Luận án TS Sái Công Doanh: Chế tạo, tính chất & ứng dụng nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO

Luận án tiến sĩ vật lý tập trung chế tạo, nghiên cứu tính chất và ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ kim loại (Au, Ag) và bán dẫn (Cu2O, CuO).

Chuyên ngành

Vật lí chất rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan cấu trúc nano lõi vỏ kim loại quý và oxide đồng

Cấu trúc nano lõi vỏ là vật liệu tiên tiến trong khoa học nano hiện đại. Cấu trúc này gồm phần lõi và lớp vỏ bao bọc bên ngoài. Mỗi thành phần mang tính chất riêng. Sự kết hợp tạo ra hiệu ứng hiệp đồng vượt trội. Nghiên cứu tập trung vào hệ lõi kim loại quý (Au, Ag) kết hợp vỏ oxide đồng (Cu2O, CuO). Hệ vật liệu này thu hút sự quan tâm lớn. Nguyên nhân đến từ tính chất quang học đặc biệt. Chúng có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Xử lý môi trường là ứng dụng quan trọng. Phát hiện phân tích cảm biến cũng là hướng nghiên cứu tiềm năng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cấu trúc nano lõi vỏ

Cấu trúc nano lõi vỏ (core-shell) là hệ vật liệu có phần lõi được bao phủ bởi lớp vỏ bên ngoài. Phần lõi thường là kim loại quý như vàng Au hoặc bạc Ag. Lớp vỏ có thể là oxide bán dẫn như Cu2O hoặc CuO. Cấu trúc này có kích thước nanomet. Kích thước thường từ vài chục đến vài trăm nanomet. Hình dạng phổ biến gồm hình cầu, hình que và hình lập phương. Ưu điểm lớn nhất là khả năng điều chỉnh tính chất quang học. Bằng cách thay đổi tỷ lệ lõi và vỏ, phổ hấp thụ thay đổi rõ rệt. Cộng hưởng plasmon bề mặt (LSPR) bị ảnh hưởng bởi lớp vỏ oxide. Hiệu ứng này tạo ra ứng dụng trong cảm biến và xúc tác quang hóa.

1.2. Vai trò của hạt nano vàng Au và bạc Ag trong cấu trúc lõi vỏ

Hạt nano vàng Au và hạt nano bạc Ag là thành phần lõi lý tưởng. Cả hai kim loại này đều có cộng hưởng plasmon bề mặt mạnh. Hạt nano vàng Au hấp thụ ánh sáng khả kiến ở khoảng 520 nm. Hạt nano bạc Ag hấp thụ ở khoảng 400 nm. Khi phủ lớp vỏ Cu2O hoặc CuO, đỉnh plasmon dịch chuyển rõ rệt. Dịch chuyển này phụ thuộc vào chiết suất của vỏ. Độ dày lớp vỏ cũng ảnh hưởng lớn đến vị trí đỉnh hấp thụ. Kim loại quý còn đóng vai trò nâng cao hiệu ứng SERS. Hiệu ứng SERS khuếch đại tín hiệu Raman lên hàng triệu lần. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng phát hiện phân tử vết.

1.3. Tầm quan trọng của oxide đồng Cu2O và CuO dạng nano

Oxit đồng Cu2O là chất bán dẫn loại p. Bandgap của Cu2O khoảng 2.17 eV. Oxit đồng CuO cũng là chất bán dẫn loại p. Bandgap của CuO khoảng 1.2-1.8 eV. Cả hai oxide đều hấp thụ ánh sáng nhìn thấy tốt. Điều này khiến chúng trở thành vật liệu xúc tác quang hóa tiềm năng. Cu2O có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt. CuO có cấu trúc đơn nghiêng. Ở dạng nano, diện tích bề mặt tăng đáng kể. Diện tích bề mặt lớn giúp tăng hiệu suất xúc tác. Cu2O và CuO còn có tính chất kháng khuẩn. Chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với kim loại quý. Đây là lợi thế kinh tế quan trọng.

II. Phương pháp tổng hợp hóa học hạt nano vàng Au và bạc Ag

Tổng hợp hóa học hạt nano là phương pháp phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này dễ thực hiện và chi phí thấp. Có nhiều biến thể phương pháp khử hóa học khác nhau. Mỗi phương pháp cho hạt nano có kích thước và hình dạng riêng. Phương pháp khử citrate (Turkevich) thường được sử dụng. Phương pháp khử bằng borohydride cũng rất phổ biến. Kích thước hạt nano phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nồng độ chất khử là yếu tố quan trọng. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ nhân hạt. Tốc độ khuấy trộn cũng tác động đến phân bố kích thước.

2.1. Phương pháp khử hóa học tổng hợp hạt nano vàng Au

Phương pháp khử citrate là kỹ thuật cổ điển nhất. HAuCl4 được hòa tan trong nước. Dung dịch được đun nóng đến sôi. Natri citrate được thêm vào từ từ. Citrate đóng vai trò vừa khử vừa ổn định. Ion Au3+ được khử thành Au0 nguyên tử. Các nguyên tử Au0 tập hợp thành hạt nano. Kích thước hạt nano vàng Au thay đổi từ 10-100 nm. Phụ thuộc vào tỷ lệ Au/citrate. Nồng độ citrate cao cho hạt nhỏ hơn. Nhiệt độ cao giúp phản ứng khử nhanh hơn. Màu dung dịch chuyển từ vàng nhạt sang đỏ tím. Sự thay đổi màu sắc phản ánh kích thước hạt nano. Phổ hấp thụ UV-Vis cho đỉnh LSPR rõ nét.

2.2. Phương pháp khử hóa học tổng hợp hạt nano bạc Ag

Tổ hợp hạt nano bạc Ag có nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp khử bằng NaBH4 được sử dụng rộng rãi. AgNO3 là nguồn cung cấp ion Ag+. NaBH4 là chất khử mạnh. Phản ứng xảy ra rất nhanh ở nhiệt độ phòng. Polyvinylpyrrolidone (PVP) được dùng làm chất ổn định. PVP ngăn chặn sự kết tụ hạt nano. Kích thước hạt nano bạc Ag có thể điều chỉnh từ 5-100 nm. Phương pháp khử chậm bằng citrate cũng khả thi. Phương pháp này cho hạt lớn hơn và đồng đều hơn. Môi trường pH ảnh hưởng đến hình dạng hạt. pH thấp tạo hình cầu. pH cao có thể tạo hình que hoặc đĩa.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hạt nano

Nồng độ tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước. Nồng độ cao tạo hạt lớn hơn. Nồng độ chất khử quyết định tốc độ nhân hạt. Tỷ lệ chất khử/tiền chất rất quan trọng. Nhiệt độ phản ứng tác động đến nucleation. Nhiệt độ cao tạo nhiều nhân hơn. Kích thước hạt nhỏ hơn khi nucleation nhanh. Tốc độ khuấy trộn ảnh hưởng đến sự đồng đều. Khuấy mạnh giúp phân bố kích thước hẹp hơn. Thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt. Phản ứng kéo dài có thể gây Ostwald ripening. Chất ổn định ngăn chặn sự kết tụ. Lựa chọn chất ổn định phù hợp rất cần thiết. Môi trường pH cũng tác động đến hình dạng hạt.

III. Tính chất quang học và cộng hưởng plasmon bề mặt hạt nano

Tính chất quang học là đặc trưng nổi bật nhất của hạt nano kim loại. Cộng hưởng plasmon bề mặt (LSPR) là hiện tượng trung tâm. LSPR xảy ra khi electron dẫn điện cộng hưởng với ánh sáng. Hiện tượng này tạo ra đỉnh hấp thụ sắc nét trong phổ UV-Vis. Vị trí đỉnh phụ thuộc vào kích thước hạt. Hình dạng hạt cũng ảnh hưởng lớn đến LSPR. Môi trường xung quanh tác động đến đỉnh cộng hưởng. Chiết suất môi trường thay đổi làm đỉnh dịch chuyển. Đây là cơ sở cho ứng dụng cảm biến hóa học. Hiệu ứng SERS liên quan mật thiết đến LSPR. Khuếch đại điện trường tại bề mặt hạt nano rất mạnh.

3.1. Cơ chế cộng hưởng plasmon bề mặt LSPR ở kim loại quý

Plasmon là dao động tập thể của electron dẫn điện. Khi ánh sáng chiếu vào hạt nano, electron bị kích thích. Điện trường ánh sáng làm electron dao động đồng pha. Tần số ánh sáng bằng tần số plasmon tạo cộng hưởng. Cộng hưởng plasmon bề mặt (LSPR) xảy ra ở bề mặt hạt. Điện trường cục bộ tại bề mặt được khuếch đại rất mạnh. Yếu tố khuếch đại có thể đạt 10^2-10^4 lần. Hạt nano vàng Au có đỉnh LSPR ở 520-560 nm. Hạt nano bạc Ag có đỉnh LSPR ở 390-420 nm. Kích thước hạt lớn hơn làm đỉnh dịch chuyển đỏ. Hiệu ứng hình dạng rất đáng kể. Hạt hình que có hai đỉnh LSPR. Đỉnh dọc dịch chuyển mạnh về vùng hồng ngoại gần.

3.2. Ảnh hưởng của lớp vỏ oxide đến phổ hấp thụ

Lớp vỏ Cu2O hoặc CuO bao quanh hạt nano kim loại. Lớp vỏ thay đổi môi trường chiết suất cục bộ. Chiết suất của Cu2O khoảng 2.6-2.9. Chiết suất của CuO khoảng 2.5-2.8. Chiết suất cao hơn nước làm đỉnh LSPR dịch chuyển đỏ. Độ dày lớp vỏ ảnh hưởng tỷ lệ thuận. Vỏ càng dày, đỉnh dịch chuyển càng nhiều. Hiện tượng này được mô tả bằng lý thuyết Mie mở rộng. Mô hình xấp xỉ lưỡng cực rời rạc (DDA) cũng được áp dụng. DDA cho kết quả chính xác hơn cho hạt hình dạng phức tạp. Tính toán lý thuyết giúp dự đoán vị trí đỉnh hấp thụ. So sánh lý thuyết và thực nghiệm cho kết quả phù hợp.

3.3. Hiệu ứng SERS và ứng dụng phát hiện phân tử

SERS là viết tắt của Surface Enhanced Raman Scattering. Hiệu ứng SERS khuếch đại tín hiệu Raman tại bề mặt hạt nano. Yếu tố khuếch đại SERS có thể đạt 10^6-10^8 lần. Cơ chế SERS gồm hai phần. Cơ chế điện từ do LSPR là chính. Cơ chế hóa học do chuyển điện tích phân tử đóng góp. Vùng nóng (hotspot) giữa hai hạt nano cho SERS mạnh nhất. Khoảng cách giữa các hạt rất quan trọng. Cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O tạo hotspot hiệu quả. Bề mặt oxide có ái lực với phân tử mục tiêu. Rhodamine 6G là phân tử mẫu phổ biến. Giới hạn phát hiện có thể đạt nM hoặc thấp hơn. Ứng dụng SERS rất rộng rãi. Phát hiện chất ô nhiễm môi trường. Phát hiện phân tử sinh học.

IV. Chế tạo và đặc trưng vật liệu nano oxide đồng Cu2O CuO

Vật liệu nano Cu2O và CuO được nghiên cứu rộng rãi. Có nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau. Phương pháp khử hóa học đơn giản và hiệu quả. Điện hóa học cũng là kỹ thuật phổ biến. Phương pháp thủy nhiệt cho sản phẩm tinh khiết cao. Kích thước và hình dạng có thể kiểm soát tốt. Cu2O thường có hình lập phương hoặc hình cầu. CuO thường có hình que hoặc hình lá. Mỗi hình dạng có tính chất riêng. Diện tích bề mặt riêng rất quan trọng. Cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất xúc tác. Nhiệt độ xử lý nhiệt tác động đến pha tinh thể.

4.1. Phương pháp chế tạo tinh thể Cu2O nano

Tổng hợp Cu2O thường bắt đầu từ muối đồng (II). CuSO4 hoặc Cu(CH3COO)2 là nguồn đồng phổ biến. Chất khử như N2H4 hoặc NaOH được sử dụng. Nồng độ NaOH quyết định pH phản ứng. pH cao favore tạo Cu2O thay vì Cu(OH)2. Nhiệt độ phản ứng thường từ 30-90°C. Kích thước tinh thể Cu2O thay đổi từ 100 nm đến vài μm. Phương pháp khử bằng glucose cho hạt hình cầu đồng đều. Phương pháp axit ascorbic cũng hiệu quả. Chất hoạt động bề mặt giúp kiểm soát hình dạng. SDS hoặc CTAB được dùng phổ biến. Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến kích thước. Phản ứng ngắn cho hạt nhỏ hơn.

4.2. Phương pháp chế tạo thanh nano CuO

CuO nano thường được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Cu(NO3)2 là tiền chất thường dùng. NaOH được thêm vào để tạo Cu(OH)2 tiền thân. Hỗn hợp được chuyển vào nồi phản ứng thủy nhiệt. Nhiệt độ xử lý từ 100-200°C. Thời gian xử lý từ 6-24 giờ. Áp suất cao bên trong nồi phản ứng. Điều kiện này giúp hình thành CuO tinh khiết. Thanh nano CuO có đường kính 20-50 nm. Chiều dài có thể đạt vài micromet. Tỷ lệ khía cạnh (aspect ratio) cao. Phương pháp sol-gel cũng được áp dụng. CuO dạng lá mỏng có thể thu được. Điện hóa học là phương pháp thay thế khả thi.

4.3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất của Cu2O CuO nano

Cu2O có cấu trúc lập phương tâm mặt không gian Pn3m. Hằng số mạng a = 4.269 Å. CuO có cấu trúc đơn nghiêng không gian C2/c. Các hằng số mạng a=4.68, b=3.43, c=5.13 Å. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể. Các đỉnh XRD sắc nét chứng tỏ độ tinh khiết cao. TEM cho thấy hình dạng và kích thước hạt. EDS xác định thành phần nguyên tố Cu và O. Phổ Raman cung cấp thông tin về phonon. Cu2O có đỉnh Raman ở 218, 515, 625 cm⁻¹. CuO có đỉnh Raman ở 296, 346, 631 cm⁻¹. UV-Vis cho biết bandgap năng lượng. Cu2O bandgap ~2.17 eV. CuO bandgap ~1.2-1.8 eV.

V. Chế tạo và tính chất cấu trúc nano lõi vỏ Au Cu2O và Ag CuO

Cấu trúc nano lõi vỏ Au/Cu2O và Ag/CuO là trọng tâm nghiên cứu. Quá trình chế tạo đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiều tham số. Nồng độ hạt nano vàng Au ban đầu rất quan trọng. Nồng độ chất khử ảnh hưởng đến quá trình hình thành vỏ. Tỷ lệ Cu/Au quyết định độ dày lớp vỏ Cu2O. Nhiệt độ phản ứng tác động đến tốc độ bao phủ. pH môi trường ảnh hưởng đến hình dạng cấu trúc. Cấu trúc lõi vỏ có tính chất vượt trội hơn thành phần riêng lẻ. Sự kết hợp tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ.

5.1. Phương pháp chế tạo cấu trúc lõi vỏ Au Cu2O

Hạt nano vàng Au được tổng hợp trước bằng phương pháp khử citrate. Dung dịch Au colloid được làm sạch bằng ly tâm. CuSO4 được thêm vào dung dịch Au. NaOH được dùng để điều chỉnh pH. L-ascorbic acid đóng vai trò khử Cu2+ thành Cu+. Quá trình khử xảy ra trên bề mặt hạt nano Au. Cu2O nucleate trực tiếp trên bề mặt Au. Kết quả hình thành cấu trúc lõi vỏ Au/Cu2O. Nồng độ CuSO4 quyết định độ dày lớp vỏ. Tỷ lệ thể tích Au/CuSO4 rất nhạy cảm. Khuấy trộn đều giúp vỏ bao phủ đồng đều. Nhiệt độ phòng thường được sử dụng. Thời gian phản ứng từ 30 phút đến 2 giờ.

5.2. Phương pháp chế tạo cấu trúc lõi vỏ CuO Ag và CuO Au

Thanh nano CuO được tổng hợp trước bằng phương pháp thủy nhiệt. Thanh nano CuO được phân tán trong dung dịch ethanol. Dung dịch AgNO3 hoặc HAuCl4 được thêm vào. Chất khử như N2H4 hoặc NaBH4 được sử dụng. Ion Ag+ hoặc Au3+ được khử trên bề mặt CuO. Hạt nano Ag hoặc Au nucleate trên thanh CuO. Kết quả hình thành cấu trúc CuO/Ag hoặc CuO/Au. Nồng độ tiền chất kim loại quyết định mật độ hạt. Nồng độ chất khử ảnh hưởng đến kích thước hạt kim loại. Tỷ lệ kim loại/CuO cần được tối ưu hóa. Phương pháp này cũng áp dụng cho Cu2O/Ag, Cu2O/Au. Kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt.

5.3. Đặc trưng cấu trúc và tính chất quang học của hệ lõi vỏ

TEM cho thấy rõ cấu trúc lõi vỏ với độ tương phản cao. Hạt nano Au nằm ở trung tâm, vỏ Cu2O bao quanh. Độ dày lớp vỏ Cu2O thay đổi từ 5-50 nm. XRD xác định cả pha Au và pha Cu2O. Đỉnh Au(111) ở 2θ = 38.2°. Đỉnh Cu2O(111) ở 2θ = 36.4°. Phổ UV-Vis cho đỉnh LSPR dịch chuyển rõ. Đỉnh LSPR của Au/Cu2O dịch chuyển về vùng 550-650 nm. Mức độ dịch chuyển phụ thuộc độ dày vỏ Cu2O. Mô hình DDA tính toán phù hợp với thực nghiệm. Phổ Raman cho thấy cả tín hiệu Au và Cu2O. Hiệu ứng SERS của hệ Au/Cu2O rất mạnh. Cấu trúc CuO/Ag cũng cho kết quả tương tự. Đỉnh LSPR của Ag dịch chuyển khi phủ vỏ CuO.

VI. Ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ trong xúc tác và xử lý môi trường

Cấu trúc nano lõi vỏ có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Xúc tác quang hóa là ứng dụng hàng đầu. Phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong nước. Khử kim loại nặng từ dung dịch. Hiệu suất xúc tác cao hơn vật liệu đơn thành phần. Sự kết hợp kim loại quý và oxide bán dẫn. Kim loại quý tạo electron nóng. Electron nóng chuyển sang oxide bán dẫn. Quá trình này tách cặp electron-lỗ trống hiệu quả. Sản phẩm reactive oxygen species (ROS) được tạo ra nhiều hơn. ROS phân hủy chất ô nhiễm nhanh chóng. Ứng dụng SERS cũng rất triển vọng. Phát hiện phân tử ở nồng độ rất thấp.

6.1. Xúc tác quang hóa phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ

Cấu trúc Au/Cu2O xúc tác phân hủy methylene blue dưới ánh sáng. Hiệu suất phân hủy cao hơn Cu2O đơn lẻ đáng kể. Ánh sáng khả kiến kích thích cả Au và Cu2O. Hạt nano Au tạo electron nóng bởi LSPR. Electron nóng chuyển từ Au sang Cu2O. Lỗ trống留在Cu2O phân hủy chất hữu cơ. Hiệu ứng này tăng tốc độ phản ứng rõ rệt. Thí nghiệm lặp lại nhiều lần cho kết quả ổn định. Cấu trúc lõi vỏ rất bền vững. Ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp rất khả thi. Phân hủy thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu. Chi phí thấp hơn phương pháp truyền thống. Năng lượng mặt trời là nguồn kích thích miễn phí.

6.2. Ứng dụng hiệu ứng SERS phát hiện chất ô nhiễm môi trường

Cấu trúc Au/Cu2O và Ag/CuO là nền SERS hiệu quả. Bề mặt oxide có ái lực cao với phân tử mục tiêu. Phân tử chất ô nhiễm được hấp thụ mạnh trên bề mặt. Khoảng cách phân tử-hạt nano rất nhỏ. Điện trường khuếch đại mạnh tại vị trí phân tử. Tín hiệu Raman của phân tử tăng hàng triệu lần. Giới hạn phát hiện đạt ppb hoặc thấp hơn. Phát hiện kim loại nặng như Pb2+, Hg2+. Phát hiện thuốc trừ sâu trong nước. Phát hiện phân tử hữu cơ độc hại. Ứng dụng cảm biến SERS tại chỗ rất triển vọng. Thiết bị di động có thể sử dụng ngoài hiện trường. Kết quả nhanh chóng trong vài phút.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong tương lai và hướng phát triển

Cấu trúc nano lõi vỏ còn nhiều hướng phát triển mới. Kết hợp thêm chức năng từ tính. Thêm lớp vỏ thứ ba tạo cấu trúc lõi vỏ kép. Tối ưu hóa hình dạng hạt nano lõi. Hạt hình que hoặc hình ngôi sao cho LSPR mạnh hơn. Mở rộng sang các oxide bán dẫn khác. ZnO, TiO2 là ứng viên tiềm năng. Ứng dụng trong pin mặt trời. Cấu trúc lõi vỏ hấp thụ ánh sáng rộng hơn. Ứng dụng trong cảm biến sinh học. Phát hiện protein, DNA ở nồng độ thấp. Ứng dụng trong y tế. Xác định tế bào ung thư. Thuốc kháng ung thư được gắn trên bề mặt. Nghiên cứu quy mô lớn hơn cần được thực hiện. Sản xuất công nghiệp là thách thức lớn. Cần tối ưu hóa quy trình sản xuất liên tục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý học chế tạo nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của một số cấu trúc nano lõi vỏ kim loại au ag bán dẫn cu2o cuo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

SÁI CÔNG DOANH CHE TẠO, NGHIÊN CỨU TINH CHAT VÀ KHẢ NANG UNG DUNG CUA MOT SO CẤU TRÚC NANO LOI VO KIM LOẠI (Au, Ag) — BAN DAN (Cu,0, CuO) LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LÍ HOC Hà Nội - 2022 SÁI CÔNG DOANH CHE TẠO, NGHIÊN CUU TÍNH CHAT VÀ KHẢ NANG UNG DUNG CUA MỘT SỐ CẤU TRÚC NANO LOI VO KIM LOẠI (Au, Ag) - BAN DAN (Cu;O, CuO) Chuyén nganh: Vat li chat ran Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGAC AN BANG 2. PHAM NGUYEN HAI Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong Luận án có nguôn gốc rõ ràng, trung thực.

Cho đến thời điểm này, nội dung Luận án được tác giả công bố một phan trên các tạp chí chuyên ngành và chưa từng được công bố bởi các tác giả khác. Các số liệu, hình vẽ, bảng biểu được đưa ra nhằm so sánh, đánh giá kết quả vì mục đích khoa học và được trích dẫn day du theo qui dinh. Hà Nội Ngay thang năm 2022 Tac gia Luan an SAI CONG DOANH LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi được hoàn thành tại Bộ môn Vật lý Chất rắn, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.

Ngạc An Bang và thầy TS. Phạm Nguyên Hải những người thầy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn nghiên cứu và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong Khoa Vật lý nói chung và các thầy cô trong Bộ môn Vật lý Chất rắn, Vật lý Đại cương, Trung tâm Khoa học Vật liệu nói riêng và Phòng Đào tạo, Trường Dai học Khoa học Tự nhiên — Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện để tôi học tập và hoàn thành tốt khóa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên cạnh tôi trong thời gian đã qua.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Việt Tuyên đã có những chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, TS. Phạm Tiến Thành về những đóng góp quý báu về mô hình xấp xỉ lưỡng cực rời rac (DDA). Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận án này.

Mặc dù tôi đã có gắng hoàn thiện luận án bang tat cả sự nhiệt tinh va nang lực của minh, tuy nhiên trong luận án nay không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được những đóng góp quý báu của quý thầy cô và các bạn. Nghiên cứu sinh SÁI CÔNG DOANH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN Ki HIỆU, CHỮ VIET TAT DANH MUC BANG DANH MỤC HINH VE, DO THỊ "9827110702525. Lý do chọn đề tài luận án. Mục tiêu của luận AN oo.

Phương pháp nghién CỨU. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của dé tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận AN. Bố cục của luận án .-s--+sc+SE++++EEEEEEEEE112EE11122111112711E12711012711127111271112111eecrrke, 14 CHUONG 1: TONG QUAN VE VAT LIEU NANO.

VAT LIEU CO CAU TRÚC NANO.------222ccc+++2222EEEE2222222errrrrrrrrrrrke 15 1. VAT LIEU NANO KIM LOẠI QUÝ.---:¿+£2VV2vvvcccc+ztrrrrrrrre 17 1. Cau trúc hạt nano kim loại Quý. Tính chất quang.------:- 2 2 +EE+SE£+EE+EE£EEEEEEEEE2E19717112117171711211 1121.

Phương pháp chế tạo hạt nano vàng. Ứng dụng của hạt nano kim loại Au và Ag. VAT LIEU NANO DONG OXIT. Đặc trưng cơ bản của vật liệu đồng 00017 +.

Các phương pháp chế tạO. Ứng dụng của vật liệu nano CUO. 9 ng ng key 31 KET LUAN 091009) c7. 35 CHUONG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP CHE TAO VA PHAN TÍCH.

PHƯƠNG PHÁP CHE TẠO oeeeccssssssssssssssssssssssssssssssssssssnssssinsnsisssssssssssessssesseseceeeeeeeeees 36 2. Chế tạo hạt nano 0. Chế tạo cấu trúc tinh thé CuzO, Au/CuzO. Chế tạo thanh nano CuO và CuO/Au, CuO/Ag.----:-5¿©5z+cs+cx+zxccsz 39 2.

PHƯƠNG PHÁP KHẢO SAT TÍNH CHÁTT.2--©cc¿+22EE2+2EEEE+2EEEE2EEEEsrzrres 4I 2. Phương pháp nhiễu xạ tỉa XX.-- - 2-5: 252 SE+S£+E#EE‡EEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrerree 41 2. Kính hiển vi điện ttt. Phố tán xạ Raman.--- 6 SE SE SE 1E EE1EEEE1111111111 1111111111111 11x, 49 2.

Phố hấp thụ UV-Vis. Phô Quang điện tử tỉa X. re 56 KET LUẬN CHƯNG 2.-- 2-2: ©5c2S22EE‡EEEEE2E22122171211211211 712111111 re. NGHIÊN CỨU CHE TAO VAT LIEU NANO LOI VO DONG OXIT VA KIM LOẠI ĐỊNH HUONG UNG DUNG XU LY MOI TRUONG.

KET QUA CHE TAO HAT NANO VÀNG. Gian 46 nlidu xa hp nh "ad. Phổ tán sắc năng LON. Phổ hấp thụ UV-Vi§.

KET QUA CHE TẠO MẪU TINH THE Cu;O. Giản đồ nhiễu xạ tia XX. Phổ tán sắc năng lượng EDS.-- 2 2-©2°+ £+SE+EE+EEEEE2EEEEEEEEEEkrrkrrkerreee 67 3. Phô hap thụ UV-Vis.

KET QUA CHE TẠO CẤU TRÚC LÕI/VỎ Au/Cu¿O. Ảnh hưởng của nông độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu,O sử dụng 0180i0iì. Ảnh hưởng của nồng độ hạt nano vàng đến cấu trúc lõi vỏ Au/Cu¿O sử dụng 01801601. Anh hưởng của nông độ chất khử đến cấu trúc lõi vỏ Au/CuạO.

UNG DUNG MÔ HÌNH LÝ THUYET VÀO TÍNH TOÁN SỰ PHU THUỘC DINH HAP THU CUA HAT NANO VÀNG VÀO CHIEU DAY LỚP VO Cư;O. Mô hình cổ điển. MG hinh hién dai 0011817. UNG DUNG CUA CÂU TRÚC LÕI/VỎ Aw/CugO wicccsssssssssssssssseesssssssessssssssseesssseees 82 KET LUẬN CHƯNG 3.

NGHIEN CUU CHE TAO VAT LIEU NANO LOI VO DONG OXIT VA KIM LOAI DINH HUONG UNG DUNG QUAN TRAC MOT TRUONG o. THANH NANO DONG OXIT.2 PhO tán xạ Ñaman.- - - tk St SEEEESESEEEESEEEEEEEESEEEEEESESEEEESEEEEEETErErrkrkrree 88 4.3 Giản đồ nhiễu xạ tia XX.4 Phô tán sắc năng lượng EDS.-- 2: 2¿22¿22+22EE22E222E2EEE2ESEErrrrrrrrcree 92 4. CÂU TRÚC LÕI/VỎ DONG OXIT/BẠC. PHO XPS Tag.

Ung dụng của cấu trúc lõi/vỏ CuO/Ag voeeeeecceseessesssesessessesssessesstestesessesseessees 97 KET LUẬN CHƯNG 4.211 crxeE 101 KET LUẬN.11 111 ce 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN BEN LUẬN ÁN.1Eerre 104 TÀI LIEU THAM KHAO .----- 22 +2E£+EEE+EEEt2EECEEEEEEEECEEEEEEErrrrrrrrree 105 Ki HIỆU, CHU VIET TAT Kí hiệu Tên tiếng anh Tên tiếng việt HR-TEM | High Resolution Transmission | Kính hiên vi điện tử truyén qua độ Electron Microscope phan giai cao TEM Transmission Electron | Kinh hién vi dién tir truyén qua Microscope SEM Scanning Electron Microscope Kinh hién vi dién tir quét SERS Surface enhance Raman | Tan xa Raman tăng cường bê mặt scattering PEG Polyethylene Glycol Polyethylene Glycol PVA Polyvinyl Alcohol Polyvinyl Alcohol XRD X-Ray Diffraction Nhiéu xa tia X CTAB Cetyl trimetylammonium bromua | Chat hoạt động bê mặt CTAB SDS Natri dodecyl sulfat Chat hoạt động bề mat SDS TSC Trisodium citrate Chat hoạt động bề mat TSC PVP Poly(vinylpyrrolidinone) Chat hoạt động bề mat PVP UV-Vis Ultraviolet visible Phô hap thụ khả kiến tử ngoại DANH MỤC BANG Bảng 1. Một số tính chat vật lý của vàng và bạc.----:--cc+ce+csscssrecres 18 Bang 1. Tính chất cầu trúc của CuO và CuzO .----- 2 2+ secx+£xerzrszxez 25 Bảng 2. Thông sô chê tạo mẫu tinh thê Cu;O và Au/Cu¿O.

Các dạng bình phương phưƠơng. Các loại nguồn phát điện tử. Thông số mạng tinh thé của các mẫu hạt và thanh xác định từ phổ. Ngưỡng phát hiện MB của một số đối tượng .----- 2 ¿s+- 100 DANH MỤC HINH VE, DO THỊ Hình 1.

Mật độ của các trạng thái và năng lượng đối với bán dẫn khối, giếng lượng tử, dây lượng tử và chấm lượng tử.--- ¿2-55 s+cz+E+EtzEerkerkerxerseree 17 Hình 1. Cau trúc lập phương tâm mặt điên hình của vàng. Dao động plasmon của hạt nano kim loại QuÍ. Hat nano vàng chế tao bằng phương pháp Turkevich.

Cấu trúc tinh thé Cu,O với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có 00) 211. Cau trúc tinh thé CuO với nguyên tử Cu có màu xanh, nguyên tử O có i00 011. Anh SEM của mẫu Cu¿O có hình dạng khác nhau với độ dài thang đo là 200 nm (phía trên) và 50 nm (phía dưới). Quy trình chế tạo hạt nano vàng bằng phương pháp hóa khử.

Màu của các mẫu hạt nano vàng có kích thước khác nhau được phân tán {FONG nu IAN-. Quy trình chế tạo tinh thể Cu;O và Au/CuạO lõi/Vỏ. Lò ống XD 1600MM.---2-2¿©5£2SE+EE2E2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrei 40 Hình 2. Quá trình tăng nhiệt của lò XD 1600 MÍT,.

Thiết bị phún xạ JEOL, JFC-1200. Nhiễu xạ tia X SIEMENS D5005, Bruker, Đức. Kính hiển vi điện tử truyền qua JEOL JEM 1010 (a) và sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử truyền qua (b).-----2¿©52+2+EE+£E+2EE+EE+EEtEEerEerrkerkerkrex 44 Hình 2. Tín hiệu phát ra trên bề mặt MAU .- --2- + x+s+k+E£EEEE+EeExererxererxee 45 Hình 2.

Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử quét. Thiết bị kính hiển vi điện tử quét NOVA NANOSEM 450 (FEI). Nguyên lý ghi nhận tia X đặc trưng.-- c5 ScSs*sssekseeersseeeee 48 Hình 2. Sơ đồ nguyên lý của hệ ghi nhận tín hiệu phố EDS trong kính hiển vi ñ¡i0 07.

Phố EDS của mẫu đồng tinh khiẾt.--- 2 2 2 2+££+Ee£x+£e£sz +249 Hình 2. Sơ đồ biểu diễn tán xạ Raman. Sơ đồ quang học của quang phổ kế micro - Raman. Hệ đo phổ Raman Labram HR800 (Horiba).

So đồ minh họa hiện tượng cộng hưởng plasmon bé mặt. Cơ chế tăng cường hóa hỌc.-- ¿- ¿5c E+EE+EE2EE+E£EEEerEerkerkrrerree 53 Hình 2. So đồ cau tạo quang hoc của phô kế UV 2450 PC. Phố hấp thụ UV Shimadzu 2450 PC, Nhật Bản.

Máy quang phổ quang điện tử tia X - Kratos AXIS Supra. Ảnh FESEM va đồ thị phân bố kích thước của các mau hạt nano vàng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu hạt nano VỀN.Ă cà se 61 Hình 3. Phé EDS của mau hat Au chế tạo bằng phương pháp hóa khử được phân tán trên dé thủy tinh (a) và phố EDS của dé thủy tinh (b).

Phố hấp thụ của các mẫu nano vàng .----- 2 2 x+z+£z+zs+zxerxezez 64 Hình 3. Đồ thị so sánh sự phụ thuộc của ASPRMax vào kích thước hat theo lý thuyết Mie và kết quả thực nghiệm thu được từ luận án và tài liệu tham khao. Anh SEM của các mẫu CuO.---- 2 2£ + ++2+£+££+£Et£EtzE+zzerxerxeres 65 Hình 3. Gian đồ nhiễu xa tia X của mẫu tinh thé CuzO: (a) Nj, (b) N; và (c) N3.

Phố tán sắc năng lượng EDS của mẫu CuzO (N). Phố hap thu UV-Vis của các mẫu hạt CuzO.-- ¿2 + s+cs+se2 68 Hình 3. Anh TEM của các mẫu Au/Cu;O có chiều dày lớp vỏ Cu,O thay đôi được chế tạo bằng cách sử dụng PVP là hoạt động bề mặt: (a) 9,0 nm, (b) 14,9 nm, c) 17,1 nm, d) 20,0 nm, e) 24,6 nm và (f) anh HRTEM mẫu Au/Cu;O có chiéu day lớp vỏ Cu2O là 17,1 IM. Gian đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Au/Cu¿O có chiều dày lớp vỏ CuO là Hình 3.

Phé UV-Vis của mẫu hạt nano vàng va mau lõi vỏ Au/CuạO có chiều dày lớp vỏ thay đồi từ 9,0 nm đến 24,6 nm.- 2-2-2 5£+£+£++£E+£EzEe+rxerxezez 71 Hình 3. Đồ thị sự phụ thuộc của (ahv)” vào hv của mẫu lõi vỏ Au/Cu¿O có chiều dày lớp vỏ khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý tập trung chế tạo, nghiên cứu tính chất và ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ kim loại (Au, Ag) và bán dẫn (Cu2O, CuO).

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo, tính chất & ứng dụng cấu trúc nano lõi vỏ Au, Ag/Cu2O, CuO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter