Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng dụng hệ phổ kế siêu

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng dụng hệ phổ kế siêu cao tần trong nghiên cứu xác định độ ẩm đất. Xem tóm tắt và tải về tại

Trường ĐH

Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan độ ẩm đất và các phương pháp xác định
Số trang:
129 trang
Trường:
Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan độ ẩm đất và các phương pháp xác định

Độ ẩm đất là tham số vật lý quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp, thủy văn, khí hậu. Luận án tổng quan các tính chất vật lý cơ bản của đất. Thành phần khoáng chất, kết cấu hạt, hàm lượng hữu cơ đều tác động đến khả năng giữ nước. Nước trong đất tồn tại ở nhiều dạng. Cần hiểu rõ các trạng thái này để nghiên cứu hiệu quả.

Các phương pháp xác định độ ẩm đất rất đa dạng. Phương pháp truyền thống bao gồm phương pháp trọng lực (sấy khô), phương pháp thể tích, đo độ dẫn điện. Các phương pháp này đòi hỏi lấy mẫu tại chỗ. Chúng có độ chính xác cao nhưng tốn thời gian, công sức. Không thể áp dụng trên diện rộng.

Viễn thám là giải pháp hiệu quả cho giám sát độ ẩm đất trên quy mô lớn. Đặc biệt, viễn thám siêu cao tần thụ động có nhiều ưu điểm. Sóng siêu cao tần có khả năng xuyên qua mây, thảm thực vật nhẹ. Tín hiệu phát xạ tự nhiên của đất liên quan trực tiếp đến độ ẩm. Nhiều nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước đã tập trung vào lĩnh vực này. Các dự án lớn như SMOS, SMAP đã cung cấp dữ liệu toàn cầu. Việt Nam cũng có những bước đầu nghiên cứu ứng dụng vật lý viễn thám. Tuy nhiên, vẫn cần phát triển các mô hình vật lý và quy trình phù hợp với điều kiện địa phương. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực chung.

1.1. Tầm quan trọng và tính chất vật lý cơ bản của đất

Độ ẩm đất là yếu tố then chốt cho hệ sinh thái. Nó kiểm soát quá trình trao đổi nước, năng lượng giữa đất và khí quyển. Luận án trình bày chi tiết các đặc điểm vật lý của đất. Chúng bao gồm cấu trúc, thành phần khoáng, mật độ khối. Các tính chất này ảnh hưởng đến dung lượng giữ nước, tốc độ thấm. Nước trong đất có thể tồn tại dưới dạng nước liên kết, nước mao dẫn, hoặc nước trọng lực. Mỗi dạng có vai trò riêng. Việc nắm vững các cơ chế này là nền tảng cho mọi nghiên cứu.

1.2. Các phương pháp truyền thống và viễn thám xác định độ ẩm

Nghiên cứu khoa học sử dụng nhiều kỹ thuật đo độ ẩm đất. Phương pháp trọng lực được xem là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, nó hạn chế về quy mô. Các phương pháp đo điện (TDR, FDR) cung cấp dữ liệu tức thời. Chúng vẫn cần điểm đo cụ thể. Viễn thám siêu cao tần thụ động mang lại khả năng giám sát diện rộng. Nó tận dụng bức xạ siêu cao tần tự nhiên từ bề mặt đất. Bức xạ này có mối liên hệ trực tiếp với hằng số điện môi của đất, qua đó liên hệ với độ ẩm. Ứng dụng vật lý này cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng, liên tục.

1.3. Tổng quan nghiên cứu viễn thám độ ẩm đất toàn cầu

Lĩnh vực viễn thám độ ẩm đất đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều vệ tinh như SMOS (European Space Agency) và SMAP (NASA) đã triển khai. Các sứ mệnh này cung cấp bản đồ độ ẩm đất toàn cầu. Chúng dựa trên phép đo phát xạ siêu cao tần. Các nghiên cứu ứng dụng vật lý đã phát triển nhiều mô hình vật lý để giải đoán dữ liệu. Việt Nam cũng đã có những bước đầu nghiên cứu tiềm năng ứng dụng công nghệ này. Tuy nhiên, việc hiệu chỉnh mô hình cho điều kiện địa phương là cần thiết.

II.Xây dựng mô hình vật lý tiên tiến xác định độ ẩm đất

Việc xác định độ ẩm đất từ dữ liệu viễn thám đòi hỏi các mô hình vật lý chính xác. Luận án đi sâu vào nghiên cứu các mô hình vật lý hiện có. Mô hình hồi quy của Jackson (1993) dựa trên cấu hình đơn giản và bản đồ thực vật. Mô hình của Van de Greind và Owe (1994) sử dụng phép đo đơn cực và chỉ số thực vật. Mô hình hồi quy hai tham số của Wingneron et al. xem xét quan trắc đa góc và hai phân cực. Owe et al (2001) phát triển mô hình hồi quy hai tham số với quan trắc lưỡng cực. Các mô hình này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Tuy nhiên, chúng cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng điều kiện địa lý.

Luận án phát triển mô hình vật lý về sự phát xạ tự nhiên của đất. Sự phát xạ này phụ thuộc vào nhiệt độ vật lý và độ phát xạ của bề mặt. Độ phát xạ bị ảnh hưởng bởi hằng số điện môi của đất. Hằng số điện môi lại liên quan trực tiếp đến độ ẩm. Các tham số ảnh hưởng đến độ phát xạ tự nhiên bao gồm cấu trúc bề mặt, độ nhám, thành phần đất và thảm thực vật. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng.

Mô hình bán thực nghiệm Wang–Schmugge được ứng dụng để xác định hằng số điện môi của đất. Mô hình này kết nối hằng số điện môi với độ ẩm, thành phần đất và tần số sóng siêu cao tần. Nó là một công cụ vật lý tính toán mạnh mẽ. Ứng dụng mô hình này giúp chuyển đổi dữ liệu phát xạ siêu cao tần thành giá trị độ ẩm đất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một quy trình xác định độ ẩm đất hiệu quả. Luận án tối ưu hóa các tham số trong mô hình này. Điều này nhằm đạt được độ chính xác cao nhất.

2.1. Tổng quan các mô hình vật lý hiện có cho độ ẩm đất

Nghiên cứu khoa học đã phát triển nhiều mô hình toán học để chuyển đổi dữ liệu viễn thám thành độ ẩm đất. Luận án tổng hợp các phương pháp hồi quy từ Jackson, Van de Greind, Wingneron và Owe. Mỗi mô hình có cách tiếp cận riêng. Jackson tập trung vào thực vật. Van de Greind và Owe sử dụng chỉ số thực vật. Wingneron và Owe mở rộng với phép đo đa góc, phân cực. Các mô hình này đều dựa trên mối quan hệ giữa hằng số điện môi đất và tín hiệu siêu cao tần. Chúng là nền tảng cho mô phỏng vật lý phức tạp hơn.

2.2. Phát triển mô hình vật lý phát xạ tự nhiên của đất

Luận án tập trung vào mô hình vật lý về phát xạ tự nhiên. Bức xạ siêu cao tần từ đất phụ thuộc vào nhiệt độ vật lý và độ phát xạ bề mặt. Độ phát xạ lại chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi hằng số điện môi của đất. Hằng số điện môi thay đổi đáng kể theo hàm lượng nước. Các yếu tố khác như độ nhám bề mặt, cấu trúc đất, thảm thực vật cũng tác động đến độ phát xạ. Phát triển mô hình chính xác cho các yếu tố này là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện độ chính xác của kết quả độ ẩm.

2.3. Ứng dụng mô hình Wang Schmugge cho hằng số điện môi

Mô hình bán thực nghiệm Wang–Schmugge là công cụ quan trọng. Nó liên hệ hằng số điện môi phức của đất với độ ẩm, thành phần đất (cát, sét, bùn) và tần số sóng. Mô hình này được ứng dụng để tính toán hằng số điện môi từ dữ liệu đất. Đây là bước đệm để chuyển đổi nhiệt độ phát xạ siêu cao tần thành độ ẩm đất. Việc tối ưu hóa các tham số trong mô hình Wang–Schmugge được thực hiện. Điều này nhằm phù hợp với các loại đất khác nhau. Nó nâng cao độ tin cậy của mô phỏng vật lý.

III.Quy trình ứng dụng phổ kế siêu cao tần xác định độ ẩm

Phổ kế siêu cao tần là thiết bị chủ chốt trong nghiên cứu này. Luận án mô tả chi tiết nguyên lý hoạt động của các loại phổ kế. Phổ kế kiểu công suất toàn phần đơn giản trong thiết kế. Phổ kế Dicke cải thiện độ nhạy bằng cách chuyển đổi tín hiệu. Phổ kế kiểu bù tạp âm giảm thiểu ảnh hưởng của tạp âm hệ thống. Mỗi loại phổ kế có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phổ kế phù hợp quyết định hiệu quả đo. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính của phổ kế băng L được phân tích. Độ nhạy, độ ổn định, dải tần hoạt động là những yếu tố then chốt.

Luận án xây dựng quy trình ứng dụng phổ kế siêu cao tần. Quy trình này nhằm xác định độ ẩm đất một cách hệ thống. Bước đầu tiên là chuẩn hóa phổ kế. Việc chuẩn hóa đảm bảo các phép đo có độ chính xác cao. Nó loại bỏ sai số hệ thống. Sau đó, chuẩn bị mẫu đất nghiên cứu. Mẫu đất được lấy từ các khu vực đại diện. Các đặc tính vật lý của mẫu đất được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm thành phần hạt, mật độ, hàm lượng hữu cơ.

Tiếp theo, quy trình đo nhiệt độ phát xạ của đất được thiết lập. Phép đo thực hiện ở các góc nhìn và phân cực khác nhau. Nhiệt độ phát xạ là đại lượng trực tiếp từ phổ kế. Nó là dữ liệu đầu vào cho các mô hình vật lý. Mẫu đất thực nghiệm được phân tích sâu. Kết quả phân tích giúp hiệu chỉnh và đánh giá mô hình. Quy trình này cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm vững chắc. Nó cho phép thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu khoa học này mang lại ứng dụng vật lý thiết thực.

3.1. Nguyên lý hoạt động của các loại phổ kế siêu cao tần

Phổ kế siêu cao tần thu nhận bức xạ tự nhiên. Luận án phân tích ba loại chính. Phổ kế công suất toàn phần đo tổng công suất. Phổ kế Dicke sử dụng bộ chuyển mạch để so sánh tín hiệu. Nó giảm thiểu ảnh hưởng nhiễu 1/f. Phổ kế bù tạp âm thêm một nguồn tạp âm chuẩn để cân bằng tín hiệu. Các thiết kế này tối ưu hóa độ nhạy và độ ổn định. Chúng là công cụ cơ bản cho ứng dụng vật lý viễn thám.

3.2. Chuẩn hóa thiết bị và chuẩn bị mẫu đất nghiên cứu

Độ chính xác phép đo đòi hỏi chuẩn hóa phổ kế cẩn thận. Quy trình này bao gồm hiệu chuẩn điểm lạnh và điểm nóng. Nó thiết lập đường cong đáp ứng của thiết bị. Đồng thời, mẫu đất được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mẫu đất lấy từ hiện trường được phân tích tính chất vật lý. Đặc điểm hạt, khối lượng riêng, độ xốp được xác định. Điều này đảm bảo dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Nó là yếu tố quan trọng cho sự thành công của nghiên cứu khoa học.

3.3. Xây dựng quy trình đo nhiệt độ phát xạ của đất

Một quy trình đo nhiệt độ phát xạ được thiết lập. Quy trình này bao gồm việc đặt phổ kế ở các góc nhìn và độ cao khác nhau. Phép đo thực hiện dưới các điều kiện môi trường kiểm soát. Dữ liệu nhiệt độ phát xạ được ghi lại liên tục. Kết hợp với phép đo độ ẩm đất tại chỗ, quy trình này cung cấp bộ dữ liệu đầy đủ. Bộ dữ liệu này dùng để hiệu chỉnh và xác nhận các mô hình vật lý. Đây là bước then chốt trong ứng dụng vật lý xác định độ ẩm đất.

IV.Lập trình tính toán độ ẩm đất từ mô hình vật lý thực nghiệm

Việc chuyển đổi dữ liệu thô từ phổ kế thành thông tin độ ẩm đất đòi hỏi quá trình tính toán phức tạp. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng thuật toán tính toán độ ẩm đất. Thuật toán này tích hợp các mô hình vật lý đã được phát triển. Nó xử lý dữ liệu nhiệt độ phát xạ siêu cao tần. Mục tiêu là cho ra kết quả độ ẩm đất chính xác và đáng tin cậy. Các yếu tố như nhiệt độ vật lý của đất, hằng số điện môi, độ nhám bề mặt được đưa vào thuật toán. Điều này đảm bảo tính toàn diện của mô hình toán học.

Một chương trình tính toán số liệu đã được lập trình. Chương trình này tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu. Nó bao gồm các bước từ nhập liệu thô đến xuất kết quả. Chương trình giúp giảm thiểu sai sót thủ công. Nó tăng tốc độ phân tích. Việc lập trình sử dụng các ngôn ngữ phù hợp cho vật lý tính toán. Nó hỗ trợ mô phỏng vật lý các kịch bản khác nhau. Điều này cho phép kiểm tra độ nhạy của mô hình với các tham số đầu vào.

Các kết quả tính toán độ ẩm đất từ mô hình vật lý bán thực nghiệm được phân tích và đánh giá kỹ lưỡng. Việc phân tích bao gồm so sánh với dữ liệu đo tại chỗ (nếu có). Nó cũng đánh giá sự phù hợp của mô hình với các điều kiện thực tế. Độ chính xác và sai số của kết quả được xác định. Các yếu tố gây ra sai số được nhận diện. Phân tích này là quan trọng để hiệu chỉnh mô hình. Nó cải thiện hiệu suất của thuật toán. Luận án chứng minh hiệu quả của phương pháp đã đề xuất.

4.1. Phát triển thuật toán tính toán độ ẩm đất hiệu quả

Luận án phát triển thuật toán chi tiết. Thuật toán này tích hợp các mô hình vật lý về phát xạ đất và hằng số điện môi. Nó xử lý dữ liệu nhiệt độ phát xạ từ phổ kế. Mục tiêu là ước tính độ ẩm đất. Thuật toán có khả năng xử lý các tham số phức tạp. Chúng bao gồm cấu trúc đất, thảm thực vật, nhiệt độ. Đây là một đóng góp quan trọng cho vật lý tính toán và mô hình toán học trong lĩnh vực này.

4.2. Lập trình và xử lý dữ liệu từ mô hình vật lý

Chương trình máy tính được xây dựng để thực hiện thuật toán. Chương trình tự động hóa toàn bộ quy trình. Nó từ nhập liệu đến xuất kết quả độ ẩm. Giao diện thân thiện giúp người dùng dễ dàng thao tác. Khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu rất hiệu quả. Chương trình này cho phép mô phỏng vật lý các kịch bản khác nhau. Nó hỗ trợ kiểm định mô hình. Đây là công cụ hữu ích cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn.

4.3. Đánh giá kết quả tính toán và ứng dụng thực tiễn

Kết quả độ ẩm đất tính toán được đánh giá nghiêm ngặt. Việc so sánh với dữ liệu đo tại chỗ được thực hiện. Độ chính xác và sai số được định lượng. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được phân tích chi tiết. Mục tiêu là hiểu rõ giới hạn và tiềm năng của mô hình. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp được nhấn mạnh. Nó có thể dùng cho giám sát nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước. Đánh giá này là quan trọng để cải tiến thuật toán.

V.Kết luận kiến nghị và đóng góp khoa học về mô hình vật lý

Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Các mô hình vật lý xác định độ ẩm đất từ dữ liệu phổ kế siêu cao tần đã được phát triển và ứng dụng. Một quy trình đo nhiệt độ phát xạ của đất sử dụng phổ kế siêu cao tần đã được xây dựng. Thuật toán và chương trình tính toán độ ẩm đất cũng được lập trình thành công. Các kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về tương tác sóng siêu cao tần với đất.

Luận án có những đóng góp khoa học mới đáng kể. Đầu tiên, nó đã tích hợp và tối ưu hóa các mô hình vật lý hiện có. Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định độ ẩm đất bằng viễn thám. Thứ hai, quy trình thực nghiệm được xây dựng một cách chi tiết. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi. Thứ ba, việc lập trình thuật toán cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho vật lý tính toán. Nó hỗ trợ các nghiên cứu ứng dụng vật lý khác. Công trình này mở ra hướng tiếp cận mới cho giám sát tài nguyên đất ở Việt Nam.

Dựa trên những kết quả đạt được, luận án đưa ra các kiến nghị cho nghiên cứu tương lai. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình. Điều này bao gồm thử nghiệm trên các loại đất khác nhau. Cần tích hợp dữ liệu từ các cảm biến khác (ví dụ: quang học, hồng ngoại) để cải thiện độ chính xác. Phát triển các mô hình vật lý lý thuyết phức tạp hơn. Đồng thời, kiến nghị xây dựng hệ thống giám sát độ ẩm đất quốc gia. Điều này sử dụng công nghệ viễn thám. Các ứng dụng vật lý này sẽ mang lại lợi ích lớn cho nông nghiệp và quản lý môi trường.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu khoa học chính

Luận án đã thành công trong việc xây dựng và ứng dụng các mô hình vật lý. Chúng dùng để xác định độ ẩm đất từ phổ kế siêu cao tần. Quy trình đo nhiệt độ phát xạ đất đã được thiết lập. Thuật toán tính toán độ ẩm cũng được phát triển. Các kết quả thực nghiệm chứng minh độ chính xác và hiệu quả. Luận án cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Nó tích hợp lý thuyết và thực hành. Đây là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học về độ ẩm đất.

5.2. Đóng góp khoa học mới về mô hình vật lý và ứng dụng

Luận án mang lại những đóng góp mới. Nó tối ưu hóa các mô hình vật lý hiện có. Nó nâng cao độ chính xác của phép đo độ ẩm đất bằng viễn thám. Quy trình thực nghiệm chi tiết có thể tái tạo. Thuật toán lập trình cung cấp công cụ mạnh mẽ cho vật lý tính toán. Các ứng dụng vật lý của nghiên cứu này rất tiềm năng. Nó mở ra hướng mới cho giám sát tài nguyên đất, đặc biệt ở Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực viễn thám.

5.3. Hướng phát triển và kiến nghị cho nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu kiến nghị mở rộng ứng dụng mô hình. Điều này bao gồm thử nghiệm trên nhiều loại đất, môi trường khác nhau. Cần tích hợp dữ liệu từ các cảm biến khác để cải thiện độ chính xác. Phát triển các mô hình vật lý lý thuyết phức tạp hơn là cần thiết. Kiến nghị xây dựng hệ thống giám sát độ ẩm đất quốc gia. Việc này sẽ sử dụng công nghệ viễn thám. Các ứng dụng vật lý này sẽ hỗ trợ hiệu quả nông nghiệp, quản lý tài nguyên. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng dụng hệ phổ kế siêu cao tần trong nghiên cứu xác định độ ẩm đất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ Võ Thị Lan Anh NGHIÊN CỨU CÁC MÔ HÌNH VẬT LÝ VÀ ỨNG DỤNG HỆ PHO KE SIEU CAO TẢN TRONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH DO AM DAT LUAN AN TIEN SY VAT LY (Chuyên ngành quang học) Hà Nội, 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN VẬT LÝ Võ Thị Lan Anh NGHIÊN CỨU CÁC MÔ HÌNH VẬT LÝ VÀ ỨNG DỤNG HỆ PHO KE SIEU CAO TẢN TRONG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐỘ AM DAT Chuyên nghành: Quang học Mã số: 62 44 01 09 LUẬN ÁN TIỀN SỸ VẬT LÝ (Chuyên ngành Quang học) NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.DOÃN MINH CHUNG Hà Nội, 2015 Tôi xin cam đoan: Những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Doãn Minh Chung, không vi phạm bắt cứ điều gì trong Luật Sở hữu Trí tuệ và Pháp luật Việt Nam. Nếu sai, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Võ Thị Lan Anh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc đến PGS.

Doãn Minh Chung, người Thày đã luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tôi thực hiện Luận án này. Trong thời gian học tập, nghiên cứu, thực hiện Luận án Thày đã luôn định hướng, truyền dạy, bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên ngành, kinh nghiệm nghiên cứu quý báu và giúp tôi sớm xác định được hướng nghiên cứu cụ thể cho Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Đại Hưng cùng các quý Thay, Cô trong Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những người đã luôn nhiệt tình dạy dỗ, chỉ bảo, truyền thụ cho nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý giá trong thời gian tôi thực hiện Luận án này tại Viện.

Xin cảm ơn các anh chi, ban bè, đồng nghiệp Viện Công nghệ vũ trụ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ, tạo điều kiện và luôn giúp đỡ, trao đổi, thảo luận, cung cấp cho tôi nhiều thông tin, kiến thức, kinh nghiệm hữu ích dé hoàn thành Luận án này. Cuối cùng con xin được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới cha mẹ hai bên, xin cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ va tao moi điều kiện giúp tôi có thêm quyết tâm, nghị lực trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Xin chân thành cảm on! MỤC LỤC /. 6 DANH MỤC BÁNG BIÊU.-5<2sseSsseecvesevrxseerrxserrxsssrressrrsssrre 8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮTT.

Xuất xứ của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận ấn.----s-s<-s-=<cseeseeseseeseeeesese 15 sa Ga 7a. Đóng góp khoa học mới của luận án.--- 5s 5< se=<cseesesseseeseseesere 16 CHUONG I.

TONG QUAN VE DO AM DAT VA CAC PHUONG PHAP NGHIEN COU wicssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssseenses 17 1. Tổng quan về các tính chất vật ly co ban cita Gat. Các phương pháp nghiên cứu độ âm đẤt. Các phương pháp đo truyễn thong cessscssssssssssssssssssssssssssssssssessissessssssssisessisecesssesesssesessseeees 21 1.

Các phương pháp viễn tháim:.--e-©25+5ee2+e2EEESEEEe+EEEEEEtEEEEtSEEErSrkeetrkeerrrrsrrrrrrrrrres 23 1. Tổng quan các nghiên cứu viễn thám độ âm đất ở trong và ngoài nước .Ô 32 CHƯƠNG II. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH VẬT LÝ XÁC ni i8 o6 v1 “<<. Tông quan về các mô hình vật lý xác định độ ấm đắt .Phương pháp hồi quy dựa trên phép đo cấu hình đơn giản và bản đô phân loại thực vật của J0.Phương pháp hồi quy dựa trên phép đo đơn cực và các chỉ số thực vật của Van de Greind 40.

Phương pháp hôi quy 2 tham số, quan trắc hai phân cực và đa góc của Wingneron et alL 270. Mô hình hôi quy 2 tham số, quan trắc lưỡng cực của Owe et al(2001). Xây dựng mô hình vật lý xác định độ ẩm đất. Mô hình vật lý về sự phát xạ tự nhiên của đất.

Các tham số ảnh hưởng đến độ phát xạ tự nhiên của đất. Mô hình bán thực nghiệm Wang-Schmugge về hằng số điện môi của đất.- 59 CHƯƠNG HII. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐO NHIỆT ĐỘ PHÁT XẠ CỦA DAT BANG PHO KE SIEU CAO TAN. Tông quan về phố kế siêu cao tần và nguyên lý hoạt động.

Phổ kế siêu cao tần kiểu công suất toàn phâN. PhO ké siéu Ca0 tan Ki@U DiCkO. Phổ kế siêu cao tần ki Bit tap GI ceccccssecsssssecsssssssssssssssssssssssssssssssssssseesssssssssicsessssssesseeeeses 68 3. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính của các phổ kế SCT băng L.

Quy trình ứng dụng phổ kế siêu cao tần trong xác định độ ẩm đắt. Chuẩn hóa phổ kế và chuẩn bị mẫu đấất. Xây dựng quy trình đo nhiệt độ phát xạ của đất. Phân tích mẫu đất thực nghiỆm.---cs-©25scSSSScchSC + x2 E111 ctrrrke, 84 CHƯƠNG IV.

LẬP CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN ĐỘ ÂM ĐÁT. Nghiên cứu xây dựng thuật toán tính toán độ ấm đắt. Lập chương trình tính toán số liệu. Phân tích đánh giá các kết quả tính toán độ âm đất từ mô hình vật ly bán {HựC II hiÏỆIH.00800300800080 95 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.

DANH MUC CAC CONG TRINH CUA TAC GIA DA CONG BO LIEN 410. 106 TALI LIEU THAM KHHẢO.-- 5< csseEveseEveserrxeerrssserrsserrse 108 PHỤ LỤC C_1: Ứng dụng phố kế LNIR xác định độ ấm đắt. 118 PHỤ LỤC C_2: Đồ thị.-- << ssecEvxseEvxseEErkeerrxasttrkeerrsssrrrrserrse 124 PHU LUC C_3: Bang do nhiét d6 phat xạ của bầu trời tại các góc đo của (AIf€II[ 2|. Họ gH HH 0.00080000008906 126 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Nguyên lý hoạt động của viễn thám tích cực.2: Dái sóng hoạt động của viễn thám siêu cao tần thụ dong .3: Ba phương thức quan trắc mặt đất bằng phổ kế siêu cao tần.4: Tổng quan sự phát xạ tự nhiên của các đối tượng trên bề mặt Trái 29 đất và thiết bị đo viễn thám đặt trên vệ tỉnh.

Phương pháp hồi quy độ âm đất dựa trên phép đo và bảng phân 41 loại lớp phủ thực vật.--- cv he Hình 2.2: Mô hình hóa phương pháp tính độ âm đất dựa trên phép đocấu 43 hình đơn và chỉ số thực vật NDVIL.3: Mô hình hóa phương pháp hồi quy hai tham số, quan trắc phân 45 cực và đa góc của Wingneron et al .4: Mô hình phương pháp hồi quy hai tham số của Owe et al (2001) 47 Hình 2.5: Sơ đồ khối mô hình xác định độ âm đất.6: Sơ đồ của các nguồn bức xạ sóng siêu cao tần quan sát bởi một 5l máy đo bức xạ ở độ cao H và tại góc Ô.7 : Ảnh hưởng của độ ghồ ghề đến sự phát xạ sóng siêu cao tần từ 55 đất tại bước sóng 2Ï €m.c cv nx, Hình 2.8: Độ phat xa của đất trống và đất phủ cây lúa mì ở tần số 14Ghz 58 Hình 2.9: Hình vẽ mô tả sự ảnh hưởng của góc tới 0 đến nhiệt độ phát xạ thu 59 được từ bề mặt n0 ccecccccceeececcecuueecececeuececeeaueneeeeeess Hình 3.1: Sơ đồ khối tổng quát phổ kế siêu cao tần .2: Sơ đồ khối phổ kế kiểu công suất toàn phần .3: Sơ đồ khối phổ kế kiểu Dichke.4: Sơ đồ khối phổ kế kiểu bù tạp âm.5: Chuẩn phổ kế với vật đen và bầu trời xanh Hình 3.6: Chuẩn hóa phô kế với bầu trời (tải lạnh).7: Chuẩn hóa phổ kế với Absober (tải nóng).8: Phổ kế đo độ phát xạ của ô đất mẫu.9: Đồ thị mô tả sự biến thiên của độ phát xạ theo góc thu của Anten Hình 3.10: Lấy mẫu đất bằng phương pháp truyền thống.1: Lưu đồ chương trình tính độ 4m đất.2: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 10° Hình 4.3: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 20° Hình 4.4: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 30° Hình 4.5: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 40° Hình 4.6: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 50° Hình 4.7: Tính toán độ âm theo mô hình Wang & Shmugge tại góc đo 60° Hình 4.8: Đồ thị độ phát xạ của đất là hàm của góc tới (Trung tâm KTNN Hoài ĐỨC). HH HH TH nh hen Hình 4.9: So sánh độ phát xạ đo được bằng khổ kế LNIR và kết quả tinh toán tại Trung tâm KTNN Hoài Đức.10: So sánh độ âm đất (VSM) được xác định bằng phổ kế LNIR với kết quả đo truyền thống tại Trung tâm Khí tượng NN Hoài Đức.11: Đo khu vực đất trống và các hệ phổ kế siêu cao tần bang L, C va X Hình 4.12: Đánh giá độ ghồ ghề của đất.---cccccccccS>: 68 71 72 73 74 84 86 90 92 92 93 93 94 94 97 98 98 99 99 DANH MỤC BẢNG BIÊU Bang 1.1: Bảng phân bố điểm qu an trắc độ ấm đất ở Việt Nam Bảng 3.1: Bảng số liệu đo thực địa khu vực Hoài Đức băng L. Bang téng hop sự biến vực Hoài Đức. thiên độ phát xạ của đất (LNIR) khu Bảng 3.3: Kết quả phân tích độ âm đất khu vực Hoài Đức ngày 20/6/2013 bằng phương pháp truyền thống .4: Kết quả phân tích thành phần cơ giới đất (cấp hat) .1: So sánh giá trị đo độ ẩm đất bằng phương pháp khoan sấy và bằng phép đo dùng phố kế LNIR 87 96 DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT Cac chit viét tat C(CLAY) CMR ESA GIS ISS LANDSAT LNIR MPDI NASA NDVI NOAA/AVHRR RDM S (SAND) SAR SMAP SMOS SPOT Thanh phan sét trong dat % Phổ kế siêu cao tần băng C 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Lan Anh (2015). Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng [Luận án tiến sĩ, Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-nghien-cuu-cac-mo-hinh-vat-ly-va-ung-dung-he-pho-ke-sieu-cao-tan-trong-nghien-cuu-xac-dinh-do-am-dat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng dụng hệ phổ kế siêu cao tần trong nghiên cứu xác định độ ẩm đất. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vật lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các mô hình vật lý và ứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter