Luận án: Định lý duy nhất cho các ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức
"Một số định lý duy nhất xác định các ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức tạp trong toán học."
Luan An
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu chung về Định lý Duy nhất Lý thuyết Nevanlinna
Luận án tập trung nghiên cứu các định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình. Tài liệu này khám phá sâu về ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức. Nghiên cứu dựa trên nền tảng của Lý thuyết phân bố giá trị, hay còn gọi là Lý thuyết Nevanlinna. Định lý duy nhất là một lĩnh vực quan trọng trong hình học phức. Lý thuyết này thu hút nhiều nhà toán học quốc tế. Phát triển gần một thế kỷ, nó đã mang lại nhiều kết quả sâu sắc. Nevanlinna là người tiên phong với công trình năm 1925. Ông đã chứng minh các điều kiện để hai hàm phân hình là duy nhất. Các kết quả mở rộng sau đó cho ánh xạ giữa các đa tạp phức. Đặc biệt, ánh xạ vào không gian xạ ảnh Pn(C) được quan tâm. Vấn đề duy nhất là cốt lõi của phân tích phức nhiều biến. Nó có nhiều ứng dụng trong lý thuyết số và hình học đại số.
1.1. Nền tảng Lý thuyết phân bố giá trị
Lý thuyết Nevanlinna, hay Lý thuyết phân bố giá trị, là công cụ chính. Lý thuyết này nghiên cứu sự phân bố của các giá trị mà một hàm phân hình nhận. Nó cung cấp các định lượng về tần suất hàm đạt các giá trị đó. Các hàm đặc trưng Nevanlinna được sử dụng để đo độ phức tạp của ánh xạ. Định lý cơ bản thứ nhất và thứ hai là nền tảng. Chúng liên kết sự thiếu hụt giá trị với tăng trưởng của hàm. Lý thuyết này là thiết yếu để thiết lập các định lý duy nhất. Nó áp dụng cho ánh xạ phân hình trên mặt phẳng phức C. Sau đó, nó được tổng quát hóa cho ánh xạ vào không gian xạ ảnh phức. Sự phát triển này mở ra hướng mới trong hình học phức và phân tích phức nhiều biến.
1.2. Lịch sử phát triển Định lý duy nhất
Lịch sử định lý duy nhất bắt đầu với R. Nevanlinna. Ông chứng minh điều kiện duy nhất cho các hàm phân hình trên mặt phẳng phức. Năm 1975, H. Ông mở rộng cho ánh xạ phân hình từ Cm vào Pn(C). Ông chứng minh hai ánh xạ phân hình là giống hệt nhau nếu chúng có cùng ảnh ngược của một số siêu phẳng. Số siêu phẳng này là (3n + 2) trong vị trí tổng quát, tính cả bội. Nếu số siêu phẳng là (3n + 1), tồn tại một biến đổi xạ ảnh L. Biến đổi này thỏa mãn g = L(f). Các nhà toán học như H. Tu, Đỗ Đức Thái, Trần Văn Tấn, Sĩ Đức Quang đã đóng góp. Họ tiếp tục phát triển vấn đề duy nhất. Các nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về ánh xạ phân hình. Chúng cũng mở rộng ứng dụng của Lý thuyết Nevanlinna.
1.3. Khái niệm cơ bản trong phân tích phức
Một số khái niệm nền tảng được sử dụng. Pn(C) là không gian xạ ảnh phức n-chiều. Ánh xạ phân hình là hàm từ một đa tạp phức vào một đa tạp phức khác. Nó có thể được biểu diễn cục bộ bởi các hàm chỉnh hình. Ánh xạ không suy biến tuyến tính là một điều kiện quan trọng. Nó đảm bảo ánh xạ không bị suy biến về mặt hình học. Bội giao ν(f,H)(z) đo số lần ảnh của f giao với siêu phẳng H tại điểm z. Các siêu phẳng H1,...,Hq ở vị trí tổng quát. Điều này có nghĩa là bất kỳ n+1 siêu phẳng nào cũng không có điểm chung. Các khái niệm này là cơ sở để nghiên cứu các định lý duy nhất. Chúng giúp hiểu rõ hơn cấu trúc của không gian xạ ảnh phức.
II.Định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình Mục tiêu cố định
Nghiên cứu về định lý duy nhất thường bắt đầu với mục tiêu cố định. Các mục tiêu này là tập hợp các siêu phẳng không thay đổi. Ánh xạ phân hình từ Cm vào không gian xạ ảnh Pn(C) được xét. Điều kiện để hai ánh xạ là giống hệt nhau được xác định. Các định lý này thiết lập sự duy nhất dựa trên việc chia sẻ ảnh ngược của các mục tiêu. Tính cả bội hoặc không đếm bội là các tiêu chí khác nhau. Mục tiêu cố định là trường hợp cổ điển trong Lý thuyết Nevanlinna. Nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu phức tạp hơn. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc trong hình học phức. Chúng giúp hiểu cấu trúc và hành vi của ánh xạ phân hình. Ánh xạ phân hình đóng vai trò quan trọng trong phân tích phức nhiều biến.
2.1. Khái niệm bổ trợ và định nghĩa chính
Các khái niệm bổ trợ rất cần thiết. Hàm đặc trưng Nevanlinna T(r,f) đo độ phức tạp của ánh xạ f. Hàm đếm N(r,H) đo tần suất ánh xạ gặp siêu phẳng H. Tập hợp thiếu (deficient set) là tập các giá trị mà ánh xạ hiếm khi nhận. Chúng được định nghĩa bằng các giá trị thiếu Nevanlinna. Một ánh xạ phân hình là không suy biến tuyến tính. Điều này có nghĩa là ảnh của ánh xạ không nằm trong bất kỳ siêu phẳng nào. Bội giao của ánh xạ với một siêu phẳng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các điều kiện duy nhất. Các định nghĩa này tạo khung lý thuyết vững chắc. Chúng cho phép phân tích một cách chính xác các tính chất của ánh xạ phân hình.
2.2. Kết quả với bội bị chặn và tập đồng nhất nhỏ
Định lý duy nhất được nghiên cứu với điều kiện bội bị chặn. Bội bị chặn có nghĩa là bội giao tại mỗi điểm không vượt quá một giá trị nhất định. Một tập đồng nhất nhỏ là một tập con của không gian đích. Trên đó, hai ánh xạ phân hình có cùng giá trị. Điều kiện này là yếu tố quan trọng để chứng minh sự duy nhất. Nghiên cứu xem xét liệu các ánh xạ có giống hệt nhau hay không. Điều này xảy ra khi chúng chia sẻ các siêu phẳng mục tiêu cố định. Các kết quả này đóng góp vào Lý thuyết phân bố giá trị. Chúng mở rộng hiểu biết về điều kiện duy nhất. Đặc biệt, khi có các giới hạn về bội và kích thước của tập đồng nhất. Các nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của các tập hợp thiếu.
III.Vấn đề duy nhất cho ánh xạ phân hình Mục tiêu di động
Vấn đề duy nhất trở nên phức tạp hơn với mục tiêu di động. Mục tiêu di động là các siêu phẳng hoặc đa tạp con. Chúng có thể thay đổi vị trí tùy thuộc vào ánh xạ hoặc miền. Khác với mục tiêu cố định, các mục tiêu này không bất biến. Nghiên cứu này đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi hơn. Lý thuyết Nevanlinna vẫn là công cụ chính. Tuy nhiên, việc áp dụng nó cho mục tiêu di động cần sự điều chỉnh. Các kết quả trong trường hợp này có nhiều ứng dụng. Chúng liên quan đến các bài toán trong hình học phức và phân tích phức nhiều biến. Vấn đề này đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà toán học. Nó thể hiện một bước tiến quan trọng trong định lý duy nhất. Việc giải quyết các vấn đề này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
3.1. Giới thiệu khái niệm mục tiêu di động
Mục tiêu di động là một khái niệm mới so với mục tiêu cố định. Chúng là các siêu phẳng hoặc đa tạp con. Vị trí của chúng phụ thuộc vào ánh xạ phân hình đang xét. Ví dụ, một siêu phẳng có thể được xác định bởi ảnh của ánh xạ đó. Điều này tạo ra một sự tương tác động giữa ánh xạ và mục tiêu. Nghiên cứu mục tiêu di động phức tạp hơn mục tiêu cố định. Nó đòi hỏi các công cụ mạnh mẽ từ Lý thuyết phân bố giá trị. Các điều kiện duy nhất trong trường hợp này thường khó thiết lập hơn. Tuy nhiên, nó phản ánh sát hơn các tình huống thực tế trong hình học phức. Mục tiêu di động là một lĩnh vực nghiên cứu năng động.
3.2. Vai trò của Bổ đề hàm bổ trợ Cartan
Bổ đề hàm bổ trợ Cartan đóng vai trò then chốt. Bổ đề này là một công cụ mạnh mẽ trong Lý thuyết Nevanlinna. Nó được sử dụng để ước lượng các hàm đặc trưng và hàm đếm. Đặc biệt, nó hữu ích khi xử lý các siêu phẳng di động. Bổ đề Cartan cung cấp các ràng buộc cần thiết. Các ràng buộc này cho phép thiết lập điều kiện duy nhất. Bổ đề này đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về phân bố giá trị. Nó hỗ trợ chứng minh các định lý duy nhất. Điều này xảy ra khi mục tiêu không phải là cố định. Sự hiểu biết sâu sắc về Bổ đề Cartan là cần thiết. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong phân tích phức nhiều biến.
3.3. Duy nhất khi không đếm bội
Một khía cạnh quan trọng là duy nhất khi không đếm bội. Điều này có nghĩa là chỉ cần xét sự kiện ánh xạ đạt đến mục tiêu. Bội giao không được tính đến. Điều kiện này làm giảm bớt sự chặt chẽ của định lý duy nhất. Tuy nhiên, nó vẫn cung cấp các kết quả hữu ích. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp mục tiêu di động. Các kết quả này mở rộng các định lý duy nhất cổ điển. Chúng đóng góp vào Lý thuyết phân bố giá trị. Việc không đếm bội giúp đơn giản hóa một số chứng minh. Nó vẫn cung cấp các thông tin quý giá về hành vi của ánh xạ. Các tập hợp thiếu vẫn đóng vai trò quan trọng trong phân tích này.
IV.Định lý duy nhất cho đường cong đại số Không gian xạ ảnh
Nghiên cứu mở rộng sang đường cong đại số vào Pn(C). Các đường cong này là ánh xạ phân hình từ một diện Riemann compact. Các mục tiêu trong trường hợp này là các siêu mặt trong không gian xạ ảnh. Định lý duy nhất được thiết lập cho các đường cong đại số. Các siêu mặt là tập hợp các điểm không của một đa thức thuần nhất. Điều này khác với các siêu phẳng thông thường. Các kết quả này có ý nghĩa trong hình học phức. Chúng kết nối Lý thuyết Nevanlinna với hình học đại số. Việc mở rộng này đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến. Đặc biệt là việc áp dụng định lý cơ bản thứ hai cho đường cong đại số. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu sự tương tác giữa ánh xạ và các cấu trúc hình học phức tạp.
4.1. Định lý cơ bản thứ hai cho đường cong đại số
Định lý cơ bản thứ hai là một kết quả nền tảng của Lý thuyết Nevanlinna. Nó được mở rộng cho đường cong đại số. Định lý này liên quan đến tổng các thiếu hụt của một ánh xạ. Nó cho biết mức độ 'thiếu' các siêu mặt. Các siêu mặt này có thể là mục tiêu của đường cong. Định lý này cung cấp một giới hạn trên cho tổng các thiếu hụt. Nó là công cụ chính để chứng minh các định lý duy nhất. Đặc biệt là khi làm việc với các đường cong từ diện Riemann compact. Định lý cơ bản thứ hai là một kết quả mạnh mẽ. Nó là trụ cột trong lý thuyết phân bố giá trị. Việc áp dụng nó cho đường cong đại số là một đóng góp quan trọng. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết Nevanlinna.
4.2. Mở rộng Định lý Ru và Xu với siêu mặt
Công trình này mở rộng định lý duy nhất của Ru và Xu. Ru và Xu đã đưa ra các kết quả quan trọng cho siêu phẳng. Nghiên cứu hiện tại áp dụng các kết quả này cho siêu mặt. Siêu mặt là tổng quát hóa của siêu phẳng trong không gian xạ ảnh phức. Một siêu mặt được xác định bởi một đa thức thuần nhất. Các điều kiện duy nhất được thiết lập cho ánh xạ phân hình. Các ánh xạ này chia sẻ các siêu mặt ở vị trí tổng quát. Việc mở rộng này đòi hỏi các kỹ thuật mới. Nó dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về Lý thuyết Nevanlinna. Kết quả này làm giàu thêm Lý thuyết phân bố giá trị. Nó có ý nghĩa quan trọng trong hình học phức. Nó giúp giải quyết các bài toán liên quan đến đa tạp phức.
V.Kết luận chung và kiến nghị cho nghiên cứu tương lai
Luận án đã đạt được các kết quả quan trọng. Các định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình được thiết lập. Nghiên cứu bao gồm cả trường hợp mục tiêu cố định và mục tiêu di động. Các đóng góp cụ thể cho đường cong đại số và siêu mặt được trình bày. Luận án đã mở rộng các định lý duy nhất hiện có. Nó đã sử dụng hiệu quả Lý thuyết Nevanlinna và Lý thuyết phân bố giá trị. Các kết quả này làm sâu sắc thêm hiểu biết về hình học phức. Chúng cũng có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Đây là một đóng góp đáng kể cho phân tích phức nhiều biến. Các kết quả được công bố trên các tạp chí toán học uy tín.
5.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận án
Luận án đã cung cấp các định lý duy nhất mới. Các định lý này áp dụng cho ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức. Các trường hợp mục tiêu cố định được nghiên cứu với điều kiện bội bị chặn. Vấn đề duy nhất cho mục tiêu di động cũng được giải quyết. Đặc biệt, khi không tính đến bội giao. Một đóng góp quan trọng là mở rộng cho đường cong đại số. Các định lý cơ bản thứ hai được áp dụng cho siêu mặt. Điều này mở rộng công trình của Ru và Xu. Luận án đã tích hợp các công cụ tiên tiến từ Lý thuyết Nevanlinna. Các kết quả này củng cố Lý thuyết phân bố giá trị. Chúng mang lại cái nhìn mới về cấu trúc của ánh xạ phân hình.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có thể mở rộng theo nhiều hướng. Việc xem xét các ánh xạ phân hình vào các đa tạp phức tổng quát hơn. Điều này bao gồm các không gian Kahler. Nghiên cứu vấn đề duy nhất với các tập hợp thiếu khác nhau. Điều kiện suy biến tuyến tính cũng có thể được nới lỏng. Việc xem xét các ánh xạ có bội giao khác nhau là một hướng. Phát triển các định lý duy nhất cho các lớp ánh xạ khác. Ví dụ, ánh xạ đa phân hình. Áp dụng Lý thuyết Nevanlinna cho các bài toán trong hình học đại số. Điều này là một lĩnh vực tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các ứng dụng mới. Đặc biệt là trong lý thuyết số và lý thuyết mã hóa. Sự phát triển này sẽ làm phong phú thêm phân tích phức nhiều biến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả được trình bày trong luận án là mới, đã được công bố trên các tạp chí Toán học nước ngoài. Các kết quả viết chung với Trần Văn Tấn, Sĩ Đức Quang và Vũ Đức Việt đã được sự đồng ý của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh: Bùi Khánh Trình 2 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự quan tâm và hướng dẫn tận tình của GS.TSKH Đỗ Đức Thái.
Nhân dịp này, tôi xin được gửi tới thầy lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TSKH Trần Văn Tấn, TS Sĩ Đức Quang và CN Vũ Đức Việt, những người đã giúp đỡ và cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành tốt hơn bản luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám hiệu của Trường ĐHSP Hà Nội, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Phòng Sau đại học và Phòng Khoa Học và Công Nghệ của trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án của mình Cuối cùng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô trong Khoa Toán-Tin thuộc Trường ĐHSP Hà Nội, Bộ Môn Toán thuộc Trường ĐH Xây Dựng, các thành viên của Seminar Hình học phức thuộc Khoa Toán - Tin, cùng các bạn đồng nghiệp về sự động viên khích lệ cũng như những trao đổi hữu ích trong suốt quá trình học tập và công tác. Tác giả Mục lục Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn 2 Một số quy ước và kí hiệu 5 1 ĐỊNH LÝ DUY NHẤT CHO CÁC ÁNH XẠ PHÂN HÌNH TRONG TRƯỜNG HỢP MỤC TIÊU CỐ ĐỊNH 18 1.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .2 Định lý duy nhất cho các ánh xạ phân hình với bội bị chặn và tập đồng nhất nhỏ.
24 2 VẤN ĐỀ DUY NHẤT CHO CÁC ÁNH XẠ PHÂN HÌNH TRONG TRƯỜNG HỢP MỤC TIÊU DI ĐỘNG 35 2.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .2 Bổ đề về hàm bổ trợ Cartan .3 Vấn đề duy nhất cho các ánh xạ phân hình trong trường hợp mục tiêu di động mà không đếm bội. 47 3 4 3 ĐỊNH LÝ DUY NHẤT CHO CÁC ĐƯỜNG CONG ĐẠI SỐ TỪ DIỆN RIEMANN COMPACT VÀO Pn (C) VỚI CÁC MỤC TIÊU SIÊU MẶT 54 3.1 Định lý cơ bản thứ hai cho các đường cong đại số .2 Một mở rộng của định lý duy nhất của Ru và Xu cho trường hợp các siêu mặt. 66 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 70 Kết luận. 70 Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo.
71 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 72 TÀI LIỆU THAM KHẢO 72 5 MỘT SỐ QUY ƯỚC VÀ KÍ HIỆU Trong toàn bộ luận án, ta thống nhất một số kí hiệu như sau. • Pn (C): không gian xạ ảnh phức n− chiều. 1/2 • kzk = |z1 |2 + · · · + |zm |2 với z = (z1 ,. , zm ) ∈ Cm • B(r) := {z ∈ Cm : kzk < r} là hình cầu mở bán kính r trong Cm • S(r) := {z ∈ Cm : kzk = r} là mặt cầu bán kính r trong Cm √ −1 • d = ∂ + ∂, dc := (∂ − ∂): các toán tử vi phân.
4π • υ := (ddckzk2 )m−1, σ := dc logkzk2 ∧ (ddclogkzk2 )m−1: các dạng vi phân. • O(1): hàm bị chặn đối với r. • O(r): vô cùng lớn cùng bậc với r khi r → +∞. • o(r): vô cùng bé bậc cao hơn r khi r → +∞.
• log+r = max{log r, 0}, x > 0. • ′′ || P ′′ : có nghĩa là mệnh đề P đúng với mọi r ∈ [0, +∞) nằm ngoài R một tập con Borel E của [0, +∞) thoả mãn E dr < +∞. • ♯ S: lực lượng của tập hợp S. • Zero(F ): là tập không điểm của hàm chỉnh hình F.
Lý do chọn đề tài Nghiên cứu về các định lý duy nhất đối với ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh là ứng dụng quan trọng và đẹp đẽ của Lý thuyết phân bố giá trị hay còn gọi là Lý thuyết Nevanlinna. Cho đến nay, các định lý duy nhất đối với các ánh xạ phân hình đã tạo thành lý thuyết với nhiều kết quả sâu sắc và thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà toán học trong và ngoài nước. Chúng ta điểm lại một số nét chính trong lịch sử phát triển gần một thế kỷ của lý thuyết này. Nevanlinna [33] đã chứng minh được rằng nếu hai hàm phân hình khác hằng f và g trên mặt phẳng phức C có cùng ảnh ngược của 5 giá trị phân biệt thì f = g.
Ngoài ra, g là phép biến đổi phân tuyến tính của f nếu chúng có cùng ảnh ngược tính cả bội của bốn giá trị phân biệt. Năm mươi năm sau kết quả trên của Nevanlinna, vào năm 1975, H. Ông đã chứng minh được rằng hai ánh xạ phân hình f và g từ Cm vào Pn (C), nếu một trong hai ánh xạ f hoặc g là không suy biến tuyến tính và chúng có cùng ảnh ngược tính cả bội 6 7 của (3n + 2) siêu phẳng ở vị trí tổng quát trong Pn (C) thì f ≡ g. Hơn nữa, nếu hai ánh xạ phân hình f và g từ Cm vào Pn (C) là khác hằng và có cùng ảnh ngược tính cả bội của (3n + 1) siêu phẳng ở vị trí tổng quát trong Pn (C) thì tồn tại một biến đổi xạ ảnh L từ Pn (C) vào chính nó thỏa mãn g = L(f ).
Kể từ đó, vấn đề duy nhất đã được nghiên cứu một cách mạnh mẽ, sâu sắc bởi H. Tu [31], Đỗ Đức Thái [26, 27, 30], Trần Văn Tấn [28, 3, 4, 30], Sĩ Đức Quang [26, 27, 15, 16] và những người khác. Để hình thành các kết quả của những tác giả trên, chúng ta đưa vào một số khái niệm và định nghĩa sau: Giả sử f là ánh xạ phân hình không suy biến tuyến tính từ Cm vào Pn (C). Với mỗi siêu phẳng H trong không gian xạ ảnh Pn (C), chúng ta kí hiệu ν(f,H) (z), z ∈ Cm là bội giao của ảnh của f với H tại f (z).
Cho q siêu phẳng H1, · · · , Hq ở vị trí tổng quát trong không gian Pn (C) thỏa mãn: a) dim{z : ν(f,Hi ) > 0 và ν(f,Hj ) > 0} 6 m − 2 với mọi 1 ≤ i < j ≤ q. Giả sử M là một số nguyên dương hoặc là +∞. Chúng ta kí hiệu F {Hj }qj=1, f, M) là tập tất cả các ánh xạ phân hình không suy biến tuyến tính g từ Cm vào Pn (C) thỏa mãn hai điều kiện: b) min{ν(g,Hj ) (z), M} = min{ν(f,Hj ) (z), M}, j ∈ {1, · · · , q} (ta nói rằng bội được ngắt bởi M) và Sq c) g = f trên {z : ν(f,Hj ) (z) > 0}. j=1 Vấn đề duy nhất của các ánh xạ phân hình từ Cm vào Pn (C) là bài toán 8 chúng ta cần phải tìm điều kiện của q và M sao cho tập F {Hj }qj=1, f, M) chỉ chứa một ánh xạ (định lý duy nhất), hoặc theo nghĩa rộng hơn là chúng ta nghiên cứu lực lượng của tập F {Hj }qj=1, f, M) và tìm ra các mối quan hệ giữa các ánh xạ trong tập hợp này.
Có hai đối tượng được quan tâm trước hết trong việc nghiên cứu vấn đề duy nhất đó là: + Số lượng q các siêu phẳng càng bé càng tốt. + Giá trị bội bị chặn M cũng càng bé càng tốt. Smiley [24] đã chứng minh được rằng: Định lý 1. Nếu q ≥ 3n + 2, thì ♯ F {Hj }qj=1, f, 1) = 1.
Ji [12] đã chứng minh được định lý sau: Định lý 2. Nếu q = 3n + 1, thì với ba ánh xạ bất kì f 0, f 1, f 2 ∈ F {Hj }qj=1, f, 1), ánh xạ F = (f 0, f 1, f 2) : Cm → Pn (C)×Pn (C)×Pn (C) là suy biến đại số, tức là F (Cm) được chứa trong một đa tạp con thực sự của Pn (C) × Pn (C) × Pn (C). Fujimoto [5] đã chứng minh được định lý : Định lý 3. Nếu q = 3n + 1, thì ♯ F {Hj }qj=1, f, 2) ≤ 2.
Bằng cách tiếp cận mới có tính đột phá về mặt kỹ thuật, năm 2006, Đỗ Đức Thái, Sĩ Đức Quang [27] đã chứng minh được rằng: Định lý 4. Nếu n ≥ 2, thì ♯ F {Hj }3n+1 j=1 , f, 1) = 1 2. Nếu n ≥ 4, thì ♯ F {Hj }3n−1 j=1 , f, 2) ≤ 2. Yan [2] đã chứng minh được kết quả 9 sau: Định lý 5.
Nếu q ≥ 2n + 3, thì ♯ F {Hj }qj=1, f, 1) = 1 Năm 2011, Sĩ Đức Quang [15] đã chứng minh được kết quả sau: Định lý 6. Giả sử f là ánh xạ phân hình không suy biến tuyến tính từ Cm vào Pn (C) và H1, · · · , H2n+2 là 2n + 2 siêu phẳng ở vị trí tổng quát trong Pn (C) thỏa mãn dim f −1(Hi ∩ Hj ) 6 m − 2 với mọi 1 ≤ i < j ≤ q Giả sử g là ánh xạ phân hình không suy biến tuyến tính từ Cm vào Pn (C) thỏa mãn: i) min{≤nν(f,Hj ) , 1} = min{≤n ν(g,Hj ) , 1} min{≥n ν(f,Hj ) , 1} = min{≥nν(g,Hj ) , 1}, j ∈ {1, · · · , q} và S −1 2n+2 ii) g(z) = f (z) trên f (Hj ). Năm 2012, Phạm Hoàng Hà và Sĩ Đức Quang [11] đã chứng minh được kết quả sau: Định lý 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Một số định lý duy nhất xác định các ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức tạp trong toán học."
Luận án "Định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định lý duy nhất cho ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.