Luận án Tiến sĩ: Bảo mật lớp vật lý cho hệ thống Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice - Vũ Lê Quỳnh Giang
"Phân tích bảo mật lớp vật lý cho Massive MIMO, đề xuất giải pháp hiệu quả với kênh pha định Rice, đảm bảo an toàn dữ liệu truyền tải."
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bảo mật lớp vật lý cho hệ thống mạng Massive MIMO
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Vũ Lê Quỳnh Giang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bảo mật lớp vật lý cho hệ thống mạng Massive MIMO
Bảo mật lớp vật lý đóng vai trò then chốt trong mạng không dây thế hệ mới. Kỹ thuật physical layer security khai thác triệt để tính ngẫu nhiên của kênh truyền vô tuyến. Phương thức này không phụ thuộc vào độ phức tạp tính toán như mật mã truyền thống. Hệ thống massive MIMO trang bị số lượng lớn ăng-ten tại trạm gốc. Cấu trúc này tập trung năng lượng chính xác đến vị trí người dùng hợp pháp. Khả năng định hướng búp sóng hẹp làm suy giảm tín hiệu tại trạm nghe lén. Nhờ đó, rủi ro đánh cắp dữ liệu giảm đi rõ rệt. Môi trường truyền sóng thực tế luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ bảo mật. Kẻ tấn công có thể nghe lén thụ động hoặc phát can nhiễu chủ động. Nghiên cứu giải pháp bảo vệ đường truyền massive MIMO mang lại giá trị thực tiễn cao cho hạ tầng viễn thông.
1.1. Nguyên lý hoạt động của physical layer security
Kỹ thuật physical layer security tận dụng sự bất đối xứng của kênh truyền vô tuyến giữa các vị trí. Trạm phát và máy thu hợp pháp sở hữu thông tin trạng thái kênh truyền riêng biệt. Tín hiệu truyền đi được xử lý trước bằng các kỹ thuật tiền mã hóa thích ứng. Nhờ cấu hình nhiều ăng-ten, năng lượng phát tập trung tối đa về phía người nhận hợp pháp. Kênh nghe lén sẽ nhận mức tín hiệu rất yếu hoặc chịu nhiễu nhân tạo cao. Thuật toán phân bổ công suất giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo mật toàn mạng. Phương pháp này bảo vệ an toàn thông tin ngay từ tầng vật lý mà không cần chia sẻ khóa bí mật. Đây là lớp phòng thủ bổ trợ vững chắc cho hệ thống mật mã lớp trên.
1.2. Thách thức an ninh mạng trên hệ thống Massive MIMO
Mạng massive MIMO đối mặt nhiều lỗ hổng an ninh mạng phức tạp trong quá trình triển khai. Kẻ tấn công có thể xâm nhập kênh truyền đường lên bằng tín hiệu hoa tiêu giả mạo. Hiện tượng nhiễm độc hoa tiêu làm sai lệch thông tin trạng thái kênh truyền tại trạm gốc. Trạm gốc ước lượng sai kênh sẽ hướng búp sóng phát về phía kẻ nghe lén. Ngoài ra, việc ước lượng kênh chính xác đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. Kênh truyền fading biến đổi liên tục tạo ra độ trễ phản hồi. Kẻ tấn công thụ động ẩn mình hoàn toàn và không phát tín hiệu. Do đó, việc nhận diện mối đe dọa đòi hỏi các thuật toán phát hiện chuyên sâu và thích ứng nhanh.
II. Đặc trưng kênh pha đinh Rice trong hệ thống vô tuyến
Môi trường truyền sóng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của hệ thống massive MIMO. Kênh pha đinh Rice xuất hiện khi tồn tại thành phần tín hiệu trực tiếp mạnh giữa trạm gốc và người dùng. Tên tiếng Anh của mô hình này là Rician fading channel. Khác với kênh Rayleigh thuần tán xạ, kênh Rice có độ ổn định tín hiệu cao hơn. Đường truyền trực diện chi phối chất lượng kết nối và giảm biến động biên độ tín hiệu. Mô hình này rất phổ biến trong mạng thông tin đô thị, mạng vi ba và thông tin vệ tinh. Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý trên kênh pha đinh Rice phản ánh chính xác điều kiện triển khai thực tế của các mạng di động hiện đại.
2.1. Tác động của hệ số Rician K đến chất lượng sóng
Hệ số Rician K là tỷ số giữa công suất thành phần trực tiếp và công suất thành phần tán xạ. Khi hệ số Rician K tiến tới vô cùng, kênh truyền trở thành đường truyền thuần tầm nhìn thẳng. Ngược lại, khi hệ số K bằng 0, mô hình chuyển đổi về kênh pha đinh Rayleigh. Giá trị hệ số K càng lớn chứng tỏ tín hiệu trực tiếp càng chiếm ưu thế. Trạm gốc dễ dàng tạo búp sóng chính xác đến người dùng đích. Tuy nhiên, kẻ nghe lén nằm trên cùng trục không gian cũng có thể nhận tín hiệu mạnh hơn. Việc phân tích chính xác hệ số Rician K giúp cân bằng công suất phát và nâng cao độ an toàn dữ liệu.
2.2. Đường truyền trực diện Line of Sight trong kênh Rice
Đường truyền trực diện hay Line-of-Sight đóng vai trò quyết định cấu trúc ma trận kênh truyền. Thành phần Line-of-Sight cung cấp góc đến và góc đi có tính xác định cao. Trạm gốc massive MIMO tận dụng đặc trưng này để phân tách các luồng không gian. Việc truyền dữ liệu dựa trên đường truyền trực diện làm giảm thiểu sai số ước lượng kênh. Tuy nhiên, nếu vị trí địa lý của kẻ nghe lén gần với hướng truyền thẳng, nguy cơ lộ lọt thông tin sẽ gia tăng. Hệ thống cần phối hợp kiểm soát búp sóng và kỹ thuật chèn nhiễu nhân tạo. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả khi tồn tại liên kết trực diện thuận lợi cho kẻ tấn công.
III. Đánh giá tốc độ bảo mật khi bị nghe lén thụ động
Nghe lén thụ động là mối đe dọa bảo mật phổ biến và khó lường nhất trong thông tin vô tuyến. Kẻ tấn công thụ động chỉ thu nhận sóng vô tuyến mà không phát bất kỳ tín hiệu nào. Vị trí và thông tin trạng thái kênh của thiết bị nghe lén hoàn toàn không xác định trước. Để đánh giá an toàn thông tin, hệ thống sử dụng tham số tốc độ bảo mật. Phân tích lý thuyết cho thấy trạm gốc nhiều ăng-ten có thể triệt tiêu tín hiệu tại vị trí kẻ nghe lén. Việc tính toán dung lượng kênh hợp lệ và kênh nghe lén giúp xác lập ngưỡng an toàn tối thiểu. Các giải pháp tối ưu hóa giúp duy trì liên kết tin cậy trong điều kiện fading khắc nghiệt.
3.1. Phân tích tốc độ bảo mật achievable secrecy rate
Tốc độ bảo mật đạt được hay achievable secrecy rate là hiệu số giữa tốc độ dữ liệu hợp lệ và tốc độ dữ liệu nghe lén. Khi achievable secrecy rate lớn hơn 0, hệ thống đảm bảo truyền tin an toàn tuyệt đối. Giá trị này phụ thuộc trực tiếp vào số lượng ăng-ten trạm gốc, công suất phát và hệ số kênh truyền. Với kênh pha đinh Rice, thành phần trực diện hỗ trợ tăng cường dung lượng kênh chính. Tốc độ bảo mật tăng trưởng tỷ lệ thuận với số lượng ăng-ten trạm gốc. Các công thức biểu thức giải tích dạng đóng cho phép đánh giá hiệu năng nhanh chóng. Kết quả phân tích là cơ sở để thiết kế bộ tiền mã hóa tối ưu cho massive MIMO.
3.2. Dung lượng dữ liệu khi có trạm nghe lén thụ động
Dung lượng dữ liệu của thiết bị nghe lén phụ thuộc vào khoảng cách và tương quan không gian với kênh hợp lệ. Khi trạm nghe lén nằm ngoài búp sóng chính, tốc độ thu của kẻ tấn công giảm mạnh. Số lượng ăng-ten trạm gốc càng lớn thì búp sóng càng hẹp và sắc nét. Do đó, dung lượng kênh nghe lén bị suy giảm tiệm cận về mức nhiễu nền. Trạm gốc có thể chủ động phát tín hiệu giả vào không gian vô tuyến. Tín hiệu gây nhiễu định hướng chỉ tác động tiêu cực lên thiết bị nghe lén mà không ảnh hưởng người dùng thực. Giải pháp này giúp duy trì dung lượng truyền dẫn an toàn ở mức cao.
IV. Phát hiện tấn công nhiễu hoa tiêu trên kênh Rice
Tấn công nhiễu hoa tiêu là hình thức phá hoại chủ động cực kỳ nguy hiểm trong massive MIMO. Kẻ tấn công đồng thời phát cùng chuỗi hoa tiêu với người dùng hợp lệ trong pha huấn luyện đường lên. Hành vi này làm ô nhiễm kết quả ước lượng trạng thái kênh tại trạm gốc. Trạm gốc sẽ thiết lập các trọng số phát sai lệch trong pha truyền dữ liệu đường xuống. Hậu quả là tín hiệu bí mật bị rò rỉ trực tiếp đến kẻ tấn công. Trong môi trường kênh pha đinh Rice, sự hiện diện của đường truyền trực diện tạo ra cơ hội nhận diện nhiễu. Việc triển khai các sơ đồ phát hiện hoa tiêu ngẫu nhiên giúp loại bỏ hoàn toàn các liên kết bất hợp pháp.
4.1. Cơ chế tấn công hoa tiêu ở kênh truyền đường lên
Trong pha truyền đường lên, người dùng gửi các chuỗi hoa tiêu trực giao đến trạm gốc. Kẻ tấn công chủ động đồng bộ thời gian và phát chuỗi hoa tiêu trùng khớp với công suất cao. Trạm gốc tiếp nhận tín hiệu tổng hợp từ cả kênh hợp pháp và kênh nghe lén. Ước lượng kênh bị méo mó khiến trạm gốc không thể phân biệt ranh giới người dùng. Khi chuyển sang pha truyền đường xuống, búp sóng phát bị bẻ cong về phía kẻ tấn công. Tốc độ bảo mật của mạng sụt giảm nghiêm trọng hoặc trở về mức 0. Nhận diện sớm tín hiệu hoa tiêu lạ là nhiệm vụ sống còn để bảo vệ toàn hệ thống.
4.2. Sơ đồ phát hiện hoa tiêu ngẫu nhiên và hiệu quả
Sơ đồ phát hiện hoa tiêu ngẫu nhiên sử dụng tập hoa tiêu thử nghiệm trong khung truyền vô tuyến. Trạm gốc và người dùng thỏa thuận trước các vị trí truyền hoa tiêu bí mật. Khi kẻ tấn công phát tín hiệu vào các khe thời gian ngẫu nhiên, trạm gốc sẽ lập tức nhận biết bất thường. Ma trận hiệp phương sai của tín hiệu thu được phân tích để xác định sự hiện diện của nguồn phát thứ hai. Trong điều kiện Rician fading channel, tính định hướng của kênh giúp nâng cao độ chính xác phát hiện. Phương pháp này không yêu cầu tăng công suất phát của người dùng. Hệ thống nhanh chóng khoanh vùng và cách ly nguồn phát độc hại.
V. Giải pháp cải thiện xác suất phát hiện báo động giả
Hiệu năng của thuật toán bảo mật được định lượng qua xác suất phát hiện và xác suất báo động giả. Xác suất phát hiện cao đảm bảo nhận diện chính xác mọi nỗ lực can nhiễu từ bên ngoài. Ngược lại, xác suất báo động giả thấp giúp mạng không ngắt nhầm kết nối của người dùng hợp lệ. Trong môi trường kênh pha đinh Rice, độ biến động của tín hiệu có tính quy luật. Việc áp dụng các ngưỡng quyết định tối ưu giúp cân bằng hoàn hảo hai tham số này. Mô phỏng số chứng minh thuật toán hoạt động ổn định dưới nhiều mức tỷ số tín hiệu trên tạp âm khác nhau.
5.1. Thuật toán phát hiện tín hiệu can nhiễu chủ động
Thuật toán phát hiện tận dụng phép kiểm định tỷ số hợp lý thống kê dựa trên ma trận nhận được. Khi không có tín hiệu gây nhiễu chủ động, thống kê kiểm định tuân theo phân bố chuẩn tắc. Khi xuất hiện can nhiễu, giá trị thống kê vượt qua ngưỡng phát hiện định trước. Trạm gốc kết hợp thông tin góc đến và công suất tín hiệu để phân loại nguồn phát. Thuật toán hoạt động hiệu quả ngay cả khi công suất can nhiễu rất nhỏ. Việc tối ưu hóa ngưỡng kích hoạt giúp loại bỏ tác động tiêu cực của tạp âm Gauss trắng. Hệ thống duy trì khả năng cảnh báo sớm với chi phí tính toán thấp.
5.2. Đánh giá hiệu năng và giảm thiểu cảnh báo sai lệch
Đánh giá hiệu năng qua đường cong đặc tuyến hoạt động máy thu ROC minh chứng độ tin cậy vượt trội. Tỷ lệ phát hiện thành công tiệm cận mức 100% khi số ăng-ten trạm gốc tăng cao. Đồng thời, tỷ lệ báo động giả duy trì ở mức cực thấp dưới ngưỡng yêu cầu kỹ thuật. Môi trường kênh pha đinh Rice với hệ số Rician K cao mang lại lợi thế phát hiện vượt trội so với kênh Rayleigh. Dữ liệu mô phỏng khẳng định thuật toán thích ứng tốt với tốc độ di chuyển của thiết bị. Giải pháp bảo vệ toàn diện hạ tầng vô tuyến trước các hình thức tấn công phức tạp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- VŨ LÊ QUỲNH GIANG NGHIÊN CỨU BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ CHO HỆ THỐNG MASSIVE MIMO VỚI KÊNH PHA ĐINH RICE Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 9.08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2023 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- VŨ LÊ QUỲNH GIANG NGHIÊN CỨU BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ CHO HỆ THỐNG MASSIVE MIMO VỚI KÊNH PHA ĐINH RICE Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 9.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRƯƠNG TRUNG KIÊN 2.TS LÊ NHẬT THĂNG HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả Vũ Lê Quỳnh Giang LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu.
Trước tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn TS. Trương Trung Kiên và PGS. Lê Nhật Thăng. Các Thầy không những là người hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này mà còn là người truyền thụ động lực, quyết tâm cho nghiên cứu sinh vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu.
Tiếp theo, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn Thông đã luôn tạo điều kiện, giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành được luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cám ơn sâu sắc đến TS. Trần Hùng đã luôn hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu. Nhờ những ý kiến nhận xét và góp ý quí báu của các Thầy trong Hội đồng góp ý hội thảo luận án, bản luận án này đã được cải thiện đáng kể so với bản dự thảo luận án ban đầu.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các Thầy trong Hội đồng góp ý luận án trước bảo vệ về những chỉ dẫn quan trọng. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới cơ quan, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống để nghiên cứu sinh đạt được những kết quả như hôm nay. Mục lục MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. ix MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ VÀ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG MASSIVE MIMO.
Bảo mật lớp vật lý trong mạng thông tin di động. Kênh nghe lén Gauss. Tham số đánh giá dung bảo mật của hệ thống thông tin di động 22 1. Hệ thống Massive MIMO.
Lợi ích của hệ thống Massive MIMO. Thách thức của hệ thống Massive MIMO. Hệ thống Massive MIMO với số ăng-ten vô cùng lớn. Bảo mật lớp vật lý trong hệ thống Massive MIMO.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống Massive MIMO. Các phương pháp tấn công trong hệ thống Massive MIMO. 34 i ii Chương 2. DUNG LƯỢNG BẢO MẬT CỦA HỆ THỐNG KHI CÓ THIẾT BỊ NGHE LÉN THỤ ĐỘNG ĐỐI VỚI HỆ THỐNG MASSIVE MIMO TRONG ĐIỀU KIỆN KÊNH PHA ĐINH RICE 35 2.
Những thách thức của nghe lén thụ động trong mạng Massive MIMO 36 2. Mô hình hệ thống. Phân tích dung lượng bảo mật. Định nghĩa và cách tiếp cận.
Tốc độ dữ liệu hợp lệ. Tốc độ dữ liệu nghe lén đạt được. Kết quả mô phỏng và tính toán số. Kết luận chương.
PHÁT HIỆU NHIỄU HOA TIÊU TRONG HỆ THỐNG MASSIVE MIMO TRONG ĐIỀU KIỆN KÊNH TRUYỀN PHA- ĐINH RICE. Giới thiệu chung. Mô hình hệ thống. Mô hình truyền dẫn tầm nhìn thẳng LOS.
Mô hình truyền dẫn không tầm nhìn thẳng NLOS. Tấn công sử dụng nhiễu hoa tiêu ở kênh đường lên. Sơ đồ phát hiện hoa tiêu ngẫu nhiên khi không bị can nhiễu. Sơ đồ phát hiện nhiễu hoa tiêu ngẫu nhiên dưới sự ảnh hưởng của nhiễu.
Xây dựng phạm vi phát hiên thiết bị bất hợp pháp. Kết quả mô phỏng. Sử dụng cặp hoa tiêu thử nghiệm trong một khung truyền vô tuyến 68 3. Sử dụng căp ngẫu nhiên hoa tiêu thử nghiệm trong một tập hoa tiêu thử nghiệm.
Kết luận chương. CẢI THIỆN XÁC SUẤT PHÁT HIỆN VÀ XÁC SUẤT BÁO ĐỘNG GIẢ TRONG HỆ THỐNG MASSIVE MIMO. Giới thiệu chung. Mô hình hệ thống.
Phương pháp phát hiện nhiễu hoa tiêu. Phương pháp phát hiện. Khi có tín hiệu gây nhiễu chủ động. Không có tín hiệu gây nhiễu chủ động.
Thuật toán phát hiện. Phân tích xác suất phát hiện. Kết quả mô phỏng. Kết luận chương.
97 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 100 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AWGN Additive White Gaussian Tạp âm Gauss trắng cộng Noise tính BS Base Station Trạm gốc CDF Cumulative Distribution Hàm phân bố xác suất Function CR Cognitive Radio Vô tuyến nhận thức CSI Channel State Informa- Thông tin trạng thái kênh tion truyền DF Decode and Forward Giải mã và chuyển tiếp ITU International Telecommu- Liên minh viễn thông nications Union quốc tế IEEE Institute of Electrical and Viện kỹ thuật Điện và Electronics Engineers Điện tử MAC Medium Access Control Điều khiển truy nhập MIMO Multi-Input Multi- Đa đầu vào đa đầu ra Output Massive MIMO Massive Multi-Input Đa đầu vào đa đầu ra cỡ Multi-Output rất lớn iv v MRC Maximal Ratio Combin- Kết hợp tỉ số cực đại ing LTE Long Term Evolution Tiến hóa dài hạn LOS Line-Of-Sight Tầm nhìn thẳng NLOS Non-Line-Of-Sight Không tầm nhìn thẳng SOP Secrecy Outage Probabil- Xác suất dừng bảo mật ity OFDM Orthogonal Frequency- Ghép kênh phân chia theo Division Multiplexing tần số trực giao PSK Phase-Shift Keying Điều chế khóa dịch pha PDF Probability Density Func- Hàm mật độ xác suất tion SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số công suất tín hiệu trên công suất tạp âm SINR Signal to Interference plus Tỉ số công suất tín hiệu/ Noise Ratio công suất nhiễu và tạp âm Wi-Fi Wireless Fidelity Công nghệ mạng cục bộ không dây WAP Wi-Fi Protected Access Chuẩn bảo mật được sử dụng trong mạng Wi-Fi WEP Wired Equivalent Privacy Bảo mật tương đương với mạng có dây ZF Zero-Forcing Cưỡng ép về không Danh sách hình vẽ 1.1 Hiệu năng sử dụng phổ của hệ thống Massive MIMO với số ăng-ten lớn.1 Kết quả mô phỏng và kết quả phân tích giải tích của RB , RE và CSC dưới dạng hàm số của M khi ΦE = ΦB = 0 [rad].2 Kết quả mô phỏng và kết quả phân tích giải tích của RB , RE và CSC dưới dạng hàm số của M khi ΦE = ΦB = 0.3 Kết quả mô phỏng và kết quả phân tích giải tích của RB , RE và CSC dưới dạng hàm số của ΦE [rad] khi M = 128.1 Mô hình hệ thống, trong đó trạm gốc A truyền thông với người dùng B và thiết bị nghe lén bất hợp pháp J.2 Sơ đồ phát hiện phát hiện nhiễu hoa tiêu ngẫu nhiên. Đầu tiên B truyền các hoa tiêu PSK ngẫu nhiên.
Sau quá trình xử lý tại BS, nếu không có J thì tích của hai tín hiệu nhận được phải là ký hiệu PSK. Ngược lại thì J có mặt.3 Xác suất phát hiện tỉ lệ SNR với M = 256, PB = 24 dBm, PJ = 24 dBm, ΦB = 0.4 Xác suất phát hiện tỉ lệ với SNR cho trường hợp N = 4-PSK, PB = 24 dBm, PJ = 24 dBm and ΦB = 0.1 rad, dB = 300 m, dJ = 200 m .5 Xác suất báo động giả ΦJ = 0.1 rad, N = 16 PSK với M .6 Xác suất phát hiện tỉ lệ với SNR với M = 128, N = 8 và các giá trị K khác nhau .7 Xác suất phát hiện vs. SNR cho trường hợp K = 10, M = 64 ang ten, và N = 4; 8; 16-PSK .8 Xác suất báo động giả N = 8 PSK , SNR=5; K = 2; 5; 10; 15 vs.1 Xác suất phát hiện tỉ lệ với SNR với số lượng hoa tiêu là 2, 4, 10, 15, số khung truyền dẫn NF = 2, số PSK = 8, M = 128, PB = 24 dBm, PJ = 24 dBm, and ΦB = 0 rad và ΦJ = 0.2 Xác suất phát hiện tỉ lệ với SNR với số hoa tiêu K = 5, số khung truyền dẫn là NF = 4, N = 8-PSK, PB = 1, PJ = 1 and ΦB = 0 rad, and ΦJ = 0.3 Xác suất phát hiện của kênh Rayleigh pha đinh và kênh truyền pha đinh Rice tỉ lệ với SNR, số ăng ten M = 4, số hoa tiêu thử nghiệm K = 5; 10, số khung truyền dẫn NF = 2, N = 16PSK, PB = 24 dBm, PJ = 24 dBm and ΦB = 0.4 Xác suất cảnh báo sai tỉ lệ với M với số hoa tiêu là5, 10, 15, 20, SNR = 3 dB, số khung truyền dẫn NF = 3, với N = 8 PSK ΦJ = 0 rad, ΦB = 0.5 Xác suất cảnh báo sai tỉ lệ với số ăn-ten tại BS; PSK lần lượt là 4,8,16,24, số hoa tiêu là K = 12, số khung truyền dẫn NF = 3, ΦJ = 0 rad, ΦB = 0.1 rad, SNR = 1 dB.6 Xác suất báo động giả của kênh pha đinh Rice theo số ăng-ten và SNR là -5, 2, 4, 10, số hoa tiêu K = 11, số khung truyền dẫn vô tuyến NF = 5, PSK = 8, ΦJ = 0 [rad], ΦB = 0.7 So sánh xác suất báo động giả của kênh truyền pha-đinh Rayleighvà kênh truyền pha-đinh Rice tỉ lệ với số ăng ten tại trạm gốc khi SNR ∈ {0, 3} [dB] , K = 14, NF = 8, N = 16, ΦJ = 0. 96 DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa a a là biến số vô hướng a a là một véc-tơ A A là một ma trận aij Phần tử hàng thứ i cột thứ j của ma trận A AH Chuyển vị liên hợp phức (Hermitian transpose) của ma trận A E {·} Kí hiệu của toán tử kì vọng fX (·) Hàm mật độ xác suất của X FX (·) Hàm phân bố tích lũy của X CN (0, σ 2 ) Phân bố chuẩn với trung bình không và phương sai σ 2 η Hệ số suy hao truyền sóng ix MỞ ĐẦU 1.
Hoàn cảnh nghiên cứu Hiện nay các thiết bị di động cùng với yêu cầu về băng thông đường truyền ngày càng cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Lê Quỳnh Giang (2023). Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luat-an-tien-si-bao-mat-lop-vat-ly-massive-mimo-kenh-pha-dinh-rice
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích bảo mật lớp vật lý cho Massive MIMO, đề xuất giải pháp hiệu quả với kênh pha định Rice, đảm bảo an toàn dữ liệu truyền tải."
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bảo mật lớp vật lý Massive MIMO với kênh pha Đinh Rice" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.