Luận án chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô
Luận án chế tạo và khảo sát tính chất quang-điện, điện hóa lớp chuyển tiếp nanô dị chất. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong quang điện tử.
Luan An
Luận án
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu lai nanô: Tiến bộ & ứng dụng đa ngành
- Số trang:
- 149 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu lai nanô Tiến bộ ứng dụng đa ngành
Việc kết hợp tính chất của thành phần vô cơ và hữu cơ đã có lịch sử lâu đời. Các ví dụ như mực Ai Cập, gốm Trung Quốc thể hiện sự ứng dụng ban đầu. Từ thập niên 1950, vật liệu lai hữu cơ-vô cơ được thương mại hóa rộng rãi. Sơn là một trong những ứng dụng công nghiệp nổi tiếng, với thuốc nhuộm nanô vô cơ phân tán trong hỗn hợp hữu cơ. Khái niệm “vật liệu lai” khi đó chưa phổ biến. Nghiên cứu về cấu trúc lai hữu cơ-vô cơ tăng mạnh cùng với sự phát triển của công nghiệp polymer. Vật liệu lai nanô không chỉ là giải pháp cho nghiên cứu hàn lâm mà còn mang ý nghĩa ứng dụng thực tiễn lớn.
1.1. Lịch sử phát triển vật liệu lai hữu cơ vô cơ
Vật liệu kết hợp thành phần vô cơ và hữu cơ tồn tại từ rất lâu. Các ví dụ bao gồm mực Ai Cập, gốm Trung Quốc, tranh tường thời tiền sử. Từ những năm 1950, vật liệu lai hữu cơ-vô cơ được thương mại hóa thành công. Các loại sơn là một ví dụ nổi bật, với thuốc nhuộm nanô vô cơ phân tán trong hỗn hợp hữu cơ. Khái niệm "vật liệu lai" chưa được sử dụng rộng rãi vào thời điểm đó. Sự phát triển này mở đường cho các ứng dụng công nghiệp sâu rộng ngày nay.
1.2. Sự ra đời của khái niệm tổ hợp nanô lai
Các công trình nghiên cứu về cấu trúc lai hữu cơ-vô cơ tăng lên cùng với sự phát triển của công nghiệp polymer. Khái niệm tổ hợp nanô "lai hữu cơ-vô cơ" xuất hiện vào những năm 1980. Sự phát triển của hóa học tổng hợp sol-gel đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này cho phép hòa trộn các thành phần vô cơ và hữu cơ ở cấp độ nanô-mét. Từ đó, nghiên cứu về tổ hợp nanô lai phát triển mạnh mẽ. Vật liệu tiên tiến với giá trị phục vụ cao được tạo ra.
1.3. Tiềm năng ứng dụng và tầm quan trọng chiến lược
Vật liệu lai nanô là tổ hợp đa dạng các tính chất hóa học và vật lý. Tính chất này phụ thuộc vào quy trình chế tạo và thành phần vô cơ, hữu cơ. Vật liệu tương lai cần nhỏ hơn, tái chế được, thân thiện môi trường, bền cao, tiêu thụ ít năng lượng. Vật liệu lai nanô là bước đột phá trong linh kiện điện tử, quang xúc tác, sensor. Ứng dụng bao gồm pin nhiên liệu, pin mặt trời hữu cơ. Luận án tập trung chế tạo và nghiên cứu tính chất lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Mục tiêu là tìm ra tính chất mới cho OLED, pin mặt trời hữu cơ, pin ion liti.
II.Mục tiêu nghiên cứu Chế tạo khảo sát tính chất nanô
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo vật liệu vô cơ cấu trúc nanô, bao gồm nc-TiO2, nc-MoO3, LiNi0.5O4. Đồng thời, vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô cũng được chế tạo như POSS-PF, PF+nc-TiO2, PVK+nc-MoO3. Các biến thể của MEH-PPV kết hợp với nc-TiO2 (dạng hạt và que nanô) và CNTs cũng được phát triển. Nghiên cứu cấu trúc và hình thái học của các vật liệu này là trọng tâm. Các tính chất phát quang (quang huỳnh quang, điện huỳnh quang), quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô được khảo sát chi tiết. Việc này giúp xác định các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là chế tạo thử nghiệm linh kiện quang điện tử hữu cơ (OLED, OSC) và linh kiện tích trữ năng lượng (pin ion liti), sau đó khảo sát đặc trưng của chúng.
2.1. Chế tạo vật liệu vô cơ dị chất cấu trúc nanô
Nghiên cứu hướng tới chế tạo vật liệu vô cơ cấu trúc nanô. Các vật liệu bao gồm nc-TiO2, nc-MoO3, LiNi0.5O4. Ngoài ra, tiến hành chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Các loại vật liệu này là POSS-PF, PF+nc-TiO2, PVK+nc-MoO3. MEH-PPV+nc-TiO2 được chế tạo dưới dạng hạt nanô và que nanô. MEH-PPV+CNTs và LiNi0.5O4 cũng là đối tượng nghiên cứu. Việc này mở rộng khả năng tùy chỉnh vật liệu.
2.2. Nghiên cứu cấu trúc hình thái học vật liệu
Cấu trúc và hình thái học của vật liệu vô cơ tự chế tạo được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đặc điểm này cũng áp dụng cho vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Việc hiểu rõ cấu trúc là nền tảng cho việc điều chỉnh tính chất. Hình thái học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động. Phân tích này là bước thiết yếu trong phát triển vật liệu mới.
2.3. Khảo sát tính chất phát quang quang điện điện hóa
Các tính chất phát quang của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô được khảo sát. Điều này bao gồm quang huỳnh quang và điện huỳnh quang. Tính chất quang điện và điện hóa cũng là trọng tâm nghiên cứu. Các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng đến tính chất vật liệu được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng.
III.Công nghệ chế tạo phương pháp đặc trưng vật liệu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp công nghệ tiên tiến để chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Kỹ thuật tổng hợp sol-gel là nền tảng, sử dụng các chất tiền tố cầu nối polyhedral oligomeric silsesquioxanes (POSS) để tạo vật liệu lai hữu cơ-vô cơ POSS-PF. Các khối nanô như nc-TiO2, nc-MoO3, CNTs, LiNi0.5O4 được lắp ghép hoặc phân tán vào nền hữu cơ. Để chế tạo màng mỏng cho linh kiện, áp dụng các phương pháp phủ trải, quay phủ li tâm, bốc bay nhiệt, và bốc bay chùm tia điện tử kết hợp xử lý nhiệt. Cấu trúc và hình thái học của vật liệu được đặc trưng bằng nhiễu xạ tia X (XRD) và ảnh hiển vi điện tử quét (FE-SEM). Tính chất quang và phát quang được nghiên cứu bằng phổ tán xạ Raman và các phương pháp phổ khác, đảm bảo hiểu biết toàn diện về vật liệu.
3.1. Phương pháp công nghệ chế tạo vật liệu dị chất
Các phương pháp công nghệ thích hợp được áp dụng để chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Tổng hợp sol-gel là kỹ thuật chính. Phương pháp này sử dụng các chất tiền tố cầu nối polyhedral oligomeric silsesquioxanes (POSS). Mục tiêu là tạo thành vật liệu lai hữu cơ-vô cơ POSS-PF. Kỹ thuật lắp ghép hoặc phân tán các khối nanô xác định cũng được sử dụng. Các khối nanô bao gồm nc-TiO2, nc-MoO3, CNTs, LiNi0.5O4. Chúng được đưa vào nền thành phần hữu cơ.
3.2. Kỹ thuật chế tạo màng mỏng cho linh kiện
Các phương pháp chế tạo màng mỏng được sử dụng cho linh kiện quang điện tử hữu cơ (OLED, OSC) và pin ion liti. Các kỹ thuật bao gồm phủ trải, quay phủ li tâm, bốc bay nhiệt. Bốc bay chùm tia điện tử cũng được áp dụng. Sau đó, xử lý nhiệt được thực hiện. Mục tiêu là tạo ra các lớp vật liệu mỏng, đồng nhất. Các lớp này là nền tảng cho hiệu suất linh kiện.
3.3. Đặc trưng cấu trúc hình thái vật liệu
Cấu trúc và hình thái học của vật liệu được nghiên cứu. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Ảnh hiển vi điện tử quét (FE-SEM) tiết lộ hình thái bề mặt và kích thước hạt. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu được chế tạo đúng yêu cầu. Việc này giúp đánh giá chất lượng và hiểu rõ cơ chế hoạt động. Nghiên cứu tính chất quang và phát quang sử dụng phổ tán xạ Raman và các phổ khác.
IV.Phân tích tính chất quang điện phát quang điện hóa
Việc kết hợp hạt nanô tinh thể vào polymer mang lại nhiều lợi ích. Cấu trúc vùng LUMO – HOMO của polymer thay đổi, dẫn đến sự biến đổi phổ phát xạ. Xác suất tái hợp điện tử lỗ trống tăng, cải thiện hiệu suất phát quang. Các vật liệu lai nanô có kích thước hạt từ 1-100 nm, dạng cầu, được phân tán trong nền polymer. Polymer như PVK hoặc MEH-PPV kết hợp với hạt nanô TiO2, SiO2, ZnO, CdSe tạo ra vật liệu tổ hợp nanô. Sự kết hợp này tối ưu hóa cấu trúc vùng năng lượng. Ngoài ra, việc đưa hạt nanô vào polymer còn cải thiện đáng kể độ bền của vật liệu bán dẫn hữu cơ, một yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tiễn và tuổi thọ linh kiện.
4.1. Cải thiện hiệu suất phát quang vật liệu lai
Các hạt nanô tinh thể được đưa vào trong chất polymer. Việc này thay đổi cấu trúc vùng LUMO – HOMO của polymer. Sự thay đổi này dẫn đến sự thay đổi phổ phát xạ. Xác suất tái hợp điện tử lỗ trống tăng lên đáng kể. Kết quả là hiệu suất phát quang của vật liệu được cải thiện. Đây là một yếu tố quan trọng trong thiết kế vật liệu phát sáng.
4.2. Ảnh hưởng của hạt nanô lên cấu trúc vùng năng lượng
Vật liệu lai nanô thường có kích thước hạt từ 1-100 nm, dạng cầu. Chúng được phân tán trong nền polymer, tạo vật liệu tổ hợp nanô. Các polymer như PVK, MEH-PPV kết hợp với hạt tinh thể nanô TiO2, SiO2, ZnO, CdSe. Kích thước hạt khác nhau được lựa chọn để tận dụng ưu thế từng loại. Việc kết hợp này tối ưu hóa cấu trúc vùng năng lượng.
4.3. Nâng cao độ bền vật liệu bán dẫn hữu cơ
Ngoài việc tăng hiệu suất phát quang, việc đưa hạt nanô vào polymer còn cải thiện độ bền vật liệu bán dẫn hữu cơ. Đây là một lợi ích quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn. Độ bền cao hơn giúp linh kiện hoạt động ổn định và lâu dài. Việc này giảm chi phí bảo trì và thay thế.
V.Ứng dụng linh kiện OLED OSC pin ion liti hiệu suất
Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô vào các linh kiện điện tử quan trọng. Chế tạo thử nghiệm điốt phát quang hữu cơ (OLED) và pin mặt trời hữu cơ (OSC) là mục tiêu chính. Các đặc trưng của các linh kiện quang điện tử này được khảo sát kỹ lưỡng để đánh giá hiệu suất. Ngoài ra, vật liệu nanô này cũng được sử dụng để chế tạo thử nghiệm pin ion liti, một giải pháp quan trọng cho tích trữ năng lượng. Việc khảo sát đặc trưng và hiệu suất hoạt động của cả linh kiện quang điện tử và pin ion liti cung cấp dữ liệu thiết yếu. Các kết quả này định hướng cho việc tối ưu hóa thiết kế và phát triển các sản phẩm công nghệ cao trong tương lai, góp phần vào sự tiến bộ của ngành năng lượng và điện tử.
5.1. Chế tạo linh kiện quang điện tử hữu cơ OLED OSC
Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô được sử dụng để chế tạo thử nghiệm linh kiện. Các linh kiện này bao gồm điốt phát quang hữu cơ (OLED) và pin mặt trời hữu cơ (OSC). Việc phát triển các linh kiện này là mục tiêu chính của nghiên cứu. Các đặc trưng của linh kiện được khảo sát kỹ lưỡng.
5.2. Chế tạo linh kiện tích trữ năng lượng điện hóa
Pin ion liti là một loại linh kiện tích trữ năng lượng điện-hóa. Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô cũng được áp dụng để chế tạo thử nghiệm pin này. Đây là bước quan trọng trong phát triển giải pháp năng lượng mới. Việc tích hợp công nghệ nanô hứa hẹn cải thiện hiệu suất.
5.3. Khảo sát đặc trưng và hiệu suất hoạt động linh kiện
Sau khi chế tạo, các đặc trưng của cả linh kiện quang điện tử và pin ion liti được khảo sát. Điều này bao gồm đo lường hiệu suất, độ ổn định, và các thông số kỹ thuật khác. Mục tiêu là đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu mới. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc tối ưu hóa thiết kế linh kiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài: Việc kết hợp các tính chất của các thành phần vô cơ và hữu cơ để thiết kế chế tạo vật liệu đã được tiến hành từ rất lâu như mực Ai Cập, gốm Trung Quốc, tranh tường thời tiền sử,. Từ những năm 1950 cho đến ngày nay, các vật liệu lai hữu cơ - vô cơ đã được thương mại hóa thành công vào các công nghệ sản xuất. Thực tế, trước đây đã có một số vật liệu lai hữu cơ - vô cơ công nghiệp nổi tiếng nhất và lâu đời nhất là các loại sơn, trong đó các thuốc nhuộm nanô vô cơ được phân tán trong các hỗn hợp hữu cơ (dung môi, chất hoạt động bề mặt,. Tuy nhiên khái niệm “vật liệu lai” vẫn chưa được dùng đến ở thời điểm đó.
Gần đây các công trình nghiên cứu liên quan đến cấu trúc lai hữu cơ - vô cơ không ngừng gia tăng cùng với sự phát triển của công nghiệp polymer. Khái niệm tổ hợp nanô “lai hữu cơ - vô cơ” xuất hiện vào những năm 80 của thế kỉ XX cùng với sự phát triển của ngành hóa học tổng hợp sol-gel cho phép hòa trộn các thành phần vô cơ và hữu cơ ở phạm vi nanô-mét. Kể từ đó, các nghiên cứu về các tổ hợp nanô lai hữu cơ - vô cơ phát triển rất nhanh, tạo ra các vật liệu tiên tiến với giá trị phục vụ cao. Các vật liệu này là tổ hợp của các thành phần vô cơ và hữu cơ, cho nên chúng có tính đa dạng về các tính chất hóa học và vật lý, phụ thuộc vào quy trình chế tạo và thành phần vô cơ, hữu cơ trong các vật liệu một cách tinh vi.
Trong tương lai, các vật liệu mới do con người tạo ra phải ngày càng nhỏ hơn, có thể tái chế, thân thiện với môi trường, độ bền cao và tiêu thụ ít năng lượng hơn. Vì vậy, việc tạo ra vật liệu lai nanô được coi như là một bước đột phá trong lĩnh vực vật liệu và linh kiện điện tử, quang xúc tác và sensơ mới, các pin nhiên liệu và pin mặt trời hữu cơ,. Như vậy, vật liệu lai nanô không chỉ là một giải pháp thiết kế các vật liệu và hợp chất mới phục vụ cho các nghiên cứu mang tính hàn lâm, mà còn có ý nghĩa ứng dụng trong thực tiễn. Đề tài luận án "Chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang, quang điện và điện hoá của các lớp chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô" tập trung vào công nghệ chế tạo và nghiên cứu các tính chất của các lớp chuyển tiếp 1 dị chất giữa hai thành phần hữu cơ và vô cơ có cấu trúc nanô.
Từ đó tìm ra những tính chất mới mẻ có khả năng ứng dụng của loại vật liệu này để thiết kế chế tạo ra các linh kiện điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin mặt trời hữu cơ (OSC) và pin ion liti. Thực tế, các polymer như PVK hoặc MEH-PPV và các hạt tinh thể nanô TiO2 [26, 115], SiO2 [30], ZnO [61], CdSe [19, 38], v. có kích thước hạt khác nhau thường được lựa chọn tổ hợp với nhau để tận dụng ưu thế của mỗi loại vật liệu. Những vật liệu này thông thường có kích thước nằm trong khoảng 1-100 nm, có dạng cầu và được phân tán trong nền polymer để nhận được các vật liệu lai nanô với chuyển tiếp dị thể khối (hay còn gọi là các vật liệu tổ hợp nanô).
Theo các nghiên cứu [16, 19, 28, 39, 41, 73, 102, 115, 116], khi các hạt nanô tinh thể được đưa vào trong các chất polymer chúng có tác dụng thay đổi cấu trúc vùng LUMO – HOMO của polymer dẫn đến sự thay đổi được phổ phát xạ và làm tăng xác suất tái hợp điện tử lỗ trống do đó hiệu suất phát quang sẽ tăng lên, và độ bền vật liệu bán dẫn hữu cơ cũng được cải thiện. Mục tiêu nghiên cứu: - Chế tạo vật liệu vô cơ cấu trúc nanô: nc-TiO2, nc-MoO3, LiNi0. - Chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô: POSS-PF, PF+nc-TiO2, PVK+nc-MoO3, MEH-PPV+nc-TiO2 dạng hạt nanô và dạng que nanô, MEH-PPV+CNTs, LiNi0. - Nghiên cứu cấu trúc, hình thái học của vật liệu vô cơ cấu trúc nanô tự chế tạo cũng như vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô.
- Nghiên cứu các tính chất phát quang (quang huỳnh quang, điện huỳnh quang), quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Khảo sát các yếu tố thực nghiệm ảnh hưởng lên tính chất vật liệu. - Chế tạo thử nghiệm linh kiện quang điện tử hữu cơ (OLED, OSC) trên cơ sở vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô và khảo sát các đặc trưng của linh kiện. 2 - Chế tạo thử nghiệm linh kiện tích trữ năng lượng điện - hóa (pin ion liti) trên cơ sở vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô và khảo sát các đặc trưng của pin.
Phương pháp nghiên cứu: - Các phương pháp công nghệ thích hợp để chế tạo các vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô, đó là: tổng hợp sol-gel sử dụng các chất tiền tố cầu nối polyhedral oligomeric silsesquioxanes (POSS) để tạo thành vật liệu lai hữu cơ - vô cơ POSS-PF và lắp ghép hoặc phân tán các khối nanô hoàn toàn xác định (nc-TiO2, nc-MoO3, CNTs, LiNi0.5O4) vào trong nền thành phần hữu cơ. - Các phương pháp chế tạo màng mỏng như phủ trải, quay phủ li tâm, bốc bay nhiệt, bốc bay chùm tia điện tử kết hợp với xử lý nhiệt được sử dụng để chế tạo các lớp vật liệu cho các linh kiện quang điện tử hữu cơ (OLED, OSC) và pin ion liti. - Nghiên cứu cấu trúc, hình thái học của vật liệu bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và ảnh hiển vi điện tử quét (FE-SEM). Nghiên cứu tính chất quang và phát quang của vật liệu bằng các phương pháp phổ tán xạ Raman, phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-VIS), phổ quang huỳnh quang và điện huỳnh quang.
- Khảo sát tính chất đặc trưng I-V, quang điện và điện hóa trên thiết bị điện hoá Autolab Potentiostat-PGS 30 và hệ Maccor Series 4000. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án: Đề tài: “Chế tạo và khảo sát các tính chất phát quang, quang điện và điện hoá của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô” nhằm tập trung nghiên cứu một cách có hệ thống các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô xung quanh các vấn đề về các cơ chế về tính chất phát quang, quang điện và điện hoá phụ thuộc thành phần cấu trúc của vật liệu. Từ đó tìm ra những tính chất mới mẻ có khả năng ứng dụng 3 của loại vật liệu này để chế tạo ra các linh kiện điện huỳnh quang, pin mặt trời kiểu mới, pin ion liti mà thành phần cơ bản tạo nên chúng là vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất hữu cơ - vô cơ cấu trúc nanô. Luận án tập trung vào các nghiên cứu cơ bản, có tính định hướng cho các ứng dụng, đẩy mạnh hướng nghiên cứu mới mẻ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ vật liệu, linh kiện trên cơ sở các chuyển tiếp hữu cơ - vô cơ cấu trúc nanô, làm tiền đề cho hướng nghiên cứu điện tử phân tử.
Bố cục của luận án: Luận án bao gồm phần Mở đầu, 4 chương nội dung, phần Kết luận, Tài liệu tham khảo và Danh mục các công trình khoa học. Cụ thể các phần đó là: Mở đầu Chương 1:Tổng quan vật liệu và một số linh kiện chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô Chương 2:Chế tạo và khảo sát cấu trúc của các vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô Chương 3:Nghiên cứu các tính chất quang và quang điện của các lớp chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô ứng dụng cho các linh kiện quang điện tử Chương 4: Nghiên cứu các tính chất điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô ứng dụng cho pin ion liti Kết luận Các kết quả chính của luận án đã được công bố trong 11 bài báo trên các tạp chí, hội nghị khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế. TỔNG QUAN VẬT LIỆU VÀ MỘT SỐ LINH KIỆN CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ 1. Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô 1.
Giới thiệu chung Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô (hay còn gọi là vật liệu lai nanô hoặc vật liệu tổ hợp nanô) là dạng vật liệu tổ hợp của hai thành phần hữu cơ và vô cơ mà ít nhất có 1 thành phần trong đó có cấu trúc nanô (kích thước nằm trong khoảng Å đến vài trăm nanô mét). Để có được hiệu quả, vật liệu lai cần phải có được các tính chất đáng mong muốn của các thành phần được giữ lại hoặc được cải tiến, trong khi những trở ngại hoặc những hạn chế cần phải được loại bỏ. Vật liệu lai nanô không chỉ là một giải pháp sáng tạo để thiết kế các vật liệu và hợp chất mới cho các nghiên cứu hàn lâm, mà còn có các đặc tính đặc biệt và được cải tiến để có thể phát triển các ứng dụng trong công nghiệp. Ngày nay, hầu hết các vật liệu lai đã xâm nhập vào thị trường là các vật liệu được tổng hợp và xử lý thông qua các phương pháp hóa học truyền thống đã được phát triển từ những năm 80 của thế kỉ XX.
Các phương pháp tổng hợp hóa học như tự sắp xếp, lắp ghép khối nanô, MOF lai – Mạng lai cơ kim (Metal Organic Frameworks), tổng hợp tích hợp,. hiện nay đã và đang được nghiên cứu [18]. Tuy nhiên, các nghiên cứu vẫn cần phải tập trung phát triển các phương pháp hóa học mới nhằm mục đích sắp xếp được một lượng lớn các phần tử cấu trúc nanô phân tán tốt trong hệ cấu trúc lai hữu cơ - vô cơ một cách có trật tự. Trong tương lai, chắc chắn sẽ hình thành các thế hệ vật liệu lai mới từ các nghiên cứu rất triển vọng hiện nay.
Từ đó sẽ mở ra các khả năng ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như: quang học, điện tử học, cơ học, năng lượng, môi trường, sinh học, dược phẩm. chẳng hạn như các màng, linh kiện rời, các lớp phủ thông minh, pin mặt trời, pin nhiên liệu, xúc tác, cảm biến,. Phân loại các chuyển tiếp dị chất 5 Các chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô thường được phân thành 2 dạng: Chuyển tiếp dị chất lớp kép trong đó vật liệu hữu cơ tiếp giáp với vật liệu vô cơ cấu trúc nanô dạng lớp. Hữu cơ Vô cơ Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/luan-an-che-tao-va-khao-sat-cac-tinh-chat-phat-quang-quang-dien-va-dien-hoa-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo và khảo sát tính chất quang-điện, điện hóa lớp chuyển tiếp nanô dị chất. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong quang điện tử.
Luận án "Chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo và khảo sát tính chất phát quang, quang điện và điện hóa của lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.