Nghiên cứu tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O bằng tâm ghim nano
"Cải thiện mật độ dòng tới hạn của hệ siêu dẫn nhiệt độ cao bằng cách sử dụng tâm ghim từ nano."
Vietnam National University - University of Science
Thermophysics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tăng Jc siêu dẫn BPSCCO: Nâng cao hiệu suất HTS
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Vietnam National University - University of Science
- Chuyên ngành:
- Thermophysics
- Tác giả:
- Pham The An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tăng Jc siêu dẫn BPSCCO Nâng cao hiệu suất HTS
Tài liệu tập trung vào việc tăng cường mật độ dòng tới hạn (Jc) của vật liệu siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O (BPSCCO). Vật liệu này là một loại siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) quan trọng. Cải thiện Jc rất cần thiết cho nhiều ứng dụng thực tế. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị điện tử. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp để đạt được Jc cao hơn. Các phương pháp này bao gồm việc thêm các tâm ghim nano. Mục tiêu là vượt qua các giới hạn hiện tại của vật liệu HTS.
1.1. Mục tiêu tăng mật độ dòng tới hạn Jc
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tăng mật độ dòng tới hạn (Jc). Jc là khả năng mang dòng điện không điện trở của vật liệu siêu dẫn. Jc cao giúp giảm tổn thất năng lượng. Nó cũng tăng cường độ bền của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của công nghệ siêu dẫn. Cải thiện Jc góp phần vào ứng dụng siêu dẫn trong quy mô lớn.
1.2. Vai trò của siêu dẫn Bi Pb Sr Ca Cu O BPSCCO
BPSCCO là một hợp chất siêu dẫn nhiệt độ cao nổi bật. Nó được biết đến với nhiệt độ tới hạn (Tc) tương đối cao. Vật liệu này có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Bao gồm chế tạo cáp siêu dẫn và nam châm mạnh. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của BPSCCO. Việc này giúp mở rộng khả năng ứng dụng của vật liệu HTS.
1.3. Tổng quan về siêu dẫn nhiệt độ cao HTS
Siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) hoạt động ở nhiệt độ trên 77K. Điều này làm giảm chi phí làm mát so với siêu dẫn nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, Jc trong HTS thường bị giới hạn. Nguyên nhân là do các khiếm khuyết vi cấu trúc và ranh giới hạt. Việc tăng cường Jc là thách thức lớn. Nghiên cứu này cung cấp giải pháp cho vấn đề đó. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ HTS.
II.Cơ chế Ghim từ thông Kiểm soát Vortex siêu dẫn
Ghim từ thông (Flux pinning) là một cơ chế cốt lõi trong siêu dẫn loại II. Cơ chế này quyết định khả năng duy trì trạng thái siêu dẫn. Nó ngăn chặn sự di chuyển của các vortex từ thông. Khi dòng điện chạy qua, các vortex có thể di chuyển. Sự di chuyển này dẫn đến tiêu tán năng lượng và điện trở. Việc tăng cường ghim từ thông giúp duy trì mật độ dòng tới hạn (Jc) cao.
2.1. Khái niệm ghim từ thông Flux pinning
Ghim từ thông là quá trình các tâm ghim bắt giữ các vortex từ thông. Vortex là các sợi từ trường đi qua vật liệu siêu dẫn loại II. Các tâm ghim có thể là các khiếm khuyết vi cấu trúc. Nó cũng có thể là các hạt pha thứ cấp. Cơ chế ghim từ thông hiệu quả là chìa khóa để đạt được Jc cao. Nó giúp duy trì dòng điện ổn định mà không bị mất năng lượng.
2.2. Động lực học Vortex và Jc
Động lực học vortex ảnh hưởng trực tiếp đến Jc. Khi một dòng điện đi qua vật liệu siêu dẫn, một lực Lorentz tác dụng lên các vortex. Nếu lực Lorentz vượt quá lực ghim từ thông, các vortex sẽ di chuyển. Sự di chuyển này gây ra điện áp và điện trở. Các tâm ghim mạnh mẽ sẽ khóa chặt vortex. Điều này giúp Jc duy trì ở mức tối đa. Nó là yếu tố sống còn cho hiệu suất siêu dẫn.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng ghim từ thông
Hiệu quả ghim từ thông phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước, hình dạng và phân bố của tâm ghim là rất quan trọng. Thêm các hạt nano có thể tạo ra nhiều tâm ghim mới. Các hạt này giúp tăng cường đáng kể lực ghim. Điều này trực tiếp cải thiện mật độ dòng tới hạn (Jc) của siêu dẫn BPSCCO. Việc kiểm soát các yếu tố này là trọng tâm của nghiên cứu.
III.Vi cấu trúc vật liệu BPSCCO và mật độ dòng tới hạn
Vi cấu trúc vật liệu BPSCCO có ảnh hưởng sâu sắc đến mật độ dòng tới hạn (Jc). Kích thước hạt, định hướng tinh thể và ranh giới hạt đều đóng vai trò quan trọng. Các khiếm khuyết trong vi cấu trúc có thể hạn chế dòng điện. Nghiên cứu này phân tích kỹ lưỡng vi cấu trúc. Mục đích là để tìm cách tối ưu hóa nó. Việc điều chỉnh vi cấu trúc là cần thiết để đạt Jc cao nhất.
3.1. Phân tích vi cấu trúc vật liệu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích vi cấu trúc tiên tiến. Bao gồm nhiễu xạ tia X và kính hiển vi điện tử. Các công cụ này giúp kiểm tra hình thái vật liệu. Nó cũng giúp xác định sự phân bố của các pha. Đặc biệt là pha Bi-2223. Việc hiểu rõ vi cấu trúc là bước đầu tiên để cải thiện Jc. Nó giúp xác định các điểm yếu trong vật liệu.
3.2. Ranh giới hạt và định hướng tinh thể
Ranh giới hạt đóng vai trò hạn chế dòng điện trong BPSCCO. Các ranh giới hạt kém có thể tạo ra các chướng ngại vật. Định hướng tinh thể cũng rất quan trọng. Các tinh thể định hướng tốt cho phép dòng điện chạy liên tục. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng mang dòng của siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS).
3.3. Tối ưu hóa vi cấu trúc vật liệu BPSCCO
Việc tối ưu hóa vi cấu trúc bao gồm nhiều kỹ thuật. Nó có thể là kiểm soát kích thước hạt. Hoặc là cải thiện định hướng tinh thể. Thêm các hạt nano vào siêu dẫn BPSCCO là một phương pháp hiệu quả. Các hạt này tạo ra các tâm ghim từ thông. Chúng làm thay đổi vi cấu trúc cục bộ. Từ đó, tăng cường mật độ dòng tới hạn (Jc) của vật liệu HTS.
IV.Kỹ thuật chế tạo siêu dẫn BPSCCO cải thiện Jc
Nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật chế tạo siêu dẫn tiên tiến. Mục tiêu là cải thiện mật độ dòng tới hạn (Jc) của BPSCCO. Các phương pháp này bao gồm việc kiểm soát quá trình tổng hợp. Nó cũng bao gồm việc đưa vào các tâm ghim nano. Sự chính xác trong chế tạo đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của vật liệu siêu dẫn.
4.1. Phương pháp chế tạo mẫu Bi Pb Sr Ca Cu O
Tài liệu mô tả chi tiết phương pháp chế tạo. Các mẫu BPSCCO đa tinh thể được tổng hợp. Quy trình bao gồm các bước trộn, nghiền và thiêu kết. Mỗi bước được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra pha Bi-2223 với độ tinh khiết cao. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến vi cấu trúc vật liệu và tính chất siêu dẫn.
4.2. Thêm tâm ghim nano vào siêu dẫn
Kỹ thuật thêm tâm ghim nano là trọng tâm. Các hạt nano TiO2 đã được sử dụng như các tâm ghim. Chúng được phân tán đều trong vật liệu BPSCCO. Các hạt nano này tạo ra các vị trí ghim từ thông hiệu quả. Chúng tăng cường đáng kể cơ chế ghim từ thông (Flux pinning). Điều này là một trong những yếu tố chính giúp tăng mật độ dòng tới hạn (Jc).
4.3. Đánh giá tính chất siêu dẫn
Sau khi chế tạo, các tính chất siêu dẫn được đánh giá. Các phép đo bao gồm Jc và nhiệt độ tới hạn (Tc). Jc được đo trong các điều kiện nhiệt độ và từ trường khác nhau. Phân tích kết quả giúp xác định hiệu quả của các kỹ thuật. Nó làm rõ tác động của tâm ghim nano. Từ đó, chứng minh sự cải thiện Jc của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS).
V.Tối ưu Pha Bi 2223 và các yếu tố tăng Jc BPSCCO
Việc tối ưu hóa pha Bi-2223 là một mục tiêu chính. Pha này mang lại tính chất siêu dẫn vượt trội. Nghiên cứu đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến pha này. Nó cũng tìm hiểu cách tăng cường Jc của siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O. Sự hiểu biết về pha Bi-2223 giúp thiết kế vật liệu tốt hơn. Nó trực tiếp cải thiện hiệu suất siêu dẫn.
5.1. Vai trò của pha Bi 2223 trong siêu dẫn
Pha Bi-2223 là pha siêu dẫn có nhiệt độ tới hạn (Tc) cao nhất. Nó là thành phần cốt lõi trong siêu dẫn BPSCCO. Việc đảm bảo sự hình thành và ổn định của pha Bi-2223 rất quan trọng. Nó quyết định hiệu suất siêu dẫn tổng thể của vật liệu. Quá trình chế tạo cần tối ưu hóa để tăng tỷ lệ pha này. Đây là bước quan trọng để đạt được Jc cao.
5.2. Ảnh hưởng của việc thay thế Na và thêm TiO2
Nghiên cứu đã thử nghiệm hai chiến lược cải thiện Jc. Một là thay thế một phần Sr bằng Na trong cấu trúc. Chiến lược khác là thêm hạt nano TiO2. Cả hai phương pháp đều nhằm tăng mật độ dòng tới hạn (Jc). Việc thay thế Na có thể cải thiện cấu trúc tinh thể. Thêm TiO2 tạo ra các tâm ghim từ thông (Flux pinning) hiệu quả. Cả hai đều đóng góp vào việc tối ưu hóa vật liệu.
5.3. Kết quả cải thiện Jc và cơ chế ghim từ thông
Các thử nghiệm cho thấy Jc của BPSCCO được cải thiện đáng kể. Đặc biệt khi thêm các hạt nano TiO2. Cơ chế ghim từ thông được tăng cường rõ rệt. Các hạt nano tạo ra các vị trí ghim mới. Chúng giúp khóa các vortex hiệu quả hơn. Kết quả này khẳng định tiềm năng của tâm ghim nano. Nó cũng góp phần vào phát triển siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O (BPSCCO) có Jc cao. Từ đó thúc đẩy ứng dụng của siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS).
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ Pham The An IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY OF Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O HIGH-Tc SUPERCONDUCTOR BY ADDITIONS OF NANO-STRUCTURED PINNING CENTERS Major: Thermophysics Code: 9440130.07 DISSERTATION FOR DOCTOR OF PHILOSOPHY IN PHYSICS SUPERVISORS : 1. Luu Tuan Tai Professor of Physics 2. Tran Hai Duc Associate Professor of Physics Ha Noi - 2023 DECLARATION I hereby declare that this is my own research work. The results written in collaboration with other authors have been approved by the co-authors prior to being included in the thesis.
The results presented in the thesis are truthful and have not been published in any other works. Author Pham The An 1 ACKNOWLEDGMENTS Time as a doctoral student is the first step on our academic long journey. A challenging period that demanded great effort and perseverance, but was extremely rewarding, has enabled me to develop the necessary mindset, skills, and character to conduct independent research and contribute to scientific advancement. The achievements that I have attained today have greatly benefited from the contribution and support of my supervisors, lab-mates, colleagues, friends, and family.
Although these words can never fully express my gratitude and love, I would like to send my sincerest thanks to those who have accompanied me throughout this journey. First and foremost, I would like to express my highest reverent gratitude to my supervisors – Asso. Tran Hai Duc and Prof. Luu Tuan Tai, for their supervision, guidance, and invaluable feedback throughout the journey.
Their insightful comments and constructive criticisms were instrumental in shaping and refining my research work. I am truly grateful for the time and effort they have devoted to helping me achieve my academic goals. I am also grateful to the members of my dissertation committee, for their precise feedback. Their constructive comments and suggestions have immensely improved the quality of my work.
I would like to express my appreciation to my lab-mates, colleagues, and friends, who have provided enthusiasm and valuable support to me during the research. I extend my gratitude to the professors and staffs at my faculty and functional departments, especially, Dr. Nguyen Duy Thien, Dr. Sai Cong Doanh, Dr.
Nguyen Quang Hoa at Faculty of Physics, Asso. Nguyen Hoang Nam at Nano and Energy Center, and Dr. Nguyen Thanh Binh, University of Science, Vietnam National University; Dr. Nguyen Khac Man at International Training Institute for Materials Science, Hanoi University of 2 Science and Technology, who have provided me with administrative and technical support.
I also would like to express my appreciation for the collaboration with the research groups of Dr. Le Minh Tien, Msc. Tran Tien Dzung at Sungkyunkwan University (Korea), Dr. Wantana Klysubun at Synchrotron Light Resource Institute (Thailand), and Prof.
Takafumi Miyanaga at Hirosaki University (Japan). Their assistance has been crucial in facilitating the completion of my doctoral course. I would like to thank PhD Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation, the Institute of Big Data and The Development Foundation of Vietnam National University, Hanoi for sponsoring my research. Lastly, I would like to express my sincere gratitude to my family and my girlfriend, for their support, encouragement, and spiritual strength during all of this challenging period.
Their love has been my great motivation to achieve every goal. I am most sincerely grateful for their sacrifices and unwavering belief in me. Ha Noi, August 2023 Pham The An 3 CONTENTS DECLARATION. 4 LIST OF NOTATIONS AND ABBREVIATIONS.
7 LIST OF TABLES. 10 LIST OF FIGURES. History of Superconductivity. Critical parameters of a superconductor.
Vortex state in type-II superconductors. VORTEX DYNAMICS IN TYPE-II SUPERCONDUCTORS. The collective pinning theory. Flux pinning mechanism in type-II superconductor.
RECENT STUDIES ON THE FIRST GENERATION SUPERCONDUCTING WIRE. Bi-Sr-Ca-Cu-O superconductor. Recent studies on the BSCCO superconductor. MOTIVATION OF THE DISSERTATION .1 Fabrication of Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O polycrystalline samples.
Fabrication of nanoparticles. Introductions of pinning centers into Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O polycrystalline samples. Crystal structure analyses. Superconducting property analyses.
56 CHAPTER 3 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ OF SUPERCONDUCTOR BY USING SODIUM SUBSTITUTION EFFECT. FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES.
Improvements of pinning force density. Identification of flux pinning type. Flux pinning mechanism. CONCLUSION OF CHAPTER 3.
75 CHAPTER 4 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ SUPERCONDUCTOR BY ADDITION OF NON-MAGNETIC TiO2 NANOPARTICLE. FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. THE CORRELATION BETWEEN LOCAL STRUCTURE VARIATIONS AND CRITICAL TEMPERATURE. Fluctuation of mean field region.
Local structure variations. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES. Flux pinning mechanism.
Improvements of pinning force density. Identification of flux pinning center. CONCLUSION OF CHAPTER 4. 106 5 CHAPTER 5 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ SUPERCONDUCTOR BY ADDITION OF MAGNETIC Fe3O4 NANOPARTICLE.
FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES. Identification of pinning center.
Improvements of pinning potential. COMPARISON OF SUBSTITUTION EFFECT, ADDITIONS OF NON-MAGNETIC AND MAGNETIC NANOPARTICLE ON THE CRITICAL CURRENT DENSITY OF Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ CERAMIC SUPERCONDUCTOR. 125 6 LIST OF NOTATIONS AND ABBREVIATIONS Notations Explain %Bi-2212 volume fraction of Bi-2212 phase %Bi-2223 volume fraction of Bi-2223 phase APC artifial pinning center b normalized field (b = B/Birr) Bc1 lower critical field Bc2 upper critical field BCS Bardeen-Cooper-Schrieffer Birr irreversibility field Blb large bundle field bpeak reduced field at maximum of flux pinning force density BPSCCO Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O Bsb small bundle field BSCCO Bi-Sr-Ca-Cu-O d effective inter-layering spacing dϕ inter-flux-line spacing e electron charge FL Lorentz force density Fp pinning force density fp normalized pinning force density (fp = Fp/Fp,max) Fp,max maximum value of pinning force density FWHM full width at half maximum ħ Planck constant I electric current I2212 X-ray diffraction intensity of Bi-2212 phase I2223 X-ray diffraction intensity of Bi-2223 phase 7 j normalized critical current density (j = Jc/Jc(0) ) J interlayer coupling strength Jc critical current density Jsv critical current density in single vortex regime k Gaussian critical exponent kB Boltzmann's constant R resistance SEM scanning electron microscopy T temperature t normalized temperature (t = T/Tc) Tc critical temperature TEM transmission electron microscopy TLD Lawrence–Doniach temperature U voltage difference U0 pinning potential v hole concentration V valence XANES X-ray absorption near edge structure XAS X-ray absorption spectrocopy XRD X-ray diffraction ΔM magnetization hysteresis width Δσ excess conductivity ε reduced temperature (ε = (T – Tc)/Tc ) λ coherence length λCu-Kα Cu-Kα radiation wavelength ξ penetration depth ξc c-axis coherence length 8 ρ resistivity ρ0 residual resistivity τ crystallite size Φ0 magnetic flux quantum 9 LIST OF TABLES Table 1. Details of types of pinning properties in type II superconductors.
Variations of volume fractions and lattice parameters for Bi-2223 phase of Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+ samples. Flux pinning centers properties with modified Dew-Hughes model scaling of the samples at 65 K, 55 K, 45 K, and 35 K. The volume fraction, average crystallite size, lattice constants for Bi- 2223 phase, Tc and ρ0 values of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Excess conductivity analysis calculated parameters of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
Bsb and Blb values of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Flux pinning centers properties with modified Dew-Hughes model scaling of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Characteristic fields and Dew–Hughes model fitting parameters of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples. 117 10 LIST OF FIGURES Figure 1.
History of Superconductivity. Three states of conductivity in a superconductor: zero resistance (inside the innermost surface), transition state (outer surface), and normal conductance (beyond the outer surface). Phase diagram of Type-I and Type-II superconductors. Vortices pinning in type-II superconductor.
Schematic of collective pinning regimes with increasing magnetic field. The Jc(B) pinning regimes as collective pinning theory. Balance of forces acting on vortices. Schematic of different types of nano-sized pinning centers in type- II superconductors.
Classification of types of pinning centers. Illustration of crystal structures of three phases of BSCCO system. BSCCO 1st generation HTS wire. Fabrication process of sample series illustration.
Bragg's Law reflection. The photoelectric effect, in which an x-ray is absorbed and a core level electron is promoted out of the atom. Illustration of estimation of ΔM from a hysteresis loop of a BPSCCO sample measured at 65 K. XRD patterns of Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+δ samples.
Field dependence of Jc at 65 K for Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+ samples in which enhancements of Jc were observed. Field dependence of Jc of the Na000 and Na006 samples at different temperatures. Descriptions of the field dependence of Jc of all samples by using the collective pinning theory at (a) 65 K, (b) 45K and (c) 25 K. The solid lines are the fitting curves using Eq.
(a) Field dependence of -ln(Jc(B)/Jc(0)) of Na000 and Na006 samples at 65K. (b) The temperature dependence of Birr of all samples at different temperatures. The solid lines are the fitting curves using Eq. (c) The B-T phase diagram of Na000 sample.
(d) The B-T phase diagram of Na006 sample. Pinning force density (Fp) versus reduced field (b) of the samples at (a) 65K, (b) 55K, (c) 45K, (d) 35K and (e) 25K. The relation between the pinning force density maximum Fp,max and irreversible field Birr with Na content as the hidden variable. Data are shown in double-logarithmic plots.
Scaling behaviors of the normalized pinning force density (fp) versus (b) at all measured temperatures of (a) Na000, (b) Na002, (c) Na004, (d) Na006, (e) Na008 and (f) Na010 samples. The solid lines are the fitting curves using Eq. (a) Normalized critical current density Jc(t)/Jc(0) versus normalized temperature t of all the samples; (b) Crossover field (Bsb) versus normalized temperature of all the samples. The solid lines are the fitting curves using Eq.
(a) TEM images and (b) histogram of TiO2 nanoparticles. XRD patterns of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. SEM images of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. The temperature dependence of resistivity of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
Double logarithmic plot of excess conductivity as a function of reduced temperature of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples (a) x = 0, (b) x = 0. The red, green, and blue solid lines correspond to the critical region, 3D and 2D region, respectively. The Cu-O, Cu-Ca and Cu-Sr bond distances of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. (a) Cu K-edge XANES spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
(b) Copper valence of all samples. (a) Cu L2,3-edge XANES spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Ti L2,3-edge spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. The field dependence of Jc of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.010 with small bundle regimes description using collective pinning theory at (a) 65 K, (b) 55 K, (c) 45 K, and (d) 35 K.
Dash-dot lines are fitting curves using Equation (1. (a) The normalized temperature dependence of normalized Jc and (b) normalized Bsb of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Solid lines are fitting curves in terms of the δl pinning and δTc pinning mechanisms using Eqs. The normalized field dependence of flux pinning force density of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
The normalized field dependence of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.010 with modified Dew-Hughes model scaling at (a) 65 K, (b) 55 K, (c) 45 K ,and (d) 35 K. Solid lines are fitting curves using Eq. (a) TEM images and (b) histogram of Fe3O4 nanoparticles. (a) XRD patterns and (b) Volume fractions and average crystalline size of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples, with x = 0, 0.
SEM images of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples, with x = 0, 0. (a) Field dependence of Jc at 65 K with small-bundle regime fitting in double-logarithmic scale, (b) field dependence of –ln[Jc(B)/Jc(0)] of the x = 0 and 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham The An (2023). Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University - University of Science]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/nghien-cuu-tang-mat-do-dong-toi-han-sieu-dan-bi-pb-sr-ca-cu-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Cải thiện mật độ dòng tới hạn của hệ siêu dẫn nhiệt độ cao bằng cách sử dụng tâm ghim từ nano."
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University - University of Science. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" thuộc chuyên ngành Thermophysics. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng mật độ dòng tới hạn siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.