Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phương trình parabolic ph

Nghiên cứu dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân và hệ phương trình phi tuyến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Toán học

Năm xuất bản

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Dáng điệu Tiệm cận Nghiệm Phương trình Vi phân Parabolic
Số trang:
105 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Dáng điệu Tiệm cận Nghiệm Phương trình Vi phân Parabolic

Nghiên cứu các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) loại parabolic đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Các mô hình sinh học, quá trình truyền nhiệt, và hiện tượng khuếch tán thường được mô tả thông qua các phương trình này. Việc tìm hiểu dáng điệu tiệm cận nghiệm của chúng khi thời gian tiến ra vô cùng mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nghiệm của phương trình đạo hàm riêng thường biểu thị trạng thái của các hệ thống thực tế. Nắm bắt được dáng điệu tiệm cận nghiệm giúp dự đoán xu thế phát triển của hệ động lực trong tương lai. Từ đó, đưa ra những đánh giá và điều chỉnh phù hợp để đạt kết quả mong muốn. Lý thuyết tập hút là công cụ chủ đạo để phân tích dáng điệu tiệm cận nghiệm trong không gian trạng thái vô hạn chiều. Tập hút là một tập compact, bất biến, hút mọi tập bị chặn. Tập hút chứa đựng thông tin quan trọng về hành vi dài hạn của nghiệm. Sự tồn tại và tính chất của tập hút đã được nghiên cứu rộng rãi cho nhiều lớp phương trình parabolic bán tuyến tính. Đặc biệt, các phương trình parabolic phi tuyến, hệ phương trình phản ứng-khuếch tán cũng được quan tâm. Tài liệu này tập trung vào dáng điệu nghiệm của một số phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính và hệ phương trình phản ứng-khuếch tán với số hạng phi tuyến kiểu mũ. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về tính chất tiệm cận và sự ổn định của nghiệm.

1.1. Ý nghĩa Dáng điệu Nghiệm trong Khoa học và Thực tiễn

Dáng điệu nghiệm của các phương trình vi phân, đặc biệt là phương trình đạo hàm riêng parabolic, có ý nghĩa cốt lõi. Nghiệm mô tả trạng thái của các mô hình trong sinh học, vật lý, hóa học. Ví dụ, sự phát triển quần thể, phân bố nhiệt độ, nồng độ chất khuếch tán. Hiểu biết về hành vi dài hạn của nghiệm cho phép dự đoán xu thế. Dự đoán này hữu ích cho việc quản lý tài nguyên, thiết kế hệ thống, hoặc can thiệp vào các quá trình tự nhiên. Khả năng dự báo tiệm cận nghiệm giúp ra quyết định tối ưu. Nó cũng cho phép đánh giá tính ổn định nghiệm của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt trong kỹ thuật và kiểm soát. Phân tích tiệm cận cũng làm sáng tỏ các điểm kỳ dị và giới hạn của nghiệm. Việc này rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của mô hình.

1.2. Lịch sử và Động lực Nghiên cứu Tiệm cận Nghiệm

Lịch sử nghiên cứu tiệm cận nghiệm gắn liền với sự phát triển của lý thuyết hệ động lực. Các nhà khoa học đã nhận ra tầm quan trọng của việc hiểu hành vi dài hạn. Đối với các phương trình đạo hàm riêng, không gian trạng thái thường là vô hạn chiều. Điều này làm cho việc phân tích trở nên phức tạp. Lý thuyết tập hút toàn cục và tập hút lùi đã nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đơn giản hóa việc nghiên cứu hành vi dài hạn của nghiệm. Những công trình ban đầu tập trung vào các phương trình tuyến tính. Sau đó, mở rộng sang các phương trình bán tuyến tính và phi tuyến. Các nghiên cứu gần đây chú trọng đến các hệ phương trình phức tạp hơn. Ví dụ, phương trình suy biến, phương trình không tự động. Động lực chính là giải quyết các bài toán thực tiễn. Nhu cầu dự đoán và kiểm soát các hệ thống động là không ngừng. Do đó, nghiên cứu về dáng điệu tiệm cận nghiệm vẫn luôn là một chủ đề nóng.

