Luận án tiến sĩ Văn học: Tính trữ tình trong truyện ngắn Ivan Bunin (Đỗ Thị Hường)

Luận án nghiên cứu tính trữ tình đặc trưng trong truyện ngắn Ivan Bunin. Phân tích giá trị và ảnh hưởng của yếu tố này đến sáng tác của ông.

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu tính trữ tình truyện ngắn Bunin

Luận án tập trung phân tích sâu sắc tính trữ tình trong truyện ngắn Ivan Bunin. Bunin là một nhà văn lớn của văn học Nga, người từng đoạt giải Nobel Văn học. Các tác phẩm của ông kế thừa truyền thống vĩ đại của thế kỷ XIX. Đồng thời, chúng thể hiện tài năng siêu việt, độc đáo của riêng ông. Nghiên cứu này khẳng định vị thế, sức mạnh văn chương Bunin. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn về phong cách trữ tình đặc trưng. Các truyện ngắn như "Những quả táo Antonov" hay "Say nắng" minh chứng rõ điều này. Bunin mang đến một thế giới thuần Nga cổ kính, đầy hoài niệm. Đó là những khung cảnh nông thôn, hương thơm tự nhiên, những con đường rợp bóng cây. Tính trữ tình là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các tác phẩm của ông. Luận án tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Nó đưa ra cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Điều đó đặt nền tảng cho những phân tích chuyên sâu về sau.

1.1. Tình hình nghiên cứu Bunin ở Nga

Văn học Nga luôn trân trọng Ivan Bunin. Nhiều học giả Nga đã nghiên cứu sâu về ông. Ban đầu, các tác phẩm của ông được xuất bản dưới thời Xô viết. Điều đó cho thấy sự công nhận sớm. Các nhà nghiên cứu Nga tập trung vào tính kế thừa văn hóa. Họ phân tích mối liên hệ của Bunin với các bậc tiền bối. Sự trữ tình thường được coi là yếu tố cốt lõi trong văn xuôi ông. Nghiên cứu tiếng Nga thường nhấn mạnh vẻ đẹp ngôn ngữ. Họ khám phá cảm xúc sâu lắng trong từng câu chữ. Đó là một cách tiếp cận mang đậm bản sắc dân tộc.

1.2. Nghiên cứu trữ tình Bunin phương Tây

Phương Tây cũng dành sự quan tâm lớn cho Ivan Bunin. Giải Nobel Văn học năm 1933 là minh chứng. Các nhà phê bình phương Tây xem xét Bunin trong bối cảnh rộng hơn. Họ so sánh ông với các trào lưu văn học châu Âu. Họ tìm thấy những điểm chung, khác biệt. Tính trữ tình trong truyện ngắn Bunin được đánh giá cao. Đó là khả năng miêu tả tâm lý tinh tế. Đó là lối viết giàu chất thơ. Các nghiên cứu này thường mang tính liên văn hóa. Chúng mở rộng góc nhìn về một tác giả Nga. Bunin trở thành cầu nối văn hóa quan trọng.

1.3. Nghiên cứu Bunin tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Ivan Bunin cũng được biết đến rộng rãi. Các tác phẩm của ông đã được dịch, giới thiệu. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện. Các học giả Việt Nam tập trung vào nhiều khía cạnh. Họ phân tích phong cách, chủ đề, hình tượng. Tính trữ tình trong truyện ngắn Bunin là một trọng tâm. Các nghiên cứu thường liên hệ với văn học Việt Nam. Chúng tìm kiếm những giá trị nhân văn phổ quát. Nghiên cứu này kế thừa, phát huy những thành quả đó. Nó bổ sung góc nhìn mới về một khía cạnh quan trọng.

II.Ngôn ngữ trữ tình trong truyện ngắn Ivan Bunin

Ivan Bunin sử dụng ngôn ngữ một cách điêu luyện. Lời văn của ông tràn ngập tính trữ tình. Ông biến prose thành thơ ca. Điều này tạo nên dấu ấn riêng biệt trong truyện ngắn. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện kể chuyện. Nó còn là công cụ truyền tải cảm xúc. Mỗi câu văn đều được trau chuốt tỉ mỉ. Lời văn gợi lên hình ảnh, âm thanh, mùi hương. Độc giả như được đắm chìm vào thế giới tác phẩm. Ngôn ngữ trữ tình là yếu tố then chốt. Nó tạo nên sức hút cho văn chương Bunin. Luận án đi sâu phân tích các thủ pháp ngôn ngữ. Nó khám phá cách Bunin tạo ra vẻ đẹp thơ ca trong văn xuôi.

2.1. Gia tăng biểu cảm nhạc tính lời văn Bunin

Lời văn Bunin luôn giàu tính biểu cảm. Ông sử dụng các hình ảnh, ẩn dụ độc đáo. Chúng tạo nên những trường liên tưởng phong phú. Tính nhạc trong lời văn cũng rất nổi bật. Phép điệp từ, điệp cú pháp được vận dụng linh hoạt. Điều này tạo ra nhịp điệu riêng. Độc giả cảm nhận được giai điệu thầm kín. Nhạc tính này giúp truyền tải cảm xúc hiệu quả. Nó làm cho câu chuyện trở nên sống động. Lời văn gợi lên sự xao xuyến, bâng khuâng. Đó là đặc trưng không thể trộn lẫn của Bunin.

2.2. Thi vị hóa ngôn từ phong vị dân gian Bunin

Bunin có khả năng thi vị hóa ngôn từ phi thường. Ông biến những từ ngữ đời thường thành thơ. Ngôn ngữ của ông giàu chất thơ, tinh tế. Phong vị dân gian Nga thấm đẫm trong các tác phẩm. Ông sử dụng các thành ngữ, tục ngữ địa phương. Điều này tạo nên sự gần gũi, chân thật. Nó gợi nhớ về một nước Nga truyền thống. Vẻ đẹp ngôn từ của đức tin và tư tưởng cũng hiện diện. Các truyện ngắn của Bunin như những bức tranh ngôn ngữ. Chúng giàu màu sắc, đầy cảm xúc và gợi cảm.

2.3. Cảm xúc hóa đối thoại độc thoại hóa lời kể

Đối thoại trong truyện ngắn Bunin không chỉ là trao đổi thông tin. Chúng được cảm xúc hóa sâu sắc. Mỗi câu nói chứa đựng tâm trạng nhân vật. Đôi khi, đối thoại mang tính độc thoại nội tâm. Lời kể của người dẫn chuyện cũng mang tính độc thoại. Nó hòa quyện với dòng cảm xúc của nhân vật. Điều này tạo ra sự thống nhất về xúc cảm. Ranh giới giữa kể và bày tỏ cảm xúc trở nên mờ nhạt. Kỹ thuật này giúp độc giả thâm nhập vào thế giới nội tâm. Nó là một thủ pháp quan trọng tạo nên tính trữ tình.

III.Chủ thể đối tượng trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin

Chủ thể trữ tình trong truyện ngắn Bunin rất đa dạng. Đó có thể là người kể chuyện toàn tri. Đó cũng có thể là nhân vật ngôi thứ nhất. Các đối tượng trữ tình cũng phong phú. Nước Nga, thiên nhiên, tình yêu là những chủ đề lớn. Chúng được miêu tả với một tình cảm sâu sắc. Tình cảm đó thường mang màu sắc hoài niệm. Chủ thể và đối tượng hòa quyện vào nhau. Chúng tạo nên một thế giới cảm xúc riêng. Thế giới này vừa thực, vừa mơ. Nó gợi lên sự day dứt, nhớ nhung. Luận án phân tích rõ vai trò của từng loại chủ thể. Nó cũng khám phá sâu các đối tượng được Bunin thi vị hóa.

3.1. Chủ thể trữ tình Người kể chuyện chủ quan

Người kể chuyện trong Bunin thường rất “chủ quan”. Họ không chỉ kể lại sự việc. Họ còn bày tỏ cảm xúc, suy tư cá nhân. Người kể chuyện toàn tri có khả năng thâu tóm cảm xúc. Họ dẫn dắt độc giả vào thế giới nội tâm. Người kể chuyện ngôi thứ nhất trực tiếp trải nghiệm. Họ chia sẻ cảm xúc một cách chân thật. Sự luân chuyển người kể chuyện là một đặc điểm. Tuy nhiên, xúc cảm vẫn được thống nhất. Điều này tạo ra một dòng chảy cảm xúc mạnh mẽ. Nó làm tăng tính trữ tình cho tác phẩm.

3.2. Đối tượng trữ tình Nước Nga hoài niệm thiên nhiên

Nước Nga là đối tượng trữ tình trung tâm. Đó là một nước Nga trong miền hoài niệm. Nó là thế giới của kỷ niệm, của quá khứ. Thiên nhiên Nga hiện lên trong vẻ đẹp vĩnh hằng. Những cánh đồng, rừng cây, bầu trời được miêu tả sống động. Điền trang là một biểu tượng quan trọng. Nó là không gian của ký ức, sự tĩnh lặng. Các hình ảnh này gợi lên nỗi buồn xa vắng. Chúng cũng mang vẻ đẹp bất diệt. Bunin thể hiện tình yêu sâu sắc với quê hương. Ông lồng ghép tình cảm đó vào cảnh vật.

3.3. Tình yêu vẻ đẹp nữ vĩnh hằng lí tưởng cứu rỗi

Vẻ đẹp nữ vĩnh hằng là một đối tượng trữ tình. Những bức chân dung phụ nữ mang vẻ đẹp ấn tượng. Họ có tâm hồn Nga cứu rỗi. Tình yêu là chủ đề lớn, đầy bi kịch. Nó thường xuất hiện trong cảm thức bi hoài. Tình yêu cứu rỗi là một lý tưởng. Nó mang đến hy vọng, sự thanh lọc tâm hồn. Tuy nhiên, tình yêu cũng đầy mong manh, mất mát. Lý tưởng cứu rỗi thể hiện khát vọng cao đẹp. Bunin khám phá sự phức tạp của trái tim con người. Ông miêu tả những cung bậc cảm xúc mãnh liệt nhất.

IV.Cốt truyện trữ tình và cảm thức bi hoài Bunin

Cốt truyện trong truyện ngắn Ivan Bunin thường khác biệt. Nó không đi theo lối truyền thống. Cốt truyện được tổ chức theo dòng cảm xúc. Các sự kiện phục vụ cho việc thể hiện tâm trạng. Điều này tạo nên một cấu trúc trữ tình độc đáo. Cảm thức bi hoài là nguồn mạch chính. Nó thấm đẫm trong hầu hết các tác phẩm. Nỗi buồn, sự nuối tiếc là cảm xúc chủ đạo. Tuy nhiên, bi hoài không phải là sự tuyệt vọng. Nó là sự chiêm nghiệm về cuộc đời. Luận án phân tích cách Bunin xây dựng cốt truyện. Nó khám phá mối liên hệ giữa cốt truyện và cảm thức bi hoài.

4.1. Mô thức cảm xúc sự kiện trong truyện ngắn

Các truyện ngắn của Bunin theo mô thức cảm xúc – sự kiện. Sự kiện không phải là yếu tố trung tâm. Cảm xúc mới là động lực chính. Các sự kiện diễn ra để bộc lộ tâm trạng. Chúng có thể là cảm xúc tiếc nuối, hoài niệm. Đó cũng có thể là cảm xúc mãnh liệt của hiện tại. Hay cảm xúc an phận, tĩnh lặng. Vòng tuần hoàn cảm xúc – sự kiện rất rõ nét. Nó tạo nên một cấu trúc đặc trưng. Mỗi truyện ngắn là một lát cắt cảm xúc. Nó cho thấy sự vận động nội tâm của nhân vật.

4.2. Cốt truyện hành trình tâm trạng dòng chảy cảm xúc

Cốt truyện của Bunin là một hành trình tâm trạng. Nó là dòng chảy liên tục của cảm xúc. Chuỗi cốt truyện tâm trạng có thể tuyến tính. Chúng diễn ra theo trình tự thời gian. Nhưng cũng có thể phi tuyến tính. Chúng nhảy cóc giữa quá khứ, hiện tại. Một số cốt truyện còn phi sự kiện. Chúng chỉ tập trung vào trạng thái tâm hồn. Đây là một đặc điểm thi pháp nổi bật. Nó làm cho truyện ngắn Bunin giàu chất thơ. Nó cho phép Bunin đào sâu vào thế giới nội tâm.

4.3. Bi hoài Nguồn mạch trữ tình cái đẹp tình yêu

Cảm thức bi hoài là nguồn mạch trữ tình. Nó là linh hồn trong truyện ngắn Bunin. Cái đẹp thường đi kèm với nỗi buồn. Tình yêu cũng được nhìn qua lăng kính bi hoài. Nó là tình yêu đầy mãnh liệt, nhưng mong manh. Khoảnh khắc cảm thức bi hoài rất quan trọng. Nó đánh dấu những khoảnh khắc thức tỉnh. Nó cho thấy sự nhận thức sâu sắc về cuộc sống. Bi hoài không chỉ là nỗi buồn. Nó còn là vẻ đẹp của sự chiêm nghiệm. Nó làm cho tác phẩm của Bunin có chiều sâu triết lý.

V.Giá trị đóng góp luận án về trữ tình Bunin

Luận án mang lại những giá trị khoa học to lớn. Nó góp phần làm sáng tỏ thi pháp Bunin. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về tính trữ tình. Nó khẳng định vị thế của Ivan Bunin trong văn học Nga. Đồng thời, nó đặt ông vào bối cảnh văn học thế giới. Các phân tích sâu sắc về ngôn ngữ, chủ thể, cốt truyện. Chúng cung cấp cái nhìn mới mẻ. Luận án là một công trình độc lập. Nó đưa ra những đóng góp mới về lý luận, thực tiễn. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Luận án góp phần phát triển ngành văn học nước ngoài. Nó khuyến khích độc giả khám phá Ivan Bunin.

5.1. Ý nghĩa khoa học thực tiễn nghiên cứu Bunin

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học lớn. Nó làm sâu sắc thêm lý thuyết văn học. Nó cung cấp các công cụ phân tích mới. Tính trữ tình trong văn xuôi được hiểu rõ hơn. Luận án cũng có ý nghĩa thực tiễn. Nó là tài liệu tham khảo cho giảng dạy. Sinh viên, nghiên cứu sinh có thể tham khảo. Nó giúp mở rộng kiến thức về văn học Nga. Nó cũng khuyến khích việc đọc, nghiên cứu Bunin. Điều này góp phần phổ biến văn học kinh điển.

5.2. Đóng góp mới về thi pháp trữ tình Bunin

Luận án đưa ra nhiều đóng góp mới. Nó hệ thống hóa các biểu hiện trữ tình. Nó chỉ ra sự độc đáo trong ngôn ngữ của Bunin. Các thủ pháp như cảm xúc hóa đối thoại, độc thoại hóa lời kể. Chúng được phân tích kỹ lưỡng. Cách Bunin xây dựng cốt truyện tâm trạng cũng là điểm nhấn. Cảm thức bi hoài được xem xét như nguồn mạch. Những phát hiện này làm giàu thêm thi pháp học. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về tính trữ tình. Điều này khẳng định sự sáng tạo của Bunin.

5.3. Vị thế Ivan Bunin trong văn học Nga thế giới

Nghiên cứu này củng cố vị thế Bunin. Ông là một đại diện xuất sắc của văn học Nga. Văn chương của ông mang tầm vóc quốc tế. Giải Nobel Văn học là sự công nhận xứng đáng. Tính trữ tình là yếu tố quan trọng. Nó làm nên sự bất hủ cho các tác phẩm. Bunin kết nối quá khứ với hiện tại. Ông thể hiện tâm hồn Nga sâu sắc. Các tác phẩm của ông vẫn còn nguyên giá trị. Chúng tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Bunin là một trong những cây bút vĩ đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tính trữ tình trong truyện ngắn ivan bunin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ĐỖ THỊ HƢỜNG TÍNH TRỮ TÌNH TRONG TRUYỆN NGẮN IVAN BUNIN Chuyên ngành : Văn học nƣớc ngoài Mã số : 9220242 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Hải Phong HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu, các số liệu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tác giả luận án NCS. Đỗ Thị Hƣờng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.

Đỗ Hải Phong – người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong tổ Văn học nước ngoài, Khoa Ngữ văn và phòng Sau Đại học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các anh chị em đồng nghiệp của tôi ở Viện Văn học, cô giáo tiếng Nga của tôi và gia đình đã luôn ở bên động viên tinh thần và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi thực hiện luận án. Tác giả luận án Đỗ Thị Hường MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1.Lí do chọn đề tài.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi tư liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu …. Giới thuyết khái niệm………….

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài………. Đóng góp mới của luận án………. Cấu trúc luận án. …14 NỘI DUNG CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU….

Tình hình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi Bunin ở Nga…. Tình hình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi Bunin ở phương Tây. Tình hình nghiên cứu về tính trữ tình trong văn xuôi Bunin ở Việt Nam…. 25 CHƢƠNG 2: ẤN TƢỢNG LỜI VĂN TRỮ TÌNH…….

Gia tăng biểu cảm lời văn …. Cảm xúc hóa đối thoại ……. Độc thoại hóa đối thoại và phối cảm lời kể với lời độc thoại. Tăng cường nhạc tính lời văn …….

Phép điệp tạo nhạc tính………………………. Lời văn xen thơ, nhạc……………………. Thi vị hóa ngôn từ……. Phong vị dân gian………………………….

Vẻ đẹp ngôn từ của đức tin và tư tưởng………… .63 CHƢƠNG 3: CHỦ THỂ VÀ ĐỐI TƢỢNG TRỮ TÌNH. Chủ thể trữ tình - Người kể chuyện “chủ quan”. Người kể chuyện toàn tri “thâu tóm” cảm xúc. Người kể chuyện ngôi thứ nhất– nhân vật “trải nghiệm” cảm xúc….

Luân chuyển người kể chuyện, thống nhất xúc cảm…. Nước Nga trong miền hoài niệm………………. Thiên nhiên Nga trong vẻ đẹp vĩnh hằng………. Điền trang – thế giới của kỷ niệm…………….

Vẻ đẹp nữ vĩnh hằng…………………………. Những bức chân dung “ấn tượng”………. Những tâm hồn Nga cứu rỗi…………………. Tình yêu cứu rỗi……………………………….

Lí tưởng cứu rỗi………………………………… .109 CHƢƠNG 4: CỐT TRUYỆN TRỮ TÌNH VÀ CẢM THỨC BI HOÀI. Những mô thức cảm xúc – sự kiện …………. Cảm xúc tiếc nuối – dòng chảy “hoài niệm”……. Cảm xúc mãnh liệt – khoảnh khắc “hiện tại”……….

Cảm xúc “an phận” – vòng đời “tĩnh lặng”…. Vòng tuần hoàn cảm xúc – sự kiện………. Cốt truyện hành trình tâm trạng…. Chuỗi cốt truyện tâm trạng tuyến tính….

Chuỗi cốt truyện tâm trạng phi tuyến tính. Chuỗi cốt truyện tâm trạng phi sự kiện…. Cảm thức bi hoài – nguồn mạch trữ tình truyện ngắn Bunin. Cái đẹp và cảm thức bi hoài………….

Tình yêu trong cảm thức bi hoài……. Khoảnh khắc cảm thức bi hoài…….148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Một trong những thước đo khẳng định vị thế văn học hiện nay là giải Nobel văn học. Nước Nga, với 5 lần được vinh danh, xứng đáng là một nền văn học danh tiếng.

Điều đặc biệt là, người khởi đầu cho “chuỗi giải thưởng Nobel văn học của Nga” Ivan Bunin vốn là một người Nga lưu vong. Và cũng rất đặc biệt, “khác với các nhà văn Nga lưu vong đợt đầu tiên, các tác phẩm của Bunin đã được xuất bản ở Liên Xô ngay dưới thời chính quyền Xô viết” [34; tr. Nói cách khác, Bunin đã được “trở về” Tổ quốc bằng chính những sáng tác rất Nga của mình. Điều đó khẳng định vị thế, vai trò và sức mạnh của văn chương Bunin ở ngay chính nước Nga quê hương ông và trên thế giới.

Ivan Alekseevitr Bunin (1870 – 1953) là nhà văn, nhà thơ Nga, viện sĩ danh dự Viện Hàn lâm Peterburg (1909), giải Nobel Văn học (1933). Bunin được biết đến trước hết là một nhà thơ, nhưng giải Nobel được trao cho ông vì những sáng tác văn xuôi “kế tục truyền thống vĩ đại của kỷ nguyên rực rỡ thế kỷ XIX ở những điểm khả thủ cho sự phát triển”, vì “tài năng xuất chúng và siêu việt của riêng ông, nó làm nên dấu ấn của kiệt tác cho văn nghiệp của ông” [186]. Có thể nói người viết văn xuôi mang đậm cốt cách thi sĩ Bunin đã làm rạng danh cho văn học Nga bằng những tác phẩm được cả thế giới ngưỡng mộ: Làng, Sukhodol, Quý ông từ San Francisco đến, Tình yêu của Mittia, Cuộc đời Arseniev và những truyện ngắn tuyệt phẩm Những quả táo Antonov, Say nắng, Hơi thở nhẹ, Chiếc cốc đời, Ngày thứ Hai chay tịnh…. Bằng những trang văn của mình, nhà văn “đơn độc trong một kỷ nguyên nhiều biến động” [186] đưa người đọc về với thế giới thuần Nga của thế kỷ trước với những khung cảnh cổ kính xa xưa, trầm mặc, với không gian nông thôn ngập tràn hương thơm của táo Antonov, những con đường rợp bóng cây xanh hay làn hơi thở nhẹ lan đi “dưới bầu trời đầy mây, trong gió xuân lành lạnh”… Ở Việt Nam, tác phẩm của Bunin được dịch từ cuối thập niên 80 của thế kỉ XX.

Năm 1987, dịch giả Hà Ngọc đã giới thiệu với độc giả Việt những truyện ngắn: Hơi thở nhẹ, Quý ông từ San Francisco đến, Chiếc cốc đời, Canh khuya, Những quả táo Antonov… Sau đó, các dịch giả Phan Hồng Giang, Thái Bá Tân bổ sung thêm nhiều tác phẩm nổi tiếng khác: Trên biển đêm khuya, Rusya, Natali, Lần gặp cuối cùng, Một 2 chuyện tình nhỏ, Kavkaz… Gần đây nhất, dịch giả Nguyễn Thị Kim Hiền đã giới thiệu những truyện ngắn Galia Ganskaya, Con quạ, Tania, Ở Paris. Vì thế, không khó để tiếp cận và yêu thích Bunin. Với chúng tôi, tình yêu với Bunin và những truyện ngắn đậm chất trữ tình của ông cũng xuất phát từ những áng văn đẹp đẽ và sâu lắng đã được chuyển ngữ ấy. Bunin trưởng thành trong giai đoạn “Phục Hưng” của văn chương Nga - Thế kỷ Bạc với rất nhiều trường phái mới xuất hiện.

Những người đương thời với Bunin đều dấn thân vào các cuộc phiêu lưu với chủ nghĩa vị lai, chủ nghĩa tượng trưng, chủ nghĩa đỉnh cao… Khi viết văn xuôi, Bunin vẫn kế thừa truyền thống vĩ đại của chủ nghĩa hiện thực Nga, với Lev Tolstoy, Anton Chekhov. đồng thời “âm thầm” đổi mới nó bằng những kỹ thuật và thủ pháp tự sự của “chủ nghĩa hiện đại”, gia thêm cho nó xúc cảm của một nhà thơ, để người đọc thậm chí có ấn tượng văn xuôi Bunin “trữ tình hơn cả thơ trữ tình của chính nhà văn” [theo Gleb Struve - 194; tr. Các tác phẩm văn xuôi của Bunin, đặc biệt là truyện ngắn giống như những bài thơ văn xuôi bề mặt thì nhẹ nhàng thanh khiết nhưng lại chứa đựng “mạch ngầm trữ tình” bên trong, mà nếu khám phá được mạch ngầm ấy sẽ phần nào hiểu và cảm được tâm hồn Nga rất Nga của nhà văn lưu vong trên đất Pháp. Tuy nhiên chính “mạch ngầm trữ tình” này khiến cho việc “tiếp cận” truyện ngắn của ông không dễ dàng như thưởng thức chúng.

Cần có cả cái nhìn tự sự và trữ tình kết hợp với trực giác nghệ thuật khi đi sâu nghiên cứu truyện ngắn Bunin nói riêng và văn xuôi Bunin nói chung. Câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để giúp người khác cũng thấy được sức quyến rũ của truyện ngắn Bunin, làm thế nào để làm nổi bật cái hay, cái tài của nhà văn, làm thế nào để chỉ ra được “chất” Bunin? Đó là điều không dễ dàng. Chúng tôi lựa chọn đề tài Tính trữ tình trong truyện ngắn của Ivan Bunin, gắng sức trả lời những câu hỏi khó khăn trên, để bày tỏ tình yêu với văn học Nga, với nhà văn Ivan Bunin, góp một tiếng nói vào việc giới thiệu, nghiên cứu Bunin ở Việt Nam, đồng thời mong muốn có những đóng góp nhất định vào việc nghiên cứu, giảng dạy về hiện tượng giao thoa thể loại trong văn học nói chung. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3 Mục đích nghiên cứu của chúng tôi trong luận án này là làm sáng tỏ tính trữ tình trong truyện ngắn Ivan Bunin, từ khái niệm tính trữ tình cho đến những yếu tố biểu hiện tính trữ tình trong truyện ngắn (cả những yếu tố thuộc về nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật); qua đó xác định mối liên hệ của tính trữ tình với chiều sâu tư tưởng cũng như phong cách nghệ thuật của nhà văn, hay nói cách khác là làm rõ “chất” Bunin trong văn xuôi Nga và thế giới, xác định những đóng góp của Bunin cho sự phát triển của văn học thế giới, cũng như tiếng vọng sáng tác của ông vào đời sống văn học đương đại.

Để thực hiện được mục đích trên, chúng tôi đề ra những nhiệm vụ cụ thể sau: - Xác định những yếu tố tạo ấn tượng trữ tình trên bình diện tổ chức ngôn từ, hình tượng sự vật như sự gia tăng xúc cảm, tăng cường nhạc tính, thi vị hóa lời văn trong truyện ngắn Bunnin. - Tìm hiểu đặc trưng biểu hiện của các dạng thức chủ thể trữ tình (người kể chuyện, nhân vật) và những đối tượng chủ yếu khơi dậy xúc cảm trữ tình trong truyện ngắn của Bunin; qua đó phần nào xác định cảm hứng chủ đạo kết nối tác giả - nhân vật – người đọc trong tác phẩm. - Làm sáng tỏ các mô thức thức cảm xúc – sự kiện, cũng như các kiểu cốt truyện trữ tình trong tổ chức trần thuật của truyện ngắn Bunin; xác định cảm thức bi hoài toát lên từ các truyện ngắn Bunin như nguồn mạch trữ tình chủ yếu bắt nguồn từ cảm quan nghệ thuật của nhà văn; từ đó xác định phong cách truyện ngắn trữ tình của nhà văn cũng như những đóng góp của Bunin trong cách tân thể loại truyện ngắn. Đối tƣợng, phạm vi tƣ liệu nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tính trữ tình đặc trưng trong truyện ngắn Ivan Bunin. Phân tích giá trị và ảnh hưởng của yếu tố này đến sáng tác của ông.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Văn Học Nước Ngoài.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tính trữ tình truyện ngắn Ivan Bunin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter