Luận án Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước tại Bộ Văn hóa Thể thao Du lịch (2016-2021)

"Luận án đánh giá thực trạng truyền thông về văn hoá tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch giai đoạn 2016-2021, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả truyền thông."

Chuyên ngành
Quản lý văn hóa
Tác giả

Luan An

Số trang

249

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước
Số trang:
249 trang
Chuyên ngành:
Quản lý văn hóa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước

Trong công tác quản lý nhà nước nói chung, quản lý nhà nước về văn hóa nói riêng, truyền thông giữ vai trò then chốt. Các cơ quan quản lý nhà nước (CQNN) tận dụng nhiều nguồn lực, phương tiện và công cụ truyền thông để phát đi thông điệp, thực hiện tuyên truyền và định hướng dư luận. Đồng thời, CQNN cũng tổ chức thăm dò, thu thập ý kiến, phục vụ việc xây dựng các chính sách, quy định phù hợp và khả thi. Quá trình này là tương tác hai chiều: Nhà nước truyền đạt thông tin, thông điệp, quan điểm tới người dân và doanh nghiệp, đồng thời thu nhận phản hồi, kiến nghị để cải thiện hoạt động. Điều này đảm bảo sự liên tục và hiệu quả của quản lý nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa.

1.1. Tầm quan trọng của truyền thông trong quản lý văn hóa

Truyền thông giữ vai trò rất quan trọng trong quản lý nhà nước về văn hóa. Các cơ quan quản lý sử dụng phương tiện truyền thông để phát đi thông điệp, tuyên truyền, và định hướng dư luận. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng các chính sách văn hóa phù hợp và hiệu quả. Hoạt động truyền thông được tổ chức qua việc xây dựng cơ sở pháp lý, chiến lược, kế hoạch chi tiết. Nguồn lực tài chính được đảm bảo, và bộ phận chuyên trách được thiết lập. Mục tiêu là định hướng nội dung nhằm truyền đạt và trao đổi thông tin hiệu quả với người dân. Đây là một quy trình không thể thiếu để duy trì sự hiểu biết và đồng thuận xã hội.

1.2. Chức năng tương tác hai chiều trong truyền thông văn hóa

Truyền thông văn hóa thực hiện chức năng tương tác hai chiều. Một mặt, nhà nước truyền đạt thông tin, thông điệp, quan điểm tới người dân và doanh nghiệp. Mặt khác, các cơ quan quản lý thu nhận phản hồi, kiến nghị từ công chúng. Quá trình này phục vụ trực tiếp cho hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sự tương tác này giúp xây dựng chính sách sát với thực tiễn, đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng của xã hội. Điều này nâng cao khả năng thực thi của các chủ trương chính sách, củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân trong lĩnh vực văn hóa.

II.Lý luận truyền thông văn hóa và chính sách công

Truyền thông là một khái niệm đa chiều, có thể tiếp cận theo hai hướng chính: vi mô và vĩ mô. Mỗi hướng tiếp cận mang lại góc nhìn sâu sắc về cách truyền thông tác động đến xã hội và việc hình thành, thực thi chính sách của nhà nước. Ở cấp độ vi mô, truyền thông tập trung vào sự tương tác cá nhân. Ở cấp độ vĩ mô, nó được xem như một thiết chế xã hội quan trọng. Hiểu rõ các khía cạnh lý luận này là nền tảng để xây dựng chiến lược truyền thông văn hóa hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

2.1. Tiếp cận truyền thông ở cấp độ vi mô

Ở hướng tiếp cận vi mô, truyền thông là một dạng hoạt động xã hội. Mục tiêu là trao đổi thông tin, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm giữa các cá nhân, nhóm xã hội. Hoạt động này nhằm gia tăng sự hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức. Từ đó, dẫn đến điều chỉnh thái độ và hành vi, ứng xử của công chúng phù hợp với nhu cầu phát triển. Khi một ứng xử của công chúng được lặp đi lặp lại, nó sẽ hình thành nề nếp, tập quán. Điều này góp phần hình thành những chuẩn mực của xã hội. Nhờ truyền thông, những vấn đề này được xã hội chấp nhận và lan truyền nhanh chóng trong công chúng.

2.2. Tiếp cận truyền thông ở cấp độ vĩ mô

Ở hướng tiếp cận vĩ mô, truyền thông là một thiết chế xã hội quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó tác động vào nhận thức, tư tưởng, hành vi của con người bằng nhiều phương tiện kỹ thuật (hình ảnh, âm thanh, giọng nói, cử chỉ…). Điều này giúp các cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa cập nhật thông tin nhanh chóng, thuận tiện về các vấn đề của đất nước đến với quần chúng nhân dân. Với tư cách là thiết chế xã hội, truyền thông đảm nhận vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và thực thi chính sách của nhà nước. Nó đảm bảo huy động nguồn lực, trí tuệ và sự đồng thuận của nhân dân đối với các chủ trương chính sách mà chính phủ ban hành.

2.3. Vai trò xúc tác của truyền thông trong chính sách công

Truyền thông có khả năng thu hút sự chú ý của dư luận vào các vấn đề chính sách. Khi các nhà xây dựng chính sách khai thác và sử dụng hiệu quả vai trò xúc tác, truyền dẫn của truyền thông, hiệu quả thực thi chính sách sẽ được nâng cao. Ngược lại, nếu các nhà quản lý văn hóa không hiểu rõ vai trò này, không nắm bắt và tận dụng quy luật truyền thông trong quá trình xây dựng dự thảo, ban hành, hướng dẫn thực thi, kiểm tra và đánh giá chính sách, truyền thông có thể bị thiếu thông tin. Điều này dẫn đến dư luận hiểu sai về chính sách. Hiểu đúng vai trò này là then chốt để đảm bảo sự thành công của chính sách công.

III.Truyền thông Nâng cao hiệu quả quản lý văn hóa 2016 2021

Truyền thông là công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa, đặc biệt trong giai đoạn 2016-2021. Nó không chỉ đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân mà còn phát huy vai trò giám sát xã hội từ cộng đồng. Thông qua việc lắng nghe và tiếp nhận phản hồi, các nhà quản lý tìm được sự đồng thuận của xã hội, góp phần tạo nên các chính sách thiết thực và khả thi. Văn hóa là nền tảng tinh thần, mục tiêu và động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước, đòi hỏi sự nỗ lực chung từ Chính phủ, ngành Văn hóa và toàn thể nhân dân.

3.1. Truyền thông để xây dựng chính sách văn hóa khả thi

Truyền thông đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân, đồng thời phát huy vai trò giám sát xã hội từ cộng đồng. Các nhà quản lý thông qua truyền thông có thể lắng nghe, tiếp nhận phản hồi, tìm kiếm sự đồng thuận của xã hội. Điều này góp phần xây dựng các chính sách văn hóa thiết thực, khả thi, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong từng lĩnh vực văn hóa. Văn hóa được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, động lực và hệ điều tiết cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đòi hỏi các chính sách phải có tính thực tiễn cao.

3.2. Phát huy vai trò truyền thông trong quản lý văn hóa

Để văn hóa đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách văn hóa ở Việt Nam có vai trò vô cùng quan trọng và cấp thiết. Công việc này đòi hỏi sự nỗ lực của Chính phủ, Ngành Văn hóa, cùng sự tham gia, phối hợp, hỗ trợ của Bộ, ngành địa phương và đặc biệt là của mọi người dân. Để thực thi hiệu quả công tác quản lý nhà nước về văn hóa, cần phát huy tối đa vai trò của công tác truyền thông. Điều này bao gồm công tác phát ngôn, cung cấp thông tin cho báo chí, tham mưu xử lý sự cố thông tin liên quan các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý nhà nước về văn hóa.

3.3. Thay đổi nhận thức thúc đẩy hành vi tích cực

Công tác truyền thông, đặc biệt là thông tin chuyên sâu về văn hóa, nhằm thay đổi nhận thức về vai trò và giá trị của văn hóa. Mục tiêu là thu hút sự quan tâm của người dân, từ đó thúc đẩy hành vi tích cực, chủ động tham gia vào quá trình xây dựng, ban hành, thực thi và đánh giá chính sách. Điều này góp phần xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước. Truyền thông về văn hóa cần có những quan điểm tiếp cận khác biệt về lý luận, đặc biệt theo góc nhìn của quản lý văn hóa. Truyền thông được xem là phương pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa.

IV.Cơ sở pháp lý định hướng truyền thông giai đoạn 2016 2021

Cơ sở pháp lý và định hướng chính trị đóng vai trò nền tảng cho hoạt động truyền thông văn hóa trong giai đoạn 2016-2021. Điều 25 Hiến pháp (năm 2013) quy định quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí của công dân. Tuy nhiên, quyền này luôn đi kèm với trách nhiệm chính trị - xã hội và đạo đức nghề nghiệp. Tư tưởng Hồ Chí Minh và các nghị quyết của Đảng, đặc biệt từ Đại hội XII, đã quán triệt sâu sắc về vai trò và định hướng của báo chí, truyền thông, đảm bảo phục vụ nhân dân và chủ nghĩa xã hội.

4.1. Quy định về quyền tự do báo chí và tiếp cận thông tin

Trên thực tế, Điều 25 Hiến pháp (năm 2013) quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình”. Quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động truyền thông và sự tham gia của công chúng vào các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, quyền tự do báo chí không tách rời trách nhiệm chính trị - xã hội, trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp của cơ quan báo chí và nhà báo. Điều này đảm bảo rằng các thông tin được truyền tải phải có tính xây dựng, trung thực và phục vụ lợi ích chung của cộng đồng.

4.2. Định hướng báo chí truyền thông theo tư tưởng Đảng

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Báo chí của ta thì cần phải phục vụ nhân dân lao động, phục vụ chủ nghĩa xã hội”. Tư tưởng đó của Người tiếp tục được quán triệt trong các nghị quyết, chỉ thị của Đảng về báo chí, truyền thông. Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội XII của Đảng đã làm rõ thêm các định hướng này. Các văn kiện này nhấn mạnh vai trò của báo chí trong việc tuyên truyền chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Đồng thời, báo chí cần phản ánh tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc và phát triển đất nước.

4.3. Đảm bảo trách nhiệm chính trị xã hội của truyền thông

Truyền thông, đặc biệt là báo chí, phải đảm bảo trách nhiệm chính trị - xã hội và đạo đức nghề nghiệp cao. Quyền tự do báo chí không phải là tuyệt đối mà gắn liền với nghĩa vụ của cơ quan báo chí và nhà báo. Công tác truyền thông cần tuân thủ các nguyên tắc đã được Đảng và Nhà nước đề ra, nhằm phục vụ mục tiêu chung là xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin chính xác, khách quan, tránh gây hiểu lầm hoặc kích động. Trách nhiệm này càng được nhấn mạnh trong bối cảnh thông tin đa chiều, đảm bảo truyền thông là công cụ hiệu quả cho quản lý nhà nước và phát triển xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
2.1. Mục đích nghiên cứu
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đối tượng khảo sát
3.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2.1. Phạm vi không gian
3.2.2. Phạm vi thời gian
3.2.3. Phạm vi về nội dung nghiên cứu
4. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
5. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
6. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KỸ THUẬT SỬ DỤNG
6.1. Cách tiếp cận
6.2. Phương pháp nghiên cứu
6.2.1. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp
6.2.2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
6.2.3. Phương pháp phỏng vấn sâu
6.2.4. Phương pháp chuyên gia
7. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
7.1. Ý nghĩa lý luận
7.2. Ý nghĩa thực tiễn
8. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
8.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
8.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về truyền thông
9. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRUYỀN THÔNG PHỤC VỤ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VĂN HÓA TẠI BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH GIAI ĐOẠN 2016-2021
10. CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢ PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG PHỤC VỤ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VĂN HÓA
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án truyền thông về văn hoá tại bộ văn hóa thể thao và du lịch giai đoạn 2016 2021

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (249 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Trong công tác QLNN nói chung, QLNN về văn hóa nói riêng, truyền thông giữ vai trò rất quan trọng. Các cơ quan QLNN nắm giữ nhiều nguồn lực, phương tiện và công cụ truyền thông để phát đi thông điệp, tuyên truyền, định hướng dư luận cũng như tạo ra các cuộc thăm dò, thu thập ý kiến để xây dựng các chính sách, quy định phù hợp, khả thi. CQNN tổ chức, điều phối công tác truyền thông của mình thông qua việc xây dựng cơ sở pháp lý, chiến lược, kế hoạch, bảo đảm về tài chính, thiết lập bộ phận chuyên trách, định hướng nội dung nhằm truyền đạt, trao đổi thông tin với người dân. Đó là quá trình tương tác hai chiều, nhà nước truyền đạt thông tin, thông điệp, quan điểm tới người dân, doanh nghiệp và thu nhận phản hồi, kiến nghị của người dân, doanh nghiệp để phục vụ cho hoạt động của CQNN.

Về lý luận, truyền thông là khái niệm có hai hướng tiếp cận. Ở hướng tiếp cận vi mô, truyền thông là một dạng hoạt động xã hội nhằm trao đổi thông tin, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm giữa các cá nhân, các nhóm xã hội nhằm gia tăng sự hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức tiến tới điều chỉnh thái độ và hành vi, ứng xử của công chúng phù hợp với nhu cầu phát triển. Khi mà một ứng xử của công chúng được lặp đi lặp lại sẽ thành nề nếp, tập quán sẽ góp phần hình thành những chuẩn mực của xã hội. Nhờ đến truyền thông mà những vấn đề này được xã hội chấp nhận và lan truyền nhanh trong công chúng.

Ở hướng tiếp cận vĩ mô, truyền thông là một thiết chế xã hội quan trọng trong xã hội hiện đại, tác động vào nhận thức, tư tưởng, hành vi của con người bằng nhiều phương tiện kỹ thuật (hình ảnh, âm thanh, giọng nói, cử chỉ…) để giúp các cơ quan QLNN về văn hóa cập nhật thông tin nhanh, thuận tiện về các vấn đề của đất nước đến với quần chúng nhân dân. Với tư cách là thiết chế xã hội, truyền thông đảm nhận vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và thực thi 2 chính sách của nhà nước, đảm bảo huy động nguồn lực, trí tuệ và sự đồng thuận của nhân dân đối với các chủ trương chính sách mà chính phủ ban hành. Truyền thông có khả năng thu hút sự chú ý của dư luận vào một số vấn đề của chính sách và khi các nhà xây dựng chính sách khai thác, sử dụng hiệu quả vai trò xúc tác, truyền dẫn của truyền thông thì sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Ngược lại, khi các nhà quản lý văn hóa không hiểu rõ vai trò của truyền thông, không nắm bắt và tận dụng được những quy luật của truyền thông trong quá trình xây dựng dự thảo, ban hành, hướng dẫn thực thi, kiểm tra và đánh giá chính sách… thì có thể truyền thông bị thiếu thông tin, dẫn đến dư luận hiểu sai chính sách.

Song song với việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân, phát huy vai trò giám sát xã hội từ cộng đồng thì truyền thông còn lắng nghe, tiếp nhận phản hồi, qua đó các nhà quản lý tìm được sự đồng thuận của xã hội, góp phần cho các chính sách thiết thực, khả thi, từ đó nâng cao hiệu quả QLNN trong từng lĩnh vực văn hóa. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực, là hệ điều tiết cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Văn hóa cũng là một lĩnh vực đặc thù có thể được soi chiếu ở mọi mặt trong đời sống xã hội, Để văn hóa đáp ứng được yêu cầu phát triển bền vững của đất nước thì việc xây dựng và hoàn thiện chính sách văn hóa ở Việt Nam có vai trò vô cùng quan trọng, mang tính cấp thiết, đòi hỏi sự nỗ lực của Chính phủ, Ngành Văn hóa và sự tham gia, phối hợp, hỗ trợ của Bộ, ngành địa phương và đặc biệt là của mọi người dân. Và để thực thi hiệu quả công tác QLNN về văn hóa, cần phát huy tối đa vai trò của công tác truyền thông, trong đó có công tác phát ngôn, cung cấp thông tin cho báo chí, tham mưu xử lý sự cố thông tin liên quan các lĩnh vực thuộc phạm vi QLNN về văn hóa, đặc biệt là TTCS về văn hóa nhằm thay đổi nhận thức về vai trò, giá trị của văn hóa, thu hút thái độ quan tâm của người dân, từ đó thúc đẩy hành vi tích cực, chủ động tham gia vào quá trình xây dựng, 3 ban hành, thực thi và đánh giá chính sách, góp phần xây dựng, phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.

Và truyền thông về văn hóa cũng cần có những quan điểm tiếp cận khác biệt về lý luận, đặc biệt theo góc nhìn của quản lý văn hóa. Theo đó, truyền thông giữ vai trò vô cùng quan trọng và cần được xem xét là một phương pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu quả QLNN vể văn hóa. Về thực tiễn, Điều 25 Hiến pháp (năm 2013) quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình”. Tuy nhiên, quyền tự do báo chí không tách rời trách nhiệm chính trị - xã hội, trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp của cơ quan báo chí và nhà báo.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Báo chí của ta thì cần phải phục vụ nhân dân lao động, phục vụ chủ nghĩa xã hội”. Tư tưởng đó của Người tiếp tục được quán triệt trong các nghị quyết, chỉ thị của Đảng về báo chí, truyền thông. Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội XII của Đảng chỉ rõ: Các cơ quan truyền thông phải thực hiện đúng tôn chỉ, mục đích, đối tượng phục vụ, nâng cao tính tư tưởng, nhân văn và khoa học, đề cao trách nhiệm xã hội, nghĩa vụ công dân, góp phần xây dựng văn hóa và con người Việt Nam. Đại hội XII của Đảng nhấn mạnh: Chú trọng công tác quản lý các loại hình thông tin trên Internet để định hướng tư tưởng và thẩm mỹ cho nhân dân, nhất là cho thanh niên, thiếu niên.

Ở Việt Nam, các bộ/ngành có phòng truyền thông/quan hệ công chúng/tuyên truyền trực thuộc Văn phòng bộ như Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải. để làm đầu mối phối hợp với các cơ quan, đơn vị của bộ trong việc truyền thông, phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí. Ở một số ít bộ/ngành, nhiệm vụ này được tích hợp vào đơn vị khác như Thanh tra Chính phủ giao cho Vụ Kế hoạch và Tổng hợp. Một số bộ/ngành đã thành lập vụ chuyên trách về truyền thông như: Ngân hàng 4 Nhà nước (Vụ Truyền thông), Bộ Y tế (Vụ Truyền thông và Thi đua, khen thưởng), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Vụ Thi đua, khen thưởng và Truyền thông); Bộ Ngoại giao (Vụ Thi đua, khen thưởng và Truyền thông ngoại giao); Bộ Tài nguyên và Môi trường (Vụ Thi đua, Khen thưởng và Tuyên truyền).

Một số CQNN thành lập trung tâm thông tin/truyền thông làm bộ phận hoạt động truyền thông chuyên biệt. Điển hình là Trung tâm thông tin (Bộ Thông tin và Truyền thông) với nhiệm vụ xây dựng chương trình, kế hoạch, thực hiện cung cấp thông tin, tổ chức họp báo, thu thập thông tin từ báo chí, dư luận xã hội, xuất bản ấn phẩm thông tin đa phương tiện. Bộ Tài nguyên và Môi trường có Trung tâm Truyền thông tài nguyên và môi trường nhằm thực hiện công tác truyền thông, tuyên truyền thuộc các lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ. Bên cạnh đó, một số cơ quan thành lập trung tâm truyền thông để thực hiện truyền thông về một số hoạt động như Trung tâm Truyền thông giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Trung tâm Truyền thông - Giáo dục sức khỏe (Bộ Y tế), Trung tâm Truyền thông và thông tin đường bộ (Tổng Cục Đường bộ Việt Nam)… Truyền thông về văn hóa là một dạng thức truyền thông chuyên ngành, với nhiều đặc thù riêng biệt so với hoạt động truyền thông trên các lĩnh vực, ngành nghề khác.

Nếu như ở các lĩnh vực khác, truyền thông chủ yếu phục vụ sự phát triển của chủ thể truyền thông thì trong văn hóa, truyền thông còn mang sứ mệnh định hướng tư tưởng cho công chúng/đối tượng tiếp nhận thông tin cũng là đối tượng thụ hưởng văn hóa và góp phần xây dựng, quảng bá hình ảnh quốc gia, nâng cao vị thế đất nước. Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch là cơ quan quản lý nhà nước đa ngành, đa lĩnh vực, bên cạnh nhiệm vụ thực hiện công tác quản lý nhà nước ở các lĩnh vực hoạt động quan trọng của quốc gia, Bộ VHTTDL còn có trách nhiệm định hướng, bảo tồn, phát huy và góp phần kiến tạo những giá trị tốt đẹp của nền văn hóa, con người Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng và phát triển bền vững 5 đất nước. Vì vậy, truyền thông về văn hóa không chỉ đóng góp trực tiếp cho sự phát triển các lĩnh vực hoạt động của ngành văn hóa, mà quan trọng hơn là lan tỏa những giá trị tốt đẹp, góp phần phát triển con người và ổn định xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, cùng với sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của các phương tiện truyền thông mới, sự kết nối, tương tác của con người là không giới hạn, đó cũng là thuận lợi nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho các những người làm công tác QLNN về văn hóa.

Trong thời gian qua, những sự cố thông tin liên quan các lĩnh vực QLNN về văn hóa xuất hiện nhiều trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong dư luận xã hội, đòi hỏi các nhà quản lý văn hóa cần nâng cao hơn nữa hiệu quả của truyền thông về văn hóa, tăng cường trao đổi, đối thoại nhiều hơn với công chúng, để kịp thời giải đáp thắc mắc về chính sách, về sự kiện văn hóa, về những sai phạm trong quản lý ở các cấp (tiêu biểu là công tác tu bổ di tích trong thời gian qua), về những lĩnh vực có tác động lớn đến xã hội như vai trò của nghệ sỹ trong phát ngôn, hiện tượng lệch chuẩn trên mạng xã hội từ góc nhìn văn hóa,… Từ đó, thu hút sự quan tâm của người dân và tạo sự đồng thuận xã hội trong công tác QLNN về văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/luan-an-truyen-thong-ve-van-hoa-tai-bo-van-hoa-the-thao-va-du-lich-giai-doan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án đánh giá thực trạng truyền thông về văn hoá tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch giai đoạn 2016-2021, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả truyền thông."

Luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền thông văn hóa trong quản lý nhà nước giai đoạn 2016-2021" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter