Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục đào tạo ở nước ta h
Tìm hiểu tư tưởng V.I.Lênin về giáo dục và ứng dụng trong đổi mới giáo dục hiện nay. Phân tích lý luận và thực tiễn cải cách giáo dục.
Luan An
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tư tưởng Lenin về giáo dục và đổi mới
- Số trang:
- 123 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tư tưởng Lenin về giáo dục và đổi mới
Tư tưởng của V.I. Lenin về giáo dục đặt nền móng cho việc đổi mới giáo dục. Lenin coi giáo dục là công cụ thiết yếu để xây dựng xã hội mới. Quan điểm này nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo dục trong tiến trình cách mạng. Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức. Giáo dục còn là quá trình hình thành con người có lý tưởng, năng lực. Việc đổi mới giáo dục dựa trên tư tưởng Lenin cần kế thừa các nguyên tắc cơ bản. Đó là tính đảng, tính nhân dân, tính khoa học. Đồng thời, giáo dục phải hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện. Tư tưởng Lenin về giáo dục khẳng định tầm quan trọng của việc học tập suốt đời. Học tập phải gắn liền với thực tiễn lao động sản xuất. Giáo dục phải phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đổi mới giáo dục. Giáo dục cần được liên tục cải cách. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu của thời đại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền giáo dục tiến bộ, hiệu quả.
1.1. Nền tảng lý luận giáo dục
Lý luận giáo dục của Lenin có gốc rễ sâu sắc từ chủ nghĩa Mác. Lenin khẳng định giáo dục không phải là một lĩnh vực độc lập. Giáo dục gắn liền với kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội. Nền tảng lý luận này đòi hỏi giáo dục phải phản ánh lợi ích giai cấp. Giáo dục cần phục vụ mục tiêu cách mạng vô sản. Lenin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền bá tri thức khoa học. Giáo dục phải chống lại các tư tưởng lạc hậu, phản động. Mục tiêu là trang bị cho người học thế giới quan khoa học. Giáo dục xã hội chủ nghĩa là một hệ thống toàn diện. Hệ thống này bao gồm giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp. Giáo dục đại học cũng nằm trong đó. Các cấp học đều hướng tới đào tạo con người mới. Đó là con người có ý thức làm chủ, sáng tạo. Nền tảng lý luận này giúp định hình các chính sách giáo dục. Nó hướng dẫn thực tiễn giảng dạy và học tập. Giáo dục phải luôn đứng vững trên lập trường của giai cấp công nhân.
1.2. Mục tiêu giáo dục cách mạng
Mục tiêu giáo dục cách mạng của Lenin rất rõ ràng. Đó là đào tạo những người cộng sản có trình độ cao. Những người này phải trung thành với lý tưởng cách mạng. Họ cần có tri thức, kỹ năng để xây dựng chủ nghĩa xã hội. Giáo dục phải góp phần xóa bỏ sự phân hóa xã hội. Giáo dục cần tạo điều kiện bình đẳng cho mọi người học. Mục tiêu là phát triển trí tuệ, thể chất và đạo đức. Người học phải được trang bị kiến thức khoa học toàn diện. Họ cần có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Giáo dục cách mạng cũng đặt nặng việc giáo dục tinh thần lao động. Lao động là nguồn gốc của mọi giá trị. Mục tiêu là hình thành con người mới. Con người này sẵn sàng cống hiến cho xã hội. Giáo dục không tách rời việc rèn luyện đạo đức cộng sản. Đạo đức cộng sản bao gồm tình yêu quê hương, đoàn kết quốc tế. Nó còn bao gồm tinh thần hy sinh vì cộng đồng. Đây là mục tiêu cao cả mà giáo dục cần hướng tới.
II.Vai trò giáo dục trong xã hội mới XHCN
Trong xã hội xã hội chủ nghĩa mới, giáo dục đóng vai trò then chốt. Lenin coi giáo dục là động lực để chuyển đổi xã hội. Giáo dục không chỉ đơn thuần là truyền thụ kiến thức. Giáo dục là quá trình tái tạo con người, tái tạo xã hội. Một nền giáo dục mạnh sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa. Giáo dục là yếu tố quyết định sự thành bại của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nó đảm bảo sự liên tục và phát triển của cách mạng. Vai trò của giáo dục càng trở nên quan trọng. Đặc biệt khi đối mặt với thách thức từ thế giới bên ngoài. Giáo dục giúp nâng cao trình độ dân trí. Nó tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này phục vụ cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giáo dục cũng củng cố hệ tư tưởng chủ đạo. Giáo dục giúp duy trì sự ổn định chính trị xã hội. Đó là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của xã hội. Vì vậy, đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.
