Luận án tiến sĩ toán học: Đa tạp tích phân và dáng điệu tiệm cận nghiệm phương trình tiến hóa - Trịnh Viết Dược

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa tạp tích phân phương trình tiến hóa, ứng dụng trong mô hình toán học và vật lý.

Năm xuất bản

Số trang

80

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đa tạp tích phân và phương trình tiến hóa: Tổng quan
Số trang:
80 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đa tạp tích phân và phương trình tiến hóa Tổng quan

Luận án tập trung nghiên cứu sự tồn tại của các đa tạp tích phân. Đa tạp tích phân bao gồm đa tạp ổn định, đa tạp không ổn định và đa tạp tâm. Các đa tạp này hình thành cho các phương trình vi phân nửa tuyến tính. Những phương trình này có dạng du/dt = A(t)u + f(t,u). Trong đó, A(t) là toán tử tuyến tính, f là toán tử phi tuyến. Nghiên cứu diễn ra trong không gian Banach X. Việc tìm hiểu đa tạp tích phân là vấn đề cốt lõi trong lý thuyết định tính của nghiệm phương trình vi phân. Các kết quả mang lại cái nhìn hình học về dáng điệu tiệm cận nghiệm. Chúng cũng cho phép đơn giản hóa việc nghiên cứu phương trình đạo hàm riêng phức tạp. Các đa tạp này có tính hút đối với nghiệm của phương trình.

1.1. Định nghĩa và vai trò của đa tạp tích phân

Đa tạp tích phân cung cấp bức tranh hình học về hành vi của nghiệm. Chúng mô tả dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân. Nghiệm tiến gần đến các điểm cân bằng hoặc quỹ đạo xác định. Các đa tạp này bao gồm ổn định, không ổn định, và tâm. Chúng giúp thu gọn nghiên cứu tính chất nghiệm. Phương trình đạo hàm riêng phức tạp được đơn giản hóa. Việc nghiên cứu có thể thực hiện trên các đa tạp này. Tính hút của đa tạp là một đặc điểm quan trọng. Điều này cho phép dự đoán hành vi dài hạn của hệ thống.

1.2. Các lớp phương trình tiến hóa được nghiên cứu

Luận án tập trung vào phương trình vi phân nửa tuyến tính. Phương trình này có sự tham gia của các toán tử tuyến tính và phi tuyến. Các trường hợp nghiên cứu bao gồm I = R+ hoặc R. Toán tử A(t) có thể không giới nội trong không gian Banach X. Toán tử phi tuyến f biến I × X thành X. Nghiên cứu mở rộng sang các phương trình đạo hàm riêng có trễ và trung tính. Điều này đòi hỏi lý thuyết toán tử và giải tích hàm chuyên sâu. Sự tồn tại của đa tạp yêu cầu họ toán tử A(t) sinh ra họ tiến hóa có nhị phân mũ hoặc tam phân mũ. Toán tử phi tuyến f phải thỏa mãn điều kiện Lipschitz.

II. Tầm quan trọng của đa tạp tích phân trong hệ động lực

Nghiên cứu đa tạp tích phân rất quan trọng cho các hệ động lực. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hệ thống. Đặc biệt là dáng điệu tiệm cận nghiệm. Việc hiểu biết về các đa tạp này giúp dự đoán trạng thái tương lai của hệ. Các ứng dụng mở rộng từ toán học thuần túy đến vật lý và kỹ thuật. Hình học vi phân đóng vai trò trung tâm trong việc hình dung các đa tạp này. Các kết quả về tính tồn tại và duy nhất của nghiệm trên đa tạp là then chốt. Luận án góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực này. Nó xây dựng nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn về các hệ động lực phức tạp.

2.1. Hiểu biết về dáng điệu tiệm cận nghiệm

Đa tạp tích phân cho phép phân tích dáng điệu tiệm cận nghiệm. Nghiệm của phương trình tiến hóa có thể hội tụ về một đa tạp. Hoặc chúng có thể bị đẩy ra xa bởi một đa tạp khác. Điều này giúp hiểu hành vi dài hạn của hệ động lực. Nó xác định sự ổn định hoặc bất ổn định của các giải pháp. Nghiên cứu cung cấp công cụ để dự đoán trạng thái cân bằng. Các quỹ đạo của hệ thống được mô tả rõ ràng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết định tính phương trình vi phân.

2.2. Giảm phức tạp hệ thống qua phân tích hình học

Một lợi ích lớn của đa tạp tích phân là giảm độ phức tạp. Phương trình đạo hàm riêng thường rất khó giải. Bằng cách chiếu chúng lên các đa tạp tích phân, bài toán trở nên đơn giản hơn. Điều này là nhờ tính hút của các đa tạp. Nghiên cứu tính chất nghiệm được thu gọn. Công cụ hình học vi phân được sử dụng để trực quan hóa. Việc này giúp các nhà toán học giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó mở ra hướng tiếp cận mới cho nhiều lĩnh vực khoa học khác.

III. Phương pháp nghiên cứu đa tạp tích phân và tồn tại nghiệm

Luận án sử dụng các phương pháp chứng minh sự tồn tại của đa tạp tích phân. Hai phương pháp chính là Hadamard và Perron. Các phương pháp này đã được phát triển rộng rãi. Chúng đã được áp dụng cho nhiều loại phương trình vi phân khác nhau. Giải tích hàm và lý thuyết toán tử cung cấp nền tảng vững chắc. Các khái niệm như họ tiến hóa và nhị phân mũ là điều kiện tiên quyết. Tính tồn tại và duy nhất của nghiệm được chứng minh thông qua các kỹ thuật này. Các nhà toán học đã mở rộng lý thuyết này từ phương trình vi phân thường sang không gian Banach.

3.1. Phương pháp Hadamard và biến đổi đồ thị

Phương pháp Hadamard là một trong những cách tiếp cận đầu tiên. Nó được tổng quát hóa thành phương pháp biến đổi đồ thị (graph transform). Phương pháp này liên quan đến việc xây dựng các phép biến đổi phức hợp. Các biến đổi này tác động lên đồ thị biểu diễn đa tạp tích phân. Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi. Nó giúp chứng minh sự tồn tại của đa tạp trong nhiều bối cảnh. Đặc biệt, nó hiệu quả với các phương trình phi tuyến tính trong không gian Banach.

3.2. Phương pháp Lyapunov Perron hiện đại

Phương pháp Perron được mở rộng thành phương pháp Lyapunov-Perron. Cách tiếp cận này liên quan đến các phương pháp của Lyapunov. Nó tập trung vào việc xây dựng các phương trình hoặc toán tử Lyapunov-Perron. Các yếu tố này có mối liên hệ mật thiết với phương trình tiến hóa đang xét. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để phân tích sự ổn định và tồn tại của đa tạp. Đây là một hướng nghiên cứu hiện đại trong lý thuyết hệ động lực.

IV. Đa tạp cho phương trình vi phân nửa tuyến tính PDE

Luận án mở rộng lý thuyết đa tạp tích phân. Nó áp dụng cho các phương trình vi phân nửa tuyến tính. Đồng thời, nghiên cứu bao gồm các phương trình đạo hàm riêng (PDE) hàm. Các kết quả nền tảng được xây dựng trên công trình của các nhà toán học Hadamard, Perron, Daleckii, Krein và Henry. Sự phát triển của giải tích hàm hiện đại hỗ trợ mạnh mẽ. Lý thuyết nửa nhóm một tham số cũng là công cụ thiết yếu. Các kết quả mới được đưa ra cho những lớp phương trình rất tổng quát. Điều này bao gồm cả phương trình có trễ và trung tính. Tính tồn tại và duy nhất của nghiệm là mục tiêu chính.

4.1. Đa tạp tích phân của phương trình vi phân nửa tuyến tính

Nghiên cứu xác định các điều kiện để đa tạp tích phân tồn tại. Các phương trình vi phân nửa tuyến tính là trọng tâm. Điều kiện phổ biến là phần tuyến tính sinh ra họ tiến hóa. Họ này cần có nhị phân mũ hoặc tam phân mũ. Toán tử phi tuyến f phải là Lipschitz theo một nghĩa nào đó. Những điều kiện này đảm bảo tính tồn tại và duy nhất của nghiệm. Nó cũng đảm bảo cấu trúc ổn định của các đa tạp.

4.2. Đa tạp cho phương trình đạo hàm riêng hàm

Công trình mở rộng các kết quả về đa tạp tích phân. Nó áp dụng cho các phương trình đạo hàm riêng (PDE) hàm. Đặc biệt là PDE có trễ và trung tính. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp của giải tích hàm và lý thuyết toán tử. Kết quả đóng góp vào việc hiểu biết hành vi của các hệ thống phức tạp. Các hệ này có sự phụ thuộc vào quá khứ hoặc đạo hàm của chúng.

V. Cơ sở lý thuyết Giải tích hàm và Lý thuyết toán tử

Nền tảng của luận án đặt trên Giải tích hàm và Lý thuyết toán tử. Các không gian Banach đóng vai trò trung tâm. Các khái niệm như không gian hàm Banach chấp nhận được được giới thiệu. Luận án cũng đề cập đến bài toán Cauchy đặt chỉnh. Lý thuyết về họ tiến hóa và nhị phân mũ là cần thiết. Những công cụ này cung cấp ngôn ngữ và khuôn khổ. Nó được dùng để phân tích các phương trình tiến hóa. Tính tồn tại và duy nhất của nghiệm phụ thuộc vào các cấu trúc này. Việc nghiên cứu dựa trên các nguyên lý cơ bản của toán học hiện đại.

5.1. Không gian Banach và các cấu trúc hàm

Luận án sử dụng rộng rãi các không gian Banach. Đây là các không gian tuyến tính định chuẩn đầy đủ. Chúng cung cấp môi trường thích hợp cho các bài toán giải tích. Các không gian hàm Banach chấp nhận được cũng được định nghĩa. Điều này áp dụng trên nửa đường thẳng (R+) hoặc đường thẳng (R). Cấu trúc của các không gian này là nền tảng. Chúng phục vụ cho việc nghiên cứu tính chất của nghiệm phương trình.

5.2. Họ tiến hóa và toán tử phi tuyến tính

Họ tiến hóa là một khái niệm quan trọng. Chúng được sinh ra bởi các toán tử tuyến tính A(t). Điều kiện nhị phân mũ của họ tiến hóa là cần thiết. Nó đảm bảo sự tồn tại của đa tạp tích phân. Các toán tử phi tuyến f(t,u) gây ra sự phức tạp. Tuy nhiên, tính Lipschitz của chúng là điều kiện đủ. Nó cho phép áp dụng các phương pháp biến đổi đồ thị hoặc Lyapunov-Perron. Lý thuyết toán tử cung cấp khuôn khổ để xử lý các toán tử này.

VI. Dáng điệu tiệm cận nghiệm và ứng dụng hình học vi phân

Kết quả của luận án cung cấp hiểu biết sâu sắc về dáng điệu tiệm cận nghiệm. Các đa tạp tích phân cho thấy hành vi dài hạn của hệ thống. Chúng là yếu tố quyết định sự ổn định hoặc bất ổn định. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong hình học vi phân. Nó giúp mô tả các cấu trúc hình học phức tạp. Các kết quả cũng có thể được mở rộng. Chúng áp dụng cho các đa tạp Riemann trong bối cảnh rộng hơn. Luận án góp phần vào lý thuyết toán tử và giải tích hàm. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các hệ động lực. Tính tồn tại và duy nhất của nghiệm được làm rõ.

6.1. Dáng điệu tiệm cận nghiệm trên các đa tạp

Nghiên cứu chỉ ra rằng nghiệm của phương trình tiến hóa có dáng điệu tiệm cận. Chúng thể hiện hành vi đặc trưng trên các đa tạp ổn định, không ổn định và tâm. Việc này cho phép dự đoán xu hướng của các giải pháp. Nó cũng cung cấp công cụ để phân tích độ nhạy của hệ thống. Dáng điệu này rất quan trọng trong việc mô hình hóa. Nó giúp hiểu các hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật.

6.2. Khai thác tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu

Các kết quả từ luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp phân tích các hệ động lực phức tạp. Điều này bao gồm các mô hình trong vật lý, sinh học, và kinh tế. Hiểu biết về đa tạp tích phân cải thiện khả năng dự đoán. Nó cũng giúp kiểm soát các hệ thống. Việc áp dụng hình học vi phân và lý thuyết toán tử mở rộng tầm nhìn. Nó tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi của khoa học và kỹ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Không gian hàm Banach chấp nhận được trên nửa đường thẳng
1.2. Không gian hàm Banach chấp nhận được trên đường thẳng
1.3. Nhị phân mũ của họ tiến hoá
1.3.1. Bài toán Cauchy đặt chỉnh và họ tiến hoá
1.3.2. Nhị phân mũ của họ tiến hoá
1.4. Phương trình vi phân nửa tuyến tính và đa tạp ổn định
2. CHƯƠNG 2: ĐA TẠP TÍCH PHÂN CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NỬA TUYẾN TÍNH
2.1. Đa tạp tâm ổn định
2.2. Đa tạp không ổn định
3. CHƯƠNG 3: ĐA TẠP TÍCH PHÂN CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN HÀM ĐẠO HÀM RIÊNG
3.1. Đa tạp ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng
3.2. Đa tạp tâm ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng
3.3. Đa tạp không ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus đa tạp tích phân và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp phương trình tiến hóa62 46 01 03001

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (80 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trịnh Viết Dược ĐA TẠP TÍCH PHÂN VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN NGHIỆM CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HOÁ Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 62460103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thiệu Huy 2. Đặng Đình Châu Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trịnh Viết Dược i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU 2 MỞ ĐẦU 3 1 KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 7 1.1 Không gian hàm Banach chấp nhận được trên nửa đường thẳng .2 Không gian hàm Banach chấp nhận được trên đường thẳng .3 Nhị phân mũ của họ tiến hoá .1 Bài toán Cauchy đặt chỉnh và họ tiến hoá .2 Nhị phân mũ của họ tiến hoá .4 Phương trình vi phân nửa tuyến tính và đa tạp ổn định. 19 2 ĐA TẠP TÍCH PHÂN CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NỬA TUYẾN TÍNH 22 2.1 Đa tạp tâm ổn định .2 Đa tạp không ổn định. 26 3 ĐA TẠP TÍCH PHÂN CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN HÀM ĐẠO HÀM RIÊNG 40 3.1 Đa tạp ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng .2 Đa tạp tâm ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng .3 Đa tạp không ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng. 54 KẾT LUẬN 72 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO 74 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU N = {1, 2,.

} là tập các số tự nhiên, R là tập các số thực, R+ là tập các số thực không âm. Với mỗi số thực 1 ≤ p ≤ ∞ ký hiệu  {u : I → R : kukp = ( |u(x)|p dx)1/p < +∞ R nếu 1 ≤ p < ∞}.  L1,loc (I) = {u : I → R | u ∈ L1 (ω) với mọi tập con đo được ω ⊂⊂ I}, trong đó ω ⊂⊂ I nghĩa là bao đóng ω là tập compact trong I. X là không gian Banach.

E là không gian hàm Banach chấp nhận được trên R+. ER là không gian hàm Banach chấp nhận được trên R. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Xét phương trình vi phân nửa tuyến tính du = A(t)u + f (t, u), t ∈ I, dt trong đó I = R+ hoặc R, A(t) là toán tử tuyến tính có thể không giới nội trong không gian Banach X với mỗi t ∈ I và f : I × X → X là toán tử phi tuyến. Một trong những vấn đề trọng điểm trong nghiên cứu lý thuyết định tính của nghiệm các phương trình vi phân trên là tìm hiểu sự tồn tại của các đa tạp tích phân bao gồm đa tạp ổn định, đa tạp không ổn định và đa tạp tâm (ổn định, không ổn định).

Việc nghiên cứu sự tồn tại của các đa tạp tích phân luôn thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà toán học vì một mặt nó mang lại bức tranh hình học về dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân với nhiễu phi tuyến xung quanh một điểm cân bằng hay xung quanh một quỹ đạo xác định, mặt khác nó còn cho phép thu gọn việc nghiên cứu tính chất nghiệm của những phương trình đạo hàm riêng phức tạp về những phương trình đơn giản hơn trên các đa tạp đó do tính hút của các đa tạp này đối với các nghiệm của phương trình đang xét. Để các đa tạp tích phân tồn tại, điều kiện phổ biến là phần tuyến tính (tức là họ các toán tử (A(t))t∈I ) sinh ra một họ tiến hoá có nhị phân mũ hoặc tam phân mũ và toán tử phi tuyến f là Lipschitz theo nghĩa nào đó. Những kết quả nền tảng đầu tiên về sự tồn tại các đa tạp tích phân thuộc về các nhà toán học Hadamard [52], Perron [50, 51], Bogoliubov và Mitropolsky [12]. Đó là những kết quả về sự tồn tại các đa tạp tích phân đối với phương trình vi phân thường (tức là trường hợp X = Rn và A(t) là các ma trận).

Sau đó, Daleckii và Krein [18] đã mở rộng các kết quả đó sang trường hợp A(t) là các toán tử giới nội trong không gian Banach bất kỳ X. Tiếp theo, Henry [21] đã phát triển các kết quả về sự tồn tại đa tạp tích phân cho trường hợp A(t) là các toán tử đạo hàm riêng không giới nội. Về sau, nhờ sự phát triển mạnh mẽ của giải tích hàm hiện đại và lý thuyết nửa nhóm một tham số, các kết quả về sự tồn tại của các đa tạp tích phân đã được chuyển sang những nấc thang mới cho các lớp phương trình rất tổng quát bao gồm cả phương trình đạo hàm riêng có trễ và trung tính (xem [1, 15, 40, 48, 47, 23, 24] và các tài liệu tham khảo trong đó). Có hai phương pháp 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chính để chứng minh sự tồn tại của các đa tạp tích phân là phương pháp Hadamard và phương pháp Perron.

Phương pháp Hadamard đã được tổng quát hoá thành phương pháp biến đổi đồ thị (graph transform) và đã được sử dụng chẳng hạn trong [22, 40, 52] để chứng minh sự tồn tại của các đa tạp tích phân. Phương pháp này liên quan đến việc lựa chọn các phép biến đổi phức hợp giữa các đồ thị biểu diễn đa tạp tích phân. Trong khi đó, phương pháp Perron được mở rộng thành phương pháp Lyapunov-Perron do nó liên quan quan đến các phương pháp của Lyapunov. Phương pháp Lyapunov-Perron tập trung vào việc xây dựng phương trình (hoặc toán tử) Lyapunov-Perron có mối liên hệ với phương trình tiến hoá, để từ đó chỉ ra sự tồn tại của các đa tạp tích phân.

Phương pháp Lyapunov-Perron có vẻ thích hợp hơn trong việc xử lý các dòng hoặc nửa dòng sinh ra bởi phương trình tiến hoá nửa tuyến tính, bởi vì trong trường hợp này việc xây dựng phương trình Lyapunov-Perron khá thuận lợi và được gắn kết với các kỹ thuật tiêu chuẩn của phương trình vi phân thường (ODE), thậm chí ngay cả khi dòng chỉ xác định trên một tập con nào đó của không gian pha. Chúng ta có thể xem các công trình [9, 14, 18, 23, 24, 25, 26, 47] và tài liệu tham khảo trong đó về vấn đề này. Điều kiện phổ biến nhất của phần phi tuyến f khi xét bài toán tồn tại đa tạp tích phân của phương trình tiến hoá nửa tuyến tính là f thoả mãn điều kiện Lipschitz với hằng số Lipschitz đủ bé, tức là kf (t, φ) − f (t, ψ)k ≤ qkφ − ψkC với q là hằng số đủ nhỏ (xem [9, 14, 18, 1, 40, 47, 48]). Tuy nhiên, với các phương trình nảy sinh từ các quá trình tương tác-khuyếch tán, trong đó f đại diện cho nguồn vật chất thì hằng số Lipschitz có thể phụ thuộc vào thời gian và có thể không nhỏ theo nghĩa cổ điển (xem [41, 42, 49]).

Do đó, chúng ta cố gắng mở rộng các điều kiện của phần phi tuyến để chúng có thể mô tả được các quá trình tương tác-khuyếch tán như vậy. Năm 2009, sử dụng phương pháp Lyapunov-Perron và không gian hàm Banach chấp nhận được, Nguyễn Thiệu Huy đã đưa ra điều kiện tổng quát hơn của phần phi tuyến khi xét sự tồn tại của đa tạp ổn định bất biến (xem [25]), ở đó hệ số Lipschitz của phần phi tuyến phụ thuộc thời gian và thuộc một không gian hàm Banach chấp nhận được. Đồng thời, sử dụng không gian hàm Banach chấp nhận được đã có một số kết quả về lý thuyết dáng điệu tiệm cận nghiệm được công bố trong thời gian gần đây là [2, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32]. Trên cơ sở đó, chúng tôi đã nghiên cứu sự tồn tại của đa tạp tích phân cho phương trình đạo hàm riêng nửa tuyến tính và phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng.

Đó là nội dung chính của luận án này. Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục công trình và tài liệu tham khảo, luận án bao gồm 3 chương • Chương 1 là phần kiến thức chuẩn bị. Ở đây, chúng tôi trình bày khái niệm và một số tính chất của không gian hàm Banach chấp nhận được (xem [25, 36]). 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Sau đó, chúng tôi trình bày nhị phân mũ của họ tiến hoá và đa tạp ổn định của phương trình vi phân nửa tuyến tính trong [25, 27].

• Chương 2 nghiên cứu sự tồn tại của đa tạp tâm ổn định, đa tạp không ổn định của phương trình vi phân nửa tuyến tính du = A(t)u + f (t, u), t ∈ I, dt trong đó A(t) là toán tử tuyến tính trong không gian Banach X với mỗi t cố định và f : I × X → X là toán tử phi tuyến. Khi họ tiến hoá (U (t, s))t≥s≥0 sinh bởi họ toán tử A(t), t ∈ R+ có nhị phân mũ và hàm phi tuyến f thoả mãn điều kiện ϕ-Lipschitz, tức là kf (t, x) − f (t, y)k ≤ ϕ(t)kx − yk với ϕ là hàm không âm thuộc không gian hàm Banach chấp nhận được. Với các giả thiết này, Nguyễn Thiệu Huy đã chứng minh sự tồn tại của đa tạp ổn định (xem [25]). Khi mở rộng họ tiến hoá (U (t, s))t≥s≥0 có tam phân mũ chúng tôi đã chỉ ra sự tồn tại của đa tạp tâm ổn định.

Sau đó, thay vì xét phương trình trên nửa đường thẳng, chúng tôi xét phương trình trên toàn đường thẳng để từ đó chỉ ra sự tồn tại của đa tạp không ổn định và đa tạp này có tính chất hút các quỹ đạo nghiệm. Các kết quả trong Chương 2 được lấy ở bài báo [3] trong Danh mục công trình khoa học của tác giả. • Chương 3 nghiên cứu sự tồn tại của đa tạp ổn định, đa tạp tâm ổn định, đa tạp không ổn định của phương trình vi phân hàm đạo hàm riêng du = A(t)u(t) + f (t, ut ), t ∈ I, dt trong đó A(t) là toán tử tuyến tính trong không gian Banach X với mỗi t cố định. f : I × C → X là toán tử phi tuyến liên tục.

Với r > 0 cố định, chúng ta ký hiệu C := C([−r, 0], X) là không gian các hàm liên tục trên [−r, 0] được trang bị chuẩn sup.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Viết Dược (2014). Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/hoa62-46-01-03001

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa tạp tích phân phương trình tiến hóa, ứng dụng trong mô hình toán học và vật lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đa tạp tích phân phương trình tiến hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter