Luận án nghiên cứu tính chất quang học của ion Sm3+ và Dy3+ trong vật liệu florua và oxit

Nghiên cứu tính chất quang của ion Sm3+ và Dy3+ trong vật liệu fluorua, oxit ứng dụng quang học tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu huỳnh quang đã và đang thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nhà khoa học trên thế giới. Nhiều tác giả hướng sự quan tâm tới các vật liệu phát quang trong vùng nhìn thấy dưới sự kích thích của tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy, hoặc các bức xạ có năng lượng lớn như tia X, tia gamma… Một số nghiên cứu đã dẫn đến sự ra đời của các thiết bị công nghệ mới như: màn hình cỡ lớn, thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng thân thiện môi trường, thiết bị đánh dấu huỳnh quang và đặc biệt quan trọng là sự ra đời của đèn LED trắng cũng như các sản phẩm công nghệ có ý nghĩa lớn gần đây như: đèn compact, màn hình kích thích plasma, chụp cắt lớp vi kỹ thuật số, công nghệ đánh dấu hồng ngoại. Vật liệu huỳnh quang bao gồm mạng nền và tâm quang học, tâm này có thể tham gia vào mạng nền như một thành phần của mạng. Hai trạng thái mạng nền được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đó là nền thủy tinh và nền tinh thể. Thủy tinh là loại vật liệu dễ chế tạo, dễ tạo dáng, dễ điều ch nh thành phần, dễ pha tạp các chất với nồng độ biến thiên trong một dải rộng, dễ thu các mẫu khối. Trong số các loại thủy tinh vô cơ thì thủy tinh oxit là loại quan trọng nhất. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng quang tử như vật liệu laser và lõi sợi quang. Thủy tinh borate được nghiên cứu nhiều nhất trong số các thủy tinh oxit do các tính chất đặc

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá vật liệu phát quang: Nền tảng và ứng dụng.
Số trang:
143 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá vật liệu phát quang Nền tảng và ứng dụng

Nghiên cứu vật liệu huỳnh quang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học. Các vật liệu này phát quang trong vùng nhìn thấy khi kích thích bằng tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy, hoặc bức xạ năng lượng cao như tia X, tia gamma. Phát triển vật liệu phát quang dẫn đến nhiều công nghệ mới. Các ứng dụng bao gồm màn hình lớn, thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, đèn LED trắng, đèn compact, màn hình kích thích plasma, và chụp cắt lớp vi kỹ thuật số. Vật liệu huỳnh quang đóng vai trò quan trọng trong đổi mới công nghệ hiện đại. Vật liệu này góp phần nâng cao hiệu suất và thân thiện môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của vật liệu huỳnh quang trong công nghệ.

Vật liệu huỳnh quang thúc đẩy sự ra đời của nhiều thiết bị hiện đại. Chúng tạo ra màn hình cỡ lớn và thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Đèn LED trắng cùng các sản phẩm công nghệ quan trọng khác như đèn compact đều sử dụng vật liệu này. Công nghệ đánh dấu huỳnh quang và chụp cắt lớp vi kỹ thuật số cũng là các ứng dụng tiêu biểu. Sự phát triển này nhấn mạnh tầm quan trọng của vật liệu phát quang trong đời sống và công nghiệp. Việc nghiên cứu liên tục giúp cải thiện hiệu suất và mở rộng các ứng dụng.

1.2. Cấu trúc vật liệu phát quang và tâm quang học.

Vật liệu huỳnh quang gồm mạng nền và tâm quang học. Tâm quang học có thể là một thành phần của mạng nền. Hai loại mạng nền chính là thủy tinh và tinh thể. Thủy tinh dễ chế tạo, dễ tạo dáng, và dễ điều chỉnh thành phần. Nó cho phép pha tạp chất với nồng độ rộng. Trong số đó, thủy tinh oxit là loại quan trọng nhất, ứng dụng trong quang tử như vật liệu laser và lõi sợi quang. Tâm quang học thường là ion đất hiếm hoặc khuyết tật. Ion đất hiếm là hướng nghiên cứu mạnh mẽ do yêu cầu về nguồn phát quang và khuếch đại quang.

II. Vật liệu nền florua oxit Đặc tính và ưu việt quang tính

Thủy tinh borate là loại thủy tinh oxit được nghiên cứu nhiều. Chúng có độ trong suốt cao, điểm nóng chảy thấp, và khả năng hòa tan ion đất hiếm tốt. Tuy nhiên, thủy tinh borate có năng lượng phonon cao (1300-1500 cm-1). Điều này dẫn đến quá trình phục hồi đa phonon mạnh. Chiết suất và độ bền hóa học của chúng cũng thấp. Để khắc phục, thêm kim loại nặng như Pb, Te, Bi vào mạng nền. Điều này tạo ra thủy tinh có độ bền, chiết suất và hiệu suất phát quang cao. Đặc biệt, TeO2 giảm đáng kể năng lượng phonon, hạn chế phục hồi đa phonon. Việc này làm tăng hiệu suất phát quang của vật liệu. Vật liệu florua mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các ứng dụng phát quang.

2.1. Thủy tinh oxit borate Hạn chế và giải pháp cải thiện.

Thủy tinh borate có ưu điểm nhưng cũng tồn tại nhược điểm. Năng lượng phonon cao là một hạn chế lớn, gây mất năng lượng qua phục hồi đa phonon. Chiết suất và độ bền hóa học chưa tối ưu. Việc đưa các kim loại nặng như Pb, Te, Bi vào mạng nền đã cải thiện đáng kể các tính chất này. Các vật liệu này trở nên bền hơn, có chiết suất cao hơn và hiệu suất phát quang tốt hơn. Việc sử dụng TeO2 với năng lượng phonon thấp hơn giúp giảm thiểu quá trình phục hồi đa phonon. Điều này làm tăng hiệu suất lượng tử của các vật liệu phát quang.

2.2. Vật liệu florua Lợi thế quang tính và tiềm năng ứng dụng.

Vật liệu florua có nhiều đặc điểm nổi bật so với vật liệu oxit. Chúng thể hiện hiệu ứng nephelauxetic yếu và năng lượng phonon thấp. Trường tinh thể ở mức độ trung bình. Các đặc tính này dẫn đến dải phát xạ hẹp, hiệu suất lượng tử cao, và thời gian sống phát quang dài. Do đó, tinh thể florua rất triển vọng trong nhiều ứng dụng thực tế. K2LnF5 pha tạp ion đất hiếm là một ví dụ. Vật liệu này được dùng trong laser rắn, chuyển đổi ngược tần số, khuếch đại quang, và đo liều nơtron môi trường. Vật liệu florua mang lại hiệu quả cao trong các hệ thống quang học.

III. Quang tính ion đất hiếm Sm3 và Dy3 Khả năng phát quang

Chuyển dời 4f-4f trong ion đất hiếm (RE3+) rất quan trọng. Chúng ứng dụng trong khuếch đại quang, laser rắn và dẫn sóng phẳng. Ion Nd3+ và Eu3+ là những ion được nghiên cứu nhiều nhất. Nd3+ ứng dụng trong viễn thông, laser và vật liệu từ. Eu3+ được dùng làm đầu dò. Cấu trúc phổ và cường độ chuyển dời quang học của Eu3+ phụ thuộc mạnh vào môi trường cục bộ. Điều này giúp nghiên cứu trường phối tử và đối xứng của tinh thể. Các ion Sm3+ và Dy3+ cũng đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có nhiều tiềm năng ứng dụng đặc biệt, nhất là trong các hệ thống phát sáng trắng. Việc hiểu rõ quang tính của các ion này là rất cần thiết.

3.1. Các ion đất hiếm phổ biến và chuyển mức năng lượng.

Các ion đất hiếm như Nd3+ và Eu3+ có vai trò trung tâm trong nhiều nghiên cứu. Chuyển dời 4f-4f tạo ra các đặc tính phát quang độc đáo. Chúng được khai thác cho các ứng dụng công nghệ cao. Nd3+ là lựa chọn hàng đầu cho laser và truyền thông. Eu3+ có phổ phát xạ nhạy với môi trường xung quanh. Điều này cho phép sử dụng Eu3+ để thăm dò tính chất trường phối tử. Việc phân tích chuyển mức năng lượng của các ion đất hiếm giúp tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang. Đây là cơ sở để phát triển các vật liệu phát quang hiệu quả hơn.

3.2. Tiềm năng đặc biệt của ion Sm3 và Dy3 trong phát quang.

Ion Sm3+ và Dy3+ có nhiều ứng dụng nổi bật. Chúng được dùng trong thông tin quang học dưới biển và bộ nhớ mật độ cao. Các loại laser rắn cũng sử dụng Sm3+ và Dy3+. Ion Dy3+ đặc biệt được quan tâm. Phổ huỳnh quang của Dy3+ có hai dải phát xạ mạnh màu vàng và xanh dương. Việc pha trộn hai chùm sáng này theo tỷ lệ thích hợp có thể tạo ra ánh sáng trắng. Tỷ số cường độ huỳnh quang Y/B có thể điều chỉnh qua thành phần nền. Điều này giúp đưa ánh sáng huỳnh quang của vật liệu chứa Dy3+ về vùng ánh sáng trắng. Đây là một tiềm năng lớn cho các thiết bị chiếu sáng mới.

IV. Phân tích quang tính ion RE3 Lý thuyết Judd Ofelt

Nghiên cứu quang phổ của ion đất hiếm (RE3+) đã được quan tâm từ đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, tính toán định lượng cường độ của các chuyển dời quang học trong ion RE3+ là một nhiệm vụ phức tạp. Điều này gần như bất khả thi cho đến giữa thế kỷ 20. Sự ra đời của Lý thuyết Judd-Ofelt (JO) vào năm 1962 đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Lý thuyết này đánh dấu một bước tiến lớn trong nghiên cứu quang phổ của RE3+ trong các môi trường vật chất đặc. Lý thuyết JO cung cấp một khuôn khổ định lượng để phân tích. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thông số cường độ và xác suất chuyển dời quang học. Điều này rất quan trọng cho việc thiết kế vật liệu có hiệu suất lượng tử cao.

4.1. Lịch sử nghiên cứu quang phổ ion đất hiếm.

Việc nghiên cứu quang phổ của các ion đất hiếm bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 20. Đây là một bài toán khoa học đầy thách thức. Tính toán định lượng cường độ của các chuyển dời quang học trong ion RE3+ gặp nhiều khó khăn. Sự phức tạp của vấn đề khiến việc này trở nên không khả thi trong nhiều thập kỷ. Các nhà khoa học đã tìm kiếm một phương pháp đáng tin cậy. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các lý thuyết mới. Điều này nhằm mở khóa tiềm năng của vật liệu quang phát quang trên nền ion đất hiếm.

4.2. Vai trò đột phá của lý thuyết Judd Ofelt.

Lý thuyết Judd-Ofelt (JO) ra đời năm 1962 đã tạo ra bước ngoặt lớn. Lý thuyết này cung cấp cơ sở để tính toán định lượng cường độ các chuyển dời quang học trong ion RE3+. Nó đặc biệt hữu ích cho các ion trong môi trường vật chất đặc. Lý thuyết JO cho phép xác định các thông số cường độ (Ωλ). Từ đó, có thể tính toán xác suất chuyển dời bức xạ và thời gian sống phát quang. Lý thuyết này cũng giúp đánh giá hiệu suất lượng tử của vật liệu. Nhờ JO, việc thiết kế và tối ưu hóa vật liệu phát quang trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu quang tính của ion đất hiếm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
1.1. Khái niệm thủy tinh
1.2. Phân loại thủy tinh
1.2.1. Thủy tinh Oxit
1.2.2. Thủy tinh Halide
1.2.3. Thủy tinh Calcogenide
1.2.4. Thủy tinh Metalic
1.2.5. Thủy tinh Tellurite
1.3. Sơ lược về cấu trúc thủy tinh borate
1.4. Vật liệu đơn tinh thể K2LnF5
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG HỌC
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ QUÁ TRÌNH TRUYỀN NĂNG LƯỢNG
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính chất quang của ion đất hiếm sm3 và dy3 trong một số vật liệu quang học họ florua và oxit

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu huỳnh quang đã và đang thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nhà khoa học trên thế giới. Nhiều tác giả hướng sự quan tâm tới các vật liệu phát quang trong vùng nhìn thấy dưới sự kích thích của tia tử ngoại, ánh sáng nhìn thấy, hoặc các bức xạ có năng lượng lớn như tia X, tia gamma… Một số nghiên cứu đã dẫn đến sự ra đời của các thiết bị công nghệ mới như: màn hình cỡ lớn, thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng thân thiện môi trường, thiết bị đánh dấu huỳnh quang và đặc biệt quan trọng là sự ra đời của đèn LED trắng cũng như các sản phẩm công nghệ có ý nghĩa lớn gần đây như: đèn compact, màn hình kích thích plasma, chụp cắt lớp vi kỹ thuật số, công nghệ đánh dấu hồng ngoại. Vật liệu huỳnh quang bao gồm mạng nền và tâm quang học, tâm này có thể tham gia vào mạng nền như một thành phần của mạng. Hai trạng thái mạng nền được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đó là nền thủy tinh và nền tinh thể.

Thủy tinh là loại vật liệu dễ chế tạo, dễ tạo dáng, dễ điều ch nh thành phần, dễ pha tạp các chất với nồng độ biến thiên trong một dải rộng, dễ thu các mẫu khối. Trong số các loại thủy tinh vô cơ thì thủy tinh oxit là loại quan trọng nhất. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng quang tử như vật liệu laser và lõi sợi quang. Thủy tinh borate được nghiên cứu nhiều nhất trong số các thủy tinh oxit do các tính chất đặc biệt của nó như: độ trong suốt cao, điểm nóng chảy thấp và độ hòa tan đất hiếm cao [45,50,51,89].

Nhược điểm của thủy tinh borate là năng lượng phonon cao (cỡ 1300-1500 cm-1) dẫn đến quá trình phục hồi đa phophon xảy ra mạnh, ngoài ra chiết suất và độ bền hóa học của thủy tinh này khá thấp. Để khắc phục các nhược điểm trên, một số kim loại nặng như Pb, Te, Bi. thường đưa thêm vào mạng nền tạo ra các loại thủy tinh có độ bền, chiết suất và hiệu suất phát quang cao [43,83,91]. TeO2 có năng lượng phonon cỡ 750 cm-1 nên việc đưa thêm thành phần này vào thủy tinh borate sẽ làm giảm đáng kể năng lượng phonon của thủy tinh mới [70].

Điều này làm giảm thiểu quá trình phục hồi đa phonon giữa các mức năng lượng vốn rất gần nhau của ion RE3+ và do đó làm tăng hiệu suất phát quang của vật liệu. So với vật liệu oxit thì vật liệu họ florua, đặc biệt là các tinh thể florua có nhiều đặc điểm khác biệt như: hiệu ứng nephelauxetic yếu, năng lượng phonon thấp, trường tinh thể ở mức độ trung bình [16,53,38,95], dẫn đến vật liệu này thường tạo ra các dải phát xạ khá hẹp, hiệu suất lượng tử cao, thời gian sống 1 dài. Do đó, tinh thể florua rất có triển vọng trong các ứng dụng thực tế [112,113]. Họ tinh thể K2LnF5 pha tạp đất hiếm được tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1970 và nhanh chóng thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nhà khoa học do các triển vọng ứng dụng của chúng như: chế tạo laser rắn [113], chuyển đổi ngược tần số [112,114], khuếch đại quang [72], phân biệt trường bức xạ [39,56], và đặc biệt vật liệu này có triển vọng trong đo liều nơtron môi trường [33,75].

Tâm quang học thông thường là một ion (kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm) hay là các khuyết tật. Trong đó, huỳnh quang từ các tâm đất hiếm là một trong các hướng nghiên cứu mạnh và liên tục do yêu cầu về nguồn phát quang học và khuếch đại quang. Các chuyển dời 4f-4f trong ion RE3+ đóng vai trò quan trọng cho các mục đích ứng dụng như khuếch đại quang, laser rắn, dẫn sóng phẳng… Trong số các ion đất hiếm thì Nd3+ và Eu3+ là các ion được nghiên cứu nhiều nhất. Ion Nd3+ được sử dụng nhiều trong các ứng dụng thực tế như: truyền thông, laser, vật liệu từ [24,112,123,139].

Với ion Eu3+, do cấu trúc phổ và cường độ tương đối giữa các chuyển dời quang học phụ thuộc mạnh vào môi trường cục bộ quanh ion RE3+ nên ion này được dùng làm đầu dò để nghiên cứu các tính chất của trường ligand cũng như lớp đối xứng của tinh thể [13,53,121,108,127]. Ngoài ra, Sm3+ và Dy3+ cũng là các ion được nghiên cứu khá nhiều cho các ứng dụng: thông tin quang học dưới biển, bộ nhớ mật độ cao, laser rắn (TbF3:Sm3+, BaYb2F8:Dy3+, LaF3:Dy3+,LiYF4:Dy3+), khuếch đại quang [68,104,105,136,139]. Đặc biệt đối với ion Dy3+, phổ huỳnh quang xuất hiện hai dải phát xạ mạnh và khá đơn sắc có màu vàng (yellow: Y) và xanh dương (blue: B), đường nối hai dải này trong giản đồ tọa độ màu CIE đi qua vùng sáng trắng. Như vậy, sự pha trộn của hai chùm sáng này theo một t lệ thích hợp sẽ tạo ra ánh sáng trắng.

Điều thú vị là chúng ta có thể điều ch nh t số cường độ huỳnh quang Y/B thông qua điều ch nh thành phần nền để đưa chùm sáng huỳnh quang của vật liệu chứa Dy3+ về vùng ánh sáng trắng [68,83,144]. Nghiên cứu quang phổ của các ion RE3+ là bài toán được quan tâm từ những năm đầu của thế kỷ 20. Tuy nhiên, do tính phức tạp của vấn đề nên để tính toán một cách định lượng cường độ của các chuyển dời quang học trong ion RE3+ là một nhiệm vụ bất khả thi cho đến nửa đầu của thế kỷ 20. Sự ra đời của lý thuyết Judd-Ofelt (JO) vào năm 1962 [47,77] đánh dấu một bước tiến lớn trong việc nghiên cứu quang phổ 2 của RE3+ trong các môi trường đông đặc.

Các thông số cường độ Ωλ (λ = 2,4,6) là chìa khóa của lý thuyết JO, chúng ch phụ thuộc vào nền và loại ion RE3+ mà không phụ thuộc vào chuyển dời cụ thể nào. Ch với ba thông số này, chúng ta có thể tiên đoán được tất cả các các tính chất quang học của vật liệu như: xác suất chuyển dời, t số phân nhánh huỳnh quang, thời gian sống huỳnh quang, hiệu suất lượng tử, tiết diện phát xạ cưỡng bức… Các khả năng ứng dụng của vật liệu sẽ được đưa ra dựa trên các thông số quang học này. Ngoài ra, các thông số Ωλ còn được sử dụng để đánh giá đặc điểm của trường ligand. Trong khoảng 50 năm từ khi ra đời, đã có khoảng 3500 trích dẫn các bài báo của Judd và Ofelt trong các công bố khoa học và số trích dẫn/năm ngày càng tăng [40].

Nghiên cứu quá trình truyền năng lượng giữa các tâm quang học cũng là một vấn đề quan trọng đối với các vật liệu huỳnh quang. Năm 1965, hai nhà khoa học Nhật Bản là M. Hirayama đã đưa ra một mô hình khá đơn giản nhưng rất hữu hiệu trong việc nghiên cứu quá trình truyền năng lượng giữa các ion RE3+ [42], đó là mô hình Inokuti- Hirayama (IH). Việc kết hợp giữa lý thuyết JO và mô hình IH sẽ đưa ra một bức tranh hoàn hảo về các tính chất quang học của các ion RE3+ trong các mạng nền.

Tại Việt Nam, việc áp dụng lý thuyết JO còn là vấn đề khá mới mẻ, hiện nay mới ch có một vài nhóm quan tâm. Đó là các nhóm nghiên cứu thuộc: Phòng Quang Phổ và Ngọc Học, Viện Khoa Học Vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa Học Việt Nam; trường Đại học Duy Tân-Đà Nẵng; Khoa Vật lý, trường Đại học Khoa Học Tự Nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội và Viện Công Nghệ và Ứng Dụng Nha Trang. Mặc dù vậy, một số nghiên cứu đã được khẳng định bằng các công bố trong các tạp chí có uy tín trong và ngoài nước [28,29,41,103,106]. Như đã đề cập ở phần trên, tinh thể K2LnF5:RE3+ là vật liệu có nhiều triển vọng ứng dụng thực tế.

Từ khi được phát hiện, đã có hàng trăm công bố quốc tế về tính chất quang và nhiệt phát quang của các ion Nd3+, Er3+, Pr3+, Tm3+, Tb3+… pha tạp trong vật liệu này. Tuy nhiên theo tìm hiểu của chúng tôi thì chưa có nghiên cứu nào trong và ngoài nước về tính chất quang học của vật liệu K2YF5 và K2GdF5 pha tạp Sm3+ hoặc Dy3+. Trong luận án, chúng tôi sử dụng lý thuyết JO và mô hình IH để nghiên cứu tính chất quang học và quá trình truyền năng lượng của các ion Sm3+ hoặc Dy3+ được pha tạp trong các tinh thể này. Ngoài ra, để so sánh tính chất quang ion RE3+ trong các nền khác nhau, chúng tôi còn nghiên cứu tính chất quang của Sm3+ và Dy3+ trong thủy tinh 3 telluroborate (thủy tinh TAB).

Như vậy, với hai hệ thống mẫu, chúng tôi có thể triển khai các nghiên cứu so sánh tính chất của Sm3+ và Dy3+ giữa vật liệu florua với vật liệu oxit. Những kết quả từ các nghiên cứu này giúp ta không ch hiểu sâu sắc thêm về tính chất vật lý của các vật liệu mà còn cho ta các ý tưởng để lựa chọn vật liệu. Vì vậy, đề tài được lựa chọn là “Nghiên cứu tính chất quang của ion đất hiếm Sm3+ và Dy3+ trong một số vật liệu quang học họ florua và oxit” Mục tiêu chính của luận án là: + Chế tạo thủy tinh telluroborate pha tạp ion Dy3+ và Sm3+. + Nghiên cứu các tính chất quang học của các ion Sm3+ và Dy3+ pha tạp trong thủy tinh telluroborate và đơn tinh thể K2YF5, K2GdF5, từ đó nhận định các định hướng ứng dụng cho các vật liệu này.

+ Nghiên cứu quá trình truyền năng lượng giữa các ion RE3+, cụ thể là: truyền năng lượng từ ion Tb3+ sang Sm3+ khi chúng đồng pha tạp trong tinh thể K2Y(Gd)F5; truyền năng lượng giữa các ion Sm3+ hoặc Dy3+ trong tinh thể và trong thủy tinh. Nội dung nghiên cứu + Nghiên cứu phương pháp chế tạo và chế tạo vật liệu thủy tinh telluroborate pha tạp Dy3+ và Sm3+. Nghiên cứu cấu trúc của các vật liệu được sử dụng trong luận án thông qua phổ Raman, FT/IR và XRD. + Thực hiện các phép đo phổ quang học của tất cả các mẫu như phổ: hấp thụ quang học, phát xạ, cường độ huỳnh quang suy giảm theo thời gian.

+ Sử dụng lý thuyết JO để nghiên cứu các đặc điểm của trường tinh thể xung quanh ion RE3+ và các tính chất quang học của ion Sm3+ và Dy3+ trong thủy tinh telluroborate và tinh thể K2Y(Gd)F5. Dùng mô hình IH và IT để nghiên cứu quá trình truyền năng lượng giữa các ion RE3+. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài + Ý nghĩa khoa học: Tinh thể K2YF5 và K2GdF5 pha tạp Sm3+ hoặc Dy3+ là vật liệu mới, vì vậy các kết thu được sẽ bổ sung vào sự hiểu biết về các đặc điểm quang phổ của Sm3+ và Dy3+ trong các nền khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu quang tính ion Sm3+ Dy3+ trong vật liệu florua oxit (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-nghien-cuu-tinh-chat-quang-ion-sm3-dy3-vat-lieu-florua-oxit

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quang tính ion Sm3+ Dy3+ trong vật liệu florua oxit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất quang của ion Sm3+ và Dy3+ trong vật liệu fluorua, oxit ứng dụng quang học tiên tiến.

Luận án "Nghiên cứu quang tính ion Sm3+ Dy3+ trong vật liệu florua oxit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quang tính ion Sm3+ Dy3+ trong vật liệu florua oxit" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quang tính ion Sm3+ Dy3+ trong vật liệu florua oxit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter