Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho thị trường tài chính
Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho thị trường tài chính việt nam và thế giới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xây dựng Mô hình Vật lý cho Thị trường Tài chính Việt Nam
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Chu Thuỳ Anh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xây dựng Mô hình Vật lý cho Thị trường Tài chính Việt Nam
Luận án tập trung xây dựng các mô hình vật lý tiên tiến áp dụng cho thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường Việt Nam. Nghiên cứu này khai thác các nguyên lý của vật lý ứng dụng, cơ học thống kê và nhiệt động học để phân tích sự phức tạp của hệ thống kinh tế. Việc thiết kế mô hình vật lý giúp hiểu rõ hơn về các động lực thị trường, từ đó đưa ra dự báo và chiến lược hiệu quả. Phương pháp tiếp cận này cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ, vượt ra ngoài các mô hình kinh tế truyền thống. Phát triển các mô hình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết vật lý và dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu chính là tạo ra các công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định trong môi trường tài chính biến động.
1.1. Tiếp cận Cơ học Thống kê và Nhiệt động học
Cơ học thống kê và nhiệt động học cổ điển cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc phân tích thị trường tài chính. Các khái niệm như trạng thái cân bằng, dịch chuyển thuận nghịch và không thuận nghịch, cùng với các thế nhiệt động học, được chuyển đổi để mô tả hành vi của các hệ thống kinh tế. Thị trường được xem như một hệ vật lý phức tạp, nơi các yếu tố tương tác tạo ra động lực và biến động. Việc áp dụng các định luật nhiệt động học giúp khám phá các nguyên tắc cơ bản chi phối sự vận động của giá cả và dòng tiền. Phương pháp này cho phép nhận diện các mối quan hệ ẩn sâu, cung cấp cái nhìn mới về cấu trúc thị trường. Các mô hình vật lý được xây dựng dựa trên những tương đồng này, cho phép nghiên cứu định lượng các hiện tượng tài chính.
1.2. Khái niệm Cân bằng và Dịch chuyển trong Kinh tế
Khái niệm cân bằng thống kê là trọng tâm trong việc mô tả thị trường. Việc giải thích các điều kiện cân bằng và sự dịch chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác trong kinh tế tổng quát là một nhiệm vụ quan trọng. Luận án nghiên cứu các dịch chuyển trong kinh tế chuẩn tuyến tính, bao gồm cả các dịch chuyển có ràng buộc đạo hàm. Sự tương đồng giữa các định luật nhiệt động học và lý thuyết tiện ích được khai thác để mô tả các trạng thái bảo toàn và các thế đối ngẫu trong hệ thống kinh tế. Các mô hình này giúp xác định giới hạn giá và đo lường cấu trúc hệ thống, từ đó hỗ trợ phân tích các động thái thương mại và tập hợp Pareto.
1.3. Ứng dụng Vật lý Lý thuyết vào Phân tích Thị trường
Vật lý lý thuyết cung cấp các công cụ và khung khái niệm để phân tích thị trường tài chính. Việc áp dụng các nguyên lý này giúp xây dựng các mô hình định lượng hiệu quả. Các mô hình này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn cho phép dự đoán các xu hướng và biến động của thị trường. Ví dụ, việc sử dụng các hàm trạng thái và sự không phụ thuộc tương hỗ trong nhiệt động học để giải thích hành vi thị trường. Mục tiêu là phát triển các mô hình vật lý có khả năng nắm bắt được sự phức tạp và phi tuyến tính của dữ liệu tài chính. Công trình này là một ví dụ về vật lý ứng dụng, nơi các lý thuyết trừu tượng được sử dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
II. Vai trò Thống kê và Phân phối Dữ liệu Thị trường
Phần này tập trung vào vai trò của các phương pháp thống kê và hàm phân bố trong vật lý áp dụng để xử lý dữ liệu thị trường tài chính. Nghiên cứu khai thác các tham số dữ liệu quan trọng và hiện tượng thống giáng (fluctuations) để xây dựng một cái nhìn toàn diện về động lực thị trường. Việc thiết kế mô hình dựa trên phân tích thống kê là cần thiết để nắm bắt các đặc điểm phi tuyến và phức tạp của dữ liệu. Các kỹ thuật vật lý ứng dụng được sử dụng để giải thích sự biến động của giá cả, lãi suất và các chỉ số thị trường khác. Các kết quả từ phân tích thống kê sau đó được sử dụng để kiểm định mô hình, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Mục tiêu là phát triển các phương pháp mạnh mẽ để xử lý và diễn giải các bộ dữ liệu tài chính lớn, tạo tiền đề cho các dự báo chính xác hơn.
2.1. Phân tích Thống giáng và Tham số Mô hình
Hiện tượng thống giáng là một khía cạnh quan trọng của thị trường tài chính, phản ánh sự biến động và bất ổn định. Luận án phân tích các chu kỳ tăng trưởng của chỉ số giá, sử dụng các hàm số mũ và dữ liệu trung bình từ các cổ phiếu công nghiệp. Việc mô tả thống giáng bằng các phương trình vi phân ngẫu nhiên cho thấy hành vi của thị trường. Các tham số mô hình được xác định thông qua việc khớp dữ liệu thực nghiệm, thường là với các phân bố Gaussian hoặc log-normal. Phân tích này là một phần của thực nghiệm khoa học trong lĩnh vực tài chính, nơi dữ liệu lịch sử được sử dụng để kiểm chứng các giả thuyết. Việc hiểu rõ các thống giáng giúp cải thiện khả năng dự đoán và quản lý rủi ro.
2.2. Phân bố Lãi suất và Rủi ro Thị trường
Các phân bố lãi suất đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận trên thị trường. Luận án nghiên cứu các phân bố lãi suất trong thị trường tài chính, bao gồm cả phân bố Boltzmann cho suất lợi nhuận log của các chỉ số chứng khoán lớn. Việc so sánh và khớp dữ liệu thực nghiệm với các phân bố lý thuyết cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc rủi ro. Thiết kế mô hình vật lý cần phải tính đến các đặc điểm của phân bố này để phản ánh chính xác hành vi thị trường. Các kết quả này hỗ trợ việc chế tạo mô hình dự báo và định giá tài sản. Phân tích này là nền tảng để phát triển các chiến lược giao dịch và đầu tư dựa trên cơ sở khoa học.
2.3. Xử lý Dữ liệu Tài chính bằng Phương pháp Vật lý
Việc xử lý dữ liệu tài chính đòi hỏi các phương pháp tiên tiến để giải quyết lượng thông tin khổng lồ và tính phi tuyến của chúng. Các phương pháp từ vật lý ứng dụng, như phân tích phổ thống giáng, được sử dụng để khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu. Ví dụ, phân tích phổ thống giáng của tỷ giá hối đoái cho thấy cách mô hình phương trình vi phân ngẫu nhiên có thể mô tả nhiễu thị trường. Luận án cũng khảo sát hành vi của hàm logarithm của thị giá theo phương trình vi phân ngẫu nhiên. Các phương pháp này hỗ trợ việc xây dựng và kiểm định mô hình, giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm cung cấp cơ sở để tinh chỉnh và phát triển các mô hình vật lý cho thị trường.
III. Thước đo Vật lý và Hiện tượng Chuyển pha Thị trường
Phần này khám phá các thước đo vật lý được áp dụng cho thị trường tài chính, đặc biệt là hiện tượng chuyển pha. Nghiên cứu đề xuất các công cụ đo lường định lượng mới dựa trên vật lý ứng dụng để hiểu rõ hơn về động lực thị trường. Việc thiết kế mô hình phải tích hợp các khái niệm về chuyển pha để giải thích sự thay đổi đột ngột trong hành vi thị trường. Các quan sát thực nghiệm khoa học trong kinh tế học đã ghi nhận hiện tượng này, cho thấy sự tương đồng sâu sắc giữa hệ thống vật lý và tài chính. Mục tiêu là phát triển một khung lý thuyết cho phép nhận diện và phân tích các ngưỡng quan trọng, nơi thị trường có thể trải qua những biến đổi lớn. Việc kiểm định mô hình với dữ liệu thực tế giúp xác nhận tính hiệu quả của các thước đo này.
3.1. Đo lường Nhiệt độ và Biến động Thị trường
Nhiệt độ thị trường là một thước đo vật lý được đề xuất để định lượng mức độ biến động và năng lượng trong hệ thống tài chính. Tương tự như nhiệt độ trong nhiệt động học, nhiệt độ thị trường có thể phản ánh mức độ hỗn loạn hoặc ổn định của thị trường. Các công cụ đo lường trong hệ kinh tế cần phải nắm bắt được các đặc tính động lực học này. Việc phân tích biến động giá của các chỉ số như HNX hoặc DJIA trong các khoảng thời gian khác nhau giúp ước lượng nhiệt độ thị trường. Các mô hình vật lý được sử dụng để chế tạo các chỉ báo nhiệt độ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái hiện tại của thị trường và tiềm năng thay đổi. Phương pháp này là một ví dụ điển hình của vật lý ứng dụng vào phân tích tài chính.
3.2. Chuyển pha trong Hệ thống Kinh tế Tài chính
Hiện tượng chuyển pha, ban đầu được ghi nhận trong vật lý, đã được quan sát trong các hệ thống kinh tế tài chính. Chuyển pha xảy ra khi một hệ thống thay đổi đột ngột từ một trạng thái này sang trạng thái khác, ví dụ như từ thị trường ổn định sang thị trường hỗn loạn. Luận án xem xét thị trường như một hệ tự xúc tác, nơi các tương tác giữa các tác nhân có thể dẫn đến các điểm tới hạn. Các chuyển pha trong thị trường chứng khoán được phân tích, cho thấy sự xuất hiện của chúng có thể là dấu hiệu của sự thay đổi cấu trúc thị trường. Việc thiết kế mô hình có khả năng dự đoán hoặc nhận diện các điểm chuyển pha là vô cùng quan trọng để quản lý rủi ro và đưa ra quyết định đầu tư. Các nghiên cứu này dựa trên dữ liệu thực nghiệm để kiểm chứng sự tồn tại của các hiện tượng này.
3.3. Phát triển Công cụ Đánh giá Định lượng
Việc phát triển các công cụ đánh giá định lượng là mục tiêu quan trọng của luận án. Các công cụ này dựa trên các nguyên lý vật lý và phương pháp thống kê để cung cấp thước đo chính xác về trạng thái thị trường. Ví dụ, công cụ đo lường mức độ bất ổn định thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau. Các phương pháp này giúp định lượng các khía cạnh khó nắm bắt của thị trường như rủi ro hệ thống hoặc tiềm năng biến động. Việc chế tạo mô hình và các công cụ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả vật lý và kinh tế học. Các công cụ này sau đó được kiểm định mô hình bằng cách áp dụng chúng vào dữ liệu thực tế để đánh giá hiệu quả và độ tin cậy. Mục tiêu là cung cấp các chỉ báo đáng tin cậy cho các nhà phân tích và nhà đầu tư.
IV. Phát triển và Kiểm định Mô hình Vật lý Ứng dụng
Phần này trình bày một số mô hình vật lý cụ thể được xây dựng và áp dụng cho thị trường tài chính. Việc phát triển mô hình vật lý dựa trên các nguyên lý như entropy và phương pháp Bogoliubov mở rộng, cung cấp những cách tiếp cận mới để phân tích hành vi thị trường. Các mô hình động học được thiết kế để nắm bắt sự dịch chuyển của phân bố lãi suất trong thị trường chứng khoán. Đây là một lĩnh vực vật lý ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là chế tạo mô hình có khả năng giải thích và dự báo các hiện tượng phức tạp của thị trường. Sau khi thiết kế mô hình, quá trình kiểm định mô hình là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của chúng trong môi trường thực tế.
4.1. Phương pháp Entropy và Mô hình Chéo hóa Bogoliubov
Cách tiếp cận vật lý kinh tế thông qua Entropy cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thông tin và trật tự trong thị trường tài chính. Entropy có thể được sử dụng để đo lường mức độ bất định hoặc hỗn loạn của thị trường. Phương pháp mô hình chéo hóa Bogoliubov mở rộng là một kỹ thuật tiên tiến từ vật lý, được áp dụng để phân tích các tương tác phức tạp trong hệ thống tài chính. Phương pháp này cho phép xử lý các hệ thống có nhiều thành phần tương tác, tạo ra các mô hình dự báo chính xác hơn. Việc thiết kế mô hình dựa trên entropy và Bogoliubov giúp phát triển các công cụ phân tích mạnh mẽ, vượt ra ngoài các phương pháp kinh tế truyền thống. Các mô hình này được chế tạo để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong phân tích thị trường.
4.2. Mô hình Động học Phân bố Lãi suất Chứng khoán
Mô hình động học được phát triển để mô tả sự dịch chuyển của phân bố lãi suất trong thị trường chứng khoán. Các mô hình này xem xét cách các yếu tố khác nhau tác động đến hình dạng và sự thay đổi của các phân bố này theo thời gian. Một số mô hình động học đặc biệt nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều nền kinh tế khác nhau lên phân bố lãi suất. Việc thiết kế mô hình này đòi hỏi sự hiểu biết về các động lực phức tạp của thị trường tài chính và cách chúng tương tác. Các mô hình này giúp dự báo các thay đổi tiềm năng trong cấu trúc lãi suất, từ đó hỗ trợ các quyết định đầu tư và quản lý rủi ro. Quá trình này bao gồm cả phân tích dữ liệu thực nghiệm, sử dụng dữ liệu thị trường để tinh chỉnh và kiểm chứng mô hình.
4.3. Đánh giá Hiệu quả và Kiểm định Mô hình Thực nghiệm
Việc đánh giá hiệu quả và kiểm định mô hình là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quá trình phát triển mô hình vật lý. Các mô hình được xây dựng phải trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt với dữ liệu thực nghiệm của thị trường tài chính Việt Nam và thế giới. Kiểm định mô hình bao gồm việc so sánh dự đoán của mô hình với dữ liệu thực tế để đánh giá độ chính xác và tính phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo rằng các mô hình vật lý ứng dụng này không chỉ có cơ sở lý thuyết vững chắc mà còn mang lại giá trị thực tiễn. Quá trình này giúp tinh chỉnh các tham số, cải thiện thiết kế mô hình và xác nhận khả năng ứng dụng của chúng. Thực nghiệm khoa học thông qua kiểm định dữ liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của các công cụ phân tích được đề xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ CHU THUỲ ANH XÂY DỰNG MỘT SỐ MÔ HÌNH VẬT LÝ ÁP DỤNG CHO THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2015 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ CHU THUỲ ANH XÂY DỰNG MỘT SỐ MÔ HÌNH VẬT LÝ ÁP DỤNG CHO THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số chuyên ngành: 62 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Ái Việt HÀ NỘI - 2015 LUäN ÁN TIòN Sû VäT Lfi XÂY D‹NG MÀT S» MÔ HÌNH VäT Lfi ÁP D÷NG CHO TH¿ TR◊ÕNG TÀI CHÍNH V IõT N AM VÀ THò GIŒI CHU THU› ANH Chu Thu˝ Anh Viªn V™t l˛ Viªn Hàn lâm Khoa hÂc và Công nghª Viªt Nam (VAST) 10 ào Tßn, Ba ình, Hà NÎi, Viªt Nam 2 LÕI CAM OAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên c˘u cıa riêng tôi. Các sË liªu, k∏t qu£ mÓi mà tôi công bË trong lu™n án là trung th¸c và ch˜a ˜Òc ai công bË trong bßt k˝ công trình nào khác. Hà NÎi, ngày.
n´m 2015 Tác gi£ Chu Thu˝ Anh 3 LÌi c£m Ïn Tôi xin g˚i lÌi c£m Ïn tÓi PGS. Lê HÁng Khiêm, Viªn tr˜ng Viªn V™t l˛ - Viªn Hàn lâm Khoa hÂc và Công nghª Viªt Nam ã t§o i∑u kiªn ∫ tôi theo hÂc cÙng nh˜ hoàn thành tËt lu™n v´n cıa mình. Trong quá trình hÂc t™p và làm viªc, tôi ã nh™n ˜Òc s¸ h˜Óng d®n t™n tình cÙng nh˜ giúp Ô rßt nhi∑u cıa th¶y h˜Óng d®n, GS. Tôi xin g˚i tÓi th¶y lÌi c£m Ïn sâu s≠c nhßt vÓi tßt c£ tình c£m yêu qu˛ cÙng nh˜ lòng kính trÂng cıa mình.
Tôi cÙng xin c£m Ïn các thành viên trong nhóm V™t l˛ l˛ thuy∏t và V™t l˛ toán v∑ nh˙ng giúp Ô Ëi vÓi tôi trong quá trình hÂc t™p. Tôi xin c£m Ïn Viªn V™t l˛ ã tào i∑u kiªn cho tôi hÂc t™p, c£m Ïn Phòng Sau §i hÂc ã hÈ trÒ tôi hoàn thành các thı tˆc b£o vª lu™n án. HÏn h∏t, tôi g˚i lÌi c£m Ïn chân thành và bi∏t Ïn tÓi nh˙ng ng˜Ìi thân yêu trong gia ình ã luôn Îng viên, hÈ trÒ, giúp Ô tôi trên mÂi ph˜Ïng diªn ∫ hoàn thành quá trình hÂc t™p và v˜Òt qua mÂi khó kh´n. i Mˆc lˆc 1 Danh mˆc hình v≥ 3 M ¶u 4 L˛ do chÂn ∑ tài.
7 Ph˜Ïng pháp nghiên c˘u. 8 BË cˆc và nÎi dung lu™n án. 9 1 CÁCH TIòP CäN Cà H≈C TH»NG KÊ VÀ MÀT S» KHÁI NIõM ÁP D÷NG CHO TH¿ TR◊ÕNG TÀI CHÍNH 11 1.1 Th‡ tr˜Ìng tài chính .2 Nhiªt Îng hÂc cÍ i∫n và l˛ thuy∏t cân b¨ng tÍng quát trong kinh t∏ .1 Giá và hàm tho£ dˆng .1 Chu©n tuy∏n tính .2 Nhiªt Îng hÂc sÏ s .1 Các hàm tr§ng thái và s¸ không phˆ thuÎc ˜Ìng i trong nhiªt Îng hÂc .2 Các d‡ch chuy∫n thu™n ngh‡ch và không thu™n ngh‡ch .3 Các th∏ nhiªt Îng hÂc .3 Tính song song gi˙a nhiªt Îng hÂc và kinh t∏ trong bi∫u diπn hª thËng 17 1.1 Ba ‡nh lu™t nhiªt Îng hÂc và l˛ thuy∏t tiªn ích .2 Tr§ng thái các mô t£ b£o toàn .3 Th∏ Ëi ng®u trong hª thËng kinh t∏ .4 Các th∏ nhiªt Îng hÂc và s¸ Îc l™p ˜Ìng i trong kinh t∏ tÍng quát 19 1.1 Tính co cˆm m§nh cıa kinh t∏ chu©n tuy∏n tính .2 Các d‡ch chuy∫n trong kinh t∏ tÍng quát .3 Các i∑u kiªn giÓi h§n giá và phép o cßu trúc hª thËng .4 Th˜Ïng m§i h˜Óng tÓi t™p hÒp Pareto trong kinh t∏ óng 21 1.5 Các d‡ch chuy∫n trong kinh t∏ m t¯ng ph¶n .6 Các d‡ch chuy∫n vÓi vÓi các i∑u kiªn ràng buÎc §o hàm 23 1.7 Tính Ëi ng®u và các d‡ch chuy∫n .5 Cân b¨ng thËng kê trong kinh t∏ .1 Hình th˘c lu™n toán hÂc cıa cân b¨ng thËng kê .2 Th‡ tr˜Ìng .3 Các vßn ∑ trong diπn gi£i cân b¨ng thËng kê. 26 2 VAI TRÒ C’A THãNG GIÁNG VÀ CÁC HÀM PHÂN B» TRONG VäT Lfi ÁP D÷NG X€ Lfi D⁄ LIõU C’A TH¿ TR◊ÕNG TÀI CHÍNH 30 2.1 M®u d˙ liªu và các tham sË ˜Òc s˚ dˆng trong mô hình .2 Th´ng giáng .3 Lãi và các phân bË lãi trong th‡ tr˜Ìng.
42 3 TH◊ŒC O VäT Lfi CHO TH¿ TR◊ÕNG TÀI CHÍNH 49 3.1 Chuy∫n pha trong kinh t∏ .1 Hiªn t˜Òng chuy∫n pha trong kinh t∏ ¶u tiên ˜Òc ghi nh™n .2 Th‡ tr˜Ìng nh˜ mÎt hª t¸ xúc tác .3 Chuy∫n pha trong th‡ tr˜Ìng ch˘ng khoán .1 Công cˆ o l˜Ìng trong hª kinh t∏ .2 Nhiªt Î th‡ tr˜Ìng. 61 4 MÀT S» MÔ HÌNH VäT Lfi ŸNG D÷NG CHO TH¿ TR◊ÕNG TÀI CHÍNH 66 4.1 Cách ti∏p c™n V™t l˛ kinh t∏ qua Entropy .2 Ph˜Ïng pháp mô hình chéo hóa Bogoliubov m rÎng .3 Mô hình Îng hÂc cho d‡ch chuy∫n phân bË lãi th‡ tr˜Ìng ch˘ng khoán .4 Mô hình d‡ch chuy∫n phân bË lãi th‡ tr˜Ìng d˜Ói tác Îng cıa nhiπu n∑n. 88 Tài liªu tham kh£o 103 iii Danh sách hình v≥ 2.1 Các chu k˝ t´ng tr˜ng d§ng hàm sË e⁄t cıa chø sË giá ˜Òc lßy trung bình theo các cÍ phi∏u công nghiªp chı chËt trên th‡ tr˜Ìng tài chính Mˇ [79] trong kho£ng 60 n´m tr l§i ây.2 (a) Chø sË S&P 500 cho giai o§n 13 n´m t¯ tháng Giêng n´m 1984 ∏n tháng M˜Ìi hai n´m 1996, ˜Òc ghi theo chu k˝ mÎt phút; (b) Î o tính bßt Ín ‡nh trong các kho£ng thÌi gian 30 phút.3 So sánh viªc khÓp d˙ liªu theo các phân bË Gaussian và log–normai (phù hÒp nhßt) Ëi vÓi Î o tính bßt Ín ‡nh cıa th‡ tr˜Ìng trong kho£ng thÌi gian 300 phút.4 PhÍ th´ng giáng cıa các t sË trao Íi DM/U S$ nh˜ mÎt hàm sË cıa t¶n sË Ë È theo Ïn v‡ s≠1 , chø ra r¨ng nhiπu ˜Òc mô t£ ph˜Ïng trình vi phân hÈn În (2.1) có th∫ ánh giá mÎt cách g¶n úng nh˜ nhiπu tr≠ng.5 Hành vi cıa hàm logarithm cıa th‡ giá theo ph˜Ïng tình vi phân hÈn În (2.1 Dao Îng giá HNX trong kho£ng 10/2006-2/2011.2 Dao Îng giá DJIA trong kho£ng 2006-2011 .3 Phân bË Boltzmann cıa t sußt lÒi nhu™n log Ëi vÓi các chø sË S&P 500 và NASDAQ 100 ˜Òc ghi nh™n theo phút.4 Nhiªt Î th‡ tr˜Ìng cıa các chø sË S&P 500 và NASDAQ 100 t¯ 1990 ∏n 2006. CuÎc khıng ho£ng n´m 200 x£y ra t§i nhiªt Î c¸c §i TS&P500 ¥ 0.
46 1 Danh sách hình v≥ 3.1 Á th‡ diπn t£ quá trình Îng hÂc cıa hª vÓi n = 2 .2 Gi∏ng th∏ vÓi các giá tr‡ khác nhau cıa Tmag .3 Phân bË xác sußt lãi hiªu dˆng cıa HOSE giai o§n t¯ 3/2010 ∏n 9/2010 .4 Phân bË xác sußt lãi hiªu dˆng cıa HOSE giai o§n t¯ 1/2008 ∏n 12/2008 .5 Ban ¶u, hª sË ph˘c hÒp cıa hª có xác sußt phân bË Boltzmann. Sau quá trình t¸ xúc tác, phân bË cıa hª sË này v®n là Boltzmann.6 Ban ¶u, hª sË ph˘c hÒp cıa hª có xác sußt phân bË Gauss. Sau quá trình t¸ xúc tác, phân bË cıa hª sË này v®n là Gauss.1 Kho£ng giao gi˙a hai phân bË vÓi r > 0.2 Nhiªt Î th‡ tr˜Ìng o ˜Òc d¸a trên thông tin l˜u gi˙ và truy∑n l§i gi˙a tr§ng thái ¶u và tr§ng thái cuËi cıa phân bË lãi hiªu dˆng.1 Phân bË lãi hiªu dˆng cıa cÍ phi∏u công ty Alcoa trên sàn giao d‡ch New York trong hai n´m 2000-2002.2 Phân bË lãi hiªu dˆng cıa cÍ phi∏u công ty Alcoa trên sàn giao d‡ch New York trong m˜Ìi hai n´m 2000-2012.3 Phân bË ban ¶u vÓi entropy xác ‡nh có d§ng t˜Ïng t¸ Boltzmann.4 Phân bË chuy∫n v∑ d§ng t˜Ïng t¸ Gauss trong quá trình Øng entropy.5 Phân bË chuy∫n v∑ d§ng Gauss cân b¨ng hÏn sau quá trình c¸c §i hoá entropy.6 Toàn bÎ quá trình c¸c §i hoá entropy.7 Ph¶n entropy ã thay Íi trong c£ quá trình.1 Phân bË lãi hiªu dˆng cıa cÍ phi∏u công ty Apple trên sàn giao d‡ch New York trong hai n´m 2000-2002.2 Phân bË lãi hiªu dˆng cıa cÍ phi∏u công ty Apple trên sàn giao d‡ch New York trong m˜Ìi hai n´m 2000-2012.3 Hª th˘c tán s≠c cıa plasmon-polariton.4 Bình ph˜Ïng các hª sË chuy∫n Íi.5 Chuy∫n t¯ phân bË Gauss sang phân bË Boltzmann.6 Chuy∫n t¯ phân bË Boltzmann sang phân bË Gauss. 80 2 Danh sách hình v≥ 4.1 Phân bË lãi hiªu dˆng cıa Aluminium Company of America trong mÎt ngày vào n´m 2011 .2 Phân bË lãi hiªu dˆng DJIA 2007-2011.3 Phân bË xác sußt lãi hiªu dˆng DJIA trong 1801 ngày t¯ 2009 tÓi 2011 .1 Phân bË lãi hiªu dˆng ban ¶u không có s¸ tham gia cıa nhiπu n∑n có d§ng Gauss, hai tr˜Ìng hÒp r0 = 0 và r0 ”= 0, vÓi các giá tr‡ khác nhau cıa ‡.2 Phân bË lãi hiªu dˆng không có s¸ tham gia cıa nhiπu n∑n có d§ng Boltz- mann, hai tr˜Ìng hÒp r0 = 0 và r0 ”= 0, vÓi các giá tr‡ khác nhau cıa ⁄.3 Phân bË lãi hiªu dˆng ban ¶u có d§ng Gauss, d˜Ói tác Îng cıa nhiπu n∑n ı nh‰ s≥ tách thành hai ønh, khi nhiπu n∑n t´ng ı lÓn, phân bË l§i ch™p ønh.4 Phân bË lãi hiªu dˆng ban ¶u có d§ng Boltzmann, d˜Ói tác Îng cıa nhiπu n∑n ı nh‰ s≥ tách thành hai ønh, khi nhiπu n∑n t´ng ı lÓn, phân bË l§i ch™p ønh và có d§ng Gauss.5 Phân bË lãi hiªu dˆng ban ¶u có d§ng Boltzmann.
Sau tác Îng cıa t™p hÒp các nhiπu n∑n có phân bË nhiπu Gauss, phân bË lãi hiªu dˆng cuËi cùng có d§ng t˜Ïng t¸ Gauss.6 Phân bË lãi hiªu dˆng ban ¶u có d§ng Boltzmann. Sau tác Îng cıa t™p hÒp các nhiπu n∑n có phân bË nhiπu Gauss, phân bË lãi hiªu dˆng cuËi cùng s™p xuËng có d§ng Gauss khác cân b¨ng hÏn. 94 3 M– ÜU 4 L˛ do chÂn ∑ tài L˛ do chÂn ∑ tài Theo Chakrabarti [25], thu™t ng˙ V™t l˛ kinh t∏ ˜Òc ˜a ra vÓi mÎt ˛ nghæa hoàn toàn mÓi vào n´m 1995 t§i HÎi ngh‡ STATPHYS–KOLKATA l¶n th˘ hai t§i Kolkata (tr˜Óc ây ˜Òc gÂi là Calcutta), án Î do nhà v™t l˛ H. Eugene Stanley, ng˜Ìi cÙng ã l¶n ¶u tiên s˚ dˆng thu™t ng˙ này trong các công bË khoa hÂc [96].
Mantegna and Stanley [68] ‡nh nghæa “lænh v¸c nghiên c˘u a ngành v∑ v™t l˛ kinh t∏” nh˜ “mÎt ph˜Ïng th˘c t˜ duy mÓi bao hàm các các ho§t Îng cıa các nhà v™t l˛ làm viªc trong lænh v¸c khoa hÂc kinh t∏ ∫ ánh giá, xác nh™n và ˘ng dˆng mÎt t™p hÒp các cách ti∏p c™n có tính khái niªm mÓi thu ˜Òc t¯ khoa hÂc v™t l˛.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thuỳ Anh (2015). Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-xay-dung-mot-so-mo-hinh-vat-ly-ap-dung-cho-thi-truong-tai-chinh-viet-nam-va-the-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho thị trường tài chính việt nam và thế giới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng một số mô hình vật lý áp dụng cho t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.