2.1. Giáo dục công cụ xây dựng
Giáo dục được coi là công cụ mạnh mẽ trong việc xây dựng xã hội mới. Lenin khẳng định giáo dục là vũ khí sắc bén của giai cấp vô sản. Vũ khí này giúp cải tạo tư tưởng và hành vi của con người. Giáo dục phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ kinh tế, chính trị. Nó đào tạo cán bộ cho các ngành, các cấp. Những cán bộ này là lực lượng nòng cốt. Họ lãnh đạo và quản lý đất nước. Giáo dục còn góp phần xây dựng nền văn hóa mới. Nền văn hóa này mang đậm bản sắc xã hội chủ nghĩa. Nó loại bỏ tàn dư của xã hội cũ. Giáo dục là công cụ truyền bá đường lối của Đảng. Nó củng cố niềm tin của nhân dân vào chủ nghĩa xã hội. Thông qua giáo dục, nhà nước định hướng sự phát triển của cá nhân. Việc này đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và cộng đồng. Giáo dục là đòn bẩy để hiện thực hóa các mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
2.2. Phát triển tri thức cho quần chúng
Lenin rất quan tâm đến việc nâng cao trình độ tri thức cho quần chúng. Ông coi đây là yếu tố sống còn của cách mạng. Xóa nạn mù chữ là nhiệm vụ cấp bách. Mọi người dân phải biết đọc, biết viết. Họ cần tiếp cận với kiến thức cơ bản. Điều này giúp quần chúng tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Phát triển tri thức cho quần chúng còn bao gồm giáo dục chính trị. Nó giúp họ hiểu rõ mục tiêu, đường lối của Đảng. Quần chúng cần có khả năng phân biệt đúng sai. Họ phải chống lại các luận điệu sai trái. Tri thức khoa học, kỹ thuật cũng cần được phổ biến rộng rãi. Việc này nhằm nâng cao năng suất lao động. Nó cải thiện đời sống vật chất và tinh thần. Nền giáo dục phải mở cửa cho tất cả mọi người. Không phân biệt địa vị, giới tính hay dân tộc. Đây là nguyên tắc cốt lõi của giáo dục xã hội chủ nghĩa.
III.Đào tạo phát triển con người toàn diện
Tư tưởng Lenin về giáo dục hướng đến mục tiêu đào tạo con người toàn diện. Đây là một con người phát triển hài hòa về trí tuệ, đạo đức, thể chất. Đồng thời, họ phải có khả năng lao động sáng tạo. Khái niệm con người toàn diện không chỉ dừng lại ở việc có kiến thức. Nó còn bao gồm phẩm chất chính trị, ý thức cộng đồng. Con người mới phải là chủ thể tích cực của xã hội. Họ phải có ý chí vươn lên, tinh thần học hỏi. Giáo dục cần cung cấp một nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp cá nhân phát huy tối đa tiềm năng. Việc này chuẩn bị cho họ tham gia vào mọi mặt của đời sống. Giáo dục phải tạo ra những công dân có trách nhiệm. Họ phải có năng lực giải quyết vấn đề. Đồng thời, họ cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi. Phát triển con người toàn diện là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng xã hội phồn vinh.
3.1. Phẩm chất đạo đức năng lực
Giáo dục theo Lenin đặc biệt chú trọng rèn luyện phẩm chất đạo đức. Đạo đức cộng sản là cốt lõi của con người mới. Bao gồm lòng yêu nước, tinh thần quốc tế vô sản. Nó còn bao gồm sự trung thực, lòng nhân ái. Người học cần có ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm. Việc rèn luyện phẩm chất đạo đức phải gắn liền với thực tiễn. Nó phải thông qua các hoạt động tập thể. Bên cạnh đó, giáo dục phải phát triển năng lực cá nhân. Năng lực bao gồm tư duy độc lập, sáng tạo. Nó còn bao gồm kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm. Giáo dục cần khuyến khích sự tìm tòi, khám phá. Nó giúp học sinh phát triển năng lực tự học. Năng lực thực hành cũng được coi trọng. Học sinh phải có khả năng biến lý thuyết thành hành động. Việc kết hợp rèn luyện đạo đức và phát triển năng lực là cần thiết. Điều này tạo nên những công dân có ích cho xã hội.
3.2. Kết hợp lý luận với thực tiễn
Lenin kiên quyết yêu cầu kết hợp chặt chẽ lý luận với thực tiễn. Giáo dục không thể chỉ là lý thuyết suông. Kiến thức phải được kiểm chứng và áp dụng vào cuộc sống. Nhà trường phải gắn liền với nhà máy, nông trường. Học sinh cần tham gia vào lao động sản xuất. Việc này giúp họ hiểu sâu sắc hơn về thế giới. Nó rèn luyện kỹ năng thực hành. Đồng thời, nó hình thành ý thức lao động. Lý luận phải được thể hiện qua hành động. Thực tiễn là thước đo của mọi lý luận. Học sinh cần được trang bị khả năng phân tích thực tiễn. Họ phải biết cách giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự kết hợp này giúp đào tạo ra những con người toàn diện. Họ vừa có kiến thức sâu rộng, vừa có kinh nghiệm thực tế. Điều này đảm bảo rằng giáo dục không xa rời cuộc sống. Nó chuẩn bị tốt nhất cho người học bước vào đời.
IV.Vận dụng lý luận Lenin vào thực tiễn giáo dục
Việc vận dụng lý luận của Lenin vào thực tiễn giáo dục là nhiệm vụ thường xuyên. Lý luận không phải là giáo điều cứng nhắc. Nó là kim chỉ nam linh hoạt. Các nguyên tắc cơ bản của Lenin cần được áp dụng sáng tạo. Việc này phải phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể. Đổi mới giáo dục hiện nay đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng. Lý luận Lenin cung cấp một khung tư duy vững chắc. Khung này giúp định hướng các cải cách. Nó đảm bảo giáo dục phát triển đúng hướng. Việc vận dụng cần tránh rập khuôn máy móc. Phải dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng về thực trạng giáo dục. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một nền giáo dục tiên tiến. Nền giáo dục này kế thừa tinh hoa dân tộc. Nó tiếp thu những giá trị tiến bộ của nhân loại. Vận dụng lý luận Lenin là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đổi mới tư duy, hành động.
4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy
Lý luận Lenin khuyến khích đổi mới phương pháp giảng dạy. Phương pháp cũ, thụ động cần được thay thế. Giáo dục phải lấy người học làm trung tâm. Giáo viên là người hướng dẫn, truyền cảm hứng. Học sinh chủ động tiếp thu, khám phá kiến thức. Các phương pháp dạy học tích cực cần được triển khai rộng rãi. Ví dụ như thảo luận nhóm, học qua dự án. Dạy học cần tăng cường yếu tố tương tác. Nó phải phát huy tính sáng tạo của học sinh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả và sức hấp dẫn của bài học. Đổi mới phương pháp giảng dạy không chỉ là thay đổi hình thức. Nó còn là thay đổi tư duy giáo dục. Giáo dục phải khơi gợi niềm đam mê học tập. Nó giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Đây là yếu tố quan trọng để tạo ra những công dân năng động.
4.2. Gắn kết nhà trường xã hội
Lenin luôn nhấn mạnh sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội. Nhà trường không thể là một ốc đảo biệt lập. Nó phải là một phần hữu cơ của cộng đồng. Việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Hợp tác giữa nhà trường, gia đình và doanh nghiệp. Học sinh cần tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó giúp họ hiểu biết về thế giới thực. Đồng thời, nó phát triển ý thức công dân. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình đào tạo. Nó cung cấp cơ hội thực tập, trải nghiệm. Gắn kết này giúp giáo dục sát với nhu cầu thị trường. Nó tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của xã hội. Các dự án cộng đồng, hoạt động tình nguyện là cần thiết. Nó giúp học sinh phát triển lòng nhân ái. Nó rèn luyện kỹ năng sống. Gắn kết nhà trường, xã hội là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo giáo dục hiệu quả, bền vững.
V.Giáo dục cách mạng và khoa học công nghệ
Tư tưởng Lenin luôn đề cao vai trò của khoa học công nghệ. Giáo dục cách mạng phải gắn liền với sự phát triển này. Khoa học công nghệ là động lực chính của sự tiến bộ xã hội. Một nền giáo dục mạnh phải trang bị cho thế hệ trẻ tri thức khoa học hiện đại. Họ cần có kỹ năng sử dụng công nghệ tiên tiến. Giáo dục phải chuẩn bị cho học sinh một tương lai đầy thách thức. Tương lai đó đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng thích ứng. Việc đào tạo phải chú trọng các lĩnh vực mũi nhọn. Ví dụ như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo. Giáo dục cần nuôi dưỡng tinh thần nghiên cứu khoa học. Nó khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo trong mọi lĩnh vực. Giáo dục cách mạng cần vượt qua giới hạn của kiến thức truyền thống. Nó phải hướng tới việc tạo ra giá trị mới. Đây là cách để xây dựng một xã hội phát triển mạnh mẽ. Xã hội đó dựa trên nền tảng tri thức và công nghệ.
5.1. Vai trò của khoa học kỹ thuật
Khoa học kỹ thuật có vai trò trung tâm trong tư tưởng Lenin. Ông nhận thấy sự cần thiết của việc áp dụng tiến bộ khoa học vào sản xuất. Giáo dục phải truyền bá kiến thức khoa học kỹ thuật. Nó giúp nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, nó cải thiện đời sống nhân dân. Khoa học kỹ thuật là chìa khóa để thoát khỏi lạc hậu. Nó giúp xây dựng nền kinh tế vững mạnh. Nhà trường cần đầu tư vào cơ sở vật chất. Nó cần trang bị phòng thí nghiệm hiện đại. Các môn học về khoa học, công nghệ phải được chú trọng. Học sinh cần được khuyến khích tham gia nghiên cứu. Việc này giúp họ phát triển tư duy logic. Nó rèn luyện kỹ năng thực hành. Vai trò của khoa học kỹ thuật không chỉ dừng lại ở kinh tế. Nó còn có ý nghĩa trong việc hình thành thế giới quan khoa học. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về tự nhiên và xã hội.
5.2. Giáo dục định hướng tương lai
Giáo dục theo tư tưởng Lenin phải có tầm nhìn định hướng tương lai. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Giáo dục phải chuẩn bị cho thế hệ trẻ đối mặt với những thách thức mới. Nó cần trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho tương lai. Điều này bao gồm khả năng học tập suốt đời. Nó còn bao gồm khả năng thích ứng với sự thay đổi. Giáo dục phải nuôi dưỡng tinh thần đổi mới, sáng tạo. Nó khuyến khích học sinh dám nghĩ, dám làm. Việc này cần có sự dự báo về xu hướng phát triển. Đó là xu hướng của khoa học, công nghệ, xã hội. Chương trình giảng dạy cần được cập nhật liên tục. Nó phải đảm bảo tính hiện đại và thiết thực. Giáo dục định hướng tương lai là đầu tư chiến lược. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước. Đồng thời, nó nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh thế kỷ XXI với sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và nền kinh tế tri thức, nguồn lực con người được khẳng định là vốn quý nhất, quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, sau 42 năm thống nhất đất nước và hơn 30 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu mang tính sống còn. Nhận thức rõ vai trò đó, Đảng và Nhà nước ta luôn khẳng định giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển hiện nay, khi tỷ lệ lao động trong khu vực nông nghiệp vẫn chiếm gần 60% tổng lực lượng lao động xã hội, nền giáo dục nước ta đang đứng trước nhiều thách thức lớn về chất lượng đào tạo, tính liên thông và sự gắn kết với thị trường lao động.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm sáng tỏ tính tất yếu và giá trị thời đại của tư tưởng V.I. Lênin về giáo dục, đồng thời đối chiếu với thực tiễn nhằm tìm ra cơ sở lý luận vững chắc cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ở Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ then chốt: hệ thống hóa những luận điểm cốt lõi của V.I. Lênin về đối tượng, mục đích, nội dung và nguyên tắc giáo dục; phân tích thực trạng giáo dục Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017 để chỉ ra các điểm nghẽn; đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp kế thừa sáng tạo tư tưởng Lênin.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tác phẩm kinh điển của V.I. Lênin từ sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đến năm 1923, liên hệ chặt chẽ với thực tiễn đổi mới giáo dục tại Việt Nam. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật to lớn khi bổ sung luận cứ triết học sâu sắc cho các chính sách phát triển nguồn nhân lực, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và hiện đại hóa đất nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý luận hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết về phát triển con người toàn diện của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng thế giới quan và phương pháp luận. Trong hệ thống lý luận này, giáo dục được nhìn nhận như một bộ phận thuộc kiến trúc thượng tầng nhưng có mối quan hệ biện chứng với cơ sở hạ tầng, đồng thời là nhân tố cấu thành lực lượng sản xuất xã hội.
Bên cạnh đó, tác giả kết hợp khung lý thuyết vốn con người của Gary Becker (1964) - công trình đạt giải Nobel Kinh tế năm 1992 khẳng định đầu tư vào nguồn nhân lực và giáo dục đem lại tỷ suất sinh lợi cao nhất - cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến lược "trồng người" ("Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người"). Các khái niệm trọng tâm xuyên suốt nghiên cứu gồm:
- Thế giới quan khoa học và đạo đức cách mạng.
- Giáo dục kỹ thuật tổng hợp (polytechnic education).
- Xã hội hóa học tập và giáo dục thường xuyên.
- Nguồn nhân lực chất lượng cao trong nền kinh tế tri thức.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Học thuyết Hình thái Kinh tế - Xã hội & Triết học │
│ Mác - Lênin │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴────────────────────────────┐
│ Khung lý thuyết Vốn con người (Becker, 1964) │
│ & Tư tưởng Hồ Chí Minh về Trồng người │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ 4 Khái niệm Trọng tâm: │
│ • Thế giới quan khoa học • Giáo dục kỹ thuật tổng hợp │
│ • Xã hội hóa học tập • Nhân lực kinh tế tri thức │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ 55 tập trong bộ Toàn tập V.I. Lênin, trọng tâm là các văn kiện giai đoạn 1917 - 1923 như "Nhiệm vụ của Đoàn thanh niên" (1920), "Những nhiệm vụ trước mắt của chính quyền Xô viết" (1918), "Những trang nhật ký" (1923), và "Bàn về thuế lương thực" (1921). Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp dữ liệu từ các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, IX, X, XI, XII cùng Nghị quyết số 29-NQ/TW và các báo cáo thống kê ngành giáo dục từ năm 2011 đến năm 2016.
Cỡ mẫu khảo cứu bao gồm 25 tác phẩm kinh điển đại diện cho tư tưởng giáo dục của V.I. Lênin và 15 báo cáo chuyên đề về thực trạng giáo dục Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện lý luận cao nhất và tính xác thực của dữ liệu phân tích.
Phương pháp phân tích chủ đạo là sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử - cụ thể và phương pháp logic, phân tích - tổng hợp, so sánh triết học và quy nạp khoa học. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là nhằm đặt các tư tưởng của Lênin vào đúng hoàn cảnh lịch sử nước Nga đầu thế kỷ XX, từ đó trừu xuất ra các giá trị phổ quát, tránh việc sao chép giáo điều và bảo đảm tính khả thi khi vận dụng vào điều kiện Việt Nam hiện đại. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai liên tục trong khung thời gian 24 tháng (2015 - 2017).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, luận văn chỉ rõ giá trị mang tính đột phá trong chiến lược phát triển văn hóa - giáo dục của V.I. Lênin tại nước Nga Xô viết. Sau Cách mạng Tháng Mười, thông qua việc thành lập Ủy ban Xóa mù chữ vào năm 1920, chỉ trong vòng 10 năm đã có hơn 40 triệu người thoát nạn mù chữ. Đây là minh chứng thực tiễn cho thấy nâng cao dân trí là điều kiện tiên quyết để giải phóng lực lượng sản xuất và củng cố nền chính trị nhân dân.
Thứ hai, qua đối chiếu với thực tế Việt Nam đến năm 2017, nghiên cứu phát hiện cơ cấu lao động nước ta còn nhiều bất cập lớn. Dù quy mô hệ thống giáo dục phát triển mạnh từ mầm non đến đại học, tỷ lệ lao động qua đào tạo có văn bằng, chứng chỉ mới đạt khoảng 21,5%, trong khi lao động nông nghiệp thủ công vẫn chiếm gần 60%. Điều này tạo ra khoảng cách lớn giữa mục tiêu đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại với chất lượng nguồn nhân lực thực tế.
Thứ ba, sự thiếu gắn kết giữa nhà trường và đời sống sản xuất là điểm nghẽn nghiêm trọng nhất. Theo số liệu khảo sát thị trường lao động, có khoảng 35% đến 40% sinh viên tốt nghiệp phải làm việc trái ngành hoặc cần đào tạo lại kỹ năng tay nghề. Thực trạng này phản ánh sự vi phạm nguyên lý mà Lênin từng cảnh báo: lối dạy học nhồi nhét lý thuyết sách vở, xa rời thực tiễn sẽ chỉ tạo ra "những tên mọt sách cộng sản" thiếu năng lực hành động.
Thứ tư, nghiên cứu khẳng định quan điểm của Lênin về việc "dùng cả hai tay mà lấy những cái tốt của nước ngoài" và trọng dụng chuyên gia tư sản là bài học đắt giá cho Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Việc học tập các mô hình quản trị giáo dục tiên tiến từ châu Âu và Mỹ, kết hợp mức đãi ngộ thỏa đáng cho đội ngũ nhà giáo, là động lực cốt lõi để nâng cao vị thế người giáo viên - nhân tố quyết định thắng lợi của đổi mới giáo dục.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện nghiên cứu cho thấy sự trì trệ trong chất lượng giáo dục bắt nguồn từ tư duy giáo dục chậm đổi mới, bệnh thành tích và xu hướng thương mại hóa giáo dục trong kinh tế thị trường. Giáo dục nhiều năm qua thiên về trang bị kiến thức tĩnh thay vì phát triển năng lực tư duy sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật tổng hợp.
So với các công trình nghiên cứu trước đây (như tác phẩm của Phạm Minh Hạc năm 1996 hay nghiên cứu của Đinh Thị Hằng năm 2011), luận văn này đi sâu phân tích toàn diện 5 trụ cột lý luận của Lênin và đối chiếu trực tiếp với các tiêu chí đổi mới căn bản của Nghị quyết 29-NQ/TW.
Dữ liệu phân tích trong luận văn có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cơ cấu nguồn nhân lực và bảng ma trận đối sánh triết học:
| Luận điểm giáo dục của V.I. Lênin | Thực trạng giáo dục Việt Nam (đến 2017) | Định hướng đổi mới theo luận văn |
|---|---|---|
| Giáo dục kỹ thuật tổng hợp gắn với lao động sản xuất | Đào tạo nặng hàn lâm, thiếu kỹ năng thực hành nghề nghiệp (35-40% cần đào tạo lại) | Tăng thời lượng thực hành lên 40-50%, liên kết trường - doanh nghiệp |
| Nâng cao địa vị và bảo đảm đãi ngộ cho người thầy giáo | Thu nhập giáo viên còn thấp, áp lực hành chính và bệnh thành tích cao | Cải cách chế độ tiền lương, nâng cao chuẩn nghề nghiệp và tính tự chủ |
| Tiếp thu tinh hoa giáo dục và công nghệ tiên tiến | Hội nhập quốc tế còn rời rạc, chưa tận dụng tối đa chuyển giao công nghệ | Đẩy mạnh liên kết quốc tế, nhập khẩu chương trình chuẩn quốc tế 15-20% |
| Học suốt đời và xây dựng xã hội học tập | Mạng lưới trung tâm giáo dục cộng đồng hiệu quả chưa đồng đều | Hoàn thiện thể chế học tập suốt đời, ứng dụng công nghệ phổ cập tri thức |
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm kế thừa và phát huy sáng tạo giá trị tư tưởng giáo dục của V.I. Lênin trong giai đoạn hiện nay, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:
- Tái cấu trúc nội dung và phương pháp đào tạo theo nguyên lý kỹ thuật tổng hợp: Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cần tiến hành chuẩn hóa chương trình giảng dạy, nâng tỷ trọng thời lượng thực hành, trải nghiệm nghề nghiệp lên tối thiểu 40% đến 50% trong giai đoạn 2018 - 2025. Triệt để chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ một chiều sang phương pháp dạy học dự án, phát triển tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề thực tế cho học sinh, sinh viên.
- Nâng cao vị thế và cải cách chế độ đãi ngộ cho đội ngũ nhà giáo: Chính phủ và Bộ Nội vụ cần hoàn thành việc xây dựng thang bảng lương đặc thù cho ngành giáo dục từ năm 2018 đến 2022, bảo đảm ngân sách đầu tư cho giáo dục duy trì ở mức tối thiểu 20% tổng chi ngân sách nhà nước theo đúng nghị quyết của Quốc hội. Thiết lập môi trường làm việc dân chủ, tôn vinh và bảo vệ danh dự người thầy, biến đội ngũ giáo viên thành trụ cột dẫn dắt công cuộc đổi mới.
- Mở rộng tiếp thu tinh hoa khoa học - công nghệ toàn cầu và tự chủ đại học: Các cơ sở giáo dục đại học cần chủ động tăng tỷ lệ liên kết đào tạo quốc tế chất lượng cao lên mức 15% - 20% đến năm 2025; thu hút các chuyên gia, nhà khoa học quốc tế tham gia giảng dạy và nghiên cứu; đầu tư đồng bộ cho hệ thống phòng thí nghiệm và cơ sở hạ tầng số.
- Đẩy mạnh phong trào học tập suốt đời và xã hội hóa giáo dục: Hội Khuyến học Việt Nam phối hợp chặt chẽ với các địa phương củng cố 100% trung tâm học tập cộng đồng tại cấp xã/phường, hiện thực hóa khẩu hiệu "Học, học nữa, học mãi" thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng nghề miễn phí cho người lao động nông thôn.
HỆ THỐNG 4 NHÓM GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI
│
┌───────────────────┬──────────────┴───────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Giải pháp 1] [Giải pháp 2] [Giải pháp 3] [Giải pháp 4]
Tái cấu trúc Nâng cao vị thế Tiếp thu tinh hoa Xây dựng xã hội
chương trình & Đãi ngộ nhà giáo toàn cầu & Tự chủ học tập suốt đời
(Thực hành 40-50%) (Chi tối thiểu 20% NS) (Liên kết QT 15-20%)(100% TT cộng đồng)
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Triết học, Giáo dục học, Khoa học Chính trị: Tài liệu cung cấp hệ thống luận điểm trích dẫn kinh điển chuẩn xác từ tác phẩm của V.I. Lênin, giúp làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa giáo dục và tiến bộ xã hội.
- Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý giáo dục: Cung cấp góc nhìn lý luận sắc bén và các số liệu thực tiễn tin cậy phục vụ quá trình xây dựng quy hoạch mạng lưới trường học, thiết kế chính sách tiền lương và tiêu chuẩn hóa giáo viên.
- Học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên sư phạm: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo tiêu biểu về phương pháp luận nghiên cứu lịch sử triết học kết hợp phân tích thực tiễn giáo dục đương đại.
- Cán bộ quản lý Đoàn Thanh niên và các tổ chức chính trị - xã hội: Hỗ trợ đắc lực trong việc đổi mới phương thức giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức lối sống cho thế hệ trẻ phù hợp với tâm lý lứa tuổi và đòi hỏi của thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận điểm cốt lõi nhất của V.I. Lênin về chức năng xã hội của nhà trường là gì?
Lênin khẳng định dứt khoát rằng nhà trường không thể đứng ngoài cuộc sống và đứng ngoài chính trị. Nhà trường Xô viết phải là công cụ đắc lực giải phóng người lao động, gắn chặt quá trình dạy học với cuộc đấu tranh xây dựng chế độ mới và nâng cao năng suất lao động xã hội.
2. Nguyên tắc "giáo dục kỹ thuật tổng hợp" của Lênin có ý nghĩa gì đối với đào tạo nghề ở Việt Nam hiện nay?
Nguyên tắc này yêu cầu người học không chỉ học lý thuyết mà phải hiểu các nguyên lý sản xuất cơ bản về điện khí hóa, hóa học, nông nghiệp và biết vận hành công cụ kỹ thuật. Tại Việt Nam, vận dụng nguyên tắc này giúp giải quyết dứt điểm tình trạng 35-40% cử nhân thiếu kỹ năng thực hành, đáp ứng trực tiếp nhu cầu công nghiệp hóa.
3. Quan điểm của Lênin về việc tiếp thu tinh hoa giáo dục tư sản được luận văn phân tích ra sao?
Lênin chủ trương "dùng cả hai tay lấy những cái tốt của nước ngoài", khẳng định không thể xây dựng chủ nghĩa xã hội nếu không kế thừa toàn bộ tri thức, kỹ thuật và nghệ thuật quản lý do chủ nghĩa tư bản tạo ra. Luận văn khẳng định đây là cơ sở lý luận cho chính sách hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
4. Vì sao Lênin yêu cầu phải đặt người giáo viên nhân dân lên vị trí cao nhất?
Theo Lênin, hàng trăm ngàn thầy giáo chính là bộ máy kích thích tư tưởng, quét sạch thiên kiến và vũ trang tri thức cho toàn dân. Không nâng cao địa vị và đời sống vật chất của giáo viên thì không thể thực hiện thành công bất kỳ cuộc cách mạng văn hóa hay phát triển kinh tế nào.
5. Khẩu hiệu "Học, học nữa, học mãi" được vận dụng như thế nào trong kỷ nguyên kinh tế tri thức?
Luận văn chứng minh khẩu hiệu này hoàn toàn tương thích với nguyên lý giáo dục suốt đời của UNESCO. Trong nền kinh tế tri thức thay đổi nhanh chóng, việc tự học và cập nhật tri thức thường xuyên là con đường duy nhất để mỗi cá nhân không bị đào thải và giữ vững năng lực cạnh tranh xã hội.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa một cách khoa học, toàn diện di sản tư tưởng triết học của V.I. Lênin về giáo dục trên các mặt mục đích, đối tượng, nội dung và nguyên tắc vận hành.
- Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của các bài học lịch sử từ cuộc cách mạng văn hóa và xóa mù chữ cho hơn 40 triệu người tại nước Nga Xô viết đầu thế kỷ XX.
- Nhận diện chính xác các nút thắt trong hệ thống giáo dục Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017, đặc biệt là khoảng cách lớn giữa đào tạo lý thuyết và thực tiễn sản xuất.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải cách chính sách nhà giáo và đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
- Khẳng định tính thời đại bất biến của phương châm "Học, học nữa, học mãi", đặt nền tảng vững chắc cho chiến lược xây dựng xã hội học tập suốt đời tại Việt Nam đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ THỊ NGỌC VŨ TU TUONG CUA V. LENIN VE GIAO DỤC VOI VIEC DOI MOI GIAO DUC, DAO TAO O NUOC TA HIEN NAY LUAN VAN THAC Si TRIET HOC Đà Nẵng - Năm 2017 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ THỊ NGỌC VŨ TƯ TƯỞNG CỦA V. LÊNIN VẺ GIÁO DỤC VOI VIEC DOI MOI GIAO DUC, DAO TAO O NUOC TA HIEN NAY LUAN VAN THAC SI TRIET HOC Mã số: 60 22 03 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS NGUYÊN NGỌC HÒA Đà Nẵng, Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận văn Lé Thi Ngoc Va MỤC LỤC 1. Tính cấp thiết của đề tài 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài 6. Tổng quan nghiên cứu đề tài.----2-©2++2+EE++EE+EEE+Exe+rxerrrerrxee 5 CHƯƠNG 1.
HOÀN CẢNH RA ĐỜI VÀ NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG VỀ GIÁO DỤC CỦA V. HOÀN CẢNH RA ĐỜI TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA V. Vài nét về cuộc đời và sự nghiệp của V. Bồi cảnh lịch sử về những tư tưởng giáo dục của V.
NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG CỦA V. Đối tượng của giáo dUC vescsccsssseesssessssessssessssesssseessscsssseesssecessecesses 14 1. Muc dich ctia gid0 0n. Vai trò của g1áo ỤC.
Nội dung của giáo dục trong tư tưởng của V. NHỮNG GIÁ TRỊ TRONG TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA V.37 Kết luận chương. THỰC TRẠNG GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO Ở NƯỚC TA VỚI NHỮNG VẤN ĐẺ ĐẶT RA TRONG VIỆC KÉ THỪA TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA V. LÊNIN HIỆN NAY.
VỊ TRÍ, VAI TRÒ CỦA GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO Ở NƯỚC TA HIỆN 2. THỰC TRẠNG GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO Ở NƯỚC TA HIỆN NAY VỚI NHUNG VAN DE ĐẶT RA TRONG TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA V. Những hạn chế, bất cập. Những vấn đề giáo dục, đào tạo đặt ra hiện nay đối chiếu với tư tưởng của V.
Lênin về giáo dục.----2-©-s+2+s+2xE2EEt2EEtEEx.EEErrrrrrrrrrrree 67 Kết luận chương 2. VAN DUNG TU TUONG CUA V. LENIN VE GIAO DỤC TRONG VIỆC ĐỎI MỚI TOÀN DIỆN GIAO DUC, ĐÀO TẠO Ở NƯỚC TA HIỆN NAYY. NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIEN SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO.
NHỮNG GIẢI PHÁP KÉ THỪA, PHÁT HUY GIÁ TRỊ TƯ TƯỞNG GIÁO DỤC CỦA LÊNIN TRONG ĐỎI MỚI GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO HIỆN ) 90 —. Giáo dục lý tưởng cách mạng cho thế hệ trẻ - Động lực của sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Giáo dục, bồi dưỡng đạo đức cho thanh niên. Giáo dục phải kết hợp giữa lý luận và thực tiễn.
Đây mạnh giáo dục, đào tạo nhằm nâng cao trình độ dan tri, dao tạo nguồn nhân lực, bồi I0 uit0i1i 0 011117. Giáo dục toàn diện nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Đây mạnh xây dựng xã hội hóa học tập, tạo thành một xã hội học tập suốt đời. Kế thừa những giá trị giáo dục truyền thống và hiện đại vào việc đổi mới giáo dục, đào tạo ở nước ta hiện nay.----22s+cccccrerrrerrrerrex 92 Kết luận chương 3.
98 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, nhân loại đang bước vào thế kỷ XXI - thế kỷ của trí tuệ, của nên kinh tế tri thức, vấn đề con người đã được đặt ra ở tầm cao mới, khẳng định con người là vốn quý nhất, phát triển nguồn nhân lực là xu hướng tất yếu với cuộc cách mạng khoa học, công nghệ trong bối cảnh thế giới đang biến động mạnh mẽ, cùng hợp tác, cùng cạnh tranh. Nguồn lực con người là số dân và chất lượng con người, bao gồm cả thể chất và tinh thần, sức khỏe và trí tuệ, năng lực và phẩm chất. Vì vậy, chúng ta phải tập trung chăm sóc, bồi dưỡng, đào tạo, phát huy sức mạnh của con người Việt Nam thành lực lượng lao động xã hội, lực lượng sản xuất đủ bản lĩnh và kỹ năng nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước, đủ sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Sức mạnh của con người và các dân tộc sống trên đất nước Việt Nam, kể cả kiều bảo ta ở nước ngoài phải thể hiện thành sức mạnh của đội ngũ nhân lực, trong đó có bộ phận nhân tài, trên nền sức mạnh dân trí cao với cốt lõi là nhân cách, nhân phẩm con người Việt Nam, bản sắc dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước ta tiến lên chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hướng tới phát triển nền kinh tế tri thức, giáo dục ngày càng có vị trí và vai trò đặc biệt quan trọng đối với vận mệnh của đất nước. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn quan tâm đến sự nghiệp giáo dục. Ngay sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Bác đã viết những lời thiết tha trong Thư gửi các học sinh nhân ngày khai trường (9-1945): “Non sông Việt Nam có trở nên tươi đẹp hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang đề sánh vai với các cường quốc năm châu được hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em”.
Do đó, Đảng, Nhà nước phải thực hiện thành công chiến lược trồng người và chiến lược đó được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết trong Đại hội giáo viên giỏi toàn quốc năm 1958: “Vì sự nghiệp mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. Chủ tịch Hồ Chí Minh coi chiến lược “trồng người”, coi việc giáo duc, đào tạo, bồi dưỡng thế hệ trẻ là một trọng tâm của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, là quốc sách phát triển đất nước. Trải qua bao thập kỷ, Đảng và Nhà nước ta luôn xem giáo dục là quốc sách hàng đầu. Chính vì vậy Đảng ta khẳng định: “Cùng với khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu nhằm nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bôi dưỡng nhân tài”.
Trên cơ sở đó, Đảng ta chủ trương xây dựng một nền giáo dục “?hẩm nhuần sâu sắc tính dân tộc và thời đại”, “gìn giữ những giá trị văn hóa dân tộc, có năng lực tiếp thu tỉnh hoa văn hóa của nhân loại, phát huy tiềm năng của dân tộc và con người Việt Nam”. Một trong những giá trị văn hóa mà chúng ta cần phải kế thừa và phát huy về mặt giáo dục, đó là truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo và ý chí vương lên bằng con đường học tập. Truyền thống đó là một phần quan trọng đào tạo dựng bởi sự tiếp thu tư tưởng giáo dục của cả phương Đông và phương Tây, trong đó có V. Thực tế lịch sử xã hội Việt Nam đã chứng tỏ tư tưởng giáo dục của V.
Lênin riêng và của nghĩa Mác - Lénin nói chung đã có ảnh hưởng tích cực tới quan niệm và đường lối giáo dục của nước ta. Với việc tiếp thu những thành tựu tiên tiến của nhân loại có ý nghĩa rất to lớn để khắc phục những biểu hiện tiêu cực, thiếu kỷ cương và khuynh hướng thương mại hóa giáo dục đang ngày gia tăng, chỉ thiên về cái lợi trước mắt mà quên mắt cái lợi ích lâu dài của sự nghiệp trồng người. Nhiều vấn đề giáo dục truyền thống văn hóa của dân tộc cho con người Việt Nam hiện đại đang được đặt ra, đòi hỏi phải có sự giải đáp có cơ sở, thỏa đáng hơn. Cho nên việc nghiên cứu tư tưởng của V.I Lênin về giáo dục, nhằm đi sâu giải đáp cơ sở lý luận của các vấn đề trên trong sự nghiệp phát triển giáo dục ở nước ta hiện nay là một công việc hết sức cần thiết.
Điều đó không những giúp cho chúng ta hiểu biết về tư tưởng giáo đục của V. Lênin mà còn làm phong phú thêm cho sự hiểu biết những quan điểm về giáo đục của chủ nghĩa Mác - Lênin và giáo dục con người Việt Nam hiện nay. Trong thời đại hội nhập như hiện nay, khoa học - công nghệ bùng nổ thì càng không thê thiếu vai trò của người dân có trình độ công nghệ cao. Theo Becker (1964), nhà kinh tế đoạt giải Nobel năm 1992, không có đầu tư nào mang lại nguồn lợi lớn như đầu tư vào nguồn nhân lực, đặc biệt là đầu tư vào giáo dục.
Việc thực hiện những mục tiêu cải cách giáo dục đã thực sự đem lại những chuyên biến về trình độ học vấn trong cộng đồng người dân, đây là một yếu tố thuận lợi mang tính nội sinh trong việc đây mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong thời gian qua, giáo dục và đào tạo nước ta đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần to lớn vào sự nghiệp nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực và bồi dưỡng nhân tài. Hệ thống giáo dục và đào tạo hiện nay tương đối hoàn chỉnh từ mầm non đến đại học. Cơ sở vật chất, thiết bị giáo dục, đào tạo được cải thiện rõ rệt và từng bước hiện đại hóa.
Số lượng học sinh, sinh viên tăng nhanh, nhất là ở giáo dục đại học và giáo dục nghè nghiệp. Tuy nhiên, chất lượng, hiệu quả giáo dục và đảo tạo vẫn còn thấp SO VỚI yêu cầu, nhất là giáo đục đại học, giáo dục nghề nghiệp. Hệ thống giáo dục và đào tạo thiếu liên thông giữa các trình độ và giữa các phương thức giáo dục, đào tạo. Đào tạo thiếu gắn kết với nghiên cứu khoa học, sản xuất, kinh doanh và nhu cầu của thị trường lao động; chưa chú trọng đúng mức việc giáo dục đạo đức, lối sống và kỹ năng làm việc.
Phương pháp giáo dục, việc thi, kiếm tra và đánh giá kết quả còn lạc hậu, thiếu thực chất. Có rất nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những hạn chế, bất cập trong việc phát triển giáo dục, đào tạo trong thời gian qua. Một trong nhiều nguyên nhân là triết lý, quan điểm giáo dục, đào tạo của chúng ta chưa thật sự nhất quán, đặc biệt là chưa kế thừa được những tư tưởng tiến bộ của những nhà giáo dục, nhà cách mạng tiền bối, trong đó có tư tưởng của V. Lênin về giáo dục.
Với những lý do nêu trên, tác giả chọn đề tài: “Tw tưởng của V. Lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục, đào tạo ở nước ta hiện nay” để làm đề tài nghiên cứu luận văn cho mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-mac-lenin/tu-tuong-cua-v-i-lenin-ve-giao-duc-voi-viec-doi-moi-giao-duc-dao-tao-o-nuoc-ta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu tư tưởng V.I.Lênin về giáo dục và ứng dụng trong đổi mới giáo dục hiện nay. Phân tích lý luận và thực tiễn cải cách giáo dục.
Luận án "Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng của v i lênin về giáo dục với việc đổi mới giáo dục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.