Luận án nghiên cứu nhận dạng hành động và định vị trong nhà hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn
Khám phá bí ẩn "C u n ¤ 17521è7î1 8 ô ng kh n c p ü 19¬ î nh v æ 7î0 â". Dịch thuật, giải mã ý nghĩa và khám phá nguồn gốc.
Luan An
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nhận dạng hành động người Giải pháp cứu nạn khẩn cấp
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp tiên tiến cho nhận dạng hành động người trong các tình huống khẩn cấp. Mục tiêu chính là hỗ trợ công tác tìm kiếm cứu nạn, đặc biệt cho lính cứu hỏa. Hệ thống cần xác định nhanh chóng, chính xác hành động của người bị nạn hoặc đội cứu hộ. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế trong môi trường phức tạp và đầy rủi ro. Nhu cầu về một giải pháp đáng tin cậy, có thể hoạt động trong thời gian thực là rất cấp thiết. Việc phân tích hành vi con người cung cấp thông tin sống còn. Thông tin này giúp các đội cứu hộ đánh giá tình trạng, đưa ra các quyết định chiến thuật kịp thời. Luận án đặt nền móng cho việc cải thiện hiệu quả quy trình phản ứng khẩn cấp, góp phần nâng cao an toàn cho người tham gia. Hệ thống này là một phần quan trọng trong việc xây dựng các công cụ hỗ trợ thông minh cho các lực lượng phản ứng nhanh.
1.1. Tổng quan nhận dạng hành động người trong cứu nạn
Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp tiên tiến cho nhận dạng hành động người. Đặc biệt trong bối cảnh các tình huống khẩn cấp, hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin tức thời về trạng thái và hoạt động của lính cứu hỏa hoặc nạn nhân. Các hệ thống truyền thống thường không hiệu quả trong môi trường phức tạp, biến động. Nhu cầu về một giải pháp đáng tin cậy, chính xác là rất cấp thiết. Việc phân tích hành vi con người cung cấp dữ liệu quan trọng. Thông tin này giúp các đội cứu hộ đưa ra quyết định nhanh chóng, hiệu quả. Nó cũng góp phần nâng cao an toàn cho người tham gia cứu nạn. Luận án đặt nền móng cho việc cải thiện quy trình phản ứng khẩn cấp.
1.2. Thu thập và xử lý dữ liệu từ thiết bị đeo thông minh
Luận án xây dựng quy trình toàn diện để thu thập dữ liệu nhận dạng hành động người. Quy trình này sử dụng các thiết bị đeo thông minh. Các thiết bị này tích hợp nhiều loại cảm biến quán tính (IMU), bao gồm gia tốc kế và con quay hồi chuyển. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm cả tập dữ liệu riêng tư và các tập dữ liệu công khai tiêu chuẩn. Sau khi thu thập, dữ liệu thô trải qua quá trình xử lý nghiêm ngặt. Các bước xử lý bao gồm loại bỏ nhiễu, chuẩn hóa và phân đoạn. Điều này đảm bảo dữ liệu đầu vào sạch, chất lượng cao cho các mô hình học máy. Việc xử lý dữ liệu chính xác là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất nhận dạng tối ưu.
II.Định vị trong nhà chính xác với thiết bị đeo tiên tiến
Một trong những thách thức lớn nhất trong các tình huống khẩn cấp là khả năng định vị trong nhà chính xác. Nghiên cứu này đề xuất và phát triển một hệ thống định vị trong nhà (IPS) tiên tiến. Hệ thống này sử dụng thiết bị đeo và các công nghệ cảm biến hiện đại. Mục tiêu là cung cấp thông tin vị trí 3D thời gian thực cho lính cứu hỏa và các đội cứu nạn. Điều này đặc biệt quan trọng khi tín hiệu GPS bị chặn hoàn toàn trong môi trường trong nhà. Giải pháp tập trung vào việc sử dụng các công nghệ như định vị bằng Ultra-Wideband (UWB). UWB mang lại độ chính xác cao trong đo khoảng cách. Kết hợp chặt chẽ với dữ liệu từ cảm biến quán tính (IMU). Sự kết hợp này tạo ra một IPS mạnh mẽ, đáng tin cậy. Nó cung cấp khả năng theo dõi liên tục, giúp nâng cao hiệu quả và an toàn trong mọi hoạt động cứu nạn. Hệ thống cũng được thiết kế để linh hoạt, dễ dàng triển khai trong nhiều môi trường khác nhau.
