Luận án: Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình vi phân phi tuyến
Luận án phân tích tính ổn định và phương pháp ổn định hóa hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ. Ứng dụng trong lý thuyết điều khiển hệ thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ toán học
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Tính Ổn Định Hệ Phương Trình Phi Tuyến Có Trễ
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Lê Đào Hải An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Tính Ổn Định Hệ Phương Trình Phi Tuyến Có Trễ
Nghiên cứu tính ổn định của các hệ phương trình vi phân có trễ (DDEs) là một lĩnh vực quan trọng trong toán học ứng dụng và kỹ thuật. Đặc biệt, hệ phi tuyến có trễ xuất hiện trong nhiều mô hình thực tế như mạng nơron, mạch điện tử, hệ sinh thái và hệ thống điều khiển. Sự có mặt của trễ thời gian thường làm phức tạp hóa việc phân tích tính chất động học của hệ, thậm chí có thể gây ra sự mất ổn định hoặc dao động. Tài liệu này tập trung vào việc thiết lập các tiêu chuẩn đủ để đảm bảo tính ổn định tiệm cận và ổn định mũ cho nhiều lớp hệ phương trình phi tuyến có trễ. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng để đối phó với thách thức từ trễ. Việc hiểu rõ cơ chế gây mất ổn định do trễ là nền tảng để phát triển các kỹ thuật ổn định hóa hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc thiết kế các hệ thống điều khiển robust hơn và các mô hình mạng nơron hoạt động ổn định hơn trong môi trường thực tế.
1.1. Khái Niệm Cơ Bản về Hệ Phương Trình Vi Phân Có Trễ
Hệ phương trình vi phân có trễ (DDEs) là một loại phương trình vi phân mà tốc độ thay đổi của trạng thái hệ tại một thời điểm phụ thuộc vào trạng thái của hệ tại các thời điểm trước đó. Trễ có thể là hằng số, biến thiên theo thời gian (time-varying delay) hoặc phân bố (distributed delay). Việc phân tích các hệ này đòi hỏi các công cụ toán học chuyên biệt. Sự xuất hiện của trễ có thể làm cho hệ động lực trở nên phức tạp hơn đáng kể, dẫn đến các hiện tượng như dao động, hỗn loạn hoặc mất ổn định. Nghiên cứu xác định các điều kiện để hệ vẫn duy trì được tính ổn định, bất chấp sự hiện diện của trễ.
1.2. Các Loại Trễ Trong Hệ Động Lực Phi Tuyến
Trong các hệ phi tuyến, trễ thời gian có thể mang nhiều dạng khác nhau. Trễ biến thiên theo thời gian là loại trễ mà giá trị của nó thay đổi liên tục hoặc gián đoạn theo thời gian. Trễ phân bố, mặt khác, liên quan đến một tích phân theo lịch sử của trạng thái hệ, phản ánh ảnh hưởng tích lũy của quá khứ. Các loại trễ này thường mô tả chính xác hơn các hiện tượng vật lý và sinh học. Việc xem xét các đặc tính cụ thể của từng loại trễ là cực kỳ quan trọng để phát triển các tiêu chuẩn ổn định chính xác. Tài liệu này nghiên cứu cả trễ biến thiên theo thời gian và các trễ phức tạp khác trong các mô hình mạng nơron.
1.3. Phân Loại Tính Ổn Định Tiệm Cận và Mũ
Tính ổn định của một hệ động lực được phân loại thành nhiều dạng. Ổn định tiệm cận (asymptotic stability) là khi trạng thái của hệ dần dần hội tụ về điểm cân bằng theo thời gian. Ổn định mũ (exponential stability) là một dạng ổn định tiệm cận mạnh hơn, trong đó sự hội tụ diễn ra với tốc độ mũ, thường được mô tả bằng một hàm mũ giảm. Ổn định mũ là một tính chất mong muốn trong nhiều ứng dụng kỹ thuật vì nó đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng của hệ sau nhiễu loạn. Các tiêu chuẩn ổn định được trình bày trong tài liệu này thường nhắm đến việc đạt được ổn định tiệm cận toàn cục hoặc ổn định mũ toàn cục cho các hệ phương trình phi tuyến có trễ.
II.Phương Pháp Lyapunov Krasovskii Trong Nghiên Cứu Ổn Định
Phương pháp Lyapunov là công cụ mạnh mẽ để phân tích tính ổn định của các hệ động lực. Đối với các hệ có trễ, hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii là một phần mở rộng của hàm Lyapunov cổ điển, cho phép xét đến ảnh hưởng của lịch sử trạng thái. Việc xây dựng hàm phiếm hàm phù hợp là chìa khóa để đạt được các tiêu chuẩn ổn định chính xác và ít bảo thủ. Các hàm phiếm hàm này thường bao gồm các số hạng tích phân liên quan đến trễ, giúp đánh giá toàn diện năng lượng của hệ. Tài liệu này sử dụng rộng rãi kỹ thuật hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii để phát triển các tiêu chuẩn ổn định cho các hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ, đặc biệt là trong bối cảnh mạng nơron.
2.1. Xây Dựng Hàm Phiếm Hàm Lyapunov Krasovskii Hiệu Quả
Việc xây dựng hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii là một bước quan trọng trong phân tích ổn định. Một hàm phiếm hàm được chọn tốt có thể cung cấp các điều kiện ổn định ít bảo thủ hơn. Hàm này thường bao gồm các thành phần quadratic và các thành phần tích phân, phản ánh năng lượng của hệ và ảnh hưởng của trễ. Mục tiêu là tìm một hàm phiếm hàm mà đạo hàm của nó theo thời gian dọc theo quỹ đạo của hệ là âm xác định. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để thiết kế các hàm phiếm hàm phù hợp cho từng lớp hệ cụ thể, tối ưu hóa các tham số và cấu trúc để thu được các kết quả tốt nhất.
2.2. So Sánh Phương Pháp Lyapunov Krasovskii và Razumikhin
Hai phương pháp chính dựa trên Lyapunov để nghiên cứu ổn định của hệ có trễ là Lyapunov-Krasovskii và Lyapunov-Razumikhin. Phương pháp Lyapunov-Krasovskii sử dụng hàm phiếm hàm phụ thuộc vào lịch sử của trạng thái, trong khi phương pháp Lyapunov-Razumikhin chỉ yêu cầu hàm Lyapunov cổ điển nhưng đặt ra các điều kiện trên lịch sử của trạng thái. Phương pháp Lyapunov-Krasovskii thường cung cấp các kết quả ít bảo thủ hơn nhưng đòi hỏi việc xây dựng các hàm phiếm hàm phức tạp hơn. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc thù của hệ được phân tích. Tài liệu này chủ yếu tập trung vào hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii.
2.3. Tiêu Chuẩn Ổn Định Phụ Thuộc Trễ và Độc Lập Trễ
Các tiêu chuẩn ổn định cho hệ có trễ có thể được phân loại thành phụ thuộc trễ (delay-dependent) hoặc độc lập trễ (delay-independent). Tiêu chuẩn độc lập trễ đảm bảo tính ổn định cho mọi giá trị của trễ, miễn là trễ nằm trong một giới hạn nhất định. Ngược lại, tiêu chuẩn phụ thuộc trễ cung cấp các điều kiện chặt chẽ hơn và ít bảo thủ hơn bằng cách tính đến giá trị cụ thể của trễ. Đối với các trễ biến thiên theo thời gian hoặc trễ lớn, tiêu chuẩn phụ thuộc trễ thường cho kết quả tốt hơn. Tài liệu này phát triển cả hai loại tiêu chuẩn, đặc biệt tập trung vào các tiêu chuẩn phụ thuộc trễ để đạt được tính chính xác cao cho các hệ phức tạp.
III.Bất Đẳng Thức Ma Trận Tuyến Tính LMI và Ứng Dụng
Bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt để giải quyết nhiều vấn đề trong lý thuyết điều khiển và phân tích hệ thống. Việc biểu diễn các điều kiện ổn định dưới dạng LMI cho phép sử dụng các thuật toán tối ưu hóa lồi hiệu quả để kiểm tra tính khả thi của chúng. Điều này biến vấn đề phân tích ổn định phức tạp thành một bài toán tính toán có thể giải được. LMI được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế bộ điều khiển, ước lượng trạng thái và phân tích tính ổn định cho các hệ có trễ. Việc sử dụng LMI giúp đơn giản hóa quá trình chứng minh và xác minh các tiêu chuẩn ổn định, đồng thời cung cấp một khuôn khổ thống nhất để xử lý các bất đẳng thức ma trận phức tạp. Tài liệu này sử dụng LMI để đưa ra các tiêu chuẩn ổn định kiểm tra được một cách hiệu quả.
3.1. Thiết Kế Các Tiêu Chuẩn Ổn Định Dạng LMI
Việc chuyển đổi các điều kiện ổn định từ dạng đại số hoặc tích phân sang dạng bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) là một kỹ thuật tiêu chuẩn. Các điều kiện ổn định được suy ra từ đạo hàm của hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii thường chứa các tích vô hướng của ma trận và vectơ. Bằng cách áp dụng các bổ đề ma trận như bổ đề Schur hoặc bổ đề Finsler, các bất đẳng thức này có thể được chuyển đổi thành một tập hợp các LMI. Điều này cho phép sử dụng các phần mềm chuyên dụng để giải quyết chúng một cách hiệu quả. Kết quả là các tiêu chuẩn ổn định có thể được kiểm tra bằng cách giải một bài toán quy hoạch bán xác định.
3.2. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Bất Đẳng Thức Ma Trận Tuyến Tính
Ưu điểm chính của việc sử dụng LMI là khả năng biến các bài toán kiểm tra ổn định thành các bài toán tối ưu hóa lồi. Điều này đảm bảo rằng nếu có một giải pháp tồn tại, nó có thể được tìm thấy hiệu quả bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu hóa lồi toàn cục. LMI cũng cho phép tích hợp nhiều yêu cầu hệ thống khác nhau (như giới hạn về hiệu suất, nhiễu loạn) vào cùng một khung phân tích. Việc này giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và phân tích các hệ thống điều khiển phức tạp. Hơn nữa, LMI cung cấp một công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm các tham số điều khiển tối ưu.
3.3. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Ổn Định Bằng LMI
LMI không chỉ dùng để kiểm tra tính khả thi mà còn để tối ưu hóa các điều kiện ổn định. Chẳng hạn, người ta có thể tìm kiếm các giới hạn trễ tối đa cho phép hoặc các tham số bộ điều khiển để đạt được tốc độ ổn định mũ nhanh nhất. Bằng cách thêm một biến mục tiêu vào bài toán LMI, các tiêu chuẩn ổn định có thể được tối ưu hóa theo một tiêu chí cụ thể. Ví dụ, việc tìm kiếm trễ lớn nhất mà hệ vẫn ổn định là một bài toán tối ưu hóa thường gặp. Điều này giúp thiết kế các hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả trong một dải rộng các điều kiện vận hành.
IV.Tính Ổn Định Mạng Nơron Hopfield Quán Tính và BAM
Mạng nơron là một trong những ứng dụng quan trọng của lý thuyết hệ động lực phi tuyến có trễ. Các mô hình mạng nơron như Hopfield, mạng nơron quán tính và mạng BAM (Bidirectional Associative Memory) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu, nhận dạng mẫu và bộ nhớ liên kết. Tính ổn định của các mạng này là yếu tố cốt lõi để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy. Sự hiện diện của trễ, xung hoặc quán tính trong các mô hình này thường đặt ra những thách thức đáng kể trong việc phân tích tính ổn định. Tài liệu này nghiên cứu chi tiết các điều kiện để các lớp mạng nơron này đạt được ổn định tiệm cận hoặc ổn định mũ, xem xét các yếu tố như trễ biến thiên theo thời gian và hiệu ứng xung. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn trong việc thiết kế và triển khai các hệ thống mạng nơron mạnh mẽ.
4.1. Ổn Định Mạng Nơron Hopfield Với Trễ và Xung
Mạng nơron Hopfield là một mô hình mạng nơron hồi quy được sử dụng cho bộ nhớ liên kết. Tài liệu này nghiên cứu tính ổn định của mạng Hopfield với sự hiện diện của trễ và xung. Xung có thể gây ra những thay đổi đột ngột trong trạng thái của hệ, đòi hỏi các phương pháp phân tích đặc biệt. Việc phân tích ổn định mũ cho các mạng Hopfield có trễ biến thiên và xung là một vấn đề phức tạp. Các tiêu chuẩn ổn định được đề xuất dựa trên hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii và các kỹ thuật xử lý bất đẳng thức ma trận, đảm bảo tính ổn định ngay cả khi có các yếu tố gây nhiễu.
4.2. Phân Tích Mạng Nơron Quán Tính Đa Trễ Biến Thiên
Mạng nơron quán tính, còn được gọi là mạng nơron bậc hai, bao gồm các thành phần đạo hàm bậc hai, mô phỏng hành vi động học phức tạp hơn. Khi kết hợp với đa trễ biến thiên theo thời gian, việc phân tích tính ổn định trở nên rất thách thức. Tài liệu này khám phá sự tồn tại của nghiệm dương và tính ổn định mũ của điểm cân bằng cho các mô hình mạng nơron quán tính với nhiều loại trễ khác nhau. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về động lực học của các mạng nơron phức tạp và mở ra hướng ứng dụng trong các lĩnh vực cần mô hình hóa hành vi quán tính.
4.3. Nghiên Cứu Mạng Nơron BAM Với Trễ Biến Thiên
Mạng nơron BAM (Bidirectional Associative Memory) là một loại mạng nơron hai chiều có khả năng lưu trữ và truy xuất các cặp mẫu. Việc nghiên cứu tính ổn định của mạng BAM với đa trễ biến thiên theo thời gian là rất quan trọng để đảm bảo khả năng học và nhớ của nó. Tài liệu này khảo sát sự tồn tại và duy nhất của nghiệm, nghiệm dương, và tính ổn định mũ của điểm cân bằng cho mạng BAM. Các tiêu chuẩn ổn định được đưa ra, xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng của trễ biến thiên. Kết quả này giúp cải thiện hiệu suất của các hệ thống dựa trên mạng BAM trong các ứng dụng thực tế.
V.Ổn Định Hóa Dạng Mũ Cho Hệ Phương Trình Phi Tuyến Có Trễ
Ổn định hóa là quá trình thiết kế một bộ điều khiển hoặc điều chỉnh các tham số hệ thống để đảm bảo hệ đạt được và duy trì một trạng thái ổn định mong muốn. Đối với các hệ phương trình phi tuyến có trễ, đặc biệt là các mô hình mạng nơron, ổn định hóa dạng mũ (exponential stabilization) là mục tiêu quan trọng. Ổn định mũ đảm bảo rằng hệ không chỉ hội tụ về điểm cân bằng mà còn hội tụ với tốc độ nhanh chóng, tăng cường khả năng chống chịu nhiễu loạn. Tài liệu này trình bày các kỹ thuật ổn định hóa tiên tiến, kết hợp phương pháp Lyapunov-Krasovskii với bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) để thiết kế các bộ điều khiển phù hợp. Các giải pháp ổn định hóa được chứng minh là hiệu quả cho các hệ có trễ biến thiên theo thời gian, trễ phân bố và ảnh hưởng của xung.
5.1. Các Kỹ Thuật Ổn Định Hóa Dạng Mũ Hiệu Quả
Việc đạt được ổn định mũ cho hệ có trễ đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển chuyên biệt. Các phương pháp phổ biến bao gồm điều khiển phản hồi trạng thái, điều khiển trễ và điều khiển thích nghi. Các kỹ thuật này thường dựa trên việc xây dựng một bộ điều khiển có khả năng bù đắp hoặc giảm thiểu ảnh hưởng bất lợi của trễ. Việc sử dụng hàm phiếm hàm Lyapunov-Krasovskii kết hợp với LMI là một cách hiệu quả để thiết kế các bộ điều khiển phản hồi có thể đảm bảo ổn định mũ cho hệ. Các kỹ thuật được phát triển đảm bảo tính robustness và hiệu suất cao trong các ứng dụng thực tế.
5.2. Ổn Định Hóa Hệ Có Trễ Tỉ Lệ và Hiệu Ứng Xung
Một số hệ phương trình phi tuyến có trễ có thể chứa trễ tỉ lệ, tức là trễ tỷ lệ với biến trạng thái. Hơn nữa, các hiệu ứng xung có thể gây ra những biến động đột ngột và làm mất ổn định hệ. Tài liệu này nghiên cứu các điều kiện ổn định hóa dạng mũ cho các hệ có trễ tỉ lệ với hiệu ứng xung phân phối kiểu tuần hoàn. Việc xem xét đồng thời các yếu tố này giúp phát triển các chiến lược điều khiển toàn diện hơn. Các phương pháp Lyapunov-Krasovskii được điều chỉnh để xử lý cả trễ tỉ lệ và tác động của xung, đảm bảo hệ thống vẫn duy trì ổn định mũ.
5.3. Tiêu Chuẩn Ổn Định Mũ Suy Rộng Cho Hệ Đóng
Tiêu chuẩn ổn định mũ suy rộng là một khái niệm tổng quát hơn về ổn định mũ, cho phép đánh giá hiệu suất của hệ theo một cách linh hoạt hơn. Tài liệu này phát triển các tiêu chuẩn ổn định hóa dạng mũ suy rộng cho các hệ đóng. Hệ đóng là hệ thống đã được tích hợp bộ điều khiển. Việc đạt được ổn định mũ suy rộng đảm bảo rằng hệ không chỉ ổn định mà còn có các thuộc tính mong muốn khác, như khả năng chống nhiễu hoặc đáp ứng nhanh. Các tiêu chuẩn này được kiểm tra bằng cách sử dụng LMI, giúp xác minh tính hiệu quả của các giải pháp ổn định hóa.
VI.Nghiệm Dương và Ổn Định Điểm Cân Bằng Của Hệ Có Trễ
Bên cạnh việc phân tích tính ổn định, việc nghiên cứu sự tồn tại của nghiệm dương và các điểm cân bằng là một khía cạnh cơ bản trong lý thuyết hệ phương trình vi phân. Đối với nhiều mô hình sinh học, kinh tế hoặc kỹ thuật, chỉ các nghiệm dương mới có ý nghĩa vật lý. Việc xác định các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất của nghiệm dương là rất quan trọng. Hơn nữa, tính chất của các điểm cân bằng, đặc biệt là tính ổn định của chúng, quyết định hành vi lâu dài của hệ. Tài liệu này khảo sát kỹ lưỡng sự tồn tại của nghiệm dương và điểm cân bằng cho các mô hình mạng nơron quán tính đa trễ biến thiên và mạng nơron BAM đa trễ biến thiên. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và động lực học của các hệ phức tạp, làm nền tảng cho việc thiết kế và ứng dụng chúng.
6.1. Sự Tồn Tại và Duy Nhất Của Nghiệm Dương
Trong nhiều mô hình thực tế, các biến trạng thái chỉ có ý nghĩa khi chúng có giá trị dương, ví dụ như dân số, nồng độ chất hóa học hoặc hoạt động của nơron. Do đó, việc thiết lập các điều kiện để hệ phương trình vi phân có trễ tồn tại nghiệm dương và nghiệm đó là duy nhất là một vấn đề quan trọng. Tài liệu này sử dụng các kỹ thuật phân tích hàm và nguyên lý điểm bất động để chứng minh sự tồn tại của nghiệm dương cho các mô hình mạng nơron cụ thể, đặc biệt là mạng nơron quán tính và mạng BAM, có trễ biến thiên theo thời gian.
6.2. Xác Định Điểm Cân Bằng Và Tính Ổn Định Của Chúng
Điểm cân bằng của một hệ động lực là những trạng thái mà tại đó hệ không thay đổi theo thời gian. Việc xác định các điểm cân bằng và phân tích tính ổn định của chúng là rất cần thiết để hiểu hành vi dài hạn của hệ. Một điểm cân bằng ổn định là nơi hệ có xu hướng trở về sau một nhiễu loạn nhỏ. Đối với các hệ phương trình phi tuyến có trễ, việc tìm điểm cân bằng có thể phức tạp. Tài liệu này không chỉ chứng minh sự tồn tại của các điểm cân bằng mà còn thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo tính ổn định mũ của các điểm cân bằng dương này, đặc biệt trong bối cảnh mạng nơron.
6.3. Ý Nghĩa Của Nghiệm Dương Trong Mô Hình Mạng Nơron
Trong các mô hình mạng nơron, nghiệm dương của trạng thái nơron thường đại diện cho mức độ hoạt động hoặc kích hoạt của chúng. Việc đảm bảo rằng các nghiệm là dương có ý nghĩa quan trọng đối với tính chính xác và giải thích của mô hình. Ví dụ, trong các mạng nơron nhận dạng hình ảnh, hoạt động dương của nơron có thể tương ứng với sự hiện diện của một đặc điểm nào đó. Nghiên cứu này cung cấp các điều kiện toán học để đảm bảo tính dương của các nghiệm, qua đó tăng cường tính thực tiễn và độ tin cậy của các mô hình mạng nơron được phân tích.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ ĐÀO HẢI AN TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI-2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ ĐÀO HẢI AN TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ VĂN HIỆN 2. TRẦN THỊ LOAN HÀ NỘI-2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS. Trần Thị Loan. Các kết quả được phát biểu trong luận án là trung thực, đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án và chưa từng được công bố trong công trình luận văn, luận án nào khác.
Nghiên cứu sinh Lê Đào Hải An 1 luan an LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Giải tích, Khoa Toán-Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS Trần Thị Loan. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy, Cô, đặc biệt là PGS.TS Lê Văn Hiện, người đã có những định hướng đúng đắn, chỉ dẫn sát sao và đầy trách nhiệm cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của Thầy, Cô dành cho tác giả là nguồn động lực vô cùng lớn lao đem lại niềm say mê, giúp tác giả vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Toán-Tin, trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các thầy giáo, cô giáo của bộ môn Giải tích đã luôn giúp đỡ, động viên, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tác giả.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh và các thành viên trong Xemina Phương trình vi phân và tích phân của bộ môn Giải tích đã quan tâm, trao đổi và góp ý cho tác giả trong quá trình học tập và làm luận án. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Hàng hải Việt Nam, các thầy giáo, cô giáo và các đồng nghiệp tại bộ môn Toán, khoa Cơ sở-Cơ bản, trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Sau cùng, tác giả xin dành lời tri ân gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả 2 luan an MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Mô hình động lực của mạng nơron. Cơ sở toán học. Hệ phương trình vi phân có trễ và tính ổn định Lyapunov.
Hệ phương trình vi phân hàm chứa xung. Một số kết quả bổ trợ. TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN MÔ TẢ MẠNG NƠRON HOPFIELD CÓ TRỄ VỚI XUNG BIẾN THIÊN. Ví dụ mở đầu.
Mô hình mạng nơron Hopfield không ô-tô-nôm chứa trễ và xung bất ổn định. Điều kiện ổn định. Kết quả chính. Một số kết quả áp dụng.
Ví dụ minh họa. Ổn định hóa dạng mũ mạng nơron Hopfield chứa trễ tỉ lệ với hiệu ứng xung phân phối kiểu tuần hoàn. Tính ổn định mũ suy rộng của hệ đóng (2. Điều kiện ổn định hóa dạng mũ suy rộng hệ (2.
Ví dụ minh họa. Kết luận chương 2. NGHIỆM DƯƠNG VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA ĐIỂM CÂN BẰNG ĐỐI VỚI MÔ HÌNH MẠNG NƠRON QUÁN TÍNH ĐA TRỄ BIẾN THIÊN 71 3. Thiết lập sơ bộ.
Sự tồn tại nghiệm. Nghiệm dương và điểm cân bằng. Tính dương của mạng nơron quán tính có trễ. Sự tồn tại của điểm cân bằng.
Tính ổn định mũ của điểm cân bằng dương. Ví dụ minh họa. Kết luận chương 3. TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỚP HỆ DƯƠNG PHI TUYẾN TRONG MÔ HÌNH MẠNG BAM ĐA TRỄ BIẾN THIÊN.
Mô tả mô hình và phân tích sơ bộ. Sự tồn tại duy nhất nghiệm. Nghiệm dương và điểm cân bằng. Nghiệm dương của mô hình mạng BAM với trễ biến thiên.
Sự tồn tại của điểm cân bằng. Tính ổn định mũ của điểm cân bằng. Mạng nơron BAM dương với đa trễ tỉ lệ. Ví dụ minh họa.
Kết luận chương 4. 112 Kết luận chung. 114 Danh mục công trình công bố. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
116 5 luan an KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN [n] tập hợp n số nguyên dương đầu tiên {1, 2,. , n} N tập các số tự nhiên khác không, N0 = N ∪ {0} Rn không gian Euclide n chiều Rn+ nón dương {x ∈ Rn : x 0} kxk∞ maxi∈[n] |xi |, chuẩn max của vectơ x = (xi ) ∈ Rn |x| (|xi |) ∈ Rn+ với x = (xi ) ∈ Rn Rm×n tập hợp các ma trận cỡ m × n A⊤ ma trận chuyển vị của ma trận A A>0 ma trận A xác định dương, tức là x⊤ Ax > 0, ∀x 6= 0 Sn+ tập các ma trận đối xứng xác định dương trong Rn×n sym(A) A + A⊤ với A ∈ Rn×n En ma trận đơn vị cấp n diag{d1 ,. , dn } ma trận chéo của các phần tử d1 , d2 ,. , dn A0 ma trận không âm, tức là [A]ij ≥ 0 với mọi i, j A≻0 ma trận dương, tức là [A]ij > 0 với mọi i, j xy xi ≥ yi , ∀i ∈ [n], với x = (xi ) ∈ Rn và y = (yi ) ∈ Rn ξ + (t.
6 luan an THUẬT NGỮ VIẾT TẮT NNs mạng nơron (neural networks) RNNs mạng nơron hồi quy (recurrent neural networks) GAS ổn định tiệm cận toàn cục (globally asymptotically stable) GES ổn định mũ toàn cục (globally exponentially stable) GGES ổn định mũ suy rộng (generalized globally exponentially stable) UGAS ổn định tiệm cận toàn cục đều (uniformly globally asymptotically stable) LMIs bất đẳng thức ma trận tuyến tính (linear matrix inequalities) LKF phương pháp hàm Lyapunov-Krasovskii LP quy hoạch tuyến tính (linear programming) HNNs mạng nơron Hopfield CGNNs mạng nơron Cohen-Grossberg INNs mạng nơron quán tính (inertial neural networks) BAM bộ nhớ hai chiều kết hợp (bidirectional associative memory) 7 luan an MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Lý thuyết ổn định là một bộ phận quan trọng của lý thuyết định tính các phương trình vi phân. Được nghiên cứu một cách có hệ thống từ những công trình đầu tiên của A. Nhiều mô hình trong thực tiễn ứng dụng, từ kinh tế, môi trường đến các mô hình sinh thái học, vật lý, hóa học, cơ học, điều khiển tự động được mô tả bởi các phương trình vi phân có trễ [20, 40, 45, 76].
Trong điều khiển kĩ thuật, các trạng thái trễ xuất hiện một cách tự nhiên trong quá trình truyền tải dữ liệu cũng như do các hạn chế về mặt công nghệ và thiết bị (băng thông hẹp hay dung lượng tín hiệu đo quá lớn). Sự xuất hiện của các độ trễ làm thay đổi dáng điệu nghiệm của hệ cũng như ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ, một đặc tính quan trọng có tính phổ dụng của các mô hình ứng dụng [25, 74, 88]. Bên cạnh đó, do cấu trúc vô hạn chiều của không gian pha, việc nghiên cứu định tính các hệ có trễ trở nên khó khăn và phức tạp hơn nhiều so với các hệ phương trình vi phân thường tương ứng. Vì vậy, chủ đề nghiên cứu về tính ổn định và ứng dụng trong các mô hình điều khiển các hệ phương trình vi phân có trễ đã và đang là vấn đề nghiên cứu thu hút sự quan tâm của giới toán học và kỹ sư trong vài thập kỉ gần đây.
Nhiều kết quả nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng về tính ổn định và ổn định hóa của các hệ phương trình vi phân có trễ đã được công bố [4, 26, 33, 37, 50, 51, 69, 73, 103]. 8 luan an Với các hệ có cấu trúc đơn giản như lớp hệ tuyến tính với ma trận hằng số (hệ ô-tô-nôm) hay hệ có trễ hằng số, phương pháp hàm Lyapunov-Krasovskii (LKF) và cách tiếp cận bằng LMIs [12] là một công cụ hiệu quả để nghiên cứu tính ổn định [37, 73]. Tuy nhiên, với các hệ có trễ phi tuyến hay hệ tuyến tính với ma trận hệ số phụ thuộc thời gian, cách tiếp cận này thường không hiệu quả. Một cách tiếp cận khác đã và đang được nhiều tác giả khai thác là sử dụng các kĩ thuật so sánh dựa trên các bất đẳng thức vi-tích phân [34, 49].
Khái niệm mạng nơron (neural networks) xuất hiện khá sớm, vào khoảng cuối thập niên 1800, khi các nhà khoa học muốn tìm hiểu chức năng ý thức não bộ của loài người với mong muốn có thể thiết kế các máy tính hoạt động giống chức năng não bộ, có khả năng học thông qua cơ sở dữ liệu, lưu trữ kinh nghiệm và sử dụng trong những tình huống phù hợp. Ngày nay, khái niệm mạng nơron nhân tạo (artificial neural networks) đã được biết đến một cách rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo [18,27]. Một số dấu mốc về lĩnh vực nghiên cứu này có thể kể đến như • Năm 1890, mở đầu là một nghiên cứu của William về tâm lý học với sự liên kết các nơron thần kinh. • Năm 1943, lần đầu tiên mạng nơron nhân tạo được biết đến khi nhà thần kinh học Warren McCulloch và nhà toán học Walter Pitts công bố bài báo mô tả cách thức hoạt động của các nơron và tiến hành xây dựng một mạng nơron đơn giản bằng các mạch điện.
Các nơron được xem như các thiết bị nhị phân với ngưỡng cố định. Kết quả của mô hình này là các hàm logic đơn giản như “a or b” hay “a and b”. Họ chỉ ra rằng về nguyên tắc mạng nơron nhân tạo có thể tính toán bất kỳ một hàm số học hay logic nào. • Năm 1949, Donald Hebb là người đầu tiên nêu lý thuyết giải thích cơ chế vật chất của trí nhớ được gọi là Nguyên lý Hebb [29] và nêu ra một phương pháp học của các nơron nhân tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đào Hải An (2019). Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/tinh-on-dinh-on-dinh-hoa-he-phuong-trinh-phi-tuyen-co-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tính ổn định và phương pháp ổn định hóa hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ. Ứng dụng trong lý thuyết điều khiển hệ thống.
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính ổn định và ổn định hóa hệ phương trình phi tuyến có trễ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.