Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh hình
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội tụ kiểu Tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh hình, ứng dụng trong các bài toán phân tích hàm phức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hội tụ Tauber nhanh: Hàm chỉnh hình và giải tích phức
- Số trang:
- 89 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Dương Thanh Vỹ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hội tụ Tauber nhanh Hàm chỉnh hình và giải tích phức
Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của giải tích hàm và giải tích phức. Các không gian Fréchet được giới thiệu chi tiết, cùng với các đặc trưng tôpô của chúng. Cấu trúc của không gian đối ngẫu cũng được khảo sát kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất của các dạng tuyến tính liên tục. Hàm chỉnh hình là đối tượng nghiên cứu chính, với các tính chất cơ bản được trình bày rõ ràng. Sự hiểu biết về hàm chỉnh hình là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo. Ngoài ra, hàm đa điều hòa dưới và tập đa cực cũng được định nghĩa chính xác, hỗ trợ cho việc nghiên cứu các miền phức tạp. Một số bất biến tôpô tuyến tính được đề cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc phân loại không gian. Các khái niệm này tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về hội tụ kiểu Tauber. Chúng là chìa khóa để giải quyết các vấn đề trong lý thuyết hội tụ và giải tích phức.
1.1. Các khái niệm nền tảng trong giải tích hàm và phức
Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của giải tích hàm và giải tích phức. Các không gian Fréchet được giới thiệu chi tiết, cùng với các đặc trưng tôpô của chúng. Cấu trúc của không gian đối ngẫu cũng được khảo sát kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất của các dạng tuyến tính liên tục. Hàm chỉnh hình là đối tượng nghiên cứu chính, với các tính chất cơ bản được trình bày rõ ràng. Sự hiểu biết về hàm chỉnh hình là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo. Ngoài ra, hàm đa điều hòa dưới và tập đa cực cũng được định nghĩa chính xác, hỗ trợ cho việc nghiên cứu các miền phức tạp. Một số bất biến tôpô tuyến tính được đề cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc phân loại không gian. Các khái niệm này tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về hội tụ kiểu Tauber. Chúng là chìa khóa để giải quyết các vấn đề trong lý thuyết hội tụ và giải tích phức.
1.2. Tính chất Zorn và không gian hàm chỉnh hình
Không gian Zorn đóng vai trò trung tâm trong chương này, được tổng quan về cấu trúc và các tính chất đặc trưng. Luận án làm rõ mối liên hệ sâu sắc giữa không gian Zorn và không gian các hàm chỉnh hình. Việc này cho phép ứng dụng các công cụ từ lý thuyết không gian Zorn vào nghiên cứu các tính chất của hàm chỉnh hình. Tính chất Zorn của không gian con trù mật được nghiên cứu kỹ lưỡng, thiết lập các điều kiện quan trọng cho hội tụ kiểu Tauber. Sự hội tụ kiểu Tauber phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc tôpô của các không gian này. Những kết quả mới về tính chất Zorn được trình bày, mở rộng hiểu biết về các không gian hàm. Lý thuyết hội tụ được làm phong phú thông qua những nghiên cứu này, đặc biệt trong bối cảnh các không gian không hữu hạn chiều. Hiểu biết về không gian Zorn là cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo về điều kiện Tauberian.
1.3. Thác triển chỉnh hình và hội tụ Tauber nhanh
Khái niệm hội tụ Tauber nhanh được giới thiệu một cách hệ thống, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong giải tích phức. Luận án khảo sát mối quan hệ mật thiết giữa hội tụ Tauber nhanh và bài toán thác triển chỉnh hình. Các điều kiện cần và đủ cho sự thác triển chỉnh hình được thiết lập rõ ràng, cung cấp công cụ mạnh mẽ cho các nhà toán học. Những kết quả này mở rộng các định lý Tauber cổ điển, đưa lý thuyết hội tụ lên một tầm cao mới. Tính chất hội tụ của các chuỗi hàm chỉnh hình được phân tích kỹ lưỡng dưới góc độ Tauberian. Các ứng dụng thực tiễn trong việc mở rộng miền xác định của hàm chỉnh hình được thảo luận chi tiết. Đây là một đóng góp đáng kể cho lý thuyết hội tụ nói chung và giải tích hàm nói riêng. Công trình này làm phong phú thêm hiểu biết về điều kiện Tauberian trong môi trường không gian hàm phức tạp.
II.Không gian có trọng Hội tụ Tauber cho hàm chỉnh h
Chương này tập trung vào việc giới thiệu không gian có trọng của các hàm chỉnh hình. Các không gian này được định nghĩa thông qua việc sử dụng các hàm trọng. Hàm trọng kiểm soát tốc độ tăng trưởng và hành vi của hàm chỉnh hình. Điều này cho phép mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lớp hàm rộng hơn. Các đặc trưng tôpô và hình học của những không gian này được phân tích kỹ lưỡng. Cấu trúc của chúng được xác định rõ ràng, bao gồm các chuẩn và nửa chuẩn liên quan đến hàm trọng. Các ví dụ cụ thể về không gian có trọng được cung cấp. Hiểu biết sâu sắc về không gian có trọng là yếu tố thiết yếu. Nó không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết hội tụ mà còn cung cấp một khuôn khổ linh hoạt để nghiên cứu các bài toán phức tạp trong giải tích hàm. Các tính chất cơ bản được khảo sát chi tiết.
2.1. Định nghĩa và đặc trưng không gian có trọng
Chương này tập trung vào việc giới thiệu không gian có trọng của các hàm chỉnh hình. Các không gian này được định nghĩa thông qua việc sử dụng các hàm trọng. Hàm trọng kiểm soát tốc độ tăng trưởng và hành vi của hàm chỉnh hình. Điều này cho phép mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lớp hàm rộng hơn. Các đặc trưng tôpô và hình học của những không gian này được phân tích kỹ lưỡng. Cấu trúc của chúng được xác định rõ ràng, bao gồm các chuẩn và nửa chuẩn liên quan đến hàm trọng. Các ví dụ cụ thể về không gian có trọng được cung cấp. Hiểu biết sâu sắc về không gian có trọng là yếu tố thiết yếu. Nó không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết hội tụ mà còn cung cấp một khuôn khổ linh hoạt để nghiên cứu các bài toán phức tạp trong giải tích hàm. Các tính chất cơ bản được khảo sát chi tiết.
2.2. Tuyến tính hóa ánh xạ chỉnh hình Gâteaux
Khái niệm tuyến tính hóa của các hàm chỉnh hình Gâteaux có trọng được trình bày như một công cụ mạnh mẽ. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong giải tích hàm phi tuyến. Nó cho phép chuyển đổi một số vấn đề phi tuyến phức tạp thành các bài toán tuyến tính tương đương, đơn giản hóa quá trình nghiên cứu hội tụ. Mối liên hệ giữa hàm Gâteaux chỉnh hình và hàm chỉnh hình thông thường được làm rõ. Các điều kiện cụ thể cho sự tuyến tính hóa được thiết lập, đảm bảo tính hợp lệ và khả năng áp dụng. Ứng dụng của kỹ thuật này vào lý thuyết hội tụ được nhấn mạnh, đặc biệt là trong phân tích hành vi của chuỗi hàm trong không gian có trọng. Tính chất của các ánh xạ tuyến tính hóa được phân tích chi tiết. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về các điều kiện Tauberian.
2.3. Hội tụ kiểu Tauber trong không gian có trọng
Hội tụ kiểu Tauber được nghiên cứu sâu rộng trong bối cảnh các không gian có trọng của hàm chỉnh hình. Các định lý Tauberian cổ điển được mở rộng đáng kể để áp dụng cho những không gian này. Điều kiện Tauberian mới, được thiết kế đặc biệt cho các hàm trọng, được phát triển và chứng minh. Những điều kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự hội tụ của chuỗi hàm dưới các giả định yếu hơn. Kết quả này là một đóng góp quan trọng, làm phong phú thêm lý thuyết hội tụ trong giải tích hàm và giải tích phức. Ứng dụng của những kết quả này cho bài toán thác triển chỉnh hình có trọng được thảo luận chi tiết. Tính chất hội tụ của chuỗi hàm được kiểm tra nghiêm ngặt, mở ra những hướng nghiên cứu mới và các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực toán học.
III.Tính chất Vitali Tính taut yếu trong giải tích hàm
Chương này bắt đầu bằng việc giới thiệu các khái niệm cơ bản. Đặc biệt, khái niệm về tính taut yếu được làm rõ. Tính taut yếu là một thuộc tính quan trọng trong giải tích hàm và giải tích phức. Các định nghĩa liên quan đến không gian Vitali cũng được trình bày. Mối quan hệ giữa các khái niệm này là trọng tâm. Các tiền đề về các tập compact, cân và lồi được đề cập. Các không gian hàm chỉnh hình được sử dụng làm nền tảng. Sự hiểu biết về các khái niệm này là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi của các chuỗi hàm.
3.1. Giới thiệu các khái niệm cơ bản về tính taut
Chương này bắt đầu bằng việc giới thiệu các khái niệm cơ bản. Đặc biệt, khái niệm về tính taut yếu được làm rõ. Tính taut yếu là một thuộc tính quan trọng trong giải tích hàm và giải tích phức. Các định nghĩa liên quan đến không gian Vitali cũng được trình bày. Mối quan hệ giữa các khái niệm này là trọng tâm. Các tiền đề về các tập compact, cân và lồi được đề cập. Các không gian hàm chỉnh hình được sử dụng làm nền tảng. Sự hiểu biết về các khái niệm này là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi của các chuỗi hàm.
3.2. Mối liên hệ Vitali taut yếu và tính taut
Luận án khám phá mối liên hệ phức tạp giữa tính Vitali, tính taut yếu và tính taut. Các điều kiện để một không gian có tính Vitali được xác định. Mối quan hệ tương đương hoặc hệ quả giữa các tính chất này được chứng minh. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của không gian hàm. Các định lý quan trọng được thiết lập. Chúng làm rõ khi nào tính taut yếu kéo theo tính taut. Sự phân biệt giữa các khái niệm này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các ứng dụng trong lý thuyết hội tụ.
3.3. Tính taut yếu trên miền Hartogs và miền cân
Tính taut yếu được nghiên cứu đặc biệt trên các miền Hartogs và miền cân. Đây là các loại miền quan trọng trong giải tích phức. Các điều kiện cụ thể để các miền này có tính taut yếu được xác định. Việc này bao gồm việc phân tích cấu trúc hình học của miền. Ảnh hưởng của các miền này đến tính chất hội tụ của hàm chỉnh hình được khảo sát. Các kết quả mới về tính taut yếu của miền Hartogs và miền cân được trình bày. Những kết quả này đóng góp vào hiểu biết về điều kiện Tauberian. Chúng cũng có ứng dụng trong lý thuyết thác triển chỉnh hình.
IV.Định lý Tauber Ứng dụng trong lý thuyết hội tụ
Luận án tập trung vào việc khảo sát các điều kiện Tauberian mở rộng. Các điều kiện này là trọng tâm của lý thuyết hội tụ. Chúng cung cấp tiêu chí để suy ra sự hội tụ mạnh từ sự hội tụ yếu hơn. Các dạng điều kiện Tauberian khác nhau được phân tích. Mối liên hệ của chúng với các hàm chỉnh hình được làm rõ. Việc mở rộng các định lý Tauber cổ điển là một mục tiêu chính. Điều này bao gồm việc áp dụng cho không gian hàm phức tạp. Các kết quả mới về điều kiện Tauberian được trình bày. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm.
4.1. Khảo sát các điều kiện Tauberian mở rộng
Luận án tập trung vào việc khảo sát các điều kiện Tauberian mở rộng. Các điều kiện này là trọng tâm của lý thuyết hội tụ. Chúng cung cấp tiêu chí để suy ra sự hội tụ mạnh từ sự hội tụ yếu hơn. Các dạng điều kiện Tauberian khác nhau được phân tích. Mối liên hệ của chúng với các hàm chỉnh hình được làm rõ. Việc mở rộng các định lý Tauber cổ điển là một mục tiêu chính. Điều này bao gồm việc áp dụng cho không gian hàm phức tạp. Các kết quả mới về điều kiện Tauberian được trình bày. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm.
4.2. Giải quyết bài toán thác triển chỉnh hình
Các kết quả về hội tụ kiểu Tauber được áp dụng để giải quyết bài toán thác triển chỉnh hình. Đây là một bài toán cổ điển trong giải tích phức. Luận án thiết lập các điều kiện mới cho sự thác triển. Điều này bao gồm thác triển các hàm chỉnh hình và ánh xạ. Việc sử dụng các điều kiện Tauberian cho phép mở rộng miền xác định của hàm. Các ứng dụng cụ thể trong không gian có trọng được thảo luận. Bài toán thác triển chỉnh hình có trọng được giải quyết. Đây là một đóng góp thiết thực cho lý thuyết thác triển.
4.3. Phát triển lý thuyết hội tụ cho hàm và ánh xạ
Công trình này góp phần quan trọng vào việc phát triển lý thuyết hội tụ nói chung. Đặc biệt, nó tập trung vào hội tụ cho hàm và ánh xạ chỉnh hình. Các khái niệm và định lý mới được giới thiệu. Chúng làm phong phú thêm kho tàng tri thức về điều kiện Tauberian. Sự hiểu biết về tính chất hội tụ được nâng cao. Việc áp dụng các kỹ thuật từ giải tích hàm và giải tích phức là điểm nhấn. Những kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong toán giải tích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN DƯƠNG THANH VỸ HỘI TỤ KIỂU TAUBER CHO HÀM VÀ ÁNH XẠ CHỈNH HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN HỘI TỤ KIỂU TAUBER CHO HÀM VÀ ÁNH XẠ CHỈNH HÌNH Chuyên ngành: Toán Giải Tích Mã số: 9460102 Phản biện 1:. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Thái Thuần Quang BÌNH ĐỊNH - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn dưới sự hướng dẫn của PGS. Thái Thuần Quang.
Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả trong Luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trước đó. Tác giả Dương Thanh Vỹ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn hết sức tận tình và khoa học của Thầy Thái Thuần Quang. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy và gia đình.
Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Văn Khuê, GS. Lê Mậu Hải (Trường ĐHSP Hà Nội) và GS. Sean Dineen (Đại học Dublin, Cộng hòa Ireland) vì các lời khuyên và các góp ý sâu sắc cho việc hoàn thiện một số kết quả ở Chương 1 và Chương 3 của luận án này.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Khoa Toán, Trường Đại học Quy Nhơn, đây là nơi tôi bắt đầu được học tập, công tác và nhận được nhiều sự quan tâm, giúp đỡ, động viên khích lệ. Xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý Thầy, Cô giáo trong Khoa Toán đã giảng dạy tôi trong những năm tháng tôi được học tập, nghiên cứu. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo sau đại học đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS.
Lê Quang Thuận, TS. Lâm Thị Thanh Tâm, PGS. Lương Đăng Kỳ đã có những góp ý quý báu trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân và các người bạn của tác giả, những người đã luôn mong mỏi, động viên và tiếp sức cho tác giả để hoàn thành bản luận án này.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Av pDq : Không gian con của Hv pDq sao cho hình cầu đơn vị đóng là compact với tôpô compact mở τ0 Av pD, F q : tf : D Ñ F : u f P Av pDq, @u P F 1 u AG,v pDq : Không gian con của HG,v pDq sao cho hình cầu đơn vị đóng là compact với tôpô compact mở τ0 AG,v pD, F q : tf : D Ñ F : u f P AG,v pDq, @u P F 1 u acxpDq : Bao lồi cân đóng của tập D B pE q : Tập hợp các tập con lồi, cân, đóng, bị chặn trong E cspF q : Tập hợp các nửa chuẩn liên tục trên F EB : Không gian con sinh bởi tập B E1 : Không gian đối ngẫu của không gian lồi địa phương E 1 Ebor : Không gian E 1 với tôpô chặn đóng liên kết với tôpô đối ngẫu mạnh β H pD, F q : Không gian các hàm chỉnh hình trên D nhận giá trị trong F H pD q : Không gian các hàm chỉnh hình trên D nhận giá trị trong C HG pD, F q : Không gian các hàm G-chỉnh hình trên D nhận giá trị trong F HG pDq : Không gian các hàm G-chỉnh hình trên D nhận giá trị trong C Hb pDq : Không gian các hàm chỉnh hình từ D vào C, bị chặn trên các tập bị chặn trong D Hub pE q : Không gian các hàm chỉnh hình loại bị chặn đều trên E Hv pD, F q : tf P H pD, F q : pv.f qpDq bị chặn trên Du Hv pDq : tf P H pDq : pv.f qpDq bị chặn trên Du HG,v pD, F q : tf P HG pD, F q : pv.f qpDq bị chặn trên Du HG,v pDq : tf P HG pDq : pv.f qpDq bị chặn trên Du HolpD, X q : Không gian các ánh xạ chỉnh hình từ D vào F KpE q : Tập hợp các tập con compact, lồi, cân trong E Ox : Vành các mầm hàm chỉnh hình tại x P X OX : Bó các mầm hàm chỉnh hình trên X P SH pDq : Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới trên D Uk : tx P E : }x}k 1u u : Hàm chính quy hóa nửa liên tục trên của hàm u ∆ : t z P C : }z } 1u LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Danh mục các ký hiệu iv Mở đầu 1 Chương 1. Hội tụ Tauber nhanh trong không gian các hàm chỉnh hình 11 1.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .1 Không gian Fréchet và các đối ngẫu .2 Các hàm chỉnh hình .3 Hàm đa điều hòa dưới, tập đa cực .4 Một số bất biến tôpô tuyến tính .2 Tổng quan về không gian Zorn .3 Tính chất Zorn của không gian con trù mật .4 Hội tụ Tauber nhanh và thác triển chỉnh hình. Hội tụ Tauber trong không gian có trọng của các hàm chỉnh hình 34 2.1 Không gian có trọng của các hàm chỉnh hình .2 Tuyến tính hóa của các hàm chỉnh hình (Gâteaux) có trọng .3 Hội tụ Tauber trong không gian có trọng của các hàm chỉnh hình .4 Áp dụng cho bài toán thác triển chỉnh hình có trọng. 46 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 3.
Không gian Vitali và tính taut yếu 51 3.1 Một số khái niệm cơ bản .2 Tính taut yếu .3 Tính Vitali, tính taut yếu và tính taut .4 Tính taut yếu của miền Hartogs và miền cân. 63 Kết luận 70 Danh mục công trình của tác giả 73 Tài liệu tham khảo 74 Chỉ mục 81 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mở đầu 8 ° Định lý Abel nói rằng nếu một chuỗi lũy thừa an z n hội tụ tại điểm z0 0 n0 thì nó hội tụ trong đĩa tâm 0 bán kính |z0 |. Tiêu chuẩn hội tụ cơ bản này là một ví dụ đơn giản nhất về “tính lan truyền của sự hội tụ”. Hiện tượng này cũng xảy ra trong tình huống tổng quát hơn cho sự hội tụ của một dãy các hàm chỉnh hình, nó có thể lan rộng từ các tập con lên toàn miền xác định.
Bài toán về “sự lan truyền của một tính chất nào đó” là một trong những bài toán cổ điển của Giải tích. Vấn đề đặt ra là đi tìm “miền lớn nhất chứa một miền cho trước mà trên đó một tính chất nào đó của một đối tượng giải tích vẫn còn được thỏa mãn”. Chẳng hạn, cho trước một hàm chỉnh hình f xác định trên một miền nào đó trong Cn , ta sẽ tìm hiểu sự thác triển chỉnh hình của nó lên một miền rộng hơn; hoặc, với E, F là các không gian lồi địa phương trên trường C và D là một miền trong E, ta tìm kiếm thêm các tính chất để đảm bảo rằng mọi dãy hàm chỉnh hình nhận giá trị trong F, xác định và hội tụ (điểm) trên một tập con nhỏ của D là hội tụ (đều) khắp nơi trên D, v. Các kết quả dạng như vậy ta gọi là “hội tụ kiểu Tauber”.
Một ví dụ ấn tượng của vấn đề này là định lý Vitali. Đây là một dạng hội tụ kiểu Tauber đối với các dãy hàm chỉnh hình, trong đó điều kiện đặt ra là tập con mà trên đó dãy đã cho hội tụ phải chứa ít nhất một điểm giới hạn và dãy này phải hội tụ đều địa phương. Một định lý cổ điển của Vitali khẳng định rằng nếu dãy hàm chỉnh hình pfm qm¥1 bị chặn đều trên các tập con compact của miền D trong Cn và nếu dãy này hội tụ điểm đến một hàm f trên một tập con X của D mà nó không được chứa trong một siêu mặt phức thì pfm qm¥1 hội tụ đều trên các tập con compact của D. Chú ý rằng phiên bản giá trị véctơ của định lý Vitali đóng một vai trò quan trọng trong lý thuyết nửa nhóm (chẳng hạn, xem [1, Theorem 4.
Trong trường hợp E, F hữu hạn chiều, chứng minh sớm nhất của định lý Vitali được đưa ra nhờ sự trợ giúp của định lý Montel (xem chứng minh trong [71, p. 129] và các chú ý về lịch sử [71, p. Trái ngược với trường hợp vô hướng, khó có thể tìm thấy một kết quả tương tự với định lý này trong trường hợp hàm chỉnh hình giá trị véctơ (ta sẽ gọi là hàm chỉnh hình) bởi vì trong trường hợp này định lý Montel không còn hiệu lực. Mãi đến năm 1957, Hille và Phillips [40, Theorem 3.1] đã đưa ra một chứng minh khá phức tạp cho định lý này trong trường hợp 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com các không gian miền giá trị là Banach vô hạn chiều.
Trong thực tế, chứng minh trực tiếp (khá kỹ thuật) của Lindelöf cũng đã được trình bày cho trường hợp giá trị véctơ trong cuốn sách này [40, p. Tuy nhiên, đến năm 2000, bằng cách sử dụng khái niệm chỉnh hình rất yếu và định lý về tính duy nhất cùng một số lập luận khá khéo léo, Arendt và Nikolski [2] đã dễ dàng đưa ra một chứng minh trực tiếp cho định lý Vitali đối với các lưới hàm chỉnh hình một biến phức nhận giá trị Banach, trong đó tập con nhỏ, mà trên đó lưới hàm hội tụ, có một điểm tụ (xem [2, Theorem 3. Sau đó, tổng quát hơn, năm 2013, Quang, Lâm và Đại đã đề xuất và chứng minh các định lý kiểu Vitali đối với các dãy bị chặn địa phương các hàm chỉnh hình trên một miền trong không gian Fréchet, nhận giá trị Fréchet cũng như đối với các dãy hàm chỉnh hình bị chặn trên các tập bị chặn giữa các không gian Fréchet-Schwartz (xem [66, Theorems 6. Công cụ bất biến tôpô tuyến tính, được Vogt giới thiệu và nghiên cứu (xem [75, 76, 77]), đã được sử dụng trong các chứng minh của họ.
Gần đây nhất, Diệu, Mạnh, Bằng, Hưng [14] đã quan tâm đến việc tìm các kết quả tương tự với định lý Vitali trong trường hợp bỏ qua tính bị chặn đều của dãy hàm. Một cách tiếp cận khả dĩ là áp đặt một chế độ mạnh hơn cho sự hội tụ và/hoặc cho kích thước của tập nhỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thanh Vỹ (2019). Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/luan-an-tien-si-hoi-tu-kieu-tauber-cho-ham-va-anh-xa-chinh-hinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hội tụ kiểu Tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh hình, ứng dụng trong các bài toán phân tích hàm phức.
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" thuộc chuyên ngành Toán Giải Tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hội tụ kiểu tauber cho hàm và ánh xạ chỉnh h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.