2.1. Nhu cầu cấp bách về hệ thống định vị trong nhà IPS
Định vị trong nhà chính xác là một thách thức lớn. Đặc biệt, nó trở thành yêu cầu sống còn trong các tình huống khẩn cấp. Môi trường trong nhà gây cản trở nghiêm trọng cho các tín hiệu vệ tinh như GPS. Điều này làm cho việc xác định vị trí của lính cứu hỏa hoặc nạn nhân trở nên bất khả thi. Do đó, việc phát triển một hệ thống định vị trong nhà (IPS) độc lập và hiệu quả là cực kỳ cần thiết. IPS giúp theo dõi vị trí 3D thời gian thực. Thông tin này hỗ trợ các chỉ huy lập kế hoạch chiến lược. Nó cũng giảm thiểu đáng kể rủi ro cho đội ngũ cứu hộ. Hệ thống cần hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường.
2.2. Giải pháp định vị linh hoạt không phụ thuộc hạ tầng
Nghiên cứu đề xuất các phương pháp định vị trong nhà chính xác không đòi hỏi hạ tầng cố định phức tạp. Điều này tăng cường tính linh hoạt và khả năng triển khai nhanh chóng tại hiện trường. Giải pháp chủ yếu dựa vào công nghệ định vị bằng Ultra-Wideband (UWB). UWB nổi bật với khả năng đo khoảng cách cực kỳ chính xác. Dữ liệu UWB được kết hợp với thông tin từ các cảm biến quán tính (IMU) trên thiết bị đeo. Nghiên cứu cũng xem xét khả năng tích hợp định vị bằng Wi-Fi và định vị bằng Bluetooth Low Energy (BLE). Các công nghệ này có thể đóng vai trò bổ trợ. Sự kết hợp này tạo ra một IPS mạnh mẽ, đáng tin cậy.
III.Tối ưu hóa hệ thống nhận dạng hành động bằng học máy
Để đạt được khả năng nhận dạng hành động người hiệu quả, luận án tập trung vào việc tối ưu hóa các mô hình học máy. Đặc biệt, nghiên cứu ưu tiên các kỹ thuật học máy nhẹ phù hợp với thiết bị biên. Hệ thống nhận dạng hành động cho lính cứu hỏa (RFAR) có kiến trúc được thiết kế cẩn thận. Quy trình xử lý dữ liệu từ cảm biến quán tính (IMU) là trọng tâm. Nó bao gồm các bước từ phát hiện điểm bất thường đến trích chọn đặc trưng. Các mô hình học máy, như rừng ngẫu nhiên, được triển khai trực tiếp trên vi điều khiển. Điều này giúp giảm độ trễ và yêu cầu về tài nguyên. Các thử nghiệm thực nghiệm chứng minh hiệu quả cao. Khả năng phân tích hành vi con người được thực hiện trong thời gian thực. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hệ thống hỗ trợ cứu nạn thông minh. Việc tối ưu hóa này đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, chính xác trong mọi điều kiện.
3.1. Kiến trúc hệ thống RFAR và quy trình xử lý dữ liệu
Hệ thống nhận dạng hành động cho lính cứu hỏa (RFAR) được thiết kế với kiến trúc rõ ràng. RFAR sử dụng dữ liệu từ cảm biến quán tính (IMU) trên thiết bị đeo. Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là phát hiện và loại bỏ các điểm bất thường. Sau đó, dữ liệu được phân đoạn thành các cửa sổ nhỏ. Mỗi cửa sổ đại diện cho một khoảng thời gian hành động. Tiếp theo là trích chọn đặc trưng từ các cửa sổ dữ liệu này. Các đặc trưng này phản ánh các khía cạnh quan trọng của phân tích hành vi con người. Cuối cùng, quy trình gán nhãn chính xác đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho việc huấn luyện mô hình mạnh mẽ.
3.2. Triển khai mô hình học máy nhẹ trên nền tảng vi điều khiển
Luận án tập trung vào việc triển khai mô hình học máy nhẹ. Mô hình rừng ngẫu nhiên (Random Forest) được lựa chọn. Mô hình này tối ưu hóa cho các thiết bị biên, cụ thể là vi điều khiển. Ưu điểm nổi bật là hiệu quả tính toán cao và yêu cầu tài nguyên thấp. Điều này cho phép nhận dạng hành động người trực tiếp trên thiết bị đeo. Quá trình này giúp giảm đáng kể độ trễ truyền dữ liệu. Nó cũng giảm tải cho hệ thống trung tâm. Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của mô hình. Đặc biệt là khả năng hoạt động trong môi trường tài nguyên hạn chế.
3.3. Đánh giá hiệu năng độ trễ và phức tạp tính toán
Hiệu năng của mô hình đề xuất được đánh giá một cách toàn diện. Các thử nghiệm được thực hiện trên cả tập dữ liệu riêng tư và các tập dữ liệu công khai. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác, độ trễ suy luận và độ phức tạp tính toán. Nghiên cứu phân tích sâu các hành động dễ gây nhầm lẫn. Việc tối ưu hóa các tham số như kích thước cửa sổ trượt và tần số lấy mẫu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất cao nhất. Đồng thời duy trì khả năng hoạt động thời gian thực. Đánh giá này khẳng định tính khả thi và ưu việt của giải pháp.
IV.Kết hợp cảm biến Nâng cao định vị theo dõi thời gian thực
Sự kết hợp cảm biến (Sensor Fusion) là yếu tố then chốt để đạt được định vị trong nhà chính xác và khả năng theo dõi thời gian thực. Luận án tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cảm biến khác nhau. Đặc biệt là cảm biến quán tính (IMU) và công nghệ định vị bằng Ultra-Wideband (UWB). Phương pháp này cho phép xây dựng một mô hình vị trí 3D mạnh mẽ, vượt qua hạn chế của từng cảm biến riêng lẻ. Hệ thống xác định chính xác khoảng cách, hướng di chuyển và độ cao. Thông tin vị trí được hiển thị trực quan trên bản đồ số hóa. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình. Nó hỗ trợ các chỉ huy đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Sensor Fusion là nền tảng cho một hệ thống định vị trong nhà (IPS) hoạt động đáng tin cậy trong môi trường phức tạp.
4.1. Sự kết hợp cảm biến Sensor Fusion cho định vị 3D
Sự kết hợp cảm biến (Sensor Fusion) là yếu tố then chốt để đạt được định vị trong nhà chính xác. Phương pháp này tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Đặc biệt là cảm biến quán tính (IMU) và dữ liệu định vị bằng Ultra-Wideband (UWB). Việc sử dụng mô hình hóa IPS dựa trên phương pháp Quaternion cho phép theo dõi vị trí và hướng di chuyển trong không gian 3D. Điều này giúp hệ thống vượt qua các hạn chế của từng loại cảm biến riêng lẻ. Kết quả là một quỹ đạo di chuyển mượt mà và chính xác hơn. Fusion cảm biến là bước tiến quan trọng trong việc tăng cường độ tin cậy và robustness của hệ thống.
4.2. Thuật toán xác định khoảng cách hướng và độ cao di chuyển
Giải pháp theo dõi vị trí cho lính cứu hỏa bao gồm nhiều thuật toán chuyên biệt. Bước đầu tiên là hiệu chỉnh UWB và đảm bảo đồng bộ thời gian chính xác. Sau đó, khoảng cách di chuyển được tính toán dựa trên dữ liệu UWB. Hướng di chuyển được xác định thông qua dữ liệu từ cảm biến quán tính (IMU). Các thuật toán phân đoạn dữ liệu đặc biệt được áp dụng. Mô hình phân loại góc di chuyển được xây dựng để giải quyết vấn đề định hướng. Cuối cùng, một giải thuật tính toán độ cao và xác định tầng được phát triển. Điều này cung cấp thông tin 3D hoàn chỉnh.
4.3. Hiển thị trực quan trên bản đồ số hóa tòa nhà
Vị trí và quỹ đạo di chuyển được hiển thị trực quan trên bản đồ số hóa. Bản đồ này được số hóa chi tiết, chứa thông tin cấu trúc tòa nhà. Giao diện người dùng thân thiện giúp chỉ huy dễ dàng theo dõi. Thông tin 3D, bao gồm vị trí và tầng, được cập nhật theo thời gian thực. Điều này cải thiện đáng kể khả năng nhận thức tình huống. Nó hỗ trợ các quyết định chiến thuật trong công tác cứu nạn. Khả năng theo dõi liên tục, độ trễ thấp là ưu điểm chính. Hệ thống đảm bảo tính đáp ứng cao trong môi trường khẩn cấp.
V.Ứng dụng công nghệ UWB BLE Wi Fi cho định vị thông minh
Nghiên cứu khám phá tiềm năng của nhiều công nghệ không dây cho định vị trong nhà chính xác. Định vị bằng Ultra-Wideband (UWB) là công nghệ chủ đạo, cung cấp khả năng đo khoảng cách vượt trội. Tuy nhiên, việc hiệu chỉnh UWB cẩn thận là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác tối ưu. Bên cạnh UWB, luận án cũng xem xét vai trò bổ trợ của định vị bằng Wi-Fi và định vị bằng Bluetooth Low Energy (BLE). Các công nghệ này có thể cung cấp thông tin vị trí thô hoặc ước tính. Chúng góp phần tăng cường độ tin cậy và khả năng phủ sóng của hệ thống định vị trong nhà (IPS) tổng thể. Các kịch bản thử nghiệm chi tiết được thực hiện để đánh giá hiệu suất. Đặc biệt là trong môi trường 3D phức tạp. Việc áp dụng các thuật toán lọc nhiễu giúp đạt được độ chính xác cao nhất trong thực tế.
5.1. Định vị bằng Ultra Wideband UWB và quy trình hiệu chỉnh
Định vị bằng Ultra-Wideband (UWB) là công nghệ cốt lõi trong giải pháp. UWB cung cấp khả năng đo khoảng cách với độ chính xác cao. Điều này là thiết yếu để đạt được định vị trong nhà chính xác. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu suất, quy trình hiệu chỉnh UWB cẩn thận là bắt buộc. Nghiên cứu đi sâu vào các kỹ thuật hiệu chỉnh nhằm giảm thiểu sai số đo lường. Việc đồng bộ thời gian giữa các thiết bị UWB cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu khoảng cách. UWB là nền tảng vững chắc cho việc tính toán khoảng cách di chuyển và xây dựng quỹ đạo.
5.2. Vai trò bổ trợ của Wi Fi và Bluetooth Low Energy BLE
Ngoài công nghệ UWB chính, tiềm năng của định vị bằng Wi-Fi và định vị bằng Bluetooth Low Energy (BLE) cũng được xem xét. Mặc dù không phải là trung tâm của giải pháp này, chúng có thể đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Các công nghệ này có thể cung cấp thông tin vị trí thô hoặc ước tính trong các khu vực không có UWB. Đặc biệt hữu ích trong các môi trường rộng lớn. Chúng có thể được tích hợp vào hệ thống định vị trong nhà (IPS) tổng thể. Sự kết hợp này tăng cường độ tin cậy và khả năng phủ sóng. Nó cung cấp một giải pháp định vị linh hoạt hơn cho nhiều kịch bản.
5.3. Thử nghiệm thực tế định vị 3D và thuật toán lọc nhiễu
Các kịch bản thử nghiệm chi tiết được thiết kế để đánh giá hệ thống. Các thử nghiệm này kiểm chứng độ ổn định của thuật toán đo khoảng cách bước. Đồng thời, chúng xác nhận hiệu quả của giải thuật xác định hướng và quỹ đạo di chuyển. Đặc biệt, hệ thống được thử nghiệm trong các kịch bản định vị 3D phức tạp. Các thuật toán lọc nhiễu độ cao được áp dụng và đánh giá. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất trong môi trường thực tế. Kết quả đánh giá về sai lệch quỹ đạo và khả năng xác định tầng chứng minh tính hiệu quả của giải pháp.
VI.Đánh giá hiệu năng tiêu thụ năng lượng hệ thống IPS HAR
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá toàn diện hiệu năng của cả hệ thống định vị trong nhà (IPS) và hệ thống nhận dạng hành động người. Luận án kiểm chứng kỹ lưỡng độ chính xác của các thuật toán định vị và nhận dạng. Đặc biệt chú trọng đến khả năng hoạt động bền vững trong môi trường khẩn cấp. Năng lượng tiêu thụ của thiết bị đeo là một yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa năng lượng giúp kéo dài thời gian hoạt động. Khả năng đáp ứng thời gian thực và độ trễ thấp cũng được đánh giá nghiêm ngặt. Hệ thống được so sánh với các nghiên cứu liên quan để làm nổi bật những đóng góp mới. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của điều kiện môi trường. Điều này khẳng định tính ứng dụng và hiệu quả thực tế của giải pháp trong các tình huống cứu nạn.
6.1. Kiểm chứng độ chính xác và khả năng hoạt động bền vững
Luận án tiến hành kiểm chứng toàn diện về hiệu năng. Hệ thống nhận dạng hành động người và hệ thống định vị trong nhà (IPS) được đánh giá kỹ lưỡng. Các kiểm chứng bao gồm độ ổn định của thuật toán đo khoảng cách và hướng. Khả năng xác định quỹ đạo di chuyển trong không gian 3D được đánh giá chi tiết. Đặc biệt chú trọng đến độ chính xác trong xác định tầng của tòa nhà. Sai lệch về quỹ đạo di chuyển cũng được phân tích. Các thử nghiệm được thực hiện trong nhiều kịch bản thực tế. Kết quả xác nhận tính hiệu quả, độ tin cậy của giải pháp trong các tình huống khẩn cấp.
6.2. Ước tính tiêu thụ năng lượng và khả năng đáp ứng thời gian thực
Việc đánh giá năng lượng tiêu thụ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo thiết bị đeo có thể hoạt động đủ lâu. Các thành phần của hệ thống được phân tích về mức tiêu thụ năng lượng. Nghiên cứu đưa ra ước tính thời gian hoạt động của thiết bị trong các chế độ khác nhau. Các giải pháp tối ưu hóa năng lượng được đề xuất để kéo dài tuổi thọ pin. Khả năng đáp ứng thời gian thực của hệ thống cũng là một tiêu chí đánh giá cốt lõi. Độ trễ thấp là yêu cầu bắt buộc cho việc hỗ trợ ra quyết định. Hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả, liên tục.
6.3. Đánh giá ảnh hưởng môi trường và so sánh với nghiên cứu liên quan
Nghiên cứu phân tích sâu rộng ảnh hưởng của các điều kiện môi trường. Môi trường trong nhà, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp, thường rất phức tạp. Các yếu tố như vật cản, nhiễu tín hiệu có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến. Hiệu quả và độ chính xác của hệ thống được so sánh với các công trình nghiên cứu liên quan. Điều này giúp làm nổi bật những đóng góp mới. Nó cũng chứng minh sự cải thiện về hiệu năng và tính ứng dụng. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống định vị trong nhà (IPS) và khả năng nhận dạng hành động người trong điều kiện thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐÀO TÔ HIỆU ĐÀO TÔ HIỆU NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG HÀNH ĐỘNG VÀ ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ HỖ TRỢ TÌM KIẾM CỨU NẠN TRONG CÁC TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG 2026 Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu các phương pháp nhận dạng hành động và định vị trong nhà hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn trong các tình huống khẩn cấp” là công trình nghiên cứu của bản thân dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 22 tháng 05 năm 2026 Tác giả luận án ĐÀO TÔ HIỆU LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả dưới sự giúp đỡ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ sự tri ân tới các thầy GS. Trần Đức Tân và TS.
Trần Đức Nghĩa đã hướng dẫn tận tình hướng dẫn và truyền đạt kinh nghiệm cho tác giả. Tiếp theo, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo và các Phòng chức năng của Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện để tác giả hoàn thành công trình của mình. Tác giả trân trọng biết ơn Ban lãnh đạo Đại học Phenikaa, Trường Kỹ thuật Phenikaa và các đồng nghiệp Khoa Điện Điện tử nơi tác giả công tác đã ủng hộ và hỗ trợ để luận án được hoàn thành. Cuối cùng, tác giả xin gửi tới gia đình, bạn bè, người thân lời cảm ơn chân thành nhất vì đã đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian qua.
Hà Nội, ngày 22 tháng 05 năm 2026 Tác giả luận án Đào Tô Hiệu I MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH. IV DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC KÝ HIỆU.
XI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nhận dạng hành động người. Bài toán nhận dạng hành động người.
Nhận dạng hành động người sử dụng thiết bị đeo. Nghiên cứu về hành động của lính cứu hoả. Ứng dụng học máy trên thiết bị biên. Các phương pháp học máy nhẹ.
Kỹ thuật nhúng học máy nhẹ trên vi điều khiển. Tổng quan định vị trong nhà trong tình huống khẩn cấp. IPS dựa trên sự thiết lập trước về cơ sở hạ tầng. IPS không dựa trên sự thiết lập trước về cơ sở hạ tầng.
Hệ thống định vị kết hợp. Các phương pháp đánh giá. Khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu.
Kết luận chương 1. HỆ THỐNG NHẬN DẠNG HÀNH ĐỘNG CHO LÍNH CỨU HOẢ. Mô hình hệ thống RFAR. Kiến trúc hệ thống RFAR.
Tập dữ liệu. Quy trình thu thập dữ liệu. Tập dữ liệu riêng tư. Tập dữ liệu công khai.
Xử lý dữ liệu. Vấn đề nhiễu cảm biến và điểm đặt gốc của thiết bị. Phân đoạn dữ liệu. Quy trình xử lý dữ liệu dựa trên phát hiện điểm bất thường.
Trích chọn đặc trưng. Quy trình gán nhãn. Triển khai mô hình rừng ngẫu nhiên trên vi điều khiển. Thực nghiệm và kết quả.
Kết quả thực nghiệm trên dữ liệu riêng tư. Kết quả nhận dạng trên các tập dữ liệu công khai. Đánh giá trên tập SFDLA. Đánh giá trên tập MobiFall.
Đánh giá trên tập UniMiB. Triển khai thiết bị và đánh giá thực nghiệm. Hiệu chỉnh cảm biến. Hiệu chỉnh sai số cảm biến.
Hiệu chỉnh vị trí đặt cảm biến. Thực nghiệm với các tình nguyện viên. Thời gian suy luận, độ trễ và độ phức tạp tính toán. Các hành động quan trọng bị nhầm lẫn.
Hiệu năng mô hình đề xuất. Cửa sổ trượt và tần số lấy mẫu. Tối ưu hóa đặc trưng. Kết luận chương 2.
PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ SỬ DỤNG THIẾT BỊ ĐEO. Giải pháp theo dõi vị trí cho lính cứu hoả. Mô hình hệ thống. Các bước xử lý và triển khai.
Hiệu chỉnh UWB. Đồng bộ thời gian và kiểm tra độ trôi đồng hồ. Phương pháp xác định khoảng cách di chuyển. Tập dữ liệu.
Tính toán khoảng cách di chuyển. Giải thuật xác định hướng di chuyển. Tập dữ liệu về góc di chuyển. Phân đoạn dữ liệu và tính toán đặc trưng góc di chuyển.
Mô hình phân loại góc di chuyển. Giải thuật tính toán độ cao và xác định tầng. Mô hình hóa IPS dùng phương pháp Quaternion. Bản đồ số hoá hiển thị thông tin toà nhà.
Kết quả và đánh giá. Kịch bản thử nghiệm. Kiểm chứng độ ổn định của thuật toán đo khoảng cách bước. Kiểm chứng giải thuật xác định hướng và quỹ đạo di chuyển.
Thử nghiệm định vị 3D và lọc nhiễu độ cao. Theo dõi vị trí và hiển thị trên bản đồ số hóa. Đánh giá sai lệch về quỹ đạo di chuyển. Độ chính xác trong xác định tầng của toà nhà.
Đánh giá tiêu thụ năng lượng và thời gian hoạt động. Năng lượng tiêu thụ. Ước tính thời gian hoạt động. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện môi trường.
Đánh giá độ trễ và khả năng đáp ứng thời gian thực của hệ thống 104 3. So sánh với với nghiên cứu liên quan. Mức độ phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng. Độ tin cậy của hệ thống.
Độ phức tạp tính toán và khả năng triển khai thực tế. Kết luận chương 3. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 PHỤ LỤC 1: GIẤY CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC PHENIKAA. 121 PHỤ LỤC 2: SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ. 123 PHỤ LỤC 3: THIẾT BỊ ĐEO BẢN THỬ NGHIỆM.
124 IV DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Mô hình tổng quát của hệ thống nhận dạng hành động người và các phương pháp học máy trên dữ liệu từ cảm biến đeo.2: Lính cứu hoả thả các thẻ RFID để tạo các điểm mốc điện tử hỗ trợ truyền thông và định vị trong toà nhà cháy1 .3: Cấu hình hệ thống cảm biến IMU1 gắn trên ủng của lính cứu hoả và sơ đồ truyền dữ liệu qua liên kết vô tuyến 2.4: Kiến trúc hệ thống định vị lai kết hợp Breadcrumb, PDR cho lính cứu hoả1 .1: Hệ thống RFAR được thiết kế giúp người chỉ huy có thể giám sát các hoạt động của lính cứu hoả theo thời gian thực.2: Sơ đồ khối chức năng phần cứng và luồng dữ liệu hoạt động của hệ thống RFAR.3: Sự thay đổi tín hiệu tương ứng với từng hành động.4: Biểu đồ phân bố dữ liệu trên trục x của 11 hành động.5: Lưu đồ của quy trình phát hiện bất thường và xử lý dữ liệu (a), dữ liệu gia tốc 3 trục mô tả khi tình nguyện viên di chuyển rồi ngã (b), và xử lý dữ liệu phát hiện bất thường (c).6: Độ quan trọng của các đặc trưng trích xuất từ gia tốc.7: Tối ưu siêu tham số cho mô hình học máy .8: F 1mi và kích thước mô hình: (a) RF, (b) LBM, (c) DT, (d) XGB, (e) GBDT, và (f) SVM thay đổi trong quá trình điều chỉnh siêu tham số.9: Ma trận nhầm lẫn tổng hợp các kết quả nhận dạng trên (a) tập dữ liệu riêng tư, (b) thử nghiệm với dữ liệu thời gian thực trên tình nguyện viên, (c) SFDLA, (d) MobiFall, và (e) UniMiB.10: Thực nghiệm quá trình mô phỏng diễn tập khi xảy ra sự cố khẩn cấp.11: Chỉ số F 1mi của các mô hình khi thay đổi của Fs và cửa sổ trượt.1: Mô hình hệ thống theo dõi vị trí trong nhà cho lính cứu hoả.2: Tổng quan các giai đoạn triển khai của hệ thống IPS đề xuất.3: Quy trình phân đoạn tín hiệu khi thực hiện các sải bước: (a) dữ liệu gia tốc ba trục gốc; (b) tín hiệu đã lọc và các đoạn sải chân được trích.4: Cặp cửa sổ trượt được ghép vào 2 đầu tín hiệu có kích thước tương đương 20-25 mẫu.5: Tính toán khoảng cách di chuyển dựa trên công nghệ UWB.6: Bộ đếm bước được tích hợp để xác định thời điểm bước và hợp nhất với dữ liệu UWB nhằm loại bỏ các bước chân giả.7: Khi tình nguyện viên thay đổi hướng di chuyển, dữ liệu có xu hướng dao động mạnh dọc theo trục thẳng đứng.8: Lưu đồ DT với 5 tầng có thể nhận dạng góc xoay với độ chính xác cao.9: Sơ đồ triển khai giải thuật bù sai số trôi theo nhiệt độ cho áp suất 85 Hình 3.10: Sự kết hợp áp suất khí quyển theo độ cao (a) và xác định bước dựa trên gia tốc (b) để nhận biết sự thay đổi tầng.11: Thông tin mặt cắt ngang bản đồ của toà nhà A4 Đại học Phenikaa được trực quan hoá trên bản đồ số.12: Thực nghiệm toàn diện về tính toán vị trí thời gian thực và mô tả quỹ đạo di chuyển khi các tình nguyện viên sử dụng cảm biến đeo trên người tại toà nhà A4 Đại học Phenikaa.13: Quỹ đạo di chuyển của các tình nguyện viên được đánh dấu theo kịch bản xác định trước.14: Thời gian hoạt động ở các chế độ vận hành. 102 VI DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tổng quan về nhận dạng hành động người dùng thiết bị đeo.1: Cấu hình phần cứng và nền tảng thực nghiệm.2: Mô tả các hành động của lính cứu hoả trong bộ dữ liệu riêng.3: So sánh các hệ thống phát hiện té ngã theo thời gian phát hiện tối thiểu, tần số và đặc trưng.4: Thông tin các đặc trưng được sử dụng sau khi tối ưu hóa .5: Cấu hình các siêu tham số của các mô hình nhận dạng trên tập dữ liệu riêng tư.6: Các chỉ số đánh giá đạt được khi trên (a) tập dữ liệu riêng và (b) thực nghiệm diễn tập.7: So sánh hiệu năng mô hình RF trên các tập dữ liệu công khai .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhận dạng hành động và định vị trong nhà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá bí ẩn "C u n ¤ 17521è7î1 8 ô ng kh n c p ü 19¬ î nh v æ 7î0 â". Dịch thuật, giải mã ý nghĩa và khám phá nguồn gốc.
Luận án "Nghiên cứu nhận dạng hành động và định vị trong nhà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhận dạng hành động và định vị trong nhà" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhận dạng hành động và định vị trong nhà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.