Luận án tiến sĩ vật lý: Phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

"Luận án tiến sĩ vật lý: Nghiên cứu và phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron sử dụng liều kế màng mỏng nhuộm màu."

Tác giả

Luan An

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về liều kế hóa học polymer và PVA nhuộm màu
Số trang:
99 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về liều kế hóa học polymer và PVA nhuộm màu

Liều kế hóa học polymer đóng vai trò thiết yếu trong kỹ thuật đo liều bức xạ hiện đại. Hệ liều kế màng mỏng PVA kết hợp polyvinyl alcohol nhuộm màu mang lại giải pháp định liều chính xác. Thiết bị này phục vụ hiệu quả cho mục đích đo liều bức xạ gamma và đo liều bức xạ nơtron trong công nghiệp và y tế. Vật liệu nền polyvinyl alcohol sở hữu độ bền cơ học cao và tính đồng nhất tốt. Khi phối trộn cùng phẩm màu chỉ thị bức xạ, màng mỏng tạo ra sự biến đổi mật độ quang học rõ rệt theo mức năng lượng hấp thụ. Hệ thống này đáp ứng dải liều rộng từ thấp đến cao. Công nghệ đo liều quang học giúp tối ưu chi phí kiểm soát bức xạ thường quy. Việc phát triển màng mỏng PVA nhuộm màu mở ra hướng tiếp cận mới trong kiểm chuẩn an toàn bức xạ hạt nhân.

1.1. Khái niệm và phân loại các hệ liều kế hóa học polymer

Liều kế hóa học polymer là thiết bị đo liều bức xạ dựa trên phản ứng hóa học của vật liệu polymer dưới tác dụng của bức xạ ion hóa. Các hệ liều kế này được phân loại theo trạng thái vật lý gồm thể lỏng, thể khí và màng mỏng thể rắn. Màng polymer rắn như PMMA, CTA, PVC và PVA được ứng dụng rộng rãi nhờ tính tiện dụng. Bức xạ ion hóa kích thích các phân tử chất màu và mạch polymer tạo ra biến đổi quang học. Mức độ biến đổi tỷ lệ thuận với liều bức xạ hấp thụ trong môi trường. Hệ liều kế hóa học polymer thể rắn có ưu điểm vượt trội về kích thước nhỏ gọn và dễ bảo quản. Vật liệu không yêu cầu điều kiện môi trường quá khắt khe khi vận hành. Đây là công cụ đắc lực trong việc chuẩn liều chiếu xạ thực phẩm và tiệt trùng y tế.

1.2. Tiêu chuẩn chọn lựa liều kế màng mỏng đo liều cao

Phép đo liều cao đòi hỏi liều kế phải thỏa mãn nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Độ nhạy bức xạ của màng mỏng cần duy trì tính ổn định trong suốt dải liều làm việc. Đáp ứng liều bức xạ phải có tính lặp lại cao và ít phụ thuộc vào suất liều. Phim đo liều màng mỏng PVA đáp ứng tốt yêu cầu về tính tương đương mô sinh học. Thời gian duy trì tín hiệu sau chiếu xạ cần đủ dài để hoàn thành việc phân tích phổ. Màng phim không bị suy thoái quang học nghiêm trọng dưới điều kiện ánh sáng phòng. Liều kế màng mỏng PVA thể hiện khả năng làm việc bền bỉ trong dải đo từ vài kGy đến hàng trăm kGy. Độ tái lập kết quả giúp giảm thiểu sai số trong kiểm soát liều công nghiệp.

1.3. Tiềm năng ứng dụng của polyvinyl alcohol nhuộm màu

Vật liệu nền polyvinyl alcohol nhuộm màu sở hữu nhiều đặc tính lý hóa ưu việt cho kỹ thuật đo liều. PVA tan tốt trong nước và tạo màng dẻo dai với độ trong suốt quang học cao. Sự kết hợp giữa PVA và các phẩm màu chỉ thị bức xạ tạo nên hệ màng mỏng đo liều nhạy bén. Hiệu ứng phai màu diễn ra tuyến tính khi tiếp xúc với chùm bức xạ năng lượng cao. Màng PVA nhuộm màu dễ gia công thành các tấm phim mỏng có độ dày đồng đều. Giá thành nguyên liệu thấp giúp giảm chi phí sản xuất liều kế hàng loạt. Hệ liều kế này phù hợp cho việc giám sát liều trường chiếu rộng trong nông nghiệp và xử lý vật liệu. Tiềm năng thương mại hóa của sản phẩm màng PVA nhuộm màu rất lớn.

II. Cơ chế tương tác bức xạ và quang phổ hấp thụ UV Vis

Tương tác giữa bức xạ ion hóa và vật liệu polymer tạo ra các biến đổi hóa lý sâu sắc. Quá trình truyền năng lượng tuyến tính kích hoạt sự ion hóa và kích thích phân tử. Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis là công cụ cốt lõi để phân tích đáp ứng liều bức xạ của màng polymer. Mật độ quang học của màng phim thay đổi tương ứng với số lượng gốc tự do sinh ra. Hiệu ứng phai màu của phẩm màu chỉ thị phản ánh trực tiếp liều lượng bức xạ đã hấp thụ. Định luật Lambert-Beer cung cấp cơ sở toán học chuẩn xác để định lượng liều chiếu. Phân tích quang phổ giúp xác định bước sóng hấp thụ cực đại của từng loại phẩm màu.

2.1. Quá trình biến đổi polymer và cơ chế tạo gốc tự do

Dưới tác động của chùm tia gamma hoặc nơtron, mạch polymer polyvinyl alcohol trải qua hai quá trình chính: khâu mạch và ngắt mạch. Bức xạ bẻ gãy liên kết C-C và C-H trên mạch chính polymer. Quá trình này giải phóng khí hydro và hình thành các gốc tự do hoạt động mạnh. Các gốc tự do phản ứng với oxy hòa tan tạo thành hydroperoxide và gốc peroxyl. Đồng thời, các gốc tự do tấn công trực tiếp vào cấu trúc phân tử của phẩm màu chỉ thị bức xạ. Phản ứng oxy hóa phá hủy hệ thống liên kết đôi liên hợp của chất màu. Cấu trúc polymer bị biến đổi làm thay đổi độ truyền qua quang học của màng mỏng. Mức độ suy thoái mạch phản ánh năng lượng bức xạ truyền cho vật chất.

2.2. Phương pháp định luật Lambert Beer xác định mật độ quang

Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis hoạt động dựa trên nguyên lý định luật Lambert-Beer. Độ hấp thụ quang học tỷ lệ thuận với nồng độ chất hấp thụ và độ dày của màng phim. Máy quang phổ ghi nhận sự suy giảm cường độ ánh sáng truyền qua mẫu đo tại bước sóng đặc trưng. Giá trị mật độ quang học trước và sau chiếu xạ được tính toán chính xác để xác định biến thiên quang học. Bước sóng hấp thụ cực đại phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của chất màu chỉ thị. Việc chuẩn hóa độ dày màng đảm bảo tính đồng nhất của phép đo quang. Định luật Lambert-Beer thiết lập mối quan hệ định lượng giữa mật độ quang và liều bức xạ hấp thụ.

2.3. Hiệu ứng phai màu và tăng nhạy bức xạ của màng mỏng

Hiệu ứng phai màu là hiện tượng mất màu của màng phim dưới tác động phá hủy cấu trúc của bức xạ. Sự giảm mật độ quang học tại đỉnh hấp thụ tỷ lệ thuận với liều chiếu nhận được. Việc bổ sung các chất phụ gia chứa halogen giúp gia tăng độ nhạy bức xạ của màng PVA. Các hợp chất như tri-chloro-acetamid giải phóng gốc clo tự do khi bị kích thích bức xạ. Gốc clo tự do đẩy nhanh tốc độ phân hủy phân tử phẩm màu chỉ thị. Cơ chế tăng nhạy này mở rộng khả năng đo lường ở dải liều thấp hơn. Hiện tượng phai màu quang học cung cấp tín hiệu đo lường trực quan và chuẩn xác.

III. Phát triển liều kế màng mỏng PVA đo liều bức xạ gamma

Chế tạo liều kế màng mỏng PVA đo liều bức xạ gamma đòi hỏi quy trình công nghệ chuẩn hóa nghiêm ngặt. Nguồn bức xạ gamma Co-60 chuẩn được sử dụng để khảo sát đáp ứng liều bức xạ của màng phim. Màng polyvinyl alcohol nhuộm màu được tạo hình bằng phương pháp đổ màng bay hơi dung môi. Các phẩm màu chỉ thị bức xạ khác nhau tạo ra sự biến đổi màu sắc đặc trưng sau chiếu xạ. Đường đặc trưng liều gamma biểu diễn mối tương quan giữa liều hấp thụ và độ biến thiên mật độ quang học. Phân tích quang phổ hấp thụ UV-Vis giúp đánh giá độ nhạy và dải đo hữu dụng. Liều kế màng mỏng PVA chứng minh độ tin cậy cao trong đo liều gamma thường quy.

3.1. Quy trình chế tạo màng mỏng polyvinyl alcohol nhuộm màu

Quy trình chế tạo bắt đầu từ việc hòa tan bột polyvinyl alcohol trong nước khử ion ở nhiệt độ 80 độ C. Dung dịch polymer được khuấy đều đến khi đạt độ đồng nhất hoàn toàn. Phẩm màu chỉ thị bức xạ và các phụ gia tăng nhạy được phối trộn theo tỷ lệ định trước. Hỗn hợp dung dịch được đổ lên đế thủy tinh phẳng trong điều kiện phòng sạch. Quá trình làm khô diễn ra tự nhiên ở nhiệt độ phòng để dung môi bay hơi từ từ. Màng phim thành phẩm có độ dày khoảng 0,05 mm đến 0,1 mm với bề mặt nhẵn bóng. Màng được cắt thành các tấm nhỏ có kích thước tiêu chuẩn để bảo quản trong túi tối màu. Quy trình sản xuất đơn giản đảm bảo tính lặp lại cao giữa các mẻ chế tạo.

3.2. Đường đặc trưng liều và độ nhạy của chất màu chỉ thị

Đường đặc trưng liều được thiết lập bằng cách chiếu xạ màng phim ở các mức liều gamma từ 1 kGy đến 50 kGy. Các chất màu chỉ thị như Methyl Red, Bromophenol Blue và TBPE cho các đỉnh hấp thụ đặc trưng riêng biệt. Mật độ quang học của màng giảm dần theo hàm mũ hoặc tuyến tính theo liều chiếu gamma. Độ dốc của đường đặc trưng liều thể hiện độ nhạy bức xạ của từng loại phẩm màu. Phẩm màu có độ nhạy cao cho phép phát hiện các biến đổi liều nhỏ một cách tin cậy. Hiệu ứng phai màu diễn ra mạnh mẽ nhất tại bước sóng hấp thụ cực đại. Kết quả thực nghiệm xác lập khoảng liều làm việc tối ưu cho từng hệ màu chỉ thị.

3.3. Đánh giá sai số kiểm soát liều gamma trong thực nghiệm

Đánh giá độ không đảm bảo đo là bước quan trọng để đưa liều kế vào ứng dụng thực tế. Sai số của liều kế màng mỏng PVA đo liều gamma bao gồm sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống. Sự không đồng đều về độ dày màng phim là nguồn gốc chính gây ra sai số đo quang. Điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm bảo quản cũng ảnh hưởng đến độ bền quang học. Thực nghiệm cho thấy sai số tổng cộng của hệ liều kế PVA nhuộm màu nằm trong giới hạn cho phép dưới 5%. Độ ổn định tín hiệu quang học sau chiếu xạ đạt mức cao trong nhiều tuần. Liều kế màng mỏng PVA đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát liều trong chiếu xạ công nghiệp.

IV. Ứng dụng liều kế PVA nhuộm màu đo liều bức xạ nơtron

Nghiên cứu ứng dụng liều kế PVA nhuộm màu đo liều bức xạ nơtron mở ra bước tiến mới trong kỹ thuật định liều hạt nhân. Nơtron là hạt trung hòa không gây ion hóa trực tiếp nên cần chất chuyển đổi hạt nhân phù hợp. Axit boric được bổ sung vào màng polyvinyl alcohol nhuộm màu để kích hoạt phản ứng bắt giữ nơtron nhiệt. Bức xạ thứ cấp sinh ra phá hủy cấu trúc phẩm màu chỉ thị bức xạ và tạo hiệu ứng phai màu. Chùm nơtron nhiệt tại kênh số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt được dùng để chiếu xạ thực nghiệm. Phân tích quang phổ hấp thụ UV-Vis ghi nhận sự thay đổi mật độ quang học theo thông lượng nơtron. Hệ liều kế thể hiện đáp ứng liều bức xạ nơtron rõ rệt.

4.1. Thực nghiệm chiếu xạ nơtron tại Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt

Thực nghiệm chiếu xạ được tiến hành tại kênh ngang số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt. Chùm nơtron nhiệt tại vị trí đo có thông lượng ổn định và phổ năng lượng được chuẩn hóa. Các mẫu liều kế màng mỏng PVA được đặt trên giá đỡ chuyên dụng vuông góc với trục chùm hạt. Thời gian chiếu xạ thay đổi linh hoạt để khảo sát các dải thông lượng nơtron khác nhau. Sau khi chiếu xạ, mẫu được lấy ra và bảo quản trong điều kiện tránh sáng để giảm suy giảm tín hiệu. Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis đo mật độ quang học của mẫu tại bước sóng đặc trưng. Kết quả ghi nhận màng phim giữ nguyên độ dẻo dai cơ học sau khi nhận liều bức xạ nơtron lớn.

4.2. Ảnh hưởng của axit boric đến đáp ứng liều bức xạ nơtron

Axit boric đóng vai trò chất chuyển đổi bắt giữ nơtron nhờ đồng vị Bo-10 có tiết diện bắt nơtron nhiệt lớn. Phản ứng hạt nhân giữa nơtron và Bo-10 phát ra hạt alpha và hạt nhân liti-7 mang động năng cao. Các hạt mang điện này ion hóa mạnh mẽ môi trường xung quanh và phá vỡ mạch polymer PVA. Sự gia tăng nồng độ axit boric làm tăng đáng kể mật độ gốc tự do sinh ra trong màng mỏng. Do đó, hiệu ứng phai màu của phẩm màu chỉ thị bức xạ diễn ra nhanh và mạnh hơn. Tuy nhiên, lượng axit boric quá cao có thể làm giảm độ trong suốt ban đầu của màng phim. Khảo sát thực nghiệm xác định hàm lượng axit boric tối ưu nhằm đạt độ nhạy đo liều cao nhất.

4.3. Đường chuẩn mật độ quang học và khả năng ứng dụng thực tế

Đường chuẩn tương quan giữa biến thiên mật độ quang học và liều nơtron nhiệt được xây dựng chuẩn xác. Độ biến thiên quang học tỷ lệ thuận với thông lượng nơtron tích lũy trong suốt quá trình chiếu. Liều kế màng mỏng PVA nhuộm màu cho phép phân biệt đáp ứng giữa bức xạ gamma phông và bức xạ nơtron. Khả năng đo liều bức xạ nơtron của màng PVA có tính ổn định cao và độ lặp lại tốt. Hệ liều kế này thích hợp dùng để lập bản đồ phân bố liều nơtron trong buồng phản ứng hạt nhân. Công nghệ màng phim mỏng PVA nhuộm màu khẳng định hiệu quả cao trong nghiên cứu an toàn bức xạ hạt nhân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.2. Tổng quan về các loại liều kế thông dụng
1.2.1. Phân loại liều kế
1.3. Một số tiêu chí lựa chọn liều kế cho các dải đo
1.3.1. Các tiêu chí lựa chọn
1.3.2. Dải liều sử dụng đối với các liều kế
1.4. Đơn vị đo lường và định liều bức xạ
1.4.1. Một số loại liều kế đo liều cao
1.4.2. Nhiệt lượng kế
1.4.3. Phương pháp đo liều dựa trên sự ion hóa chất khí
1.4.4. Liều lượng kế hoá học
1.5. Kết luận Chương I
2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
2.1. Tương tác của bức xạ với vật liệu Polyvinyl alcohol
2.1.1. Hiệu ứng khâu mạch và ngắt mạch của polymer
2.2. Hiệu ứng tách khí
2.3. Oxy hóa bức xạ và sau bức xạ của polymer
2.4. Sự phá hủy của cấu trúc
2.5. Sự biến đổi tính chất vật lý của polymer sau khi chiếu xạ
2.6. Sự bảo vệ bức xạ và sự tăng nhạy bức xạ
2.7. Quá trình truyền năng lượng của bức xạ cho vật chất
2.7.1. Hệ số truyền năng lượng tuyến tính
2.7.2. Mô hình truyền năng lượng
2.7.3. Các dẫn xuất của mô hình truyền năng lượng
2.8. Phân tích đọc kết quả liều kế bằng phương pháp quang phổ kế hấp thụ
2.8.1. Phương pháp quang phổ kế hấp thụ
2.8.2. Định luật Lambert-Beer
2.8.3. Cấu tạo thiết bị
2.9. Kết luận Chương II
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu đo liều bức xạ gamma dùng liều kế màng mỏng PVA được nhuộm màu
3.1.1. Nguồn chiếu xạ gamma 60Co
3.1.2. Chế tạo phim màng mỏng
3.1.2.1. Chuẩn bị nguyên liệu và hóa chất
3.1.2.2. Các bước gia công chế tạo
3.1.3. Sự biến đổi màu và phổ hấp thụ của các phim màng mỏng được nhuộm các màu khác nhau
3.1.4. Xác định đường đặc trưng liều của liều kế nhuộm màu PVA
3.1.5. Đánh giá khả năng nhạy bức xạ của các màu chỉ thị
3.1.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch PVA lên khả năng làm việc của phim
3.1.7. Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim trước và sau khi chiếu xạ gamma
3.1.8. Đánh giá sự ảnh hưởng của axit boric lên phim PVA nhuộm màu
3.1.9. Đánh giá sai số của liều kế màng mỏng PVA nhuộm màu kiểm soát liều gamma dùng trong phép đo thường quy
3.2. Nghiên cứu một số tính chất của phim PVA nhuộm màu khi chiếu trên chùm nơtron nhiệt tại kênh số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt
3.2.1. Nguồn nơtron nhiệt tại kênh số 2, Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt
3.2.2. Chế tạo phim màng mỏng
3.2.2.1. Chuẩn bị nguyên liệu và hoá chất
3.2.2.2. Các bước gia công chế tạo
3.2.3. Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim sau khi chiếu xạ.4
3.2.4. Khảo sát trạng thái của phim sau khi chiếu
3.2.5. Khảo sát sự ảnh hưởng của khối lượng axit boric lên chất lượng phim trước và sau khi được chiếu trên nguồn nơtron nhiệt
3.2.6. Đường đặc trưng liều
3.3. Kết luận Chương III
KẾT LUẬN CHUNG
DANH SÁCH CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu và phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế màng mỏng nhuộm màu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Lời cam đoan…………………………………………………………………… Lời cảm ơn……………………………………………………………………… Danh sách từ viết tắt…………………………………………………………… IV Danh sách bảng…………………………………………………………………. V Danh sách hình vẽ………………………………………………………………. VI Mở đầu…………………………………………………………………………. Tổng quan nghiên cứu………………………………………….1 Tổng quan tình hình nghiên cứu……………………………………….1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới…………………………………….2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam…………………………………….2 Tổng quan về các loại liều kế thông dụng…………………………….1 Phân loại liều kế………………………………………………… 10 1.2 Một số tiêu chí lựa chọn liều kế cho các dải đo……………………….1 Các tiêu chí lựa chọn…………………………………………… 11 1.2 Dải liều sử dụng đối với các liều kế…………………………… 12 1.3 Đơn vị đo lường và định liều bức xạ………………………………….4 Một số loại liều kế đo liều cao……………………………………….1 Nhiệt lượng kế……………………………………………………….2 Phương pháp đo liều dựa trên sự ion hóa chất khí………………….3 Liều lượng kế hoá học……………………………………………….

17 Kết luận Chương I……………………………………………………………… 24 Chương II. Phương pháp và thiết bị nghiên cứu…………………………… 25 2.1 Tương tác của bức xạ với vật liệu Polyvinyl alcohol…………………….1 Hiệu ứng khâu mạch và ngắt mạch của polymer……………………… 26 2.2 Hiệu ứng tách khí……………………………………………………….3 Oxy hóa bức xạ và sau bức xạ của polymer…………………………… 28 2.4 Sự phá hủy của cấu trúc………………………………………………… 29 2.5 Sự biến đổi tính chất vật lý của polymer sau khi chiếu xạ…………….5 Sự bảo vệ bức xạ và sự tăng nhạy bức xạ……………………………… 33 2.2 Quá trình truyền năng lượng của bức xạ cho vật chất…………………… 34 2.1 Hệ số truyền năng lượng tuyến tính…………………………………….2 Mô hình truyền năng lượng…………………………………………… 35 2.3 Các dẫn xuất của mô hình truyền năng lượng………………………….3 Phân tích đọc kết quả liều kế bằng phương pháp quang phổ kế hấp thụ 40 2.1 Phương pháp quang phổ kế hấp thụ…………………………………….2 Định luật Lambert-Beer………………………………………………… 41 2.3 Cấu tạo thiết bị…………………………………………………………. 42 Kết luận Chương II……………………………………………………………. 44 Chương III: Kết quả và thảo luận…………………………………………….1 Nghiên cứu đo liều bức xạ gamma dùng liều kế màng mỏng PVA được nhuộm màu…………………………………………………………………….1 Nguồn chiếu xạ gamma 60Co…………………………………………… 45 3.2 Chế tạo phim màng mỏng……………………………………………… 47 3.1 Chuẩn bị nguyên liệu và hóa chất…………………………………… 47 3.2 Các bước gia công chế tạo…………………………………………… 48 3.3 Sự biến đổi màu và phổ hấp thụ của các phim màng mỏng được nhuộm các màu khác nhau ……………………………………………………………… 51 3.4 Xác định đường đặc trưng liều của liều kế nhuộm màu PVA………….5 Đánh giá khả năng nhạy bức xạ của các màu chỉ thị…………………… 56 3.6 Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch PVA lên khả năng làm việc của phim …………………………………………………………………….7 Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim trước và sau khi chiếu xạ gamma…………………………………….8 Đánh giá sự ảnh hưởng của axit boric lên phim PVA nhuộm màu…….9 Đánh giá sai số của liều kế màng mỏng PVA nhuộm màu kiểm soát liều gamma dùng trong phép đo thường quy…………………………………….2 Nghiên cứu một số tính chất của phim PVA nhuộm màu khi chiếu trên chùm nơtron nhiệt tại kênh số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt……… 79 ii 3.1 Nguồn nơtron nhiệt tại kênh số 2, Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt…….2 Chế tạo phim màng mỏng…………………………………………….1 Chuẩn bị nguyên liệu và hoá chất…………………………………….2 Các bước gia công chế tạo…………………………………………… 67 3.3 Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim sau khi chiếu xạ.4 Khảo sát trạng thái của phim sau khi chiếu…………………………….5 Khảo sát sự ảnh hưởng của khối lượng axit boric lên chất lượng phim trước và sau khi được chiếu trên nguồn nơtron nhiệt…………………………… 74 3.6 Đường đặc trưng liều…………………………………………………… 75 Kết luận Chương III………………………………………………………….

79 Kết luận chung…………………………………………………………………. 80 Danh sách công trình của tác giả………………………………. 82 Tài liệu tham khảo……………………………………………………………… 83 iii DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt PVA Poly(vinyl alcohol) Vật liệu Poly(vinyl alcohol) TCA Tri-chloro-acetamid Chất màu Tri-chloro-acetamid Tetra bromophenol phthalein Chất màu Tetra bromophenol TBPE ethyl ester phthalein ethyl ester ECB Eetanol-clobenxen Liều kế Eetanol-clobenxen PVC Poly(vinyl-chloride) Vật liệu Poly(vinyl-chloride) LET Linear energy transfer Truyền năng lượng tuyến tính Kinetic energy released in Động năng được truyền cho vật Kerma material chất PMMA Polymerthyl methacrylate Liều kế Polymerthyl methacrylate CTA Cellulose triacetate Liều kế Cellulose triacetate EC Electric conductivity Độ dẫn điện Thermally Luminescence TLD Liều kế nhiệt phát quang Dosimeter Nationnal Council on Radiation Hội đồng Đo lường và an toàn NCRP Protection and Measurement quốc gia Mỹ DI De-ion nước De-ion iv DANH SÁCH BẢNG Bảng 1.1 Dải liều và phạm vi ứng dụng Bảng 1.2 Các đặc trưng chủ yếu của các liều kế hoá học thể khí và thể lỏng Bảng 1.3 Giới thiệu các đặc trưng chủ yếu của một số liều kế thể rắn Bảng 2.1 Một số tính chất đặc trưng của PVA trước khi bị chiếu xạ Bảng 2.2 Các giá trị bước sóng hấp thụ quang học đặc trưng max và bề rộng đỉnh phổ ở nửa chiều cao W1/2 của một số chất Bảng 3.1 Giá trị hệ số được làm khớp theo mô hình truyền năng lượng Bảng 3.2 Giá trị mật độ quang của phim trước và sau khi chiếu xạ với %PVA khác nhau Bảng 3.3 Khảo sát độ đồng đều của các phim trên mỗi loại phim có chứa chất phụ giá khác nhau Bảng 3.4 Xác định liều nơtron bằng phương pháp kích họat nơtron sử dụng lá dò vàng và sử dụng hệ số chuyển đổi Bảng 3.5 Kết quả làm khớp sự biến đổi mật độ quang của phim sau khi được chiếu xạ và được lưu giữ trong phòng thí nghiệm Bảng 3.6 Sự thăng giáng giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm màu Methylene blue có chứa hàm lượng acid boric khác nhau Bảng 3.7 Giá trị các tham số của đường cong đặc trưng liều trên các phim PVA nhuộm màu có chứa hàm lượng axit boric khác nhau v DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.1 Sự biến đổi màu của phim PVA nhuộm xanh methylene (a) và methyl cam (b) trước và sau khi được chiếu xạ gamma Hình 1.2 Một số liều kế hoá học thể khí và thể lỏng Hình 1.3 Liều lượng kế nền polymer Hình 1.4 Một số loại liều kế alanine thông dụng với dải liều làm việc từ 0,1 kGy70 kGy Hình 1.5 Một số liều lượng kế vô cơ Hình 2.1 Hai loại khâu mạch của polymer Hình 2.2 Quá trình biến đổi của PVA khi bị chiếu xạ bởi nguồn phóng xạ gamma Hình 2.3 Minh hoạ khuyết tật lỗ trống đôi cation-anion (Schottky) và lỗ trống cation (khuyết tật Frenkel) trong mạng tinh thể ion hai chiều Hình 2.4 Dịch chuyển tầng Hình 2.5 Cơ chế tạo khuyết tật dưới ngưỡng Hình 2.6 Minh họa tâm màu Hình 2.7 Tính lưỡng trị của hàm đặc trưng liều Hình 2.8 Các trạng thái kích thích phân tử Hình 2.9 Mô hình minh họa định luật Lambert-Beer Hình 2.10 Hệ phổ kế UV-VIS 2450 tại Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội Hình 3.1 Sơ đồ phân rã với các chuyển mức chính của nguồn gamma công nghiệp 60Co Hình 3.2 Khu vực chiếu mẫu bằng nguồn gamma 60Co Hình 3.3 Phổ hấp thụ của phim MB/PVA khi được chiếu xạ với các liều khác nhau ở khoảng bước sóng từ 500 nm đến 750 nm Hình 3.4 Phổ hấp thụ của phim MO/PVA khi được chiếu xạ với các liều khác nhau ở bước sóng từ bước sóng từ 300 nm đến 600 nm Hình 3.5 Cấu trúc phân tử của chất chỉ thị màu crystal violet (a), methyl red (b), methylene blue (c) và methyl orange (d) vi Hình 3.6 Phổ hấp thụ của phim MR/PVA được chiếu xạ khoảng liều khác nhau ở dải bước sóng từ 400 nm đến 600 nm Hình 3.7 Phổ hấp thụ của phim CV/PVA được chiếu xạ khoảng liều khác nhau ở dải bước sóng từ 550 nm đến 650 nm Hình 3.8 Mô tả đường đặc trương liều của phim mỏng PVA nhuộm các màu khác nhau tại các bước sóng đỉnh hấp thụ đặc trưng Hình 3.9 Sự thay đổi giá trị mật độ quang trên các phim nhuộm màu có chứa %PVA khác nhau trước khi được chiếu xạ gamma tại bước sóng 668 nm Hình 3.10 Sự thay đổi giá trị A/d trên các phim mỏng có %PVA khác nhau tại bước sóng 668 nm Hình 3.11 Giá trị mật độ quang trung bình của các loại phim trước và sau khi được chiếu xạ gamma tại đỉnh hấp thụ có bước sóng 668 nm Hình 3.12 Sự thăng giáng giá trị mật độ quang của các phim tại bước sóng 668 nm sau khi được chiếu trên nguồn gamma ở liều 25 kGy Hình 3.13 Sự thay đổi giá trị mật độ quang trên các phim nhuộm màu với lượng axit boric khác nhau trước chiếu xạ gamma tại bước sóng 668 nm Hình 3.14 Sự thay đổi giá trị A/d trên các phim mỏng có chứa lượng axit boric khác nhau tại bước sóng 668 nm Hình 3.15 Sự thăng giáng giá trị mật độ quang của các phim tại bước sóng 668nm sau khi được chiếu trên nguồn nơtron nhiệt 10 giờ Hình 3.16 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue và không có axit boric, được chiếu trong 10 giờ Hình 3.17 Cấu trúc kênh ngang tại Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt Hình 3.18 Cấu trúc hệ che chắn và dẫn dòng nơtron qua phin lọc trên kênh số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt Hình 3.19 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue với 100 mg Axit boric và được chiếu trong 10 giờ Hình 3.20 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue có LiF và được chiếu trong 10 giờ vii Hình 3.21 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue có Lithium hydroxide monohydrate và được chiếu trong 10 giờ Hình 3.22 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue có Sulfat cadmium và được chiếu trong 10 giờ Hình 3.23 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm Methylene blue có Natri borat decahodrat và được chiếu trong 10 giờ Hình 3.24 Sự thay đổi giá trị A/d trên các phim mỏng có chứa lượng axit boric khác nhau tại bước sóng 668 nm Hình 3.25 Sự thay đổi giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm màu Methylene blue có chứa khối lượng axit boric khác nhau tại bước sóng 668 nm viii MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sự phát triển bền vững của Vật lý hạt nhân, Công nghệ hạt nhân, Công nghệ bức xạ và các lĩnh vực ứng dụng liên quan trong nền kinh tế quốc dân như công nghiệp, nông nghiệp, y tế, v.v… đều gắn liền với lĩnh vực liều lượng học.

Lĩnh vực này với sự phát triển đa dạng và tính ứng dụng cao nhằm kiểm tra chính xác sự phân bố liều chiếu xạ trên vật phẩm được chiếu xạ. Kỹ thuật đo liều bức xạ nói chung đều dựa trên quá trình đánh giá năng lượng hấp thụ mà bức xạ truyền trực tiếp cho vật chất thông qua quá trình tăng nhiệt độ, hoặc đo năng lượng hấp thụ thông qua các quá trình thứ cấp diễn ra trong vật chất như ion hoá, biến đổi cấu trúc, các phản ứng hoá học, sinh học, sự biến màu của vật liệu, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-nghien-cuu-va-phat-trien-phuong-phap-do-lieu-buc-xa-gamma-va-notron-dung-lieu-ke-mang-mong-nhuom-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ vật lý: Nghiên cứu và phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron sử dụng liều kế màng mỏng nhuộm màu."

Luận án "Phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron bằng liều kế PVA nhuộm màu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter