Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho HS lớp 4, 5
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5. Đề xuất phương pháp, quy trình tổ chức và kết quả thực nghiệm nâng cao hiệu quả.
Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hoạt động trải nghiệm Tiếng Việt lớp 4 5
Hoạt động trải nghiệm trong dạy học tiếng việt tiểu học đang trở thành xu hướng tất yếu. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu mới về phương pháp dạy học tích cực. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức thụ động mà cần trải nghiệm thực tế. Phương pháp này giúp phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện. Học sinh lớp 4, 5 cần được tham gia các hoạt động cụ thể, sinh động. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh khám phá. Việc tổ chức hoạt động nhóm giúp phát triển kỹ năng giao tiếp. Học qua thực hành mang lại hiệu quả cao hơn học lý thuyết đơn thuần. Hoạt động trải nghiệm kết hợp nhiều hình thức đa dạng: đóng vai, thảo luận, thực hành. Mỗi hoạt động cần gắn với mục tiêu rõ ràng về năng lực ngôn ngữ. Giáo dục tiểu học hiện đại yêu cầu đổi mới căn bản phương pháp. Học sinh cần được trải nghiệm trong môi trường thực tế, gần gũi.
1.1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm
Hoạt động trải nghiệm là quá trình học sinh tự thân tham gia các tình huống học tập. Học sinh không nghe giảng thụ động mà chủ động hành động, cảm nhận. Quá trình này giúp hình thành kiến thức từ trải nghiệm cá nhân. Học sinh lớp 4, 5 cần được tạo cơ hội thực hành ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực. Hoạt động trải nghiệm khác biệt với tiếp thu thông tin thuần túy. Học sinh phải vận dụng kiến thức vào tình huống cụ thể. Phương pháp này phát triển tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề.
1.2. Vai trò trong giáo dục tiểu học
Giáo dục tiểu học cần trang bị năng lực thực hành cho học sinh. Hoạt động trải nghiệm giúp học sinh yêu thích môn học hơn. Phương pháp dạy học tích cực tạo động lực học tập nội tại. Học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp qua tương tác thực tế. Năng lực ngôn ngữ được hình thành tự nhiên, bền vững. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt hoạt động trải nghiệm ở vị trí trung tâm. Học qua thực hành giúp học sinh nhớ lâu, hiểu sâu kiến thức.
1.3. Đặc điểm học sinh lớp 4 5
Học sinh lớp 4, 5 đang ở giai đoạn phát triển tư duy cụ thể. Các em thích hoạt động, trải nghiệm hơn nghe giảng lý thuyết. Khả năng tập trung chú ý còn hạn chế, cần hoạt động đa dạng. Học sinh ở độ tuổi này có khả năng làm việc nhóm tốt. Các em bắt đầu hình thành ý thức tự học, tự khám phá. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý. Giáo viên cần thiết kế hoạt động phù hợp với trình độ nhận thức.
II. Cơ sở khoa học tổ chức hoạt động trải nghiệm
Tổ chức hoạt động trải nghiệm cần dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Lý thuyết giáo dục học hiện đại cung cấp cơ sở lý luận quan trọng. Tâm lý học phát triển giúp hiểu đặc điểm học sinh lớp 4, 5. Phương pháp dạy học tích cực được nghiên cứu kỹ lưỡng trên thế giới. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 định hướng rõ ràng về năng lực. Hoạt động trải nghiệm cần đảm bảo mục tiêu phát triển năng lực ngôn ngữ. Kỹ năng giao tiếp được hình thành qua tương tác thực tế. Đọc hiểu văn bản yêu cầu học sinh trải nghiệm với ngôn ngữ. Viết văn sáng tạo cần xuất phát từ trải nghiệm cá nhân. Học qua thực hành giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn. Giáo dục tiểu học hiện đại yêu cầu học sinh chủ động, tích cực.
2.1. Cơ sở triết học và tâm lý học
Triết học giáo dục nhấn mạnh vai trò chủ thể của người học. Học sinh cần được trải nghiệm để hình thành nhận thức đúng đắn. Tâm lý học phát triển chỉ ra giai đoạn tư duy cụ thể của trẻ tiểu học. Học sinh lớp 4, 5 học tốt nhất qua hoạt động thực hành. Lý thuyết kiến tạo khẳng định học sinh tự xây dựng kiến thức. Trải nghiệm cá nhân tạo nền tảng vững chắc cho học tập. Phương pháp dạy học tích cực dựa trên nguyên lý này.
2.2. Cơ sở giáo dục học
Giáo dục học hiện đại chuyển từ giảng dạy sang tổ chức học tập. Học sinh cần được tạo điều kiện trải nghiệm, khám phá kiến thức. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học phát triển năng lực toàn diện. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu mới về phương pháp. Tổ chức hoạt động nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, hỗ trợ. Học qua thực hành tạo môi trường học tập tích cực.
2.3. Yêu cầu của chương trình mới
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu phát triển năng lực ngôn ngữ. Học sinh cần đọc hiểu văn bản ở mức độ sâu hơn. Viết văn sáng tạo được chú trọng hơn viết theo mẫu. Kỹ năng giao tiếp trở thành mục tiêu quan trọng. Hoạt động trải nghiệm là phương pháp chủ đạo để đạt mục tiêu. Giáo dục tiểu học cần đổi mới căn bản cách dạy học. Phương pháp dạy học tích cực thay thế phương pháp truyền thống.
III. Thực trạng dạy học Tiếng Việt lớp 4 5
Khảo sát thực trạng cho thấy nhiều hạn chế trong dạy học Tiếng Việt. Giáo viên vẫn áp dụng phương pháp truyền thống chủ yếu. Học sinh thụ động nghe giảng, ghi chép nhiều hơn thực hành. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học chưa được chú trọng đúng mức. Tổ chức hoạt động nhóm còn mang tính hình thức. Học qua thực hành chiếm tỷ lệ thấp trong giờ học. Đọc hiểu văn bản tập trung vào trả lời câu hỏi sách giáo khoa. Viết văn sáng tạo chưa thực sự phát huy khả năng học sinh. Kỹ năng giao tiếp ít được rèn luyện trong môi trường thực. Phương pháp dạy học tích cực được áp dụng còn hạn chế. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu thay đổi căn bản. Giáo dục tiểu học cần đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy học.
3.1. Thực trạng phương pháp giảng dạy
Giáo viên vẫn giảng nhiều, học sinh nghe và ghi chép. Phương pháp truyền thống chiếm ưu thế trong giờ học. Hoạt động trải nghiệm được tổ chức ít và chưa hiệu quả. Giáo viên chưa nắm vững cách thiết kế hoạt động trải nghiệm. Thời gian dành cho học sinh thực hành còn hạn chế. Phương pháp dạy học tích cực chưa trở thành thói quen. Nhiều giáo viên lo không hoàn thành chương trình khi tổ chức trải nghiệm.
3.2. Thực trạng hoạt động học của học sinh
Học sinh quen với vai trò thụ động trong giờ học. Các em ít có cơ hội thực hành kỹ năng giao tiếp. Đọc hiểu văn bản chủ yếu trả lời câu hỏi theo sách. Viết văn sáng tạo còn máy móc, thiếu trải nghiệm thực tế. Tổ chức hoạt động nhóm chưa phát huy tính tích cực. Học sinh chưa hình thành thói quen tự học, tự khám phá. Năng lực ngôn ngữ phát triển chậm, chưa đạt yêu cầu.
3.3. Nguyên nhân hạn chế
Giáo viên chưa được tập huấn đầy đủ về phương pháp mới. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học còn thiếu thốn. Sách giáo khoa chưa thiết kế nhiều hoạt động trải nghiệm. Áp lực hoàn thành chương trình làm giáo viên e ngại đổi mới. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mới bắt đầu triển khai. Nhận thức về hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học còn hạn chế. Giáo dục tiểu học cần thời gian để chuyển đổi phương pháp.
IV. Quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm
Quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm cần tuân theo các bước khoa học. Bước đầu tiên là huy động kiến thức và kinh nghiệm sẵn có. Học sinh kết nối bài học mới với những gì đã biết. Bước thứ hai là tổ chức trải nghiệm cụ thể qua hoạt động đa dạng. Học sinh tham gia tích cực vào các tình huống thực tế. Bước thứ ba là chiếm lĩnh kiến thức, kỹ năng mới. Học sinh tự rút ra nhận xét, kết luận từ trải nghiệm. Bước cuối cùng là chuyển hóa, vận dụng vào tình huống mới. Phương pháp dạy học tích cực được thể hiện qua từng bước. Tổ chức hoạt động nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Học qua thực hành đảm bảo học sinh nắm vững kiến thức. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học cần thiết kế cụ thể, rõ ràng.
4.1. Huy động kiến thức sẵn có
Giáo viên tạo tình huống để học sinh nhớ lại kiến thức cũ. Hoạt động khởi động cần gắn với trải nghiệm thực tế của học sinh. Đặt câu hỏi mở giúp học sinh kích hoạt vốn hiểu biết. Kể chuyện, xem tranh ảnh kết nối với bài học mới. Năng lực ngôn ngữ được phát triển từ nền tảng sẵn có. Học sinh cảm thấy tự tin khi xuất phát từ điều quen thuộc.
4.2. Tổ chức trải nghiệm cụ thể
Giáo viên thiết kế các hoạt động đa dạng, phong phú. Đóng vai, thảo luận nhóm, thực hành viết, nói. Đọc hiểu văn bản qua hoạt động khám phá, phân tích. Viết văn sáng tạo xuất phát từ trải nghiệm thực tế. Kỹ năng giao tiếp được rèn luyện qua tình huống giao tiếp thực. Tổ chức hoạt động nhóm giúp học sinh tương tác, hợp tác. Học qua thực hành tạo không khí học tập sôi nổi.
4.3. Chiếm lĩnh và chuyển hóa
Học sinh tự rút ra kiến thức từ hoạt động trải nghiệm. Giáo viên hướng dẫn học sinh hệ thống hóa kiến thức. Trao đổi, thảo luận giúp học sinh hiểu sâu hơn. Vận dụng kiến thức vào tình huống mới, khác biệt. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu năng lực vận dụng. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học cần đảm bảo chuyển hóa. Phương pháp dạy học tích cực giúp học sinh tự học suốt đời.
V. Các hình thức hoạt động trải nghiệm cụ thể
Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt có nhiều hình thức đa dạng. Hoạt động đóng vai giúp học sinh thể hiện nhân vật trong văn bản. Học sinh cảm nhận sâu sắc tình cảm, suy nghĩ của nhân vật. Thảo luận nhóm phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác. Học sinh học cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến người khác. Viết văn sáng tạo từ trải nghiệm cá nhân mang tính chân thực. Học sinh thể hiện cảm xúc, suy nghĩ riêng qua ngôn từ. Đọc hiểu văn bản qua hoạt động khám phá, phân tích sâu. Kể chuyện, thuyết trình rèn luyện năng lực diễn đạt. Tổ chức hoạt động nhóm tạo môi trường học tập tích cực. Học qua thực hành giúp học sinh nhớ lâu, vận dụng tốt. Phương pháp dạy học tích cực thể hiện qua hoạt động cụ thể.
5.1. Hoạt động đóng vai và kể chuyện
Đóng vai giúp học sinh hóa thân vào nhân vật văn bản. Học sinh cảm nhận trực tiếp tình huống, cảm xúc nhân vật. Kỹ năng giao tiếp được phát triển qua diễn xuất. Kể chuyện rèn luyện khả năng diễn đạt, sử dụng ngôn ngữ. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học cần gắn với văn bản học. Học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ tự nhiên, sinh động.
5.2. Thảo luận nhóm và làm việc nhóm
Tổ chức hoạt động nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Thảo luận phát triển tư duy phản biện, sáng tạo. Kỹ năng giao tiếp được rèn luyện trong tương tác thực tế. Học sinh học cách hợp tác, chia sẻ trách nhiệm. Phương pháp dạy học tích cực tạo không khí dân chủ, cởi mở. Giáo viên đóng vai trò người điều phối, hướng dẫn.
5.3. Viết và thuyết trình sáng tạo
Viết văn sáng tạo xuất phát từ trải nghiệm thực tế của học sinh. Học sinh thể hiện cảm xúc, suy nghĩ cá nhân qua văn bản. Thuyết trình giúp rèn luyện khả năng diễn đạt trước đám đông. Đọc hiểu văn bản gắn với viết, nói tạo tính liên kết. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu phát triển năng lực tổng hợp. Học qua thực hành giúp học sinh tự tin, chủ động.
VI. Kết quả thực nghiệm sư phạm và khuyến nghị
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại nhiều trường tiểu học. Kết quả cho thấy hiệu quả rõ rệt của hoạt động trải nghiệm. Học sinh lớp thực nghiệm hứng thú học tập hơn lớp đối chứng. Năng lực ngôn ngữ được phát triển toàn diện hơn. Kỹ năng giao tiếp của học sinh cải thiện đáng kể. Đọc hiểu văn bản đạt kết quả cao hơn phương pháp truyền thống. Viết văn sáng tạo của học sinh phong phú, chân thực hơn. Tổ chức hoạt động nhóm giúp học sinh tự tin, tích cực. Học qua thực hành tạo động lực học tập bền vững. Phương pháp dạy học tích cực cần được nhân rộng. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cần được triển khai nghiêm túc. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học là xu hướng tất yếu. Giáo dục tiểu học cần đầu tư nguồn lực để đổi mới.
6.1. Kết quả thực nghiệm
Điểm số của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn có ý nghĩa thống kê. Năng lực đọc hiểu văn bản được cải thiện rõ rệt. Kỹ năng viết văn sáng tạo phát triển mạnh mẽ. Học sinh tích cực tham gia hoạt động học tập hơn. Tổ chức hoạt động nhóm hiệu quả, học sinh hợp tác tốt. Phương pháp dạy học tích cực mang lại kết quả khả quan.
6.2. Đánh giá của giáo viên và phụ huynh
Giáo viên đánh giá cao hiệu quả của hoạt động trải nghiệm. Phụ huynh nhận thấy con em hứng thú học tập hơn. Học sinh chủ động học, tự tin giao tiếp hơn trước. Hoạt động trải nghiệm tiếng việt tiểu học được đón nhận tích cực. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đi đúng hướng. Giáo dục tiểu học cần tiếp tục đổi mới phương pháp.
6.3. Khuyến nghị và định hướng
Cần tập huấn giáo viên về phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm. Đầu tư cơ sở vật chất, thiết bị dạy học phục vụ hoạt động. Biên soạn tài liệu hướng dẫn cụ thể cho giáo viên. Tổ chức hoạt động nhóm cần được chú trọng trong mọi bài học. Học qua thực hành phải trở thành phương pháp chủ đạo. Phương pháp dạy học tích cực cần được nhân rộng toàn diện. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu thay đổi tư duy giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 140732 characters (approximately 35183 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ DUNG HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT CHO HỌC SINH LỚP 4, 5 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ DUNG HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT CHO HỌC SINH LỚP 4, 5 Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN THỊ HỒNG XUÂN HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các ngữ liệu và trích dẫn trong luận án là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trên bất cứ tài liệu hay công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Ngữ Văn, tổ Bộ môn Lí luận và phương pháp dạy học Văn – Tiếng Việt, Phòng Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Lê A và PGS.TS Phan Thị Hồng Xuân đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp, tập thể giáo viên và các em học sinh các trường tiểu học nơi tôi điều tra thực trạng, dự giờ và dạy học thực nghiệm… đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Dung MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu.
Dự kiến đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM. Nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trên thế giới.
Những nghiên cứu trong triết học. Những nghiên cứu trong tâm lí học. Những nghiên cứu trong giáo dục học. Nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm ỏ Việt Nam.
Những nghiên cứu chung về hoạt động trải nghiệm ở Việt Nam. Những nghiên cứu vận dụng hoạt động trải nghiệm vào thực tiễn giáo dục ở Việt Nam. Những nghiên cứu vận dụng hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt ở tiểu học. 21 Tiểu kết chƣơng 1.
24 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT CHO HỌC SINH LỚP 4, 5. Hoạt động trải nghiệm và cơ sở tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5. Hoạt động trải nghiệm. Cơ sở tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5.
Thực trạng dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5 dưới góc nhìn trải nghiệm. Khảo sát thực trạng dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5. Nhận xét, đánh giá kết quả khảo sát thực trạng. 45 Tiểu kết chƣơng 2.
58 CHƢƠNG 3: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT CHO HỌC SINH LỚP 4, 5. Các yêu cầu của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5. Hoạt động trải nghiệm phải đảm bảo mục tiêu môn học. Hoạt động trải nghiệm phải kết hợp với các hoạt động khác.
Hoạt động trải nghiệm phải đa dạng các phương pháp, hình thức hoạt động. Hoạt động trải nghiệm phải tạo được hứng thú học tập cho học sinh. Quy trình hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5. Cách thức tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 4, 5.
Hoạt động huy động kiến thức sẵn có và trải nghiệm cụ thể. Hoạt động chiếm lĩnh. Hoạt động chuyển hoá. 100 Tiểu kết chƣơng 3.
111 CHƢƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Đối tƣợng và địa bàn thực nghiệm. Nội dung và cách thức tiến hành thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Cách thức tiến hành thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm. Phƣơng pháp xử lí kết quả thực nghiệm.
Thiết kế thực nghiệm. Đo nghiệm kết quả thực nghiệm. Đo nghiệm kết quả thực nghiệm vòng 1. Đo nghiệm kết quả thực nghiệm vòng 2.
Đánh giá chung về quá trình thực nghiệm. 146 Tiểu kết chƣơng 4. 148 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 CLB Câu lạc bộ 2 CBQL Cán bộ quản lí 3 DHTV Dạy học Tiếng Việt 4 ĐC Đối chứng 5 GV Giáo viên 6 HS Học sinh 7 HĐTN Hoạt động trải nghiệm 8 HĐGD Hoạt động giáo dục 9 HĐNGLL Hoạt động ngoài giờ lên lớp 10 PPDH Phương pháp dạy học 11 PHHS Phụ huynh học sinh 12 SGK Sách giáo khoa 13 THCS Trung học cơ sở 14 THPT Trung học phổ thông 15 TN Thực nghiệm 16 Tr Trang DANH MỤC BẢNG Bảng 2. So sánh HĐTN và HĐ tiếp thu thông tin thuần túy. Khảo sát thực trạng dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5 ở các trường TH.
Khảo sát câu hỏi phần Tập đọc SGK Tiếng Việt lớp 4, 5. Khảo sát câu hỏi phần Tập làm văn SGK Tiếng Việt lớp 4, 5. Kháo sát thực trạng dạy của GV lớp 4, 5. Khảo sát thực trạng học của HS lớp 4, 5.
Bảng phân phối Student. Đối tượng DH TN và ĐC năm học 2016 – 2017 (vòng 1). Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra vòng 1 của HS. Bảng phân phối tần suất kết quả bài kiểm tra vòng 1 của HS.
Bảng phân phối loại kết quả kiểm tra theo học lực của HS sau TN1. Bảng phân bố tần số tích lũy hội tụ của nhóm TN1 và nhóm ĐC1. Các tham số đặc trưng. Đối tượng dạy học TN và ĐC năm học 2017 – 2018 (vòng 2).
Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra vòng 2 của HS. Bảng phân phối tần suất kết quả bài kiểm. Bảng phân phối kết quả kiểm tra học lực của HS sau vòng TN2. Bảng phân bố tần số tích lũy hội tụ của nhóm TN2 và nhóm ĐC2.
Các tham số đặc trưng. 145 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Thống kê kết quả khảo sát thực trạng vận dụng HĐTN trong DHTV lớp 4, 5 của GV. Thống kê kết quả khảo sát thực trạng học của HS lớp 4, 5.
Nhận thức của GV về hoạt động trải nghiệm. Nhận thức của PHHS về việc phối hợp tổ chức các HĐTN. Mức độ đóng góp, hỗ trợ kinh phí của PHHS với HĐTN. Biểu đồ phân phối tần số điểm kiểm tra vòng 1 của HS.
Đường phân phối tần suất kết quả kiểm tra HS vòng 1. Biểu đồ phân loại kết quả kiểm tra học lực của HS ở vòng TN1. Đường biểu diễn phân bố tần số lũy tích hội tụ lùi của nhóm lớp TN1 và ĐC1. Biểu đồ phân phối tần số điểm tra vòng 2 của HS.
Đường phân phối tần suất kết quả kiểm tra HS vòng 2. Biểu đồ phân loại kết quả kiểm tra học lực của HS ở vòng TN2. 144 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình hoạt động trải nghiệm của K.
Mô hình học qua kinh nghiệm của John Dewey. Mô hình học tập và phát triển nhận thức của Piaget [156; tr39]. Mô hình học tập trải nghiệm của D. Chu trình học qua trải nghiệm của Bùi Ngọc Diệp.
Lí do chọn đề tài 1. Hoạt động trải nghiệm được vận dụng vào thực tiễn dạy học hiện nay Sử dụng HĐTN trong dạy học là quan điểm được David Kolb đề xuất từ sự kế thừa và phát triển lí thuyết học tập có liên quan đến kinh nghiệm của các nhà Tâm lí học, GD học như John Dewey (1859-1952); Kurt Levin (1890-1947); Jean Piaget (1896-1980); Lev Vygotsky (1896-1934) và nhiều nhà nghiên cứu khoa học khác. Nghiên cứu của các tác giả liên quan đến vấn đề học qua kinh nghiệm được David Kolb coi như cơ sở khoa học, nền tảng để xây dựng lí thuyết về HĐTN. Năm 1971, lí thuyết HĐTN của David Kolb chính thức được công bố lần đầu tiên với tư cách là “lí thuyết tương đối toàn diện về phương thức học tập tích lũy, chuyển hoá kinh nghiệm”.
Từ đó đến nay HĐTN được nhiều nước áp dụng rộng rãi trên các lĩnh vực khác nhau và HĐTN trở thành một triết lí GD của nhiều nước. Bước sang thế kỉ XXI, HĐTN được David Kolb coi là phương pháp học tập hiệu quả nhằm hướng tới phát triển năng lực cho người học. Nhiều nước đã áp dụng HĐTN vào dạy học, việc áp dụng HĐTN vào GD của mỗi nước có sự linh hoạt, khác nhau nhưng vẫn phải đảm bảo các yếu tố cơ bản của HĐTN. Đất nước ta hiện nay đang trên con đường hội nhập và phát triển từ nền GD truyền thống sang nền GD hiện đại, đổi mới PPDH luôn là vấn đề được đặt ra và có những bước chuyển mình tạo hiệu quả đáng ghi nhận.
Thực tế cho thấy đã có nhiều phương pháp, nhiều hoạt động dạy học phong phú, đa dạng được vận dụng đưa HS thoát khỏi cách học thụ động, kích thích tính tích cực, chủ động, hứng thú của các em. HĐTN được triển khai trong thực tiễn dạy học giúp HS biết vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tức là HS được học thông qua làm, qua thực hành để có được năng lực thực hiện gắn với kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân. HĐTN là hoạt động mang lại cho HS những trải nghiệm vô cùng thú vị, làm cho nội dung dạy học trở nên vừa nhẹ nhàng hấp dẫn, vừa gần gũi lại không kém phần mới lạ. Mỗi HĐTN đặt ra đòi hỏi HS phải giải quyết dựa trên những kinh nghiệm sẵn có của bản thân và đưa ra các sáng kiến trải nghiệm từ thực tiễn, đem lại hiệu quả học tập cao, làm thay đổi cả nhận thức và hành động của HS, biến những ý tưởng của HS thành hiện thực để các em thể hiện hết khả năng sáng tạo của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5. Đề xuất phương pháp, quy trình tổ chức và kết quả thực nghiệm nâng cao hiệu quả.
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn và Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Tiếng Việt lớp 4, 5" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.