II. Lý thuyết Tập Hút Công cụ Phân tích Hành vi Dài hạn Nghiệm

Lý thuyết tập hút cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho các hệ động lực trong không gian vô hạn chiều. Đặc biệt, nó hữu ích khi nghiên cứu các phương trình đạo hàm riêng. Tập hút đại diện cho hành vi dài hạn của nghiệm. Nó là một tập con compact, bất biến dưới dòng chảy của hệ thống. Mọi quỹ đạo bị chặn đều hội tụ về tập hút khi thời gian tiến ra vô cùng. Điều này giúp đơn giản hóa việc phân tích tổng thể hệ thống. Thay vì xem xét tất cả các nghiệm riêng lẻ, chỉ cần nghiên cứu các tính chất của tập hút. Tập hút toàn cục là loại tập hút phổ biến nhất, đảm bảo tính ổn định và hội tụ của nghiệm trong tương lai. Đối với các hệ không tự động, khái niệm tập hút lùi được giới thiệu. Tập hút lùi mô tả hành vi của nghiệm khi thời gian tiến về âm vô cùng. Điều này rất cần thiết cho việc phân tích các quá trình phụ thuộc vào thời gian một cách rõ ràng. Việc xác định sự tồn tại và cấu trúc của tập hút là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu về phương trình vi phân và hệ phương trình vi phân. Các phương pháp xây dựng tập hút bao gồm sử dụng các bất đẳng thức năng lượng và lý thuyết bán nhóm. Phân tích tiệm cận dựa trên lý thuyết tập hút cung cấp thông tin chi tiết về giới hạn của nghiệm và tính hội tụ của chúng.

2.1. Khái niệm và Vai trò của Tập Hút Toàn cục trong Nghiên cứu

Tập hút toàn cục là một tập con đặc biệt trong không gian trạng thái. Nó có các tính chất quan trọng: compact, bất biến và hút. Tính compact đảm bảo tập hút bị chặn và đóng. Tính bất biến nghĩa là nếu một nghiệm bắt đầu trong tập hút, nó sẽ ở lại trong đó mãi mãi. Tính hút có nghĩa là mọi nghiệm, xuất phát từ bất kỳ tập bị chặn nào, cuối cùng đều tiến gần đến tập hút. Tập hút toàn cục thu hút mọi quỹ đạo. Nó tổng hợp hành vi dài hạn của nghiệm. Việc chứng minh sự tồn tại của tập hút toàn cục thường đòi hỏi các ước lượng năng lượng. Nó cũng cần tính compact của toán tử giải. Tập hút toàn cục cung cấp một bức tranh rõ ràng về giới hạn của nghiệm. Nó cho thấy các trạng thái cân bằng hoặc chu kỳ mà hệ thống có thể đạt được. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu sâu sắc tính ổn định nghiệm và sự hội tụ của nghiệm đối với các phương trình parabolic phi tuyến.

2.2. Tập Hút Lùi Phân tích cho Hệ Phương trình Không Tự động

Trong khi tập hút toàn cục mô tả hành vi của nghiệm khi thời gian tiến ra dương vô cùng, tập hút lùi (backward attractor) lại tập trung vào hành vi khi thời gian tiến về âm vô cùng. Khái niệm này đặc biệt quan trọng cho các hệ phương trình không tự động. Hệ không tự động có các tham số hoặc hàm phụ thuộc rõ ràng vào thời gian. Trong trường hợp này, các thuộc tính của hệ thay đổi theo thời gian. Tập hút lùi cung cấp thông tin về 'lịch sử' của hệ. Nó cho biết các tập hợp mà nghiệm phải xuất phát từ đó để đạt được trạng thái hiện tại. Việc chứng minh sự tồn tại của tập hút lùi đòi hỏi những kỹ thuật khác biệt. Chúng bao gồm việc xây dựng các tập hấp thụ lùi. Sự tồn tại của tập hút lùi giúp hiểu rõ hơn về tính ổn định nghiệm. Nó cũng giúp phân tích sự hội tụ của nghiệm trong bối cảnh lịch sử biến đổi. Nghiên cứu này khám phá sự tồn tại của tập hút lùi cho một lớp phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính không tự động.

III. Tiệm cận Nghiệm Phương trình Parabolic Suy biến Tựa tuyến tính

Nghiên cứu tập trung vào dáng điệu tiệm cận nghiệm của các phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính. Đây là một lớp phương trình phức tạp, thường xuất hiện trong các mô hình vật lý. Ví dụ, mô tả dòng chảy qua môi trường xốp. Tính suy biến của phương trình đặt ra nhiều thách thức trong việc phân tích. Đầu tiên, cần chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu toàn cục. Điều này là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo về hành vi dài hạn. Sau đó, tài liệu đi sâu vào việc chứng minh sự tồn tại của tập hút toàn cục cho các phương trình này. Tập hút toàn cục cung cấp thông tin quan trọng về giới hạn của nghiệm. Nó chỉ ra liệu các nghiệm có hội tụ về một trạng thái ổn định nào đó hay không. Các kỹ thuật chứng minh bao gồm việc sử dụng các bất đẳng thức năng lượng và tính compact của các toán tử. Đặc biệt, xem xét các trường hợp có số hạng phi tuyến bậc tùy ý. Các kết quả này mở rộng hiểu biết về tính ổn định nghiệm của các phương trình parabolic suy biến. Chúng cũng cung cấp cơ sở để dự đoán hành vi dài hạn của các hệ thống thực tế mà chúng mô tả. Phân tích tiệm cận này góp phần củng cố lý thuyết về phương trình vi phân và tích phân.

3.1. Tồn tại Tập Hút cho Phương trình Parabolic Bán tuyến tính

Việc thiết lập sự tồn tại của tập hút toàn cục là một bước quan trọng. Nó khẳng định rằng hành vi dài hạn của các nghiệm bị chặn bởi một tập hợp nhỏ gọn. Đối với lớp phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính với số hạng phi tuyến bậc tùy ý, tài liệu này chứng minh sự tồn tại của tập hút toàn cục. Bước đầu tiên là chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu toàn cục. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc áp dụng lý thuyết tập hút. Các kỹ thuật ước lượng năng lượng tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp chứng minh tính dissipative của hệ thống. Sau đó, áp dụng các tiêu chí về tính compact của toán tử giải để xây dựng tập hút. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giới hạn của nghiệm. Nó cũng làm rõ tính hội tụ của nghiệm đối với các phương trình này. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc phân tích các mô hình trong khoa học vật liệu và kỹ thuật môi trường.

3.2. Tiệm cận Nghiệm Phương trình Parabolic Không Tự động

Các phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính không tự động đặt ra một thách thức riêng. Các hệ số hoặc số hạng nguồn có thể phụ thuộc trực tiếp vào thời gian. Điều này loại bỏ khả năng tồn tại tập hút toàn cục truyền thống. Thay vào đó, khái niệm tập hút lùi trở nên phù hợp. Tài liệu này nghiên cứu sự tồn tại của tập hút lùi cho lớp phương trình này. Sự tồn tại của tập hút lùi được thiết lập trong nhiều không gian hàm khác nhau. Bao gồm L2(RN), Lq(RN), và M0(RN, a). Mỗi không gian cung cấp một góc nhìn khác nhau về tính chất tiệm cận nghiệm. Việc chứng minh đòi hỏi xây dựng các tập hút lùi trong các không gian tương ứng. Các kỹ thuật phức tạp được sử dụng để xử lý tính không tự động và tính suy biến. Kết quả này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tập hút. Nó cho phép phân tích hành vi dài hạn của nghiệm cho các hệ động lực phụ thuộc thời gian. Từ đó, cung cấp thông tin về giới hạn của nghiệm và tính ổn định nghiệm trong một bối cảnh động.

IV. Dáng điệu Tiệm cận Hệ Phương trình Phản ứng Khuếch tán

Nghiên cứu chuyển sang các hệ phương trình phản ứng-khuếch tán với số hạng phi tuyến kiểu mũ. Những hệ này thường mô tả các quá trình hóa học, sinh học, hoặc sinh thái học phức tạp. Chúng bao gồm các tương tác phi tuyến mạnh giữa các thành phần. Việc phân tích dáng điệu tiệm cận nghiệm của những hệ này là rất quan trọng. Đầu tiên, cần chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Sau đó, trọng tâm là sự tồn tại của tập hút toàn cục. Đối với hệ phương trình phản ứng-khuếch tán, tập hút toàn cục thường tồn tại trong không gian (L2(Ω))2. Điều này cung cấp cái nhìn về hành vi dài hạn của cả hai thành phần của hệ. Đặc biệt, tài liệu xem xét trường hợp hệ gradient. Đối với hệ gradient, sự tồn tại của tập hút toàn cục được chứng minh. Cuối cùng, nghiên cứu đi sâu vào sự tồn tại và tính ổn định mũ của nghiệm dừng. Nghiệm dừng đại diện cho các trạng thái cân bằng của hệ thống. Tính ổn định mũ đảm bảo rằng các nghiệm gần nghiệm dừng sẽ hội tụ về đó một cách nhanh chóng. Phân tích này đóng góp vào sự hiểu biết về tính ổn định nghiệm, hội tụ của nghiệm, và hành vi dài hạn của các hệ thống phức tạp.

4.1. Dáng điệu Nghiệm Hệ Phương trình Phản ứng Khuếch tán

Hệ phương trình phản ứng-khuếch tán thường được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, sự lan truyền của bệnh dịch, hình thành mẫu trong sinh học. Sự có mặt của số hạng phi tuyến kiểu mũ làm cho việc phân tích trở nên khó khăn. Tài liệu này cung cấp bằng chứng về sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu cho các hệ này. Bước tiếp theo là chứng minh sự tồn tại của tập hút toàn cục. Tập hút này được thiết lập trong không gian (L2(Ω))2. Nó bao gồm hai thành phần nghiệm. Tập hút toàn cục này tổng hợp hành vi dài hạn của hệ. Nó cho thấy liệu các nồng độ chất phản ứng có hội tụ về một trạng thái ổn định nào đó hay không. Các kỹ thuật chứng minh bao gồm ước lượng năng lượng và các định lý nhúng compact. Kết quả này củng cố sự hiểu biết về tính ổn định nghiệm. Nó cũng giúp dự đoán hành vi dài hạn của các hệ phản ứng-khuếch tán phức tạp. Phân tích tiệm cận này mở ra hướng nghiên cứu mới về giới hạn của nghiệm và hội tụ của nghiệm trong các mô hình sinh-hóa.

4.2. Tính Ổn định Nghiệm của Hệ Phương trình Dạng Gradient

Hệ phương trình phản ứng-khuếch tán dạng gradient có những tính chất đặc biệt. Đối với các hệ này, có thể tìm thấy một hàm năng lượng Liapunov. Hàm này giảm theo thời gian. Sự tồn tại của hàm Liapunov đơn giản hóa việc phân tích tính ổn định nghiệm. Tài liệu này không chỉ chứng minh sự tồn tại của tập hút toàn cục cho hệ gradient. Nó còn đi sâu vào sự tồn tại và tính ổn định mũ của nghiệm dừng. Nghiệm dừng là các trạng thái cân bằng của hệ thống. Tính ổn định mũ của nghiệm dừng đảm bảo rằng bất kỳ nhiễu loạn nhỏ nào cũng sẽ tiêu tan theo thời gian. Các nghiệm sẽ hội tụ về nghiệm dừng một cách nhanh chóng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, trong việc thiết kế hệ thống hóa học ổn định. Phân tích này làm rõ hành vi dài hạn của nghiệm. Nó cung cấp các điều kiện để đảm bảo tính ổn định và hội tụ của nghiệm trong các hệ động lực phi tuyến. Nghiên cứu này tăng cường hiểu biết về giới hạn của nghiệm và điểm kỳ dị.

V. Kết luận về Dáng điệu Nghiệm và Hướng Nghiên cứu Tương lai

Tài liệu này đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp phương trình và hệ phương trình parabolic phi tuyến. Các đóng góp chính bao gồm việc thiết lập sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu toàn cục cho các phương trình suy biến tựa tuyến tính và hệ phản ứng-khuếch tán kiểu mũ. Hơn nữa, sự tồn tại của tập hút toàn cục đã được chứng minh cho cả hai loại phương trình trên. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về hành vi dài hạn của nghiệm. Đối với các phương trình không tự động, lý thuyết tập hút lùi đã được áp dụng thành công. Kết quả này mở rộng khả năng phân tích các hệ thống phụ thuộc thời gian. Đặc biệt, tính ổn định mũ của nghiệm dừng đã được thiết lập cho hệ gradient. Nó đảm bảo sự hội tụ nhanh chóng về các trạng thái cân bằng. Những phát hiện này củng cố lý thuyết về phương trình vi phân và ứng dụng của chúng. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để dự đoán và hiểu rõ hơn về các hiện tượng thực tế. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc phân tích tiệm cận và tính ổn định nghiệm của các hệ động lực phức tạp.

5.1. Đóng góp Chính của Luận án về Tiệm cận Nghiệm

Luận án này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó khẳng định sự tồn tại và duy nhất của nghiệm yếu toàn cục cho các phương trình parabolic suy biến tựa tuyến tính và hệ phản ứng-khuếch tán phi tuyến. Thành công trong việc thiết lập sự tồn tại của tập hút toàn cục cho các lớp phương trình này là một đóng góp đáng kể. Nó làm sáng tỏ hành vi dài hạn của nghiệm. Đặc biệt, việc chứng minh sự tồn tại của tập hút lùi cho phương trình parabolic không tự động là một điểm nhấn. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tập hút. Nghiên cứu về tính ổn định mũ của nghiệm dừng cho hệ gradient cũng cung cấp thông tin giá trị. Nó về tốc độ hội tụ của nghiệm về các trạng thái cân bằng. Những kết quả này góp phần vào lý thuyết phương trình vi phân và tích phân. Chúng cung cấp các công cụ cần thiết để phân tích tiệm cận và giới hạn của nghiệm trong các mô hình phức tạp.

5.2. Triển vọng Nghiên cứu Hành vi Dài hạn và Tính Ổn định

Những kết quả trong luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tương lai. Một hướng tiềm năng là mở rộng các kỹ thuật đã phát triển cho các lớp phương trình phức tạp hơn. Ví dụ, phương trình có tính ngẫu nhiên hoặc có trễ. Nghiên cứu hành vi dài hạn của nghiệm trong các miền không bị chặn cũng là một thách thức. Việc phân tích cấu trúc chi tiết của tập hút có thể cung cấp thông tin sâu hơn. Ví dụ, sự tồn tại của các điểm kỳ dị, vòng lặp giới hạn. Nghiên cứu tính ổn định nghiệm cho các hệ với nhiều thành phần tương tác mạnh mẽ hơn là cần thiết. Đặc biệt là trong các ứng dụng thực tế. Ứng dụng các kết quả này vào các mô hình cụ thể trong sinh học hoặc vật lý. Điều này sẽ giúp kiểm chứng và tinh chỉnh lý thuyết. Tiếp tục phát triển các phương pháp số để mô phỏng dáng điệu tiệm cận nghiệm cũng là một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện về giới hạn của nghiệm và tính ổn định nghiệm cho các hệ động lực phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỘT SỐ KÍ HIỆU THƯỜNG DÙNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
0.1. Lịch sử và lí do chọn đề tài
0.2. Mục đích nghiên cứu
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Cấu trúc và các kết quả của luận án
1. Chương 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Các lớp toán tử và không gian hàm
1.1.1. Không gian Sobolev có trọng
1.1.1.1. Không gian Mẹ'”(@, a)
1.1.1.2. Không gian M'”(R^N, A)
1.1.1.3. Không gian Sobolev có trọng M)'°(R^N,ñ) với chuẩn tương ứng
1.1.2. Một số lớp toán tử
1.2. Sơ lược về lí thuyết tập hút toàn cục
1.2.1. Định nghĩa tập hút toàn cục
1.2.2. Cấu trúc và ý nghĩa của tập hút toàn cục
1.2.3. Sự tồn tại tập hút toàn cục
1.3. Sơ lược về lí thuyết tập hút lùi
1.4. Một số kết quả bổ trợ
1.5. Một số bất đẳng thức
2. Chương 2: TẬP HÚT TOÀN CỤC ĐỐI VỚI LỚP PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC SUY BIẾN TỰA TUYẾN TÍNH VỚI SỐ HẠNG PHI TUYẾN
2.1. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm yếu toàn cục
2.2. Sự tồn tại tập hút toàn cục
3. Chương 3: TẬP HÚT LÙI ĐỐI VỚI LỚP PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC SUY BIẾN TỰA TUYẾN TÍNH KHÔNG Ô TÔNÔM
3.1. Sự tồn tại tập no
3.2. Sự tồn tại tập hút lùi trong L2(R^N)
3.3. Sự tồn tại tập hút lùi trong L^p(R^N)
3.4. Sự tồn tại tập hút lùi trong M?(R^N,f)
4. Chương 4: SỰ TỒN TẠI VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN NGHIỆM ĐỐI VỚI MỘT LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH PHẢN ỨNG KHUẾCH TÁN VỚI SỐ HẠNG PHI TUYẾN KIỂU MŨ
4.1. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm yếu
4.2. Sự tồn tại tập hút toàn cục trong (L2(Ω))2
4.3. Tập hút toàn cục đối với hệ gradient
4.4. Sự tồn tại và tính ổn định mũ của nghiệm dừng. Một số ví dụ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phương trình parabolic phi tuyến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯ NG ĐẠI HOC SƯ PHẠM HÀ NI TRAN TH+ QUỲNH CHI DANG DIfiU TIfiM C N NGHIfiM CUA MTT SO PHƯƠNG TRÌNH VÀ Hfi PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC PHI TUYEN LU N ÁN TIEN SĨ TOÁN HOC Hà + 2023 B GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯ NG ĐẠI HOC SƯ PHẠM HÀ NI TRAN TH+ QUỲNH CHI DANG DIfiU TIfiM C N NGHIfiM CUA MTT SO PHƯƠNG TRÌNH VÀ Hfi PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC PHI TUYEN LU N ÁN TIEN SĨ TOÁN HOC Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã so: 946 0103 Ngưài hưáng dần khoa hoc GS. TS Cung The Anh Ha N i, 2023 LICAM ĐOAN Tôi xin cam ket đây là ket qua nghiên c u cua tôi dưỚi s hướng dần cua GS. Cung The Anh. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhi m ve tính trung th c và hoàn toàn mỚi cua lu n án này.

Nghiên cÉu sinh Tran Thị Quỳnh Chi LICAM ON LOi dau tién, tôi xin bày to lòng biet ơn sâu sac đen GS. Cung The Anh. Thay là người khơi g ¡, định hưỚng, chỉ bao, giúp đỠ tôi - v a nghiêm khac, va truyen cam h ng nhat là nh ng lúc tôi g p khó khăn trong nghiên c u, trong cu c song. Xin chân thành cam ơn đen Ban Giám hi u, Phòng Sau Đại hoc, Ban Chu nhi m Khoa Toán-Tin, Trường Đại hoc Sư phạm Hà N ¡, đ c bi t các thay cô trong B môn Giai tích đã theo sát giúp đỠ, góp ý đe tôi xây d ng lu nán đư c hoàn chỉnh.

Xin cam ơn trưỜng Đại hoc Đi n c, tr c tiep là các đong nghỉ p công tác tại Khoa Khoa hoc T nhiên đã luôn ung h và tạo đieu ki n đe tôi t p trung nghiên c u khoa hoc. Cuoi cùng, tôi xin cam ơn bo me, chong và các con, người thân đã liên tục đ ng viên, giúp đỠ ve moi m t đe tôi yên tâm, t tin t p trung hoc t p. ii L ICAM ĐOAN. M T SO Ki HIfiU THU’ NG DUNG TRONG LU N ÁN.

Lich s van de va li do chon đe tài.Muc dich nghién CU. cece cece cece eee eee eee eae 3. Đoi tư ng và phạm vi nghiên c u. Phương pháp nghiên c u.

Cau trúc và các ket qua cua Ìu n án. KIEN THÚC CHUAN B+. Các lỚp toán t và không gian hàm. Không gian Sobolev có trong .M t so lỚp toán £.

Sơ lưc ve lí thuyet t p hút toàn cục. Định nghĩa t p hút toàn cục. Cau trúc và ý nghĩa cua t p hút toàn cục. S ton tại tp hút toàn Cục.

Sơ lưc ve lí thuyet t p hút lùi. Mtso ket qua bố tr. Mt so bat đầng th c. TP HÚT TOÀN CỤC ĐOI VIM TLP PHƯƠNG TRÌNH PARABOLIC SUY BIEN TỤA TUYEN TÍNH V I SO HẠNG PHI TUYEN BC TOY Yon.

23 FAN Ân (ni cv. S ton tại và duy nhat nghi m yeu toàn cục. S ton tại tp hút toàn CỤC. T P HUT LUI DOI V I L P PHUONG TRINH PARABOLIC SUY BIEN TUA TUYEN TINH KHÔNG Ô TÔNÔM.

S ton tait p no.S ton tait p hút lùi trong L2(RY) occ ccccsceeeeseeeseeteeeeeees 46 3.5 ton tại t p hút lùi trong LORY).S ton tại tp hút lùi trong M?(R*,f).----ccccccrrsreeree 57 Chương4. SỤ TON TẠI VÀ DÁNG ĐIfñU TIfiM C N NGHIfiM DOI V IM T LP Hñ PHƯƠNG TRÌNH PHAN ÚNG KHUECH TÁN V I SO HẠNG PHI TUYEN KIEU MŨ.- Ăn TH TH TH ng re 60 4. S ton tại và duy nhat nghỉ m yeu. S ton tại tp hút toàn cục trong (12(@))2 +***ttrtrrtrrrrrrrrrrtrrrrrrrrrr 69 4.

Tp hút toàn cục đoi vỚi h gradient.-- 2-22 s+cs+cz+sczxezsese2 71 4. S ton tại và tính ốn định mũ cua nghi m d ng. Mt SO Vi GU na. 80 KET LU N VA KIEN NGHE.cccsssscsssssssscssscssscsnscssssconscenscsnsscssscsnscenscsnscessccenecsnscsascesseesnes 84 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIA .----°-s-cs° se TAI LIfiU THAM KHAO MT SO Ki HIfiU THU NG DUNG TRONG LU N AN RY Q,29 Qr Co'(Q) (,) (> (ou h.n V dist(A, B) m(E) E "Khong gian vecto thc N chieu vOi chuan Euclid" "Mien © trong R" với biên ô Q" "Qr := Q: (0, T)" "Không gian cac ham kha vi vô hạn có gia, compact trong Q" "Chuan Euclid cua x trong khong gian R " "Chuần trong không gian X" "Tác d ng doi ngau gia X va X"" "Tích vô hưỚng trong không gian Hilbert H" "Hitu yeu" "H i tu '-yeu" "Hi tụ mạnh” "Phép nhúng liên tục” "Phép nhúng compact” "Hau khap nơi” "Toán t gradient" "N a khoang cach Haussdorf cua hai t p con A, B cua X" "D do Lebesgue cua E" "Bao đóng cua E trong X" M ĐAU 1.

Lịch s và lí do chon đe tài Các phương trình đạo hàm riêng (PDEs) loại parabolic xuat hi n nhieu trong các quá trình sinh hoc và v t lí, chầng hạn các mô hình quan the trong sinh hoc, các quá trình truyen nhỉ t và khuech tán. Vi c tim hieu nh ng lỚp phương trình này có nhieu ý nghĩa quan trong trong khoa hoc và công ngh. Do đó, nó đã và đang thu hút đưcs quan tâm cua nhieu nhà khoa hoc trên the giỚi. Sau khi nghiên c u tính đ t đúng cua bài toán, vi c tìm hieu dáng đi u tỉ m c n cua nghi m khi thỜi gian ra vô cùng rat quan trong.

Đây là m t vi c làm có ý nghĩa th c tien, vì nghi m cua phương trình đạo hàm riêng thưỜng mô ta trạng thái cua các mô hình th c te. Vì v y, khi biet đư c dáng đi u tỉ mcn nghỉ m ta có the hieu và d đoán xu the phát trien cua h đng]c trong tương lai, t đó ta có the đưa ra nh ng đánh giá và đieu chinh thich h p de dat duc ket qua mong muon. De nghién c u dang diutimcn nghi m cua các phương trình đạo hàm riêng parabolic, khi đó các h đ ngl c tương ng rat ph c tạp do tính vô hạn chieu cua không gian trạng thái, ngưỜi ta thưỜng s dụng lí thuyet t p hút. T p hit cuamth dnglclamttp compact, bat bien, hút moi t p bị ch n và ch a đ ng nhieu thông tin ve dáng đi u tỉm cn cua h đng Ì c đang xét.

Trong nh ng năm gan đây, s ton tại và tính chat cua t p hút đã đư c nghiên c u cho nhieu lỚp phương trình parabolic n a tuyen tinh, ca trong trường h p không suy bien và trưỜng h p suy bien. Tuy nhiên, phan lỚn các ket qua ve t p hút dat du c la trong trưỜng h p phương trình parabolic vô hướng (xem, chầng hạn, các cuon chuyên khao [12, 17, 49, 56] và các tài li u trích dần trong đó). Vi c phát trien các ket qua này cho trường h p h phương trình, trưỜng h p khó hơn nhieu do s tương tác gi a các so hạng phi tuyen trong h, mỚi chỉ đạt đư cmt so tien b trongnh ng năm gan đây [13, 16, 37, 38]. Đây đang là van đe thỜi s, có nhieu ý nghĩa và thu hút đư c s quan tâm cua nhieu nhà toán hoc trên the giỚi.

Bên cạnh vĩ c tìm hieu s ton tại và các tính chat cua t p hút, s ton tại và tính ốn định cua nghi m d ng cũng là nh ng van đe quan trong. Nghi m d ng cua h tương ng vỚi trạng thái d ng cua quá trình đang xét và vì v y rat quan trong. Tiep theo là m t so ket qua ve lí thuyet t p hút. Musina đã nghiên c u bài toán elliptic ch a toán t —div((x )Vu) trên mien Q trong R*(xem [10]).

Đây là ket qua suy bien đau tiên vỚi hàm l đo đư c, không âm và có the tri t tiêu tại h u hạn diem. Các tác gia đã đưa ra các đieu ki n cua hàm EI như sau: () Hàm ñ€_ „.(@) và vỚi œ € (0,2),lim infx—z ,„ 1 mien © bị ch n. _„a >0 vỚi ‹z€ 6, khi x (ii) Ham ñ thoa mãn dieu kin (i) va liminf, >0 với B > 2, khi mien © không bị ch n. „8 Đe tìm hieu bài toán này, P.

Musina đã xây d ng không gian D1(O, 1). Không gian D1!(O, ñ) là m t không gian Sobolev có trong và là bố 0 0 sung đu cua Œạ(Ô) tương ng với chuần sau: , 1/2 2 = 2 Hull? ‘D El(x)'Vu dx 0 ° Các tác gia đã ch ng minh m t so bat đầng th c Sobolev có trong và định lí nhúng kieu Sobolev và Rellich, t đó chỉ ra tính đ t chỉnh cua bài toán. Ket qua cua P. Musina là tien đe cho nh ng nghiên c u tiep theo ve lí thuyet t p hút.

Ke đã tìm hieu dáng đi u nghi m khi thỜi gian £ — * cua m t so lỚp phương trình parabolic t a tuyen tính ch a toán t có trong p- Laplace suy bien kieu Caldiroli - Musina (xem [4, 5]).M t cách chính xác, lớp phương trình đó ch a toán tt dạng —div(I'Vw?~2Vu) u¿ — div(EI'Yu?~2Vụ) + ƒ(x,u) = g. Các tác gia đã tạo ra các không gian Sobolev có trong thích h p với bài toán 6 và chi ra mt so ket qua ve định lí nhúng tương thích. Nh ng ket qua này mƠ rng các ket qua tương ng khi p = 2 cua Caldiroli và Musina (xem [10]). Tính suy bien đư c mƠ r ng hơn trong công trình [27] cua H.

Các tác gia đã tìm hieu lỚp phương trình parabolic suy bien cha toán t _ —div(a(x) Vu) vỚi đieu ki n so hạng phi tuyen ƒnhư sau: Cru? — Co < f(uju < Cru? + Co, 2 <p, (0.2) va ham a: Q — R thoa mãn gia thiet (H1) Hàm a € ¡'(©) và a(x) = 0 vỚi x € 3, và a(x) > 0 vỚi x € Q\ 2, trong đó 5 là m ttp con đóng cua Ô với m(>) = 0. a [a)]* Gia thiet (H1) cho phép t p suy bien có the bao gom vô so điem khác vỚi gia thiet P. Musina là t p suy bien chi gom h u han diem. Cac tac gia đã tìm hieu bài toán vỚi trường h p hàm ƒthoa mãn đieu ki n (0.2) và thu du c các ket qua ve s ton tại nghỉ m yeu cũng như s ton tại t p hút toàn cục trong không gian L?(©),p > 2 và H1¿(©).

Cũng với lỚp hàm phi tuyen thoa mãn đieu ki n (0. Chai đã chi ra đư c s ton tại nghi m entropy và s ton tại tp hút toàn cục cua bài toán trong không gian L1(©) (xem [41]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Quỳnh Chi (2023). Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/dang-dieu-tiem-can-nghiem-cuamot-so-phuong-trinh-va-he-phuong-trinh-parabolic

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân và hệ phương trình phi tuyến.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dáng điệu tiệm cận nghiệm củamột số phương trình và hệ phươn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter