Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu về Thơ Xecgây Êxênhin tại Việt Nam và quá trình tiếp nhận
Luận án tiến sĩ phân tích thơ Xecgay Exenhin tại Việt Nam bằng phương pháp hậu hiện đại. Đánh giá tính nguyên bản khi áp dụng lý thuyết phương Tây.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tiếp nhận thơ Sergei Esenin ở Việt Nam
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học
- Tác giả:
- Đào Thị Anh Lê
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tiếp nhận thơ Sergei Esenin ở Việt Nam
Luận án này tập trung vào quá trình tiếp nhận thơ Sergei Esenin tại Việt Nam. Nó khảo sát một hành trình văn học kéo dài nhiều thập kỷ. Việc tiếp nhận thơ Esenin diễn ra qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu từ năm 1962 đến 1989 là những tiêu mốc khởi đầu. Đây là thời kỳ đầu tiên thơ Esenin xuất hiện và dần được biết đến. Giai đoạn 1990 đến 2005 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Sự quan tâm đến thi ca Nga nói chung, và Thơ Esenin nói riêng, gia tăng mạnh mẽ. Nhiều bản dịch mới được giới thiệu. Từ năm 2005 đến nay, quá trình tiếp nhận có nhiều chuyển biến. Thơ Esenin được tiếp cận rộng rãi hơn thông qua nhiều kênh. Các công trình nghiên cứu, phê bình cũng phong phú hơn. Việc này cho thấy sức sống bền bỉ của thi ca Nga tại Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các số liệu tiếp nhận. Nó tổng hợp dữ liệu về dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về vị trí của Sergei Esenin trong lòng độc giả Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của văn học Nga ở Việt Nam.
1.1. Hành trình thơ Esenin đến Việt Nam Các giai đoạn.
Thơ Sergei Esenin đã du nhập vào Việt Nam từ giữa thế kỷ 20. Quá trình tiếp nhận này trải qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu, từ 1962 đến 1989, là thời kỳ đặt nền móng. Những bản dịch đầu tiên xuất hiện, giới thiệu thi ca Nga. Giai đoạn từ 1990 đến 2005 chứng kiến bước ngoặt. Sự quan tâm đến văn học Nga ở Việt Nam tăng lên rõ rệt. Nhiều bản dịch Thơ Esenin mới được giới thiệu. Giai đoạn từ 2005 đến nay cho thấy những chuyển biến tích cực. Thơ Esenin được tiếp nhận sâu rộng hơn, qua nhiều kênh truyền thông và học thuật. Điều này khẳng định sức hấp dẫn lâu dài của Sergei Esenin.
1.2. Kênh tiếp nhận chính Dịch thuật nghiên cứu giảng dạy.
Việc tiếp nhận thơ Sergei Esenin tại Việt Nam diễn ra qua ba kênh chính. Kênh dịch thuật - xuất bản là quan trọng nhất. Đây là cầu nối trực tiếp đưa các tác phẩm của nhà thơ Nga đến độc giả Việt. Nhiều nhà xuất bản đã giới thiệu các tuyển tập thơ Esenin. Kênh nghiên cứu phê bình cũng đóng vai trò thiết yếu. Các học giả Việt Nam đã thực hiện nhiều công trình phân tích phong cách thơ, nội dung, ý nghĩa. Kênh giảng dạy giới thiệu Thơ Esenin trong nhà trường. Thơ Esenin được đưa vào chương trình phổ thông và đại học. Học sinh, sinh viên được tiếp cận với văn học Nga. Ba kênh này tương hỗ, tạo nên một bức tranh toàn diện về tiếp nhận văn học.
II.Dịch thuật thơ Esenin tại Việt Nam Cầu nối văn học Nga
Dịch thuật và xuất bản là hình thức mở đầu của quá trình tiếp nhận và giao lưu văn học. Đặc biệt với Thơ Esenin, công tác dịch thuật giữ vai trò cầu nối quan trọng. Từ những năm đầu, các dịch giả Việt Nam đã nỗ lực chuyển ngữ tác phẩm của Sergei Esenin. Họ muốn truyền tải vẻ đẹp đồng quê Nga, nỗi sầu muộn và tình yêu cuộc sống của nhà thơ. Quá trình dịch thuật phát triển liên tục, từ những bản dịch lẻ tẻ đến các tuyển tập hoàn chỉnh. Sự đa dạng về bản dịch phản ánh sự phong phú của phong cách thơ Esenin. Mỗi dịch giả mang một cách tiếp cận riêng. Các nhà xuất bản đóng vai trò cốt yếu trong việc phổ biến thi ca Nga. Họ không chỉ phát hành các tuyển tập. Họ còn quảng bá giá trị của văn học Nga ở Việt Nam. Điều này giúp độc giả dễ dàng tiếp cận với Thơ Esenin. Nó góp phần củng cố vị thế của Sergei Esenin trong đời sống văn học Việt Nam.
2.1. Quá trình dịch thuật thơ Sergei Esenin phát triển.
Quá trình dịch thuật thơ Sergei Esenin tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Nó bắt đầu từ những năm tháng quan hệ Việt – Nga bền chặt. Nhiều dịch giả tài năng đã dồn tâm huyết vào việc này. Họ mong muốn giới thiệu phong cách thơ độc đáo của Esenin. Ban đầu, các bản dịch xuất hiện rải rác trên báo, tạp chí. Sau đó, số lượng bản dịch tăng lên đáng kể, với nhiều tuyển tập được ra đời. Các dịch giả không ngừng tìm kiếm ngôn ngữ phù hợp. Mục tiêu là truyền tải trọn vẹn cảm xúc và vẻ đẹp của thơ Esenin. Quá trình này đã xây dựng một kho tàng bản dịch Thơ Esenin phong phú. Nó là minh chứng cho sự say mê văn học Nga ở Việt Nam.
2.2. Đội ngũ dịch giả và ấn phẩm thơ Esenin đa dạng.
Đội ngũ dịch giả thơ Sergei Esenin tại Việt Nam rất phong phú. Họ bao gồm nhiều thế hệ, từ các dịch giả lão làng đến những người trẻ tuổi. Mỗi dịch giả mang đến một góc nhìn, một phong cách dịch riêng. Tuy nhiên, họ cùng chia sẻ niềm đam mê với thi ca Nga. Hệ thống bản dịch Thơ Esenin cũng vô cùng đa dạng. Có nhiều tuyển tập thơ được xuất bản bởi các nhà xuất bản lớn. Các ấn phẩm này thường được chăm chút về hình thức. Chúng giúp độc giả Việt Nam dễ dàng tiếp cận với tác phẩm của Sergei Esenin. Sự đa dạng này tạo cơ hội cho tiếp nhận văn học sâu rộng hơn.
2.3. Vai trò xuất bản trong phổ biến thi ca Nga.
Các nhà xuất bản đóng vai trò then chốt trong phổ biến Thơ Esenin. Họ là cầu nối quan trọng giữa các dịch giả và độc giả. Việc xuất bản không chỉ là in ấn. Nó còn là quá trình giới thiệu, quảng bá giá trị của thi ca Nga. Các nhà xuất bản đã góp phần đưa văn học Nga ở Việt Nam trở nên quen thuộc. Họ phát hành các tuyển tập thơ Esenin. Họ tổ chức các buổi giới thiệu sách. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho độc giả tiếp cận tác phẩm. Nhờ đó, thơ Sergei Esenin tiếp tục lan tỏa. Nó duy trì sức ảnh hưởng trong đời sống văn học Việt Nam.
III.Tiếp nhận thơ Esenin trong phê bình giảng dạy Việt Nam
Việc tiếp nhận thơ Sergei Esenin không chỉ dừng lại ở dịch thuật. Các công trình nghiên cứu phê bình và hoạt động giảng dạy cũng rất sôi nổi. Thơ Esenin đã trở thành đối tượng phân tích sâu sắc. Các nhà phê bình tập trung vào giá trị nghệ thuật và ý nghĩa nhân văn của tác phẩm. Họ phân tích phong cách thơ độc đáo, ngôn ngữ giàu nhạc điệu. Chủ đề về làng quê Nga, tình yêu và nỗi buồn luôn được làm rõ. Thơ Esenin được đưa vào chương trình giáo dục từ phổ thông đến đại học. Học sinh và sinh viên được tiếp cận với văn học Nga. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về Sergei Esenin. Nhiều luận án, bài viết khoa học đã được thực hiện. Các công trình này so sánh Thơ Esenin với thơ Việt Nam hiện đại. Chúng nghiên cứu ảnh hưởng và sự tiếp nhận văn học Nga. Điều này chứng minh giá trị học thuật của Sergei Esenin. Nó củng cố vị thế của thi ca Nga trong nghiên cứu văn học so sánh tại Việt Nam.
3.1. Phân tích giá trị và ý nghĩa của thơ Esenin.
Trong lĩnh vực phê bình văn học, Thơ Esenin được phân tích kỹ lưỡng. Các nhà nghiên cứu Việt Nam tập trung vào giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc. Họ đánh giá cao phong cách thơ trữ tình, giàu hình ảnh. Cách Sergei Esenin thể hiện tình yêu quê hương, thiên nhiên, con người được đặc biệt chú ý. Những bài thơ về nông thôn Nga, cây bạch dương, nỗi buồn hoài niệm gây ấn tượng mạnh. Các công trình phê bình giúp độc giả Việt Nam hiểu sâu hơn về nội dung. Họ thấy được vị trí đặc biệt của Sergei Esenin trong thi ca Nga. Điều này làm tăng thêm sự trân trọng đối với văn học Nga ở Việt Nam.
3.2. Thơ Esenin trong chương trình giáo dục Việt Nam.
Giảng dạy thơ Sergei Esenin trong nhà trường Việt Nam là một phần quan trọng. Thơ Esenin đã được đưa vào sách giáo khoa cấp phổ thông. Nó cũng là một phần trong chương trình giảng dạy đại học. Học sinh và sinh viên được tiếp cận với thi ca Nga. Họ học về Sergei Esenin như một đại diện tiêu biểu của nền văn học này. Nội dung giảng dạy thường tập trung vào các bài thơ kinh điển. Các bài thơ đó thể hiện rõ phong cách thơ và tư tưởng của nhà thơ. Việc giảng dạy không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn nuôi dưỡng sự trân trọng đối với văn hóa Nga và tiếp nhận văn học.
3.3. Các công trình nghiên cứu về Sergei Esenin chuyên sâu.
Nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về Sergei Esenin đã được thực hiện. Các luận án tiến sĩ, thạc sĩ và bài viết khoa học phân tích nhiều khía cạnh. Chúng đi sâu vào ảnh hưởng thơ Esenin đến thơ Việt Nam hiện đại. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu về tiếp nhận văn học. Họ xem xét cách Esenin được đón nhận qua các thời kỳ khác nhau. Số liệu thống kê về nghiên cứu phê bình cho thấy sự quan tâm học thuật lớn. Điều này chứng minh giá trị lâu dài của Sergei Esenin. Các công trình này góp phần làm giàu kho tàng tri thức về thi ca Nga.
IV.Ảnh hưởng thơ Esenin đến thi ca Việt Nam hiện đại
Thơ Sergei Esenin đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến thi ca Việt Nam hiện đại. Phong cách thơ của Esenin, với sự mộc mạc và chân thành, là nguồn cảm hứng lớn. Nhiều thi sĩ Việt Nam đã tiếp thu và biến đổi những yếu tố này. Họ tìm thấy sự đồng điệu trong cách thể hiện tình yêu quê hương, thiên nhiên. Hình ảnh đồng cỏ, cây bạch dương của Nga đã gợi cảm hứng cho thơ Việt. Thơ Esenin không chỉ ảnh hưởng về nội dung. Nó còn tác động đến kỹ thuật biểu đạt, cách sử dụng ngôn ngữ. Số liệu về sáng tác có đề tài 'Esenin' trong thơ Việt Nam cũng rất đáng chú ý. Điều này minh chứng sức hút vượt thời gian của Sergei Esenin. Thơ Esenin đã thực sự để lại dấu ấn sâu sắc. Nó góp phần làm phong phú thêm diện mạo thi ca Việt Nam hiện đại. Giá trị bền vững của thi ca Nga tại Việt Nam được khẳng định rõ rệt.
4.1. Thơ Esenin và nguồn cảm hứng cho thi sĩ Việt.
Thơ Sergei Esenin đã trở thành một nguồn cảm hứng dồi dào. Nhiều thi sĩ Việt Nam hiện đại chịu ảnh hưởng từ Esenin. Họ học hỏi phong cách thơ giản dị, tràn đầy cảm xúc. Đặc biệt là cách Esenin thể hiện tình yêu mãnh liệt với quê hương. Hình ảnh đồng cỏ, rừng bạch dương, cuộc sống nông thôn Nga gợi nhiều xúc cảm. Các nhà thơ Việt tìm thấy sự đồng điệu trong việc khai thác vẻ đẹp giản dị. Ảnh hưởng thơ Esenin không chỉ nằm ở nội dung. Nó còn lan tỏa đến kỹ thuật và cách biểu đạt. Nhiều tác phẩm sáng tác về đề tài 'Esenin' đã ra đời. Điều này chứng tỏ sức hút vượt thời gian của Sergei Esenin.
4.2. Giá trị bền vững của thi ca Nga tại Việt Nam.
Thơ Esenin có giá trị bền vững trong lòng độc giả Việt Nam. Nó là một phần quan trọng của văn học Nga ở Việt Nam. Sức sống của thi ca Nga được duy trì qua nhiều thế hệ. Các tác phẩm của Sergei Esenin vẫn được yêu mến. Chúng được dịch lại và tái bản nhiều lần. Điều này chứng tỏ sự trường tồn của giá trị nghệ thuật. Thơ Esenin mang đến thông điệp về tình yêu cuộc sống. Nó đề cao sự giản dị, vẻ đẹp tâm hồn. Những giá trị này rất phù hợp với văn hóa Việt Nam. Việc tiếp nhận thơ Esenin không chỉ là về một tác giả. Nó còn là sự đón nhận một nền văn hóa lớn. Thi ca Nga tiếp tục là một phần quan trọng của đời sống văn học Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học so sánh và tiếp nhận văn học nước ngoài tại Việt Nam trong hơn nửa thế kỷ qua đã ghi nhận nhiều hiện tượng giao lưu văn hóa đặc sắc, trong đó hành trình tiếp nhận thi ca Xecgây Alêcxanđrôvich Êxênhin (Sergei Aleksandrovich Yesenin, 1895–1925) – "thi sĩ cuối cùng của làng quê Nga" – giữ một vị trí đặc biệt nổi bật. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đào Thị Anh Lê, chuyên ngành Văn học Nga (Mã số: 62.45), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hà Thị Hòa và PGS.TS Trần Vĩnh Phúc tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2017), là công trình chuyên khảo tiên phong khảo sát toàn diện, có hệ thống lịch sử 54 năm (1962–2016) tiếp nhận di sản thơ Êxênhin trong không gian văn hóa - học thuật Việt Nam.
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là: Trước công trình này, các nghiên cứu về Êxênhin tại Việt Nam hầu hết chỉ dừng lại ở các bài phê bình đơn lẻ, bài giới thiệu tác phẩm, điểm sách, cảm nhận thi pháp hoặc nghiên cứu cục bộ từng thi phẩm (như Thư gửi mẹ, Cây bạch dương) mà hoàn toàn thiếu vắng một công trình bao quát toàn diện, liên ngành khảo sát đồng bộ 4 kênh tiếp nhận cốt lõi: dịch thuật - xuất bản, nghiên cứu phê bình, giảng dạy nhà trường, và sự tương đồng - ảnh hưởng sáng tác dưới ánh sáng lý thuyết mĩ học tiếp nhận hiện đại.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Diễn trình tiếp nhận thơ Êxênhin tại Việt Nam từ năm 1962 đến năm 2016 đã trải qua những giai đoạn lịch sử nào và chịu sự quy định của hoàn cảnh văn hóa, chính trị - xã hội ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế vận hành, thành tựu và giới hạn của 4 kênh tiếp nhận (dịch thuật - xuất bản, nghiên cứu phê bình, giáo dục nhà trường, ảnh hưởng sáng tác) biểu hiện cụ thể như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yếu tố loại hình thẩm mĩ và tâm thức văn hóa nào đã tạo nên sự đồng điệu sâu sắc giữa thơ Êxênhin và tâm hồn độc giả, thi sĩ Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình tiếp nhận thơ Êxênhin ở Việt Nam là một tiến trình chủ động, tự nguyện, vận động phi tuyến tính với các bước ngoặt mang tính thể chế giáo dục (1990, 2005) và chuyển dịch phương tiện truyền thông số.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự tương đồng loại hình văn hóa nông nghiệp và tư duy trữ tình phương Đông là nền tảng tri âm rút ngắn khoảng cách thẩm mĩ, biến Êxênhin từ một hiện tượng ngoại biên thành nguồn cảm hứng nội sinh của thơ ca Việt Nam hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án được định vị trên nền tảng mĩ học tiếp nhận của Trường phái Konstanz (Đức) với đại diện tiêu biểu là Hans Robert Jauss, kết hợp lý thuyết đáp ứng người đọc của Wolfgang Iser, lý thuyết liên văn bản (intertextuality) mở rộng theo quan điểm của Lê Huy Bắc, cùng các phát triển lý luận tiếp nhận của các học giả Việt Nam như Trần Đình Sử, Trương Đăng Dung, Nguyễn Văn Dân, Đỗ Hải Phong.
Đóng góp đột phá của luận án được minh chứng qua hệ thống dữ liệu định lượng đồ sộ: khảo sát 54 dịch giả thuộc 3 thế hệ, hơn 1000 bản dịch của 300 tác phẩm (gồm 273 bài thơ, 25 trường ca nhỏ, 2 trường ca) xuất hiện trên 30 ấn phẩm (trong đó có 9 tuyển tập in riêng) và 45 website/diễn đàn văn học; 130 công trình nghiên cứu phê bình; 48 tài liệu giảng dạy - hướng dẫn học tập; 21 luận văn, khóa luận, đề tài nghiên cứu đại học; và 53 thi phẩm Việt Nam viết về đề tài "Êxênhin". Phạm vi khảo sát trải dài từ năm 1962 (xuất hiện bản dịch đầu tiên trong tập Thơ Liên Xô) đến hết năm 2016 trên toàn bộ các kênh văn bản in ấn và không gian truyền thông mạng tiếng Việt.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy tiến trình tiếp nhận thơ Êxênhin tại Việt Nam gắn liền với sự vận động của bối cảnh lịch sử và tư duy học thuật dân tộc qua ba dòng chảy chính:
Dòng nghiên cứu dịch thuật và phê bình thời kỳ đầu (1962–1989) định hình diện mạo tác giả với bài viết tiên phong Một hồn thơ Nga (Thúy Nga - Thúy Toàn, 1965), tập thơ in chung Thơ Blôk - Exênin (Thúy Toàn biên soạn, 1983) gồm 49 bản dịch, và chuyên luận mang tính bước ngoặt Thơ Ê-xê-nhin nhìn từ phía đông - thơ trữ tình triết học của Đỗ Lai Thúy (1989). Giai đoạn thứ hai (1990–2004) bùng nổ mạnh mẽ nhờ cú hích đưa thơ Êxênhin vào sách giáo khoa phổ thông với các công trình tiêu biểu của Nguyễn Hải Hà (1987, 1995), Lưu Đức Trung (1996), Trần Vĩnh Phúc (1995), Đoàn Minh Tuấn (1995), Nguyễn Viết Thắng (2004). Giai đoạn thứ ba (2005–2016) chứng kiến sự thăng hoa về chiều sâu học thuật với 92 công trình nghiên cứu, tiêu biểu là các bài báo khoa học xuất bản trực tiếp tại Nga của Đào Tuấn Ảnh (2015), Nguyễn Thị Thu Thủy (2015), Phạm Gia Lâm (2015).
Quá trình tổng quan tài liệu làm nổi bật hai cuộc tranh biện học thuật then chốt:
- Bản chất thế giới nghệ thuật Êxênhin: Một luồng quan điểm thời kỳ đầu (Xuân Diệu 1962, Thúy Toàn 1983) định vị Êxênhin chủ yếu là "ca sĩ của đồng quê", "họa sĩ phong cảnh Nga bằng gỗ" với 22/45 bài dịch về thiên nhiên; trong khi luồng quan điểm phê bình hiện đại (Đỗ Lai Thúy 1989, Đoàn Minh Tuấn 1995, Đào Tuấn Ảnh 2015) khẳng định ông là một triết gia trữ tình bi tráng, phản ánh cuộc va đập văn hóa dữ dội giữa "nước Nga bằng gỗ" và "nước Nga gang thép".
- Vị thế và rủi ro của "nhà thơ dịch thơ": Nhà nghiên cứu Phạm Gia Lâm đưa ra cảnh báo phê bình sắc sảo: “Khi nhà thơ đứng vai người dịch thơ Esenin, quá trình dịch thuật có nguy cơ biến thành một kiểu biên tập, chỉnh sửa, khiến cá tính sáng tạo của Esenin bị xóa nhòa, bản dịch trở thành bản tự họa chân dung người dịch và Esenin sẽ “nói” bằng giọng của người dịch”. Ngược lại, các dịch giả như Thúy Toàn, Đoàn Minh Tuấn khẳng định tố chất thi sĩ là điều kiện tất yếu để chuyển tải linh hồn nhạc điệu và cảm xúc nguyên tác sang hệ thống thi luật tiếng Việt.
So với các công trình nghiên cứu tiếp nhận văn học Nga tại Việt Nam như Tiếp nhận M. Sôlôkhốp ở Việt Nam (Tạ Hoàng Minh, 2014), Vấn đề tiếp nhận Dostoievski tại Việt Nam (Phạm Thị Phương, 2002) hay Tiếp nhận văn xuôi Nga thế kỉ XIX ở Việt Nam (Trần Thị Quỳnh Nga, 2010), luận án này tạo lập vị thế riêng biệt khi là công trình đầu tiên giải mã trọn vẹn sự tiếp nhận một tác gia thơ trữ tình ngoại quốc trên cả 4 bình diện định lượng và định tính.
Đặt trong tương quan quốc tế, sự tiếp nhận Êxênhin ở Việt Nam có những nét đặc thù khi so sánh với ít nhất hai trường hợp quốc tế:
- So sánh với Trung Quốc: Trung Quốc tiếp nhận Êxênhin rất sớm từ năm 1922 qua bài viết của nhà văn - nhà phê bình Khu Iutgi (Qu Qiubai) trên báo chí cách mạng và năm 1928 trên tạp chí Sáng tác, gắn liền với chủ đề Cách mạng tháng Mười và trường ca Pugasôp. Việt Nam tiếp nhận muộn hơn 40 năm (1962), khởi đầu trong khói lửa kháng chiến chống Mỹ và tập trung ngay vào giá trị nhân văn, tình yêu quê hương, gia đình thay vì tính chất chính trị thuần túy.
- So sánh với Pháp: Pháp đón nhận Êxênhin từ năm 1922 qua bài viết của X. Phiumê trên báo chí Paris và tập dịch Sám hối của kẻ du đãng (Franz Hellens và Maria Miloslavskaya dịch) gắn liền với sự kiện kết hôn cùng vũ nữ Isadora Duncan. Trong khi Pháp tiếp nhận qua lăng kính đời tư nghệ sĩ và chủ nghĩa hiện đại, Việt Nam tiếp nhận qua con đường đào tạo học thuật bài bản tại Liên Xô và hệ thống xuất bản quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm thuyết Mĩ học tiếp nhận (Reception Aesthetics) của Hans Robert Jauss trong bối cảnh giao lưu văn học Đông - Tây xuyên ranh giới hệ hình văn hóa và ý thức hệ. Công trình chứng minh rằng hai phạm trù trung tâm là "tầm đón đợi" (Erwartungshorizont) và "khoảng cách thẩm mĩ" (ästhetische Distanz) không phải là những cấu trúc bất biến mà luôn vận động, tái cấu trúc theo ba cấp độ: tầm đón đợi thời đại (nhu cầu kháng chiến, hòa bình, đổi mới), tầm đón đợi thể loại (thơ trữ tình điệu ngâm, lục bát, thơ tự do) và tầm đón đợi cá nhân của người đọc.
Luận án tích hợp lý thuyết liên văn bản của Lê Huy Bắc – quan niệm "tiếp nhận của tiếp nhận là liên văn bản" – để giải mã bản chất của kênh sáng tác: 53 bài thơ của các tác giả Việt Nam viết về Êxênhin chính là hình thức tiếp nhận đỉnh cao, nơi văn bản tiếp nhận chuyển hóa thành một văn bản tạo sinh mới.
Mô hình lý thuyết của luận án được cụ thể hóa qua hai mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tiếp nhận văn học ngoại biên đạt tới chiều sâu bền vững khi hội tụ đủ chu trình 4 khâu: Dịch thuật/Xuất bản $\rightarrow$ Thể chế hóa/Giảng dạy $\rightarrow$ Phê bình/Hàn lâm $\rightarrow$ Đồng sáng tạo/Ảnh hưởng sáng tác.
- Mệnh đề 2 (P2): Khoảng cách thẩm mĩ giữa hai nền văn hóa khác biệt về địa lý và ngôn ngữ sẽ được triệt tiêu khi tác phẩm chạm vào "mẫu số chung nhân loại" và kích hoạt sự tương đồng loại hình văn hóa - tâm lý (typological cultural-psychological affinity).
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Mĩ học tiếp nhận (Konstanz School), Thi pháp học loại hình so sánh (Comparative Typology của V.M. Zhirmunsky, N.I. Konrad), và Xã hội học văn học (Sociology of Literature).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MĨ HỌC TIẾP NHẬN & XÃ HỘI HỌC VĂN HỌC |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
+-------v-------------------------+ +-------------------------v-------+
| TRỤ CỘT 1: HỆ THỐNG VĂN BẢN | | TRỤ CỘT 2: CHỦ THỂ & THỂ CHẾ |
| - Dịch thuật (1000+ bản dịch) | | - 54 Dịch giả (3 thế hệ) |
| - Xuất bản (30 ấn phẩm) | | - 130 Công trình phê bình |
| - Không gian số (45 website) | | - Thể chế giáo dục (1990-2008) |
+---------------------------------+ +---------------------------------+
| |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
+-----------------------------------------v-----------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH 4 CHIỀU X 3 GIAI ĐOẠN LỊCH SỬ |
| (1962–1989: Mở đầu | 1990–2004: Đột phá | 2005–2016: Chiều sâu & Mạng) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích này cho phép đánh giá toàn diện tác phẩm dịch không chỉ như một văn bản ngôn từ tĩnh mà là một trường tương tác năng động giữa nguyên tác, dịch giả, nhà nghiên cứu, nhà sư phạm và độc giả sáng tạo. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập trong giới hạn không gian văn hóa Việt Nam từ năm 1962 đến 2016, tập trung vào thể loại thơ trữ tình và trường ca, không mở rộng sang kịch bản văn học hay văn xuôi tự sự của tác giả chưa được chuyển ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên lập trường triết học thực chứng diễn giải (Interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Luận án áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp chặt chẽ giữa thống kê định lượng thư mục học (quantitative bibliometrics) và phân tích định tính thi pháp - tiếp nhận (qualitative hermeneutic analysis).
Thiết kế đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh địa chính trị quan hệ Việt - Xô/Nga, chính sách văn hóa và chiến lược cải cách giáo dục phổ thông/đại học Việt Nam.
- Tầng trung mô (Meso-level): Thể chế xuất bản, tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Văn học, báo Văn nghệ), diễn đàn mạng (thivien.net, nuocnga.net), và các khoa ngữ văn/ngôn ngữ Nga.
- Tầng vi mô (Micro-level): Cấu trúc ngôn ngữ bản dịch, sự lựa chọn từ ngữ, nhịp điệu, cấu tứ của từng dịch giả và thi sĩ tiếp nhận ảnh hưởng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập tư liệu: Toàn thể hóa tư liệu (exhaustive archival sampling) trên hệ thống thư viện quốc gia, thư viện trường đại học, lưu trữ đề thi tốt nghiệp THPT (1990–2008), giáo trình, và khai thác dữ liệu trực tuyến từ 45 trang web văn học.
- Công cụ điều tra xã hội học: Xây dựng bảng hỏi và phỏng vấn sâu hai nhóm đối tượng tiếp nhận trọng tâm: giáo viên Ngữ văn THPT và sinh viên chuyên ngành Ngữ văn tại các trường đại học sư phạm, thu thập thông tin định lượng về mức độ hiểu biết, hứng thú và cảm thụ thơ Êxênhin trong nhà trường.
- Tam giác đạc (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác đạc tư liệu (văn bản in ấn đối chiếu dữ liệu số), tam giác đạc phương pháp (thống kê thư mục học đối chiếu phân tích thi pháp và khảo sát xã hội học), và tam giác đạc lý thuyết (tiếp nhận luận kết hợp thi pháp học so sánh).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được phân loại chi tiết qua các chỉ số thống kê cụ thể:
- Quy mô bản dịch và tác phẩm: 300/429 tác phẩm trữ tình của Êxênhin theo bảng phân loại Bách khoa toàn thư Êxênhin (FEB-web) đã được dịch sang tiếng Việt với trên 1000 bản dịch. Trong đó: Tập 1 (Стихотворения) dịch 146/169 bài (đạt 86,4%); Tập 2 (Маленькие поэмы) dịch 25/36 trường ca nhỏ (đạt 69,4%); Tập 3 (Поэмы) dịch 2/6 trường ca (Người đen dịch trọn vẹn, Anna Xecghina trích dịch); Tập 4 dịch 127 bài thơ và ca khúc ngoài tuyển tập.
- Phân bố cơ cấu dịch giả theo số lượng bản dịch (N = 54 dịch giả):
- Nhóm dịch từ 1–10 bản: 35 dịch giả (chiếm 64,8%)
- Nhóm dịch từ 11–20 bản: 6 dịch giả (chiếm 11,1%)
- Nhóm dịch từ 21–50 bản: 5 dịch giả (chiếm 9,2%)
- Nhóm dịch từ 51–100 bản: 3 dịch giả (chiếm 5,6%)
- Nhóm dịch từ 101–150 bản: 4 dịch giả (chiếm 7,4%, gồm Tạ Phương, Đoàn Minh Tuấn, Phùng Hồ, Đỗ Đức Thịnh)
- Nhóm dịch trên 150 bản: 1 dịch giả (chiếm 1,9%, Nguyễn Viết Thắng với 171 bản dịch thơ và trường ca)
- Phân bố thời gian của 130 công trình nghiên cứu phê bình: Giai đoạn 1962–1989 có 11 bài (8,5%); Giai đoạn 1990–2004 có 27 bài (20,8%); Giai đoạn 2005–2016 bùng nổ với 92 bài (70,7%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật kích hoạt tiếp nhận từ thể chế giáo dục: Việc đưa thơ Êxênhin vào chương trình Ngữ văn THPT (1990–2008) với bài giảng trọng tâm Thư gửi mẹ đã trở thành "cú hích thể chế" mạnh mẽ nhất, mở rộng trường tiếp nhận từ giới tinh hoa sang hàng triệu học sinh, giáo viên, kích hoạt sự tăng trưởng 300% số lượng ấn phẩm dịch thuật trong giai đoạn 1990–2004 và tạo tiền đề cho sự bùng nổ nghiên cứu học thuật giai đoạn 2005–2016.
- Hiện tượng "Đa dịch - Đối thoại thẩm mĩ" đối với kiệt tác: Luận án phát hiện hiện tượng tập trung dịch thuật cao độ ở các thi phẩm ngắn kinh điển: bài thơ Thư gửi mẹ có tới 20 bản dịch tiếng Việt khác nhau; Saganê có 14 bản dịch; Chẳng thấy gì sau màn sương mờ xa có 14 bản dịch; Thơ tuyệt mệnh có 13 bản dịch; Anh buồn rầu ngồi ngắm nhìn em có 13 bản dịch; Tôi nhớ có 12 bản dịch; Hãy hôn anh... có 11 bản dịch. Điều này chứng minh quá trình dịch thơ Êxênhin là một diễn trường đối thoại nghệ thuật liên tục giữa các dịch giả nhằm tiệm cận "khoảng cách thẩm mĩ tối ưu".
- Phát hiện sự tương đồng loại hình sâu sắc giữa thơ Êxênhin và Thơ Mới (1932–1945): Luận án chứng minh sự tương đồng kỳ diệu giữa Êxênhin và các đại diện tiêu biểu của phong trào Thơ Mới Việt Nam như Nguyễn Bính (nỗi sầu đồng quê, tâm trạng tiếc nuối không gian làng quê truyền thống trước cơn lốc hiện đại hóa đô thị), Hàn Mặc Tử (nỗi đau đớn thể xác, mặc cảm chia lìa, thi ảnh vầng trăng - giọt máu), Đoàn Văn Cừ (bức tranh phong tục, hội làng). Đây là sự gặp gỡ thuần túy về loại hình tư duy nghệ thuật và tâm thức văn hóa nông nghiệp của hai dân tộc chứ không phải quan hệ ảnh hưởng trực tiếp.
- Sự định hình đề tài "Êxênhin" như một tiểu thể loại thơ độc đáo: Luận án thống kê và phân tích 53 thi phẩm của các nhà thơ Việt Nam viết về Êxênhin (tiêu biểu như Phùng Quán, Thanh Thảo, Trần Đăng Khoa, Nguyễn Đình Chiến, Trần Nhuận Minh, Triệu Lam Châu). Thi sĩ Việt Nam xem cái chết bi kịch và tâm hồn thơ thuần khiết của Êxênhin như biểu tượng của thiên chức thi ca và sự thức tỉnh lương tri. Đúng như nhà thơ Phùng Quán đã viết trong bài thơ Gửi Xecgây Exênhin (1972):
“Khi anh thấy thơ không còn đủ uy quyền và sức mạnh để tiêu diệt cái cũ
Thì anh phải lấy máu anh, hồn anh và thân xác thiên tài của anh
Để đúc chiếc chuông thơ cảnh tỉnh”
- Chuyển dịch không gian tiếp nhận sang môi trường số (Digital Reception): Từ sau năm 2005, tiếp nhận thơ Êxênhin chuyển dịch mạnh mẽ lên mạng Internet với 45 website/diễn đàn. Trang thivien.net trở thành kho tư liệu lớn nhất công bố 239 tác phẩm với gần 500 bản dịch; diễn đàn nuocnga.net trở thành không gian tương tác trực tiếp nơi độc giả và người dịch cùng tranh biện, sửa chữa từng câu chữ trong bản dịch.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính ứng dụng phổ quát của Mĩ học tiếp nhận trong nghiên cứu văn học so sánh tại các nước đang phát triển; thiết lập mô hình 4 chiều giải mã vòng đời của tác phẩm dịch.
- Về mặt phương pháp luận: Định hình chuẩn mực nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong nghiên cứu tiếp nhận văn học ngoại quốc, có thể nhân rộng để khảo sát các tác gia thế giới khác như A. Pushkin, V. Mayakovsky, L. Tolstoy tại Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn và sư phạm: Đưa ra cơ sở khoa học để các nhà biên soạn chương trình giáo dục tái đánh giá, đưa các tác phẩm kiệt tác thế giới trở lại sách giáo khoa Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực thẩm mĩ liên văn hóa; định hướng biên soạn các tuyển tập dịch thuật song ngữ Nga - Việt đạt chuẩn chất lượng cao.
- Về ngoại giao văn hóa: Khẳng định vai trò của di sản văn học như một kênh ngoại giao nhân dân bền vững, củng cố mối quan hệ hữu nghị truyền thống Việt Nam - Liên bang Nga trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả toàn diện, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về thể loại khảo sát: Đề tài tập trung toàn bộ vào mảng thơ trữ tình và trường ca; chưa mở rộng khảo sát các thể loại văn xuôi tự sự, tiểu luận lí luận nghệ thuật (Những bức thư về nước Nga), kịch bản thơ và thư từ cá nhân của Êxênhin do hạn chế về tư liệu dịch thuật tiếng Việt.
- Giới hạn mẫu điều tra xã hội học: Khảo sát xã hội học về tiếp nhận học đường mới chỉ tiến hành trên nhóm mẫu thuận tiện tại các trường đại học sư phạm và một số trường THPT trọng điểm phía Bắc, chưa bao phủ mẫu ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc.
- Thiếu vắng công cụ ngôn ngữ học tính toán: Luận án chưa ứng dụng phần mềm phân tích văn bản tự động (như R/Python NLP) để đo lường định lượng sự biến thiên từ vựng và cấu trúc ngữ nghĩa giữa 20 phiên bản dịch của bài Thư gửi mẹ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng cụ thể:
- Hướng 1: Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ đoàn (Corpus Linguistics) và phong cách học tính toán (Computational Stylistics) để so sánh độ tương thích nhịp điệu giữa nguyên tác tiếng Nga và các bản dịch thơ tiếng Việt.
- Hướng 2: Nghiên cứu tiếp nhận mảng tác phẩm kịch thơ và tư tưởng triết học tôn giáo của Êxênhin trong không gian văn hóa phương Đông.
- Hướng 3: Khảo sát so sánh mạng lưới tiếp nhận Êxênhin giữa các quốc gia Đông Á (Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Hướng 4: Nghiên cứu tiếp nhận chuyển thể đa phương thức (Multimodal Reception): thơ Êxênhin trong âm nhạc, hội họa, điêu khắc và phim truyền hình tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham chiếu nền tảng trong lĩnh vực nghiên cứu văn học Nga và văn học so sánh tại Việt Nam, mở ra phương pháp tiếp cận tiếp nhận học hệ thống cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học.
- Tác động đến ngành xuất bản: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ cấu dịch phẩm, chỉ rõ khoảng trống 25% tác phẩm trường ca và thơ dài chưa được dịch, định hướng cho các nhà xuất bản (NXB Văn học, NXB Hội Nhà văn) xây dựng kế hoạch xuất bản bộ Toàn tập tác phẩm Êxênhin.
- Tác động chính sách giáo dục: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét cấu trúc hợp lý của phân môn Văn học nước ngoài trong chương trình giáo dục phổ thông.
- Tác động văn hóa - xã hội: Khẳng định sức sống vĩnh cửu của những giá trị nhân bản, tình yêu thiên nhiên, lòng hiếu thảo và tình yêu Tổ quốc mà thơ Êxênhin mang lại cho đời sống tinh thần của nhiều thế hệ người Việt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tư liệu thư mục đã được xác thực, bộ công cụ phương pháp luận kết hợp định lượng - định tính chuẩn xác để thực hiện các đề tài văn học so sánh.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu văn học nước ngoài: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy chuyên đề Văn học Nga, Thi pháp học và Mĩ học tiếp nhận tại các trường đại học.
- Dịch giả và Giới nghiên cứu dịch thuật: Nắm bắt được quy luật chuyển dịch thẩm mĩ, nhận thức rõ các thách thức khi dịch thơ Nga sang tiếng Việt để nâng cao chất lượng bản dịch.
- Nhà quản lý giáo dục và Biên soạn sách giáo khoa: Có được nguồn dữ liệu thực chứng đánh giá hiệu quả tiếp nhận tác phẩm văn học nước ngoài trong nhà trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp Mĩ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss với Lý thuyết Liên văn bản của Lê Huy Bắc để xây dựng mô hình "Ma trận tiếp nhận 4 kênh tích hợp" (Dịch thuật – Nghiên cứu – Giảng dạy – Sáng tác). Luận án đã mở rộng lý thuyết tiếp nhận sang không gian giao lưu văn học Đông - Tây, chứng minh rằng sự tiếp nhận văn học không chỉ dừng lại ở hành vi đọc thụ động mà chuyển hóa thành quá trình "tái sinh văn bản" thông qua sáng tác thơ phái sinh mang đề tài riêng biệt.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận định tính quy nạp hoặc phân tích tác phẩm đơn lẻ (như công trình của Tạ Hoàng Minh 2014 hay Phạm Thị Phương 2002), luận án đã thực hiện phương pháp hỗn hợp thực chứng: kết hợp kiểm kê thư mục học toàn diện (1000+ bản dịch, 130 công trình, 54 dịch giả), phân loại tác phẩm theo cấu trúc Bách khoa toàn thư Nga (FEB-web), kết hợp điều tra xã hội học trường học và phân tích thi pháp học so sánh loại hình.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự bùng nổ mạnh mẽ của dịch thuật và nghiên cứu thơ Êxênhin trong giai đoạn 2005–2016 (với 92 công trình phê bình và 14 ấn phẩm mới) bất chấp hai yếu tố bất lợi mang tính cấu trúc: sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa Liên Xô (1991) làm giảm vị thế độc tôn của tiếng Nga tại Việt Nam, và việc chương trình cải cách SGK năm 2005 chính thức đưa tác giả Êxênhin ra khỏi chương trình THPT từ năm 2008. Điều này chứng minh sức sống nội sinh của thơ Êxênhin hoàn toàn độc lập với thể chế chính trị và bệ đỡ giáo dục.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống 9 phụ lục khoa học minh bạch (từ danh mục tác phẩm nguyên tác, bảng phân loại 54 dịch giả, thống kê ấn phẩm, niên biểu bài báo nghiên cứu, danh mục tài liệu giảng dạy đến bảng thống kê 53 bài thơ sáng tác), thiết lập quy trình mã hóa và khung tiêu chí khảo sát tiếp nhận chuẩn hóa có thể áp dụng nguyên vẹn để nghiên cứu các tác gia văn học nước ngoài khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Chương trình 10 năm tới tập trung vào: (1) Số hóa và xây dựng ngữ liệu số (digital corpus) toàn bộ bản dịch thơ Nga tại Việt Nam; (2) Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) phân tích thi pháp dịch thuật; (3) Triển khai nghiên cứu so sánh tiếp nhận Êxênhin tại khu vực Đông Á; (4) Khảo sát chuyển thể liên nghệ thuật thơ Êxênhin trong kỷ nguyên truyền thông số.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tái hiện một cách toàn diện, hệ thống và chuẩn xác lịch sử hơn 50 năm (1962–2016) tiếp nhận thơ Xecgây Êxênhin tại Việt Nam.
- Công trình cung cấp bộ dữ liệu định lượng đồ sộ, đáng tin cậy bậc nhất về bức tranh tiếp nhận: 54 dịch giả, hơn 1000 bản dịch của 300 tác phẩm, 30 ấn phẩm xuất bản, 130 bài nghiên cứu phê bình, 48 tài liệu giảng dạy và 53 thi phẩm sáng tác.
- Luận án đã kiểm chứng và phát triển sáng tạo lý thuyết Mĩ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss trong không gian văn hóa Việt Nam, xác lập mô hình tiếp nhận 4 kênh tương tác hoàn chỉnh.
- Công trình làm sáng tỏ cơ sở mỹ học và tâm thức văn hóa giải thích sự tương đồng loại hình sâu sắc giữa thơ Êxênhin và phong trào Thơ Mới Việt Nam (Nguyễn Bính, Hàn Mặc Tử, Đoàn Văn Cừ).
- Luận án giải mã thành công hiện tượng hình thành đề tài "Êxênhin" trong thơ ca Việt Nam đương đại như một minh chứng đỉnh cao cho quá trình giao thoa văn hóa tự nguyện và sáng tạo.
- Đóng góp của luận án mở ra ba hướng nghiên cứu mới về văn học so sánh, phong cách học dịch thuật và văn học số, để lại di sản học thuật quan trọng cho ngành nghiên cứu văn học nước ngoài tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- ĐÀO THỊ ANH LÊ THƠ XECGÂY ÊXÊNHIN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Văn học Nga Mã số: 62.45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS.TS Hà Thị Hòa 2: PGS.TS Trần Vĩnh Phúc HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trı̀nh thực hiê ̣n luâ ̣n án tiế n sı ̃ Ngữ văn với đề tài “Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam”, tôi đã nhâ ̣n đươ ̣c sự giúp đỡ quí báu của nhiều cơ quan, tập thể và cá nhân. Hoàn thành luận án này, trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Hà Thị Hòa (khoa Ngữ văn trường ĐHSP Hà Nội) và PGS.TS Trần Vĩnh Phúc (khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nga trường ĐHNN - ĐHQG Hà Nội) - những người thày đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu; giúp tôi hoàn thành luận án và trưởng thành trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Đỗ Hải Phong, GS.TS Lê Huy Bắc cùng các thày cô trong bộ môn Văn học nước ngoài - khoa Ngữ văn trường ĐHSP Hà Nội đã nhiệt tình ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, khoa Ngữ văn trường ĐHSP Hà Nội đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, bạn bè, đồng nghiệp trường CĐSP Nam Định đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi để vừa công tác vừa học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới gia đình tôi, bố mẹ, anh chị em hai bên đã luôn chăm sóc, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2017 Tác giả luận án Đào Thị Anh Lê LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố.
Những luận điểm mà luận án kế thừa của những tác giả đi trước đều được trích dẫn nguồn chính xác, cụ thể. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2017 Tác giả luận án Đào Thị Anh Lê Сергeй Алексaндрович Есeнин (1895 - 1925) “Xergây Êxênhin không đơn giản là một con người, mà là một cơ quan được thiên nhiên tạo nên dành riêng cho thi ca, để diễn tả “nỗi sầu vô tận” của đồng ruộng, tình yêu đối với mọi sự sống trên trái đất và lòng nhân từ - điều cần thiết cho con người hơn hết thảy” (M. DANH MỤC BẢNG BIỂU STT TÊN NỘI DUNG Trang Khái quát số liệu tiếp nhận thơ Êxênhin 1. 10 ở Việt Nam Tổng hợp số liệu dịch thuật – xuất bản 2.
27 thơ Êxênhin ở Việt Nam Cơ cấu dịch giả dịch thơ Êxênhin 3. 36 theo số lượng bản dịch Tổng hợp số liệu tiếp nhận thơ Êxênhin trong 4. 63 nghiên cứu phê bình Tổng hợp số liệu tiếp nhận thơ Êxênhin 5. 76 trong nhà trường Nội dung giảng dạy thơ Êxênhin trong SGK 6.3 môn Văn chương trình THPT 85 (giai đoạn 1990 - 2008) 7.
4 Thơ Êxênhin trong đề thi tốt nghiệp 94 Tổng hợp số liệu sáng tác về đề tài 8. 125 “Êxênhin” trong thơ Việt DANH MỤC HÌNH STT TÊN NỘI DUNG Trang 1. Khái quát số liệu tiếp nhận thơ Êxênhin Hình 1. 10 ở Việt Nam Cơ cấu dịch giả dịch thơ Êxênhin 2.
36 theo số lượng bản dịch Tiếp nhận thơ Êxênhin trong nghiên cứu 3. 63 phê bình Tiếp nhận thơ Êxênhin 4. 77 trong nhà trường Biểu đồ sáng tác về đề tài “Êxênhin” trong 5. 125 thơ Việt DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT CỤM TỪ TIẾNG VIỆT 1.
ĐHSP đại học Sư phạm 3. GD&ĐT giáo dục và đào tạo 4. KHTN khoa học tự nhiên 5. KHTN - KT khoa học tự nhiên – kĩ thuật 6.
KHXH khoa học xã hội 7. KHXH&NV khoa học xã hội và nhân văn 8. NXB nhà xuất bản 9. PT phổ thông 10.
SGK sách giáo khoa 11. SV sinh viên 12. THCS trung học cơ sở 13. THPT trung học phổ thông 14.
VHNN văn học nước ngoài 15. SL số lượng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lí thuyết và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.
6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thơ Êxênhin xuất hiện ở Việt Nam và quá trình tiếp nhận. Từ năm 1962 đến 1989 - những tiêu mốc đầu tiên. Từ năm 1990 đến năm 2005 - bước ngoặt trong quá trình tiếp nhận.
Từ năm 2005 đến nay - những chuyển biến mới trong quá trình tiếp nhận. Thơ Êxênhin ở Việt Nam nhìn từ các kênh tiếp nhận. Kênh dịch thuật - xuất bản. Kênh nghiên cứu phê bình.
Kênh giảng dạy. Vấn đề nghiên cứu tiếp nhận thơ Êxênhin ở Việt Nam. Mĩ học tiếp nhận ở Việt Nam. Nghiên cứu thơ Êxênhin ở Việt Nam theo khuynh hướng tiếp nhận.
23 CHƯƠNG 2 THƠ XECGÂY ÊXÊNHIN QUA DỊCH THUẬT - XUẤT BẢN 2. Dịch thuật và xuất bản - hình thức mở đầu của tiếp nhận và giao lưu. Dịch thuật và tiếp nhận văn học. Xuất bản và tiếp nhận văn học.
Tiếp nhận thơ Êxênhin qua dịch thuật. Hành trình dịch thuật thơ Êxênhin. Đội ngũ người dịch thơ Êxênhin. Hệ thống bản dịch thơ Êxênhin.
Tiếp nhận thơ Êxênhin qua xuất bản. Bức tranh xuất bản thơ Êxênhin. Đặc điểm ấn phẩm thơ Êxênhin .60 CHƯƠNG 3 THƠ XECGÂY ÊXÊNHIN QUA NGHIÊN CỨU - PHÊ BÌNH VÀ GIẢNG DẠY 3. Tiếp nhận thơ Êxênhin qua nghiên cứu phê bình.
Nghiên cứu phê bình – kênh tiếp nhận đặc thù. Các khuynh hướng nghiên cứu phê bình thơ Êxênhin ở Việt Nam. Tiếp nhận thơ Êxênhin qua giảng dạy. Vấn đề tiếp nhận VHNN trong nhà trường.
Tiếp nhận thơ Êxênhin trong trường đại học. Tiếp nhận thơ Êxênhin trong trường trung học phổ thông. 97 CHƯƠNG 4 THƠ XECGÂY ÊXÊNHIN - SỰ TƯƠNG ĐỒNG VÀ ẢNH HƯỞNG TRONG SÁNG TÁC 4. Vài nét về sự giao thoa và ảnh hưởng giữa văn học Việt Nam hiện đại và văn học Nga – Xô viết.
Ảnh hưởng văn học - hình thức tiếp nhận đặc sắc. Mối quan hệ giữa văn học Việt Nam hiện đại và văn học Nga - Xô viết 98 4. Êxênhin và các nhà thơ Việt Nam hiện đại - những điểm gặp gỡ. Êxênhin và các nhà thơ Mới - từ điểm nhìn tương đồng loại hình.
Vấn đề tương đồng loại hình giữa thơ Êxênhin và một số nhà thơ Mới từ sự tiếp nhận của giới nghiên cứu phê bình. Sự tương đồng giữa thơ Êxênhin và một số nhà thơ Mới. Cội nguồn của sự tương đồng trong thơ Êxênhin và một số nhà thơ Mới. Hệ quả của sự tương đồng giữa thơ Êxênhin và một số nhà thơ Mới.
Êxênhin và các nhà thơ đương đại Việt Nam - từ điểm nhìn tiếp nhận ảnh hưởng. Bối cảnh tiếp nhận. Chủ thể tiếp nhận đặc biệt. Nội dung tiếp nhận phong phú.
Hình thức tiếp nhận độc đáo. 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lí do chọn đề tài 1. Xecgây Alêcxanđrôvich Êxênhin (Сергeй Алексaндрович Есeнин1) (1895-1925) - “thi sĩ cuối cùng của làng quê Nga”, một tài năng kiệt xuất trong thi ca Nga đầu thế kỉ XX. Thơ Êxênhin (*) với sự kì diệu của “những vần thơ tươi tắn, trong trẻo, thanh thoát, ngân rung” (A. Blôc) đã thể hiện tuyệt vời “hương thơm của mảnh đất Nga” (B.
Bằng sự chân thành sâu sắc thể hiện qua tài năng độc đáo, thơ Êxênhin đã chạm tới những giá trị vĩnh hằng của cuộc sống như cái đẹp, tình yêu, chân lí và làm lay động sâu thẳm trái tim con người. Êxênhin và thơ Êxênhin nhận được sự tôn vinh cao quí: “Thơ Êxênhin - đó là kinh thánh của tâm hồn Nga, của lòng nhân từ và đức tin vào con người. Nó sống mãi muôn đời” và “Êxênhin - đó chính là nước Nga, là tâm hồn và trái tim Nga” [57, tr. Thơ Êxênhin chinh phục rất nhiều thế hệ độc giả trên thế giới nhưng lịch sử tiếp nhận thơ ông không hề đơn giản.
Tiếp nhận thơ Êxênhin là một quá trình phức tạp, trở thành sự kiện sôi động trong đời sống văn học không chỉ ở quê hương xứ sở của nhà thơ. Ở Nga, vừa xuất hiện trên thi đàn, lập tức Êxênhin được Pêtecbua chào đón: “Thành phố đón anh với sự thán phục, như đứa ăn phàm gặp được món dâu đất vào tháng giêng. Bấy giờ anh 18 tuổi” [46, tr. Tuy nhiên, đến với Êxênhin không chỉ có vinh quang mà có cả cay đắng.
Những vần thơ rất đỗi chân thành của ông, đương thời, đã từng không được thấu hiểu và có lúc bị đánh giá sai lệch. Khi nhà thơ Êxênhin mất, M. Gorki khẳng định: “Chúng ta đã mất một nhà thơ Nga vĩ đại” [46, tr.252], nhưng rồi sau đó tên tuổi của ông như chìm vào quên lãng. Phải ba thập kỉ sau, kỉ niệm 60 năm ngày sinh và 30 năm ngày mất của nhà thơ (năm 1955), thơ Êxênhin mới chính thức được phục sinh.
Sau đó, thơ Êxênhin được đưa vào giảng dạy trong trường phổ thông (PT) và đại học (ĐH) của Nga; nghiên cứu thơ Êxênhin trở thành vấn đề có tính cấp bách. Năm 1995 được gọi là năm “Êxênhin” tại Nga, lễ kỉ niệm 100 năm ngày sinh nhà thơ diễn ra nhiều nơi, Êxênhin được công nhận là người kế tục xứng đáng A. Puskin ở thế kỉ XX. Gần 100 năm qua, thơ và đời Êxênhin là đề tài bất tận cho văn học Nga, điêu khắc Nga, âm nhạc Nga, điện ảnh Nga; hoàn toàn xứng đáng với sự trân trọng vinh danh của Viện * Tiếng Nga: Есeнин, có nhiều cách phiên âm tiếng Việt, chúng tôi chọn phiên âm “Êxênhin” và tôn trọng cách gọi tên của các tác giả khác khi sử dụng trích dẫn.
2 Đuma Quốc gia Nga. Thơ Êxênhin cũng vượt biên giới Nga được dịch ra nhiều ngôn ngữ trên thế giới (hơn 150 ngôn ngữ) và luôn được tiếp nhận như một quà tặng tinh thần quí giá. Ở Việt Nam, trong quá trình giao lưu văn hoá, văn học mạnh mẽ Việt - Nga, thơ Êxênhin được giới thiệu lần đầu vào năm 1962.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Anh Lê (2017). Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tho-xecgay-exenhin-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thơ Xecgay Exenhin tại Việt Nam bằng phương pháp hậu hiện đại. Đánh giá tính nguyên bản khi áp dụng lý thuyết phương Tây.
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thơ Xecgây Êxênhin ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.