Luận án: Mô men từ dị thường của muon trong mô hình 331 tiết kiệm và phiên bản siêu đối xứng

Luận án mô tả mô men từ dị thường của muon trong mô hình 3 3 1 tiết kiệm và phiên bản siêu đối xứng.

Chuyên ngành

Vật lý hạt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

104

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô Men Từ Dị Thường Muon: Lý Do & Tầm Quan Trọng
Số trang:
104 trang
Chuyên ngành:
Vật lý hạt
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô Men Từ Dị Thường Muon Lý Do Tầm Quan Trọng

Vật lý hạt cơ bản đã đạt được những thành công to lớn với Mô hình Chuẩn. Tuy nhiên, nhiều vấn đề lý thuyết và thực nghiệm vẫn chưa có lời giải đáp. Khối lượng neutrino là một thách thức lớn, Mô hình Chuẩn không thể giải thích thỏa đáng. Sự bất đối xứng vật chất phản vật chất cũng là một bí ẩn, do vi phạm CP trong Mô hình Chuẩn quá nhỏ. Các câu hỏi về số thế hệ, phân bậc năng lượng, hằng số vũ trụ, và lượng tử hóa điện tích vẫn còn bỏ ngỏ. Những hạn chế này thúc đẩy cộng đồng khoa học tìm kiếm các mô hình vật lý vượt Mô hình Chuẩn. Các thí nghiệm hiện đại, như tại LHC và Brookhaven, đang cung cấp những tín hiệu mới. Những tín hiệu này gợi ý mạnh mẽ về sự tồn tại của vật lý mới.

1.1. Những Hạn Chế Của Mô Hình Chuẩn

Mô hình Chuẩn vật lý hạt đạt thành công vang dội. Nó mô tả chính xác tương tác cơ bản của vũ trụ. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại những vấn đề chưa thể giải thích được. Khối lượng neutrino là một thách thức lớn. Hiện tại, Mô hình Chuẩn không cung cấp lời giải thích đầy đủ cho khối lượng neutrino. Sự dao động neutrino xác nhận neutrino có khối lượng. Bất đối xứng vật chất phản vật chất cũng là một vấn đề quan trọng. Mặc dù vi phạm CP có trong Mô hình Chuẩn, giá trị này không đủ để giải thích sự mất cân bằng. Các câu hỏi lý thuyết khác vẫn còn chưa được giải đáp. Chúng bao gồm số thế hệ hạt cơ bản, sự phân bậc thang năng lượng giữa điện yếu và thống nhất lớn, hằng số vũ trụ, và lượng tử hóa điện tích. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm và phát triển các mô hình vật lý vượt Mô hình Chuẩn mới.

1.2. Sai Lệch G 2 Tín Hiệu Vật Lý Mới

Vật lý hạt đang ở kỷ nguyên của máy gia tốc năng lượng cao. Những tín hiệu vật lý mới gần đây cho thấy sự chuyển tiếp sang miền vật lý mới. Thí nghiệm LHCb ghi nhận độ lệch 3.6σ so với tiên đoán lý thuyết trong kênh rã. Báo cáo từ ATLAS cũng chỉ ra sai khác 2σ. Quan trọng nhất, thí nghiệm tại Brookhaven đã đo mô men từ dị thường của muon. Kết quả này cho thấy sai khác 3.6σ giữa giá trị thực nghiệm và tiên đoán của Mô hình Chuẩn. Sai lệch này, thường được gọi là sai lệch g-2 của muon, là một chỉ dấu mạnh mẽ. Nó gợi ý sự tồn tại của các hạt hoặc tương tác mới chưa được biết đến. Những tín hiệu này chứng tỏ vật lý năng lượng cao đang ở giai đoạn mới. Nó hứa hẹn những phát hiện lớn và đột phá trong tương lai gần.

1.3. Mô Men Từ Dị Thường Muon Công Cụ Chính

Mô men từ dị thường là một trong những đại lượng vật lý được đo và tính toán chính xác nhất. Nó từ lâu đã được coi là một trong các kênh chính để tìm kiếm hiệu ứng vật lý mới. Sự khám phá spin electron và mô men từ ban đầu đã khẳng định tầm quan trọng của nó trong vật lý. Đại lượng này đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của vật lý hạt cơ bản. Cho đến thời điểm hiện tại, mô men từ dị thường vẫn là đối tượng nghiên cứu được quan tâm hàng đầu. Đặc biệt, mô men từ dị thường của electron và muon là hai đối tượng được nghiên cứu nhiều nhất. Nghiên cứu đại lượng này giúp kiểm chứng các đối xứng rời rạc trong tự nhiên. Nó cũng làm sáng tỏ mối liên hệ giữa vi phạm CP và sự bất cân đối vật chất phản vật chất. Từ đó, hiểu biết tổng quát hơn về các hiệu ứng vật lý mới sẽ được mở rộng.

II.Mô Hình 331 Nền Tảng Cho Vật Lý Vượt Chuẩn

Để vượt qua giới hạn của Mô hình Chuẩn, nhiều lý thuyết mở rộng đã được đề xuất. Mô hình 331, đặc biệt là phiên bản kinh tế (E331), là một trong những hướng tiếp cận đầy hứa hẹn. Mô hình này giới thiệu các hạt và tương tác mới, có khả năng giải thích các hiện tượng chưa được lý giải và tiên đoán những hiệu ứng vật lý mới. Nó cung cấp một khuôn khổ để tính toán đóng góp vào mô men từ dị thường của muon. Việc khảo sát E331 giúp đánh giá tiềm năng của nó trong việc giải quyết sai lệch g-2 của muon. Phân tích không gian tham số là yếu tố then chốt để xác định tính khả thi của mô hình này.

2.1. Giới Thiệu Mô Hình 331 Kinh Tế E331

Để giải quyết các hạn chế của Mô hình Chuẩn, nhiều mô hình lý thuyết mở rộng đã được giới thiệu. Mô hình 331 là một trong những ứng cử viên nổi bật. Đặc biệt, mô hình 331 kinh tế (E331) nhận được sự quan tâm đáng kể. Nó là một mở rộng cụ thể của Mô hình Chuẩn. Mô hình này giới thiệu các tham số vật lý mới. Mục đích chính của E331 là giải thích các hiện tượng chưa được lý giải trong khuôn khổ Mô hình Chuẩn. Nó cũng tiên đoán các hiệu ứng vật lý mới có thể quan sát được trong các thí nghiệm. E331 được xây dựng dựa trên nhóm đối xứng lớn hơn, bao gồm các cấu trúc đặc biệt cho các thế hệ fermion. Việc kiểm chứng các tiên đoán của mô hình này là cần thiết. Nó giúp định hướng nghiên cứu của cộng đồng các nhà lý thuyết vật lý hạt.

2.2. Vai Trò Của Mô Hình 331 Trong Nghiên Cứu G 2 Muon

Mô hình E331 cung cấp một khuôn khổ lý thuyết. Nó cho phép tính toán các đóng góp bổ sung vào mô men từ dị thường của muon. Các hạt và tương tác mới tồn tại trong E331 có thể ảnh hưởng đến g-2 của muon. Nghiên cứu này khảo sát cụ thể quá trình đóng góp của mô hình E331. Nó xem xét đóng góp ở mức gần đúng 1-vòng. Mục tiêu là xác định khả năng E331 giải thích sai lệch g-2 hiện tại giữa lý thuyết và thực nghiệm. Việc khảo sát không gian tham số của E331 rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ điều kiện và các giá trị tham số mà mô hình có thể phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Những phân tích chi tiết này là bước cần thiết. Chúng đánh giá tính khả thi của E331 như một mô hình vật lý vượt Mô hình Chuẩn tiềm năng.

III.Siêu Đối Xứng SUSY Mô Men Từ Dị Thường Muon

Siêu đối xứng (SUSY) là một trong những mở rộng lý thuyết hấp dẫn nhất của Mô hình Chuẩn. Khi kết hợp với mô hình 331 kinh tế, nó tạo thành mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng (SUSYE331). SUSYE331 không chỉ giải quyết các vấn đề như phân bậc khối lượng Higgs mà còn dự đoán sự tồn tại của các hạt siêu đối xứng. Những hạt SUSY này có thể tạo ra các đóng góp đáng kể vào mô men từ dị thường của muon, giúp giải thích sai lệch g-2 đã quan sát. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng những đóng góp này và khảo sát không gian tham số của mô hình.

3.1. Mô Hình 331 Kinh Tế Siêu Đối Xứng SUSYE331

Siêu đối xứng (SUSY) là một mở rộng lý thuyết hấp dẫn của Mô hình Chuẩn. Nó dự đoán sự tồn tại của các hạt siêu đối xứng. Mỗi hạt Mô hình Chuẩn có một đối tác siêu đối xứng với spin khác biệt. Mô hình 331 kinh tế có thể kết hợp một cách tự nhiên với siêu đối xứng. Kết quả là mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng (SUSYE331). SUSYE331 là một khuôn khổ lý thuyết mạnh mẽ hơn. Nó có khả năng giải quyết nhiều vấn đề lý thuyết nổi cộm. Các vấn đề này bao gồm vấn đề phân bậc khối lượng Higgs và vật chất tối. Mô hình này giới thiệu một tập hợp phong phú các hạt mới. Các hạt siêu đối xứng này có thể tương tác. Chúng ảnh hưởng đến các đại lượng quan sát được, bao gồm mô men từ dị thường.

3.2. Đóng Góp Của Siêu Đối Xứng Vào Sai Lệch G 2

Trong khuôn khổ SUSYE331, các hạt siêu đối xứng đóng góp đáng kể vào mô men từ dị thường của muon. Những đóng góp này có tiềm năng lớn. Chúng giúp giải thích sai lệch g-2 hiện đang tồn tại. Nghiên cứu này khảo sát các đóng góp từ mô hình SUSYE331. Nó tập trung vào việc tính toán các giản đồ Feynman ở mức 1-vòng. Mục tiêu là định lượng ảnh hưởng của các hạt SUSY lên g-2 của muon. Phân tích không gian tham số của SUSYE331 là cần thiết. Nó xác định vùng tham số nơi các đóng góp phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Nghiên cứu cũng khảo sát phổ khối lượng của trường Higgs. Cả trường Higgs có CP chẵn và CP lẻ đều được xem xét kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc mô hình. Nó cũng giúp hiểu tiềm năng của siêu đối xứng trong giải quyết sai lệch g-2.

IV.Nghiên Cứu Chuyên Sâu Mô Men Từ Dị Thường Muon

Nghiên cứu này tiến hành khảo sát có hệ thống mô men từ dị thường của muon. Nó phân tích đại lượng này trong cả mô hình 331 kinh tế (E331) và mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng (SUSYE331). Các đóng góp 1-vòng được tính toán chi tiết cho cả hai mô hình. Ngoài ra, thế Higgs và phổ khối lượng của trường Higgs trong SUSYE331 cũng là trọng tâm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm lý thuyết trường lượng tử và tính toán số học sử dụng phần mềm Mathematica. Việc khảo sát không gian tham số là rất quan trọng để xác định tính khả thi của các mô hình này.

4.1. Đối Tượng Nội Dung Nghiên Cứu Chi Tiết

Nghiên cứu này tập trung một cách có hệ thống vào mô men từ dị thường của muon. Nó phân tích đại lượng này trong mô hình 331 kinh tế (E331). Cụ thể, xem xét các đóng góp ở mức gần đúng 1-vòng trong E331. Đối tượng nghiên cứu thứ hai là mô men từ dị thường trong mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng (SUSYE331). Các đóng góp 1-vòng cũng được tính toán chi tiết ở đây. Ngoài ra, thế Higgs và phổ khối lượng của trường Higgs được khảo sát. Đặc biệt là trong khuôn khổ mô hình SUSYE331. Nội dung nghiên cứu bao gồm giới thiệu chi tiết về cả hai mô hình, E331 và SUSYE331. Nó cũng trình bày các giản đồ Feynman đóng góp vào mô men từ dị thường. Các dạng đầy đủ của thế Higgs và phổ khối lượng của hạt Higgs mang điện và Higgs trung hòa có CP chẵn và CP lẻ đều được phân tích kỹ lưỡng.

4.2. Phương Pháp Phân Tích Không Gian Tham Số

Phương pháp nghiên cứu chính dựa trên lý thuyết trường lượng tử. Các tính toán lý thuyết được thực hiện cẩn thận và chính xác. Để hỗ trợ việc khảo sát số và phân tích dữ liệu, phần mềm Mathematica được sử dụng hiệu quả. Điều này giúp đánh giá các kết quả định lượng một cách có hệ thống. Việc khảo sát không gian tham số là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó được thực hiện cho cả mô hình E331 và SUSYE331. Khảo sát không gian tham số giúp xác định các giá trị tham số. Những giá trị này cho phép mô hình phù hợp với dữ liệu thực nghiệm về mô men từ dị thường của muon. Nó cũng giúp hiểu rõ giới hạn và tiềm năng của từng mô hình. Phân tích này là cần thiết để kiểm chứng các tiên đoán lý thuyết. Nó cũng đóng vai trò định hướng cho các thí nghiệm vật lý hạt trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

1. Chương 1: Giới thiệu
1.1. Mục đích nghiên cứu
1.2. Đối tượng nghiên cứu
1.3. Nội dung nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Mô men từ dị thường
2. Chương 2: Mô men từ dị thường trong mô hình E331
2.1. Tóm tắt mô hình 3-3-1
2.1.1. Boson chuẩn
2.2. Cấu trúc Fermion
2.3. Phần Higgs
2.4. Mô hình E331
2.4.1. Khối lượng lepton
2.4.2. Higgs và boson chuẩn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mô men từ dị thường của muon trong mô hình 3 3 1 tiết kiệm và phiên bản siêu đối xứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (104 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Chương 1 Giới thiệu Mô hình chuẩn là một trong những thành công lớn của vật lý hạt cơ bản. Tuy nhiên vẫn tồn tại những vấn đề về mặt lý thuyết cũng như thực nghiệm chưa thể giải thích được trong khuôn khổ mô hình chuẩn. Có thể liệt kê ở đây là sự dao động neutrino [1–4] dẫn đến sự tồn tại khối lượng rất nhỏ của neutrino. Vấn đề khối lượng neutrino hiện vẫn chưa có câu trả lời thỏa đáng trong mô hình chuẩn.

Một trong những vấn đề quan trọng cần phải giải thích là sự bất đối xứng vật chất phản vật chất [5]. Mặc dù vi phạm CP xuất hiện tự nhiên trong mô hình chuẩn bởi sự tồn tại của 3 thế hệ quark dẫn đến sự tồn tại của pha phức trong ma trận trộn CKM. Tuy nhiên giá trị của pha phức nhỏ không đủ để giải thích sự bất đối xứng giữa vật chất phản vật chất [6–8]. Bên cạnh đó, về mặt lý thuyết vẫn tồn tại một số câu hỏi chưa được giải thích thỏa đáng trong khuôn khổ mô hình chuẩn ví dụ như câu hỏi về số thế hệ, sự phân bậc giữa các thang năng lượng mà cụ thể là thang điện yếu và thang thống nhất lớn, hằng số vũ trụ, số chiều không thời gian, lượng tử hóa điện tích.

Hiện nay vật lý hạt cơ bản đang ở kỷ nguyên của máy gia tốc năng lượng cao. Những tín hiệu vật lý mới gần đây cho thấy vật lý hạt cơ bản đang ở giai đoạn chuyển tiếp sang miền vật lý mới. Trong khoảng vài thập kỉ gần đây có rất nhiều mô hình lý thuyết được giới thiệu nhằm giải thích cũng như tiên đoán hiệu ứng vật lý mới. Giới thiệu 2 hình vật lý mới thường đi kèm các tham số vật lý mới do đó việc kiểm chứng các mô hình lý thuyết là một nhu cầu tất yếu trong việc định hướng nghiên cứu của cộng đồng các nhà lý thuyết.

Trong khoảng thời gian cuối năm 2012 và đầu năm 2013, máy gia tốc năng lượng cao LHC (Large Hadron Collider ) tại CERN Thụy Sĩ đã phát hiện ra mảng ghép cuối cùng của mô hình chuẩn (SM) là hạt Higgs. Việc phát hiện ra hạt Higgs mang lại một giải Nobel cho vật lý hạt cơ bản. Những tín hiệu gần đây nhất tại LHCb[9] cho thấy tín hiệu có độ lệch 3.6σ so với tiên đoán bởi lý thuyết trong kênh rã. Và gần đây nhất theo như báo cáo của ATLAS [10] cho thấy tín hiệu sai khác 2.

Những tín hiệu này chứng tỏ vật lý năng lượng cao đang ở e01 Z → χ giai đoạn mới hứa hẹn những phát hiện lớn. Mô men từ dị thường là một trong những đại lượng được đo và tính toán chính xác nhất trong vật lý. Đã từ lâu mô men từ dị thường được coi là một trong các kênh chính để tìm hiệu ứng vật lý mới. Gần đây nhất thí nghiệm tại Brookhaven [11] cho thấy sai khác 3.6σ giữa lý thuyết và thực nghiệm.

Mô men lưỡng cực điện là một đại lượng quan trọng trong việc kiểm chứng đối xứng rời rạc. Lý thuyết trường định xứ đòi hỏi tính bất biến đối với phép biến đổi tích CPT. Tuy nhiên vẫn xảy ra trường hợp CP không được bảo toàn. Việc nghiên cứu mô men lưỡng cực điện góp phần hiểu rõ mối quan hệ giữa vi phạm CP, sự mất cân đối vật chất phản vật chất từ đó ta sẽ có một cái nhìn tổng quát hơn về các hiệu ứng vật lý mới trong thời gian tới.

Mô men từ có liên hệ mật thiết với mô men điện. Việc nghiên cứu mô men từ sẽ góp phần trả lời câu hỏi về độ lớn của mô men điện cũng như mối liên hệ với vi phạm CP.1 Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu một cách có hệ thống vấn đề mô men từ dị thường trong các mô hình mở rộng. Cụ thể hơn là: Chapter 1. Giới thiệu 3 • Khảo sát quá trình đóng góp vào mô men từ dị thường của muon trong mô hình 331 kinh tế và mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng.

• Khảo sát mô men từ dị thường trong mô hình 331 kinh tế và không gian tham số. • Khảo sát mô men từ dị thường trong mô hình 331 kinh tế siêu đối xứng và không gian tham số. • Khảo sát phổ khối lượng của trường Higgs có CP chẵn và CP lẻ trong mô hình SUSYE331.2 Đối tượng nghiên cứu • Mô men từ dị thường trong mô hình E331 ở mức gần đúng 1-vòng. • Mô men từ dị thường trong mô hình SUSYE331 ở mức 1-vòng.

• Thế Higgs và phổ khối lượng của trường Higgs trong mô hình SUSYE331.3 Nội dung nghiên cứu • Mô hình E331. • Mô hình SUSYE331. • Giản đồ Feynman đóng góp vào mô men từ dị thường ở mức 1 vòng trong mô hình E331. • Giản đồ Feynman đóng góp vào mô men từ dị thường ở mức 1 vòng trong mô hình SUSYE331.

• Khảo sát không gian tham số của mô hình E331. • Khảo sát không gian tham số của mô hình SUSYE331. Giới thiệu 4 • Dạng đầy đủ của thế Higgs trong mô hình SUSYE331. • Phổ khối lượng của hạt Higg mang điện và Higg trung hòa có CP chẵn và CP lẻ.4 Phương pháp nghiên cứu • Lý thuyết trường lượng tử • Sử dụng phần mềm Mathematica để khảo sát số.5 Mô men từ dị thường Spin của electron và mô men từ được khẳng định lần đầu thông qua sự lệch quỹ đạo của nguyên tử trong từ trường không đồng nhất và sự quan sát hằng số cấu trúc tinh tế [12].

Kể từ đó mô men từ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật lý hạt cơ bản. Cho đến thời điểm hiện tại mô men từ dị là một trong các đại lượng vật lý được đo chính xác và là đối tượng nghiên cứu nhiều trong vật lý hạt cơ bản. Hai đối tượng được nghiên cứu nhiều là mô men từ của electron và muon. Trong lý thuyết điện động lực học cổ điển, mô men lưỡng cực từ của một hạt mang → − điện q có khối lượng m và mô men quỹ đạo L = → − r ×→ − p là: → − q → − µL = L.1) 2m Mô men lưỡng cực điện tồn tại khi có sự phân bố tương đối của điện tích âm và điện tích dương.

Hamiltonian của tương tác điện từ được cho bởi: − → → − → − H = −→ − µ m · B − de · E , (1. Giới thiệu 5 → − → − → − Trong đó B và E là cường độ điện từ trường; → − µ m và d e là lưỡng cực từ và lưỡng cực điện. Lagrangian tương tác của một hạt với spin 21 với EDM dl và MDM al được cho bởi: i eal ¯ L = − dl (¯lσµν γ5 l)F µν + (lσµν l)F µν .3) 2 4ml Thông thường ta sử dụng phép đo có đơn vị Bohr magneton µB được định nghĩa : e µB = .4) 2me Một hạt cơ bản có spin 12 thì mô men từ đạt được bằng cách thay toán tử xung lượng bằng toán tử spin → − → − σ S = , (1.5) 2 Trong đó σi (i=1,2,3) là các ma trận Pauli. Chúng ta có thể tổng quát hóa phương trình (1.1) như sau: → − e →− µ l = gl S, (1.6) 2ml Trong đó ml là khối lượng của lepton, e là điện tích và gl = 2 là tỉ số hồi chuyển từ.

Mô men từ dị thường của lepton được định nghĩa như sau: gl − 2 al = .7) 2 Ở giới hạn cổ điển al = 0 và g2l = 1. Do đó mô men từ dị thường là đại lượng chỉ xuất hiện ở mức lượng tử. Mô men lưỡng cực là một đại lượng quan trọng trong việc nghiên cứu đối xứng rời rạc ví dụ như liên hợp điện tích C, đối xứng P và đối xứng T. Lý thuyết trường Chapter 1.

Giới thiệu 6 tương đối tính định xứ yêu cầu bất biến với tích CPT, tuy nhiên sự vi phạm riêng rẽ vẫn có thể tồn tại. Bằng cách khảo sát Hamiltonian (1.2) ta sẽ biết được biến đổi của mô men lưỡng cực dưới tác động của đối xứng C,P,T. Mô men lưỡng cực điện và lưỡng cực từ do tỉ lệ với vector spin → − σ nên là vector dòng trong khi đó trường điện → − →− từ E , B biến đổi như vector và vector dòng. Vector dòng đổi dấu dưới phép biến đổi T và không đổi dưới phép biến đổi P còn vector thì ngược lại.

Do vậy mô men lưỡng cực điện vi phạm phép biến đổi T hay CP còn mô men lưỡng cực từ bảo toàn T. Như đã nói ở trên mô men điện là một đại lượng quan trọng để dò tìm hiệu ứng vật lý mới. Mô men điện là phép thử trực tiếp của vi phạm thời gian T hay tương đương với vi phạm CP. Trong các mô hình mở rộng của mô hình chuẩn thường chứa các nguồn vi phạm CP nên mô men điện là một kênh tốt để kiểm nghiệm lý thuyết mới.

Do có mối liên hệ giữa mô men điện và mô men từ nên thông qua mô men từ ta sẽ có được thông tin cần thiết về mô men điện. Mối liên hệ giữa mô men điện và mô men từ của một lepton được cho như sau: 1 e p |dl | = (al )2 .8) 2 ml Một trong các đặc điểm quan trọng của mô men từ dị thường của lepton là thông qua mô men từ dị thường, độ xoắn của lepton bị thay đổi. Đối với lepton không khối lượng thì độ xoắn được bảo toàn bởi tương tác với các boson chuẩn. Đối với lepton mang khối lượng thì độ xoắn bị thay đổi và biên độ của tương tác tỉ lệ với khối lượng của hạt.9) M2 Trong đó M có thể là khối lượng của hạt nặng hơn trong mô hình chuẩn hay khối lượng của hạt vật lý mới hoặc thang năng lượng mới.

Do độ nhạy của mô men từ tỉ lệ với bình phương khối lượng của lepton nên mô men từ giữa các thế hệ tỉ lệ với bình phương khối lượng của lepton. So với electron m2 mô men từ của muon lớn hơn một thừa số tỉ lệ với aaµe ∼ mµ2 còn so với tauon nhỏ hơn e Chapter 1. Giới thiệu 7 mτ 2 một thừa số m 2. Tuy nhiên tauon có thời gian sống ngắn nên lựa chọn mô men từ µ của muon là hợp lý nhất trong các lepton để dò tìm hiệu ứng vật lý mới.

Lagrangian toàn phần miêu tả mô men từ và mô men điện được cho như sau: i eal L = − dl (lσµν γ5 l)F µν + (lσµν l)F µν .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/mo-men-tu-di-thuong-muon-mo-hinh-331-sieu-doi-xung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án mô tả mô men từ dị thường của muon trong mô hình 3 3 1 tiết kiệm và phiên bản siêu đối xứng.

Luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô men từ dị thường muon: Mô hình 331 và siêu đối xứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter