Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh: Hai phiên bản tiếng Anh 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' của Bảo Ninh

Phân tích hai bản tiếng Anh của "Nỗi buồn chiến tranh" tái hiện thực tại chiến tranh. Khám phá cách chuyển ngữ ảnh hưởng đến trải nghiệm của độc giả.

Tác giả

Luan An

Số trang

295

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong Nỗi Buồn Chiến Tranh

Luận án tập trung phân tích cách hiện thực chiến tranh được xây dựng trong tiểu thuyết 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' của Bảo Ninh. Luận án cũng khảo sát quá trình hiện thực này được tái kiến tạo qua hai phiên bản tiếng Anh. Đây là một nghiên cứu quan trọng về sự dịch chuyển ý nghĩa xuyên ngôn ngữ. Nó đi sâu vào cách trải nghiệm chiến tranh được biểu đạt. Công trình này đóng góp vào hiểu biết về văn học hậu chiến. Nó mở rộng thảo luận về cấu trúc tự sự trong dịch thuật văn học. Nghiên cứu sử dụng quan điểm kiến tạo về hiện thực. Hiện thực chiến tranh được coi là một cấu trúc ngôn ngữ và tự sự. Nó không phải là sự phản ánh trực tiếp các sự kiện lịch sử. Bốn miền trải nghiệm chính được xác định. Chúng bao gồm sự tàn bạo thể chất, chấn thương tâm lý, ký ức tập thể và xung đột địa chính trị. Việc phân tích này giúp làm rõ các sắc thái của hiện thực chiến tranh Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các hậu quả chiến tranh sâu sắc.

1.1. Luận án và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này điều tra sự tái kiến tạo hiện thực chiến tranh. Nó phân tích 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' qua các phiên bản tiếng Anh. Mục tiêu chính là làm rõ sự thay đổi thông điệp văn học. Một quan điểm kiến tạo được áp dụng. Hiện thực được xem xét như một sản phẩm của ngôn ngữ. Nó được xây dựng trong cấu trúc tự sự. Phương pháp này khác với các nghiên cứu truyền thống. Nó vượt ra ngoài sự tương đương về phong cách hay văn hóa. Luận án sử dụng các phân tích ngôn ngữ chi tiết. Nó tập trung vào các miền trải nghiệm chiến tranh. Đây là cách tiếp cận mới mẻ trong lĩnh vực dịch thuật văn học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác phẩm của Bảo Ninh.

1.2. Hiện thực chiến tranh Một cấu trúc tự sự

Hiện thực chiến tranh trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' không phải là mô tả đơn thuần. Nó là một cấu trúc phức tạp. Nó được dệt nên từ ngôn ngữ và câu chuyện. Đây là cốt lõi của phương pháp luận luận án. Chiến tranh được thể hiện qua lời kể của nhân vật. Nó phản ánh nỗi ám ảnh cá nhân và tập thể. Bốn miền trải nghiệm cụ thể được sử dụng làm công cụ phân tích. Chúng gồm sự tàn bạo thể chất, chấn thương tâm lý, ký ức tập thể và xung đột địa chính trị. Các miền này cho phép xem xét chi tiết. Cách chiến tranh được biểu đạt trong văn bản gốc được làm rõ. Sau đó là cách nó được tái tạo qua các bản dịch. Đây là yếu tố quan trọng để hiểu văn học hậu chiến.

1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu dịch thuật văn học

Các nghiên cứu dịch thuật trước đây thường tập trung vào sự tương đương. Chúng cũng quan tâm đến so sánh phong cách hoặc thích nghi văn hóa. Tuy nhiên, ít chú ý đến cách các biểu đạt kinh nghiệm được tái cấu trúc có hệ thống. Điều này xảy ra khi văn bản văn học di chuyển qua các ngôn ngữ. Nó cũng qua các giai đoạn trung gian liên tiếp. Luận án này giải quyết khoảng trống đó. Nó khảo sát cách hiện thực chiến tranh được tái kiến tạo. Đây là trọng tâm chính của nghiên cứu. Nó cung cấp một khung nhìn mới. Khung nhìn này giúp đánh giá sâu hơn về tác động của dịch thuật. Nó ảnh hưởng đến việc truyền tải ý nghĩa ban đầu của Bảo Ninh.

II.Nỗi buồn chiến tranh Hiện thực được cấu trúc lại

'Nỗi Buồn Chiến Tranh' của Bảo Ninh là một tiểu thuyết chiến tranh quan trọng. Tác phẩm này tái tạo hiện thực chiến tranh Việt Nam một cách độc đáo. Nó tập trung vào các khía cạnh ít được nói đến. Điều này bao gồm chấn thương tâm lý và nỗi ám ảnh của người lính. Luận án phân tích sâu cách văn bản gốc tiếng Việt xây dựng hiện thực. Sau đó, nó theo dõi quá trình hiện thực này được tái cấu trúc. Quá trình này diễn ra qua hai giai đoạn trung gian tiếng Anh. Giai đoạn thứ nhất là bản dịch của Phan Thanh Hảo (TT1). Giai đoạn thứ hai là phiên bản tiếng Anh được biên tập lại của Frank Palmos (TT2). Sự khác biệt giữa các phiên bản này được xem xét kỹ lưỡng. Nó cho thấy cách các lựa chọn dịch thuật và biên tập có thể thay đổi cách hiện thực chiến tranh được cảm nhận. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của cấu trúc tự sự trong việc truyền tải thông điệp về hậu quả chiến tranh.

2.1. Bản gốc tiếng Việt và sự kiến tạo hiện thực

Văn bản gốc tiếng Việt của 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' kiến tạo hiện thực chiến tranh. Nó thông qua các mẫu hình chuyển tiếp. Các mẫu hình này biểu đạt trải nghiệm đa dạng. Chúng phản ánh sự tàn bạo, chấn thương, ký ức và xung đột. Bảo Ninh sử dụng nghệ thuật kể chuyện độc đáo. Tác giả tạo ra một bức tranh chân thực về chiến tranh. Bức tranh này đầy nỗi ám ảnh và sự mất mát. Đây là một đóng góp quan trọng cho văn học hậu chiến Việt Nam. Nó mang đến tiếng nói chân thật về hậu quả chiến tranh. Các mô tả về chấn thương tâm lý rất sâu sắc. Chúng cho thấy tác động lâu dài của chiến tranh lên cá nhân. Nó là một hiện thực chiến tranh Việt Nam khắc nghiệt.

2.2. Hai phiên bản tiếng Anh Quá trình tái cấu trúc

Hiện thực chiến tranh được tái cấu trúc qua hai phiên bản tiếng Anh. Bản dịch của Phan Thanh Hảo (TT1) là giai đoạn đầu tiên. Sau đó là bản chỉnh sửa của Frank Palmos (TT2). Mỗi phiên bản đều có những lựa chọn dịch thuật và biên tập riêng. Chúng ảnh hưởng đến cách độc giả phương Tây tiếp nhận tác phẩm. Luận án so sánh các mẫu hình chuyển tiếp giữa ba phiên bản. Nó làm nổi bật sự dịch chuyển trong biểu đạt. Điều này bao gồm cách miêu tả nỗi ám ảnh và chấn thương tâm lý. Sự tái cấu trúc này là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chất động của hiện thực chiến tranh trong văn học dịch. Nó cho thấy tác động của dịch thuật đến văn học hậu chiến.

2.3. So sánh cấu trúc tự sự trong các bản dịch

Luận án so sánh cấu trúc tự sự giữa bản gốc và hai bản dịch tiếng Anh. Nó tập trung vào cách các mẫu hình ngôn ngữ thay đổi. Các thay đổi này ảnh hưởng đến việc truyền tải hiện thực chiến tranh. Sự khác biệt trong cách kể chuyện được phân tích. Điều này liên quan đến các miền trải nghiệm đã xác định. Nó cho thấy sự tái kiến tạo có hệ thống. Nó không chỉ là về từ ngữ mà còn về khung narrative. Phân tích này tiết lộ những dịch chuyển trong trọng tâm và giọng điệu. Nó ảnh hưởng đến cách người đọc cảm nhận hậu quả chiến tranh. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của nghệ thuật kể chuyện. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của Bảo Ninh trong văn học chiến tranh.

III.Nghệ thuật kể chuyện Hậu quả chiến tranh ký ức

Nghệ thuật kể chuyện trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' là một yếu tố then chốt. Nó giúp tái tạo hiện thực chiến tranh Việt Nam. Luận án phân tích cách Bảo Ninh sử dụng các cấu trúc tự sự phức tạp. Nó biểu đạt các hậu quả chiến tranh sâu sắc. Đặc biệt, ký ức chiến tranh đóng vai trò trung tâm. Các đoạn hồi ức đan xen tạo nên nỗi ám ảnh liên tục. Đây là một đặc điểm nổi bật của văn học hậu chiến. Nghiên cứu xác định bốn miền trải nghiệm chính. Chúng là sự tàn bạo thể chất, chấn thương tâm lý, ký ức tập thể và xung đột địa chính trị. Các miền này là công cụ để mổ xẻ cách hiện thực được xây dựng. Chúng cũng cho thấy cách hiện thực được tái tạo qua các bản dịch. Phân tích này làm rõ sự phức tạp của trải nghiệm chiến tranh. Nó cũng làm nổi bật tính chất cá nhân và xã hội của nó. Cuối cùng, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về nỗi buồn chiến tranh.

3.1. Các miền trải nghiệm chiến tranh Phân tích sâu

Bốn miền trải nghiệm chiến tranh được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm sự tàn bạo thể chất, chấn thương tâm lý, ký ức tập thể và xung đột địa chính trị. Các miền này cung cấp một khung phân tích. Nó giúp hiểu cách hiện thực chiến tranh được xây dựng trong văn bản gốc. Sau đó là cách nó được tái tạo trong các bản dịch. Phân tích sâu từng miền cho thấy sự phức tạp. Nó thể hiện tính đa diện của trải nghiệm chiến tranh Việt Nam. Nó cũng làm nổi bật những khác biệt trong biểu đạt. Các khác biệt này xuất hiện khi văn bản di chuyển qua các ngôn ngữ. Đây là cốt lõi để khám phá tác phẩm của Bảo Ninh.

3.2. Ký ức chiến tranh và sự biểu đạt

Ký ức chiến tranh là một chủ đề trung tâm. Nó được thể hiện qua cấu trúc tự sự của 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'. Các nhân vật thường sống trong quá khứ. Họ vật lộn với những hình ảnh và cảm xúc từ chiến tranh. Sự biểu đạt này không tuyến tính. Nó mang tính chất phân mảnh và lặp đi lặp lại. Điều này tạo nên nỗi ám ảnh dai dẳng. Phân tích cách ký ức được truyền tải qua các bản dịch là quan trọng. Nó cho thấy những sắc thái khác nhau trong việc tái tạo cảm xúc. Nó cũng làm rõ tác động của văn học hậu chiến. Nó ảnh hưởng đến việc ghi nhận ký ức lịch sử.

3.3. Hậu quả chiến tranh Một góc nhìn đa chiều

Tiểu thuyết 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' mang đến góc nhìn đa chiều về hậu quả chiến tranh. Nó không chỉ là về mất mát thể chất. Nó còn tập trung vào chấn thương tâm lý và sự đổ vỡ tinh thần. Luận án phân tích cách các hậu quả này được thể hiện. Nó xem xét các miền trải nghiệm đã được xác định. Sau đó, nó khảo sát cách chúng được tái cấu trúc trong dịch thuật. Điều này cho thấy sự phức tạp của hiện thực chiến tranh Việt Nam. Nó cũng làm rõ đóng góp của Bảo Ninh. Tác phẩm của ông đã định hình cách chúng ta hiểu về văn học hậu chiến. Nó là một tiếng nói chân thực về nỗi ám ảnh của quá khứ.

IV.Chấn thương tâm lý Nỗi ám ảnh và hiện thực Việt Nam

Chấn thương tâm lý là một trong những chủ đề nổi bật nhất trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'. Luận án này đặc biệt chú trọng phân tích khía cạnh đó. Nó xem xét cách nỗi ám ảnh từ chiến tranh được thể hiện trong văn bản gốc của Bảo Ninh. Sau đó, nó theo dõi cách nỗi ám ảnh này được tái tạo qua các bản dịch tiếng Anh. Sự tàn bạo thể chất của chiến tranh thường dẫn đến các vết thương tinh thần sâu sắc. Đây là một phần không thể tách rời của hiện thực chiến tranh Việt Nam. Tiểu thuyết khám phá sự đấu tranh nội tâm của những người lính trở về. Họ phải đối mặt với ký ức chiến tranh không ngừng ám ảnh. Phân tích này giúp hiểu sâu hơn về tác động của chiến tranh đối với tâm lý con người. Nó cũng làm rõ vai trò của văn học trong việc phản ánh những trải nghiệm đau khổ này. Nghệ thuật kể chuyện của Bảo Ninh đã mang đến một tiếng nói chân thật.

4.1. Sự tàn bạo thể chất và chấn thương tinh thần

Chiến tranh mang đến sự tàn bạo thể chất kinh hoàng. Điều này để lại chấn thương tinh thần sâu sắc cho các nhân vật. 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' mô tả chi tiết những cảnh tượng khốc liệt. Những mô tả này không chỉ là hình ảnh. Chúng là nguồn gốc của nỗi ám ảnh triền miên. Luận án phân tích cách mối liên hệ giữa thể chất và tinh thần được xây dựng. Nó xem xét cách nó được tái tạo trong các bản dịch. Phân tích này làm nổi bật tính chất phức tạp của hậu quả chiến tranh. Nó là một phần quan trọng để hiểu hiện thực chiến tranh Việt Nam.

4.2. Nỗi ám ảnh của người lính hậu chiến

Nỗi ám ảnh là một đặc điểm xuyên suốt của các nhân vật trong tiểu thuyết. Người lính hậu chiến sống với ký ức chiến tranh. Những ký ức này không ngừng tái hiện. Chúng gây ra chấn thương tâm lý kéo dài. Luận án khám phá cách nỗi ám ảnh này được biểu đạt. Nó xem xét cấu trúc tự sự và nghệ thuật kể chuyện của Bảo Ninh. Nó cũng phân tích cách nỗi ám ảnh được truyền tải qua các bản dịch. Điều này giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm của những người sống sót. Nó làm nổi bật vai trò của văn học hậu chiến trong việc phản ánh thực trạng này.

4.3. Chiến tranh Việt Nam Hiện thực không thể chối bỏ

Tiểu thuyết 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' khẳng định hiện thực chiến tranh Việt Nam. Đây là một hiện thực khắc nghiệt và không thể chối bỏ. Nó không chỉ là các trận đánh. Nó còn là cuộc đấu tranh nội tâm của con người. Luận án phân tích cách hiện thực này được xây dựng trong văn bản gốc. Sau đó, nó theo dõi cách hiện thực này được tái tạo trong các bản dịch. Điều này giúp làm rõ cách một tác phẩm văn học có thể định hình nhận thức. Nó định hình nhận thức về một giai đoạn lịch sử. Nó là một phần quan trọng của văn học hậu chiến. Nó mang đến cái nhìn sâu sắc về hậu quả chiến tranh.

V.Văn học hậu chiến Phân tích cấu trúc tự sự sâu sắc

'Nỗi Buồn Chiến Tranh' của Bảo Ninh là một tác phẩm tiêu biểu của văn học hậu chiến Việt Nam. Luận án tiến hành phân tích cấu trúc tự sự sâu sắc của tiểu thuyết này. Nó khảo sát cách các mẫu hình chuyển tiếp được sử dụng để xây dựng hiện thực chiến tranh. Đặc biệt, nó tập trung vào cách những mẫu hình này biến đổi qua quá trình dịch thuật sang tiếng Anh. Nghiên cứu không chỉ đơn thuần so sánh văn bản. Nó đi sâu vào việc giải thích các dịch chuyển. Những dịch chuyển này liên quan đến các tiêu chuẩn dịch thuật và khung tự sự. Điều này cung cấp cái nhìn độc đáo về ảnh hưởng của dịch thuật. Dịch thuật không chỉ là chuyển ngữ mà là tái kiến tạo ý nghĩa. Việc phân tích này góp phần làm giàu lý thuyết về dịch thuật văn học. Nó cũng tăng cường hiểu biết về cách nghệ thuật kể chuyện tác động đến nhận thức về chiến tranh. Nó cho thấy cách Bảo Ninh tạo nên nỗi ám ảnh trong tâm trí độc giả.

5.1. Nỗi Buồn Chiến Tranh Vị trí trong văn học hậu chiến

'Nỗi Buồn Chiến Tranh' giữ vị trí quan trọng trong văn học hậu chiến Việt Nam. Tác phẩm này không tập trung vào chiến thắng. Nó đi sâu vào những đau khổ và nỗi ám ảnh của người lính. Đây là một tiếng nói mới mẻ. Nó làm thay đổi cách nhìn về hiện thực chiến tranh. Luận án phân tích cách tác phẩm của Bảo Ninh định hình thể loại này. Nó cũng xem xét cách các chủ đề về chấn thương tâm lý và ký ức chiến tranh được xử lý. Điều này khẳng định giá trị của tiểu thuyết. Nó là một tác phẩm kinh điển. Nó góp phần quan trọng vào sự đa dạng của cấu trúc tự sự.

5.2. Phân tích mẫu hình chuyển tiếp trong dịch thuật

Luận án sử dụng phương pháp phân tích mẫu hình chuyển tiếp. Nó khảo sát cách các biểu đạt trải nghiệm thay đổi. Điều này diễn ra trong quá trình dịch thuật từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Các mẫu hình này bao gồm các yếu tố ngôn ngữ và ngữ pháp. Chúng góp phần kiến tạo hiện thực chiến tranh. Phân tích làm rõ cách các dịch chuyển nhỏ có thể tạo ra khác biệt lớn. Nó thay đổi cách độc giả cảm nhận hậu quả chiến tranh. Đây là một yếu tố then chốt. Nó giúp hiểu sự tái kiến tạo có hệ thống trong văn bản dịch. Nó liên quan đến nỗi ám ảnh và chấn thương tâm lý.

5.3. Tiêu chuẩn dịch thuật và khung tự sự

Các dịch chuyển trong bản dịch được giải thích dựa trên tiêu chuẩn dịch thuật. Chúng cũng dựa trên khung tự sự của mỗi phiên bản. Tiêu chuẩn dịch thuật có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn của dịch giả. Khung tự sự của người biên tập lại định hình cách câu chuyện được trình bày. Luận án khám phá cách các yếu tố này tác động. Chúng ảnh hưởng đến việc tái tạo hiện thực chiến tranh. Nó là một phân tích phức tạp. Nó kết nối lý thuyết dịch thuật với nghệ thuật kể chuyện. Nó làm rõ cách các bản dịch có thể thay đổi cách nhìn về Bảo Ninh và tác phẩm của ông.

VI.Bảo Ninh và tiểu thuyết Biến đổi hiện thực qua dịch

Bảo Ninh là một nhà văn có tiếng nói đặc biệt trong văn học Việt Nam. Tiểu thuyết 'Nỗi Buồn Chiến Tranh' của ông đã mang đến một góc nhìn mới về hiện thực chiến tranh. Tuy nhiên, việc tác phẩm được dịch sang các ngôn ngữ khác đã tạo ra những biến đổi đáng kể. Luận án này tập trung vào cách hiện thực chiến tranh được tái kiến tạo qua hai phiên bản tiếng Anh. Quá trình dịch thuật không chỉ là chuyển đổi ngôn ngữ. Nó còn là một sự tái định hình. Nó ảnh hưởng đến cách câu chuyện, nhân vật và nỗi ám ảnh được tiếp nhận. Công trình này khám phá sự phức tạp của dịch thuật. Nó là một phương tiện truyền tải văn hóa. Nó cũng là một quá trình định hình lại ý nghĩa. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách một tác phẩm văn học quan trọng như vậy được biến đổi. Nó được biến đổi khi vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Nó làm nổi bật vai trò của cấu trúc tự sự trong việc duy trì hoặc thay đổi thông điệp cốt lõi về hậu quả chiến tranh.

6.1. Tác giả Bảo Ninh và tiếng nói độc đáo

Bảo Ninh tạo ra một tiếng nói độc đáo trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'. Ông viết về hiện thực chiến tranh Việt Nam. Ông tập trung vào khía cạnh tâm lý và nỗi ám ảnh. Tác phẩm của ông khác biệt. Nó không mang tính sử thi. Nó đi sâu vào trải nghiệm cá nhân của người lính. Luận án khẳng định tầm quan trọng của Bảo Ninh. Ông là một tác giả tiêu biểu của văn học hậu chiến. Ông có khả năng đặc biệt trong nghệ thuật kể chuyện. Ông tạo ra những cấu trúc tự sự phức tạp. Chúng phản ánh chấn thương tâm lý và ký ức chiến tranh.

6.2. Dịch thuật Biến đổi thông điệp văn học

Dịch thuật là một quá trình biến đổi. Nó không chỉ là chuyển đổi từ ngữ. Nó thay đổi cách thông điệp văn học được cảm nhận. Luận án phân tích cách hai bản dịch tiếng Anh đã tái kiến tạo hiện thực chiến tranh. Chúng ảnh hưởng đến cách các chủ đề về hậu quả chiến tranh và nỗi ám ảnh được trình bày. Các lựa chọn của dịch giả và người biên tập có vai trò quan trọng. Chúng định hình sự tiếp nhận của độc giả quốc tế. Điều này cho thấy tính chất năng động của dịch thuật. Nó là một quá trình sáng tạo. Nó là một phần của văn học hậu chiến.

6.3. Tiếp nhận Nỗi Buồn Chiến Tranh quốc tế

Các phiên bản dịch tiếng Anh ảnh hưởng đến sự tiếp nhận quốc tế của 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'. Cách hiện thực chiến tranh được tái tạo trong các bản dịch có thể định hình. Nó định hình cách độc giả phương Tây hiểu về chiến tranh Việt Nam. Nó cũng tác động đến nhận thức về văn học hậu chiến. Luận án phân tích những dịch chuyển này. Nó làm rõ tác động của chúng đối với danh tiếng và ý nghĩa của tác phẩm. Đây là một yếu tố quan trọng. Nó giúp hiểu sự lưu hành và ảnh hưởng của tác phẩm của Bảo Ninh trên toàn cầu. Nó liên quan đến các chủ đề về chấn thương tâm lý và ký ức chiến tranh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Reconstructing war reality in two english versions of bao ninhs the sorrow of war

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (295 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HA NOI UNIVERVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES ⁕⁕⁕⁕⁕ VŨ THỊ THU THỦY RECONSTRUCTING WAR REALITY IN TWO ENGLISH VERSIONS OF BAO NINH’S THE SORROW OF WAR (Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong hai phiên bản tiếng Anh Nỗi Buồn Chiến Tranh của Bảo Ninh) DOCTORAL THESIS Major: English Linguistics Code: 9220201.01 Hà Nội – 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ⁕⁕⁕⁕⁕ VŨ THỊ THU THỦY RECONSTRUCTING WAR REALITY IN TWO ENGLISH VERSIONS OF BAO NINH’S THE SORROW OF WAR (Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong hai phiên bản tiếng Anh Nỗi Buồn Chiến Tranh của Bảo Ninh) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh Mã số: 9220201.01 Cán bộ hướng dẫn: PGS. Lê Hùng Tiến Hà Nội – 2026 DECLARATION I, Vu Thi Thu Thuy, hereby declare that this thesis, titled: Reconstructing war reality in two English versions of Bao Ninh’s The Sorrow of War is my original work. It has not been submitted, either in whole or in part, for a degree or any other qualification at any other university or institution. All material from other sources, including published and unpublished works, has been properly acknowledged and referenced in accordance with the academic conventions of the University of Languages and International Studies, Vietnam National University, Hanoi.

I confirm that this thesis represents my own research and that all information and ideas from external sources have been correctly cited. i To my dearest father, in loving memory. ii ACKNOWLEDGEMENTS I am profoundly indebted to my exceptional supervisor, Assoc. Le Hung Tien, for his insightful instructions, invaluable guidance, and unwavering support.

His patient mentorship has been absolutely instrumental in shaping the direction of this research and navigating its complexities. My sincere thanks also go to the esteemed members of my thesis committee, whose expertise, intellectual contributions, and constructive feedback have greatly enhanced the quality of this study. I would like to extend my deepest appreciation to Mr. Do Tuan Minh, Ph., Chairman of the University of Languages and International Studies, and Mrs.

Nguyen Thi Minh Tam, Ph., former Dean of the Faculty of Linguistics and Culture of English-speaking Countries. Their initial and thoughtful orientations were the crucial first steps that empowered me to embark on this challenging but ultimately rewarding academic journey. I wish to express my heartfelt thanks to all my incredible colleagues, faculty members and friends for their continuous encouragement. I am especially grateful to Mrs.

Hoang Thi Hanh, Ph. Pham Thi Hanh, Ph., for their invaluable academic advice and psychological support during the inevitable ups and downs of this process; to Vuong Thi Thanh Nhan and Le Thi Thu Huyen, who patiently listened to me articulate and refine my ideas; and to Tran Thi Phuong Nhung, who so willingly helped me with schedules and necessary paperwork, keeping me on track throughout. I could never have completed this work without the steadfast understanding, extraordinary patience, and unconditional support of my family: Vu Hoang Hai, my devoted life partner; Vu Hai Minh, my wholehearted supporter; and Vu Duc Huy, my little source of joy and comfort through difficult days. Finally, a special note of thanks goes to my students whose curiosity, thirst for knowledge, and commitment to learning have been a continual source of inspiration for my own life-long learning journey.

iii ABSTRACT This thesis investigates how war reality is discursively constructed in Bảo Ninh’s Nỗi Buồn Chiến Tranh and how it is subsequently reconstructed through two stages of English-language mediation: Phan Thanh Hảo’s translation (TT1) and Frank Palmos’s mediated English version (TT2). While previous studies of literary translation have largely focused on equivalence, stylistic comparison, or cultural adaptation, relatively little attention has been paid to how experiential representations of war are systematically reconstructed as literary texts move across languages and successive stages of mediation. Addressing this gap, the study examines how war reality is represented in the Vietnamese source text and subsequently reconstructed through translation and editorial rewriting. Drawing on a constructivist view representation, the study operationalises war reality as a linguistic and narrative construct rather than a direct reflection of historical events.

To operationalize this concept, four experiential domains were identified: Physical Brutality, Psychological Trauma, Collective Memory, and Geopolitical Conflict. The thesis addresses three research questions: (1) How is war reality construed in the Vietnamese source text through transitivity patterns across these four representational domains? (2) How are these experiential patterns reconstructed in TT1 and subsequently reconfigured in TT2? (3) How can the recurrent shifts be interpreted in relation to translational norms, narrative framing, and broader orientations towards adequacy/acceptability and foreignization/domestication? The study integrates Descriptive Translation Studies, Systemic Functional Linguistics, Baker’s narrative framing theory and Venuti’s domestication – foreignization continuum. Methodologically, a purpose-built tri-text corpus comprising the Vietnamese source text and its two English versions was analysed through two mediation comparative trajectories: ST to TT1 and TT1 to TT2. Clause- based units were aligned and coded for process types, participant configurationsm and circumstantial elements.

Recurrent shifts were subsequently interpreted through iv narrative framing strategies and synthesized to reconstruct translational norms and orientations. The findings reveal that the Vietnamese source text constructs war reality through the interaction of physical violence, traumatic consciousness, memorial recurrence, and geopolitical positioning, producing a fragmented and historically situated representation of war. TT1 largely preserves this experiential architecture, maintaining transitivity distributions and representational priorities while introducing selective explicitation and clarification. The translation demonstrates a predominantly adequacy-oriented and foreignising tendency, preserving much of the source text’s experiential and historical specificity.

TT2, by contrast, exhibits substantially greater editorial intervention through omission, addition, condensation, segmentation and narrative recomposition. Through participant relabelling, historical contextualisation, explanatory additions, and temporal-spatial framing, TT2 reconstructs war reality as a more explicit, historically anchored, and narratively organized representation. These interventions reflect stronger acceptability-oriented and domesticating tendencies and position TT2 closer to mediated rewriting than conventional translation. The thesis contributes the first systematic transitivity-based comparison of the two English versions of The Sorrow of War and proposes an integrated framework linking experiential meaning, translational norms, narrative framing, and cultural orientation.

More broadly, it demonstrates that literary translation and rewriting function not as neutral transfers of meaning but as culturally situated processes through which war, memory, trauma, and geopolitical conflict are reconstructed for different readerships and historical contexts. v TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iv LIST OF TABLES .x LIST OF FIGURES. xii LIST OF ABBREVIATIONS.

xiii CHAPTER 1: INTRODUCTION. Background and Rationale of the Study. Aims, Research Questions and Objectives of the Study. Methods of the Study.

Scope of the Study. Significance of the Study. Structure of the Study.14 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. War Literature and The Representation of War Reality.

The Nature of War Literature. Representation of War Reality. The Vietnam War in Literature. The Sorrow of War - A Vietnamese War Narrative.

Translation as Cultural Mediation and Norm-Governed Rewriting. Definition of Literary Translation. Literary Translation as Mediated Rewriting. The Role of Translated Literature.

Descriptive Translation Studies. Domestication and Foreignisation. Translation as Re-Narration. Baker’s Narrative Turn in Translation Studies.

Narrative Features and Ethical Accountability. Baker’s Narrative Framing Strategies. SFL Transitivity as Experiential Representation. Clause as Representation.

Representing Action, Event, and Violence: Process Types. Participant Configuration and the Distribution of Agency. Circumstantial Framing in Experiential Account. Research Gaps and Implications for the Present Study.

Integrated Framework of the Study. Research Approach and Design .95 CHAPTER 4: RECONSTRUCTING WAR REALITY IN INTERLINGUAL TRANSLATION. Initial Norms: Translation Motivations. Preliminary Norms: Contexts of Production.

Operational Norms: Structural and Representational Shifts. Textual-linguistic Norms (ST – TT1). From Operational Norms to Translation Orientation .158 CHAPTER 5: RECONSTRUCTING WAR REALITY THROUGH MEDIATED REWRITING. Initial Norms: Editorial Motivations.

Preliminary Norms: Contexts of Production. Operational Norms of Mediated Rewriting. Textual-Linguistic Norms: Experiential Reconfiguration of War Reality. From Operational Norms to Rewriting Orientations .228 CHAPTER 6: DISCUSSION and CONCLUSION.

Reconstruction of War Reality across the Two English Versions. War Reality as Physical Brutality. War Reality as Psychological Trauma. War Reality as Collective Memory.

War Reality as Geopolitical Conflict. Narrative Framing and the Reconstruction of War Reality. From Translational Orientations to Rewriting. Adequacy and Acceptability.

Foreignisation and Domestication. Translation and Rewriting. Contributions and Implications of the Study. Contributions of the Study.

Implications for Literary Translation and Retranslation. Limitations and Suggestions for Future Research. Limitations of the Study. Suggestions for Future Research.

I ix LIST OF TABLES Table 3. Distribution of Clause Complexes and Clause-Process Units across Experiential Domains in the ST, TT1 and TT2. Illustrative example of transitivity coding and shift identification patterns. Contextual indicators of initial norms.

Paratextual indicators for reconstructing preliminary norms in TT1. Matricial operations profile in TT1 relative to ST. Matricial operations by experiential domains (ST – TT1) .5 Overall process-type distribution across ST and TT1. Prominent process shifts in Physical Brutality (ST – TT1).

Prominent participant and circumstantial shifts in Physical Brutality (ST – TT1). Transitivity profile in the domain of Psychological Trauma (ST – TT1). Prominent process shifts in Psychological Trauma (ST – TT1). Prominent participant and circumstantial shifts in Psychological Trauma (ST – TT1).

Transitivity profile in the domain of Collective Memory (ST – TT1). Prominent process shifts in Collective Memory (ST – TT1). Prominent participant and circumstantial shifts in Collective Memory (ST – TT1). Transitivity profile in the domain of Geopolitical Conflict (ST – TT1).

Prominent process shifts in Geopolitical Conflict (ST – TT1). Prominent participant and circumstantial shifts in Geopolitical Conflict (ST – TT1). Contextual indicators of initial norms in TT2. Paratextual indicators for reconstructing preliminary norms in TT2.

Matricial operations profile in TT2 relative to TT1. Matricial operations by experiential domains (TT1 – TT2). Overall transitivity distribution in TT2 relative to TT1. Transitivity profile in the domain of Physical Brutality (TT1 – TT2).

Prominent process shifts in Physical Brutality (TT1 – TT2). Prominent participant and circumstantial shifts in Physical Brutality (TT1 – TT2). Transitivity profile in the domain of Psychological Trauma (TT1 – TT2). Prominent process shifts in Psychological Trauma (TT1 – TT2).

Prominent participant and circumstantial shifts in Psychological Trauma (TT1 – TT2). Transitivity profile in the domain of Collective Memory (TT1 – TT2). Prominent process shifts in Collective Memory (TT1 – TT2). Prominent participant and circumstantial shifts in Collective Memory (TT1 – TT2).

Transitivity profile in the domain of Geopolitical Conflict (TT1 – TT2). Prominent process shifts in Geopolitical Conflict (TT1 – TT2). Prominent participant and circumstantial shifts in Geopolitical Conflict (TT1 – TT2) .220 xi LIST OF FIGURES Figure 2. Conceptual Framework of the Study.

Theoretical Framework of the Study. Corpus design and data coding procedure (from data preparation to domain categorization). Analytical procedures of the Study. Analytical Framework of the Study .89 xii LIST OF ABBREVIATIONS CM Collective Memory DTS Descriptive Translation Studies GC Geopolitical Conflict PB Physical Brutality PT Psychological Trauma PTSD Post-Traumatic Stress Disorder RQ Research Question SFL Systemic Functional Linguistics SL Source language (the language the text was originally written in) ST source text (the original text) TL target language (the language of the translation) TS Translation Studies TTs target texts (the translated texts) TT1 (the translation by Phan Thanh Hao) TT2 (the English version by Frank Palmos) xiii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

Background and Rationale of the Study Vietnamese war literature has undergone a significant transformation since the period of Đổi Mới, shifting from collectivist, heroic and epic-oriented representation of war toward forms of writing that foreground memory, loss, ambiguity and psychological interiority.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hai bản tiếng Anh của "Nỗi buồn chiến tranh" tái hiện thực tại chiến tranh. Khám phá cách chuyển ngữ ảnh hưởng đến trải nghiệm của độc giả.

Luận án "Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tái kiến tạo hiện thực chiến tranh trong 'Nỗi Buồn Chiến Tranh'" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter