Luận án Tiến sĩ Toán học về ngưỡng chính tắc log và ngưỡng chính tắc log có trọng số

Làm rõ định nghĩa và tính chất của ngưỡng chính tắc log (LCT) và ngưỡng chính tắc log có trọng số (WLCT), khám phá mối quan hệ giữa chúng.

Chuyên ngành

Mathematical Analysis

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

75

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu ngưỡng chính tắc log trọng số

Luận án này tập trung vào hai khái niệm quan trọng: ngưỡng chính tắc log (LCT) và ngưỡng chính tắc log có trọng số (WLCT). Đây là những bất biến cơ bản trong hình học đại số. Nghiên cứu các ngưỡng này giúp làm sáng tỏ cấu trúc của các điểm kỳ dị trên đa tạp. Luận án đặt ra các vấn đề nghiên cứu cụ thể, hướng tới việc hiểu sâu hơn về hành vi và ứng dụng của chúng. Công trình này đóng góp vào lý thuyết hình học đại số và hình học song hữu tỉ hiện đại. Các kết quả có thể ứng dụng trong chương trình mô hình tối thiểu. Mục tiêu là phát triển các công cụ phân tích mới cho các đối tượng hình học phức tạp. Luận án cũng trình bày cấu trúc rõ ràng, dẫn dắt người đọc qua các phương pháp và kết quả khoa học đã đạt được.

1.1. Động lực và vấn đề nghiên cứu chính

Nghiên cứu tập trung vào ngưỡng chính tắc log và ngưỡng chính tắc log có trọng số. Đây là các bất biến thiết yếu trong hình học đại số. Các bất biến này cung cấp thông tin về tính chất của các điểm kỳ dị. Hiểu các kỳ dị là trọng tâm của nhiều lĩnh vực toán học. Luận án giải quyết các vấn đề liên quan đến định nghĩa và tính chất của LCT và WLCT. Mục tiêu là phát triển lý thuyết vững chắc cho các khái niệm này. Công trình này góp phần vào việc hoàn thiện chương trình mô hình tối thiểu.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận án

Mục tiêu chính là khảo sát sâu LCT và WLCT. Luận án tìm cách thiết lập các nguyên lý so sánh mới. Đồng thời, nó phát triển các ước lượng cho tập mức của hàm chỉnh hình. Việc này nhằm xác định mối quan hệ giữa các ngưỡng với các bất biến khác. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc làm giàu thêm kiến thức về hình học đại số. Nó cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ cho hình học song hữu tỉ. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới về độ phân giải kỳ dị. Đây là nền tảng cho việc giải quyết các bài toán phức tạp hơn trong tương lai.

1.3. Cấu trúc luận án và nội dung chính

Luận án được tổ chức thành ba chương chính. Mỗi chương trình bày các kết quả cụ thể. Chương 1 tập trung vào nguyên lý so sánh cho ngưỡng chính tắc log có trọng số. Chương 2 phát triển các ước lượng tập mức và ứng dụng của chúng. Chương 3 khám phá mối liên hệ giữa số Lelong, LCT và giao số. Phần kết luận tóm tắt các đóng góp và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Cấu trúc này giúp trình bày mạch lạc các phát hiện khoa học. Nó đảm bảo tính logic và toàn diện của công trình.

II.Nguyên lý so sánh ngưỡng chính tắc log có trọng số

Chương này trình bày nguyên lý so sánh cốt lõi cho ngưỡng chính tắc log có trọng số (WLCT). Nguyên lý này là một đóng góp quan trọng của luận án. Nó giúp làm rõ cách các WLCT khác nhau tương tác. Hiểu được mối quan hệ này rất quan trọng trong hình học đại số. Các kết quả được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của lý thuyết hiện đại. Việc chứng minh đòi hỏi sử dụng các kỹ thuật tiên tiến từ giải tích phức và hình học. Các bất biến như WLCT đóng vai trò thiết yếu trong việc phân loại và phân tích đa tạp. Nguyên lý so sánh cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu tính chất của chúng.

2.1. Giới thiệu và các định lý chính

Phần này giới thiệu nguyên lý so sánh cho ngưỡng chính tắc log có trọng số. Các định lý chính được trình bày chi tiết. Chúng xác định các điều kiện và mối quan hệ giữa các WLCT. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc. Chúng củng cố hiểu biết về cấu trúc của các bất biến. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu WLCT. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của khái niệm này.

2.2. Các kết quả phụ trợ và công cụ toán học

Nhiều kết quả phụ trợ được phát triển để hỗ trợ các chứng minh chính. Các khái niệm như cặp log và bộ chia đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng lý thuyết cần thiết. Các công cụ này được rút ra từ hình học đại số và giải tích. Việc sử dụng chúng giúp đảm bảo tính chặt chẽ của các lập luận. Đồng thời, chúng cũng làm nổi bật sự phức tạp của các đối tượng đang được nghiên cứu.

2.3. Quy trình chứng minh và các ứng dụng

Quy trình chứng minh cho các định lý chính được trình bày cẩn thận. Các bước lập luận logic được theo dõi chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đúng đắn của các kết quả. Nguyên lý so sánh có các ứng dụng tiềm năng. Nó giúp phân tích các trường hợp cụ thể của WLCT. Nó cũng có thể được mở rộng để nghiên cứu các bất biến khác. Việc này góp phần vào sự phát triển chung của hình học đại số.

III.Ước lượng tập mức ứng dụng ngưỡng chính tắc log

Chương này khám phá các ước lượng của tập mức cho các hàm chỉnh hình. Những ước lượng này có ứng dụng trực tiếp đến ngưỡng chính tắc log có trọng số (WLCT). Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tính chất liên tục và giải tích của WLCT. Các kết quả liên quan đến hàm chỉnh hình một biến và nghiệm của đa thức. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của WLCT. Nó cũng làm rõ cách WLCT tương tác với các cấu trúc giải tích. Các bất biến như WLCT là công cụ mạnh mẽ để mô tả các đặc điểm hình học. Việc ước lượng tập mức là một phương pháp quan trọng để đánh giá chúng. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết WLCT.

3.1. Tính chất của ngưỡng chính tắc log có trọng số

Các tính chất sâu sắc của ngưỡng chính tắc log có trọng số được khảo sát. Đây là các bất biến quan trọng của các cấu trúc hình học. Nghiên cứu tập trung vào cách chúng biến đổi dưới các phép toán. Sự hiểu biết này là cần thiết để ứng dụng WLCT hiệu quả. Các tính chất này bao gồm hành vi tại các điểm kỳ dị. Chúng giúp xác định đặc điểm của các đối tượng toán học phức tạp.

3.2. Ước lượng tập mức của hàm chỉnh hình

Phần này trình bày các ước lượng mới cho tập mức của hàm chỉnh hình. Đặc biệt, nó tập trung vào các hàm một biến. Các ước lượng này có ý nghĩa quan trọng trong giải tích phức. Chúng cung cấp phương pháp để kiểm soát giá trị của WLCT. Việc này rất hữu ích trong việc phân tích các đối tượng có kỳ dị. Các kết quả này là nền tảng cho việc tính toán cụ thể WLCT.

3.3. Tính liên tục và giải tích của WLCT

Luận án khảo sát tính liên tục của ngưỡng chính tắc log có trọng số. Nó cũng phân tích tính giải tích của các tập dưới mức của LCT. Đây là các đặc tính quan trọng trong giải tích phức. Chúng ảnh hưởng đến việc áp dụng LCT và WLCT trong các bài toán. Kết quả này củng cố lý thuyết về các bất biến này. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của WLCT.

IV.Liên hệ số Lelong ngưỡng chính tắc log giao số

Chương này thiết lập mối liên hệ giữa số Lelong, ngưỡng chính tắc log (LCT) và giao số. Các mối quan hệ này được nghiên cứu trong bối cảnh lớp Cegrell E(Ω). Lớp này chứa các hàm plurisubharmonic (psh) trên một miền phức. Sự liên kết giữa các bất biến này cung cấp một cầu nối quan trọng. Nó nối kết giải tích phức với hình học đại số. Số Lelong là một thước đo của độ kỳ dị. Việc liên hệ nó với LCT làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của các kỳ dị. Các kết quả này có ý nghĩa trong lý thuyết độ phân giải kỳ dị và chương trình mô hình tối thiểu. Chúng mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu các đa tạp phức.

4.1. Giới thiệu và các kết quả chính về liên hệ

Phần này giới thiệu các kết quả chính. Chúng thiết lập mối liên hệ giữa số Lelong, ngưỡng chính tắc log và giao số. Các mối quan hệ này là trung tâm của chương. Chúng cung cấp cái nhìn mới về các bất biến này. Việc này có ý nghĩa trong việc hiểu cấu trúc kỳ dị. Nó cũng mở rộng ứng dụng của LCT trong các lớp hàm khác nhau. Các kết quả này là một đóng góp quan trọng của luận án.

4.2. Các kết quả phụ trợ và hàm Plurisubharmonic

Nhiều kết quả phụ trợ liên quan đến hàm plurisubharmonic (psh) được sử dụng. Đặc biệt là các hàm psh âm và các hàm psh tối đại. Chúng là công cụ cần thiết để xây dựng các chứng minh. Các khái niệm này rất quan trọng trong giải tích phức đa biến. Chúng giúp phân tích hành vi của các bất biến. Việc này đảm bảo tính chặt chẽ của các lập luận toán học.

4.3. Kết quả về mở rộng con tối đại trong lớp Cegrell

Phần này trình bày các kết quả về mở rộng con tối đại của các hàm psh. Các kết quả này nằm trong lớp Cegrell E(Ω). Đây là một yếu tố then chốt để thiết lập mối liên hệ giữa số Lelong và LCT. Nó chứng minh rằng có một mối quan hệ sâu sắc giữa các khái niệm này. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong độ phân giải kỳ dị. Nó cung cấp các công cụ mới cho hình học đại số.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
The log canonical threshold and the weighted log canonical threshold

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (75 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION TRINH TUNG THE LOG CANONICAL THRESHOLD AND THE WEIGHTED LOG CANONICAL THRESHOLD DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS HANOI - 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION THE LOG CANONICAL THRESHOLD AND THE WEIGHTED LOG CANONICAL THRESHOLD DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS Speciality: Mathematical Analysis Speciality Code: 9. LE MAU HAI HANOI - 2024 COMMITTAL IN THE DISSERTATION I assure that my scientific results are complete under the guidance of Prof. Le Mau Hai. All the presented results in the dissertation are completely honest and have never been published by others.

Publications with other au- thors have been approved by them to be included in the dissertation. I take full responsibility for my research results in the dissertation. Hanoi, August, 2024 The author Trinh Tung 1 ACKNOWLEDGMENTS This dissertation has been carried out at the Department of Mathematics, Hanoi National University of Education, Vietnam, under the enthusiasm of my supervisor, Prof. Le Mau Hai.

Firstly, I would like to express my very sincere thanks to Prof. Le Mau Hai for agreeing to direct my research. During these three years of the PhD process at Hanoi National University of Education, Prof. Le Mau Hai has inspired me with a passion for mathematical research.

I am very appreciative and grateful for the time that he devoted to me without counting, mathematics or not, during which he taught me a lot of things, even though I couldn’t understand it all. He spent a lot of time encouraging me and sharing all his ideas with me on the research topic. He advised and transmitted to me not only specialized knowledge but also academic culture. Learning and then doing mathematics alongside him was, for me, a real honor and a great pleasure! I am deeply grateful to Prof.

Nguyen Quang Dieu, Prof. Nguyen Xuan Hong, Prof. Phung Van Manh, and all the members of weekly seminare of Labora- tory of Functional Theory, Hanoi National University of Education, as well as colleagues, for their suggestions and for giving numerous valuable comments that improved the presentation of the dissertation. I would also like to thank Prof.

Pham Hoang Hiep for his encouragement and many useful discussions on my research results. A special gratitude goes to the EPU (235 Hoang Quoc Viet Rd., Bac Tu Liem Dist., Hanoi), where I am currently working and teaching, for creating favorable conditions throughout the period studied in the doctoral program. I am also sincerely grateful to IMU and TWAS for supporting my PhD studies through the IMU Graduate Breakthrough Fellowship. Last but not least, I would like to express my gratitude to my parents, my family, and my close friends for their constant love, unconditional support, and their belief in me.

No text or wording can give a true value for everything they did for me. Sincerely grateful to all of you! Trinh Tung 2 DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS TRINH TUNG Contents Table of Notations 4 Introduction 5 Motivation and overview of researching issues. 5 Objectives and scientific significance of dissertation. 10 Structure the dissertation.

10 Chapter 1: Comparison principle for the weighted log canonical thresholds 12 1.1 Introduction, main results, and layout of chapter .2 Some auxiliary results .3 Proof of Theorem 1.4 Proof of Theorem 1. 22 Chapter 2: Estimates of level sets of holomorphic functions and applications to the weighted log canonical thresholds 23 2.1 Introduction, main results, and layout of chapter .2 Some properties of weighted log canonical thresholds .3 Level sets of holomorphic functions in one variable .4 Estimates on solutions of polynomials in one variable .5 Some computations for weighted log canonical thresholds .6 Continuity of weighted log canonical thresholds .7 Analyticity of sublevel sets of the log canonical thresholds. 50 Chapter 3: Relation between the Lelong number, log canonical thresholds, and intersection numbers of subextension and maximal subextensions in Cegrell’s class E(Ω).1 Introduction, main results, and layout of chapter .2 Some auxiliary results .3 Results on maximal subextension of psh functions .4 Proof of Theorem 3. 65 Conclusion and Future Work 67 List of Publications 68 References 73 3 Table of Notations N: the set of natural numbers Z: the set of integral numbers Q: the set of rational numbers R: the set of real numbers Rn : real vector space of dimension n C: the set of complex numbers Cn : complex vector space of dimension n B(z, r) := {z ∈ Cn : |z − a| < r}: the open ball of center z and radius r > 0 ∆n (0, δ): polydisk of center 0 and radius δ > 0 Ω: a domain (an open connected set) in complex vecter space V2n : the Lebesgue measure on Cn psh functions: abbreviated plurisubharmonic functions P SH(Ω): the set of psh functions on Ω P SH − (Ω): the set of negative psh functions on Ω M P SH(Ω): the set of maximal psh functions on Ω OX : the space of germs of holomorphic functions at a point in X cϕ (z): the log canonical threshold of a psh function ϕ at a point z cϕ,µ (z): weighted log canonical threshold of a psh function ϕ with respect weight µ at a point z νu (z): the Lelong number of a psh function u at a point z ej (u): the intersection numbers of a psh function u Lp (Ω) the set of p-th power integrable functions on Ω Lploc (Ω): the set of locally p-th power integrable functions on Ω L∞loc (Ω): the set of locally bounded functions on Ω ∂ − ∂¯ i d = ∂ + ∂¯; dc = ; and ddc = ∂ ∂¯ 4i 2 (ddc u)n = |ddc u ∧ ·{z · · ∧ ddc u}: the complex Monge-Ampère operator in Cn n−times ACC conjecture: ascending chain condition conjecture A ≈ B if and only if there exists a constant C > 0 such that A = CB 4 Introduction 1.

Motivation and overview of researching issues Plurisubharmonic (often abbreviated as psh) functions appear naturally and have many applications in several complex analysis and complex algebraic geometry or complex dynamics and introduced independently in 1942 by Le- long in France and Oka in Japan. Oka used them to define pseudoconvex sets and solved the Levi problem and ∂¯-equations in a two-dimensional complex domain. Meanwhile, Lelong established their first properties and asked influ- ential questions eg. potential; analytical sets; and positive closed currents., some of which remained open for decades.

These problems were eventually solved by Bedford and Taylor in 1976 and 1982, and nowadays they are the foundations of the pluripotential theory. One of the main subjects of interest in pluripotential theory is to investigate plurisubharmonic functions and prob- lems related to these functions. From the 70s of the last century, Bedford and Taylor constructed the Monge-Ampère operator (ddc ·)n on the class of locally bounded plurisubharmonic functions and studied the existence of solutions of the Dirichlet problem on bounded strictly pseudoconvex domains (refer [6]). After that, in the seminar work (see [8]) they established deep properties of plurisubharmonic functions on open sets in Cn.

Next, many essential results for these functions have been done by other authors, for example, Caffarelli-Kohn- Nirenberg-Spruck [13], Cegrell [14], [15], [16], Kołodziej [62], [64], Błocki [11], Guedj-Zeriahi [37], etc. Besides the above-mentioned important research direction, what also gains attention is investigating singularities of plurisubharmonic functions. The psh function ϕ is said to have a singularity at z if ϕ(z) = −∞. A natural ques- tion is: How to measure the magnitude (or “heaviness”) of the singularities of a plurisubharmonic function? To measure singularities of a psh function at a point a ∈ Ω, where Ω is an open subset in Cn , Lelong and some other mathematicians as Skoda [72], Siu [71], Kiselman [56] have introduced and studied the Lelong number νϕ (a) of the functions ϕ.

One of the outstand- 5 DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS TRINH TUNG ing results concerning this quantity is due to Siu. In [71], Siu proved that for all α > 0, the upper-level sets of Lelong numbers of a psh function ϕ: Λ(ϕ, α) = {z ∈ Ω : νϕ (z) ≥ α} is an analytic set in an open subset Ω of Cn. An- other approach to measuring singularities of a plurisubharmonic function was introduced and investigated by Demailly and Kollár [29]. This is to study the complex singularity exponents (also known by other names as log canonical thresholds).

The first informal definitions of the notion for the log canonical threshold of psh functions were established long ago through the languages of commu- tative algebra and also in algebraic geometry, such as coherent ideal sheaves, divisors, Arnold multiplicity, etc [3], [4], [58], [60]. It was not until the 2000s of the last century that, this concept was further elucidated by mathematicians Demailly and Kollár through analytical methods [29]. Their approach was to look at the L1 - integrability of e−2cϕ in terms of the Lebesgue measure in some local coordinates and it has been stated as follows Definition (Demailly–Kollár’s original definition) Let X be a complex manifold and ϕ be a plurisubharmonic (psh) function on X. For any compact set K ⊂ X , the “complex singularity exponent” of ϕ on K to be the nonnegative number cK (ϕ) = sup c > 0 : exp(−2cϕ) is L1 on a neighborhood of K ,  and the “Arnold’s multiplicity” is defined accordingly λK (ϕ) = cK (ϕ)−1 : λK (ϕ) = inf λ > 0 : exp −2λ−1 ϕ is L1 on a neighborhood of K.

  If ϕ ≡ −∞ near some connected component of K , we put cK (ϕ) = 0, and λK (ϕ) = +∞. The singularity exponent cK (ϕ) only depends on the singularities of ϕ, namely on the behavior of ϕ near its −∞ poles. Revolve around this con- cept, there have been many important conjectures established, one of which is the “Openness conjecture” (Remark 5.3) in [29] which implies the inclusion of a stronger statement (“Strong openness conjecture 5. Strong openness conjecture: “Let U 0 b U b X be relatively compact open sets in a complex manifold X.

Let ϕ be a psh function on X such that e−ϕ dV < +∞. R U Then there exists ε = ε (ϕ, U, U 0 ) such that for every ψ psh on X Z kψ − ϕkL1 (U ) < ε ⇒ e−ψ dV2n < +∞. U0 In other words, the integrability of e−ϕ near a given compact set K should be an open property for the L1loc (= weak) topology on P(X). Until now one only 6 DOCTORAL DISSERTATION OF MATHEMATICS TRINH TUNG establish a result of the weaker form to this conjecture.

This is there exists δ > 0 such that e−(1−δ)ψ dV2n < +∞ for kψ − ϕkL1 (U ) < ε = ε (ϕ, U, U 0 , δ)”. R U0 In 2005, this conjecture was proved in case 2-dimension by Favre-Jonsson [32]. For arbitrary dimension, an algebraic approach has been proposed by Jonsson and Mustaţă [54] to reduce the “openness conjecture” of Demailly- Kollár to a purely algebraic statement and then it was completely proved by Bo Berndtsson [9] in 2013. An alternative approach to this conjecture was given by Guan-Zhou [33], [34], [35] using a variant version of the L2 -extension the- orem in combination with curve selection lemma of ∂¯-equations.

Notable in 2014, Hiep proposed the concept of weighted log canonical threshold [49], to- gether with applying the original version of Ohsawa-Takegoshi’s theorem [68] to the members of a standard basis for multiplier ideal sheaves of holomorphic functions associated with a psh function to prove “strong openness conjecture” of Demailly–Kollár and proved the continuity of the weighted log canonical thresholds for a certain measure is µ = kzk2t dV2n with −n < t < +∞ in [50].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Làm rõ định nghĩa và tính chất của ngưỡng chính tắc log (LCT) và ngưỡng chính tắc log có trọng số (WLCT), khám phá mối quan hệ giữa chúng.

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại hanoi national university of education. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" thuộc chuyên ngành Mathematical Analysis. Danh mục: Đại Số.

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ngưỡng chính tắc log & ngưỡng chính tắc log có trọng số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter