Luận án: Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại và bài toán chấp nhận tách nhiều tập
Luận án tiến sĩ: phương pháp giải bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại và bài toán chấp nhận tách nhiều tập.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Toán Ứng Dụng
- Tác giả:
- Phạm Thị Thu Hoài
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu
Bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại là một chủ đề trung tâm trong phân tích phi tuyến và tối ưu hóa. Nó đóng vai trò cốt yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn. Nhiều vấn đề thực tế, từ tối ưu hóa lồi, phương trình đạo hàm riêng, bài toán biến phân, đến bất đẳng thức biến phân, đều có thể quy về dạng bài toán tổng quát này. Việc xác định các không điểm, tức là các điểm mà tại đó toán tử bằng không, là chìa khóa để giải quyết các mô hình toán học phức tạp. Tài liệu này đi sâu vào việc phân tích các khái niệm cơ bản liên quan đến toán tử đơn điệu và toán tử đơn điệu cực đại. Mục tiêu là thiết lập một nền tảng vững chắc cho việc hiểu và phát triển các phương pháp giải. Hiểu biết sâu sắc về tính chất của các toán tử này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xây dựng các thuật toán hiệu quả, đảm bảo tính hội tụ và độ chính xác của nghiệm. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm không điểm. Đây không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải quyết các thách thức trong khoa học dữ liệu, xử lý tín hiệu và kỹ thuật.
1.1. Khái niệm toán tử đơn điệu và không điểm.
Toán tử đơn điệu là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết toán tử và tối ưu hóa. Một toán tử T được gọi là đơn điệu nếu với mọi cặp điểm (x, u) và (y, v) trong đồ thị của T (tức là u thuộc T(x) và v thuộc T(y)), thì tích vô hướng của (x-y) và (u-v) luôn không âm. Điều kiện này phản ánh một dạng của tính "tăng" của toán tử. Tập hợp các không điểm của toán tử T, ký hiệu là ZerA, bao gồm tất cả các điểm x trong miền xác định của T sao cho 0 thuộc T(x). Nói cách khác, x là một không điểm nếu toán tử T tại x trả về giá trị 0. Việc tìm kiếm những điểm này là mục tiêu chính của bài toán. Các không điểm này thường đại diện cho lời giải tối ưu hoặc điểm cân bằng trong nhiều mô hình toán học. Hiểu rõ định nghĩa và tính chất của toán tử đơn điệu là nền tảng quan trọng. Nó giúp xây dựng và phân tích các phương pháp lặp để giải bài toán tìm không điểm. Khái niệm này cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ cho việc nghiên cứu các vấn đề phi tuyến.
1.2. Tầm quan trọng của bài toán không điểm.
Bài toán tìm không điểm có tầm quan trọng lý thuyết và ứng dụng sâu rộng. Nó là dạng tổng quát của nhiều vấn đề trong toán học và khoa học ứng dụng. Các bài toán tối ưu lồi, bao gồm cả tối ưu hóa có ràng buộc, thường có thể được diễn giải dưới dạng tìm không điểm của đạo hàm dưới vi phân. Các bất đẳng thức biến phân, một công cụ quan trọng trong mô hình hóa các hệ thống cân bằng, cũng quy về bài toán không điểm. Trong kinh tế, bài toán này giúp tìm điểm cân bằng thị trường. Trong kỹ thuật, nó được sử dụng trong điều khiển tối ưu và thiết kế hệ thống. Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm là các câu hỏi cơ bản. Việc phát triển các phương pháp giải hiệu quả là cấp thiết. Các phương pháp này hỗ trợ giải quyết các vấn đề phức tạp. Chúng mở rộng khả năng mô hình hóa và phân tích các hiện tượng thực tế. Hiểu rõ tầm quan trọng này thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các thuật toán tiên tiến.
1.3. Toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert.
Toán tử đơn điệu cực đại là một lớp đặc biệt và quan trọng của toán tử đơn điệu. Trong không gian Hilbert, lớp này sở hữu những tính chất mạnh mẽ. Các tính chất này rất thuận lợi cho việc phân tích toán học và thiết kế thuật toán. Một toán tử đơn điệu được gọi là cực đại nếu đồ thị của nó không thể được mở rộng bởi đồ thị của bất kỳ toán tử đơn điệu nào khác một cách nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo rằng toán tử đã đạt đến "kích thước" lớn nhất có thể. Sự đơn điệu cực đại đảm bảo sự tồn tại của nghiệm trong nhiều trường hợp. Nó cũng đơn giản hóa việc chứng minh hội tụ cho các thuật toán lặp. Nhiều bài toán tối ưu lồi, như tìm điểm gần của một hàm lồi, có thể được biểu diễn thông qua việc tìm không điểm của một toán tử đơn điệu cực đại. Lớp toán tử này cung cấp một khuôn khổ vững chắc. Nó giúp giải quyết các bài toán tối ưu không trơn và bất đẳng thức biến phân phức tạp. Nghiên cứu sâu về toán tử đơn điệu cực đại là trọng tâm của nhiều phát triển thuật toán hiện đại.
II. Các phương pháp lặp giải không điểm toán tử đơn điệu
Việc tìm kiếm không điểm của toán tử đơn điệu thường là một thách thức. Các phương pháp trực tiếp hiếm khi khả thi. Do đó, các phương pháp lặp đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết bài toán này. Chúng tạo ra một dãy các xấp xỉ liên tiếp. Dãy này được kỳ vọng sẽ hội tụ về một không điểm của toán tử. Các phương pháp lặp kinh điển bao gồm thuật toán điểm gần (PPA), thuật toán Douglas-Rachford và thuật toán tiến-lùi (Forward-Backward Algorithm). Mỗi phương pháp có cấu trúc và điều kiện áp dụng riêng. Chúng được thiết kế để khai thác các đặc tính khác nhau của toán tử. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc cụ thể của bài toán. Nó cũng phụ thuộc vào tính chất của toán tử liên quan. Điều kiện hội tụ của các thuật toán lặp là một khía cạnh quan trọng. Các nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo tính hội tụ và tối ưu hóa tốc độ hội tụ. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của các phương pháp lặp giúp phát triển các kỹ thuật mới. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả của các giải pháp hiện có. Điều này mang lại lợi ích lớn cho nhiều ứng dụng thực tế.
2.1. Giới thiệu các phương pháp lặp cơ bản.
Phương pháp lặp là xương sống của việc giải các bài toán phi tuyến. Đặc biệt là bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu. Chúng bắt đầu từ một điểm khởi tạo ban đầu. Sau đó, chúng liên tục cập nhật điểm này thông qua một công thức lặp. Mục tiêu là tạo ra một dãy các xấp xỉ hội tụ. Các phương pháp lặp điểm cố định là một ví dụ cơ bản. Chúng tìm kiếm một điểm x sao cho x bằng T(x), với T là một ánh xạ. Trong ngữ cảnh của toán tử đơn điệu, các phép toán lặp thường phức tạp hơn. Chúng đòi hỏi việc khai thác cấu trúc đơn điệu và các tính chất liên quan. Các thuật toán như gradient descent, subgradient method, cũng là các phương pháp lặp. Chúng có thể được điều chỉnh để giải quyết các bài toán không điểm. Tốc độ hội tụ, tính ổn định và chi phí tính toán là các yếu tố quan trọng. Các yếu tố này được xem xét khi thiết kế và đánh giá một phương pháp lặp.
2.2. Điểm cố định toán tử và mối liên hệ.
Khái niệm điểm cố định toán tử có mối liên hệ mật thiết với bài toán tìm không điểm. Một không điểm của toán tử đơn điệu A có thể được chuyển đổi thành điểm cố định của một toán tử khác. Ví dụ, nếu A là một toán tử đơn điệu cực đại, thì các không điểm của A chính là các điểm cố định của toán tử giải được (resolvent operator) của A. Toán tử giải được được định nghĩa là (I + λA)^-1, với I là toán tử đồng nhất và λ > 0. Ngược lại, việc tìm điểm cố định của một ánh xạ co cũng có thể quy về bài toán tìm không điểm của một toán tử. Mối liên hệ này là nền tảng cho nhiều thuật toán lặp hiệu quả. Nó cho phép áp dụng các lý thuyết và kỹ thuật đã phát triển cho điểm cố định. Việc chuyển đổi bài toán giúp đơn giản hóa việc thiết kế và phân tích thuật toán. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng các kết quả từ lý thuyết điểm cố định vào giải quyết bài toán tìm không điểm.
2.3. Điều kiện hội tụ của phương pháp lặp.
Sự thành công của bất kỳ phương pháp lặp nào đều phụ thuộc vào điều kiện hội tụ của nó. Các điều kiện này đảm bảo rằng dãy các xấp xỉ sinh ra bởi thuật toán sẽ tiến đến một nghiệm của bài toán. Đối với bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu, các điều kiện hội tụ thường liên quan đến các tính chất của toán tử. Các tính chất như tính đơn điệu, tính đơn điệu cực đại, tính Lipschitz liên tục của đạo hàm, hoặc tính co của toán tử ánh xạ. Ngoài ra, việc lựa chọn các tham số của thuật toán, ví dụ như kích thước bước lặp, cũng đóng vai trò then chốt. Việc chứng minh hội tụ thường liên quan đến việc sử dụng các hàm Lyapunov hoặc các bất đẳng thức quan trọng. Hai loại hội tụ chính thường được nghiên cứu là hội tụ mạnh (strong convergence) và hội tụ yếu (weak convergence). Hội tụ mạnh đảm bảo dãy các điểm xấp xỉ tiến gần đến nghiệm theo chuẩn. Hội tụ yếu là một dạng hội tụ ít chặt chẽ hơn nhưng vẫn hữu ích. Nghiên cứu sâu về các điều kiện này giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo độ tin cậy của lời giải.
III. Thuật toán điểm gần và biến thể tìm không điểm
Thuật toán điểm gần (Proximal Point Algorithm - PPA) là một trong những phương pháp nền tảng. Nó được sử dụng để giải quyết bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. PPA được giới thiệu lần đầu vào đầu những năm 1970 và đã trở thành một công cụ mạnh mẽ trong tối ưu hóa lồi. Nguyên lý hoạt động của PPA dựa trên việc sử dụng toán tử giải được (resolvent operator). Mỗi bước lặp của PPA bao gồm việc giải một bài toán con. Bài toán con này là việc tìm điểm gần của một hàm lồi kết hợp với toán tử gốc. Bài toán con này thường dễ giải hơn bài toán tìm không điểm ban đầu. PPA nổi tiếng với tính hội tụ mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc giải chính xác bài toán con ở mỗi bước lặp đôi khi vẫn là một thách thức tính toán. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều biến thể của PPA. Các biến thể này nhằm cải thiện hiệu quả tính toán. Chúng cũng mở rộng khả năng áp dụng của PPA cho các lớp bài toán rộng hơn.
3.1. Nguyên lý cơ bản của thuật toán điểm gần PPA .
PPA là một phương pháp lặp để tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại A. Thuật toán hoạt động bằng cách xây dựng một dãy các điểm xấp xỉ (x_k) theo công thức lặp. Tại mỗi bước k, điểm x_{k+1} được xác định bằng cách áp dụng toán tử giải được của A vào x_k. Cụ thể, x_{k+1} = J_{λA}(x_k), trong đó J_{λA} = (I + λA)^-1 là toán tử giải được với tham số λ > 0. Việc tính toán J_{λA}(x_k) tương đương với việc giải bài toán tối ưu: min_y {λf(y) + (1/2)||y - x_k||^2}. PPA đảm bảo hội tụ yếu của dãy {x_k} về một không điểm của A. Nếu các điều kiện bổ sung được thỏa mãn, hội tụ mạnh cũng có thể đạt được. Nguyên lý này cho phép PPA xử lý các toán tử không trơn. Nó đặc biệt hữu ích trong các bài toán tối ưu không khả vi. Hiểu rõ nguyên lý này là chìa khóa để triển khai và tùy chỉnh PPA.
3.2. Cải tiến PPA với dãy tham số bất kỳ.
PPA gốc thường sử dụng một tham số λ cố định trong toán tử giải được. Tuy nhiên, các cải tiến đáng kể đã được đề xuất bằng cách cho phép tham số này thay đổi theo từng bước lặp. Thay vì một giá trị λ cố định, PPA có thể sử dụng một dãy tham số dương {λ_k} bất kỳ. Miễn là dãy này thỏa mãn một số điều kiện nhất định, ví dụ như tổng nghịch đảo của chúng phân kỳ. Việc lựa chọn dãy tham số này ảnh hưởng lớn đến tốc độ hội tụ của thuật toán. Một dãy tham số được chọn thông minh có thể tăng tốc độ hội tụ hoặc cải thiện tính ổn định của PPA. Các nhà nghiên cứu đã khám phá nhiều chiến lược khác nhau để chọn {λ_k}. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán trong các tình huống cụ thể. Các cải tiến này làm cho PPA linh hoạt hơn và hiệu quả hơn trong việc giải quyết nhiều loại bài toán tìm không điểm.
3.3. Thuật toán Douglas Rachford và ứng dụng.
Thuật toán Douglas-Rachford là một biến thể quan trọng của PPA. Nó được thiết kế đặc biệt để tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại, A và B. Cụ thể, bài toán là tìm x sao cho 0 thuộc (A+B)(x). Douglas-Rachford có cấu trúc đối xứng và hoạt động bằng cách liên tục áp dụng toán tử giải được của A và B. Công thức lặp của nó thường phức tạp hơn PPA cơ bản. Tuy nhiên, nó cho phép phân tách bài toán lớn thành hai bài toán nhỏ hơn. Mỗi bài toán nhỏ liên quan đến một toán tử riêng biệt. Điều này làm cho Douglas-Rachford đặc biệt hữu ích cho các bài toán tối ưu lồi có cấu trúc phân rã. Nó được ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu. Ví dụ như khôi phục hình ảnh, loại bỏ nhiễu, và nén dữ liệu. Trong học máy, thuật toán này giải các bài toán như LASSO và SVM. Nó cũng có vai trò quan trọng trong việc giải các bài toán tối ưu trong vật lý và kỹ thuật.
IV. Giải pháp tiến lùi cho bài toán không điểm toán tử
Thuật toán tiến-lùi (Forward-Backward Algorithm) là một phương pháp lặp phổ biến và hiệu quả. Nó được sử dụng để tìm không điểm của tổng hai toán tử. Đặc điểm nổi bật của thuật toán này là khả năng xử lý các bài toán. Các bài toán bao gồm một toán tử đơn điệu Lipschitz liên tục (thường được gọi là toán tử trơn) và một toán tử đơn điệu cực đại (thường là toán tử không trơn). Phương pháp này kết hợp một bước tiến (Forward Step), liên quan đến toán tử trơn, và một bước lùi (Backward Step), liên quan đến toán tử không trơn. Sự kết hợp này cho phép thuật toán khai thác hiệu quả các đặc tính khác nhau của hai toán tử. Điều này giúp giải quyết các bài toán tối ưu lồi không trơn và bất đẳng thức biến phân phức tạp. Thuật toán tiến-lùi có ứng dụng rộng rãi trong tối ưu hóa phi trơn, xử lý tín hiệu, hình ảnh và học máy. Nó cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt cho nhiều bài toán thực tế.
4.1. Cấu trúc và hoạt động của thuật toán tiến lùi.
Thuật toán tiến-lùi hoạt động theo một quy trình lặp đi lặp lại. Nó bắt đầu từ một điểm khởi tạo x_0. Tại mỗi bước lặp k, thuật toán thực hiện hai giai đoạn chính. Bước tiến (Forward Step) bao gồm việc tính toán y_k = x_k - γ_k * A(x_k). Trong đó, A là toán tử Lipschitz liên tục và γ_k là kích thước bước. Bước này thường tương ứng với một bước gradient descent nếu A là đạo hàm của một hàm trơn. Bước lùi (Backward Step) sau đó áp dụng toán tử giải được của toán tử đơn điệu cực đại B vào điểm y_k. Cụ thể, x_{k+1} = J_{γ_kB}(y_k) = (I + γ_kB)^-1(y_k). Quy trình này lặp lại cho đến khi đạt được tiêu chí hội tụ. Việc lựa chọn kích thước bước γ_k là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hội tụ và tốc độ hội tụ của thuật toán. Các điều kiện cho γ_k thường yêu cầu nó phải đủ nhỏ và thỏa mãn một số tiêu chí nhất định.
4.2. Khai thác thuật toán tiến lùi cho tổng hai toán tử.
Bài toán tìm không điểm của tổng hai toán tử (A+B) là một dạng rất phổ biến trong thực tế. Nó thường xuất hiện khi mô hình hóa các vấn đề có cấu trúc hỗn hợp. Một toán tử, A, có thể là gradient của một hàm lồi trơn. Toán tử còn lại, B, có thể là dưới vi phân của một hàm lồi không trơn. Thuật toán tiến-lùi đặc biệt hiệu quả trong việc khai thác cấu trúc này. Nó cho phép xử lý mỗi toán tử một cách riêng biệt trong các bước khác nhau. Bước tiến giải quyết toán tử A (thường dễ tính toán). Bước lùi giải quyết toán tử B (thường yêu cầu giải một bài toán điểm gần đơn giản). Điều này làm cho thuật toán tiến-lùi trở thành công cụ lý tưởng. Nó dùng để giải các bài toán tối ưu hóa phi trơn. Ví dụ như tối ưu hóa với các ràng buộc l1 (LASSO) hoặc bài toán tổng của một hàm mất mát trơn và một hàm phạt không trơn. Phương pháp này cung cấp sự linh hoạt và hiệu quả tính toán.
4.3. Thuật toán ADMM như một biến thể tiến lùi.
Thuật toán ADMM (Alternating Direction Method of Multipliers) là một biến thể mạnh mẽ. Nó có thể được xem như một dạng mở rộng của thuật toán tiến-lùi. ADMM được phát triển để giải các bài toán tối ưu lồi lớn, đặc biệt là khi chúng có thể được phân rã. Nó giải bài toán tối ưu với các ràng buộc liên kết giữa các biến. ADMM chia bài toán gốc thành các bài toán con nhỏ hơn. Mỗi bài toán con được giải luân phiên. Nó kết hợp các bước xấp xỉ điểm gần với việc cập nhật các biến Lagrange. Mặc dù ADMM có cấu trúc khác biệt, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ của nó với các thuật toán tiến-lùi. Trong một số trường hợp đặc biệt, ADMM có thể được diễn giải như một thuật toán tiến-lùi được áp dụng cho một toán tử đơn điệu mở rộng. ADMM đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn. Nó dùng để giải các bài toán lớn trong học máy. Nó cũng dùng để giải các bài toán trong xử lý tín hiệu và khoa học dữ liệu. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng dụng rộng rãi của các kỹ thuật tiến-lùi.
V. Ứng dụng và mở rộng tìm không điểm toán tử đơn điệu
Nghiên cứu về bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại không chỉ giới hạn trong lĩnh vực lý thuyết. Các phương pháp và thuật toán đã phát triển có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Chúng giúp giải quyết các thách thức trong nhiều ngành khoa học kỹ thuật và kinh tế. Từ các bài toán tối ưu hóa phức tạp đến các mô hình học máy hiện đại. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi của bài toán cũng là một hướng nghiên cứu năng động. Nó giải quyết các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, bài toán chấp nhận tách nhiều tập (Multiple Set Split Feasibility Problem - MSSFP) là một dạng mở rộng. Các bài toán liên quan đến việc tìm nghiệm có chuẩn nhỏ nhất cũng là một mục tiêu quan trọng. Phần này khám phá các ứng dụng chính. Nó cũng trình bày các hướng mở rộng và phát triển tiềm năng. Mục tiêu là làm nổi bật tầm ảnh hưởng của lý thuyết toán tử đơn điệu đối với các vấn đề thực tế.
5.1. Bài toán chấp nhận tách nhiều tập MSSFP .
Bài toán chấp nhận tách nhiều tập (MSSFP) là một dạng tổng quát hóa của bài toán tìm không điểm. Nó là một vấn đề quan trọng trong tối ưu hóa và hình học lồi. MSSFP tìm kiếm một điểm x. Điểm này không chỉ thuộc giao của nhiều tập hợp lồi. Nó còn phải thỏa mãn các điều kiện về hình ảnh của nó dưới các ánh xạ tuyến tính. Bài toán có dạng: tìm x sao cho x thuộc C_1 giao C_2 giao ... giao C_N và Ax thuộc Q_1 giao Q_2 giao ... giao Q_M. Trong đó, C_i và Q_j là các tập hợp lồi đóng, và A là một toán tử tuyến tính. MSSFP có nhiều ứng dụng trong thiết kế kỹ thuật. Nó dùng trong y tế, xử lý tín hiệu và khôi phục hình ảnh. Các phương pháp giải MSSFP thường dựa trên các biến thể của thuật toán lặp. Chúng sử dụng các phép chiếu lên các tập hợp lồi. Việc mở rộng các kỹ thuật từ bài toán không điểm cho MSSFP là một hướng nghiên cứu hiệu quả. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề phức tạp.
5.2. Các bài toán tối ưu và bất đẳng thức biến phân.
Bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại là một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó bao trùm nhiều bài toán quan trọng khác. Các bài toán tối ưu lồi là một ví dụ điển hình. Điều kiện tối ưu bậc nhất (Karush-Kuhn-Tucker - KKT) của một bài toán tối ưu lồi có thể được diễn giải. Chúng được diễn giải dưới dạng tìm không điểm của một toán tử đơn điệu. Đặc biệt, dưới vi phân của một hàm lồi chính là một toán tử đơn điệu cực đại. Do đó, việc tìm điểm cực tiểu của hàm lồi tương đương với việc tìm không điểm của dưới vi phân của nó. Tương tự, bất đẳng thức biến phân, một công cụ toán học để mô hình hóa các vấn đề cân bằng và tối ưu, cũng có thể được chuyển đổi. Nó chuyển đổi thành bài toán tìm không điểm của một toán tử đơn điệu. Mối liên hệ sâu sắc này cho phép áp dụng các thuật toán giải bài toán không điểm. Nó giúp giải quyết hiệu quả các bài toán tối ưu và bất đẳng thức biến phân trong nhiều lĩnh vực.
5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển mới.
Lĩnh vực nghiên cứu về bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Một trong số đó là việc phát triển các thuật toán nhanh hơn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là giải quyết các bài toán với kích thước lớn và dữ liệu phức tạp. Nghiên cứu các thuật toán song song và phân tán cũng là một trọng tâm. Các thuật toán này tận dụng sức mạnh tính toán của nhiều bộ xử lý. Chúng giải quyết các bài toán trong môi trường dữ liệu lớn (Big Data). Mở rộng lý thuyết và thuật toán cho không gian Banach tổng quát cũng là một hướng. Nó vượt ra ngoài không gian Hilbert truyền thống. Hơn nữa, việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất của các lớp toán tử đơn điệu mới cũng được chú trọng. Điều này nhằm phát triển các công cụ toán học và thuật toán tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là giải quyết các thách thức phức tạp trong khoa học và kỹ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHAM THI THU HOAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN TÌM KHONG DIEM CUA TOÁN TỬ DON DIEU CUC DAI VA BAI TOAN CHAP NHAN TACH NHIEU TAP LUAN AN TIEN SY TOAN HOC HA NOI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHAM THI THU HOAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN TÌM KHONG DIEM CUA TOÁN TỬ DON DIEU CUC DAI VA BAI TOAN CHAP NHAN TACH NHIEU TAP LUAN AN TIEN SY TOAN HOC Chuyên ngành: Toán ứng dung Mã số: 9 46 01 12 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Bường Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Các kết quả đạt được trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của G8. Các kết quả này là mới và chưa được trình bày trong các công trình của người khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình.
LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn tận tình của GS. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thông qua các bài giảng và seminar tác giả luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và những ý kiến đóng góp quý báu của G8. Nguyễn Công Diều, PGS.
Nguyễn "Thị Thu Thủy, TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh, TS. Nguyễn Thị Thúy Hoa, TS. Nguyễn Dình Dương, TS.
Nguyễn Dương Nguyễn. Từ đáy lòng mình tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban lãnh đạo, các thầy cô cùng toàn thể cán bộ, công nhân viên thuộc Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa hoc va Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô trong Bộ môn Toán - Khoa Cơ sở cơ bản - Đại học Hàng hải Việt Nam, cùng toàn thể anh chị em nghiên cứu sinh, bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, trao đổi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, seminar, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin kính tặng những người thân yêu trong gia đình của mình, những người đã luôn động viên, chia sẻ và khích lệ để tác giả có thể hoàn thành công việc học tập và nghiên cứu của mình, niềm vinh hạnh to lớn này.
Tác giả Mục lục Trang bìa phụ 1 Lời cam đoan ii Lời cảm ơn ili Muc luc iv Một số ký hiệu và viết tắt vỉ Mở đầu 1 Chương 1. Một số khái niệm bài toán và phương pháp cơ bản 8 1. Một số khái nệm cơ bản. 8 Một số phương pháp tìm không điểm của toán tử đơn điệu.
Phương pháp điểm gần kề và một số cải biên. Phương pháp tách tiến-lùi và một số cải biên. 19 Bài toán chấp nhận tách nhiều tập và các phương pháp giải 23 1. Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách (SFP).
Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách nhiều tập (MSSFP). so 27 Một số bổ đề bổ trợ. Phương pháp lặp tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert 35 2. Phương pháp điểm gần kề với dãy tham số bất kỳ .0200 00008 cee 46 Chương 3.
Phương pháp lặp tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert 50 3. Phương pháp dạng tách tiến lùi. Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbert 74 4. Phương pháp hiệu chỉnh và nghiệm có chuẩn nhỏ nhất.
Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbet. 000000 eee 87 Kết luận 89 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 90 Tài liệu tham khảo 91 Một số ký hiệu và viết tắt Of (a) lim inf x, noo lim sup #„ noo Ln x Ln 2x Fix(T) ZerA SFP MSSFP tập hợp các số thực không gian Euclide n-chiều không gian Hilbert tập tất cả các tập con của không gian tích vô hướng của hai véc to x va y chuẩn của véc tơ # cận dưới đúng cia tap hop s6 M cận trên đúng của tập hdp s6 M số lớn nhất trong tập hợp số Ä⁄ số nhỏ nhất trong tap hop s6 M miền xác định của toán tử A miền giá trị của toán tử A ánh xạ ngược của toán tử A ánh xạ liên hợp của toán tử A ánh xạ đồng nhất dưới vi phân của hàm ƒ tại điểm z giới hạn dưới của dãy số {#„} giới hạn trên của dãy số {#„} dãy {z„} hội tụ mạnh vé x dãy {z„} hội tụ yếu về z tập điểm bất động của ánh xạ 7 tập không điểm của toán tử A bài toán chấp nhận tách bài toán chấp nhận tách nhiều tập a3 Mo dau Nhiều bài toán trong khoa học kỹ thuật (bài toán biến phân, bài toán cực trị, phương trình đạo hàm riêng, bất đẳng thức biến phân, .) và trong đời sống (bài toán kế hoạch sản xuất, bài toán vận tải, bài toán khẩu phần thức ăn, .) đều dẫn đến bài toán tổng quát là tìm cực tiểu của một phiếm hàm ƒ trong không gian hữu hạn hoặc vô hạn chiều. Cho đến nay, có nhiều phương pháp được đề xuất để tìm cực tiểu của một phiếm hàm như: phương pháp đường dốc nhất (phương pháp gradient), phương pháp gradient liên hợp, phương pháp Dantzig cho bài toán quy hoạch tuyến tính và các cải biên của chúng. Một phương pháp đặc biệt quan trọng để tìm cực tiểu của phiếm hàm lồi phải kể đến là phương pháp điểm gần kề được đề xuất bởi Martinet [1] vào năm 1970.
Vì điểm cực tiểu của một phiếm hàm lồi là không điểm của dưới vi phân của phiếm hàm đó, năm 1976, Rockafellar [2] đã đề xuất phương pháp điểm gần kề tìm không điểm của một toán tử đơn điệu cực đại 7' trong không gian Hilbert H, tức là: Tìm phần tử pH saocho 0€ 7p.1) Tác giả đã xây dựng phương pháp lặp at t1 = Jet ch hoặc ak! = Jp(+°+c"),k >1, (0.2) trong đó J; = (I + r¿7)~1 là toán tử giải của 7 với tham số r„ > 0, e° là véc tơ sai số và J là ánh xạ đơn vị trên #7. Ông đã chứng minh được rằng phương pháp (0.2) hội tụ yếu tới một không điểm của 7' với điều kiện tập oo khong diém cia T khac réng, > |le*|| < 00 va rg > € > 0 véi moi k > 1. k=1 Năm 1991, Gitler [3| đã chỉ ra rằng phương pháp điểm gần kề chỉ đạt được sự hội tụ yếu trong không gian Hilbert vô hạn chiều. Năm 1992, Eckstein và Bertsekas [4| đề xuất phương pháp điểm gần kề tổng quát là mở rộng của phương pháp điểm gần kề cho bài toán (0.
Tuy nhiên, các tác giả cũng chỉ thu được sự hội tụ yếu của phương pháp. Dể thu được sự hội tụ 2 mạnh, một số cải biên của phương pháp điểm gần kề đã được đưa ra như: phương pháp điểm gần kề hiệu chỉnh Tikhonov của Lehdihi và Moudafi (1996) [B] và được mở rộng bởi Xu (2006) |6], Boikanyo và Morosanu (2012) [7]; phương pháp điểm gần kề co của Kamimura và W. Takahashi (2000) [8] và được tổng quát bởi Yao và Noor (2008) |9]; phương pháp xấp xỉ mềm của W. Trong hầu hết các cải biên của phương pháp điểm gần kề cũng như bản thân phương pháp điểm gần kề tham số r„ của toán tử giải đều bị chặn dưới bởi một hằng số lớn hơn 0.
Gần đây, năm 2017, trong [L1], N. Nguyễn đã trình bày một số cải biên mới của phương pháp điểm gần kề cho trường hợp r„ dần tới 0, cụ thể là r„ thoả mãn So rp < +00. M6t cau hoi được đặt ra dé nghién k=l cứu là liệu có tồn tại một cải biên của phương pháp điểm gần kề hội tụ mà sự hội tụ mạnh thu được với dãy {r¿„} là một dãy số bất kỳ trong (0,c©) không? Khi phiếm hàm cực tiểu là tổng của hai phiếm hàm lồi, bài toán này dẫn đến bài toán tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại A,B, đó là bài toán: Tim phan tit p*€ H saocho 0€(A+B)p*.3) thu hút được sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu vì nó là cốt lõi của nhiều bài toán như: bất đẳng thức biến phân, bài toán chấp nhận tách, bài toán cực tiểu hóa (xem [12, 13, 14]) với các ứng dụng trong học máy, xử lý ảnh và bài toán ngược tuyến tính. Do tầm quan trọng trong lý thuyết toán học cũng như trong ứng dụng thực tế nên các phương pháp giải bài toán (0.3) được nhiều tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu, điển hình là Peaceman-Rachford (1955) [15], Douglas- Rachford (1956) [16], Lions va Mercier (1979) [17], Passty (1979) [18], Combettes (2004) [19], Takahashi, Wong va Yao (2010) [20], Tseng (2000) [21], Malitsky (2018) [22], Semenov (2018) [23],.
Ở Việt Nam, trong một số năm trở lại đây, bài toán (0.3) được nhiều nhà nghiên cứu toán giải tích và toán ứng dụng tìm hiểu và giới thiệu. Một số tác giả trong nước có các công trình nghiên cứu về bài toán này có thể kế đến như: D. Thông và Gibali (2018) [24], D. Thong va Cholamjiak (2019) [25], D.
3 Ta biết rằng, nếu tổng A--B cũng là một toán tử đơn điệu cực đại, thì có thể áp dụng phương pháp (0.2) với T=A+B để tìm không điểm của tổng. Tuy nhiên, nhiều khi T không phải là đơn điệu cực đại cho dù A và B là đơn điệu cực đại. Do đó, chỉ có thể xây dựng một phép lặp dựa vào toán tử giải của từng toán tử A và B. Điều này cũng lợi thế, ngay cả khi T là đơn điệu cực đại, nhưng việc tính giá trị của toán tử giải của T khó hơn việc tính nó cho từng A và B.
Bởi vậy, phương pháp tách cho giải bài toán (0.3) chính là sử dụng toán tử giải J4, J của A và thay cho dùng toán tử giải J2*# của A+ Ö. Phương pháp tách cổ điển của Peaceman-Rachford [15], Douglas-Rachford [16] được đề xuất vào những năm 1950 cho trường hợp đặc biệt khi cả A và đều là toán tử tuyến tính đơn trị. Năm 1979, trong [17], Lions và Mercier đã mở rộng sơ đồ tách Douglas-Rachford cho trường hợp chung với A và là các toán tử đơn điệu cực đại đa trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thu Hoài (2022). Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/phuong-phap-giai-bai-toan-tim-khong-diem-toan-tu-don-dieu-cuc-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: phương pháp giải bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại và bài toán chấp nhận tách nhiều tập.
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Ứng Dụng.
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp giải bài toán tìm không điểm toán tử đơn điệu cực đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.