Luận án TS Vật lý: Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp oxit Fe-Mn/Graphene

Luận án tiến sĩ vật lý về chế tạo và nghiên cứu tính chất vật liệu nano tổ hợp: oxit kim loại sắt và mangangraphene. Phân tích đặc trưng chi tiết.

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan vật liệu nano tổ hợp Fe Mn Graphene tiên tiến

Tài liệu tập trung vào việc chế tạo và nghiên cứu tính chất của vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene. Đây là một loại vật liệu tiên tiến, kết hợp ưu điểm của hợp kim Fe-Mn và graphene. Vật liệu nano tổ hợp này được kỳ vọng có các tính chất vượt trội. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm xử lý môi trường và xúc tác. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc, hình thái và cơ chế hoạt động. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của nanocomposite Fe-Mn/Graphene.

1.1. Giới thiệu vật liệu nano tổ hợp kim loại graphene

Vật liệu nano tổ hợp đại diện cho nhóm vật liệu tiên tiến. Chúng kết hợp các thành phần khác nhau ở kích thước nano. Mục tiêu là tạo ra các tính chất vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ. Tổ hợp kim loại-graphene là một hướng nghiên cứu quan trọng. Graphene sở hữu diện tích bề mặt lớn, độ bền cơ học cao và khả năng dẫn điện xuất sắc. Kim loại hoặc oxit kim loại (như Fe-Mn) mang lại các tính chất từ, xúc tác hoặc điện hóa. Sự kết hợp này mở ra tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế tương tác và tối ưu hóa cấu trúc. Vật liệu nanocomposite Fe-Mn/Graphene thể hiện triển vọng trong ứng dụng thực tiễn.

1.2. Vai trò Fe Mn và graphene trong nanocomposite

Hợp kim Fe-Mn hoặc các oxit của chúng cung cấp các tâm hoạt động xúc tác. Chúng cũng có thể tạo ra tính chất từ tính thuận tiện. Graphene đóng vai trò khung nền hỗ trợ. Graphene ngăn chặn sự kết tụ của các hạt Fe-Mn kích thước nano. Nó cải thiện khả năng truyền electron trong các phản ứng xúc tác. Graphene khử (rGO) thường được sử dụng do tính chất điện hóa ổn định. Tổ hợp kim loại-graphene này khai thác tối đa lợi thế của cả hai thành phần. Pha Fe-Mn phân tán đều trên graphene. Điều này tối ưu hóa diện tích tiếp xúc giữa các pha. Sự tương tác này quyết định hiệu quả của vật liệu tổ hợp.

II.Chế tạo nanocomposite Fe Mn Graphene hiệu quả

Việc chế tạo vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene đòi hỏi các phương pháp kiểm soát chính xác. Tài liệu mô tả các kỹ thuật tổng hợp chính. Mục tiêu là đạt được cấu trúc mong muốn và tính chất tối ưu. Các phương pháp này bao gồm đồng kết tủa và các kỹ thuật liên quan đến graphene oxide. Quá trình chế tạo được tối ưu hóa. Nó đảm bảo sự phân tán đồng đều của pha Fe-Mn trên nền graphene.

2.1. Phương pháp đồng kết tủa vật liệu nano tổ hợp

Phương pháp đồng kết tủa là kỹ thuật phổ biến. Nó dùng để chế tạo vật liệu nano tổ hợp kim loại-graphene. Quá trình bắt đầu với dung dịch chứa ion kim loại (Fe, Mn). Thường sử dụng graphene oxide (GO) làm chất nền. Kiểm soát pH dung dịch giúp kết tủa các oxit Fe-Mn. Các hạt nano Fe-Mn hình thành và bám trên bề mặt GO. Sau đó, GO được khử thành graphene khử (rGO). Phương pháp này cho phép phân tán đều các hạt kim loại. Kích thước hạt nano có thể được điều chỉnh. Đây là phương pháp đơn giản, hiệu quả và có khả năng mở rộng quy mô. Nó đảm bảo độ tinh khiết và đồng đều của vật liệu nanocomposite Fe-Mn/Graphene.

2.2. Các kỹ thuật chế tạo graphene và nanocomposite

Ngoài đồng kết tủa, nhiều kỹ thuật khác được áp dụng. Chế tạo graphene thường bắt đầu từ oxit graphene (GO). GO được tạo ra qua phương pháp Hummers. Sau đó, GO trải qua quá trình khử. Quá trình này tạo ra graphene khử (rGO) với độ dẫn điện cao hơn. Phương pháp thủy nhiệt cũng được dùng để tổng hợp vật liệu tổ hợp. Nó kết hợp quá trình khử GO và hình thành oxit kim loại. Phương pháp cơ hóa (mechanical alloying) có thể dùng để tạo hợp kim Fe-Mn trước. Sau đó kết hợp với graphene. Lắng đọng điện hóa cũng là một lựa chọn. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu về cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene tối ưu.

III.Cấu trúc hình thái vật liệu nano tổ hợp Fe Mn Graphene

Việc đặc trưng cấu trúc và hình thái vật liệu là rất quan trọng. Nó xác nhận sự hình thành vật liệu và hiểu rõ tính chất. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử và quang phổ. Mục đích là phân tích kích thước hạt nano, cấu trúc pha và tương tác giữa các thành phần. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu Fe-Mn/Graphene.

3.1. Phân tích cấu trúc pha và kích thước hạt nano

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chính. Nó xác định cấu trúc pha của vật liệu. Có thể nhận diện các pha oxit Fe, Mn và graphene. Từ phổ XRD, kích thước hạt tinh thể được tính toán. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp thông tin hình thái. Hình ảnh SEM cho thấy sự phân bố của các hạt trên nền graphene. TEM hiển thị rõ hơn kích thước hạt nano. Nó xác định độ kết tinh của các hạt. Sự phân tán đồng đều của pha Fe-Mn trên graphene rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật liệu nano tổ hợp. Các kết quả này xác nhận sự hình thành thành công của nanocomposite Fe-Mn/Graphene.

3.2. Nghiên cứu tương tác giữa Fe Mn và graphene

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) phân tích các nhóm chức hóa học. Nó xác nhận sự hiện diện của graphene oxide và quá trình khử thành graphene khử (rGO). Phổ Raman cung cấp thông tin về cấu trúc cacbon. Nó cho biết mức độ trật tự hoặc khuyết tật của graphene. Sự dịch chuyển các đỉnh Raman có thể chỉ ra tương tác. Tương tác mạnh mẽ giữa pha Fe-Mn và graphene là cần thiết. Nó giúp ổn định vật liệu và tăng cường tính chất. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định trạng thái hóa trị. Nó cho biết thành phần bề mặt của tổ hợp kim loại-graphene. Các kỹ thuật này khẳng định sự hình thành một vật liệu nano tổ hợp chất lượng cao.

IV.Tính chất quang xúc tác và từ của Fe Mn Graphene

Vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene thể hiện các tính chất chức năng quan trọng. Đặc biệt là khả năng quang xúc tác và tính chất từ. Những tính chất này mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng bao gồm xử lý môi trường và thu hồi vật liệu. Graphene đóng vai trò tăng cường hiệu quả xúc tác. Pha Fe-Mn mang lại khả năng từ hóa. Điều này làm cho vật liệu trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn trong nhiều ứng dụng.

4.1. Khả năng quang xúc tác phân hủy chất ô nhiễm

Vật liệu nanocomposite Fe-Mn/Graphene thể hiện hoạt tính quang xúc tác. Hoạt tính này được đánh giá qua khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Ví dụ điển hình là thuốc nhuộm xanh methylene (MB). Graphene hoạt động như một chất nhận electron. Nó kéo dài tuổi thọ của các cặp electron-lỗ trống. Điều này giảm sự tái hợp, tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Các oxit Fe-Mn đóng vai trò là tâm xúc tác. Chúng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này phân hủy chất ô nhiễm. Việc tối ưu hóa tỉ lệ Fe và Mn có thể cải thiện đáng kể hiệu quả. Tính chất quang xúc tác mạnh mẽ làm cho vật liệu này lý tưởng. Nó phù hợp cho ứng dụng xử lý nước thải và môi trường.

4.2. Đặc tính từ và tiềm năng tái chế vật liệu

Nghiên cứu tính chất từ là một phần quan trọng. Nó sử dụng từ kế mẫu rung (VSM). Vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene có thể có tính chất siêu thuận từ. Hoặc nó có thể có tính chất sắt từ tùy thuộc vào pha Fe-Mn. Đặc tính từ tính này mang lại lợi thế lớn. Nó giúp thu hồi vật liệu dễ dàng sau phản ứng. Việc tái chế vật liệu quang xúc tác giảm chi phí. Nó cũng giảm tác động môi trường. Graphene khử (rGO) thường không từ tính. Tuy nhiên, sự kết hợp với oxit Fe-Mn tạo ra đặc tính từ. Điều này cho phép tách vật liệu ra khỏi dung dịch bằng từ trường ngoài. Tính chất này rất hữu ích cho các ứng dụng thực tiễn quy mô lớn.

V.Kết luận và ứng dụng vật liệu nano tổ hợp Fe Mn Graphene

Tài liệu này tóm tắt các phát hiện chính về vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của nó. Các tính chất vượt trội mở ra nhiều hướng ứng dụng. Đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu hiệu suất cao và khả năng tái chế. Vật liệu nanocomposite Fe-Mn/Graphene hứa hẹn đóng góp vào các giải pháp bền vững.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và tính chất nổi bật

Nghiên cứu đã chế tạo thành công vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene. Các phương pháp đồng kết tủa và điện hóa plasma được áp dụng. Cấu trúc pha, hình thái và thành phần được xác nhận chi tiết. Vật liệu này thể hiện tính chất quang xúc tác vượt trội. Nó có khả năng phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm. Đặc tính từ tính của pha Fe-Mn giúp tái chế dễ dàng. Graphene cải thiện đáng kể hiệu suất xúc tác. Nó tăng cường truyền tải điện tử và giảm tái hợp. Vật liệu cho thấy tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Các tính chất kết hợp làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn.

5.2. Ứng dụng tiềm năng của nanocomposite Fe Mn Graphene

Nanocomposite Fe-Mn/Graphene có nhiều ứng dụng. Nó có thể dùng trong xử lý nước ô nhiễm. Vật liệu này phân hủy thuốc nhuộm, dược phẩm và các chất hữu cơ khác. Tiềm năng mở rộng sang các lĩnh vực khác cũng rất lớn. Ví dụ, trong pin năng lượng và cảm biến. Đặc tính từ tính của tổ hợp kim loại-graphene cho phép tách vật liệu dễ dàng. Điều này rất quan trọng cho các hệ thống tuần hoàn. Việc nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa hiệu suất. Nâng cao quy mô sản xuất là bước tiếp theo. Vật liệu nano tổ hợp này hứa hẹn giải quyết nhiều thách thức môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý chế tạo và nghiên cứu một số tính chất của vật liệu nano tổ hợp oxit kim loại sắt và mangangraphene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Long Tuyên LUẬN AN TIEN SĨ VAT LY Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Long Tuyên Chuyén nganh: Vat ly chat ran Mã số: 9440130.02 LUẬN AN TIEN SĨ VAT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Quốc Triệu 2. Nguyễn Ngọc Đỉnh Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Phạm Quốc Triệu và TS.

Nguyễn Ngọc Đỉnh. Các kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bat cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Long Tuyên LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn là PGS. TS Phạm Quốc Triệu va TS.

Nguyễn Ngọc Dinh. Các thay đã tận tình chỉ bảo, tạo rất nhiều thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. TS Đặng Văn Thành, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, thiết bị cũng như trao đổi học thuật trong quá trình tôi thực hiện Luận án.

Tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô tại Khoa Vật lý và Phòng Đào tạo, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên — ĐHQG Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất tận tình trong quá trình học tập tại Trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong nhóm nghiên cứu tại Đại học Y dược Thái Nguyên đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm, đo đạc. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Hùng Vương, Lãnh đạo Khoa Khoa học Tự nhiên và các đồng nghiệp trong Khoa đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu này được tài trợ từ đề tài có mã số TNMT.14 thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên dé tôi thực hiện thành công luận án. Tác giả luận án Nguyễn Long Tuyên MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN 1/9001 —. 1 DANH MỤC KI HIỆU VA CHỮ VIET TAT .---2- s52 ss©ssess5ss+s5 DANH MỤC CÁC BANG .--s- << set se E2SExsEEsEEsESeExeerserserssrksersrrssre 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ. GRAPHEN VÀ MỘT SO DẪN XUẤT CUA GRAPHEN.--sss<s°©ss©+se+xseExtExeEveEkserketkserkserkserssrrssrkserssersee 18 1.

Phương pháp chế (ạO. VAT LIEU TO HOP 0S. Tình hình nghiên cứu vật liệu tổ hợp ô-xít kim loại/graphen. Phân loại vật liệu quang XÚC CAC.

Yêu cầu đối với vật liệu quang xúc tÁc. Cơ chế quang xúc tác dị thé. Một số ô-xít quang xúc tác điển hình. Xác định độc tinh vật liệu quang XÚC (ắc.

Những yếu tố hạn chế chính của quang xúc tác. Các hướng nghiên cứu cải thiện hiệu quả quang xúc tác. Tái chế và tách từ trong quang XÚC tÁC. Một số khái niệm cơ bản về tụ điện.

Phân loại SiÊU tui. Các loại vật liệu điện cực cho siêu fỤ. CÁC PHƯƠNG PHAP CHE TAO VAT LIEU TO HỢP Ô-XÍT KIM LOAI/ GRAPHEN. Phương pháp trộn dung dich.

Phương pháp đồng kết tủa .----- 2-2 5£ ©se©ss©ssexsersstsserserserssrsee 48 1. Phương pháp SOÏ—£CÌ. Phương pháp lắng đọng điện hóa .- 2-5-5 s s52 se se =se=sesses 50 1. Phương pháp thủy nhiệt/ tong hợp nhiệt .- 5-2 s2 s2 se se <ses 51 1.

Phương pháp tự kết hop (tự lắp rap). So sánh các phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp. Phuong pháp điện hóa plasma bóc tách graphenn. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.

THIET BI, HOA 09. «-s<°++ss©+YxEY9EE7149E714E714 7147141 71412740 27442741 7A1nkke 57 2. CHE TAO VAT LIEU .---:- + St+E+E+EESE+E+EEEE+EEEEEEEEEEEEEEEEESEEEEEESEEEEEErErrkrkrree 58 2. Chế tạo graphen bằng phương pháp điện hóa plasma.

Chế tao ô-xít kim loại bang phương pháp đồng kết tủa. Chế tạo vật liệu tổ hợp dựa trên graphen bằng phương pháp điện hóa PLASMA. Các hệ vật liệu được chế ta0. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VAT LIỆU.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp pho quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp phố hồng ngoại biến đỗi Fourier (FTIR). Phương pháp phố Raman.2- 2 ° 5< 5£ 5£ s2 s£ s£SsSe£s2£se£seEsexsessesz 66 2.

Phương pháp kính hién vi điện tử quét (SEM). Kính hién vi điện tử truyền qua (TIEM). Phương pháp xác định tính chất từ của vật liệu bằng từ kế mẫu rung. Phương pháp pho phản xạ khuếch tam.

Phố quang phát quang (PL) .--s--s- << s°s£ se s£ss£ssessessess£sesessessesz 68 2. Quang phổ hấp thụ nguyên tử: (A A S). Phép do quang XÚC tac. Quy trình tái chế vật liệu quang xúc tác .-- s2 se se se=sessess 71 2.

Phương pháp xác định lượng vật liệu phôi ra. Phép do điện ha. KET QUA NGHIÊN CUU VÀ BAN LUẬN. ĐẶC TRƯNG CÂU TRÚC VÀ HÌNH THÁI.

Hệ vật liệu tổ hợp ô-xít mangan/graphen. Hệ vật liệu t6 hợp ô-xít sắt/graphen. CƠ CHE HÌNH THÀNH VAT LIỆU. Co chế hình thành vật liệu tổ hợp 6-xit mangan/graphen.

Cơ chế hình thành vật liệu tổ hợp ô-xít sắt/graphen. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG QUANG XUC TAC PHAN HUY THUOC NHUỘM XANH METHYLEN (MB). Đường CONG fừ HÓa. Vật liệu ØraJDh©II.

Hệ vật liệu tổ hợp ô-xít mangan/graphen. Hệ vật liệu tổ hợp ô-xít sắt/grapphen. Đánh giá ảnh hưởng của tỉ lệ Fe**/Fe”* lên đặc tính quang xúc tác. Cơ chế quang XÚC ta .---° se ©ss©ss©xseEseEssExserserserstsserserssrssrsee 113 3.

Xác định ảnh hưởng đến môi trường của vật liệu GE4. NGHIÊN CỨU TINH CHAT ĐIỆN HOA LAM ĐIỆN CUC SIÊU TỤ. Hệ vật liệu tổ hợp 6-xit mangan/graphen. Hệ vật liệu tổ hợp ô-xít sắt/grapphen.

KET LUẬN CHUONG 3.---55:25cc 22x22 tre 127 KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ, .- 2£ 5£ << S2 se se seEsessessesersersersee 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIEN QUAN 5108 10. 131 TÀI LIEU THAM KHAO .-- 5-5252 s£ se S232 £Ss£EseEs2EsEsserserserssesee 132 DANH MUC Ki HIEU VA CHU VIET TAT Kí hiệu Tiéng Anh Tiếng Việt GO Graphene oxide Ô xí graphen rGO Reduced graphene oxide Ô xit graphen khử EDLC Electric double-layer capacitor Tụ điện hóa lop kép VB Valence band Vùng hóa trị CB Conduction band Vàng dẫn XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XPS X-ray photoelectron spectra Phổ quang điện tử tia X FTIR Fourier transform infrared Phổ hông ngoại biến đổi Fourier SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua PL Photoluminescence Quang phổ phát quang AAS Atomic absorption spectrometry Quang phổ hấp thụ nguyên tử EIS Electrochemical impedance Phổ trở kháng điện hóa spectroscopy MB Methylene blue Xanh methylen DANH MỤC CAC BANG Bảng 1. Bang thông số độ rộng vùng cắm cho ô-xít mangan. So sánh ưu, nhược điểm của một số ô-xít quang xúc tác.

So sánh phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp nhiều thành phan. Thông số chế tạo của các mẫu MnxOy, mẫu tô hợp 6-xit mangan/graphen. Thông số chế tạo vật liệu ô-xít sắt/graphen. Ti số Ip/Ic của các mau GM1-GM3 theo thời gian phóng điện plasma.

Anh hưởng của thời gian đến việc hình thành các hat Mn„Oy. Kích thước tinh thé trung bình của các mẫu GF3-GF5 và Fe;Ov. So sánh thông số phố Raman của các mau GF3 — GF5 và mau graphen. Thành phan liên kết trong phố XPS C Is.

Bảng so sánh kêt quả quang xúc tác với một sô nghiên cứu trên cơ sở 6-xit mangan trong thời gian gan đây.----- + ¿+ +E+SE+EEEEE2EE2E2EEEEEEEEEEEEEEEEErrrreeg 105 Bảng 3. Bảng so sánh kêt quả quang xúc tác với một sô nghiên cứu trên cơ sở 6-xit sắt trong thời gian gần đây.------ + ©++SzckckEEEEEE1111211211211 21111111111 c1 cyee 110 Bảng 3. Bảng kết quả quang xúc tác phân hủy MB với vật liệu GF, pH7. Xác định lượng sắt trong vật liệu tổ hợp GF4.

Lượng sắt phôi ra trong mỗi chu kỳ quang xúc tác. So sánh điện dung riêng của các mẫu graphen, Mn,Oy, GM2 ở các tốc độ 80198 4190) 1. So sánh điện dung riêng của các mẫu graphen, MnxOy, GM2 ở các mật độ dong $1:0m. Bang so sánh kêt quả điện hóa với một sô nghiên cứu trên cơ sở 6-xit mangan trong thời gian gần đây.---- ¿22 k+SEeEE2EE2E1EE1E711711211271 711.

Điện dung riêng các mẫu Fe,Oy, GF3 — GF5 với tốc độ quét khác nhau. Điện dung riêng của các mẫu FexOy, GF3 — GF5 ở các mật độ dòng điện [4100 8. Bảng so sánh kết quả điện hóa với một số nghiên cứu trên cơ sở ô-xít sắt trong thời gian gần đây.- --:-©++Ss+S<2E2E2E21E715217111211211211 211111111111 re 127 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1. Các dạng graphen và dẫn xuất của nó: a) Graphen đơn lớp, b) Graphen đa lớp, c) Ô-xít graphen và đ) Ô-xít graphen khử [2I].----¿-¿-z+cs++zx+ssze- 17 Hình 1.

Graphen được oxy hóa thành GO với các nhóm chức khác nhau [36]. Cau trúc của GO với 4 kiểu nhóm chức chứa oxy [42]. Năng lượng vùng cấm, biên vùng năng lượng so sánh với điện cực hydro tiêu chuẩn (NHE) [ 1 1 7]. - - c5 SE EEEE‡EEEEEEEEEEEESEEEEEEEEEEEETEEEEEEEEETEEEkErkrkerkrkrri 29 Hình 1.

Chế tạo ZnO/rGO băng phương pháp thủy nhiệt [80]. Phương pháp điện hóa plasma bóc tách graphen [ 100]. a) Sơ đồ thiết lập và b) Hình ảnh thực tế của phương pháp điện hóa plasma chế tạo øraphen. Quy trình chế tạo graphen bang phương pháp điện hóa plasma.

Quy trình chế tạo hạt nano ô-xít kim loại bằng phương pháp đồng kết tủa. a) Mô hình chế tạo vật liệu tổ hợp ô-xít kim loai/ graphen; b) hình ảnh thực tế phương pháp điện hóa plasma chế tao vật liệu FexOy/ graphen. Quy trình chế tạo vật liệu tổ hợp bằng phương pháp điện hóa plasma. a) Mô hình và b) Hình ảnh thực tế của hệ quang xúc tác.

a) Quy trình tái chế vật liệu; b) Hình ảnh tái chế vật liệu ô-xít sắt/graphen nã 0810 SNNỚg. Sơ đồ biểu diễn của một tế bào điện hóa [3 I]. Giản đồ XRD đối với các mẫu graphen, MnxOy và mẫu GM2. Giản đồ XRD của 3 mẫu GMI — GM3.

Phố Raman của mẫu graphen, Mn,O; và mẫu tổ hợp GM2. So sánh phổ Raman của 3 mẫu GM1 — GM3. Pho FT-IR của graphen, Mn„Oy và GM2.2-©25¿©25+2cs+scsxesres 80 Hình 3. So sánh Phé FT-IR của 3 mẫu GM1 — GM3.-----©¿ 2 s+cx>sz 81 Hình 3.

Anh SEM của (a) Graphen, (b) MnxOy, (c) GM1, (d) GM2, (e) GM3. Anh TEM của mau (a) GM2 và (b) GM3.----2-5cc2ccccccxcrxcres 83 Hình 3. Phổ XPS a) Mn 2p của GM2 va Mn;Oy; b) C 1s của GM2 và graphen; c) O 1s của GM2 và MnxOy; d) O 1s của øraphen. Giản đồ XRD của các mẫu vật liệu tổ hợp GF3 — GES.

So sánh giản đồ XRD của 3 mau: Graphen, FexOy và mẫu tô hợp GF4. So sánh phô Raman của mẫu graphen, FexOy và mẫu tô hợp GF4; b) và c) được phóng đại từ hình a) [9 )].- 2c 3221121111119 111 191111111111 1 1T TH HH rệt 89 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý về chế tạo và nghiên cứu tính chất vật liệu nano tổ hợp: oxit kim loại sắt và mangangraphene. Phân tích đặc trưng chi tiết.

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo, tính chất vật liệu nano tổ hợp Fe-Mn/Graphene" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter