Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô

"Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất phát quang của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô."

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật và Công nghệ Nanô

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lớp chuyển tiếp dị chất trong công nghệ nano
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật và Công nghệ Nanô
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lớp chuyển tiếp dị chất trong công nghệ nano

Lớp chuyển tiếp dị chất đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực vật lý kỹ thuật hiện đại. Công nghệ nano mở ra hướng phát triển vật liệu tiên tiến với cấu trúc nano vượt trội. Các dị chất nano cho phép điều khiển chuyển động của hạt tải điện hiệu quả. Hiệu ứng giam giữ lượng tử làm biến đổi sâu sắc các mức năng lượng điện tử. Sự kết hợp giữa các pha vô cơ và hữu cơ tạo ra các tính chất quang điện độc đáo. Những đặc tính này quyết định trực tiếp hiệu suất chuyển đổi năng lượng trong linh kiện. Nghiên cứu chuyển tiếp dị chất giúp nâng cao độ ổn định hóa học và độ bền cơ học. Cấu trúc dị chất nano giảm thiểu tổn hao năng lượng trong quá trình hoạt động. Vật liệu lai tạo mở rộng dải hấp thụ quang phổ mặt trời. Việc kiểm soát bề mặt tiếp xúc giữa hai pha vật liệu là yếu tố kỹ thuật then chốt. Sự tiếp xúc phân tử chính xác cải thiện khả năng phân tách và truyền dẫn điện tích.

1.1. Cấu trúc lớp chuyển tiếp dị chất và phân loại vật liệu

Lớp chuyển tiếp dị chất hình thành khi ghép nối hai chất bán dẫn khác nhau. Cấu trúc nano làm tăng diện tích tiếp xúc giữa hai pha vật liệu. Phân loại dị chất dựa trên sự tương thích cấu trúc vùng năng lượng. Dị chất loại I giam giữ cả điện tử và lỗ trống trong cùng một lớp. Dị chất loại II phân tách điện tử và lỗ trống sang hai lớp đối lập. Cấu trúc loại II rất phù hợp cho ứng dụng pin mặt trời và quang điện tử. Các dị chất nano hữu cơ - vô cơ kết hợp ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Polyme hữu cơ mang lại độ mềm dẻo và khả năng gia công màng mỏng nano dễ dàng. Hạt nano oxit vô cơ cung cấp độ bền nhiệt và độ linh động hạt tải cao.

1.2. Ứng dụng linh kiện quang điện tử và pin ion liti hiện đại

Vật liệu chứa lớp chuyển tiếp dị chất được ứng dụng rộng rãi trong quang điện tử và lưu trữ năng lượng. Điốt phát quang hữu cơ OLED tận dụng tính chất phát quang mạnh của polyme liên hợp. Pin mặt trời hữu cơ khai thác hiệu ứng quang điện để chuyển đổi ánh sáng thành dòng điện. Công nghệ nano nâng cao hiệu suất phát quang và khả năng thu gom hạt tải. Pin ion liti sử dụng vật liệu cấu trúc nano để tăng mật độ năng lượng. Kích thước nano rút ngắn quãng đường khuếch tán của ion liti. Tốc độ sạc và phóng điện của pin được cải thiện rõ rệt. Cấu trúc dị chất nano giúp giải phóng ứng suất cơ học trong chu kỳ phóng nạp lặp lại.

1.3. Cơ chế tạo màng phân cách điện cực và dung dịch điện ly

Lớp màng phân cách điện cực và dung dịch điện ly SEI hình thành trong chu kỳ sạc đầu tiên. Quá trình khử dung môi điện giải tạo nên màng thụ động hóa trên bề mặt điện cực. Màng SEI ổn định ngăn chặn sự phân hủy tiếp diễn của chất điện ly. Cấu trúc nano của vật liệu điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái học của lớp SEI. Màng SEI đồng nhất và mỏng giúp ion liti di chuyển nhanh chóng. Điện trở tiếp xúc bề mặt giảm đáng kể khi lớp SEI duy trì tính bền vững. Sự kiểm soát tốt lớp chuyển tiếp rắn - lỏng này đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài cho pin ion liti.

II. Chế tạo vật liệu nano và màng mỏng dị chất cấu trúc nano

Chế tạo vật liệu nano đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển kích thước và hình thái học chính xác. Quy trình tổng hợp kiểm soát nghiêm ngặt các pha tinh thể và bề mặt màng. Màng mỏng nano được chế tạo bằng các phương pháp phủ quay và lắng đọng hóa học. Cấu trúc nano của màng mỏng quyết định trực tiếp đến các tính chất vật lý của linh kiện. Các tổ hợp vật liệu lai như POSS-PF, PVK phối hợp nc-MoO3 và MEH-PPV kết hợp nc-TiO2 được tổng hợp thành công. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X giúp xác định cấu trúc tinh thể của mẫu. Kính hiển vi điện tử quét FESEM và kính hiển vi lực nguyên tử AFM cho phép quan sát hình thái học bề mặt. Độ nhám bề mặt thấp tạo điều kiện tiếp xúc điện cực tối ưu.

2.1. Phương pháp chế tạo màng mỏng nano cho quang điện tử

Kỹ thuật phủ quay spin-coating được sử dụng để tạo màng mỏng nano hữu cơ và composite. Tốc độ quay và nồng độ dung dịch kiểm soát độ dày màng trong dải nanomet. Màng mỏng polyme POSS-PF thể hiện độ đồng nhất cao và hạn chế kết tụ phân tử. Hạt nano MoO3 phân tán đều trong nền polyme PVK để tăng cường khả năng dẫn điện. Cấu trúc dị chất khối polymer và oxide kim loại như MEH-PPV phối hợp nc-TiO2 hình thành mạng lưới liên tục. Quy trình xử lý nhiệt sau khi phủ màng giúp loại bỏ dung môi dư thừa. Bề mặt màng mỏng phẳng mịn giảm thiểu nguy cơ đoản mạch trong linh kiện quang điện tử.

2.2. Kỹ thuật tổng hợp vật liệu spinel cấu trúc nano cho điện cực

Vật liệu spinel LiNi0.5Mn1.5O4 được tổng hợp qua phương pháp sol-gel và đồng kết tủa. Nhiệt độ nung và thời gian ủ quyết định độ kết tinh và độ tinh khiết của pha spinel. Cấu trúc nano của hạt giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc điện hóa. Quá trình chế tạo kiểm soát sự bù đắp ion liti để bù lại lượng bay hơi ở nhiệt độ cao. Bột vật liệu sau tổng hợp được trộn cùng chất dẫn điện carbon black và chất kết dính PVDF. Hỗn hợp được phủ đều lên lá nhôm để làm điện cực dương. Cấu trúc điện cực xốp nano cho phép chất điện ly thẩm thấu dễ dàng.

2.3. Phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt màng

Phổ nhiễu xạ tia X XRD chứng minh sự hình thành pha tinh thể đơn chuẩn của vật liệu spinel và hạt nano. Kích thước hạt tinh thể được tính toán chính xác qua công thức Scherrer. Ảnh hiển vi điện tử FESEM ghi nhận sự phân bố đồng đều của các hạt cấu trúc nano. Hình thái học bề mặt màng mỏng nano được khảo sát chi tiết qua ảnh AFM. Độ nhám căn bậc hai RMS phản ánh mức độ phẳng của lớp chuyển tiếp dị chất. Diện tích tiếp xúc dị chất nano tăng lên đáng kể nhờ cấu trúc phân nhánh. Sự đồng nhất về hình thái học ngăn ngừa hiện tượng tích tụ điện tích cục bộ.

III. Nghiên cứu tính chất phát quang và hiệu ứng quang điện

Nghiên cứu tính chất quang và quang điện làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn hạt tải trong vật lý kỹ thuật. Phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến UV-vis xác định bờ hấp thụ và độ rộng vùng cấm quang học. Tính chất phát quang được đánh giá qua phổ quang huỳnh quang PL và điện huỳnh quang EL. Sự dịch chuyển đỉnh phát xạ phản ánh tương tác giữa các thành phần dị chất nano. Hiệu ứng quang điện xuất hiện khi photon ánh sáng tạo ra cặp điện tử - lỗ trống tại mặt phân cách. Cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối thúc đẩy phân tách hạt tải điện hiệu quả. Đặc tuyến dòng - thế I-V thể hiện rõ tính chất chỉnh lưu của linh kiện. Các thông số điện áp mở và mật độ dòng điện bão hòa được đo đạc chính xác.

3.1. Đặc trưng phổ hấp thụ tử ngoại và tính chất phát quang

Phổ UV-vis của vật liệu nanocomposite ghi nhận dải hấp thụ mở rộng về phía ánh sáng nhìn thấy. Sự xuất hiện của hạt nano kim loại và oxide làm thay đổi mật độ trạng thái điện tử. Phổ quang huỳnh quang PL cho thấy sự dập tắt huỳnh quang mạnh khi pha tạp dị chất nano. Hiện tượng dập tắt này chứng minh quá trình truyền điện tích siêu nhanh tại mặt phân cách. Vật liệu POSS-PF duy trì tính chất phát quang màu xanh lam tinh khiết và ổn định nhiệt cao. Cấu trúc lồng silica POSS ức chế sự hình thành trạng thái excimer không mong muốn. Độ bền quang hóa của vật liệu được cải thiện rõ rệt trong môi trường không khí.

3.2. Hiệu ứng quang điện trong cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối

Cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối Bulk Heterojunction tối ưu hóa diện tích phân tách exciton. Hệ vật liệu MEH-PPV kết hợp hạt nano TiO2 tạo ra mạng lưới truyền dẫn điện tử và lỗ trống riêng biệt. Hiệu ứng quang điện đạt hiệu suất cao nhờ khoảng cách khuếch tán exciton ngắn hơn kích thước pha nano. Dị chất lớp kép Bilayer Heterojunction cũng được khảo sát để so sánh cơ chế chuyển giao điện tích. Việc bổ sung ống nano carbon CNTs vào ma trận polymer cải thiện vượt bậc độ linh động hạt tải. Dòng quang điện tăng mạnh dưới nguồn bức xạ ánh sáng mô phỏng mặt trời. Màng mỏng nano giữ điện trở nội thấp giúp tăng hệ số lấp đầy của linh kiện.

3.3. Cải thiện hiệu suất linh kiện điện huỳnh quang và OLED

Linh kiện điốt phát quang hữu cơ OLED sử dụng lớp chuyển tiếp dị chất đạt độ sáng và hiệu suất phát quang vượt trội. Lớp đệm PVK pha hạt nano MoO3 đóng vai trò vận chuyển lỗ trống hiệu quả từ anốt. Rào thế truyền điện tích tại mặt tiếp xúc giảm xuống mức tối thiểu. Đặc tuyến độ chói - điện thế L-V ghi nhận điện áp ngưỡng hoạt động thấp. Độ sáng cực đại và hiệu suất lượng tử ngoài của linh kiện tăng gấp nhiều lần so với cấu trúc màng đơn. Tuổi thọ hoạt động của linh kiện phát quang được kéo dài nhờ lớp màng mỏng nano bảo vệ chống suy thoái nhiệt.

IV. Đánh giá tính chất điện hóa dị chất nano trong pin liti

Tính chất điện hóa của vật liệu cấu trúc nano quyết định khả năng lưu trữ năng lượng của pin ion liti. Phép đo dòng không đổi Galvanostatic xác định dung lượng phóng nạp và hiệu suất Coulombic. Kỹ thuật đo điện thế quét vòng Cyclic Voltammetry phân tích các phản ứng oxy hóa - khử thuận nghịch. Vật liệu điện cực spinel LiNi0.5Mn1.5O4 hoạt động ở vùng thế cao trên 4.7 V. Kích thước hạt nano giúp giảm quãng đường dịch chuyển của ion Li+. Tốc độ phản ứng điện hóa tại bề mặt tiếp xúc tăng lên rõ rệt. Dị chất nano giữa pha hoạt tính và pha dẫn điện giúp duy trì cấu trúc điện cực bền vững. Độ sụt giảm dung lượng sau hàng trăm chu kỳ nạp xả được kiểm soát ở mức tối thiểu.

4.1. Phương pháp đo dòng không đổi và quét thế vòng tuần hoàn

Phép đo dòng không đổi CG đánh giá dung lượng nạp xả thực tế ở các tốc độ dòng C-rate khác nhau. Đường cong phóng điện thể hiện rõ vùng thế ổn định của cặp oxy hóa khử Ni2+/Ni4+. Phép đo quét thế vòng CV cung cấp thông tin về tính thuận nghịch của quá trình xen cài và tách ion liti. Độ chênh lệch giữa thế đỉnh oxy hóa và thế đỉnh khử phản ánh mức phân cực điện hóa của điện cực. Diện tích pic trong đường cong CV liên hệ trực tiếp với lượng điện tích trao đổi. Tốc độ khuếch tán của ion liti trong pha rắn được tính toán thông qua sự phụ thuộc của dòng đỉnh vào tốc độ quét thế.

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ và lượng bù Li đến điện cực

Nhiệt độ ủ ảnh hưởng sâu sắc đến độ hoàn thiện mạng tinh thể spinel và hàm lượng oxy thiếu hụt. Mẫu vật liệu ủ ở nhiệt độ tối ưu 800-900 độ C đạt độ trật tự cation cao nhất. Lượng bù đắp ion Li+ trong quá trình tổng hợp giúp hạn chế hình thành pha tạp không mong muốn. Tỷ lệ Li/Ni/Mn chuẩn xác ngăn chặn hiện tượng hòa tan mangan vào dung dịch điện ly. Cấu trúc nano của hạt vật liệu duy trì độ bền tinh thể vững chắc khi hoạt động ở thế cao. Sự ổn định cấu trúc pha làm giảm đáng kể hiện tượng suy thoái dung lượng điện hóa qua các chu kỳ.

4.3. Tối ưu hóa dung lượng phóng nạp của pin ion liti cấu trúc nano

Pin ion liti sử dụng điện cực dị chất nano đạt dung lượng phóng nạp riêng gần với giá trị lý thuyết. Hiệu suất nạp xả chu kỳ đầu tiên vượt qua mức 90%. Dung lượng duy trì ổn định sau hơn 100 chu kỳ thử nghiệm với dòng phóng lớn. Lớp màng mỏng nano bọc bề mặt hạt điện cực ngăn cản phản ứng phụ với chất điện ly. Trở kháng truyền điện tích của pin giảm mạnh so với vật liệu kích thước micro truyền thống. Vật liệu spinel cấu trúc nano chứng minh tiềm năng to lớn cho các dòng pin mật độ năng lượng cao.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt
Danh mục các bảng biểu
Danh mục các hình vẽ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU VÀ MỘT SỐ LINH KIỆN CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ
1.1. Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô
1.1.1. Giới thiệu chung
1.1.2. Phân loại các chuyển tiếp dị chất
1.1.3. Các tính chất của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô
1.2. Các linh kiện quang - điện chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô
1.2.1. Điốt phát quang hữu cơ (OLED)
1.2.2. Pin mặt trời hữu cơ (OSC)
1.3. Pin ion Liti
1.3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin ion liti
1.3.2. Các đặc trưng cơ bản của pin ion liti
1.3.3. Các loại vật liệu sử dụng trong pin ion Liti
1.3.4. Vật liệu nanô cho pin ion liti
1.3.5. Sự tạo thành lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly (SEI)
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT NANÔ
2.1. Công nghệ chế tạo và các kỹ thuật phân tích cấu trúc, hình thái học
2.1.1. Công nghệ chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô
2.1.2. Công nghệ chế tạo màng mỏng
2.1.3. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học
2.2. Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất nanô ứng dụng cho các linh kiện quang điện tử
2.2.1. Chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu POSS-PF
2.2.2. Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu PVK+nc-MoO3
2.2.3. Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2
2.3. Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu spinel LiNi 0.5O4 ứng dụng cho pin ion Liti
2.3.1. Thực nghiệm chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4
2.3.2. Phân tích cấu trúc tinh thể
2.3.3. Phân tích hình thái học
2.3.4. Thực nghiệm chế tạo tổ hợp vật liệu điện cực dương LiNi 0.5O4
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG ĐIỆN CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO CÁC LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ
3.1. Các kĩ thuật đo đạc tính chất quang và quang điện
3.1.1. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-vis)
3.1.2. Phổ quang huỳnh quang
3.1.3. Phép đo đặc tuyến I-V
3.1.4. Phép đo đặc tuyến L-V và E – V
3.2. Các tính chất quang và điện huỳnh quang của vật liệu POSS-PF
3.2.1. Các tính chất quang của vật liệu POSS-PF
3.2.2. Các đặc tuyến của linh kiện điện huỳnh quang POSS-PF
3.3. Các tính chất quang và điện của vật liệu PVK+nc-MoO3
3.3.1. Phổ quang huỳnh quang
3.3.2. Linh kiện OLED, đặc tuyến dòng - thế (I-V)
3.4. Tính chất quang và quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2
3.4.1. Tính chất quang của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối
3.4.2. Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối hạt nanô
3.4.3. Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất lớp kép (bilayer heterojunction)
3.5. Các tính chất quang và điện của vật liệu MEH-PPV+CNTs
3.5.1. Phổ hấp thụ
3.5.2. Phổ quang huỳnh quang
3.5.3. Tính chất điện, đặc tuyến I-V
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO PIN ION LITI
4.1. Các phương pháp đo điện hóa
4.1.1. Phép đo dòng không đổi (Galvanostatic cyclations - CG)
4.1.2. Phép đo điện thế quét vòng (Cyclic voltammetry - CV)
4.2. Chế tạo pin liti
4.3. Các đặc trưng điện hóa của pin Liti
4.3.1. Ảnh hưởng của các phương pháp chế tạo khác nhau
4.3.2. Ảnh hưởng của các nguyên liệu gốc khác nhau
4.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ và lượng bù Li+
4.4. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cảm ơn Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Nguyễn Năng Định và TS. Phạm Duy Long đã trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới tất cả các cán bộ Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ Nanô, trường Đại học Công nghệ, ĐH QGHN và phòng Vật liệu và linh kiện năng lượng, Viện Khoa học Vật liệu, Viện KH&CN Việt Nam đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin cảm ơn GS. Bruno Scrosati và các cộng sự của Phòng thí nghiệm Điện hoá và Công nghệ nanô cho các vật liệu tiên tiến, Khoa hóa học, Trường Đại học Rome, Italy đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và linh kiện pin ion liti. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của các tổ chức đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này: Học bổng Vallet Học bổng Toshiba Chương trình hợp tác giữa Trung tâm CNRS, Pháp và Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Học bổng Chương trình TRIL-ICTP của Trung tâm quốc tế về Vật lý lý thuyết, Italy. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu thiếu sự cổ vũ, động viên và tình yêu thương của gia đình tôi, đặc biệt là của chồng tôi.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tất cả gia đình, bạn bè và những ai đã giúp đỡ cho tôi trong thời gian thực hiện luận án này. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác mà tôi không tham gia. Tác giả Lê Hà Chi MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VẬT LIỆU VÀ MỘT SỐ LINH KIỆN CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ. Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Giới thiệu chung. Phân loại các chuyển tiếp dị chất.

Các tính chất của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô. Các linh kiện quang - điện chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Điốt phát quang hữu cơ (OLED). Pin mặt trời hữu cơ (OSC).

Pin ion Liti. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin ion liti. Các đặc trưng cơ bản của pin ion liti. Các loại vật liệu sử dụng trong pin ion Liti.

Vật liệu nanô cho pin ion liti. Sự tạo thành lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly (SEI). 41 Kết luận chương 1. CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT NANÔ.

Công nghệ chế tạo và các kỹ thuật phân tích cấu trúc, hình thái học. Công nghệ chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Công nghệ chế tạo màng mỏng. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học.

Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất nanô ứng dụng cho các linh kiện quang điện tử. Chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu POSS-PF. Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu PVK+nc-MoO3. Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2.

Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu spinel LiNi 0.5O4 ứng dụng cho pin ion Liti. Thực nghiệm chế tạo vật liệu spinel LiNi0. Phân tích cấu trúc tinh thể. Phân tích hình thái học.

Thực nghiệm chế tạo tổ hợp vật liệu điện cực dương LiNi 0. 79 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG ĐIỆN CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO CÁC LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ. Các kĩ thuật đo đạc tính chất quang và quang điện.

Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-vis). Phổ quang huỳnh quang. Phép đo đặc tuyến I-V. Phép đo đặc tuyến L-V và E – V.

Các tính chất quang và điện huỳnh quang của vật liệu POSS-PF. Các tính chất quang của vật liệu POSS-PF. Các đặc tuyến của linh kiện điện huỳnh quang POSS-PF. Các tính chất quang và điện của vật liệu PVK+nc-MoO3.

Phổ quang huỳnh quang. Linh kiện OLED, đặc tuyến dòng - thế (I-V). Tính chất quang và quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2. Tính chất quang của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối.

Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối hạt nanô. Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất lớp kép (bilayer heterojunction). Các tính chất quang và điện của vật liệu MEH-PPV+CNTs. Phổ hấp thụ.

Phổ quang huỳnh quang. Tính chất điện, đặc tuyến I-V. 108 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO PIN ION LITI.

Các phương pháp đo điện hóa. Phép đo dòng không đổi (Galvanostatic cyclations - CG). Phép đo điện thế quét vòng (Cyclic voltammetry - CV). Chế tạo pin liti.

Các đặc trưng điện hóa của pin Liti. Ảnh hưởng của các phương pháp chế tạo khác nhau. Ảnh hưởng của các nguyên liệu gốc khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ và lượng bù Li+.

125 Kết luận chương 4 .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT q Điện tích của điện tử  Hằng số điện môi của màng mỏng hữu cơ  Hệ số tiêm điện tích kép C Công thoát λ Bước sóng π Trạng thái cơ bản π* Trạng thái kích thích A Acceptor - Chất nhận điện tử Alq3 Tris(8-hydroxyquinolinato) aluminum CB Vùng dẫn CE Điện cực đối CG Galvanostatic cyclations - Phép đo dòng không đổi CNT Ống nanô cacbon CV Cyclic Voltammetry - Phép đo điện thế quét vòng CVD Chemical Vapour Deposition - lắng đọng pha hơi hoá học D Donor - Chất cho điện tử DMC Dimethyl carbonate e Điện tử EC Ethylen Cacbonat EMC Ethyl Methyl Carbonate EML Lớp màng phát quang EQE Hiệu suất lượng tử ngoại của OLED ETL Lớp màng truyền điện tử FE-SEM Ảnh hiển vi điện tử quét phát xạ trường FF Hệ số lấp đầy FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier h Lỗ trống HLED Điốt điện huỳnh quang lai HOMO Highest occupied molecular orbital - quỹ đạo phân tử điền đầy cao nhất HSC Pin mặt trời lai HTL Lớp màng truyền lỗ trống IQE Hiệu suất lượng tử nội của OLED Isc Dòng nối tắt ITO Ôxít thiếc pha tạp Indium Jsc Mật độ dòng nối tắt L Chiều dài khuếch tán LE Hiệu suất huỳnh quang của OLED LUMO Lowest unoccupied molecular orbital - quỹ đạo phân tử chưa điền đầy thấp nhất MEH-PPV Poly [2-methoxy-5-(2’-ethyl-hexyloxy)-1,4-phenylene vinylene] NBB Nano building block - các khối nanô hoàn toàn xác định nc Nanocrystal - Nano tinh thể NMP N-methylpyrrolidinone OLED Điốt phát quang hữu cơ OSC Pin mặt trời hữu cơ PANI Polyaniline PC Propylen Cacbonat PE Hiệu suất năng lượng của OLED PEC Hiệu suất chuyển đổi quang điện ngoài của OSC PEDOT Poly(3,4-ethylenedioxythiophene) PEDOT-PSS Poly(3,4-ethylenedioxythiophene)-poly(styrene sulfonate) PF Polyfluorene Pin Công suất của ánh sáng tới PL Phổ quang huỳnh quang Pmax Công suất cực đại của pin mặt trời POSS Polyhedral oligomeric silsesquioxanes POSS-PF Polyhedral oligomeric silsesquioxanes - polyfluorene PPP Poly(p-phenylene) PPV Poly(paraphenylene vinylene) PT Polythiophen PVD Physical Vapour Deposition - lắng đọng pha hơi vật lý PVdF Poly-vinyl-difluoride PVK Poly vinyl(N-carbazole) QD Chấm lượng tử QE Hiệu suất lượng tử của OLED rc Bán kính exciton RE Điện cực so sánh S Trạng thái singlet SEI Lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly t Thời gian T Trạng thái triplet TGA Phép đo phân tích nhiệt TPD N,N’-bis(m-tolyl)-1,1’-biphenyl- 4,4’-diamine UV-VIS Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến VB Vùng hoá trị Voc Thế hở mạch WE Điện cực làm việc XRD Nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. So sánh các tính chất của các thành phần vô cơ và hữu cơ. Các đặc tính của một số vật liệu điện cực dương.

Các đặc tính của một số vật liệu điện cực âm. Các phương pháp chế tạo vật liệu spinel LiNi0. Các nguyên vật liệu gốc khác nhau để chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4 theo phương pháp tổng hợp pha rắn. Các ký hiệu mẫu tương ứng với tỉ lệ và nhiệt độ nung khác nhau để chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4 theo phương pháp tổng hợp hóa ướt (WeC).

Các thông số cấu trúc mạng của thành phần cF56 spinel và cF8 Ni 1-xLixO tính toán từ số liệu nhiễu xạ tia X của 6 mẫu chế tạo theo các phương pháp khác nhau. Công thức hóa học của 6 mẫu chế tạo theo các phương pháp khác nhau tính toán từ ICP-MS và số ôxy hóa trung bình của Mn tính toán từ số liệu phép đo dòng không đổi (GC) và phép phân tích phổ hấp thụ nguyên tử (AA).116 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Mô hình chuyển tiếp dị chất lớp kép. Mô hình chuyển tiếp dị chất khối.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một OLED đơn lớp. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một OLED đa lớp. Công thức cấu tạo của Alq3 và một số dẫn xuất. Công thức cấu tạo của một số vật liệu truyền lỗ trống điển hình.

Công thức cấu tạo của một số vật liệu phát quang hữu cơ điển hình. Mô hình các quá trình xảy ra trong OLED. (A) Nhảy cóc của các điện tích từ trạng thái định xứ này sang trạng thái định xứ khác khi nhận năng lượng kích thích đủ lớn để vượt qua được rào thế hoạt hóa EA; (B) Xuyên hầm trực tiếp giữa hai trạng thái. Chuyển tiếp dị chất lớp kép trong HLED.

Chuyển tiếp dị chất khối trong HLED. (a) Cấu tạo của OLED phát ánh sáng trắng ITO/PEDOT:PSS/ CBP:QDs(B,G,R,c%=18:2:1)/Alq3/Ca/Al. (b) Các đặc trưng I-V và L-V của linh kiện. Cấu tạo của một OSC đơn lớp (a) và OSC đa lớp (b).

Đặc trưng I-V của một pin mặt trời lý tưởng ở trạng thái tối (a), và dưới điều kiện được chiếu sáng (b). Công thức cấu tạo của một số vật liệu polymer Donor điển hình. Công thức cấu tạo của một số phức hữu cơ Donor điển hình. Công thức cấu tạo của một số vật liệu Acceptor điển hình.

a) Minh họa sự dịch chuyển exciton (mũi tên) trong mạng một chiều với vị trí và các mức năng lượng exciton.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hà Chi (n.d.). Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-ky-thuat-va-cong-nghe-nano-che-tao-va-khao-sat-cac-tinh-chat-phat-quang-quang-dien-va-dien-hoa-cua-cac-lop-chuyen-tiep-di-chat-cau-truc-nano

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất phát quang của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô."

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật và Công nghệ Nanô. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật lý kỹ thuật và công nghệ nano chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter