Luận án tiến sĩ: Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng ác thần Bắc Bộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ. Phân tích môtip, kết cấu truyện và nghi lễ dân gian.
Luan An
Luận án tiến sĩ Ngữ văn
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Truyền thuyết Phạm Nhan - Ác thần Việt Nam
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Đoàn Thị Ngọc Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Truyền thuyết Phạm Nhan Ác thần Việt Nam
Phạm Nhan truyền thuyết là một trong những câu chuyện đặc sắc về ác thần trong văn hóa tâm linh Việt Nam. Nhân vật Phạm Nhan xuất hiện trong nhiều truyền thuyết ở Bắc Bộ. Các câu chuyện kể về một vị thần có nguồn gốc từ con người. Sau khi chết, linh hồn trở thành ác thần gây hại. Truyền thuyết Phạm Nhan phản ánh tín ngưỡng thờ ma quỷ độc đáo của người Việt. Không giống các thần linh bản địa khác, Phạm Nhan mang đặc tính tiêu cực. Nhân vật này thường xuất hiện cùng Đức Thánh Trần trong các câu chuyện dân gian. Hai nhân vật tạo thành cặp đối lập giữa thiện và ác. Hệ thống truyền thuyết về Phạm Nhan phân bố rộng khắp vùng Bắc Bộ. Các tỉnh như Hải Dương, Hải Phòng, Quảng Ninh có nhiều di tích liên quan. Truyền thuyết này gắn liền với tín ngưỡng dân gian và thờ cúng tổ tiên. Nghiên cứu về Phạm Nhan giúp hiểu rõ thần thoại Việt Nam. Đây là cửa sổ nhìn vào tâm lý và văn hóa dân gian Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
1.1. Nguồn gốc nhân vật Phạm Nhan trong dân gian
Phạm Nhan có nhiều tên gọi khác nhau trong dân gian Việt Nam. Bá Nhan là tên gọi phổ biến ở một số vùng. Nhân vật này xuất hiện trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. Theo truyền thuyết, Phạm Nhan là người sống thời Trần. Sau khi chết oan, linh hồn không siêu thoát. Sự oán hận biến con người thành ác thần Việt Nam. Các câu chuyện kể về quá trình biến đổi này rất sinh động. Đặc điểm nhân vật mang tính chất siêu nhiên và đáng sợ.
1.2. Phân bố địa lý truyền thuyết Phạm Nhan
Truyền thuyết Phạm Nhan tập trung ở vùng Bắc Bộ Việt Nam. Hải Dương là trung tâm với đền Kiếp Bạc nổi tiếng. Hải Phòng có đình Tràng Kênh thờ cả hai vị thần. Quảng Ninh lưu giữ đình Hưng Học với nhiều di tích. Mỗi vùng có biến thể truyền thuyết riêng. Sự phân bố này phản ánh văn hóa tâm linh địa phương. Các di tích thờ cúng vẫn tồn tại đến ngày nay. Người dân địa phương giữ gìn tín ngưỡng thờ ma quỷ truyền thống.
1.3. Đặc điểm nhân vật trong thần thoại Việt Nam
Phạm Nhan mang đặc tính của ác thần điển hình. Nhân vật có khả năng gây bệnh tật cho người dân. Hình ảnh Phạm Nhan thường đáng sợ và hung dữ. Truyền thuyết kể về sự tái sinh gây hại liên tục. Điều này khác biệt với thần linh bản địa thông thường. Phạm Nhan đại diện cho mặt tối trong tín ngưỡng dân gian. Nhân vật này phản ánh nỗi sợ hãi của cộng đồng. Ma quỷ trong văn hóa Việt có vai trò cảnh báo đạo đức.
II. Tín ngưỡng thờ ác thần trong văn hóa Việt
Tín ngưỡng thờ ma quỷ là hiện tượng độc đáo của người Việt. Không chỉ thờ thần linh tốt lành, người Việt còn thờ ác thần. Việc thờ cúng Phạm Nhan xuất phát từ tâm lý sợ hãi. Người dân tin rằng thờ cúng sẽ hóa giải tai họa. Đây là hình thức "an ninh tinh thần" của cộng đồng. Tục thờ ác thần phản ánh triết lý âm dương hài hòa. Trong văn hóa tâm linh Việt Nam, thiện ác cùng tồn tại. Thờ cúng tổ tiên đi kèm với thờ cúng ma quỷ. Các nghi lễ thờ Phạm Nhan có quy trình riêng biệt. Di tích thờ ác thần thường ở vị trí đặc biệt. Nhiều đình làng dành một gian riêng cho Phạm Nhan. Tín ngưỡng này gắn liền với dân gian Việt Nam qua nhiều thế hệ. Hiện nay, tục thờ ác thần vẫn tồn tại ở nhiều vùng.
2.1. Quan niệm về việc thờ cúng ác thần
Người Việt có quan niệm độc đáo về thờ cúng ma quỷ. Thờ ác thần không có nghĩa tôn vinh điều xấu. Đây là cách hóa giải nguy hiểm từ thế giới siêu nhiên. Thờ cúng giúp "thuần hóa" sức mạnh tiêu cực. Quan niệm này xuất phát từ tâm lý cộng đồng. Người dân tin vào sự cân bằng giữa thiện và ác. Tín ngưỡng dân gian chấp nhận cả hai mặt của vũ trụ. Thờ Phạm Nhan là thờ để tránh họa chứ không phải tôn thờ.
2.2. Di tích và không gian thờ cúng Phạm Nhan
Di tích thờ Phạm Nhan có đặc điểm riêng biệt. Vị trí thờ thường ở góc khuất hoặc phía sau đền. Không gian thờ ác thần khác với thần linh bản địa. Đền Kiếp Bạc có khu vực riêng dành cho Phạm Nhan. Đình Tràng Kênh bố trí hai vị thần cách biệt. Kiến trúc phản ánh thứ bậc trong văn hóa tâm linh. Phạm Nhan ở vị trí thấp hơn Đức Thánh Trần. Sự sắp xếp này thể hiện quan niệm thiện ác rõ ràng.
2.3. Nghi lễ thờ cúng trong tín ngưỡng dân gian
Nghi lễ thờ Phạm Nhan có quy trình đặc biệt. Lễ vật thường đơn giản hơn thờ phúc thần. Thời gian cúng tế có những ngày cấm kỵ. Người dân tránh những ngày hung trong lịch. Các tập tục hèm gắn liền với thờ cúng ác thần. Phụ nữ có thai tránh đến nơi thờ Phạm Nhan. Trẻ em không được chơi đùa gần di tích. Những quy tắc này phản ánh tâm lý sợ hãi sâu sắc.
III. Cốt truyện và môtip trong truyền thuyết Phạm Nhan
Truyền thuyết Phạm Nhan có cấu trúc rõ ràng với nhiều môtip đặc trưng. Cốt truyện xoay quanh sự biến đổi từ người thành ác thần Việt Nam. Các môtip chính bao gồm cái chết oan uổng, sự tái sinh và gây hại. Kết cấu truyện thường theo mô hình ba phần: khởi - kết - tái khởi. Phần khởi kể về cuộc đời và cái chết của Phạm Nhan. Phần kết mô tả quá trình trở thành ác thần. Phần tái khởi là các hành động gây hại và bị trừng phạt. Môtip đối đầu giữa Phạm Nhan và Đức Thánh Trần rất phổ biến. Đây là cuộc đấu tranh giữa thiện và ác trong thần thoại Việt Nam. Môtip chữa bệnh xuất hiện khi Phạm Nhan gây dịch. Môtip cầu con liên quan đến sức mạnh sinh sản. Các môtip này phản ánh nhu cầu của dân gian Việt Nam. Truyền thuyết có nhiều biến thể tùy theo địa phương. Nhưng cốt lõi câu chuyện vẫn giữ nguyên đặc trưng. Nghiên cứu cấu trúc giúp hiểu sâu về ma quỷ trong văn hóa Việt.
3.1. Môtip cái chết oan uổng và tái sinh
Môtip cái chết oan là khởi đầu của truyền thuyết. Phạm Nhan chết trong hoàn cảnh bất công. Sự oan uổng tạo nên năng lượng tiêu cực mạnh mẽ. Linh hồn không siêu thoát mà trở thành ác thần. Môtip tái sinh gây hại lặp đi lặp lại. Mỗi lần bị tiêu diệt, Phạm Nhan lại sống lại. Điều này phản ánh nỗi sợ dai dẳng trong tín ngưỡng thờ ma quỷ. Chu kỳ tái sinh tạo nên tính chất vĩnh cửu của ác thần.
3.2. Môtip đối đầu giữa phúc thần và ác thần
Cuộc đối đầu Phạm Nhan - Đức Thánh Trần là môtip trung tâm. Hai nhân vật đại diện cho hai thế lực đối lập. Đức Thánh Trần là anh hùng dân tộc, phúc thần. Phạm Nhan là kẻ phản diện, mang tai họa. Các trận chiến giữa họ mang tính biểu tượng. Đây là cuộc đấu tranh giữa trật tự và hỗn loạn. Thần linh bản địa bảo vệ cộng đồng khỏi ác thần. Kết cục thường là Phạm Nhan bị khuất phục nhưng không bị tiêu diệt.
3.3. Kết cấu ba phần trong thần thoại Việt Nam
Truyền thuyết Phạm Nhan theo kết cấu ba phần điển hình. Phần một: cuộc đời và cái chết của nhân vật. Phần hai: quá trình biến thành ác thần gây hại. Phần ba: sự can thiệp của phúc thần và kết cục. Kết cấu này phổ biến trong dân gian Việt Nam. Nó tạo nên nhịp điệu và sức hấp dẫn cho câu chuyện. Mỗi phần có chức năng riêng trong tổng thể. Cấu trúc phản ánh tư duy logic của người kể chuyện.
IV. Phạm Nhan với Đức Thánh Trần Hai loại tín ngưỡng
Phạm Nhan và Đức Thánh Trần tạo thành cặp đối lập trong tín ngưỡng dân gian. Đức Thánh Trần là vị anh hùng dân tộc được tôn vinh. Phạm Nhan là ác thần bị kỳ thị nhưng vẫn được thờ. Hai loại tín ngưỡng này phản ánh triết lý âm dương. Trong văn hóa tâm linh Việt Nam, cả hai đều cần thiết. Thờ phúc thần để cầu phước lộc, thờ ác thần để tránh tai họa. Đức Thánh Trần đại diện cho lý tưởng cao đẹp. Phạm Nhan thể hiện nỗi sợ hãi và mặt tối. Di tích thờ hai vị thần thường ở cùng một khu vực. Đền Kiếp Bạc thờ Đức Thánh Trần ở chính điện. Phạm Nhan được thờ ở vị trí phụ, khuất hơn. Sự sắp xếp này thể hiện thứ bậc rõ ràng. Nghi lễ thờ cúng hai vị cũng khác biệt hoàn toàn. Đức Thánh Trần có lễ hội long trọng, trang nghiêm. Phạm Nhan được cúng tế đơn giản, kín đáo hơn. Sự tương phản này làm nổi bật đặc trưng văn hóa. Nghiên cứu cặp đôi này giúp hiểu toàn diện thần thoại Việt Nam.
4.1. Tương phản trong hình tượng nhân vật
Đức Thánh Trần có hình tượng anh hùng cao cả. Ngài là danh tướng bảo vệ đất nước thời Trần. Hình ảnh luôn uy nghiêm, sáng láng và đáng kính. Phạm Nhan ngược lại có hình tượng đáng sợ. Mô tả thường nhấn mạnh vẻ ngoài xấu xí, hung dữ. Tính cách mang đầy oán hận và độc ác. Sự tương phản này rất rõ ràng trong truyền thuyết. Hai nhân vật như hai cực đối lập trong thế giới thần linh.
4.2. Khác biệt trong nghi lễ và tập tục thờ cúng
Nghi lễ thờ Đức Thánh Trần rất long trọng. Lễ hội Kiếp Bạc diễn ra hàng năm với quy mô lớn. Lễ vật phong phú, đa dạng và trang trọng. Người dân tham gia với tâm thế tôn kính. Nghi lễ thờ Phạm Nhan đơn giản và kín đáo. Không có lễ hội công khai, chỉ cúng tế riêng lẻ. Lễ vật thường đơn giản, không cầu kỳ. Thái độ thờ cúng mang tính e dè, cẩn trọng.
4.3. Vai trò trong hệ thống tín ngưỡng bản địa
Đức Thánh Trần đóng vai trò bảo hộ cộng đồng. Ngài là biểu tượng của sức mạnh thiện và trật tự. Người dân cầu khấn để được phù hộ, bình an. Phạm Nhan có vai trò cảnh báo và răn đe. Ác thần nhắc nhở con người về hậu quả của ác nghiệp. Thờ cúng để hóa giải tai họa tiềm tàng. Cả hai đều cần thiết trong hệ thống tín ngưỡng dân gian. Sự cân bằng này phản ánh triết lý sống của người Việt.
V. Truyền thuyết Phạm Nhan trong đời sống dân gian
Truyền thuyết Phạm Nhan không chỉ là câu chuyện kể. Nó gắn liền với nhiều tập tục trong đời sống dân gian Việt Nam. Tục chữa bệnh có nguồn gốc từ truyền thuyết này. Người dân tin Phạm Nhan gây ra nhiều bệnh tật. Khi ốm đau, họ cầu khấn hoặc làm lễ giải hạn. Tục cầu con cũng liên quan đến ác thần này. Phạm Nhan được cho là ảnh hưởng đến sinh sản. Phụ nữ hiếm muộn thường đến đền cầu nguyện. Tục che mặt của phụ nữ có liên hệ với truyền thuyết. Theo dân gian, che mặt tránh bị Phạm Nhan nhìn thấy. Các tập tục hèm rất phong phú và đa dạng. Phụ nữ mang thai tránh đến nơi thờ ác thần. Trẻ em không được nhắc tên Phạm Nhan vào ban đêm. Người già dặn dò con cháu nhiều điều kiêng kỵ. Những tập tục này phản ánh tâm lý sợ hãi sâu sắc. Chúng trở thành quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Truyền thuyết qua đó chi phối hành vi thực tế. Văn hóa tâm linh và đời sống hàng ngày hòa quyện.
5.1. Truyền thuyết với tục chữa bệnh dân gian
Nhiều bệnh tật được cho là do Phạm Nhan gây ra. Đặc biệt là các bệnh dịch, bệnh lạ khó hiểu. Khi y học cổ truyền không hiệu quả, người dân tìm đến tín ngưỡng. Họ làm lễ cầu xin Phạm Nhan ngừng gây hại. Một số thầy cúng chuyên trị bệnh do ma quỷ. Nghi thức chữa bệnh kết hợp tín ngưỡng thờ ma quỷ. Điều này phản ánh nỗ lực tìm kiếm an ninh tinh thần. Tập tục này vẫn tồn tại ở một số vùng nông thôn.
5.2. Tín ngưỡng cầu con và sinh sản
Phạm Nhan có liên quan đến khả năng sinh sản. Theo truyền thuyết, ác thần có thể gây vô sinh. Phụ nữ hiếm muộn thường đến đền cầu khấn. Họ xin Phạm Nhan đừng cản trở việc có con. Một số nghi lễ đặc biệt dành cho việc cầu tự. Lễ vật thường là những món đơn giản. Tâm lý sợ hãi lẫn hy vọng trong tín ngưỡng dân gian. Tập tục này phản ánh nhu cầu sinh tồn của cộng đồng.
5.3. Tập tục hèm và quy tắc kiêng kỵ
Nhiều tập tục hèm gắn liền với Phạm Nhan. Phụ nữ có thai tránh đến nơi thờ ác thần. Trẻ em không được chơi gần di tích thờ cúng. Người dân tránh nhắc tên Phạm Nhan vào giờ khuya. Có những ngày cấm kỵ không được đến đền. Các quy tắc này truyền miệng qua nhiều thế hệ. Chúng tạo nên hệ thống chuẩn mực hành vi. Tập tục hèm phản ánh tâm lý e dè với thế giới siêu nhiên.
VI. Ý nghĩa văn hóa của tín ngưỡng thờ ác thần
Tín ngưỡng thờ ác thần có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó phản ánh triết lý sống của người Việt qua nhiều thế kỷ. Quan niệm âm dương, thiện ác cân bằng là nền tảng. Người Việt không phủ nhận mặt tối của cuộc sống. Thay vào đó, họ tìm cách hòa giải và chung sống. Thờ ác thần là cách "thuần hóa" những điều đáng sợ. Đây là chiến lược an ninh tinh thần của cộng đồng. Tín ngưỡng này giúp con người đối diện với nỗi sợ. Thay vì chạy trốn, người Việt chọn cách đối thoại. Ma quỷ trong văn hóa Việt không hoàn toàn tiêu cực. Chúng là phần không thể thiếu của vũ trụ quan. Thờ cúng tổ tiên đi đôi với thờ cúng ma quỷ. Cả hai tạo nên sự toàn vẹn của thế giới tâm linh. Nghiên cứu tín ngưỡng thờ ác thần giúp hiểu sâu văn hóa dân gian. Nó mở ra góc nhìn về tâm lý tập thể người Việt. Truyền thuyết Phạm Nhan là minh chứng sinh động. Câu chuyện này vẫn có giá trị trong đời sống đương đại.
6.1. Triết lý âm dương trong tín ngưỡng dân gian
Tín ngưỡng thờ ác thần thể hiện triết lý âm dương. Vũ trụ được cấu thành từ hai lực lượng đối lập. Thiện và ác, sáng và tối cùng tồn tại. Không có thiện tuyệt đối hay ác tuyệt đối. Sự cân bằng giữa hai mặt tạo nên hài hòa. Thờ cả phúc thần lẫn ác thần là biểu hiện của quan niệm này. Người Việt chấp nhận cả hai như quy luật tự nhiên. Triết lý này ảnh hưởng sâu đến văn hóa tâm linh.
6.2. An ninh tinh thần trong cộng đồng nông nghiệp
Tín ngưỡng thờ ác thần tạo an ninh tinh thần. Cộng đồng nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên. Những điều không giải thích được gây lo sợ. Thờ cúng là cách tạo cảm giác kiểm soát. Người dân tin rằng họ có thể ảnh hưởng đến thế giới siêu nhiên. Điều này giảm bớt căng thẳng tâm lý. Tín ngưỡng dân gian trở thành công cụ bảo vệ tinh thần. Nó giúp cộng đồng vượt qua khó khăn và sợ hãi.
6.3. Giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại
Tín ngưỡng thờ ác thần vẫn có giá trị ngày nay. Nó là di sản văn hóa cần được bảo tồn. Các di tích thờ cúng là điểm đến du lịch tâm linh. Truyền thuyết Phạm Nhan là tài liệu quý cho nghiên cứu. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu về văn hóa tổ tiên. Tuy nhiên, cần có cái nhìn khoa học về tín ngưỡng. Loại bỏ mê tín nhưng giữ gìn giá trị văn hóa. Đây là thách thức trong bảo tồn di sản phi vật thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Văn học dân gian (Mã số: 9 22 01 25) với đề tài "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ" do nghiên cứu sinh Đoàn Thị Ngọc Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Bích Hà tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2019) là công trình tiên phong khai phá một phân nhánh đặc thù trong văn hóa dân gian: mảng truyền thuyết về nhân vật phản diện và hiện tượng thờ cúng ác thần. Trong tiến trình lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, văn học dân gian luôn song hành cùng chính sử như một bảo tàng ký ức phản ánh tâm tư của quần chúng lao động. Đại văn hào Maxim Gorky từng khẳng định: "Không thể nào hiểu được lịch sử chân chính của nhân dân lao động nếu không hiểu biết sáng tác dân gian truyền miệng. Từ thời cổ, văn học dân gian đã theo sát lịch sử một cách độc đáo".
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án định vị là sự bất đối xứng sâu sắc trong lịch sử nghiên cứu Folklore Việt Nam: trong khi hệ thống truyền thuyết anh hùng ca ngợi các bậc phúc thần, thượng đẳng thần hộ quốc an dân (Hai Bà Trưng, Thánh Gióng, Đức Thánh Trần) được khảo cứu quy mô và tôn vinh rộng rãi, thì mảng truyện kể về những kẻ bại trận, giặc ngoại xâm, phù thủy tà thuật và các ác thần/hung thần hạ đẳng hầu như bị gạt ra ngoài lề hoặc chỉ được khảo sát phân mảnh, rời rạc.
Để khỏa lấp khoảng trống này, luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses):
- RQ1: Hệ thống văn bản và truyền ngôn dân gian về nhân vật Phạm Nhan được cấu trúc như thế nào qua diện mạo nhân vật, không gian phân bố và các môtip nghệ thuật đặc thù?
- RQ2: Mối tương quan đối lập nhị nguyên giữa Đức Thánh Trần (phúc thần) và Phạm Nhan (ác thần) phản ánh quy luật thi pháp và tâm thức văn hóa gì trong đời sống cộng đồng?
- RQ3: Bản chất, nguồn gốc và cơ chế tâm lý - xã hội nào chi phối sự hình thành, tồn tại của tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ?
- H1: Truyền thuyết Phạm Nhan không chỉ đơn thuần phản ánh sự kiện lịch sử chống quân Nguyên Mông mà là sản phẩm của quá trình huyền thoại hóa phức hợp, tích hợp giữa nhân vật lịch sử phản diện với trầm tích tín ngưỡng thờ thủy thần hung dữ (ma-nậm) của cư dân nông nghiệp - sông nước.
- H2: Tục thờ ác thần không biểu hiện cho sự suy đồi đạo đức hay mê tín thuần túy, mà vận hành như một cơ chế tâm lý tìm kiếm "an ninh tinh thần" (spiritual security) nhằm giải tỏa nỗi sợ hãi trước những bất trắc khôn lường của đời sống tự nhiên và xã hội.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Folklore học kinh điển, Thuyết vật linh (Animism của Edward Burnett Tylor), Thuyết nghi thức chuyển tiếp (Rites of Passage của Arnold van Gennep), Thuyết nghi thức lo âu (Anxiety-Ritual Theory của Bronislaw Malinowski) và Lý thuyết an ninh con người/an toàn hiện sinh (Oscar Salemink, Philip Taylor). Phạm vi nghiên cứu bao quát nguồn tư liệu Hán Nôm cổ lục (7 văn bản tiêu biểu) và nguồn tư liệu điền dã thực chứng tại 5 tỉnh/thành phố trọng điểm Bắc Bộ (Hải Dương, Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Hà Nội) cùng dấu tích mở rộng tại Thừa Thiên Huế trong khung thời gian từ thời Trần (thế kỷ XIII) đến đương đại.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử vấn đề cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt qua các dòng nghiên cứu trong nước và quốc tế. Về mặt phân loại truyền thuyết, giới nghiên cứu folklore quốc tế và Việt Nam đã đưa ra nhiều hệ thống phân loại: Seki Keigo (Nhật Bản) phân chia truyền thuyết thành 3 nhóm gồm truyền thuyết thuyết minh, truyền thuyết lịch sử và truyền thuyết tín ngưỡng; Kiều Thu Hoạch (1971) chia thành truyền thuyết nhân vật (bao gồm truyền thuyết anh hùng, truyền thuyết phản diện, truyền thuyết tôn giáo) và truyền thuyết phong vật; Đỗ Bình Trị (1970) và Lê Chí Quế (2001) tiếp cận theo trục nhân vật lịch sử - danh nhân văn hóa. Luận án định vị truyền thuyết Phạm Nhan tại điểm giao thoa giữa "truyền thuyết nhân vật phản diện" và "truyền thuyết tín ngưỡng" theo cách gọi của Trần Thị An (2016).
Trong dòng nghiên cứu về tín ngưỡng và hệ thống thần linh, Nguyễn Văn Huyên (Góp phần nghiên cứu văn hóa Việt Nam, 1944/1995) đã sớm chỉ ra sự tồn tại song song của các hồn linh che chở và các hồn linh gieo rắc tai ương, dịch bệnh. Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, 1996) và Ngô Đức Thịnh - Phạm Quỳnh Phương (2004) làm rõ xung đột giữa hệ thống thần do triều đình phong kiến sắc phong (thần chính thống) và hệ thống thần do nhân dân tự suy tôn ("dâm thần", "tà thần", "ác thần" chết vào giờ thiêng). Nhà nghiên cứu Tạ Chí Đại Trường (Thần, người và đất Việt, 1989) khẳng định một chân lý sắc sảo về mặt nhân học: "Sự phong thần không phải theo thể chế quốc gia của lớp trí thức nho gia trung ương mà xuất phát từ không khí và trình độ tín ngưỡng làng xã... Niềm tin của dân gian lớn hơn sự tỉnh táo của trí thức".
Khi đối chiếu với các nền văn hóa quốc tế, luận án chỉ ra tính phổ quát toàn cầu của hiện tượng thờ cúng lưỡng cực thiện - ác:
- Văn minh Ấn Độ: Will Durant (Lịch sử văn minh Ấn Độ) phân tích sự sùng bái thần hủy diệt Shiva và nữ thần Kali (Durga/Parvati) với các nghi thức hiến tế đẫm máu; Kali vừa là thần chết chém giết man rợ, vừa là thần sinh sản ban phát sự sống.
- Văn hóa Trung Hoa: Trương Quảng Trí và Cao Hữu Bằng (Tập tục tín ngưỡng dân gian) thống kê hệ thống "dị thần", hung thần gây hại như Ôn thần, Thần đường đen (đối lập với Thần đường trắng), Thần đau đầu, Thần che mắt, Thần trộm hồn trẻ em – những thế lực buộc người dân phải cúng bái xoa dịu trên lộ trình xuất hành hay nghi lễ vòng đời.
- Thần thoại Hy Lạp - Ai Cập cổ đại: A. Radugin (Từ điển Bách khoa văn hóa) làm rõ sự hiện diện của các thế lực bóng tối tàn bạo như Apep, Sekhmet, Set – nơi con người thần phục vì run sợ trước sức mạnh hủy diệt hơn là sự biết ơn.
Luận án khẳng định vị thế học thuật bằng việc vượt qua các ghi chép mang tính tường thuật đơn lẻ trước đó của Trần Quốc Vượng hay Tạ Chí Đại Trường để xây dựng công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên về Phạm Nhan và cơ chế vận hành của tín ngưỡng thờ ác thần tại vùng châu thổ sông Hồng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nhân học và folklore học kinh điển trong bối cảnh văn hóa bản địa Việt Nam:
- Mở rộng lý thuyết địa tầng văn hóa của Vladimir Propp: Nhà nghiên cứu Vladimir Propp từng nhận định: "Folklore của mọi dân tộc đều có tính chất nhiều tầng văn hóa, đó là một trong những hiện tượng đặc trưng của folklore. Nhiệm vụ của khoa học là ở chỗ bóc ra cho được từng tầng lớp của cái khối nham kết phức tạp ấy mà tìm hiểu nó và giải thích nó". Luận án đã "bóc tách" thành công khối nham kết Phạm Nhan, chỉ ra hai tầng văn hóa then chốt: tầng trầm tích nguyên thủy (tín ngưỡng bái vật giáo, ma nước ma-nậm vùng sông nước Đông Triều/Bạch Đằng) và tầng lịch sử hóa thời Trần (ký ức chiến tranh chống Nguyên Mông thế kỷ XIII gắn với danh tướng phản diện Nguyễn Bá Linh/Bá Nhan).
- Vận dụng thuyết Nghi thức lo âu (Anxiety-Ritual Theory): Mở rộng luận điểm của Bronislaw Malinowski trong Ma thuật, khoa học và tôn giáo: "Chức năng của ma thuật là nghi lễ hóa lạc quan của con người, nâng cao niềm tin của họ trong chiến thắng của hy vọng đối với sự sợ hãi. Ma thuật thể hiện giá trị lớn hơn cho con người trong tự tin đối với nghi ngờ, trong kiên định đối với dao động, trong lạc quan đối với bi quan". Luận án chứng minh tục thờ Phạm Nhan là sự cụ thể hóa của việc nghi lễ hóa nỗi sợ, biến sự đe dọa siêu nhiên thành một trật tự có thể kiểm soát thông qua cúng tế.
- Mô hình đối cực nhị nguyên Phúc thần - Ác thần: Xây dựng mệnh đề lý thuyết về cấu trúc cặp đôi nhân vật đối kháng Đức Thánh Trần (chính diện - ánh sáng - trật tự - hộ quốc) và Phạm Nhan (phản diện - bóng tối - hỗn loạn - quấy nhiễu sản khoa), chứng minh sự tồn tại tất yếu của cái ác như một đối trọng nhằm tôn vinh sự thiêng liêng của chính thần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được vận hành trên sự tích hợp đa chiều giữa 4 trụ cột lý thuyết:
- Thuyết động lực và Thuyết vật linh (Arnold van Gennep): Khảo sát sơ đồ kỹ thuật ma thuật từ giao cảm trực tiếp, lây nhiễm gián tiếp đến các điều kiêng kỵ tiêu cực (taboo) trong hành vi thờ cúng ác thần.
- Lý thuyết An ninh tinh thần và An toàn hiện sinh (Philip Taylor, Oscar Salemink): Giải mã các nghi thức lên đồng, cầu đảo, trừ tà như phương thức tái lập an ninh tâm lý trước khủng hoảng kinh tế, bệnh tật nan y và rủi ro sinh nở.
- Phương pháp tiếp cận mã văn hóa (Nguyễn Bích Hà): Giải mã các biểu tượng nghệ thuật ẩn tàng trong truyền thuyết (môtip đầu rơi mọc lại, môtip chém thành ba khúc hóa thành đỉa, vắt, muỗi hút máu).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập giới hạn trong không gian sinh thái nông nghiệp - duyên hải Bắc Bộ, nơi có mật độ sông ngòi dày đặc gắn với truyền thống thờ thần sông nước và các địa bàn từng diễn ra chiến sự Bạch Đằng.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRẦM TÍCH VĂN HÓA NGUYÊN THỦY: MA NƯỚC (MA-NẬM) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│ (Lịch sử hóa & Tích hợp)
┌───────────────────────────▼────────────────────────────┐
│ KÝ ỨC CHIẾN TRANH THỜI TRẦN: TƯỚNG GIẶC PHẠM NHAN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┴───────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TRUYỀN THUYẾT │ │ THỰC HÀNH TÍN NGƯỠNG │
│ - Môtip ma thuật, phân thân │ │ - Nghi thức trừ tà Kiếp Bạc │
│ - Cấu trúc đối lập nhị nguyên │◄───►│ - Tục hèm cúng tế ban đêm │
│ - Tiểu loại truyền thuyết ác thần │ │ - Liệu pháp an ninh tinh thần │
└───────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivism) kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism), xem hiện tượng văn hóa - tín ngưỡng là thực thể đa tầng cần được giải mã qua bối cảnh lịch sử và tâm lý cộng đồng. Thiết kế nghiên cứu tích hợp đa phương pháp (Mixed qualitative design) ở ba cấp độ: cấp độ vi mô (thực hành nghi lễ cá nhân của thanh đồng, thầy cúng, sản phụ), cấp độ trung mô (không gian văn hóa làng xã, di tích đền/miếu), và cấp độ vĩ mô (văn bản thư tịch Hán Nôm và diễn ngôn ý thức hệ phong kiến).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước chuẩn hóa:
- Khảo sát văn bản học Hán Nôm: Tiếp cận, dịch thuật và đối chiếu 7 bộ cổ thư tiêu biểu gồm Đại Việt sử ký tiền biên, Việt điện u linh tập lục toàn biên, Thiên Nam ngữ lục, Công dư tiệp ký, Tang thương ngẫu lục, Sự tích Trần Hưng Đạo, Trần Triều Hưng Đạo Vương truyện.
- Điền dã Folklore học và Nhân học thực địa: Thực hiện chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) tại các tọa độ không gian thiêng: Đền Kiếp Bạc (Chí Linh, Hải Dương), Đình Tràng Kênh (Thủy Nguyên, Hải Phòng), Đình Hưng Học (Quảng Yên, Quảng Ninh), vùng Đông Triều (Quảng Ninh), Nam Định và Thừa Thiên Huế.
- Giao thức thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu điều tra dân tộc học, ghi âm phỏng vấn sâu các nhân chứng then chốt (nhà nghiên cứu lịch sử địa phương Ngô Đăng Lợi, nguyên Trưởng ban quản lý di tích Đền Kiếp Bạc Phạm Khắc Hồng, Trưởng ban khánh tiết đình Hưng Học Phan Thanh Kiếm, các thanh đồng như Trần Vũ Tiến) và quan sát tham dự (Participant Observation) các khóa lễ hầu đồng trừ tà Phạm Nhan.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản chính sử, truyền ngôn dân gian điền dã và các biểu hiện vật chất của di tích/hèm tục thực tế.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ VĂN BẢN HÁN NÔM │ │ ĐIỀN DÃ DÂN GIAN │ │ DI TÍCH & HÈM TỤC│
│ (7 cổ thư) │◄────►│ (Phỏng vấn sâu, │◄────►│ (Kiếp Bạc, │
│ │ │ quan sát tham dự)│ │ Tràng Kênh...) │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được hệ thống hóa qua 7 bảng biểu và biểu đồ định lượng danh mục:
- Bảng 2.1: Thống kê số lượng truyền thuyết về Phạm Nhan qua các nguồn thư tịch và điền dã.
- Biểu đồ 2.1: Tỷ lệ phân bố truyền thuyết Phạm Nhan giữa nguồn thành văn và truyền ngôn.
- Bảng 2.2: Phân bố số lượng và tỷ lệ truyền thuyết qua nguồn điền dã theo đơn vị hành chính.
- Bảng 2.3: Thống kê tần suất xuất hiện của các môtip đặc trưng (môtip lai tạo rồng/Long tinh, môtip học phép tàng hình, môtip đầu chém tự mọc lại, môtip chỉ ngũ sắc/gươm bôi máu chó mực, môtip phân thân thành côn trùng hút máu).
- Bảng 3.1 & 3.2: Thống kê danh tính, hành vi gây ác và phân loại ác thần của người Việt (Ác thần tự nhiên / Ác thần nhân tạo; Ác thần sinh thời hành ác / Ác thần chết giờ phạm).
- Bảng 4.1: Thống kê tọa độ di tích, đền miếu và địa điểm có dấu vết phụng thờ hoặc thực hành kiêng kỵ ác thần.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập hệ thống truyền thuyết phản diện hoàn chỉnh: Luận án chứng minh truyền thuyết Phạm Nhan không tồn tại như những mẩu chuyện rời rạc mà cấu thành một hệ thống cốt truyện chặt chẽ với các môtip chức năng chuẩn hóa, đại diện tiêu biểu cho kiểu truyện về ác thần trong văn học dân gian Việt Nam.
- Giải mã bản chất lưỡng trùng của nhân vật Phạm Nhan: Từ góc độ từ nguyên và lịch sử văn hóa, luận án ủng hộ và chứng minh luận điểm của Trần Quốc Vượng và Tạ Chí Đại Trường: tên gọi "Nhan" bắt nguồn từ biến âm ma-nậm (ma nước). Nhân vật Phạm Nhan là sự dung hợp giữa thủy quái bản địa chuyên gây hiểm họa sông nước với nhân vật phản diện lịch sử thời Trần (tù binh Nguyễn Bá Linh có cha là người phương Bắc, mẹ người An Bài - Đông Triều).
- Quy luật phân thân và tầm mức lan tỏa của hiểm họa: Môtip chém xác Phạm Nhan làm 3 khúc ném lên rừng thành vắt, ném xuống sông thành đỉa, vứt trên cạn thành muỗi thể hiện tư duy thẩm mỹ dân gian trong việc cụ thể hóa và "phổ quát hóa" nỗi sợ hãi về các loài ký sinh hút máu gắn với bệnh sản khoa phụ nữ (bệnh "phạm nhan").
- Cấu trúc nhị nguyên đối lập tuyệt đối: Đối sánh cặp đôi nhân vật Đức Thánh Trần - Phạm Nhan qua bảng đối chiếu môtip và kết cấu:
- Đức Thánh Trần: Sinh ra do điềm lành (Thanh Y đồng tử giáng sinh) ↔ Phạm Nhan: Thụ thai do Long tinh/giao cấu ma quỷ.
- Đức Thánh Trần: Tài năng quân sự chính đạo, cứu nước ↔ Phạm Nhan: Phép thuật tà đạo, hại dân phản quốc.
- Đức Thánh Trần: Hiển thánh, hóa phúc thần tối cao ↔ Phạm Nhan: Bị chém đầu, hóa ác quỷ/hung thần chuyên quấy nhiễu đàn bà con gái.
- Quy luật chuyển hóa tâm lý tôn giáo từ "Sợ hãi" sang "Cầu lợi": Khảo sát thực tế các hèm tục tế lễ ban đêm cho thấy một quy luật tâm lý độc đáo: con người ban đầu lập miếu thờ ác thần do khiếp sợ tai ương ("kính vì sợ"), nhưng khi hành vi tín ngưỡng đã định hình, họ tin rằng nếu đáp ứng đầy đủ lễ vật và hèm tục, ác thần sẽ chuyển hóa thành lực lượng bảo trợ sức khỏe, xua đuổi dịch bệnh và ban phát tài lộc.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẶP ĐỐI LẬP NHỊ NGUYÊN PHÚC THẦN - ÁC THẦN │
├───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
│ ĐỨC THÁNH TRẦN (PHÚC THẦN) │ PHẠM NHAN (ÁC THẦN) │
├───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ • Nguồn gốc: Thanh Y đồng tử │ • Nguồn gốc: Long tinh/Yêu quỷ │
│ • Bản chất: Chính đạo, cứu quốc │ • Bản chất: Tà đạo, xâm lược │
│ • Không gian: Đền to, chính điện │ • Không gian: Miếu nhỏ, xó tối, hèm │
│ • Chức năng: Trừ tà, hộ quốc │ • Chức năng: Tác oai, gây bệnh │
│ • Động cơ thờ: Tri ân công đức │ • Động cơ thờ: Sợ hãi, cầu an │
└───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Đặt nền móng học thuật cho việc thừa nhận và nghiên cứu thể loại truyền thuyết về nhân vật phản diện / truyền thuyết tín ngưỡng ác thần trong chương trình giảng dạy Ngữ văn và Văn hóa học.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về việc kết hợp văn bản học Hán Nôm với điền dã dân tộc học trong giải mã các hiện tượng văn hóa tâm linh phức tạp.
- Về quản lý văn hóa và chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách phân biệt ranh giới giữa nhu cầu "an ninh tinh thần" chính đáng của nhân dân với các biểu hiện biến tướng, buôn thần bán thánh, mê tín dị đoan trong xã hội đương đại theo tinh thần Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo và Luật Di sản văn hóa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn địa bàn: Nghiên cứu tập trung chủ yếu ở châu thổ Bắc Bộ; chưa mở rộng so sánh quy mô lớn với tín ngưỡng thờ hung thần/tà thần tại Nam Trung Bộ (tục thờ Bà Lồi, Thiên Y A Na dạng hung bạo) hay Nam Bộ.
- Giới hạn tư liệu Hán Nôm: Nguồn thư tịch cổ về ác thần chịu sự chi phối và kiểm duyệt nặng nề của quan điểm Nho giáo chính thống, nhiều văn bản bị hủy hoại hoặc chỉ ghi chép vắn tắt dưới nhãn quan bài trừ "dâm từ".
- Đặc thù bí truyền của hèm tục: Nhiều nghi lễ thờ cúng ác thần diễn ra vào ban đêm, có tính chất bí mật dòng tộc/bản hội nên việc quan sát tham dự gặp nhiều rào cản tiếp cận.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng công nghệ bản đồ số GIS để số hóa tọa độ phân bố toàn bộ di tích thờ ác thần và truyền thuyết liên quan trên lãnh thổ Việt Nam.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa hình tượng Phạm Nhan với các ác thần sản khoa/thủy thần trong văn hóa Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Thái Lan).
- Nghiên cứu định lượng tâm lý học tôn giáo về mức độ chi tiêu và hành vi thực hành nghi lễ giải hạn ác thần của các nhóm xã hội đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật sâu sắc, đóng vai trò tài liệu tham khảo cốt lõi cho các bộ môn Văn học dân gian, Nhân học văn hóa và Tôn giáo học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội. Luận án tái định hình nhận thức của giới nghiên cứu về tính đa diện của bức tranh văn hóa dân gian Việt Nam. Về mặt xã hội, kết quả nghiên cứu góp phần trực tiếp hỗ trợ Ban quản lý di tích Đền Kiếp Bạc (Hải Dương), Khu di tích Bạch Đằng (Quảng Ninh, Hải Phòng) trong việc xây dựng hồ sơ khoa học, thuyết minh di sản và tổ chức lễ hội truyền thống một cách chuẩn xác, bài bản.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Folklore: Tiếp cận khung phân tích liên ngành hiện đại và hệ thống ngữ liệu đã được chuẩn hóa về truyền thuyết phản diện.
- Giảng viên và Sinh viên Ngữ văn/Văn hóa học: Nguồn tư liệu chuyên khảo sâu sắc phục vụ giảng dạy các chuyên đề Văn học dân gian và Văn hóa tâm linh.
- Cơ quan Quản lý Văn hóa: Căn cứ khoa học phục vụ công tác quản lý lễ hội, bảo tồn di tích và định hướng dư luận xã hội trước các hiện tượng tôn giáo mới.
- Cộng đồng thực hành di sản: Hiểu đúng bản chất nhân văn và quy luật văn hóa của các phong tục cổ truyền để loại bỏ yếu tố mê tín cực đoan.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc tích hợp Lý thuyết An ninh tinh thần (Anxiety-Ritual Theory) và Lý thuyết Địa tầng Folklore để giải cấu trúc hiện tượng "thiêng hóa cái ác". Luận án chứng minh tục thờ ác thần Phạm Nhan không phải là nghịch lý phi lý trí, mà là một cơ chế thích ứng văn hóa giúp con người giải tỏa nỗi sợ hiện sinh trước các hiểm họa sản khoa và thiên tai sông nước.
-
Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khắc phục lối nghiên cứu văn bản thuần túy hoặc điền dã tách rời, luận án thiết lập mô hình tam giác hóa dữ liệu nghiêm ngặt giữa 7 bộ cổ thư Hán Nôm, hệ thống bản đồ môtip folklore học định lượng và tư liệu điền dã thực chứng tại các không gian thiêng (Kiếp Bạc, Tràng Kênh, Hưng Học).
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Trả lời: Hiện tượng chuyển hóa chức năng thần linh: từ một tướng giặc ngoại xâm tàn bạo bị lịch sử lên án, Phạm Nhan thông qua các hèm tục dân gian đã được hoán chuyển thành một "vị thần chức năng" chuyên về sản khoa và trừ bệnh phụ nữ, phản ánh triết lý thực dụng của tín ngưỡng dân gian bản địa: "thờ thì được phù hộ, không thờ thì bị trừng phạt".
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống bảng biểu phân loại ác thần, bảng mã hóa môtip nghệ thuật và bảng danh mục kiểm kê di tích thờ cúng rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và áp dụng trên các địa bàn văn hóa khác.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Hướng tới xây dựng "Atlas Folklore về hệ thống nhân vật phản diện và ác thần Việt Nam", đồng thời thực hiện các nghiên cứu so sánh liên văn hóa trong không gian văn hóa Đông Á và Đông Nam Á.
Kết luận
- Khảo sát và hệ thống hóa toàn diện diện mạo truyền thuyết Phạm Nhan qua 7 bộ thư tịch cổ Hán Nôm và hàng chục dị bản điền dã dân gian tại châu thổ Bắc Bộ.
- Giải mã nguồn gốc bản thể kép của Phạm Nhan: sự dung hợp giữa trầm tích tín ngưỡng bái vật giáo thủy thần (ma-nậm) với ký ức lịch sử kháng chiến chống Nguyên Mông.
- Xác lập kiểu truyện về ác thần và cấu trúc đối lập nhị nguyên Phúc thần - Ác thần (Đức Thánh Trần - Phạm Nhan) như một quy luật thi pháp và văn hóa đặc thù của người Việt.
- Minh định bản chất của tín ngưỡng thờ ác thần là liệu pháp "an ninh tinh thần", vận hành theo cơ chế chuyển biến tâm lý từ sợ hãi sang cầu an và thủ đắc tài lộc.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới (Folklore học, Nhân học tôn giáo, Văn bản học) trong nghiên cứu các hiện tượng văn hóa tâm linh ngoài luồng chính thống.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và định hướng quản lý tín ngưỡng xã hội trong bối cảnh đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐOÀN THỊ NGỌC ANH TRUYỀN THUYẾT PHẠM NHAN VÀ TÍN NGƯỠNG THỜ ÁC THẦN CỦA NGƯỜI VIỆT Ở BẮC BỘ Chuyên ngành: Văn học dân gian Mã số: 9 22 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: PGS.Nguyễn Thị Bích Hà HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài “Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngƣỡng thờ ác thần của ngƣời Việt ở Bắc Bộ” là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. TS Nguyễn Thị Bích Hà Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố dƣới bất kì hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Tác giả Đoàn Thị Ngọc Anh ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài“Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngƣỡng thờ ác thần của ngƣời Việt ở Bắc Bộ” tác giả luận án đã nhận đƣợc rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ và động viên của quý thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với cô giáo, PGS. TS Nguyễn Thị Bích Hà ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận văn này. Tác giả luận văn xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với các Giáo Sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sĩ, các thầy cô trong tổ Văn học Việt Nam 1, khoa Ngữ văn, trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội 1. Xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện về mọi mặt của Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Ngữ văn - Trƣờng Đại học Hải Phòng, sự động viên, giúp đỡ nhiệt tình của các đồng nghiệp trong tổ Văn học Việt Nam, khoa Ngữ văn, Trƣờng Đại học Hải Phòng nơi tác giả luận văn đang công tác.
Tác giả luận án luôn ghi nhớ sâu sắc những tình cảm quan tâm và tấm lòng của gia đình, bạn bè đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Ngoài ra, trong quá trình điền dã thực tế tại các địa phƣơng, tác giả đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình và cung cấp những nguồn tài liệu quý báu của: - Ban quản lý di tích đền Kiếp Bạc - Hải Dƣơng, đình Tràng Kênh - Hải Phòng, đình Hƣng Học - Quảng Ninh. - Ông Ngô Đăng Lợi - nguyên chủ tịch hội khoa học lịch sử Hải Phòng - Ông Phạm Khắc Hồng - nguyên trƣởng ban quản lí di tích đền Kiếp Bạc - Ông Phan Thanh Kiếm - trƣởng ban khánh tiết đình Hƣng Học - Anh Nguyễn Sĩ Đông - Nhân viên Ban quản lí di tích đền Kiếp Bạc, Hải Dƣơng Cùng rất nhiều cơ quan tổ chức văn hoá và nhân dân các địa phƣơng tác giả điền dã. Tác giả luận án xin được trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 11 năm 2018 Tác giả Đoàn Thị Ngọc Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Cấu trúc luận án. Tổng quan VỀ CƠ SỞ Lí THUYẾT VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. C sở lí thuyết của đề tài. Xác định một số thuật ngữ, khái niệm.
Lí thuyết về mối quan hệ giữa tín ngưỡng dân gian và văn học dân gian. Từ thuyết vật linh đến tục thờ ác thần trong lịch sử. Lí thuyết về “an ninh tinh thần” và các nghi thức thờ cúng xuất phát từ sự sợ hãi. Lịch sử vấn đề nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu về ác thần. Lịch sử nghiên cứu về Phạm Nhan. Đánh giá tình hình nghiên cứu và định hướng của đề tài. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Định hướng nghiên cứu của đề tài. 48 Tiểu kết chƣơng 1.49 iv Chương 2. KHẢO SÁT HỆ THỐNG TRUYỀN THUYẾT PHẠM NHAN. Nhận diện truyền thuyết Phạm Nhan.
Số lượng truyền thuyết. Sự phân bố truyền thuyết. Nhân vật Bá Nhan và Phạm Nhan. Nhân vật Phạm Nhan trong truyền thuyết.
Tên gọi Phạm Nhan. Hoàn cảnh xuất hiện và đặc điểm nhân vật. Hành trạng nhân vật. Về sự tái sinh gây hại.
Cốt truyện Phạm Nhan. Những môtip chính trong truyền thuyết Phạm Nhan. Kết cấu truyền thuyết Phạm Nhan .85 Tiểu kết chƣơng 2.90 Chư ng 3: TRUYỀN THUYẾT PHẠM NHAN VÀ KIỂU TRUYỆN VỀ ÁC THẦN cỦA NGƯỜI VIỆT. Kiểu truyện về ác thần của ngƣời Việt.
Ác thần và truyền thuyết về ác thần trong văn hóa Việt. Sự tương quan giữa kiểu truyện về ác thần của người Việt với truyền thuyết Phạm Nhan. Cặp đôi nhân vật Phạm Nhan - Đức Thánh Trần trong truyền thuyết về ác thần và phúc thần. Tương phản về môtip.
Tương phản về kết cấu. Truyền thuyết Phạm Nhan trong đời sống văn hóa dân gian. Truyền thuyết về tục chữa bệnh. Truyền thuyết về tục cầu con.
Truyền thuyết về tục che mặt của người phụ nữ. 114 v Tiểu kết chƣơng 3. 116 Chư ng 4: TỤC THỜ PHẠM NHAN TRONG TÍN NGƯỠNG THỜ ÁC THẦN CỦA NGƯỜI VIỆT. Hiện tượng Phạm Nhan trong văn hóa tín ngưỡng người Việt.
Một số quan niệm khác nhau về việc thờ cúng Phạm Nhan. Những dấu tích thờ cúng Phạm Nhan. Những hèm tục có liên quan đến Phạm Nhan trong dân gian. Phạm Nhan - Đức Thánh Trần: hai loại hình tín ngưỡng.
Tín ngưỡng, tục thờ ác thần của người Việt. Quan niệm về việc thờ ác thần. Di tích thờ ác thần. Những nghi lễ và tập tục thờ cúng ác thần của người Việt.
Những tục hèm có liên quan đến Phạm Nhan trong dân gian ở. Những đặc điểm có tính chất quy luật trong tín ngưỡng thờ Phạm Nhan và tục thờ ác thần của người Việt. Đặc điểm về nguồn gốc của việc thờ cúng ác thần. Đặc điểm về bản chất của việc thờ ác thần.
143 Tiểu kết chư ng 4 .148 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .151 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU STT Tên bảng, biểu Số trang 1 Bảng 2.1: Bảng thống kê số lƣợng truyền thuyết về Phạm Nhan 51 Biểu đồ 2.1: Biểu đồ thể hiện tỉ lệ phân bố truyền thuyết Phạm 2 53 Nhan giữa các nguồn tƣ liệu Bảng 2.2: Bảng thống kê số lƣợng và tỉ lệ truyền thuyết về Phạm 3 54 Nhan qua nguồn điền dã tại các địa phƣơng Bảng 2. Bảng thống kê tần suất xuất hiện của các môtip trong 4 86 truyền thuyết Phạm Nhan Bảng 3.1: Bảng thống kê tên ác thần và truyền thuyết về những hành 5 93 vi gây ác 6 Bảng 3.2: Bảng phân loại ác thần 97 7 Bảng 4.1: Bảng thống kê di tích, địa điểm thờ cúng ác thần 134 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Truyền thuyết, một thể loại văn học dân gian mang lại nhiều giá trị cho lịch sử văn học dân tộc. Bên cạnh vô số những truyền thuyết ngợi ca các vị anh hùng dân tộc còn có một mảng truyền thuyết về những nhân vật phản diện.
Đó là những tên tƣớng giặc, những kẻ bán nƣớc, những ngƣời làm điều ác có hại cho nhân dân. Mảng truyền thuyết này chƣa đƣợc tập trung khai thác trong giới nghiên cứu văn hóa, văn học dân gian. Chúng tôi chọn đề tài: “Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngƣỡng thờ ác thần của ngƣời Việt ở Bắc Bộ” bởi những lí do sau: - Lí do khoa học: Văn học dân gian là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa dân gian, một thành phần không nhỏ trong nội hàm khái niệm Folklore, văn học dân gian gắn bó mật thiết với những sinh hoạt văn hóa xã hội của nhân dân. Mối quan hệ giữa văn học dân gian trong đó có thể loại truyền thuyết với những sinh hoạt tín ngƣỡng dân gian là mối quan hệ có tính chất quy luật, tƣơng tác lẫn nhau.
Truyền thuyết tạo cho những hoạt động sinh hoạt văn hóa tín ngƣỡng thêm phong phú, thiêng liêng, cao cả, ngƣợc lại chính những hoạt động văn hóa này nhằm minh chứng, khẳng định cho sự tồn tại của thể loại truyền thuyết. Việt Nam là một quốc gia có bề dày lịch sử với biết bao biến cố thăng trầm, khốc liệt, những cuộc chiến tranh kéo dài vì sự sinh tử tồn vong của dân tộc. Trên chặng đƣờng dài mấy nghìn năm lịch sử ấy, văn học dân gian trong đó có thể loại truyền thuyết đã lƣu giữ những biến chuyển trong đời sống văn hóa, xã hội. Đó là nguồn tƣ liệu vô cùng quý, luôn đồng hành cùng với chính sử trên con đƣờng tìm hiểu cội nguồn dân tộc.Gorki: “Không thể nào hiểu được lịch sử chân chính của nhân dân lao động nếu không hiểu biết sáng tác dân gian truyền miệng.
Từ thời cổ, văn học dân gian đã theo sát lịch sử một cách độc đáo”. Truyền thuyết, một thể loại văn học dân gian phát triển rực rỡ cùng những thăng trầm của lịch sử dựng nƣớc và giữ nƣớc, gắn liền với những tên tuổi của các vị anh hùng dân tộc nhƣ: Hai Bà Trƣng, Thánh Gióng, Trần Hƣng Đạo… Đó là những truyền thuyết ca ngợi, vinh danh công đức của các vị chủ tƣớng - những con ngƣời đã làm nên huyền thoại, đã sống trong muôn triệu trái tim ngƣời Việt để khi mất đi họ đƣợc phong thần, tôn thánh. Có một mạch truyền thuyết đƣợc tách ra bên cạnh những câu chuyện về những ngƣời có công với nhân dân đất nƣớc là mạch truyện kể về những nhân vật hết sức bình thƣờng, thậm chí đó còn là những tên bán nƣớc, những bè lũ cƣớp nƣớc… Nhân vật phản diện trong truyền thuyết của ngƣời Việt là những kẻ 2 chuyên làm điều ác có hại cho dân. Phạm Nhan là một nhân vật nhƣ vậy.
Nhân vật Phạm Nhan là một mắt xích quan trọng trong việc tìm hiểu về lịch sử văn hóa gắn với một thời kỳ huy hoàng chống giặc ngoại xâm của dân tộc. Song chúng tôi thấy, nhân vật này chƣa thực sự đƣợc các nhà nghiên cứu văn hóa, văn học dân gian quan tâm đến. Mặc dù truyền thuyết về Phạm Nhan vẫn âm ỉ, vẫn lặng thầm trôi chảy trên cửa miệng dân gian, đặc biệt là ở vùng Bắc Bộ Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Ngọc Anh (2019). Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/truyen-thuyet-pham-nhan-tin-nguong-tho-ac-than-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần của người Việt ở Bắc Bộ. Phân tích môtip, kết cấu truyện và nghi lễ dân gian.
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền thuyết Phạm Nhan và tín ngưỡng thờ ác thần người Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.