thành công. Dòng phần cứng này đang ngày càng trở nên quan trọng trong trực quan hóa hiệu suất cao. Nó được sử dụng trong trung tâm trực quan hóa mới của ETH Zurich. Các nguyên tắc và ý tưởng cơ bản được xem xét khi triển khai chương trình. Điều này bao gồm việc lựa chọn các công cụ phát triển. Nó cũng bao gồm việc xây dựng các cấu trúc dữ liệu cần thiết.

II.Nền tảng khoa học Phân tích cấu trúc tinh thể vật liệu

Nghiên cứu cấu trúc vật rắn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tinh thể học. Các vật liệu được cấu tạo từ các đơn vị lặp lại gọi là ô mạng cơ sở. Việc sắp xếp các nguyên tử trong ô mạng này quyết định tính chất của vật liệu. Phân tích cấu trúc tinh thể là quá trình xác định vị trí của các nguyên tử. Kỹ thuật này thường sử dụng nhiễu xạ tia X. Phần mềm trực quan hóa giúp hình dung các mạng tinh thể này. Nó cho phép các nhà khoa học khám phá các mối quan hệ cấu trúc phức tạp.

2.1. Khái niệm cơ bản về tinh thể học

Tinh thể học là nền tảng để hiểu cấu trúc vật liệu. Nó nghiên cứu sự sắp xếp nguyên tử có trật tự trong vật rắn. Ô mạng cơ sở là đơn vị lặp lại nhỏ nhất của một cấu trúc tinh thể. Sự sắp xếp này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Phân tích cấu trúc tinh thể giúp xác định vị trí chính xác của từng nguyên tử. Colture hỗ trợ trực quan hóa các kết quả phân tích này.

2.2. Phương pháp Zintl Klemm Busmann

Khái niệm Zintl-Klemm-Busmann là một công cụ quan trọng trong hóa học vô cơ. Nó được áp dụng để giải thích cấu trúc và liên kết trong các hợp chất intermetallic. Đặc biệt là các hợp chất chứa kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ. Khái niệm này liên quan đến việc đếm electron và sự hình thành các polyanion. Nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết để dự đoán và hiểu cấu trúc của Gallide kim loại kiềm.

2.3. Tầm quan trọng của mô phỏng vật liệu

Mô phỏng vật liệu đóng vai trò thiết yếu trong khoa học vật liệu hiện đại. Nó cho phép dự đoán tính chất và hành vi của vật liệu. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cơ chế ở cấp độ nguyên tử. Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn như Colture hỗ trợ việc kiểm tra và phân tích kết quả mô phỏng. Nó đẩy nhanh quá trình thiết kế vật liệu mới với các tính chất mong muốn.

III.Tổng hợp Gallide kim loại kiềm Phương pháp kết quả

Phần nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào tổng hợp Gallide. Các hợp chất intermetallic này bao gồm kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ với Gallium. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về điều kiện phản ứng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các pha tinh khiết để phân tích cấu trúc. Các kỹ thuật tổng hợp thường bao gồm nung chảy các nguyên tố thành phần ở nhiệt độ cao.

3.1. Quy trình tổng hợp Gallide thực nghiệm

Các thí nghiệm tổng hợp Gallide kim loại kiềm và Gallide kim loại kiềm thổ được thực hiện. Quy trình bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu đến xử lý sản phẩm. Mục tiêu là điều chế các hợp chất intermetallic nhị phân và tam phân. Các điều kiện tổng hợp như nhiệt độ, áp suất và môi trường phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tạo ra các pha Gallide tinh khiết cho việc phân tích cấu trúc tinh thể.

3.2. Vật liệu ban đầu điều kiện phản ứng

Các vật liệu ban đầu bao gồm Gallium (Ga) và các kim loại kiềm (Li, Na, K, Rb, Cs). Các kim loại kiềm thổ (ví dụ: Ca, Ba) cũng được sử dụng. Độ tinh khiết của các nguyên tố là rất quan trọng để tránh tạp chất. Các phản ứng được tiến hành trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ cao thường được sử dụng để thúc đẩy sự hình thành hợp chất. Môi trường khí trơ giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa không mong muốn.

3.3. Phân tích pha Gallide đã biết

Trước khi tổng hợp các hợp chất mới, các pha Gallide đã biết được phân tích. Điều này giúp thiết lập nền tảng cho việc nghiên cứu các pha chưa biết. Các hệ thống Gallium với kim loại kiềm thổ được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu từ các pha đã biết cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc tìm kiếm các hợp chất intermetallic mới. Mục tiêu là mở rộng kiến thức về hóa học vô cơ của các Gallide.

IV.Khám phá cấu trúc Gallide kim loại kiềm đa dạng

Nhiều hệ Gallide tam phân đã được khám phá, tập trung vào sự kết hợp giữa kim loại kiềm thổ, kim loại kiềm (Li, Na, K, Rb, Cs) và Gallium. Việc nghiên cứu các pha Gallium-kim loại kiềm đã biết cung cấp cơ sở dữ liệu. Sau đó, các hợp chất Gallide tam phân mới được tổng hợp và đặc trưng. Các phát hiện này góp phần vào hóa học vô cơ. Nó mở rộng danh mục các hợp chất intermetallic với cấu trúc tinh thể độc đáo. Dữ liệu này có ý nghĩa trong khoa học vật liệu.

4.1. Nghiên cứu hệ Gallide kim loại kiềm Li Ga

Các nghiên cứu tập trung vào hệ thống ba nguyên tố gồm kim loại kiềm thổ, Lithium và Gallium. Các pha Gallium-Lithium đã biết được xem xét. Sau đó, các Gallide tam phân mới được tổng hợp. Việc xác định cấu trúc tinh thể của các hợp chất này là trọng tâm. Các phát hiện mới như Li11Ca15Ga32 đã được ghi nhận. Cấu trúc siêu pha của hợp chất này cũng được phân tích chi tiết. Nó mang lại hiểu biết sâu sắc về cấu trúc vật rắn phức tạp.

4.2. Khảo sát hệ Gallide kim loại kiềm Na Ga

Các hệ thống ba nguyên tố với Natri và Gallium cũng được khám phá tương tự. Các pha Gallium-Natri đã biết được đánh giá kỹ lưỡng. Sau đó, tiến hành tổng hợp các hợp chất Gallide tam phân mới. Việc phân tích cấu trúc giúp hiểu cách các nguyên tử sắp xếp. Nó cũng chỉ ra các loại liên kết trong mạng tinh thể. Điều này rất quan trọng để thiết kế các hợp chất intermetallic với tính chất cụ thể.

4.3. Phát hiện cấu trúc Gallide mới

Ngoài Lithium và Natri, các hệ thống với Kali, Rubidium và Caesium cũng được nghiên cứu. Nhiều pha Gallide tam phân mới đã được tổng hợp và đặc trưng. Một số pha quan trọng được khám phá bao gồm Li3Ba3Ga4. Những hợp chất này thể hiện sự đa dạng cấu trúc. Chúng mở rộng kiến thức về Gallide kim loại kiềm. Các kết quả này cung cấp nền tảng cho nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

V.Đặc tính hợp chất Intermetallic Gallide Indide

Những phát hiện về Gallide kim loại kiềm và Indide có ý nghĩa lớn. Chúng mở rộng hiểu biết về hợp chất intermetallic. Các vật liệu này có thể có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, chúng có thể được dùng trong vật lý chất rắn cho các ứng dụng bán dẫn hoặc nhiệt điện. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của khoa học vật liệu mới. Nó cung cấp nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.

5.1. Cấu trúc siêu pha của Gallide

Một trong những phát hiện nổi bật là cấu trúc siêu pha của Li11Ca15Ga32. Siêu pha là một cấu trúc tinh thể phức tạp. Nó có một ô mạng lớn hơn ô mạng cơ sở thông thường. Sự sắp xếp trật tự của các nguyên tử trong siêu pha mang lại tính chất độc đáo. Việc phân tích cấu trúc siêu pha đòi hỏi sự chính xác cao. Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn như Colture hỗ trợ việc hình dung các cấu trúc phức tạp này.

5.2. Các pha Gallide và Indide nhị phân đặc trưng

Nghiên cứu cũng bao gồm tổng hợp và đặc trưng các pha nhị phân và giả nhị phân. Ví dụ cụ thể là K2Ga3 và K2InGa2. Indide, các hợp chất chứa Indium, cũng được khảo sát. Sự so sánh giữa Gallide và Indide tiết lộ các xu hướng hóa học. Nó cũng làm rõ các mối quan hệ cấu trúc. Điều này rất quan trọng cho hóa học vô cơ và Vật lý chất rắn. Nó góp phần vào việc phân loại các hợp chất intermetallic.

5.3. Ứng dụng trong vật lý chất rắn và hóa học vô cơ

Các nghiên cứu về Gallide kim loại kiềm và Indide có ảnh hưởng lớn. Chúng cung cấp kiến thức nền tảng cho khoa học vật liệu. Những hợp chất intermetallic này có tiềm năng ứng dụng. Ví dụ, chúng có thể được dùng trong vật lý chất rắn. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm vật liệu bán dẫn, vật liệu nhiệt điện hoặc các cảm biến. Nghiên cứu này mở ra con đường cho việc khám phá và phát triển vật liệu mới với các tính chất đặc biệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ein programm zur interaktiven visualisierung von festk¨orperstrukturen sowie synthese struktur und eigenschaften von bin¨aren und tern¨aren alkali und erdalkalimetallgalliden

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Dissertation ETH Nr. 12210 Colture Ein Programm zur interaktiven Visualisierung von Festkörperstrukturen sowie Synthese, Struktur und Eigenschaften von binären und ternären Alkali– und Erdalkalimetallgalliden Abhandlung zur Erlangung des Titels Doktor der Naturwissenschaften der Eidgenössischen Technischen Hochschule Zürich vorgelegt von Patrick Hofmann Dipl. ETH, geboren am 26. Februar 1966 Bürger von Rüeggisberg, BE Angenommen auf Antrag von Prof.

Nesper, Referent Prof. Dobler, Korreferent Zürich 1997 Die Deutsche Bibliothek - CIP-Einheitstitelaufnahme Hofmann, Patrick Colture. Ein Programm zur interaktiven Visualisierung von Festkörperstrukturen sowie Synthese, Struktur und Eigenschaften von binären und ternären Alkali- und Erdalkalimetallgaliniden. ETH Zürich, Dissertation, 1997 Das Werk einschließlich aller seiner Teile ist urheberrechtlich geschützt.

Jede Verwertung außerhalb der engen Grenzen des Urheberrechtsschutzgesetzes ist ohne Zustimmung des Verlags unzulässig und strafbar. Das gilt insbesondere für Vervielfältigungen, Übersetzungen, Mikroverfilmungen und die Einspeicherung und Verarbeitung in elektronischen Systemen. ISBN 3-7281-2597-0 © 1997, vdf Hochschulverlag AG an der ETH Zürich, Zürich Meinen Eltern “Die Philosophie steht geschrieben in dem grossen Buch, das uns fortwährend offen vor Augen liegt, dem Universum, aber man kann sie nicht begreifen, wenn man nicht ihre Sprache verstehen und die Buchstaben kennen lernt, worin es ge- schrieben ist. Es ist geschrieben in mathematischer Sprache, und die Buchstaben sind Dreiecke, Kreise und andere geo- metrische Figuren; ohne diese Mittel ist es dem Menschen unmöglich, ein Wort davon zu verstehen; es ist nur ein sinn- loses Herumirren in einem finsteren Labyrinth.” Galileo Galilei Inhaltsverzeichnis Zusammenfassung.

xiii Teil I Colture — Ein Programm zur interaktiven Visualisierung von Festkörperstrukturen 1 1. Motivation und Einführung. Evaluation und Implementation .1 Realisation und Programmaufbau .3 Programmtext und Programmierhilfen .5 Erreichte Ziele und Ausblick. 47 Teil II Synthese, Struktur und Eigenschaften von binären und ternären Alkali– und Erdalkalimetallgalliden und –Indiden 53 3.1 Alkali– und Erdalkalimetallgallide .2 Das Zintl–Klemm–Busmann–Konzept .3 Experimentelles Vorgehen: Synthesen und Ausgangssubstanzen .4 Analyse und Auswertung.

Bekannte Phasen in den Systemen Erdalkalimetall/Gallium. Synthesen von ternären Phasen .1 Untersuchungen in den Systemen Erdalkalimetall/Li/Ga .1 Bekannte Lithium–Gallium–Phasen .2 Synthesen von ternären Erdalkalimetall–Lithium– Galliden 90 5.2 Untersuchungen in den Systemen Erdalkalimetall/Na/Ga .1 Bekannte Natrium–Gallium–Phasen .2 Synthesen von ternären Erdalkalimetall–Natrium– Galliden 110 5.3 Untersuchungen in den Systemen Erdalkalimetall/K/Ga .1 Bekannte Kalium–Gallium–Phasen .2 Synthesen von ternären Erdalkalimetall–Kalium–Galliden .4 Untersuchungen in den Systemen Erdalkalimetall/Rb/Ga .1 Bekannte Rubidium–Gallium–Phasen .2 Synthesen von ternären Erdalkali–Rubidium– Galliden .5 Untersuchungen in den Systemen Erdalkalimetall/Cs/Ga .1 Bekannte Cäsium–Gallium–Phasen .2 Synthesen von ternären Erdalkalimetall–Cäsium–Galliden .6 Zusammenfassung der Resultate. Binäre und pseudobinäre Alkalimetall–Gallide und –Indide .2 Binäre und Pseudobinäre Synthesen .1 Die Phase Li11 Ca15 Ga32.3 Überstruktur von Li11 Ca15 Ga32.2 Die Phase Li3 Ba3 Ga4.3 Die Phase K2 Ga3 .4 Die Phase K2 InGa2. 213 Zusammenfassung Teil I Colture — Ein Programm zur interaktiven Visualisierung von Festkörperstrukturen Teil 1 der vorliegenden Arbeit beschreibt die Entwicklung des Visualisierungspro- grammes Colture.

Es handelt sich um ein Computerprogramm zur interaktiven Visualisierung, zur Modifikation und zum Vergleich dreidimensionaler Strukturen, das speziell für die Ansprüche des Festkörperchemikers konzipiert wurde und das einige wichtige Fähigkeiten besitzt, die in bisher keinem anderen Programm ent- halten sind. Trotzdem wurde die Bedienung sehr einfach gehalten. Der Programmentwicklung ging eine grundlegende Analyse der bestehenden Soft- ware, der gewünschten neuen Funktionalitäten, von Datenstrukturen und Benut- zeroberfläche sowie der Basishardware voraus. Die Wahl von Silicon Graphics Maschinen hat sich als ausserordentlich glück- lich erwiesen, da diese Hardwarelinie offenbar immer stärkere Bedeutung in der Hochleistungsvisualisierung gewinnt (im neuen Visualisierungszentrum der ETH — VISDOME — wird seit kurzem die z.

leistungsfähigste Hardware dieses Herstellers benutzt). Zu den grundlegenden Richtlinien und Ideen, die bei der Implementierung des Programmes berücksichtigt wurden, gehört nicht nur die Wahl der Entwicklungs- tools, sondern auch der Aufbau der notwendigen Datenstrukturen, der objekt- orientierte Ansatz und die sinnvolle Aufteilung des Programmtextes in Module. Die Datenstrukturen sind hierarchisch gegliedert, ebenso wie der Chemiker sei- ne Strukturen versteht: Ausgehend von kleineren Einheiten (Atome, Bindungen) werden zunehmende komplexere Verknüpfungsmuster gebildet, die im Sinne von Komplexen, Molekülen oder Clustern interpretiert werden können, die wiederum die noch komplexere Gesamtstruktur bilden. Dabei sind genau im Sinne des struk- turchemischen Verständisprozesses logische Verknüpfungen bzw.

deren Auflösung möglich, um die für die jeweilige Fragestellung wichtigen Baumuster herausarbei- ten und unabhängig von anderen Strukturteilen behandeln zu können. Auf die hierzu notwendigen Programmodule wird im einzelnen eingegangen, ebenso dar- auf, wie die Kommunikation zwischen den Modulen aufgebaut wird, wie die In- teraktion mit dem Anwender vor sich geht und auf welche Weise die Schnittstelle zur Aufzeichnung von Animationen gelöst wurde. Auch die für die Darstellung verwendeten Grafikbibliotheken weden eingeführt. Einen tieferen Einblick in den hohen Leistungsstandard von Colture gibt die ausführliche Anleitung, die der Dissertation beiliegt.

Das ursprüngliche Ziel, ein state-ot-the-art Visualisierungs- programm zu erstellen, ist offenbar bereits gelungen. Sehr praktische Gründe für diese Bewertung sind 1. die grosse Akzeptanz, die Colture nicht nur an der ETH, sondern auch bei externen Forschungsgruppen geniesst. Darüber hinaus ist 2.

der Modellbau fast völlig zum Erliegen gekommen, weil die guten Funktio- nalitäten des Programmes weit über das ursprüngliche Ziel, den Modellbau zu ersetzen, hinausgehen. Als Beispiele hierzu werden Abbildungen aufgeführt, die mit der Hilfe von Col- ture für Publikationen erstellt wurden. Es handelt sich dabei ausschliesslich um Bildern von anderen Mitarbeitern der Arbeitsgruppe Nesper, die viele verschie- dene Darstellungsmöglichkeiten von Colture illustrieren. Am Ende dieses Teils folgt eine Übersicht über die erreichten Ziele und ein Ausblick über die Pläne für die Weiterentwicklung des Programmes.

Abschliessend folgt eine Liste mit Pu- blikationen, bei denen Colture–Grafiken verwendet wurden. Natürlich wurden alle auch farbigen Grafiken, beziehungsweise alle Strukturbilder im zweiten Teil, mit Colture erstellt. Auch dadurch sollte sich ein recht guter Überblick über die diversen Darstellungsmodi des Programmes ergeben. Teil II Synthese, Struktur und Eigenschaften von binären und ternären Alkali– und Erdalkalimetallgalliden und –Indiden Der zweite Teil der Arbeit befasst sich mit der Synthese und der Charakterisie- rung von binären, pseudobinären und ternären Alkali– und/oder Erdalkalimetall- 0 –galliden und –indiden.

Zum einen war über ternäre Gallide und Indide Mx My X 0 (M=Li–Cs , M =Ca –Ba , X=Ga, In) bisher wenig bekannt, doch wusste man aus Untersuchungen an entsprechenden Aluminiden, dass völlig neue Verbindun- gen und Strukturen durch unterschiedliche strukturdirigierende Komponenten M 0 bzw. M erhalten werden können. Nach einem einführenden Kapitel, das Grundlagen der Synthesen und der Ana- lysemethoden beschreibt, folgt eine Übersicht über die bekannten binären Erdal- kalimetallgallide, die auf einer intensiven Literaturdurchsicht basiert. Dabei werden Strukturen und elektronische Verhältnisse im Sinne lokaler Bin- dungskonzepte betrachtet.

In den meisten Fällen zeigt sich dabei, dass die Ver- bindungen durchaus solchen lokalen Ansätzen genügen. Wichtig ist dabei, dass allfällige Mehrzentrenzustände erkannt und klassifiziert werden. Des weiteren muss man wissen, dass Sextettkonfigurationen durchaus häufig in solchen Verbin- dungen gefunden werden. Insgesamt konnten die erst kürzlich an ausgewählten Siliciden, Aluminiden und Galliden quantenmechanisch gewonnenen Erkenntnisse erfolgreich angewandt werden.

Dabei fallen auch einige ungewöhnliche Verbindun- gen wie Ba10 Ga auf, für die übersehene Heteroatome, beispielsweise Sauerstoff, postuliert werden. In weiteren Kapiteln werden die Synthesen von ternären Verbindungen der Al- kalimetalle mit Erdalkalimetallen und Gallium sowie deren Resultate vorgestellt. Für jedes Alkalimetall wurden Ansätze mit den röntgenografisch unterscheidba- ren Erdalkalimetallen sowie Gallium durchgeführt. Jedes Kapitel beginnt mit ei- ner Übersicht der bekannten Alkalimetallgallide, danach sind die Synthesen und die Resultate ausführlich abgehandelt.

Bei den Synthesen wurde üblicherweise eine grosse Anzahl von Tests im ganzen Bereich des Gibbs’schen Phasendrei- ecks ausgeführt. Neue Verbindungen sind in diesen Teilen jeweils erwähnt, die ausführlichen Daten der Strukturbestimmungen sind aber erst in einem späteren Kapitel zu finden. Die Beschreibung der Synthesen geht vor allem auf die generell auftretenden Probleme ein, die hauptsächlich auf die verwendeten Alkalimetal- le, sowie die sehr grosse Reaktivität der Produkte zurückzuführen sind. Es war kaum möglich, neue Phasen rein zu erhalten.

Aus diesem Grund konnten auch sehr wenige stoffspezifische physikalische Eigenschaften gemessen werden. Insge- 0 0 0 samt wurden die ternären Systeme M /Li/Ga (M =Mg , Ca , Sr, Ba ), M /Na /Ga 0 0 0 0 0 (M =Ca , Sr, Ba), M /K/Ga (M =Mg , Sr, Ba ), M /Rb/Ga (M =Mg , Ca , Ba ) 0 0 und M /Cs /Ga (M =Mg , Sr) untersucht. Dabei stellte sich heraus, dass nur in den Li–Systemen ternäre Phasen erhalten werden; in den anderen tritt eine deutli- che Dominanz der binären Erdalkalimetallgallide gegenüber binären und ternären Alkalimetallverbindungen auf. Danach wurden Versuche unternommen, binäre und pseudobinäre Phasen mit Alkalimetallen und Gallium oder Indium herzustellen.

Dabei lag das Syntheseziel jeweils im Bereich der 2:3–Zusammensetzungen, die seit den ersten Untersuchun- gen in den sechziger Jahren immer wieder postuliert, aber nie kristallin gefunden wurden, obwohl DT-Analysen ihre Existenz bereits vermuten liessen. Trotz der schon erwähnten Schwierigkeiten bei Synthese und Analyse konnten mehrere der historischen Ergebnisse zum Teil bestätigt bzw. endgültig verworfen werden. Ei- nerseits wurde verifiziert, dass Rb2 Ga3 nicht existiert, andererseits wurden sehr viele Indizien auf die Existenz von Cs2 Ga3 gefunden.

Leider war es in keinem Fall möglich, Einkristalle zu finden. Die Pulveraufnahmen der Kalium–Indium– Proben lieferten immer wieder Hinweise auf das Auftreten von K2 In3 , auch hier konnten aber nie Einkristalle isoliert werden. Vor allem über Kristallstrukturanalysen wurden alle neu gefundenen Phasen strukturell charakterisiert. Die Verbindung Li11 Ca15 Ga32.3 kristallisiert in einer orthorhombischen Zelle in der Raumgruppe Cmcm mit den Achslängen 9.

Eine auf Präzessionsaufnahmen festgestellte und in der Folge auch diffraktometrisch vermessene 12–fache Überstruktur der orthorhombischen Zelle konnte trotz gros- ser Anstrengungen bisher nicht aufgelöst werden. Immerhin konnte ein sinnvolles Strukturmodell auf der Basis der gefundenen unterbesetzten Galliumlagen herge- leitet werden. Es sei darauf hingewiesen, dass die Überstrukturzelle der Verbin- dung zu den grössten bisher bei intermetallischen Phasen gefundenen gehört. Eine weitere Lithium enthaltende Phase ist Li3 Ba3 Ga4.

Diese Verbindung tritt in der Raumgruppe P 63 mc mit den Abmessungen a=9. Sie enthält flächenverknüpfte Bariumoktaeder und Tetraedersterne aus Gallium und Lithium. Eine anscheinend unterbesetzte Galliumlage konnte durch einen Zwillingsansatz verstanden werden. Die Verfeinerung eines Sauerstoffatoms in den “leeren” Ba6 –Oktaedern der ansonsten gut bestimmten Struktur gibt eine Besetzung von einem Sauerstoff in jeden siebten Oktaeder.

Damit bleibt unklar, ob es sich um eine der interessanten Hetereoatom–stabilisierten Verbindungen handelt oder nicht. Die binäre Phase K2 Ga3 ist isotyp zu den bereits bekannten analogen Rubidium– und Cäsiumindiden (I4/mmm, a=6. Obwohl bei der Struktur- bestimmung immer mehrere grosse Restelektronendichten auftauchen, konnte die Struktur dank einem Domänenmodell gelöst werden. Diese Verbindung wurde seit den sechziger Jahren mehrmals postuliert und wieder verworfen.

Sie wurde nun endgültig strukturell charakterisiert. Das Domänenmodell gibt Hinweise auf eine Sauerstoffkontamination an den Domänengrenzflächen, was gut mit der extremen Oxidationsempfindlichkeit der Phase in Einklang zu bringen ist. Schliesslich konnte eine neue pseudobinäre Phase mit der Summenformel K2 InGa2 charakterisiert werden. Sie kristallisiert in der Raumgruppe P 42 /ncm, wegen des Gallium–Indium–Austauschs vergrösserte sich die Zelle (a=9.

Der geordnete Ersatz von Gallium durch Indiumatome führt zu sichtbaren Span- nungen in der Struktur, die sich u. durch eine grosse Aufweitung der ab–Ebene zeigen. In einigen Ansätzen mit Kalium und Indium konnten aus Synthesen in Stahlam- pullen bei hohen Temperaturen schöne Kristalle (Raumgruppe P nma, a=15.812Å) isoliert werden, die nur in Spuren auftraten. Rönt- genografische Untersuchungen bestätigten eine neue Phase, in der jedoch sehr kurze Indium–Indium–Abstände aufzutreten schienen.

Elementaranalysen an we- nigen Einkristallen zeigten dann, das bei der Synthese Nickel aus dem Tiegel- material mit den Edukten reagiert hatte. Schliesslich konnte die Summenformel zu K10 In10 Ni bestimmt werden. Erst nach der kompletten Charakterisierung der Verbindung wurde bekannt, dass diese Phase kurze Zeit vorher von einer anderen Arbeitsgruppe schon publiziert worden war. Insgesamt zeigen die Resultate aus dem zweiten Teil der Arbeit, dass sich offenbar, abgesehen von Lithium, das ja kein typisches Alkalimetall ist, keine ternären Pha- sen bilden.

Es wurde mit K2 Ga3 auch eine neue binäre Randphase gefunden. Der Erfolg bei den ternären Lithiumverbindungen hat offenbar verschiedene Gründe, von denen aber der gemeinsame Aufbau von Li/Ga–Netzwerken als wichtig er- kannt wurde. In diesem Bereich und bei den pseudobinären Ga/In–Verbindungen liegt sicher noch Raum für weitere lohnenswerte Experimente. Abstract Part I Colture — A program for the interactive visualisation of solid state structures Part 1 of this thesis describes the development of the visualisation program Col- ture.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn & Gallide kim loại kiềm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chương trình trực quan hóa cấu trúc vật rắn, tổng hợp cấu trúc và tính chất của gali kim loại kiềm và kiềm thổ.

Luận án "Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn & Gallide kim loại kiềm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn & Gallide kim loại kiềm" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phần mềm trực quan hóa cấu trúc vật rắn & Gallide kim loại kiềm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter