Luận án Tiến sĩ Cơ học: Tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi - Lê Thị Huệ
Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích tỷ số hv trong các bán không gian đàn hồi, áp dụng cho bài toán khoa học vật chất với mã số 94401.
Cơ học vật rắn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Sóng Rayleigh Khái niệm Ứng dụng tỷ số H V
Nghiên cứu sóng Rayleigh có ý nghĩa quan trọng trong địa vật lý, kỹ thuật động đất. Sóng Rayleigh là loại sóng bề mặt, truyền dọc theo mặt phân cách giữa hai môi trường hoặc mặt tự do của bán không gian đàn hồi. Biên độ của sóng này giảm theo độ sâu. Tỷ số H/V, tức là tỷ số giữa biên độ chuyển dịch ngang (Horizontal) và biên độ chuyển dịch đứng (Vertical) của sóng Rayleigh, là một chỉ số hữu ích. Chỉ số này cung cấp thông tin về cấu trúc địa chất, đặc tính vật liệu. Phân tích tỷ số H/V giúp đánh giá nguy cơ địa chấn, thiết kế công trình an toàn. Luận án này tập trung xây dựng các công thức chính xác và xấp xỉ cho tỷ số H/V. Các công thức áp dụng cho nhiều mô hình bán không gian đàn hồi khác nhau. Mục tiêu là hiểu rõ hơn hành vi sóng và cung cấp công cụ tính toán hiệu quả trong lĩnh vực cơ học vật rắn. Nghiên cứu sâu về tỷ số H/V góp phần vào việc cải thiện độ tin cậy của các phương pháp khảo sát địa chấn bề mặt.
1.1. Sóng Rayleigh trong bán không gian thuần nhất
Sóng Rayleigh xuất hiện trên bề mặt bán không gian đàn hồi thuần nhất. Đây là môi trường đồng nhất, không có ứng suất ban đầu. Sóng Rayleigh có hai thành phần chuyển dịch: một thành phần ngang và một thành phần đứng. Biên độ của các thành phần này giảm nhanh chóng theo độ sâu. Tốc độ truyền sóng Rayleigh chậm hơn tốc độ sóng cắt. Nó chiếm khoảng 90-95% tốc độ sóng cắt. Sóng Rayleigh gây ra chuyển động elip ngược chiều kim đồng hồ trên mặt đất. Hiểu rõ hành vi của sóng trong môi trường thuần nhất là nền tảng. Nền tảng này giúp nghiên cứu các trường hợp phức tạp hơn. Ví dụ, bán không gian có lớp phủ hoặc ứng suất trước. Mô hình bán không gian thuần nhất là bước khởi đầu cho việc phân tích các mô hình đàn hồi phức tạp hơn. Việc này bao gồm cả mô hình bán không gian phủ một lớp đàn hồi.
1.2. Lịch sử phát triển và vấn đề cơ bản của sóng Rayleigh
Lịch sử nghiên cứu sóng Rayleigh bắt đầu từ John William Strutt, Lord Rayleigh năm 1885. Ông đã dự đoán sự tồn tại của loại sóng này. Kể từ đó, sóng Rayleigh được ứng dụng rộng rãi. Các ứng dụng bao gồm khảo sát địa vật lý, kiểm tra không phá hủy vật liệu. Hai vấn đề cơ bản của sóng Rayleigh là: xác định tốc độ truyền sóng và phân tích trường chuyển dịch. Trường chuyển dịch bao gồm các thành phần biên độ, pha, độ sâu suy giảm. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi mô hình toán học chính xác. Luận án này tiếp cận các vấn đề này thông qua tỷ số H/V. Việc này giúp thu thập thông tin về ứng suất và biến dạng của vật liệu. Sự phát triển này có vai trò quan trọng trong cơ học vật rắn.
1.3. Phương trình tán sắc và vai trò trong nghiên cứu
Phương trình tán sắc mô tả mối quan hệ giữa tốc độ truyền sóng và tần số (hoặc bước sóng). Đối với sóng Rayleigh, phương trình tán sắc giúp xác định tốc độ sóng. Tốc độ này thường phụ thuộc vào các đặc tính đàn hồi của vật liệu. Trong bán không gian đồng nhất, sóng Rayleigh không tán sắc. Tuy nhiên, trong môi trường phân lớp hoặc có ứng suất trước, sóng Rayleigh có tính tán sắc. Điều này có nghĩa là các thành phần tần số khác nhau truyền với tốc độ khác nhau. Hiểu biết về phương trình tán sắc là cần thiết. Nó giúp phân tích phản ứng của đất đối với động đất. Nó cũng hỗ trợ việc xác định các tham số vật liệu. Vai trò của nó không thể thiếu trong việc phát triển các công thức tỷ số H/V chính xác.
II.Tỷ số H V Công thức cho Bán không gian đàn hồi trực hướng
Việc xác định tỷ số H/V cho bán không gian đàn hồi trực hướng là một trọng tâm. Vật liệu trực hướng có các tính chất đàn hồi khác nhau theo ba phương vuông góc. Tính trực hướng mô tả nhiều loại đất đá trong tự nhiên. Nó cũng mô tả các vật liệu tổng hợp. Luận án xây dựng các công thức toán học chi tiết. Các công thức này tính toán tỷ số H/V cho cả vật liệu nén được và không nén được. Nghiên cứu này bao gồm việc phát triển các phương pháp tính toán chính xác và các xấp xỉ hữu ích. Các xấp xỉ giúp đơn giản hóa quá trình phân tích. Chúng vẫn duy trì độ chính xác cần thiết cho nhiều ứng dụng thực tế. Việc này đặc biệt quan trọng trong cơ học vật rắn khi đối mặt với mô hình đàn hồi phức tạp.
2.1. Ma trận trở kháng mặt và bán không gian trực hướng nén được
Ma trận trở kháng mặt là một công cụ toán học mạnh mẽ. Công cụ này mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và chuyển dịch tại mặt biên. Trong trường hợp bán không gian đàn hồi trực hướng nén được, ma trận này trở nên phức tạp. Nó phản ánh sự khác biệt về độ cứng theo các hướng. Bán không gian nén được cho phép thay đổi thể tích khi chịu lực. Việc xây dựng ma trận trở kháng mặt dạng hiện là bước cơ bản. Bước này cần thiết để phát triển công thức tỷ số H/V. Ma trận này tích hợp các tham số đàn hồi của vật liệu. Các tham số này bao gồm mô đun Young và tỷ số Poisson theo từng phương. Hiểu rõ ma trận này giúp phân tích chính xác hơn sự lan truyền của sóng Rayleigh.
2.2. Công thức chính xác và xấp xỉ tỷ số H V nén được
Luận án trình bày công thức chính xác dạng hiện cho tỷ số H/V. Công thức này áp dụng cho bán không gian đàn hồi trực hướng nén được. Công thức chính xác cung cấp kết quả đáng tin cậy. Tuy nhiên, việc tính toán có thể phức tạp. Do đó, các công thức xấp xỉ cũng được phát triển. Các công thức xấp xỉ đơn giản hóa quá trình tính toán. Chúng vẫn giữ được độ chính xác chấp nhận được trong một số điều kiện nhất định. Việc so sánh giữa công thức chính xác và xấp xỉ là quan trọng. So sánh này giúp đánh giá phạm vi áp dụng của từng phương pháp. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các tham số vật liệu đến biên độ của sóng.
2.3. H V cho bán không gian trực hướng không nén được
Đối với bán không gian đàn hồi trực hướng không nén được, các công thức tỷ số H/V cũng được xây dựng. Vật liệu không nén được không thay đổi thể tích dưới tác dụng của tải trọng. Đây là một mô hình lý tưởng hóa thường dùng cho vật liệu có tỷ số Poisson gần 0.5. Sự không nén được đơn giản hóa một số phương trình cơ bản. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức riêng. Luận án phát triển ma trận trở kháng mặt và các công thức tỷ số H/V cụ thể. Các công thức này bao gồm cả dạng chính xác và xấp xỉ. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của tỷ số H/V cho nhiều loại vật liệu hơn. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc mô hình hóa các mô hình đàn hồi đặc biệt.
III.Ứng suất trước Ảnh hưởng đến Tỷ số H V trong đàn hồi
Ứng suất trước là trạng thái ứng suất tồn tại trong vật liệu trước khi có tải trọng bên ngoài. Ứng suất trước có thể xuất hiện do quá trình hình thành vật liệu, tác động của môi trường hoặc quá trình sản xuất. Nó ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất động lực học của bán không gian đàn hồi. Nghiên cứu này khám phá cách ứng suất trước làm thay đổi tỷ số H/V của sóng Rayleigh. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp đánh giá chính xác trạng thái của vật liệu và cấu trúc. Luận án phát triển các công thức toán học để định lượng ảnh hưởng này. Mục tiêu là cung cấp công cụ để phân tích và thậm chí xác định ứng suất trước trong các ứng dụng thực tế của cơ học vật rắn.
3.1. Ma trận trở kháng mặt và bán không gian có ứng suất trước
Ma trận trở kháng mặt đóng vai trò then chốt trong việc mô hình hóa. Đặc biệt là với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước. Ứng suất trước làm thay đổi độ cứng hiệu dụng của vật liệu. Điều này dẫn đến sự phức tạp hơn trong ma trận trở kháng mặt. Luận án xây dựng các ma trận trở kháng mặt dạng hiện. Các ma trận này tính đến cả trường hợp vật liệu nén được và không nén được. Việc phát triển các ma trận này đòi hỏi phân tích cẩn thận các phương trình cân bằng. Nó cũng yêu cầu xem xét các điều kiện biên. Các ma trận này là nền tảng để suy ra các công thức tỷ số H/V. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ứng suất ban đầu ảnh hưởng đến chuyển dịch và ứng suất.
3.2. Công thức chính xác và xấp xỉ tỷ số H V ứng suất trước
Luận án cung cấp các công thức chính xác cho tỷ số H/V. Các công thức này áp dụng cho bán không gian đàn hồi có ứng suất trước. Các công thức này giúp mô tả hành vi phức tạp của sóng Rayleigh. Nó tính đến sự hiện diện của ứng suất ban đầu. Bên cạnh đó, các công thức xấp xỉ cũng được phát triển. Các công thức xấp xỉ giảm đáng kể độ phức tạp tính toán. Chúng vẫn đảm bảo độ chính xác đủ dùng cho các mục đích thực tiễn. Nghiên cứu này xem xét các hàm năng lượng biến dạng cụ thể. Các hàm này ảnh hưởng đến cách ứng suất trước tác động lên tỷ số H/V. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân tích và dự đoán phản ứng vật liệu.
3.3. Ứng dụng Xác định ứng suất trước qua tỷ số H V
Một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu này là khả năng xác định ứng suất trước. Ứng suất trước là một tham số khó đo trực tiếp. Bằng cách đo tỷ số H/V của sóng Rayleigh từ hiện trường, có thể suy ra giá trị của ứng suất trước. Điều này mở ra một phương pháp kiểm tra không phá hủy. Phương pháp này hữu ích trong kỹ thuật xây dựng, cơ học đất đá. Ví dụ, nó giúp đánh giá trạng thái ứng suất trong các công trình ngầm. Nó cũng giúp kiểm tra độ bền của vật liệu chịu ứng suất cao. Ứng dụng này mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó cải thiện khả năng giám sát và bảo trì các công trình.
IV.Lớp mỏng đàn hồi Ảnh hưởng đến tỷ số H V xấp xỉ
Nghiên cứu mở rộng sang bán không gian đàn hồi phủ một lớp mỏng đàn hồi. Cấu trúc này phổ biến trong địa chất (lớp đất mặt trên nền đá). Nó cũng phổ biến trong kỹ thuật vật liệu (lớp phủ bảo vệ). Sự hiện diện của lớp mỏng ảnh hưởng đáng kể đến sự lan truyền của sóng Rayleigh. Đặc biệt là đối với tỷ số H/V. Luận án tập trung vào việc phát triển các công thức xấp xỉ. Các công thức này mô tả hành vi của tỷ số H/V trong các cấu trúc phức tạp này. Việc tìm kiếm các mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và chuyển dịch tại mặt biên là trọng tâm. Các công thức này đặc biệt hữu ích cho các mô hình đàn hồi phân lớp.
4.1. Bán không gian trực hướng phủ lớp mỏng trực hướng nén được
Trường hợp bán không gian đàn hồi trực hướng được phủ một lớp mỏng đàn hồi trực hướng nén được là một mô hình thực tế. Mô hình này được phân tích chi tiết. Lớp mỏng có thể có các đặc tính đàn hồi khác biệt so với bán không gian bên dưới. Điều này tạo ra sự tán sắc mạnh mẽ hơn cho sóng Rayleigh. Việc thiết lập mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách là bước quan trọng. Mối liên hệ này là nền tảng để suy ra các công thức xấp xỉ tỷ số H/V. Các tham số của lớp mỏng và bán không gian đều được tính đến. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của lớp phủ lên mô hình đàn hồi tổng thể.
4.2. Công thức xấp xỉ tỷ số H V và các trường hợp đặc biệt
Luận án trình bày các công thức xấp xỉ cho tỷ số H/V. Các công thức này áp dụng cho cấu trúc bán không gian phủ lớp mỏng. Các công thức xấp xỉ được thiết kế để đơn giản hóa quá trình tính toán. Đồng thời vẫn duy trì độ chính xác chấp nhận được. Một số trường hợp đặc biệt cũng được xem xét. Ví dụ, khi lớp mỏng rất mềm hoặc rất cứng so với bán không gian. Hoặc khi độ dày của lớp mỏng rất nhỏ. Việc phân tích các trường hợp đặc biệt giúp hiểu sâu sắc hơn. Nó giúp hiểu cách các tham số vật liệu và hình học ảnh hưởng đến tỷ số H/V. Điều này cực kỳ hữu ích trong các ứng dụng thực tiễn của cơ học vật rắn.
4.3. Lớp mỏng monoclinic Quan hệ ứng suất và chuyển dịch
Nghiên cứu cũng mở rộng sang trường hợp lớp mỏng có tính đàn hồi monoclinic. Vật liệu monoclinic có mặt phẳng đối xứng duy nhất. Đây là một mô hình phức tạp hơn so với vật liệu trực hướng. Tuy nhiên, nó mô tả chính xác hơn một số loại vật liệu thực tế. Ví dụ như một số loại gỗ hoặc vật liệu composite. Việc thiết lập mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách là thử thách. Luận án giải quyết vấn đề này. Nó cung cấp các công thức xấp xỉ cho tỷ số H/V. Các công thức này xem xét lớp mỏng monoclinic nén được có mặt phẳng đối xứng x3 = 0. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp tỷ số H/V.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ THỊ HUỆ TỶ SỐ H/V ĐỐI VỚI CÁC BÁN KHÔNG GIAN ĐÀN HỒI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ THỊ HUỆ TỶ SỐ H/V ĐỐI VỚI CÁC BÁN KHÔNG GIAN ĐÀN HỒI Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã số: 62 44 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Chí Vĩnh 2. Trần Thanh Tuấn Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Lê Thị Huệ LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Chí Vĩnh và TS. Trần Thanh Tuấn, những người thầy đã tận tình giúp đỡ tôi trên con đường khoa học. Các Thầy đã dìu dắt tôi trên con đường làm cơ học, luôn tạo ra những thử thách giúp tôi tự học hỏi, tìm tòi và sáng tạo.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến Thầy Phạm Chí Vĩnh và Thầy Trần Thanh Tuấn. Tôi muốn bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến ban Giám hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp, ban chủ nhiệm Khoa Cơ điện và Công trình và đặc biệt là các thầy cô Bộ môn Toán trường Đại học Lâm nghiệp đã động viên, khuyến khích, tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Cơ học, Khoa Toán - Cơ - Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, các anh chị trong nhóm sermina của thầy Phạm Chí Vĩnh đã hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm, tạo một môi trường nghiên cứu khoa học tốt nhất cho bản thân tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi đã luôn luôn giúp đỡ, động viên và ủng hộ tôi trong suốt quá trình làm luận án.
Nghiên cứu sinh Lê Thị Huệ Mục lục Danh sách bảng kí hiệu. vii Danh sách hình vẽ. viii Mở đầu. Sóng Rayleigh trong bán không gian thuần nhất.
Sóng Rayleigh trong bán không gian phủ một lớp đàn hồi. Lịch sử phát triển của sóng Rayleigh. Hai vấn đề cơ bản của sóng Rayleigh. Phương trình tán sắc.
Nội dung chính của luận án. Các công thức tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi trực hướng. Ma trận trở kháng mặt dạng hiện của sóng Rayleigh đối với bán không gian đàn hồi trực hướng. Ma trận trở kháng mặt dạng hiện đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được.
Ma trận trở kháng mặt dạng hiện đối với bán không gian đàn hồi trực hướng không nén được. Công thức tỷ số H/V của sóng Rayleigh đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được. Phương trình tỷ số H/V của sóng Rayleigh. Công thức chính xác dạng hiện của tỷ số H/V.
Công thức xấp xỉ dạng hiện của tỷ số H/V của sóng Rayleigh. Công thức tỷ số H/V của sóng Rayleigh đối với bán không gian đàn hồi trực hướng không nén được. Phương trình tỷ số H/V của sóng Rayleigh. Công thức chính xác dạng hiện của tỷ số H/V.
Công thức xấp xỉ dạng hiện của tỷ số H/V. Các công thức tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước. Ma trận trở kháng mặt dạng hiện của sóng Rayleigh đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước. Ma trận trở kháng mặt dạng hiện của bán không gian đàn hồi có ứng suất trước nén được.
Ma trận trở kháng mặt dạng hiện đối với bán không gian đàn hồi, có ứng suất trước, không nén được. Công thức tỷ số H/V của sóng Rayleigh đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước nén được. Phương trình tỷ số H/V của sóng Rayleigh. Công thức chính xác dạng hiện của tỷ số H/V.
Công thức xấp xỉ dạng hiện của tỷ số H/V. Công thức tỷ số H/V đối với các hàm năng lượng biến dạng cụ thể. Công thức tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước không nén được. Phương trình tỷ số H/V.
Công thức chính xác dạng hiện của tỷ số H/V. Công thức xấp xỉ dạng hiện của tỷ số H/V. Công thức tỷ số H/V đối với các hàm năng lượng biến dạng cụ thể. Ứng dụng: xác định ứng suất trước từ giá trị đo được của tỷ số H/V 76 3.
79 iv Chương 4. Các công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi trực hướng phủ một lớp mỏng đàn hồi. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được phủ một lớp mỏng đàn hồi trực hướng nén được. Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách.
Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V. Các trường hợp đặc biệt. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi trực hướng không nén được phủ một lớp mỏng đàn hồi trực hướng không nén được 91 4. Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và chuyển dịch tại mặt biên phân cách.
Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V. Các trường hợp đặc biệt. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được phủ một lớp mỏng đàn hồi monoclinic có mặt phẳng đối xứng x3 = 0 nén được. Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách.
Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V. Các trường hợp đặc biệt. Các công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước phủ một lớp mỏng đàn hồi có ứng suất trước. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước nén được phủ một lớp mỏng có ứng suất trước nén được.
Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V. Các trường hợp đặc biệt. Công thức tỷ số H/V đối với hàm năng lượng biến dạng cụ thể 116 v 5.
Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước không nén được phủ một lớp mỏng có ứng suất trước không nén được. Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và véc tơ chuyển dịch tại mặt biên phân cách. Công thức xấp xỉ của tỷ số H/V. Các trường hợp đặc biệt.
Các công thức chính xác của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước phủ một lớp đàn hồi có ứng suất trước 127 6. Ma trận chuyển của lớp đàn hồi có ứng suất trước. Ma trận chuyển của lớp đàn hồi có ứng suất trước nén được. Ma trận chuyển của lớp đàn hồi có ứng suất trước không nén được.
Công thức chính xác của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước nén được phủ một lớp có ứng suất trước nén được. Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ chuyển dịch và ứng suất của lớp và bán không gian tại mặt phân cách. Công thức chính xác của tỷ số H/V. Công thức chính xác của tỷ số H/V đối với bán không gian đàn hồi có ứng suất trước không nén được phủ một lớp đàn hồi có ứng suất trước không nén được.
Mối liên hệ giữa biên độ của véc tơ ứng suất và chuyển dịch của lớp và bán không gian tại mặt phân cách. Công thức chính xác của tỷ số H/V. 138 Kết luận và kiến nghị. 140 Tài liệu tham khảo.
149 vi Danh sách bảng kí hiệu λ: Hằng số Lame µ: Hằng số Lame hy4 ρ: Mật độ khối lượng c1 : Vận tốc sóng dọc c2 : Vận tốc sóng ngang c: Vận tốc của sóng Rayleigh M: Ma trận trở kháng mặt của sóng Rayleigh u: Véc tơ chuyển dịch t: Véc tơ ứng lực cij : Các hằng số đàn hồi σij : Các thành phần của tensor ứng suất λk : Độ dãn chính của biến dạng dọc theo trục xk σk : Ứng suất Cô-si dọc theo phương xk W : Hàm năng lượng biến dạng shx: sinhx chx: coshx p: là áp suất thủy tĩnh N: Ma trận của phát biểu Stroh H/V: Tỷ số giữa các giá trị chuyển dịch ngang và chuyển dịch thẳng đứng của sóng Rayleigh tại bề mặt của bán không gian. vii Danh sách hình vẽ 1.1 Bán không gian đàn hồi x2 ≥ 0.1 Đường cong chính xác (nét liền) và xấp xỉ (nét đứt) của tỷ số H/V của sóng Rayleigh trong khoảng γ ∈ [0, 0.8] đối với bán không gian đàn hồi đẳng hướng nén được.2 Đường cong chính xác (nét liền) và xấp xỉ (nét đứt) của tỷ số H/V bình phương của sóng Rayleigh trong khoảng α ∈ [0.5, 4] đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được: (a) σ = 3, δ = 0.3 Đường cong chính xác (nét liền) và xấp xỉ (nét đứt) của tỷ số H/V bình phương của sóng Rayleigh trong khoảng δ ∈ [0, 1] đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được: (a) α = 3, σ = 3 (đường cong phía dưới), (b) α = 3, σ = 0.4 Đường cong chính xác (nét liền) và xấp xỉ (nét đứt) của tỷ số H/V của sóng Rayleigh trong khoảng σ ∈ [1, 10] đối với bán không gian đàn hồi trực hướng nén được với α = 4, δ = 0.5 Đường cong chính xác (nét liền) và xấp xỉ (nét đứt) của tỷ số H/V bình phương trong khoảng d ∈ [0, 5] đối với bán không gian đàn hồi trực hướng không nén được.1 (Bên trái) Một số đường cong tỷ số H/V bình phương trong miền của λ1 và λ2 đối với hàm năng lượng biến dạng Neo-Hookean. (Bên phải) Sự phụ thuộc của tỷ số H/V bình phương vào λ2 .2 Một số đường cong của tỷ số H/V bình phương trong miền của λ1 và λ2 đối với hàm năng lượng Varga.3 Tỷ số H/V bình phương là hàm của λ1 (trái) với λ2 = 1 và là hàm của λ2 với λ1 = 1 (phải) đối với hàm năng lượng Varga. Cả hai hình đều vẽ trong trường hợp λ3 = 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích tỷ số hv trong các bán không gian đàn hồi, áp dụng cho bài toán khoa học vật chất với mã số 94401.
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu về tỷ số H/V trong bán không gian đàn hồi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.