Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu tính chất quang và ứng dụng đánh dấu y sinh của hạt nano silica chứa tâm màu
"Chế tạo hạt nano silica chứa tâm màu, nghiên cứu tính chất quang và ứng dụng trong đánh dấu y sinh. Đánh giá tiềm năng sử dụng trong các xét nghiệm y học."
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hạt nano silica tâm màu: Cơ sở và ứng dụng
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Phạm Minh Tân
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hạt nano silica tâm màu Cơ sở và ứng dụng
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hạt nano silica chứa tâm màu. Các hạt nano silica (silica nanoparticles) được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng y sinh. Mục tiêu chính là khai thác tính chất quang học độc đáo của chúng. Hạt nano silica kết hợp độ bền cơ học và hóa học cao. Chúng còn thể hiện khả năng tương thích sinh học vượt trội. Lớp vỏ silica dioxide (SiO2) bảo vệ hiệu quả các tâm màu (color centers) được đưa vào bên trong. Điều này giúp tăng cường đáng kể độ ổn định quang học và hiệu suất phát quang của vật liệu. Nhu cầu về vật liệu đánh dấu sinh học có độ nhạy, độ bền cao và an toàn đang gia tăng mạnh mẽ. Các nanoparticles này mang lại giải pháp tiềm năng, vượt trội so với các chất đánh dấu truyền thống. Chúng có thể cải thiện đáng kể các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện có, mở ra những hướng đi mới trong y học.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của hạt nano silica
Hạt nano silica (silica nanoparticles) là vật liệu vô cơ có kích thước trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet. Chúng được cấu tạo chủ yếu từ silica dioxide (SiO2). Vật liệu này nổi bật nhờ tính trơ hóa học, không độc hại, và khả năng tương thích sinh học cao. Cấu trúc của hạt nano silica có thể dễ dàng được điều chỉnh. Các nhà khoa học có thể kiểm soát chính xác kích thước, hình thái, và độ xốp của chúng thông qua các phương pháp tổng hợp khác nhau. Bề mặt của các nanoparticles này cũng dễ dàng được chức năng hóa, cho phép gắn kết các phân tử sinh học hoặc dược phẩm mục tiêu. Nhờ những đặc tính linh hoạt này, hạt nano silica trở thành một nền tảng đa năng. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ tiên tiến. Đặc biệt trong y sinh, hạt nano silica là chất mang tiềm năng cho thuốc, dùng làm đầu dò hình ảnh huỳnh quang, hoặc vật liệu cho các hệ thống phân phối thuốc thông minh. Sự ổn định và khả năng tùy biến làm tăng tầm quan trọng của chúng, hứa hẹn nhiều tiến bộ trong y học và sinh học.
1.2. Vai trò của tâm màu trong hạt nano silica
Tâm màu (color centers) đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra tính chất quang học mong muốn cho hạt nano silica. Các tâm màu hữu cơ, thường là các phân tử thuốc nhuộm huỳnh quang, được đưa vào bên trong cấu trúc của hạt nano silica. Việc này tạo ra một môi trường bảo vệ đặc biệt. Lớp vỏ silica dioxide (SiO2) xung quanh giúp che chắn tâm màu khỏi các yếu tố gây suy thoái từ môi trường bên ngoài. Điều này bao gồm việc ngăn chặn sự tiếp xúc với dung môi, oxy, hoặc các chất dập tắt huỳnh quang. Nhờ đó, độ ổn định quang học của tâm màu tăng lên đáng kể. Hiện tượng dập tắt vì nồng độ, thường xảy ra khi tâm màu ở trạng thái tự do với nồng độ cao, được giảm thiểu hiệu quả. Quang phổ huỳnh quang (photoluminescence) của các hạt nano silica chứa tâm màu thể hiện cường độ phát xạ mạnh và bền vững. Điều này làm cho chúng trở thành các đầu dò nhạy và đáng tin cậy. Các tính chất quang học được kiểm soát tốt, mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng trong đánh dấu sinh học và hình ảnh y tế.
1.3. Nhu cầu ứng dụng y sinh cho nanoparticles
Lĩnh vực y sinh đang đối mặt với nhu cầu cấp thiết về các công cụ và phương pháp mới, hiệu quả hơn. Đặc biệt, có một nhu cầu lớn về vật liệu đánh dấu có độ nhạy cao, độ bền ổn định và khả năng tương thích sinh học an toàn. Nanoparticles, trong đó có hạt nano silica (silica nanoparticles), đáp ứng nhiều yêu cầu này. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị truyền thống còn bộc lộ nhiều hạn chế về độ nhạy, độ đặc hiệu hoặc khả năng hiện ảnh. Hạt nano silica chứa tâm màu cung cấp một giải pháp hứa hẹn để khắc phục những hạn chế đó. Chúng có thể cải thiện đáng kể độ nhạy của các phép thử chẩn đoán. Chúng giúp hiện ảnh tế bào và mô với độ phân giải cao hơn. Khả năng vận chuyển thuốc của các nanoparticles cũng là một lợi thế quan trọng. Chúng có thể đưa dược chất đến các vị trí cụ thể trong cơ thể, giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Nhu cầu về các đầu dò DNA siêu nhạy, các hệ thống phân tích đa kênh, và phương tiện chẩn đoán ung thư sớm cũng được giải quyết hiệu quả bằng các vật liệu nano tiên tiến này.
II.Phương pháp chế tạo hạt nano silica chứa tâm màu
Việc chế tạo thành công hạt nano silica chứa tâm màu là trọng tâm của nghiên cứu này. Các kỹ thuật tổng hợp tiên tiến được áp dụng để đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. Mục tiêu chính là tạo ra các nanoparticles với tính chất quang học ổn định và kích thước kiểm soát được. Phương pháp micelle thuận được lựa chọn làm kỹ thuật chính. Kỹ thuật này cho phép bao bọc hiệu quả các tâm màu (color centers) hữu cơ vào bên trong cấu trúc hạt. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng, từ nồng độ tiền chất đến nhiệt độ và pH. Sản phẩm cuối cùng là các hạt nano silica (silica dioxide) có độ bền quang học cao và khả năng phân tán tốt trong dung dịch. Bề mặt của các hạt sau đó được chức năng hóa để tăng cường khả năng gắn kết với các phân tử sinh học, mở rộng tiềm năng ứng dụng y sinh.
2.1. Kỹ thuật chế tạo bằng phương pháp micelle
Chế tạo hạt nano silica (silica nanoparticles) bằng phương pháp micelle thuận là một kỹ thuật tổng hợp hiệu quả. Phương pháp này tạo ra các hạt có kích thước đồng đều và độ phân tán cao. Quy trình bắt đầu bằng việc hình thành các micelle ngược trong môi trường không phân cực. Micelle là các cấu trúc hình cầu được tạo thành bởi các phân tử surfactant. Phần kỵ nước hướng ra ngoài, còn phần ưa nước tập trung ở lõi. Tâm màu (color centers), thường là các thuốc nhuộm huỳnh quang, được hòa tan vào pha nước ở lõi micelle. Sau đó, tiền chất silica, như tetraethyl orthosilicate (TEOS), được thêm vào. TEOS thủy phân và polyme hóa trong lõi micelle, tạo thành lớp vỏ silica dioxide (SiO2) bao bọc xung quanh tâm màu. Các điều kiện phản ứng như nồng độ surfactant, tiền chất silica, nồng độ tâm màu, và nhiệt độ đều được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát này đảm bảo kích thước hạt nano silica mong muốn và hiệu suất bao bọc tâm màu tối ưu. Đây là kỹ thuật then chốt để tạo ra các nanoparticles có tính chất quang học ổn định và bền vững.
2.2. Tối ưu hóa quá trình bọc silica dioxide SiO2
Quá trình bọc silica dioxide (SiO2) xung quanh tâm màu đòi hỏi sự tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra một lớp vỏ silica đủ dày để bảo vệ tâm màu (color centers) một cách hiệu quả. Tuy nhiên, lớp vỏ không được quá dày để ảnh hưởng tiêu cực đến kích thước tổng thể của hạt nano silica (silica nanoparticles) hoặc khả năng tương tác sinh học của chúng. Việc bao bọc hoàn toàn tâm màu là cần thiết. Điều này ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa tâm màu và môi trường bên ngoài, giảm thiểu hiện tượng dập tắt huỳnh quang do các yếu tố như oxy hoặc ion kim loại. Các thử nghiệm được thực hiện với nhiều tỷ lệ khác nhau giữa tiền chất silica và tâm màu. Mục đích là để xác định tỷ lệ tối ưu, đảm bảo hiệu suất phát quang tối đa và độ bền quang học cao nhất. Sự kiểm soát chặt chẽ pH và thời gian phản ứng cũng là các yếu tố quan trọng trong quá trình tối ưu hóa này. Lớp vỏ SiO2 chất lượng cao góp phần đáng kể vào sự ổn định và hiệu quả của nanoparticles trong ứng dụng.
2.3. Chức năng hóa bề mặt hạt nano silica
Sau khi chế tạo, bề mặt của hạt nano silica cần được chức năng hóa. Bước này là cực kỳ quan trọng để chuẩn bị các hạt cho các ứng dụng y sinh cụ thể. Chức năng hóa bề mặt liên quan đến việc gắn các nhóm hóa học đặc biệt lên lớp vỏ silica dioxide (SiO2). Các nhóm chức năng phổ biến bao gồm nhóm amino (-NH2), carboxyl (-COOH), hoặc thiol (-SH). Việc này được thực hiện thông qua các phản ứng hóa học bề mặt, sử dụng các silane coupling agents. Chức năng hóa bề mặt tăng cường khả năng tương thích sinh học của các nanoparticles. Quan trọng hơn, nó tạo ra các điểm neo hóa học cho việc gắn kết chọn lọc các phân tử sinh học. Các phân tử này có thể là kháng thể, protein (như BSA), enzyme, hoặc các đoạn DNA. Phản ứng liên kết phải đặc hiệu để đảm bảo hạt nano silica (silica nanoparticles) gắn đúng đích mong muốn trong các hệ thống sinh học. Đây là yếu tố then chốt giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu trong đánh dấu sinh học, chẩn đoán và vận chuyển thuốc.
III.Đặc trưng tính chất quang học của hạt nano silica
Nghiên cứu này tiến hành phân tích chi tiết về tính chất quang học (optical properties) của hạt nano silica chứa tâm màu. Phân tích quang phổ huỳnh quang (photoluminescence) là phương pháp chính được sử dụng để xác định hiệu suất phát xạ và độ bền của vật liệu. Các thông số quan trọng như cường độ huỳnh quang, thời gian sống huỳnh quang, và độ ổn định dưới chiếu xạ liên tục được xác định chính xác. Kết quả cho thấy các tâm màu (color centers) được bao bọc trong lớp vỏ silica dioxide (SiO2) thể hiện đặc tính vượt trội về độ sáng và độ bền. Điều này củng cố mạnh mẽ tiềm năng của các nanoparticles này trong các ứng dụng đòi hỏi tín hiệu huỳnh quang bền vững và đáng tin cậy. Ngoài ra, các thí nghiệm cũng đánh giá ảnh hưởng của môi trường đến tính chất quang học, chứng minh tính ổn định của vật liệu trong các điều kiện khác nhau.
3.1. Phân tích quang phổ huỳnh quang photoluminescence
Phân tích quang phổ huỳnh quang (photoluminescence) là công cụ thiết yếu để đặc trưng hóa tính chất quang học của hạt nano silica. Phổ phát xạ và phổ kích thích được ghi lại. Từ đó, xác định bước sóng phát xạ cực đại và bước sóng kích thích hiệu quả nhất. Cường độ huỳnh quang cung cấp thông tin trực tiếp về hiệu suất phát sáng của các hạt nano silica (silica nanoparticles). Các hạt chứa tâm màu (color centers) được mong đợi thể hiện cường độ phát quang mạnh mẽ. Thời gian sống huỳnh quang cũng là một chỉ số quan trọng. Nó cho biết thời gian trung bình một tâm màu ở trạng thái kích thích trước khi phát xạ photon. Thời gian sống dài hơn thường liên quan đến độ bền quang học tốt hơn. Sự dịch chuyển Stokes, là khoảng cách giữa đỉnh hấp thụ và đỉnh phát xạ, cũng được quan sát. Dịch chuyển Stokes lớn giúp giảm sự tự hấp thụ và tăng hiệu quả phát quang. Phân tích toàn diện giúp hiểu rõ cơ chế phát quang và tối ưu hóa thiết kế của các nanoparticles này.
3.2. Đánh giá độ bền quang của color centers
Độ bền quang của color centers là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả lâu dài của hạt nano silica trong ứng dụng. Tâm màu (color centers) hữu cơ thường dễ bị suy thoái quang hóa khi ở trạng thái tự do, đặc biệt dưới tác động của ánh sáng cường độ cao hoặc oxy. Tuy nhiên, khi được bao bọc bên trong lớp vỏ silica dioxide (SiO2) của hạt nano silica (silica nanoparticles), độ bền quang của chúng tăng lên đáng kể. Các phép đo độ bền quang được thực hiện bằng cách chiếu xạ liên tục mẫu vật bằng ánh sáng kích thích. Cường độ huỳnh quang được theo dõi theo thời gian. Mục tiêu là đánh giá khả năng duy trì phát quang của các hạt. So sánh độ bền của tâm màu trong dung dịch tự do với tâm màu được bao bọc trong hạt cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Hạt nano silica thể hiện khả năng chống suy thoái huỳnh quang vượt trội. Đây là một lợi thế quan trọng, giúp các nanoparticles này duy trì tín hiệu ổn định trong các ứng dụng kéo dài, chẳng hạn như đánh dấu tế bào hoặc hiện ảnh sinh học dài hạn.
3.3. Ảnh hưởng của môi trường đến tính chất quang học
Môi trường xung quanh có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang học của các chất phát quang. Đối với hạt nano silica chứa tâm màu, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường là cần thiết. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và loại dung môi được đánh giá. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi của quang phổ huỳnh quang (photoluminescence) trong các điều kiện môi trường khác nhau. Hạt nano silica (silica nanoparticles) được bao bọc bởi lớp vỏ silica dioxide (SiO2) cứng cáp. Điều này giúp chúng thể hiện sự ổn định cao. Đặc biệt, chúng ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi pH trong một khoảng rộng, điều này rất quan trọng cho các ứng dụng trong môi trường sinh học phức tạp. Khả năng chống lại hiện tượng dập tắt huỳnh quang do các chất hóa học hoặc ion kim loại trong môi trường cũng được kiểm tra. Kết quả cho thấy lớp vỏ silica bảo vệ tâm màu (color centers) hiệu quả, duy trì cường độ phát quang. Điều này củng cố vai trò của nanoparticles như đầu dò đáng tin cậy trong các hệ thống sinh học đa dạng.
IV.Ứng dụng y sinh của hạt nano silica tâm màu tiên tiến
Hạt nano silica chứa tâm màu cho thấy tiềm năng ứng dụng rất lớn trong lĩnh vực y sinh. Chúng được phát triển như những công cụ hiệu quả cho đánh dấu sinh học và chẩn đoán. Các nanoparticles này cung cấp tín hiệu huỳnh quang sáng và bền, cải thiện đáng kể độ nhạy và độ chính xác của các phương pháp hiện hành. Chẩn đoán sớm ung thư là một trong những ứng dụng quan trọng, nơi khả năng hiện ảnh tế bào ung thư được nâng cao. Ngoài ra, vật liệu này còn có thể dùng làm chất mang thuốc, cho phép vận chuyển thuốc có kiểm soát đến các đích cụ thể trong cơ thể. Tính tương thích sinh học cao của silica dioxide (SiO2) là một lợi thế lớn, biến các hạt nano silica này thành công cụ giá trị cho nghiên cứu và thực hành y tế. Nghiên cứu cũng tập trung vào khả năng tương tác của chúng với các đối tượng sinh học.
4.1. Đánh dấu sinh học và chẩn đoán sớm ung thư
Hạt nano silica (silica nanoparticles) là công cụ đánh dấu sinh học cực kỳ hiệu quả. Chúng tạo ra tín hiệu huỳnh quang sáng, ổn định và bền vững. Điều này giúp hiển thị rõ ràng các tế bào, mô hoặc phân tử sinh học đích. Trong chẩn đoán sớm ung thư, khả năng phát hiện các tế bào bệnh ở giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng. Tâm màu (color centers) được bao bọc trong hạt nano silica cung cấp độ nhạy cao, cho phép phát hiện các dấu ấn sinh học đặc trưng của ung thư ngay cả khi nồng độ thấp. Các hạt này có thể được chức năng hóa bề mặt để gắn kết với các kháng thể hoặc ligand đặc hiệu. Điều này giúp chúng nhận diện và bám vào các tế bào ung thư một cách chọn lọc. Qua đó, hiện ảnh tế bào ung thư trở nên rõ ràng và sắc nét hơn, với độ tương phản được cải thiện đáng kể. Điều này hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
4.2. Vận chuyển thuốc và tăng độ nhạy phân tích
Hạt nano silica (silica nanoparticles) mang tiềm năng lớn trong lĩnh vực vận chuyển thuốc. Cấu trúc rỗng hoặc xốp của một số loại hạt nano silica cho phép chúng tải các loại dược chất khác nhau. Thuốc sau đó có thể được giải phóng một cách có kiểm soát tại vị trí đích, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Bên cạnh đó, việc sử dụng các nanoparticles này còn giúp tăng cường độ nhạy trong các phép phân tích sinh học. Các phép thử miễn dịch (immunoassays) truyền thống thường bị giới hạn bởi độ nhạy. Tín hiệu phát quang mạnh và bền từ các hạt nano silica chứa tâm màu (color centers) giúp phát hiện nồng độ chất phân tích cực thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Máy đếm dòng tế bào (flow cytometer) cũng hưởng lợi từ việc sử dụng hạt nano silica. Các hạt này làm tăng hiệu quả phân tích, giúp phân biệt và định lượng các quần thể tế bào khác nhau với độ chính xác cao.
4.3. Tương tác với đối tượng sinh học protein vi khuẩn
Nghiên cứu kỹ lưỡng về tương tác của hạt nano silica với các đối tượng sinh học là cần thiết để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả ứng dụng. Các đối tượng sinh học được thử nghiệm bao gồm protein (như bovine serum albumin - BSA), kháng thể, kháng nguyên và vi khuẩn Escherichia coli (E. coli). Việc bọc hạt nano silica (silica nanoparticles) bằng protein như BSA là một chiến lược phổ biến để tăng cường tính tương thích sinh học và giảm thiểu sự hấp phụ không đặc hiệu. Khả năng gắn kết của các hạt đã chức năng hóa với kháng thể và kháng nguyên được đánh giá. Phản ứng miễn dịch đặc hiệu kháng nguyên-kháng thể là mục tiêu, cho thấy tiềm năng trong các bộ kit chẩn đoán. Thí nghiệm đánh dấu vi khuẩn E. coli cho thấy các hạt nano silica có thể gắn kết và hiển thị vi khuẩn một cách hiệu quả. Điều này mở ra hướng cho phát hiện mầm bệnh nhanh chóng và chính xác. Các tính chất quang học (optical properties) của hạt nano silica chứa tâm màu (color centers) được kiểm tra kỹ lưỡng. Đảm bảo chúng không bị ảnh hưởng đáng kể khi tương tác với các môi trường sinh học phức tạp, giữ nguyên khả năng phát quang.
V.Kết luận nghiên cứu hạt nano silica và triển vọng
Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc chế tạo và đặc trưng hóa hạt nano silica chứa tâm màu. Các hạt nano silica (silica nanoparticles) tổng hợp được cho thấy tính chất quang học (optical properties) nổi bật, đặc biệt là quang phổ huỳnh quang (photoluminescence) mạnh mẽ và ổn định. Tâm màu (color centers) đã được bảo vệ hiệu quả bởi lớp vỏ silica dioxide (SiO2), giúp chúng duy trì hiệu suất phát quang trong thời gian dài. Kết quả thử nghiệm ứng dụng y sinh rất hứa hẹn, chứng minh tiềm năng của các hạt này trong các lĩnh vực chẩn đoán, đánh dấu sinh học và vận chuyển thuốc. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển vật liệu nano sinh học tiên tiến. Cần tiếp tục phát triển và tối ưu hóa để khai thác hết tiềm năng của hạt nano silica trong y học.
5.1. Tóm tắt kết quả chính về silica nanoparticles
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo các hạt nano silica (silica nanoparticles) chứa tâm màu hữu cơ. Phương pháp micelle thuận được chứng minh là hiệu quả trong việc tạo ra các nanoparticles đồng nhất, ổn định. Tâm màu (color centers) đã được bao bọc hiệu quả bên trong lớp vỏ silica dioxide (SiO2). Việc này giúp bảo vệ chúng khỏi sự suy thoái và dập tắt từ môi trường. Các đặc tính quang học của hạt được đánh giá kỹ lưỡng thông qua quang phổ huỳnh quang (photoluminescence). Kết quả cho thấy cường độ phát quang mạnh mẽ và độ bền quang học vượt trội so với tâm màu tự do. Các thử nghiệm ứng dụng y sinh đã chứng minh tiềm năng của hạt nano silica. Chúng thể hiện khả năng đánh dấu sinh học hiệu quả và có thể được sử dụng trong chẩn đoán sớm. Khả năng tương tác tốt với các phân tử sinh học và vi khuẩn cũng được xác nhận. Điều này làm nổi bật vai trò của chúng như các đầu dò sinh học tiên tiến.
5.2. Hướng phát triển và tiềm năng mở rộng ứng dụng
Nghiên cứu về hạt nano silica (silica nanoparticles) chứa tâm màu vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo để kiểm soát chính xác hơn nữa kích thước, hình thái và độ xốp của hạt. Điều này có thể dẫn đến cải thiện hiệu suất phát quang và khả năng tải dược chất. Việc mở rộng ứng dụng cho nhiều loại bệnh lý khác nhau, ngoài ung thư, cũng là một hướng đi quan trọng. Phát triển các hệ thống đa chức năng, tích hợp khả năng chẩn đoán và điều trị (theranostics), là một mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc thử nghiệm các loại tâm màu (color centers) mới hoặc các cấu trúc lai để cải thiện hơn nữa tính chất quang học (optical properties). Đảm bảo sự an toàn và hiệu quả lâu dài của các nanoparticles trong các ứng dụng in vivo là ưu tiên hàng đầu. Hạt nano silica (silica dioxide) có thể trở thành nền tảng cho các công nghệ y tế thế hệ mới, đóng góp vào các tiến bộ đáng kể trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ PHẠM MINH TÂN CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO SILICA CHỨA TÂM MÀU VÀ THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TRONG ĐÁNH DẤU Y - SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI, NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ PHẠM MINH TÂN CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO SILICA CHỨA TÂM MÀU VÀ THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TRONG ĐÁNH DẤU Y - SINH CHUYÊN NGÀNH: VẬT LÝ CHẤT RẮN MÃ SỐ: 62 44 01 04 Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN HỒNG NHUNG 2. TỐNG KIM THUẦN HÀ NỘI, NĂM 2015 LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất của mình tới PSG. Trần Hồng Nhung và PGS.
Tống Kim Thuần, những người thầy luôn tận tụy hết lòng hướng dẫn tôi, tạo mọi điều kiện giúp đỡ trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu ở Viện. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Hồng Nhung đã luôn giúp đỡ tôi cả về vật chất và tinh thần, tạo mọi điều kiện cho tôi có cơ hội học tập, trao đổi kinh nghiệm nghiên cứu ở trong và ngoài nước. Tôi xin chân thành cảm ơn: TS.
Nghiêm Thị Hà Liên, TS. Vũ Thị Thùy Dương, CN. Trần Anh Đức, ThS. Nguyễn Thị Vân, ThS.
Trần Thu Trang, ThS. Nguyễn Thị Thùy, PGS. Phạm Long và các bạn đồng nghiệp trong nhóm NanoBiophotonics đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình làm thực nghiệm và các trao đổi khoa học trong suốt quãng thời gian tôi học tập, nghiên cứu ở Viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng thí nghiệm trọng điểm Photonics – Viện Vật lý, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Vật lý và Phòng Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án.
Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Viện trưởng Nguyễn Đại Hưng và TS. Nguyễn Thanh Bình đã tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành được luận án của mình. Tôi xin cảm ơn NCS.
Nguyễn Đình Hoàng, ThS. Nguyễn Thị Thanh Bảo đã giúp đỡ tôi thực hiện các phép đo quang học, phép đo thời gian sống và các phép đo tương quan huỳnh quang. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Quỳ, PGS.
Lê Quang Huấn, ThS. Trần Thanh Thủy, ThS. Lê Thị Thanh Xuân và cộng sự đã giúp đỡ tôi trong các thí nghiệm đánh dấu sinh học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo và bạn đồng nghiệp trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên.
Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn các thầy cô và bạn đồng nghiệp trong Phòng Đào tạo, các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và các em sinh viên Khoa Vật lý và Công nghệ, trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện về thời gian, vật chất và động viên tôi để tôi có thể hoàn thành được luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các cô, chú, anh, chị và các bạn đồng nghiệp tại Trung tâm Điện tử học Lượng tử, Viện Vật lý. Cuối cùng, tôi xin dành những lời cảm ơn sâu nặng nhất đến những người thân thương trong gia đình tôi: Bố, mẹ, vợ, con, các anh chị em và các cháu đã dành cho tôi những tình cảm, động viên, chia sẻ cho tôi rất nhiều trong những năm tháng làm việc vất vả này. Phạm Minh Tân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PSG.
Trần Hồng Nhung và PGS. Tống Kim Thuần. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Phạm Minh Tân Luận án được hoàn thành bởi kinh phí của đề tài NAFOSTED Mã số: 103.09 Và đề tài cấp Nhà nước Mã số: 01/2/2011/HĐ-NCCBUD MỤC LỤC Tiêu đề Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN……………………….…… i DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………….……iii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ………………………………….
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN. Chất màu hữu cơ. Cấu trúc hóa học. Cấu trúc mức năng lượng và các dịch chuyển quang học.
Quang phổ của chất màu. Độ ổn định quang học của các tâm màu hữu cơ. Hiện tượng dập tắt vì nồng độ. Ảnh hưởng của môi trường.
Ảnh hưởng của dung môi. Sự kết tụ các phân tử màu. Các hạt nano silica chứa tâm màu hữu cơ. Các hạt nano silica và latex.
Các hạt nano silica/ormosil. Phương pháp chế tạo hạt nano silica chứa tâm màu hữu cơ. Phương pháp Stober. Các phương pháp micelle.
Các đặc trưng hóa lý. Vật liệu nền. Độ chói và độ bền quang. Các hạt nano silica hợp sinh.
Yêu cầu của các hạt nano silica hợp sinh. Sự gắn kết của hạt nano silica với phân tử sinh học. Ứng dụng các hạt nano silica trong y – sinh học. Phép thử miễn dịch (silica nanoparticles – based immunoassays).
Tăng độ nhạy trong phân tích và hiện ảnh sinh học. Đầu dò DNA siêu nhạy. Phân tích đa kênh. Hiện ảnh tế bào ung thư và chẩn đoán ung thư sớm.
Máy đếm dòng tế bào (flow cytometer). Vận chuyển thuốc. Các đối tượng sinh học. Albumin - protein bovine serum albumin (BSA).
Kháng thể. Kháng nguyên. Vi khuẩn Escherichia coli (E. Phản ứng miễn dịch (phản ứng đặc hiệu kháng nguyên-kháng thể).
Cơ chế kết hợp kháng nguyên và kháng thể. Kết luận chương 1. 40 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Các thí nghiệm chế tạo.
Chế tạo các hạt nano silica/ormosil (silica) chứa tâm màu RB bằng 41 phương pháp micelle thuận. Chế tạo và chức năng hóa hạt nano silica chứa tâm màu RB. Bọc hạt nano silica bằng protein. Chế tạo mẫu cho nghiên cứu tính chất quang lý.
Chế tạo các hạt nano silica chứa tâm màu FITC bằng phương pháp 50 micelle đảo. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ FITC đến khả năng phản ứng với 50 APTES. Chế tạo hạt nano silica chứa tâm màu FITC. Chế tạo các hạt nano silica chứa tâm màu FITC bằng phương pháp 53 Stober.
Chế tạo hạt nano silica chứa FITC. Khảo sát ảnh hưởng của lượng 53 xúc tác lên kích thước hạt. Chức năng hóa bề mặt hạt nano silica chứa FITC. Các phương pháp nghiên cứu thông số vật liệu.
Phương pháp nghiên cứu hình thái và kích thước hạt. Hiển vi điện tử quét (SEM). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp tán xạ ánh sáng động (Dynamic Light Scattering - DLS) 56 xác định độ đơn phân tán, đường kính thủy động học và thế Zeta.
Phương pháp phổ huỳnh quang tương quan (Fluorescence Correlation 57 Spectroscopy – FCS) xác định kích thước hạt và hệ số khuếch tán. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại xác định cấu trúc hóa học. Các phương pháp nghiên cứu tính chất quang lý. Phương pháp phổ hấp thụ.
Phương pháp phổ huỳnh quang. Hiệu suất lượng tử. Thời gian sống phát quang. Phương pháp và thiết bị sử dụng trong ứng dụng sinh học.
Kính hiển vi quang học. Thiết bị đếm tế bào trong dòng chảy. Kết luận chương 2. 71 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG QUANG LÝ.
Kết quả chế tạo hạt nano silica với các nhóm chức năng khác nhau trên bề 73 mặt theo phương pháp micelle thuận. Hình dạng, kích thước hạt. Cấu trúc hóa học. Đường kính thủy động học.
Các đặc trưng quang học. Hấp thụ và huỳnh quang. Hiệu suất lượng tử và thời gian sống phát quang. Kết quả chế tạo hạt nano silica với các kích thước khác nhau theo phương 85 pháp micelle thuận.
Đường kính thủy động học và thế Zeta (ζ). Các đặc trưng quang lý phụ thuộc vào kích thước hạt nano. Tính chất quang. Độ phân cực huỳnh quang.
Kết quả đo kích thước hạt và hệ số khuếch tán bằng phương pháp 93 FCS. Kết quả bọc hạt nano silica bằng protein Bovine serum albumine (BSA). Hình dạng, kích thước. Tính chất quang.
Kết quả bọc hạt nano silica bằng protein streptavidin (SA). Hình dạng, kích thước. Tính chất quang. Phổ huỳnh quang trong nước.
Phổ huỳnh quang hạt nano silica bọc protein trong PBS. Kết quả chế tạo hạt nano silica theo phương pháp micelle đảo. Ảnh hưởng của lượng ethanol đến khả năng phản ứng của FITC với 100 APTES. Tính chất quang.
Kết quả chế tạo hạt nano silica theo phương pháp Stober. Khảo sát ảnh hưởng của lượng xúc tác lên kích thước hạt. Tính chất quang. Kết quả chức năng hóa hạt nano bằng nhóm chức NH2.
Kết quả dập tắt nhóm OH trên bề mặt hạt. Chức năng hóa hạt nano silica bằng nhóm chức COOH. Kết luận chương 3. 112 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG HẠT NANO SILICA LÀM CHẤT ĐÁNH DẤU 114 SINH HỌC.
Thí nghiệm ứng dụng hạt nano silica làm chất đánh dấu y – sinh. Thí nghiệm phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7 bằng phương pháp miễn 114 dịch huỳnh quang. Chế tạo phức hệ SiO2RB@KT đặc hiệu vi khuẩn E.
Sử dụng phức hệ SiO2RB@KT để nhận biết tế bào vi khuẩn E. Hiện ảnh tế bào. Xây dựng phương pháp phổ quang học để xác định số lượng vi khuẩn. Phát hiện tế bào ung thư vú.
Nguyên vật liệu và hóa chất. Chế tạo phức hệ hạt nano silica chứa RB - kháng thể HER2 115 (SiO2RB@HER2). Nuôi cấy tế bào. Sử dụng phức hệ SiO2RB@HER2 để nhận biết tế bào ung thư vú KPL4 116 4.
Thí nghiệm đếm tế bào trong dòng chảy. Phát hiện tế bào ung thư vú BT-474. Chế tạo phức hệ hạt nano silica chứa FITC – kháng thể HER2 116 (SiO2FITC@HER2). Nhận biết tế bào BT-474bằng phức hệ SiO2FITC@HER2.
Kết quả phát hiện vi khuẩn E. coli O157:H7 bằng phương pháp miễn dịch 117 huỳnh quang. Ảnh chụp trên kính hiển vi huỳnh quang. Xây dựng phương pháp quang phổ huỳnh quang xác định định lượng vi 119 khuẩn E.
Nhận biết tế bào ung thư vú. Phát hiện tế bào ung thư vú bằng ảnh hiển vi huỳnh quang. Phát hiện định lượng tế bào ung thư vú bằng thiết bị đếm tế bào. Phát hiện tế bào ung thư vú bằng hạt nano silica chứa tâm màu FITC.
Kết luận chương 4. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC SỬ DỤNG TRONG LUẬN 131 ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Tân (2015). Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/che-tao-nan-hat-silica-chua-tam-mau-ung-dung-y-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Chế tạo hạt nano silica chứa tâm màu, nghiên cứu tính chất quang và ứng dụng trong đánh dấu y sinh. Đánh giá tiềm năng sử dụng trong các xét nghiệm y học."
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Vật lý. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo và nghiên cứu hạt nano silica chứa tâm màu ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.