Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các ứng dụng trong vật

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các ứng dụng trong vật lý lượng tử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Dao động tử Điều hòa Biến dạng và Nhóm lượng tử
Số trang:
117 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Dao động tử Điều hòa Biến dạng và Nhóm lượng tử

Đối xứng là yếu tố then chốt trong vật lý hiện đại. Các lý thuyết đối xứng chuẩn đã mô tả thành công tương tác cơ bản. Mô hình chuẩn dựa trên các nhóm chuẩn. Tuy nhiên, mô hình chuẩn có nhiều hạn chế ở năng lượng cao. Việc mở rộng khái niệm nhóm là cần thiết. Nhóm lượng tử là một phương hướng đầy hứa hẹn. Đối xứng lượng tử mở rộng nhóm Lie cổ điển. Cấu trúc toán học của nó dựa trên nhóm lượng tử. Phát minh về q-dao động tử điều hòa đã mở ra nhiều ứng dụng. Đối xứng lượng tử đang thâm nhập nhiều lĩnh vực vật lý. Ý tưởng này phá vỡ rào cản lý thuyết truyền thống. Nó dẫn đến việc khám phá các loại hạt và thống kê mới. Lý thuyết biến dạng tổng quát hơn các lý thuyết ban đầu. Nó chứa lý thuyết cũ như một trường hợp giới hạn. Các ví dụ bao gồm cơ học tương đối tính và cơ học lượng tử. Các tham số biến dạng có thể liên quan đến hằng số vật lý cơ bản. Dao động tử điều hòa biến dạng là một đối tượng nghiên cứu cốt lõi. Chúng bao gồm dao động tử q-biến dạng và g-biến dạng. Thống kê biến dạng cũng là một lĩnh vực quan trọng. Việc nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về cơ học lượng tử và vật lý lý thuyết.

1.1. Khái niệm Nhóm Lượng tử và Đối xứng Lượng tử

Đối xứng đóng vai trò trung tâm trong vật lý hiện đại. Đối xứng chuẩn dẫn đến các lý thuyết trường lượng tử. Đối xứng không gian tinh thể là cơ sở vật lý chất rắn. Các lý thuyết chuẩn (SU(3), SU(2), U(1)) mô tả các tương tác cơ bản. Mô hình chuẩn thống nhất các tương tác điện từ, yếu và mạnh. Mô hình này có nhiều thành công thực nghiệm. Tuy nhiên, nó còn hạn chế ở vùng năng lượng cao. Nó chưa giải quyết được một số vấn đề lý thuyết. Việc mở rộng bản thân khái niệm về nhóm là cần thiết. Nhóm lượng tử thay thế cho các nhóm chuẩn truyền thống. Đối xứng lượng tử là sự mở rộng của nhóm Lie. Cấu trúc toán học của nó dựa trên nhóm lượng tử. Phát minh về q-dao động tử điều hòa đã thúc đẩy ứng dụng đối xứng lượng tử. Ý tưởng này có tính đột phá, vượt ra ngoài các nhóm cổ điển.

1.2. Tổng quan về Dao động tử Điều hòa Biến dạng

Dao động tử điều hòa biến dạng là một đối tượng nghiên cứu quan trọng. Khái niệm biến dạng lượng tử tổng quát được phát triển. Lý thuyết biến dạng tổng quát hơn lý thuyết gốc. Lý thuyết gốc là trường hợp giới hạn khi tham số biến dạng thay đổi. Ví dụ, cơ học tương đối tính chuyển thành cơ học Newton khi tốc độ ánh sáng tiến tới vô cùng. Cơ học lượng tử trở thành cơ học cổ điển khi hằng số Planck tiến tới 0. Tham số biến dạng có thể liên kết với một hằng số vật lý cơ bản. Dao động tử điều hòa biến dạng tổng quát được giới thiệu. Các mệnh đề tổng quát của lý thuyết biến dạng được thiết lập. Dao động tử q-biến dạng và g-biến dạng là những dạng cụ thể. Chúng được xét cho hệ boson và fermion đơn mode, đa mode. Hàm cấu trúc của dao động tử boson q-biến dạng được khảo sát. Thống kê biến dạng cũng là một trọng tâm nghiên cứu.

1.3. Các Mệnh đề Tổng quát trong Lý thuyết Biến dạng

Lý thuyết biến dạng cung cấp một khuôn khổ rộng lớn hơn. Nó giải quyết các hạn chế của các mô hình vật lý hiện có. Các mệnh đề tổng quát xác định các tính chất của hệ biến dạng. Chúng mô tả cách các đại số và đối xứng thay đổi. Biến dạng lượng tử có thể tạo ra các thống kê mới. Các hạt anyon và guon là những ví dụ. Thống kê q-biến dạng và g-biến dạng dẫn đến các loại hạt độc đáo. Thống kê para cũng là một kết quả. Nhóm lượng tử và đối xứng lượng tử thúc đẩy phát triển lý thuyết trường lượng tử. Nó có tác động đáng kể đến lý thuyết hạt cơ bản và vũ trụ học. Nhiều vấn đề toán học mới cũng phát sinh từ ý tưởng này.

II.Nghiên cứu Biến dạng Lượng tử Tổng quát và Tính phi tuyến

Biến dạng lượng tử tổng quát thường mang tính phi tuyến. Tính chất này tạo ra sự khác biệt so với các hệ cổ điển. Sự phi tuyến xuất hiện trong cấu trúc đại số và quan hệ giao hoán. Nó là một đặc trưng cốt lõi của các hệ lượng tử biến dạng. Các phương trình trường biến dạng tổng quát được suy ra. Chúng bao gồm các phương trình sóng và phương trình Klein-Gordon, Maxwell biến dạng. Việc nghiên cứu này tập trung vào các dạng phương trình này. Nhóm lượng tử đóng vai trò quan trọng trong mô hình chuẩn. Đại số sl_q(2) suy rộng được khám phá. Cơ chế Higgs trong mô hình chuẩn biến dạng tổng quát được xem xét. Biến dạng lượng tử tổng quát khi tham số bằng căn đơn vị có ý nghĩa đặc biệt. Nó liên quan đến cấu trúc toán học cụ thể. Các biến dạng này có thể dẫn đến sự gián đoạn của không gian pha. Hiện tượng này ảnh hưởng sâu sắc đến phổ năng lượng của hệ.

2.1. Tính Phi tuyến của Biến dạng Lượng tử Tổng quát

Biến dạng lượng tử tổng quát thường thể hiện tính phi tuyến. Tính phi tuyến này là một đặc điểm cơ bản. Nó xuất hiện trong cấu trúc đại số của các toán tử. Quan hệ giao hoán của các toán tử cũng trở nên phi tuyến. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các hệ cổ điển. Tính phi tuyến tạo ra các hiệu ứng vật lý mới. Nó cung cấp một cách tiếp cận mở rộng để mô tả tương tác. Các phương trình trường biến dạng tổng quát được suy ra. Những phương trình này cần tính đến tính phi tuyến. Phương trình sóng biến dạng tổng quát cũng là một trọng tâm phân tích. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ bản chất phi tuyến này.

2.2. Phương trình Trường Biến dạng và Mô hình Chuẩn

Các phương trình Klein-Gordon và Maxwell biến dạng được phân tích. Những phương trình này là nền tảng của lý thuyết trường lượng tử. Biến dạng của chúng cung cấp những cái nhìn mới về vật lý. Nhóm lượng tử có vai trò trong mô hình chuẩn. Đại số sl_q(2) suy rộng được khám phá sâu. Đây là một ví dụ quan trọng của đại số Lie biến dạng. Cơ chế Higgs trong mô hình chuẩn biến dạng tổng quát cũng được xem xét. Việc này mở rộng hiểu biết về nguồn gốc khối lượng hạt. Biến dạng lượng tử tổng quát khi tham số bằng căn đơn vị có ý nghĩa đặc biệt. Nó liên quan đến các cấu trúc toán học cụ thể và hành vi kỳ lạ.

2.3. Sự Gián đoạn Không gian Pha Dao động tử Biến dạng

Các biến dạng hữu hạn và vô hạn chiều của đại số dao động tử biến dạng tổng quát được nghiên cứu. Những biến dạng này thay đổi cấu trúc của không gian pha. Sự gián đoạn của không gian pha xuất hiện. Hiện tượng này đặc biệt rõ nét khi tham số biến dạng bằng căn đơn vị. Sự gián đoạn có ý nghĩa vật lý sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến phổ năng lượng của hệ lượng tử. Các tính chất cơ bản của hệ bị biến đổi. Việc hiểu rõ sự gián đoạn này là rất quan trọng. Nó giúp làm sáng tỏ hành vi của các hệ lượng tử biến dạng trong các điều kiện cực đoan.

III.Lượng tử hóa Trường Biến dạng với Tham số Toán tử g

Dao động tử g-biến dạng, hay còn gọi là Guon, được giới thiệu. Nó mang lại những ưu thế đáng kể so với các mô hình biến dạng trước đây. Tham số g trong biến dạng này trở thành một toán tử. Điều này tạo ra một cấu trúc phức tạp hơn. Nó cho phép mô tả các hệ lượng tử đa dạng hơn. Hệ dao động tử g-biến dạng được nghiên cứu chi tiết. Các tính chất của toán tử g được làm rõ. Việc lượng tử hóa g-trường được thực hiện. Quá trình này là cốt lõi trong lý thuyết trường lượng tử biến dạng. Tính nhân quả của g-trường được kiểm tra nghiêm ngặt. Tính nhân quả đảm bảo sự nhất quán vật lý của lý thuyết. Tính nhân quả của trường lượng tử g-biến dạng được khẳng định. Thống kê para-Bose và các trạng thái kết hợp cũng được khám phá. Dao động tử paraboson g-biến dạng được xây dựng. Phân bố thống kê para-Bose g-biến dạng được phân tích. Các trạng thái kết hợp của paraboson g-biến dạng được xác định. Đại số siêu đối xứng g-biến dạng khi M=2 được nghiên cứu. Những đại số này mô tả các đối xứng phức tạp, mở rộng hiểu biết về các hệ lượng tử.

3.1. Ưu thế của Dao động tử g biến dạng so với q biến dạng

Dao động tử g-biến dạng (Guon) được giới thiệu trong nghiên cứu này. Nó mang lại những ưu thế đáng kể. Dao động tử g-biến dạng là một khái niệm tiên tiến. Nó vượt trội hơn dao động tử q-biến dạng trong nhiều khía cạnh. Tham số g trong biến dạng này trở thành một toán tử. Điều này tạo ra một cấu trúc phức tạp hơn. Nó cho phép mô tả các hệ lượng tử đa dạng hơn và tinh tế hơn. Tính chất của toán tử g được phân tích chi tiết. Ưu thế này mở ra những khả năng mới trong việc xây dựng các mô hình vật lý. Nó cũng giải quyết một số hạn chế của biến dạng q truyền thống.

3.2. Lượng tử hóa g Trường và Tính Nhân quả

Hệ dao động tử g-biến dạng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các tính chất của toán tử g được làm rõ. Việc lượng tử hóa g-trường được thực hiện một cách chi tiết. Quá trình lượng tử hóa này rất quan trọng trong lý thuyết trường lượng tử. Tính nhân quả của g-trường được kiểm tra cẩn thận. Tính nhân quả là một nguyên tắc cơ bản trong vật lý. Nó đảm bảo rằng các sự kiện diễn ra theo đúng thứ tự thời gian. Tính nhân quả của trường lượng tử g-biến dạng được khẳng định. Điều này có ý nghĩa sâu sắc cho sự phát triển của lý thuyết. Nó đảm bảo tính nhất quán và khả năng áp dụng của mô hình.

3.3. Đại số Siêu Đối xứng g biến dạng và Các trạng thái

Thống kê para-Bose và các trạng thái kết hợp được khám phá. Dao động tử paraboson g-biến dạng được xây dựng. Phân bố thống kê para-Bose g-biến dạng được phân tích chi tiết. Các trạng thái kết hợp của paraboson g-biến dạng được xác định rõ ràng. Đại số siêu đối xứng g-biến dạng khi M=2 được nghiên cứu. Điều này được so sánh với đại số siêu đối xứng q-biến dạng khi M=2. Siêu đại số siêu đối xứng g-biến dạng khi M=2 cũng được xem xét. Những đại số này mô tả các đối xứng phức tạp. Chúng mở rộng hiểu biết về các hệ lượng tử. Đặc biệt là các hệ có đối xứng cao hơn.

IV.Phổ Năng lượng và Thống kê Hệ Dao động tử Biến dạng

Dao động tử điều hòa biến dạng có phổ năng lượng đặc trưng. Phổ năng lượng này khác biệt so với dao động tử điều hòa cổ điển. Toán tử bậc thang biến dạng được sử dụng để xác định các trạng thái năng lượng. Hamiltonian biến dạng đóng vai trò cốt lõi trong việc này. Cấu trúc của phổ năng lượng phản ánh trực tiếp tham số biến dạng. Phổ có thể bị gián đoạn hoặc rời rạc không đều. Việc phân tích phổ năng lượng cung cấp thông tin cốt lõi về hành vi động lực học của hệ lượng tử. Các hệ lượng tử biến dạng tuân theo các thống kê mới. Thống kê para-Bose là một ví dụ điển hình. Dao động tử paraboson g-biến dạng tạo ra các trạng thái độc đáo. Phân bố thống kê của chúng khác biệt đáng kể so với thống kê truyền thống. Các trạng thái kết hợp của paraboson g-biến dạng cũng được khảo sát. Lý thuyết dao động tử điều hòa biến dạng có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó góp phần vào lý thuyết trường lượng tử và mở rộng mô hình chuẩn. Nghiên cứu này làm giàu hiểu biết về hạt cơ bản và vũ trụ học. Việc nắm vững các nhóm lượng tử và đối xứng biến dạng là chìa khóa. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong vật lý lý thuyết.

4.1. Phổ năng lượng của Dao động tử điều hòa biến dạng

Dao động tử điều hòa biến dạng sở hữu phổ năng lượng đặc trưng. Phổ năng lượng này khác biệt đáng kể so với dao động tử điều hòa cổ điển. Toán tử bậc thang biến dạng được sử dụng để xây dựng các trạng thái năng lượng. Hamiltonian biến dạng là yếu tố quan trọng trong việc xác định phổ. Cấu trúc của phổ năng lượng phản ánh trực tiếp các tham số biến dạng. Phổ có thể thể hiện sự gián đoạn hoặc rời rạc không đều. Việc phân tích phổ năng lượng cung cấp thông tin cốt lõi. Nó giúp làm rõ hành vi động lực học của hệ lượng tử biến dạng. Điều này là nền tảng cho mọi ứng dụng vật lý.

4.2. Thống kê Biến dạng cho Hệ Paraboson

Các hệ lượng tử biến dạng tuân theo các thống kê mới. Thống kê para-Bose là một ví dụ quan trọng. Dao động tử paraboson g-biến dạng tạo ra các trạng thái độc đáo. Phân bố thống kê của chúng khác biệt rõ rệt so với thống kê truyền thống. Điều này mở rộng đáng kể lý thuyết thống kê hiện có. Các trạng thái kết hợp của paraboson g-biến dạng cũng được khảo sát. Việc này có ý nghĩa trong việc mô tả các hạt mới tiềm năng. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc dự đoán các hiện tượng thực nghiệm mới. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng.

4.3. Ứng dụng của Dao động tử biến dạng trong Vật lý

Lý thuyết dao động tử điều hòa biến dạng có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó góp phần quan trọng vào lý thuyết trường lượng tử. Nó cung cấp các mẫu mở rộng cho mô hình chuẩn hiện tại. Nghiên cứu về các hạt cơ bản được làm giàu đáng kể. Vũ trụ học cũng có thể hưởng lợi từ các khái niệm này. Việc hiểu rõ các nhóm lượng tử và đối xứng biến dạng là chìa khóa. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong vật lý lý thuyết. Các mô hình dựa trên dao động tử biến dạng có thể giải quyết các vấn đề tồn đọng. Chúng cũng có thể dẫn đến những khám phá mới trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các ứng dụng trong vật lý lượng tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Mở đầu Chương 1. TỔNG QUAN VỀ NHÓM LƯỢNG TỬ VÀ DAO ĐỘNG TỬ BIẾN DẠNG TỔNG QUÁT 1. Nhóm lượng tử và đối xứng lượng tử - Đại số Hopf 1. Kiến thức chung về biến dạng lượng tử tổng quát 1.

Dao động tử điều hoà biến dạng tổng quát 1. Các mệnh đề tổng quát của lý thuyết biến dạng 1. Dao động tử ạ -biến dạng của các hệ boson và fermmion đơn va đa mode. Hàm cấu trúc #(x) của dao động tử boson q -bién dạng 1.

Dao động tử ¿ -biến dạng 1. Thống kê biến dạng ¿ Chương 2. MỘT SỐVẤN ĐỀ VỀ BIẾN DẠNG LƯỢNG TỪ TỔNG QUÁT 2. Tính phi tuyến của biến dạng lượng tử tổng quát 2.

Các phương trình trường biến dạng tổng quát 2. Phương trình sóng biến dạng tổng quát 2. Phương trình Kiein-Gordon va Maxwell bién dang 2. Nhóm lượng tử và mô hình chuẩn 2.

Đại số s/¿2) suy rộng t 2. Cơ chế Higg trong mô hình chuẩn biến dạng tổng quát 2. Biến dạng lượng tử tổng quát khi 4 bằng căn đơn vị 2. Các biến dạng hữu hạn và vô hạn chiều của đại số dao động tử biến dạng tổng quát 2.

Sự gián đoạn của không gian pha cho dao động tử biến dạng tổng quát khi bằng căn đơn vị Chương 3. BIẾN DẠNG LƯỢNG TỬ KHI THAM SỐ TRỞ THÀNH TOÁN TỬ 3. Dao động tử g -bién dang - Guon. Uu thé cla g -bién dang so voi q -bién dang 3.

Hệ dao động tử £ -biến dạng. Các tính chất của ‡ 3. Tính nhân quả của g -truéng 3. Lượng tir hoa g -trudng 3.

Tính nhân quả của trường lượng tử ‡ -biến dạng 3. Thống kê para-Bose và các trạng thái kết hợp 3. Dao động tử paraboson ‡ -biến dạng 3. Phân bố thống kê para-Bose £ -biến dạng 3.

Trạng thái kết hợp của paraboson g -bién dạng 3. Đại số siêu đối xứng £ -biến dạng khi V =2 3. Đại số siêu đối xứng q -bién dang khi V =2 3. Siêu đại số siêu đối xứng ‡ -biến dạng khi M =2 Kết luận Danh mục các công trình của tác giả liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo 62 68 69 74 80 81 81 82 85 86 88 92 93 96 97 99 100 101 107 110 A MỞ ĐẦU Khi nghiên cứu các hệ vật lý, ta thường gặp các tính chất đối xứng của chúng.

Đối xứng đóng một vai trò quan trọng trong vật lý hiện đại. Đối xứng chuẩn dẫn đến những lý thuyết chuẩn, đối xứng không gian tỉnh thể là cơ sở của vật lý chất rắn, đối xứng conformm là đối xứng quan trọng trong lý thuyết dây. Vì vậy, sự phát triển của vật lý hiện đại gắn liền với việc nghiên cứu đối xứng. Các tính chất đối xứng tương ứng với các phép biến đổi và do đó liên quan đến khái niệm nhóm.

Các lý thuyết chuẩn được xây dựng trên cơ sở các nhóm chuẩn 17), S2) và S3) đã mô tả rất thành công các tương tác điện từ, yếu và mạnh của các hạt cơ bản. Từ đó mô hình chuẩn (standard model) dựa trên nhóm chuẩn .SỨ/2) @ SU(2) ® U(1) nhằm thống nhất các tương tác điện từ, yếu và mạnh đã ra đời. Mô hình chuẩn đã chứng tỏ là một lý thuyết tốt khi mà hầu hết các dự đoán của nó đã được thực nghiệm khẳng định ở mức năng lượng nhỏ hơn 200 GeV. Mặc dù vậy, nó còn nhiều hạn chế trước hết là chưa giải thích được các dữ kiện thực nghiệm ở vùng năng lượng cao hơn và chưa giải quyết được một số vấn đề lý thuyết của bản thân mô hình như: các hạt được đưa bằng tay vào các đa tuyến của nhóm chuẩn, có một số lớn các tham số như các hằng số tương tác và khối lượng.

Những hạn chế này dẫn đến sự cần thiết phải nghiên cứu các mẫu chuẩn mở rộng. Một trong các phương hướng có triển vọng là mở rộng bản thân khái niệm về nhóm để có nhóm lượng tử thay thế cho các (siêu) nhóm chuẩn. ® Trong những năm gần đây đối xứng lượng tử mà cấu trúc toán học của nó dựa trên nhóm lượng tử là sự mở rộng của nhóm Lie đã xâm nhập vào nhiều lĩnh vực của vật lý. Phát minh của Macfarlane và Biedenham về sự thực hiện đại số lượng tử sz (2) trong thuật ngữ của g-dao động tử điều hoà đã làm nảy sinh ra việc áp dụng đối xứng lượng tử trong các vấn đề hiện thực của vật lý.

Nhìn vào lịch sử vật lý, ta thấy rằng các nhà vật lý đã nhiều lần biến dang (deform) cdc qui luật vật lý cơ bản. Lý thuyết mới (đã biến dạng) là tổng quát hơn và chứa lý thuyết ban đầu như là một trường hợp giới hạn khi tham số biến dạng tiến đến một giá trị đặc biệt. Ví dụ: cơ học tương đối tính sẽ trở thành cơ học Newton khi tham số biến dạng đ= 2 s0 hay cơ học lượng tử. e cho lại các kết quả của cơ học cổ điển trong giới hạn = oo (S§ là tác dụng).

h Vì các tham số “ và > là các tham số không có thứ nguyên, ý nghĩa vật ly Cc của biến dạng liên quan đến các hằng số cơ bản c va hf. Do đó có thể nghĩ rằng biến dạng ¿ cũng sẽ kết hợp với một hằng số vật lý cơ bản nào đó. Phải nói rằng ý tưởng về nhóm lượng tử và đối xứng lượng tử là một ý tưởng mới mẻ, có tính đột phá. Nội dung của ý tưởng này là đưa /ý thuyếf thoát khỏi phạm vĩ các nhớm cổ điển, điều này đã dẫn đến nhiều thống kê mới với các hạt được đoán nhận: thống kê phân số (hat anyon), thong ké q - biến dạng (hạt guon), thống kê ÿ-biến dang (hạt guon), thống ké para (parafermion, paraboson.

Nhóm lượng tử và đối xứng lượng tử có khả năng đưa đến một phát triển mới trong lý thuyết trường lượng tử, lý thuyết các hạt cơ bản, vũ trụ học và đặt ra những vấn đề toán học như lý thuyết biểu diễn của những nhóm lượng tử. „ Nhóm lượng tử có thể trở thành nhóm đối xứng quan trọng cho vật lý lý thuyết nói chung và cho lý thuyết trường lượng tử, lý thuyết thống nhất nói riêng khi xét vùng năng lượng Planck. Nghiên cứu đối xứng lượng tử là một công việc cần thiết, hiện đại và 'có thể dẫn đến nhiều kết quả mới. Trong khoảng ba mươi năm trở lại đây chúng ta đã chứng kiến sự thành công của việc áp dụng các nhóm chuẩn vào lý thuyết hạt cơ bản.

Tuy nhiên có một số vấn đề còn để ngỏ liên quan đến việc đưa vào các vô hướng Higgs, các khó khăn của lý thuyết thống nhất lớn khiến cho ta nghĩ rằng nguyên nhân không phải có tính chất kỹ thuật mà là do khuôn khổ của lý thuyết chuẩn trên cơ sở nhóm Lie. Phương án sử dụng nhóm lượng tử thay cho nhóm Lie trong lý thuyết trường chuẩn dường như là tự nhiên. Bản luận án này nghiên cứu về một số vấn đề theo các phương hướng phát triển mới của biến dạng lượng tử trong lý thuyết trường lượng tử vật lý hạt cơ bản, cụ thể là biến dạng lượng tử tổng quát và biến dạng khi tham số trở thành toán tử. Cấu trúc của luận án như sau: Trong chương I chúng tôi đề cập đến một số kiến thức tổng quan về nhóm lượng tử và dao động tử biến dạng tổng quát.

Để bát đầu chúng tôi trình bày về sự xuất hiện của nhóm đối xứng lượng tử, bản chất của nhóm lượng tử SU,(2) và đại số Hopf. Sự biến dạng 4 của một hệ vật lý khỏi cơ học lượng tử bình thường (thông qua dao động tử điều hoà g-biến dạng), rất nhỏ ở vùng năng lượng bình thường nhưng trở nên đáng kể ở vùng năng lượng Planck và do đó việc nghiên cứu g-biến dạng trở thành quan trọng đối với lý thuyết trường. Tiếp theo đó, chúng tôi sẽ giới thiệu cu thể về dao động tử biến dang: tổng quát, hệ thức giao hoán cơ bản của hệ biến dạng này. Đối với mỗi cơ cấu biến dạng thì các hàm cấu trúc sẽ được xác định khác nhau và chúng tôi cũng dẫn ra vài dạng hàm cấu trúc, đồng thời chứng minh một số tính chất quan trọng của lý thuyết biến dạng.

Ngoài ra, chúng tôi sẽ hệ thống hoá các khái niệm về 4-boson “vật lý” và “toán học” cũng như khác biệt của chúng với quon. Các định nghĩa, hàm cấu trúc và phân bố thống kê cho các hệ ạ -biến dạng boson và fermion đơn và đa mode cũng được trình bày. Chương 2 là các kết quả của chúng tôi dựa trên các công trình [4-6]. Trong chương này chúng tôi trình bày một số vấn đề về biến dạng lượng tử tổng quát khi tham số là c -số.

Như chúng ta đã biết, có nhiều cơ cấu biến dạng khác nhau và chỉ trong thời gian gần đây việc thống nhất các cơ cấu mới được nghiên cứu đây đủ như chúng tôi đã hệ thống trong chương 1. Các kết quả mà chúng tôi thu được trong chương 2 này sẽ là tổng quát và có thể áp dụng được cho mọi loại 4 -biến dạng. Dựa trên ý tưởng của L. De Falco và một số tác giả khác.

chúng tôi sẽ chỉ ra rằng dao động tử biến dạng tồng quát là một dạng của dao động tử phi tuyến bình thường với tính phi tuyến đặc biệt. Nhờ nghiên cứu dao động tử biến dạng tổng quát dưới dạng phi tuyến mà chúng tôi dẫn ra được phương trình chuyển động và biểu thức cho toa độ vật lý x của dao động tử này và thông qua đó chúng tôi biến dạng phương trình Klein-Gordon và Maxwell thành các phương trình phi tuyến [6]. Cũng trong chương này chúng tôi nghiên cứu về cơ chế Higgs khi mở rộng nhóm .S/2) cổ điển thành nhóm biến dạng tổng quát $U, (2) [5]. Kết quả là mối liên hệ giữa khối lượng các hat W va Z trong trường hợp biến dạng tổng quát này cũng có dạng như trường hợp cồ điển và sẽ trở về trường hợp cổ điển khi tham số biến dạng bằng 1.

Đặc biệt đáng lưu ý là khi tham số biến dạng ¿ bằng căn đơn vị. Khi g khác căn đơn vị, lý thuyết biểu diễn giống như lý thuyết “cổ điển”, tức là mỗi biểu diễn bất khả qui ứng với một vector trưởng. Còn khi g bằng căn đơn vị thì lý thuyết biểu diễn trở nên khác hẳn. Lúc này tôn tại các vector trưởng nhưng biểu diễn lại là bất khả qui.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-tien-si-vat-ly-dao-dong-tu-dieu-hoa-bien-dang-va-cac-ung-dung-trong-vat-ly-luong-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các ứng dụng trong vật lý lượng tử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý dao động tử điều hòa biến dạng và các" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter