Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua ngôn ngữ đại số lambda - Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đồng cấu chuyển Singer qua ngôn ngữ đại số Lambda, ứng dụng trong dãy phổ May 62 46 05 01.
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Đồng cấu chuyển Singer trong Tô pô đại số
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán học
- Tác giả:
- Phan Hoàng Chơn
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Đồng cấu chuyển Singer trong Tô pô đại số
Tô pô đại số là một lĩnh vực toán học quan trọng. Nó tập trung vào bài toán phân loại kiểu đồng luân của các không gian. Các hàm tử đồng điều và đối đồng điều là các bất biến cơ bản. Tuy nhiên, chúng thường không đủ mạnh để giải quyết bài toán này. Cần có thêm các cấu trúc bổ sung. Đại số Steenrod cung cấp cấu trúc như vậy. Nó giúp nhận biết sự khác biệt giữa các không gian tô pô. Luận án này tập trung vào một công cụ mạnh mẽ: Đồng cấu chuyển Singer. Nó giúp hiểu sâu hơn về đối đồng điều của Đại số Steenrod. Đây là một bước tiến quan trọng trong lý thuyết đồng luân.
1.1. Giới thiệu bài toán phân loại kiểu đồng luân
Bài toán phân loại kiểu đồng luân của các không gian tô pô là trọng tâm. Các bất biến đồng luân như đồng điều và đối đồng điều được sử dụng. Chúng thường không đủ để phân biệt hoàn toàn các không gian. Đại số Steenrod cung cấp các toán tử đối đồng điều. Các toán tử này bổ sung thông tin cấu trúc. Cấu trúc này giúp nhận biết sự khác biệt kiểu đồng luân. Nó là nền tảng cho nhiều nghiên cứu nâng cao trong tô pô đại số.
1.2. Đồng cấu chuyển Singer Định nghĩa và ý nghĩa
Singer đã xây dựng một đồng cấu thuần túy đại số. Đồng cấu này được gọi là Đồng cấu chuyển Singer (T rs). Nó kết nối F2 ⊗GLs PA H∗ (BVs) với Exts,s+∗ A (F2, F2). Đồng cấu T rs là một phiên bản đại số của một đồng cấu chuyển hình học. Nó có vai trò quan trọng trong việc xác định nhóm đồng luân ổn định của mặt cầu. Singer giả thuyết T rs là đơn cấu cho mọi s ≥ 1. Giả thuyết này là một vấn đề mở đáng chú ý trong lý thuyết đồng luân.
1.3. Thách thức trong việc xác định Ext của Đại số Steenrod
Việc xác định đối đồng điều của Đại số Steenrod (Ext∗,∗ A (F2, F2)) là một bài toán trung tâm nhưng rất khó. Cho đến nay, Exts,∗ A (F2, F2) chỉ được xác định hoàn toàn với s ≤ 5. Các thông tin về Exts,∗ A (F2, F2) khi s > 5 còn rất rời rạc. Đây là một thách thức lớn trong tô pô đại số. Các công cụ như Đại số lambda và Dãy phổ May là cần thiết để giải quyết vấn đề này. Chúng giúp mở rộng hiểu biết về cohomology của Đại số Steenrod.
II.Vai trò Đại số lambda trong Lý thuyết đồng luân
Đại số lambda là một công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết đồng luân. Nó được dùng để nghiên cứu đối đồng điều của Đại số Steenrod. Đại số này có cấu trúc vi phân phân bậc. Nó cho phép phân tích sâu các tính chất của đồng cấu chuyển Singer. Luận án này khám phá cấu trúc của Đại số lambda. Nó cũng mô tả cách Đồng cấu chuyển Singer được biểu diễn qua Đại số lambda. Các tính toán cụ thể được thực hiện, cung cấp bằng chứng cho giả thuyết Singer.
2.1. Nền tảng về Đại số lambda và cấu trúc
Đại số lambda là một đại số vi phân phân bậc. Nó đóng vai trò cốt yếu trong tính toán đối đồng điều của Đại số Steenrod. Đại số này có một cấu trúc A-mô đun. Cấu trúc này liên quan đến lý thuyết bất biến modular. Việc hiểu rõ cấu trúc của Đại số lambda là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải thức và thực hiện các tính toán phức tạp trong lý thuyết đồng luân.
2.2. Biểu diễn Đồng cấu chuyển trên Đại số lambda
Luận án tập trung vào việc biểu diễn Đồng cấu chuyển Singer. Biểu diễn này được thực hiện thông qua ngôn ngữ Đại số lambda. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa các phép tính. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế của đồng cấu. Việc nghiên cứu Đồng cấu chuyển qua Đại số lambda mở ra những phương pháp mới. Nó giúp khám phá các tính chất khó của đối đồng điều.
2.3. Tính toán Đồng cấu chuyển hạng thấp
Nghiên cứu đã thực hiện các tính toán cụ thể. Đồng cấu chuyển hạng 6 và 7 đã được xác định. Các kết quả này đóng góp vào việc kiểm chứng giả thuyết Singer. Chúng cung cấp các ví dụ chi tiết. Từ đó, hiểu biết về đồng cấu chuyển ở các bậc thấp được mở rộng. Đây là những đóng góp quan trọng cho lý thuyết đồng luân và cấu trúc đại số liên quan.
III.Khám phá Cấu trúc Đại số Steenrod và Cohomology
Đại số Steenrod là một cấu trúc đại số trung tâm trong tô pô đại số. Nó được sinh bởi các toán tử Steenrod. Các toán tử này tác động lên đối đồng điều. Cấu trúc của Đại số Steenrod đã được nghiên cứu sâu rộng. Việc hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp xác định đối đồng điều của Đại số Steenrod. Đối đồng điều này có liên hệ mật thiết với nhóm đồng luân ổn định của mặt cầu. Các giải thức bar và cobar là công cụ chính cho các tính toán này.
3.1. Đại số Steenrod Định nghĩa và tính chất
Đại số Steenrod là một đại số quan trọng. Nó được sinh bởi các toán tử Steenrod Sqk. Các toán tử này tác động trên đối đồng điều kỳ dị modulo 2. Đại số Steenrod có cấu trúc của một A-đại số không ổn định. Cấu trúc bổ sung này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp phân biệt các kiểu đồng luân mà các bất biến cơ bản không làm được.
3.2. Giải thức bar và cobar cho tính toán Cohomology
Để xác định đối đồng điều (Ext) của Đại số Steenrod, các giải thức được sử dụng. Giải thức bar và cobar là các công cụ tiêu chuẩn. Chúng cho phép xây dựng các chuỗi phức. Các chuỗi này cần thiết để tính toán Ext∗,∗ A (F2, F2). Việc áp dụng các giải thức này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu cohomology đại số.
3.3. Đối đồng điều của Đại số Steenrod và nhóm đồng luân ổn định
Đối đồng điều của Đại số Steenrod là thành phần E2 của dãy phổ Adams. Dãy phổ Adams hội tụ về thành phần 2-xoắn của nhóm đồng luân ổn định của mặt cầu. Vì vậy, việc xác định đối đồng điều này là mục tiêu chính. Nó có ý nghĩa sâu sắc đối với lý thuyết đồng luân ổn định. Đây là một bài toán khó, được nhiều nhà toán học quan tâm.
IV.Dãy phổ May và Đồng cấu chuyển Singer Ứng dụng
Dãy phổ May là một công cụ phân tích mạnh mẽ khác. Nó được sử dụng để tính đối đồng điều của Đại số Steenrod. Dãy phổ này cung cấp một khung tính toán chi tiết. Luận án sử dụng Dãy phổ May để nghiên cứu Đồng cấu chuyển Singer. Sự kết hợp giữa hai công cụ này mang lại những hiểu biết mới. Nó giúp xác định ảnh của đồng cấu chuyển ở các hạng khác nhau. Việc này hỗ trợ kiểm chứng giả thuyết Singer trong lý thuyết đồng luân.
4.1. Tổng quan về Dãy phổ May và cấu trúc
Dãy phổ May là một công cụ hiệu quả. Nó được thiết kế để tính toán đối đồng điều của Đại số Steenrod. Dãy phổ này có cấu trúc phức tạp. Nó cung cấp một phương pháp hệ thống. Phương pháp này giúp truy cập sâu vào các cấu trúc cohomology. Dãy phổ May là một phần quan trọng của kho công cụ trong tô pô đại số.
4.2. Liên hệ giữa Dãy phổ May và Đồng cấu chuyển
Luận án khai thác mối liên hệ giữa Dãy phổ May và Đồng cấu chuyển Singer. Dãy phổ May cung cấp một môi trường tính toán. Trong môi trường đó, Đồng cấu chuyển được phân tích hiệu quả. Mối liên hệ này giúp làm sáng tỏ các tính chất của T rs. Nó cung cấp các kỹ thuật để tính toán các cấu trúc đại số liên quan.
4.3. Xác định ảnh của Đồng cấu chuyển ở các hạng
Nghiên cứu đã xác định được ảnh của đồng cấu chuyển. Đặc biệt, ảnh của đồng cấu chuyển hạng 4 đã được mô tả chi tiết. Các kết quả cho các hạng cao hơn cũng được thảo luận. Những phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp kiểm chứng giả thuyết của Singer. Đồng thời, chúng mở rộng hiểu biết về Ext của Đại số Steenrod.
V.Giải quyết Bài toán hit và Ảnh Đồng cấu chuyển
Bài toán "hit" là một vấn đề trung tâm trong nghiên cứu Đại số Steenrod. Nó liên quan đến việc xác định các phần tử trong không gian đối đồng điều. Luận án này áp dụng các kỹ thuật để giải quyết bài toán "hit". Các kỹ thuật này được dùng để nghiên cứu ảnh của Đồng cấu chuyển Singer. Việc chứng minh một bổ đề quan trọng đã cung cấp cơ sở cho các kết luận chính. Nó góp phần làm sâu sắc thêm kiến thức về cấu trúc đại số và cohomology.
5.1. Bài toán hit trong Tô pô đại số
Bài toán "hit" là một thách thức trong tô pô đại số. Nó liên quan đến việc xác định các phần tử 'hit' trong không gian đối đồng điều của Đại số Steenrod. Việc giải quyết bài toán này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán Ext∗,∗ A (F2, F2). Đây là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp.
5.2. Kỹ thuật nghiên cứu ảnh của Đồng cấu chuyển
Luận án đã áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để nghiên cứu ảnh của Đồng cấu chuyển Singer. Các phương pháp này bao gồm phân tích cấu trúc của Đại số lambda. Chúng cũng sử dụng các công cụ từ lý thuyết đồng luân. Việc hiểu rõ ảnh của đồng cấu chuyển là chìa khóa. Nó giúp kiểm chứng giả thuyết Singer và mở rộng các kết quả đã biết.
5.3. Chứng minh bổ đề quan trọng trong luận án
Một bổ đề chủ chốt (Bổ đề 3.1) đã được chứng minh trong luận án. Bổ đề này cung cấp một kết quả cơ bản. Nó là nền tảng cho nhiều tính toán và kết luận sau này. Việc chứng minh bổ đề này là một đóng góp kỹ thuật quan trọng. Nó khẳng định tính đúng đắn và chặt chẽ của phương pháp nghiên cứu.
VI.Hướng nghiên cứu Lý thuyết đồng luân ổn định tương lai
Luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể cho lý thuyết đồng luân. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về Đồng cấu chuyển Singer qua Đại số lambda và Dãy phổ May. Các kết quả cụ thể về các hạng thấp được trình bày. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng việc nghiên cứu Đồng cấu chuyển Singer cho các bậc cao hơn. Đồng thời, kết nối Đại số lambda với các lý thuyết toán học mới hơn cũng là một tiềm năng lớn. Điều này góp phần vào sự phát triển của lý thuyết đồng luân ổn định và tô pô đại số.
6.1. Đóng góp của luận án cho lĩnh vực
Luận án đã đóng góp vào việc làm rõ Đồng cấu chuyển Singer. Đặc biệt là thông qua Đại số lambda và Dãy phổ May. Các kết quả cụ thể ở các hạng 6 và 7 được xác định. Việc này giúp cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho giả thuyết Singer. Luận án làm tăng thêm hiểu biết về cohomology của Đại số Steenrod.
6.2. Phát triển Đồng cấu chuyển Singer cho các bậc cao hơn
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng các kết quả. Cụ thể là nghiên cứu Đồng cấu chuyển Singer cho các bậc cao hơn. Việc này yêu cầu phát triển các kỹ thuật mới. Nó cũng cần những tính toán phức tạp hơn. Mục tiêu cuối cùng là chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết Singer một cách toàn diện. Đây là một thách thức lớn trong lý thuyết đồng luân ổn định.
6.3. Kết nối Đại số lambda với các lý thuyết mới
Đại số lambda có tiềm năng để kết nối với các lý thuyết toán học hiện đại. Các nghiên cứu tương lai có thể khám phá những mối liên hệ này. Việc này có thể mở ra những hướng đi mới trong tô pô đại số. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết đồng luân. Sự kết nối này có thể dẫn đến những khám phá đột phá trong cấu trúc đại số và lý thuyết mô đun.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAN HOÀNG CHƠN ĐỒNG CẤU CHUYỂN SINGER QUA NGÔN NGỮ ĐẠI SỐ LAMBDA VÀ DÃY PHỔ MAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Mục lục v Mở đầu 1 Chương 1. Kiến thức chuẩn bị 12 1. Đại số Steenrod. Giải thức bar và cobar.
Đồng cấu chuyển đại số. Đại số lambda và đồng cấu chuyển đại số 30 2. Giới thiệu về đại số lambda. Đại số lambda dưới lăng kính của lý thuyết bất biến modular.
Cấu trúc A -môđun của đại số lambda. Biểu diễn của đồng cấu chuyển đại số trên đại số lambda. Đồng cấu chuyển đại số hạng 6 và 7. Kết luận chương 2.
Dãy phổ May và đồng cấu chuyển đại số 63 3. Đồng cấu chuyển đại số. Hai bài toán “hit”. Ảnh của đồng cấu chuyển hạng 4.
75 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh của đồng cấu chuyển hạng cao. Chứng minh Bổ đề 3. Kết luận chương 3.
91 Kết luận 92 Dự kiến về những nghiên cứu tiếp theo 93 Danh mục các công trình của tác giả liên quan đến luận án 95 Tài liệu tham khảo 96 Phụ lục A. Cơ sở đơn thức của đại số Araki-Kudo- Dyer-Lashof 104 A. Giới thiệu về đại số Araki-Kudo-Dyer-Lashof. Cơ sở của đại số Araki-Kudo-Dyer-Lashof.
Kết quả liên quan. 113 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mở đầu Bài toán phân loại kiểu đồng luân của các không gian tôpô là một vấn đề trọng tâm trong Tôpô đại số. Các hàm tử đồng điều, đối đồng điều kỳ dị là các bất biến đồng luân thường được sử dụng, tuy nhiên chúng chưa đủ mạnh để giải quyết bài toán này. Năm 1947, Steenrod [67] xây dựng, với mỗi k ≥ 0, một toán tử đối đồng điều (được gọi là toán tử Steenrod) Sq k : H ∗ (X) → H ∗+k (X), tác động tự nhiên lên đối đồng điều kỳ dị (modulo 2) của không gian tôpô X.
Đại số sinh bởi các Sq i (i ≥ 0) gọi là đại số Steenrod. Đại số này thường được ký hiệu là A. Đối đồng điều kỳ dị (mod 2) của không gian tôpô X có cấu trúc của một A -đại số không ổn định. Trong nhiều trường hợp, cấu trúc bổ sung này cho phép nhận biết sự khác biệt kiểu đồng luân của các không gian tôpô mà đồng điều và đối đồng điều không nhận biết được.
Cấu trúc của đại số Steenrod đã được Cartan [88], Adem [3], Serre [92], Milnor [50] nghiên cứu một cách sâu sắc. Bên cạnh các cơ sở cộng tính cổ điển đã biết (xem Steenrod [68], Serre [92], Milnor [50]), những năm gần đây, nhiều cơ sở cộng tính khác của đại số Steenrod đã được các tác giả Arnon [6], Wall [79], Wood [85, 86], Palmieri-Wang [57] xây dựng và nghiên cứu. Một bài toán quan trọng trong chương trình phân loại kiểu đồng luân của các không gian tôpô là xác định nhóm đồng luân, đặc biệt là nhóm đồng luân ổn định, của mặt cầu. Năm 1958, Adams [1] xây dựng một dãy phổ hội tụ về thành phần 2-xoắn của nhóm đồng luân ổn định của mặt cầu.
Trang E2 của dãy phổ này (được gọi là dãy phổ Adams) chính là đối đồng điều của đại số Steenrod, Ext∗,∗ A (F2 , F2 ). Kể từ đó, việc xác định đối đồng điều của đại số Steenrod trở thành một bài toán quan trọng. Vấn đề này được nhiều nhà toán học quan tâm nghiên cứu từ những năm 60 của thế kỷ trước, đáng chú ý nhất là các công trình của Adams [2], Wang 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tuy nhiên, đây là một bài toán rất khó.
Cho đến nay Exts,∗ A (F2 , F2 ) chỉ mới được xác định hoàn toàn với s ≤ 5 (xem [80], [37, 38], [15]). Từ các nghiên cứu của Adams [2], Mahowald-Tangora [44], đã có một vài đại số con vô hạn của Ext∗,∗ A (F2 , F2 ) i được xây dựng như đại số Adams, được sinh bởi các hi ∈ Ext1,2 A (F2 , F2 ) (xem [2]), đại số wedge (xem [44],[45]); tuy nhiên, các quan hệ trên đại số Adams vẫn chưa được xác định hết. Khi s > 5, người ta chỉ mới biết được một số thông tin rời rạc về Exts,∗ A (F2 , F2 ) (xem [11]). Các công cụ chủ yếu để xác định đối đồng điều của đại số Steenrod là đại số vi phân phân bậc lambda (xem [8], [60], [62], [80], [38], [15]), dãy phổ May (xem [46, 47], [74], [37]) và giải thức cực tiểu của A (xem [11]).
Với ý tưởng nghiên cứu đối đồng điều của đại số Steenrod bằng công cụ lý thuyết bất biến modular, năm 1989, Singer [63] xây dựng một đồng cấu thuần túy đại số, gọi là đồng cấu chuyển đại số (hay còn gọi là đồng cấu chuyển Singer): T rs : F2 ⊗GLs PA H∗ (BVs ) / Exts,s+∗ (F , F ). A 2 2 Ở đây, BVs là không gian phân loại của nhóm cộng của không gian véctơ s chiều Vs trên trường F2 ; ký hiệu PA H∗ (BVs ) dùng để chỉ không gian con của H∗ (BVs ) gồm tất cả các phần tử bị triệt tiêu bởi mọi toán tử Steenrod bậc dương. Nhóm tuyến tính tổng quát GLs tác động trên Vs , do đó nó tác động trên đồng điều và đối đồng điều của BVs. Vì các tác động của GLs và của đại số Steenrod giao hoán với nhau nên có một tác động cảm sinh của GLs trên PA H∗ (BVs ).
Đồng cấu T rs có thể được xem như một phiên bản đại số của đồng cấu chuyển hình học π∗S ((BVs )+ ) → π∗S (S0 ) trên trang E2 của dãy phổ Adams (xem [52]). Singer cũng đã chứng minh rằng T rs là đẳng cấu với s ≤ 2; và ông đưa ra giả thuyết rằng T rs là đơn cấu với mọi s ≥ 1 [63]. Sau đó, đồng cấu chuyển đại số đã được nhiều tác giả nghiên cứu. Năm 1993, sử dụng một số tính toán của Kameko [34], Boardman [7] chứng minh rằng T r3 cũng là một đẳng cấu.
Ảnh của T r4 được xác định hoàn toàn bởi các tác giả: Bruner-Hà-Hưng [13], N. Vì T r = ⊕s T rs là một đồng cấu đại số và T r1 là một đẳng cấu (xem [63]), nên ảnh của đồng cấu chuyển đại số chứa đại số Adams sinh bởi các hi. Sự kiện này cùng với các tính toán nói trên cho đồng cấu chuyển đại số ở hạng thấp chứng tỏ 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com rằng đồng cấu chuyển đại số có khả năng phát hiện được nhiều phần tử không tầm thường của Ext∗,∗ A (F2 , F2 ). Đồng cấu T rs , với s ≥ 5, đã bước đầu được nghiên cứu bởi Singer [63] và V.
Bên cạnh đó, dùng tính giao hoán của toán tử Kameko (xem [34]) và toán tử Sq 0 cổ điển (xem [40], [48]) thông qua đồng cấu chuyển đại số [51], N. Hưng [28] chứng minh rằng, khi s ≥ 5, T rs không là đẳng cấu tại vô hạn bậc. Tuy nhiên, tại những bậc đang xét, việc T rs không là đơn cấu hay không là toàn cấu vẫn chưa được biết đến nên giả thuyết của Singer vẫn còn mở. Dựa vào các tính toán trên F2 ⊗A H ∗ (BVs ), N.
Hưng và Kuhn đã đưa ra một số giả thuyết thú vị về cấu trúc của đối đồng điều của đại số Steenrod (xem [28], [9]). Cụ thể, trong [58], Peterson đưa ra giả thuyết rằng F2 ⊗A H d (BVs ) = 0 nếu α(d + s) > s, trong đó α(n) là số các chữ số 1 trong khai triển nhị phân của n. Giả thuyết này, sau đó, đã được Wood [84] chứng minh năm 1989. Từ quan sát này, Kuhn [9] đã đưa ra giả thuyết rằng Exts,t A (F2 , F2 ) = 0 nếu α(t) > s.
Giả thuyết của Kuhn đã được Bruner kiểm chứng và xác nhận tại các bậc mà ở đó nhóm Exts,t A (F2 , F2 ) đã được xác định. Mặt khác, khi nghiên cứu đồng cấu chuyển đại số, N. Hưng [28] chứng minh rằng khi tác động toán tử Kameko lên F2 ⊗GLs PA H∗ (BVs ) lặp lại nhiều nhất s − 2 lần thì ta nhận được một đẳng cấu lên ảnh của nó. Một giả thuyết tương tự được N.
Những giả thuyết này, nếu đúng, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa cấu trúc của F2 ⊗GLs PA H∗ (BVs ) và Exts,∗ A (F2 , F2 ) thông qua đồng cấu chuyển của Singer. Vì vậy, đồng cấu chuyển đại số được kỳ vọng là một công cụ quan trọng để nghiên cứu đối đồng điều của đại số Steenrod. Các tính toán của Singer [63] được thực hiện chủ yếu trên đối ngẫu của đồng cấu chuyển đại số sau T rs∗ : TorAs,s+t (F2 , F2 ) / (F t GLs 2 ⊗A H (BVs )). Do đó, việc nghiên cứu đối đồng điều của đại số Steenrod thông qua đồng cấu chuyển đại số có liên quan mật thiết đến bài toán xác định tập sinh cực tiểu của H ∗ (BVs ), xem như môđun trên đại số Steenrod.
Bài toán này được gọi là bài toán “hit”, được khởi xướng gần như đồng thời bởi Peterson [58, 59] và Singer [63] từ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com những khía cạnh khác nhau. Sau đó, các khía cạnh khác nhau của bài toán và các ứng dụng của nó đã được nghiên cứu bởi nhiều tác giả như: Wood [84, 86], Kameko [34], Singer [64], Crabb-Hubbuck [22], N. Tuy nhiên cho đến nay, người ta chỉ mới hoàn thành việc giải bài toán này cho đến trường hợp s = 4 (xem [69]). Khi s ≥ 5, việc giải bài toán “hit” là một vấn đề khó, ngay cả với sự hỗ trợ của máy tính (xem [12]).
Đây là trở ngại chính khi dùng đồng cấu chuyển đại số để nghiên cứu Ext∗,∗ A (F2 , F2 ). Trong luận án này, chúng tôi tập trung nghiên cứu đồng cấu chuyển đại số dưới lăng kính của đại số lambda và dãy phổ May. Đại số lambda, Λ, được xây dựng năm 1966 bởi sáu tác giả Bousfield, Curtis, Kan, Quillen, Rector và Schlesinger [8], là đại số vi phân kết hợp trên trường F2 , có đồng điều H s,t (Λ) ∼ = Exts,t (F2 , F2 ). Do đó, Λ có thể được xem như trang E1 của A dãy phổ Adams.
Ngày nay, Λ là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để tính đối đồng điều của đại số Steenrod, và được sử dụng rộng rãi (xem [80], [39], [38]). Năm 1970, Priddy [60], dùng đối phức Koszul, chứng minh rằng đại số lambda đẳng cấu với thương của đối phức cobar của đại số Steenrod.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Hoàng Chơn (2011). Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/dai-so/luan-an-tien-si-dong-cau-chuyen-singer-ngon-ngu-dai-so-lambda
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đồng cấu chuyển Singer qua ngôn ngữ đại số Lambda, ứng dụng trong dãy phổ May 62 46 05 01.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Đại Số.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Đồng cấu chuyển Singer qua đại số lambda" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.