Luận án Tiến sĩ Toán ứng dụng: Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên

Luận án tiến sĩ toán ứng dụng tập trung ước lượng tốc độ hội tụ và mật độ nghiệm của các phương trình vi phân ngẫu nhiên phức tạp.

Chuyên ngành

Lý thuyết Xác suất và Thống kê toán học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải tích Malliavin Nền tảng PTVP ngẫu nhiên

Giải tích Malliavin đại diện cho một tập hợp các kỹ thuật toán học tiên tiến. Nó mở rộng giải tích biến phân sang không gian của các quá trình ngẫu nhiên. Phép tính Malliavin còn được gọi là phép tính ngẫu nhiên của các biến phân. Công cụ này cho phép tính toán đạo hàm của các biến ngẫu nhiên. Giải tích Malliavin được hình thành vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ vào thập niên 1980-1990. Nhiều nhà toán học đã cống hiến nghiên cứu cho lĩnh vực này. Nó xây dựng trên nền tảng của giải tích ngẫu nhiên Itô. Mục tiêu chính là nghiên cứu cấu trúc và phân bố của không gian các hàm Wiener. Malliavin tiên phong đưa ra phép tính trên không gian vô hạn chiều. Ông đã dùng tiêu chuẩn liên tục tuyệt đối để chứng minh rằng phân bố của quá trình khuếch tán có mật độ trơn. Điều này đúng nếu điều kiện Hörmander được thỏa mãn. Bằng phương pháp xác suất, định lý Hörmander đã được chứng minh. Các lý thuyết này tiếp tục được phát triển rộng rãi gần đây. Chúng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như tài chính toán học, các bài toán lọc ngẫu nhiên, phương pháp số ngẫu nhiên, cơ học thống kê và thủy động lực học thống kê. Các nhà khoa học như Malliavin, Shigekawa, Bismut, và Stroock đã có nhiều đóng góp quan trọng, củng cố vị thế của giải tích Malliavin như một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu PTVP ngẫu nhiên phức tạp.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển

Giải tích Malliavin là một nhánh của toán học xác suất. Nó mở rộng khái niệm đạo hàm từ hàm tất định sang các biến ngẫu nhiên. Phép tính này cho phép nghiên cứu sự phụ thuộc của biến ngẫu nhiên vào nhiễu ngẫu nhiên cơ bản, thường là quá trình Wiener hay chuyển động Brown. Công cụ này ra đời trong những năm 1970 bởi Paul Malliavin. Nó được phát triển để giải quyết các bài toán về tính trơn của mật độ xác suất nghiệm của phương trình vi phân ngẫu nhiên (PTVP ngẫu nhiên). Đây là một bước tiến lớn trong lý thuyết xác suất hiện đại. Nó cung cấp nền tảng toán học chặt chẽ cho việc phân tích các hệ thống ngẫu nhiên phức tạp. Sự phát triển này mở ra hướng nghiên cứu mới về cấu trúc vi mô của các quá trình ngẫu nhiên.

1.2. Các công cụ chính Tích phân Itô và đạo hàm Malliavin

Tích phân Itô là một công cụ cơ bản trong giải tích ngẫu nhiên. Nó cho phép tích phân các hàm đối với quá trình Wiener hoặc chuyển động Brown. Tích phân Itô lặp là một khái niệm mở rộng, cung cấp nền tảng cho khai triển Wiener-Itô. Khai triển này cho phép biểu diễn các biến ngẫu nhiên dưới dạng chuỗi các tích phân Itô. Đạo hàm Malliavin là một khái niệm trung tâm của giải tích này. Nó cho phép định nghĩa đạo hàm của các biến ngẫu nhiên theo các biến ngẫu nhiên cơ bản, thường là các nhiễu Wiener. Đạo hàm Malliavin và các tính chất của nó rất quan trọng. Chúng giúp ước lượng và phân tích hành vi của nghiệm PTVP ngẫu nhiên. Công thức Itô cũng là một công cụ thiết yếu. Công thức này tương tự như công thức Leibniz trong giải tích thông thường, cho phép tính đạo hàm của hàm hợp trong ngữ cảnh ngẫu nhiên. Các công cụ này tạo nên khung lý thuyết vững chắc để nghiên cứu các phương trình vi phân ngẫu nhiên.

II.Ước lượng tốc độ hội tụ Xấp xỉ Smoluchowski Kramers

Nghiên cứu tốc độ hội tụ là trọng tâm trong việc đánh giá hiệu quả của các mô hình xấp xỉ. Luận án tập trung vào xấp xỉ Smoluchowski-Kramers. Xấp xỉ này mô tả động lực học của các hạt trong môi trường nhớt, chịu tác động của nhiễu ngẫu nhiên. Nó là một bài toán quan trọng trong vật lý thống kê và hóa học. Việc ước lượng tốc độ hội tụ cung cấp thông tin về mức độ chính xác mà mô hình Smoluchowski-Kramers xấp xỉ động lực học đầy đủ. Quá trình Wiener đóng vai trò quan trọng trong việc mô hình hóa nhiễu ngẫu nhiên. Nó đại diện cho chuyển động Brown của các hạt. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng. Chúng nhằm mục đích xác định độ nhanh của sự hội tụ. Kết quả này rất quan trọng cho cả lý thuyết và ứng dụng. Nó giúp các nhà khoa học đánh giá độ tin cậy của các mô phỏng và dự đoán. Hiểu rõ tốc độ hội tụ cũng là chìa khóa để cải thiện các phương pháp số cho SDE. Mục tiêu là phát triển các thuật toán hiệu quả hơn, đảm bảo tính chính xác cao khi xử lý các PTVP ngẫu nhiên.

2.1. Giới thiệu về xấp xỉ Smoluchowski Kramers

Xấp xỉ Smoluchowski-Kramers là một cách tiếp cận quan trọng. Nó mô tả sự tiến hóa của các hệ thống cơ học trong môi trường chịu ảnh hưởng của ma sát và nhiễu ngẫu nhiên. Xấp xỉ này thường được sử dụng khi động lực học ở thang thời gian nhanh có thể được loại bỏ. Điều này dẫn đến một phương trình đơn giản hơn. Nó vẫn giữ được các đặc điểm quan trọng của hệ thống ban đầu. Giới hạn Smoluchowski mô tả quá trình khuếch tán. Nó hoạt động trên bề mặt năng lượng tiềm năng. Xấp xỉ Kramers lại tập trung vào sự thoát khỏi một giếng tiềm năng. Việc hiểu rõ các giới hạn này rất quan trọng. Nó giúp phân tích hành vi dài hạn của các hệ thống ngẫu nhiên, đặc biệt là trong các PTVP ngẫu nhiên.

2.2. Ước lượng Berry Esseen Độ chính xác hội tụ

Ước lượng Berry-Esseen cung cấp giới hạn định lượng cho tốc độ hội tụ. Nó thường được sử dụng khi một dãy biến ngẫu nhiên hội tụ về một phân phối chuẩn. Trong ngữ cảnh của xấp xỉ Smoluchowski-Kramers, ước lượng này rất cần thiết. Nó xác định độ chính xác của sự xấp xỉ. Cụ thể, nó đo lường khoảng cách giữa phân phối của nghiệm xấp xỉ và phân phối của nghiệm chính xác. Kết quả này quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Nó cũng giúp so sánh hiệu quả của các phương pháp số khác nhau cho SDE. Việc đạt được ước lượng Berry-Esseen chặt chẽ là một thành tựu đáng kể. Nó đòi hỏi các kỹ thuật toán học phức tạp, thường liên quan đến tích phân Itô và giải tích Malliavin.

2.3. Vai trò của quá trình Wiener trong mô hình

Quá trình Wiener, hay chuyển động Brown, là thành phần cốt lõi của nhiễu ngẫu nhiên. Nó được dùng trong các phương trình vi phân ngẫu nhiên. Trong xấp xỉ Smoluchowski-Kramers, quá trình Wiener mô tả các dao động ngẫu nhiên. Những dao động này ảnh hưởng đến động lực học của hệ thống. Nó là nguồn gốc của tính ngẫu nhiên trong mô hình. Việc hiểu rõ tính chất của quá trình Wiener là nền tảng. Nó giúp xây dựng và phân tích các PTVP ngẫu nhiên. Các đặc tính của quá trình Wiener ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hội tụ. Chúng cũng ảnh hưởng đến hình dạng của mật độ xác suất nghiệm. Khả năng mô hình hóa nhiễu một cách chính xác là chìa khóa. Nó giúp đạt được các ước lượng đáng tin cậy.

III.Hội tụ nghiệm PTVP ngẫu nhiên có trễ và Carathéodory

Nghiên cứu sự hội tụ yếu của nghiệm các phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ (SDEs có trễ) là một thách thức lớn. Các PTVP ngẫu nhiên có trễ là mô hình cho các hệ thống có lịch sử phụ thuộc. Đây là đặc điểm của nhiều hệ sinh học, kinh tế và kỹ thuật. Tài liệu này khám phá sự hội tụ yếu của các nghiệm. Nó cũng áp dụng các kết quả vào xấp xỉ Carathéodory. Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm là điều kiện tiên quyết. Các phương pháp số cho SDE thường được dùng để xấp xỉ nghiệm. Việc đảm bảo sự hội tụ yếu của các xấp xỉ này là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Các yếu tố như nhiễu cộng tính và nhiễu nhân tính được xem xét. Mỗi loại nhiễu đều có những ảnh hưởng riêng biệt. Việc phân tích chúng đòi hỏi các kỹ thuật đặc thù. Hiểu biết sâu sắc về hội tụ giúp cải thiện việc thiết kế các thuật toán mô phỏng. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các dự đoán chính xác hơn cho các hệ thống phức tạp.

3.1. Bài toán phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ

Phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ (SDEs có trễ) là các phương trình mà tại đó tốc độ thay đổi của trạng thái hệ thống không chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại. Nó còn phụ thuộc vào các trạng thái trong quá khứ. Các PTVP ngẫu nhiên có trễ thường xuất hiện trong các mô hình thực tế. Ví dụ bao gồm dân số sinh học, mạch điện tử, và thị trường tài chính. Tính chất ngẫu nhiên của các yếu tố nhiễu được mô hình hóa bằng quá trình Wiener. Việc nghiên cứu SDEs có trễ đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc biệt. Các kỹ thuật truyền thống cho SDEs thông thường không đủ. Sự phức tạp từ yếu tố trễ ảnh hưởng đến sự tồn tại, duy nhất và tính ổn định của nghiệm. Phân tích này là cần thiết để hiểu hành vi động học của các hệ thống có bộ nhớ.

3.2. Sự hội tụ yếu với nhiễu cộng tính và nhân tính

Trong các phương trình vi phân ngẫu nhiên, nhiễu có thể được thêm vào theo hai cách chính: cộng tính hoặc nhân tính. Nhiễu cộng tính là nhiễu độc lập với trạng thái hệ thống. Nhiễu nhân tính lại phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của hệ thống. Luận án nghiên cứu sự hội tụ yếu của nghiệm PTVP ngẫu nhiên có trễ dưới cả hai loại nhiễu. Sự hội tụ yếu có nghĩa là phân phối của nghiệm xấp xỉ hội tụ về phân phối của nghiệm chính xác. Các phương pháp số cho SDE cần được thiết kế cẩn thận để đạt được sự hội tụ này. Việc phân tích sự khác biệt giữa hai loại nhiễu là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ và các tính chất của mật độ xác suất nghiệm. Công thức Itô thường được dùng để xử lý các loại nhiễu này một cách hiệu quả.

3.3. Áp dụng cho xấp xỉ Carathéodory

Xấp xỉ Carathéodory là một kỹ thuật toán học. Nó được sử dụng để xây dựng nghiệm của phương trình vi phân. Kỹ thuật này thường áp dụng cho các hàm không đủ trơn. Trong bối cảnh phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ, xấp xỉ Carathéodory có vai trò đặc biệt. Nó giúp chứng minh sự tồn tại của nghiệm hoặc phân tích tính chất của chúng. Việc áp dụng các kết quả về hội tụ yếu vào xấp xỉ Carathéodory cho phép xây dựng các nghiệm gần đúng. Đồng thời, nó đánh giá được độ chính xác của chúng. Điều này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó giúp giải quyết các bài toán khi nghiệm chính xác khó tìm. Phương pháp này cũng cung cấp cơ sở để phát triển các phương pháp số cho SDE hiệu quả hơn.

IV.Mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên Tồn tại và tính trơn

Nghiên cứu về mật độ xác suất nghiệm của phương trình vi phân ngẫu nhiên (PTVP ngẫu nhiên) là một lĩnh vực cốt lõi. Luận án đi sâu vào sự tồn tại, duy nhất và tính trơn của mật độ này. Việc hiểu rõ mật độ nghiệm cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi thống kê của hệ thống ngẫu nhiên. Nó không chỉ xác định giá trị trung bình mà còn cả sự biến động và phân bố của nghiệm. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng thực tế, nơi việc dự đoán các biến động là cần thiết. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo. Sau đó, các ước lượng Gauss cho mật độ được phát triển. Những ước lượng này cung cấp cận trên và cận dưới cho mật độ, giúp đánh giá khả năng xảy ra của các giá trị nghiệm khác nhau. Tính trơn của mật độ xác suất nghiệm cũng là một thuộc tính quan trọng. Nó liên quan đến khả năng đạo hàm của mật độ, ảnh hưởng đến việc áp dụng các phương pháp số và lý thuyết điều khiển tối ưu. Các khái niệm như phương trình Fokker-Planck và phân phối bất biến cũng được đề cập, làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực học của hệ thống.

4.1. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm PTVP ngẫu nhiên

Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm là một điều kiện cơ bản. Nó là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi phân tích bất kỳ phương trình vi phân nào. Đối với phương trình vi phân ngẫu nhiên (PTVP ngẫu nhiên), điều này đảm bảo rằng mô hình toán học có một giải pháp rõ ràng. Nó cũng đảm bảo rằng giải pháp đó là duy nhất. Các định lý về tồn tại và duy nhất thường dựa trên điều kiện Lipschitz và các kỹ thuật điểm bất động. Trong ngữ cảnh ngẫu nhiên, các điều kiện này được áp dụng cho các hệ số của phương trình. Tích phân Itô là công cụ không thể thiếu trong các chứng minh này. Nó giúp xử lý các thành phần ngẫu nhiên. Sự đảm bảo về tồn tại và duy nhất nghiệm cho phép xây dựng các phương pháp số cho SDE một cách hợp lệ.

4.2. Ước lượng Gauss cho mật độ xác suất nghiệm

Ước lượng Gauss cho mật độ xác suất nghiệm là một kết quả mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về hình dạng và hành vi của mật độ. Các ước lượng này cho biết mật độ xác suất có thể bị chặn trên và dưới bởi các hàm Gauss. Điều này ngụ ý rằng phân phối của nghiệm thường có hình dạng giống như phân phối chuẩn ở một mức độ nào đó. Các kỹ thuật từ giải tích Malliavin là chìa khóa để thiết lập những ước lượng này. Đặc biệt, đạo hàm Malliavin được sử dụng để đánh giá tính trơn và các cận của mật độ. Việc có được ước lượng Gauss rất hữu ích. Nó giúp phân tích các tính chất định tính của nghiệm. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm tra tính ổn định và tính nhạy của các PTVP ngẫu nhiên.

4.3. Tính trơn của mật độ và phương trình Fokker Planck

Tính trơn của mật độ xác suất nghiệm là một thuộc tính quan trọng. Nó liên quan đến khả năng đạo hàm của mật độ. Một mật độ trơn cho phép áp dụng các công cụ giải tích mạnh mẽ hơn. Nó cũng giúp cải thiện độ chính xác của các phương pháp số. Để nghiên cứu tính trơn, phương trình Fokker-Planck là một công cụ trung tâm. Phương trình này mô tả sự tiến hóa của mật độ xác suất của một quá trình khuếch tán. Nó là một phương trình đạo hàm riêng liên quan mật thiết đến PTVP ngẫu nhiên. Mối liên hệ giữa giải tích Malliavin và phương trình Fokker-Planck là sâu sắc. Giải tích Malliavin cung cấp các điều kiện để mật độ nghiệm của SDE là nghiệm của phương trình Fokker-Planck. Nó cũng giúp chứng minh tính trơn của nghiệm. Phân phối bất biến cũng được xem xét. Phân phối này đại diện cho trạng thái ổn định dài hạn của hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán ứng dụng ước lượng tốc độ hội tụ và mật độ nghiệm cho 1 số phương trình vi phân ngẫu nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYÊN VĂN TÂN LUAN AN TIEN SI TOAN UNG DUNG HA NOI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN VAN TAN Chuyên ngành: Lý thuyết Xác suất và Thống kê toán hoc Mã số: 9460112.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ TOÁN UNG DỤNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Dũng 2. Trần Mạnh Cường XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI T/M XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH TẬP THE HƯỚNG DAN HỘI ĐÔNG PGS. Nguyễn Tiến Dũng GS.

Đặng Hùng Thang HA NOI - 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tiến Dũng và TS. Trần Mạnh Cường. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Đồng thời, tôi xin cam đoan các đồng tác giả trong các công trình công bố chung đã đồng ý cho tôi sử dung các kết quả để đưa vào luận ấn. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tân Lời cảm ơn Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tiến Dũng, TS. Trần Mạnh Cường - những người Thầy đã và đang nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi nghiên cứu khoa học, tạo động lực cho tôi niềm đa mê nghiên cứu khoa học.

Đồng thời tạo nhiều điều kiện thuận lợi và cho phép tôi tham gia các buổi seminar ở bộ môn trong suốt thời gian học tập, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Xác suất Thống kê đã thường xuyên giúp tôi trong việc nghiên cứu học tập. Đồng thời, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc Dai học Quốc gia Hà Nội, Ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Ban chủ nhiệm Khoa Toán-Cơ-Tin học, Phòng Dao tao đã tạo điều kiện để tôi nghiên cứu tốt hơn và giúp tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo Ban Co yếu Chính phủ, Ban giám đốc Học viện Kỹ thuật Mật mã, Ban chủ nhiệm và các đồng nghiệp trong Khoa Cơ bản đã cho phép và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn của mình đến vợ tôi, gia đình, bạn bè thân thiết của tôi, những người luôn hiểu và ủng hộ tôi. Tôi xin chân thành cảm on! Hà Nội, tháng 6 năm 2023 NCS: Nguyễn Văn Tần. 1 Mục lục i cam đoan i EG=ce)oy ® ADs 5 2E ii ục lục iv Cac Ky hiéu Vv i nói đầu 1 1 Giải tích Malliavin 4 11 Khai triển Wiener-Itd).1 Tích phân Ito lặp|.2 Khaitriển Wiener-ltôl.3 Đạo hàm Malliavin}. Dao ham Malliavin và tinh chat] .1 Ước lượng Berry-Esseen trong xap xi Smoluchowskl-Kramersl.1 Giới thiệu về xấp xi Smoluchowski-Kramers 16 2.2 Sự hội tụ yếu của nghiệm các phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ và áp dung cho xấp xỉ Carathéodory|.221 Giới thiệu bài toán|.2 Phương trình với nhiễu cộng tính|.3 Phương trình với nhiễu nhân tính|.1 Sự tồn tại và duy nhất nghiệm 3.2 Sự tồn tại và ước lượng Gauss cho mật độ 3.

Tính trơn của mat độ|. A _ Bổ dé Gronwall. B Bất đăng thức Hölder 1V Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt hầu khắp nơi. hầu chắc chắn.

Không gian Euclidean d—chiéu. Không gian các hàm do được g : R > R sao cho ||g||« := sup |g(a)| < 1. zecR Ham chỉ tiêu của tập A: I(z) = Lnếuz € 4 và L(x) = 0 nếu z ¢Z A. Không gian xác suất.

Không gian các hàm thực đối xứng Borel, bình phương khả tích trên |0; 7]”. Họ các biến ngẫu nhiên X nhận giá trị trong IR“ thỏa mãn E(|X|?) < co. Không gian các hàm liên tục ƒ xác định trên [a,b], nhận giá trị trong R@ với chuẩn ||ƒ|| = sup„<„<;Lƒ(2)l: Không gian các hàm bị chặn f : [0,7] x R > R với các dao hàm riêng cấp một bị chặn. T ð(u) = J+0)8W0) Tích phân Skorohod của uw.

Quá trình ngẫu nhiên u khả tích Skorohod. Không gian các biến ngẫu nhiên có đạo hàm Malliavin cấp k, với trung bình cấp p hữu hạn. Phương trình vi phân ngẫu nhiên. Chuyển động Brown phân thứ.

` Lời nói đầu Trong lý thuyết xác suất và các lĩnh vực liên quan, giải tích Malliavin là một tập hợp các ý tưởng và kỹ thuật mang tính toán học, mở rộng lĩnh vực toán học của giải tích về các biến phân từ các hàm tất định đến các quá trình ngẫu nhiên. Phép tính Malliavin còn được gọi là phép tính ngẫu nhiên của các biến phân. Đặc biệt, nó cho phép tính các đạo hàm của các biến ngẫu nhiên. No được hình thành từ những năm 70 của thé ki XX va đầu những năm 80, 90, có rất nhiều nhà Toán học dành thời gian nghiên cứu.

Giải tích Malliavin chủ yếu được xây dựng trên tính toán ngẫu nhiên Ito nhằm mục đích nghiên cứu cấu trúc cũng như phân bố của không gian các hàm Wiener. Malliavin lần đầu tiên khởi xướng phép tính trên không gian vô hạn chiều. Ông sử dụng tiêu chuẩn liên tục tuyệt đối chỉ ra rằng nếu điều kiện Hörmander được thỏa mãn thì phân bố của quá trình khuếch tán có mật độ trơn. Bằng cách này, ông đã chứng minh định lý Hörmander theo phương pháp xác suất.

Các lý thuyết này tiếp tục được nghiên cứu trong những năm gần đây, được áp dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau như trong Toán tài chính , các bài toán lọc ngẫu nhiên, phương pháp số ngẫu nhiên, cơ học thống kê và thủy động lực học thống kê. Có thể kể đến các nhà khoa học như Malliavin (1978a, b, c), Shigekawa (1980), Bismut (1981), Stroock (19§1a, b), Ikeda & Watanabe (1984), Bichteler va cộng sự (1987), Malliavin (1991), T Sanz-Sol’e (2005), Malliavin & Thalmaier (2005), Nualart (2006), Di Nunno và cộng sự (2009), Nourdin & Peccati (2012), Ishikawa (2016). Hơn nữa, những năm gần đây có nhiều ứng dụng trực tiếp của giải tích Malliavin, bao gồm công thức mật độ, định lý giới hạn trung tâm cho các hàm của quá trình Gauss, định lý về sự hội tụ của mật độ, định lý giới hạn không trung tâm và phép tính Malliavin cho các quá trình nhảy. Trong đó, phải kế đến hai hướng nghiên cứu sử dụng kỹ thuật của giải tích Malliavin vào một số lớp phương trình vi phân ngẫu nhiên, đó là 1.

Chứng minh tính trơn và sự tồn tại mật độ của nghiệm, đồng thời đưa ra ước lượng Gauss cho mật độ nghiệm, xác suất đuôi: D. Định lý giới hạn trung tâm, tốc độ hội tụ của nghiệm phương trình vi phân ngẫu nhiên: D. Việc sử dụng kỹ thuật giải tích Malliavin ở đây thu được nhiều thông tin về mặt xác suất đối với tốc độ hội tụ yếu của nghiệm so với các kỹ thuật trước đây. Phương pháp này tiếp tục được nghiên cứu áp dụng cho một số lớp phương trình vi phân ngẫu nhiên khác.

Luận án, dưới sự hướng dan của PGS. Nguyễn Tiến Dũng và TS. Tran Mạnh Cường, tiếp tục nghiên cứu theo hai hướng trên. Cụ thể là chúng tôi tập trung vào nghiên cứu tốc độ hội tụ của nghiệm một số phương trình vi phân ngẫu nhiên; chỉ ra tính trơn và thiết lập ước lượng Gauss cho mật độ của nghiệm.

Các kết quả chính của luận án đạt được như sau: Dua ra một ước lượng Berry-Esseen hiển cho tốc độ hội tụ theo khoảng cách Kolmogorov của xấp xỉ Smoluchowski-Kramers cho phương trình vi phân ngẫu nhiên. Nghiên cứu về sự hội tụ yếu của nghiệm phương trình vi phân ngẫu nhiên có trễ và áp dụng cho xấp xỉ Carathéodory. Nghiên cứu tinh trơn và thiết lập ước lượng Gauss cận trên, cận dưới cho mật độ của nghiệm phương trình vi phân hàm ngẫu nhiên phân thứ trong trường hợp các dạng nhiễu cộng tính và nhân tính. Bồ cục luận án: Chương [1] trinh bay tóm tắt một số kiến thức cơ ban về giải tích Malliavin: Định nghĩa, liên hệ với tích phân Skorohod, các công thức về đạo hàm Malliavin cùng với các định lý liên quan về đạo hàm và mật độ của biến ngẫu nhiên khả vi Malliavin.

Chương |2| trình bày hai kết quả chính của luận án. Trong đó, mục đưa ra ước lượng hiển Berry-Esseen cho tốc độ hội tụ theo khoảng cách Kolmogorov đối với xấp xỉ Smoluchowski-Kramers của dạng phương trình vi phân ngẫu nhiên mô tả chuyển động của hạt có khối lượng rất nhỏ. Mục đưa ra ước lượng hiển cho tốc độ hội tụ yếu giữa các nghiệm của hai hệ phương trình vi phân với các trễ khác nhau. Từ đó, như một hệ quả, áp dụng trực tiếp vào hệ xấp xỉ Carathéodory.

Thực tế thì chúng tôi thấy, phương pháp được trình bày trong Mục có thể được áp dụng cho hệ 2 xấp xỉ Carathéodory của một số hệ với dạng trễ khác như dạng đa trễ hay dạng biến trễ. e Trong Chương | luận án xem xét về phương trình vi phân hàm ngẫu nhiên phân thứ. Mục nhắc lại về tích phân ngẫu nhiên phan thứ (H > 3). Mục đưa ra ước lượng Gauss cho mật độ nghiệm với dạng nhiễu cộng tính.

Mục nghiên cứu về mật độ của nghiệm trong trường hợp dạng nhiễu nhân tính, chứng tỏ tính trơn và thiết lập ước lượng Gauss cận trên, cận dưới cho mật độ của nghiệm. Khó khăn ở đây là độ phức tạp của tích phân ngẫu nhiên với fBm và số hạng tích phân. Do đó, đòi hỏi các tính toán phân tích tốt để chứng minh các kết quả này. e Cuối cùng, ở phần phụ lục, luận án trình bay lại một vài dạng của Bo đề Gronwall, bất dang thức Hölder.

Chương 1 Giải tích Malliavin Giải tích Malliavin bản chất là một phép tính vi phân vô hạn chiều trên không gian Wiener. Đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu và tìm ra các ứng dụng của giải tích Malliavin trong nhiều lĩnh vực như Toán tài chính, các bài toán lọc ngẫu nhiên, phương pháp số ngẫu nhiên. Trong chương này giới thiệu tóm tắt một số khái niệm về tích phân Itô, tích phân Skorohod, đạo hàm Malliavin. Đồng thời cũng nhắc lại một số tính chất và định lý quan trọng về giải tích Malliavin liên quan đến các kết quả chính của luận án.

Các chứng minh của các định lý có thể được tìm thấy trong |43.1 Khai triển Wiener-It6 1.1 Tích phân Itô lặp Cho B = Ö, = B(t,w), t € [0,7], w € Ó (7 > 0) là quá trình Wiener một chiều, hoặc một cách tương đương là chuyển động Brown trên không gian xác suất đầy đủ (Q,F, P) sao cho B(0) = 0 (h. Ký hiệu bộ loc tương ứng F = {F,,t € [0,T]} (1.1) là lọc tự nhiên sinh bởi B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ toán ứng dụng tập trung ước lượng tốc độ hội tụ và mật độ nghiệm của các phương trình vi phân ngẫu nhiên phức tạp.

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" thuộc chuyên ngành Lý thuyết Xác suất và Thống kê toán học. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng tốc độ hội tụ & mật độ nghiệm PTVP ngẫu nhiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter